Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Tăng huyết áp (THA) là một trong những yếu tố nguy cơ hàng đầu đối với gánh nặng bệnh tật toàn cầu. Theo số liệu ước tính, toàn thế giới có khoảng 1,39 tỷ người mắc tăng huyết áp. Tại Việt Nam, báo cáo của Hiệp hội Tăng huyết áp năm 2022 ghi nhận khoảng 17 triệu người mắc bệnh, trong đó tỷ lệ mắc ở người trên 60 tuổi là 60% và người trên 80 tuổi lên tới 80%. Tăng huyết áp là nguyên nhân chủ yếu dẫn đến tai biến mạch máu não, suy tim và các bệnh lý tim mạch khác, chiếm trên 35% tổng số ca tử vong toàn quốc.

Chất lượng giấc ngủ (CLGN) giữ vai trò thiết yếu đối với sức khỏe thể chất và tinh thần của người cao tuổi. Rối loạn giấc ngủ (RLGN) và tăng huyết áp có mối quan hệ tương tác hai chiều phức tạp: việc thiếu ngủ thường xuyên kích hoạt hệ thần kinh giao cảm, làm tăng huyết áp trong 24 giờ và gia tăng nguy cơ biến cố tim mạch; ngược lại, tình trạng tăng huyết áp và các triệu chứng bệnh lý đi kèm cũng gây suy giảm nghiêm trọng chất lượng giấc ngủ. Mặc dù vậy, tại Việt Nam các nghiên cứu khảo sát toàn diện về thực trạng và các yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ trên bệnh nhân cao tuổi tăng huyết áp vẫn còn hạn chế. Đề tài "Thực trạng chất lượng giấc ngủ trên người cao tuổi tăng huyết áp tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương" được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống thực tiễn này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận:

  1. Mô tả thực trạng chất lượng giấc ngủ trên người cao tuổi tăng huyết áp tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương năm 2023.
  2. Nhận xét một số yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ của người cao tuổi tăng huyết áp tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Bệnh nhân từ 60 tuổi trở lên được chẩn đoán tăng huyết áp theo mã phân loại ICD-10, đang điều trị nội trú và ngoại trú tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương, đồng ý tham gia nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ gồm người bệnh mắc bệnh tim mạch cấp tính (đột quỵ, suy tim cấp), người bệnh suy giảm nhận thức nặng không thể tiếp xúc hay trả lời chính xác câu hỏi, và người có rào cản ngôn ngữ.
  • Phạm vi không gian: Bệnh viện Lão khoa Trung ương (Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và thang đo

Khóa luận xây dựng trên các cơ sở lý thuyết y học và tâm thần học lâm sàng:

  • Định nghĩa và phân độ tăng huyết áp: Định nghĩa theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) với ngưỡng huyết áp tâm thu (HATT) $\ge 140\text{ mmHg}$ và/hoặc huyết áp tâm trương (HATTr) $\ge 90\text{ mmHg}$ qua ít nhất 2 lần khám khác nhau. Sử dụng bảng phân độ tăng huyết áp theo JNC 6 và Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (AHA) năm 2018.
  • Sinh lý và cấu trúc giấc ngủ: Khái niệm giấc ngủ chu kỳ ngày đêm gồm 2 trạng thái: giấc ngủ chuyển động mắt nhanh (REM, chiếm 20–25% thời lượng) và giấc ngủ không có chuyển động mắt nhanh (NREM, chiếm 75–80% thời lượng, chia 4 giai đoạn từ ngủ lơ mơ đến ngủ sâu/sóng chậm SWS). Cơ chế điều hòa qua cân bằng nội môi và đồng hồ sinh học nhịp ngày đêm 24 giờ.
  • Phân loại rối loạn giấc ngủ: Dựa trên tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-5 và bảng phân loại bệnh quốc tế ICD-10 (mã F51 cho RLGN thực tổn và G47 cho các dạng RLGN khác).
  • Thang đo chất lượng giấc ngủ Pittsburgh (PSQI - Pittsburgh Sleep Quality Index): Thang đo chuẩn hóa gồm 19 câu hỏi tự báo cáo đánh giá 7 thành phần trong 1 tháng gần nhất (chất lượng giấc ngủ chủ quan, độ trễ giấc ngủ, thời lượng giấc ngủ, hiệu suất giấc ngủ, rối loạn giấc ngủ, sử dụng thuốc ngủ, rối loạn chức năng ban ngày). Điểm tổng PSQI $> 5$ được xác định là có rối loạn giấc ngủ (chất lượng giấc ngủ kém).

Phương pháp nghiên cứu

  • Thiết kế nghiên cứu: Nghiên cứu mô tả cắt ngang (cross-sectional descriptive study).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Cỡ mẫu tối thiểu được tính theo công thức ước tính một tỷ lệ trong quần thể ($n = Z^2_{1-\alpha/2} \times \frac{p(1-p)}{\varepsilon^2}$ với $\alpha = 0{,}05$, $Z = 1{,}96$, tỷ lệ tham khảo $p = 83{,}3%$ từ nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuấn năm 2021, sai số tuyệt đối $\varepsilon = 0{,}1$), cho kết quả cỡ mẫu tối thiểu là 54 bệnh nhân. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện trong thời gian nghiên cứu đã thu thập được mẫu thực tế gồm 95 bệnh nhân đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ.
  • Nguồn dữ liệu và công cụ thu thập: Sử dụng bộ câu hỏi gồm 2 phần (Thông tin nhân khẩu - bệnh học và Thang điểm PSQI phiên bản tiếng Việt của Viện Sức khỏe Tâm thần Quốc gia – Bệnh viện Bạch Mai) kết hợp phỏng vấn trực tiếp người bệnh và trích xuất thông tin bệnh án.
  • Xử lý số liệu: Nhập và phân tích số liệu bằng phần mềm SPSS 22.0. Sử dụng các thuật toán thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm, giá trị trung bình $\pm$ độ lệch chuẩn) và kiểm định thống kê phân tích mối liên quan với ngưỡng ý nghĩa $p < 0{,}05$.
  • Đạo đức nghiên cứu: Đề cương được Hội đồng chấm đề cương Trường Đại học Y Hà Nội và Ban Giám đốc Bệnh viện Lão khoa Trung ương thông qua; đối tượng nghiên cứu tham gia tự nguyện, bảo mật thông tin cá nhân.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan tài liệu

Chương này hệ thống hóa các kiến thức y văn về bệnh học tăng huyết áp và sinh lý giấc ngủ:

  • Trình bày định nghĩa, nguyên nhân nguyên phát ($>90%$) và thứ phát ($10%$), các yếu tố nguy cơ không thay đổi được (tuổi cao, nam giới, di truyền) và thay đổi được (béo phì, ăn mặn, ít vận động, hút thuốc, uống rượu bia, stress), các giai đoạn phân độ huyết áp theo JNC 6 và AHA 2018, triệu chứng lâm sàng và biến chứng nguy hiểm trên mạch máu, tim (phì đại tâm thất trái, suy tim), não (TIA, đột quỵ, sa sút trí tuệ mạch máu), thận (xơ hóa cầu thận, suy thận), mắt và chức năng tình dục.
  • Phân tích sinh lý học giấc ngủ: cấu trúc chu kỳ NREM-REM, 4 giai đoạn ngủ, chức năng đào thải độc tố não bộ qua hệ thống glymphatic (loại bỏ protein Beta-amyloid liên quan đến bệnh Alzheimer), chức năng điều hòa hormone (ghrelin, leptin, insulin) và sửa chữa tế bào.
  • Tổng hợp các yếu tố bên trong (đau thể chất, căng thẳng, rối loạn lo âu, ngáy/OSA) và bên ngoài (ánh sáng, nhiệt độ phòng ngủ lý tưởng 60–67°F, lịch trình ngủ, caffeine, rượu, chứng trào ngược dạ dày thực quản GERD) ảnh hưởng đến giấc ngủ.
  • Luận giải cơ chế tương tác hai chiều giữa THA và rối loạn giấc ngủ, vai trò của hệ thần kinh giao cảm, hiện tượng không giảm huyết áp về đêm (non-dipping), hội chứng ngưng thở khi ngủ (OSA) và tác động của yếu tố tâm lý lo âu.
  • Tổng quan các công trình nghiên cứu trên thế giới (Teshale Ayanaw 2021 với tỷ lệ CLGN kém 37,2%; Izabella Uchmanowicz 2019 với $>50%$ mất ngủ) và tại Việt Nam (Nguyễn Văn Tuấn 2021 ghi nhận 83,3% bệnh nhân THA nội trú có CLGN kém).

Chương II: Đối tượng và phương pháp nghiên cứu

Chương II mô tả chi tiết phương pháp luận thực hiện đề tài:

  • Xác định địa điểm nghiên cứu tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương từ tháng 01/2023 đến tháng 04/2023.
  • Tiêu chuẩn lựa chọn ($BN \ge 60$ tuổi, chẩn đoán THA theo ICD-10) và tiêu chuẩn loại trừ nghiêm ngặt các bệnh lý tim mạch cấp, suy giảm nhận thức nặng và trở ngại giao tiếp.
  • Trình bày công thức tính cỡ mẫu quần thể, quy trình chọn mẫu thuận tiện thu được 95 bệnh nhân.
  • Cấu trúc bộ công cụ thu thập số liệu: Phần thông tin chung (nhân khẩu học, đặc điểm bệnh THA, bệnh phối hợp, thói quen sử dụng chất) và Thang đo PSQI gồm 19 mục đánh giá 7 phương diện.
  • Quy trình nghiên cứu 4 bước: Lựa chọn bệnh nhân $\rightarrow$ Thu thập thông tin bệnh án và hành chính $\rightarrow$ Phỏng vấn trực tiếp theo thang đo PSQI $\rightarrow$ Nhập liệu, làm sạch và xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS 22.0.
  • Các biện pháp kiểm soát sai số điều tra viên, sai số đối tượng và sai số nhập liệu; thực hiện đầy đủ các quy định về y đức.

Chương III: Kết quả nghiên cứu

Chương III trình bày toàn bộ số liệu thu thập được từ 95 bệnh nhân nghiên cứu qua các bảng thống kê chi tiết:

  • Đặc điểm chung: Tuổi trung bình của đối tượng là $73{,}3$ tuổi; nhóm tuổi chiếm tỷ lệ cao nhất là 70–79 tuổi ($43{,}1%$), tiếp đến là 60–69 tuổi ($34{,}7%$). Nữ giới chiếm $70{,}5%$, nam giới chiếm $29{,}5%$. Trình độ học vấn THCS chiếm $56{,}8%$, THPT chiếm $33{,}7%$, Cao đẳng/Đại học chiếm $9{,}5%$. Tỷ lệ hưu trí là $27{,}3%$. $75{,}8%$ có gia đình và $86{,}3%$ đang sống cùng gia đình. $61{,}1%$ sinh sống tại khu vực nông thôn; $100%$ là dân tộc Kinh.
  • Đặc điểm bệnh lý THA và bệnh đồng mắc: Thời gian phát hiện THA trung bình là $7{,}5 \pm 5{,}9$ năm (trong đó $>5$ năm chiếm đa số, 1–5 năm chiếm $34{,}5%$, $<1$ năm chiếm $6{,}3%$). $97{,}9%$ đang điều trị THA và $95{,}8%$ sử dụng thuốc thường xuyên. $86{,}3%$ tái khám định kỳ mỗi tháng một lần; $69{,}2%$ thỉnh thoảng tự đo huyết áp tại nhà. Số bệnh đồng mắc trung bình là $2{,}17 \pm 1{,}34$ bệnh ($60{,}0%$ mắc 2 bệnh, $24{,}2%$ mắc 3 bệnh, chỉ $8{,}4%$ không có bệnh phối hợp). Về tâm lý, $27{,}4%$ có nét tính cách hay lo nghĩ; mức độ lo lắng về bệnh tật ở mức vừa phải chiếm $37{,}9%$, rất lo lắng chiếm $24{,}2%$.
  • Thực trạng chất lượng giấc ngủ theo PSQI: Tỷ lệ bệnh nhân có chất lượng giấc ngủ kém (PSQI $> 5$ điểm) lên tới $80{,}0%$ ($76/95$ bệnh nhân), điểm PSQI trung bình là $9{,}57$ điểm. Giờ đi ngủ trung bình là $21 \pm 1{,}3$ giờ; thời gian chờ ngủ trung bình là $58{,}7 \pm 52{,}7$ phút; giờ thức giấc buổi sáng trung bình là $4{,}7 \pm 1{,}1$ giờ; tổng thời gian ngủ thực tế trung bình chỉ đạt $5{,}0 \pm 1{,}7$ giờ/đêm ($43{,}5%$ bệnh nhân ngủ $<5$ giờ/đêm). Tỷ lệ sử dụng thuốc ngủ là $36{,}8%$ trên toàn bộ mẫu (riêng nhóm bệnh nhân điều trị nội trú có $78%$ phải dùng thuốc ngủ). Triệu chứng gây gián đoạn giấc ngủ phổ biến nhất là thức dậy đi vệ sinh đêm ($88{,}2%$) và đau nhức xương khớp ($70{,}5%$).
  • Các yếu tố liên quan đến chất lượng giấc ngủ:
    • Có ý nghĩa thống kê: Tuổi càng cao thì chất lượng giấc ngủ càng giảm ($p = 0{,}004$); thời gian mắc THA càng dài thì nguy cơ rối loạn giấc ngủ càng cao ($p = 0{,}002$, thời gian mắc THA trung bình ở nhóm RLGN là $8{,}4 \pm 5{,}7$ năm so với $4{,}7 \pm 2{,}9$ năm ở nhóm không RLGN); số lượng bệnh đồng mắc càng nhiều thì tỷ lệ RLGN càng tăng ($p < 0{,}05$, nhóm mắc 2 bệnh có tỷ lệ RLGN là $86%$).
    • Không có ý nghĩa thống kê: Giới tính, tình trạng hôn nhân, hoàn cảnh sống và phân độ tăng huyết áp ($p = 0{,}4$).

Chương IV: Bàn luận

Tác giả tiến hành so sánh, phân tích các kết quả thu được với y văn trong nước và quốc tế:

  • Bàn luận về tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém ($80{,}0%$), cho thấy sự tương đồng với nghiên cứu của Nguyễn Văn Tuấn năm 2021 ($83{,}3%$) trên bệnh nhân THA nội trú và cao hơn đáng kể so với nghiên cứu của Teshale Ayanaw năm 2021 ($37{,}2%$). Sự khác biệt này được lý giải do đặc thù mẫu nghiên cứu tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương có độ tuổi trung bình cao ($73{,}3$ tuổi) và đa số mắc kèm nhiều bệnh mạn tính phối hợp.
  • Phân tích sâu về các chỉ số giấc ngủ thực tế: thời gian chờ ngủ kéo dài ($58{,}7$ phút) và thời lượng ngủ ngắn ($5{,}0$ giờ/đêm) phản ánh tình trạng suy giảm khả năng khởi phát và duy trì giấc ngủ ở người cao tuổi tăng huyết áp.
  • Lý giải nguyên nhân khiến $78%$ bệnh nhân nội trú phải dùng thuốc ngủ là do tác động của môi trường bệnh viện, tiếng ồn, lo lắng về bệnh tật và sự thay đổi thói quen sinh hoạt.
  • Phân tích cơ chế bệnh sinh của các yếu tố liên quan: quá trình lão hóa làm thoái hóa tế bào thần kinh điều hòa nhịp sinh học; thời gian mắc THA kéo dài gây xơ cứng mạch máu và tổn thương cơ quan đích; các bệnh lý mạn tính đi kèm (đặc biệt là đau xương khớp và tiểu đêm) liên tục phá vỡ cấu trúc chu kỳ giấc ngủ NREM-REM.

Chương V: Kết luận

Tóm lược các phát hiện cốt lõi: Tỷ lệ suy giảm chất lượng giấc ngủ ở người cao tuổi tăng huyết áp tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương năm 2023 ở mức rất cao ($80{,}0%$, điểm PSQI trung bình $9{,}57$). Các yếu tố có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với chất lượng giấc ngủ kém bao gồm tuổi cao, thời gian mắc tăng huyết áp kéo dài, số lượng bệnh đồng mắc nhiều và tình trạng lo âu về bệnh tật.


Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng chính

Dưới đây là bảng tổng hợp các chỉ số dịch tễ học và lâm sàng quan trọng nhất được trích xuất trực tiếp từ văn bản khóa luận:

Chỉ số / Biến số nghiên cứu Giá trị ghi nhận trong nghiên cứu ($n = 95$)
Tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém (PSQI $> 5$) $80{,}0%$ ($n = 76$)
Điểm PSQI trung bình $9{,}57$ điểm
Tuổi trung bình của đối tượng $73{,}3$ tuổi (Nhóm $70–79$ tuổi chiếm $43{,}1%$)
Phân bố giới tính Nữ: $70{,}5%$ ($n = 67$), Nam: $29{,}5%$ ($n = 28$)
Thời gian phát hiện THA trung bình $7{,}5 \pm 5{,}9$ năm ($> 5$ năm chiếm đa số)
Tỷ lệ đang điều trị / dùng thuốc đều Đang điều trị: $97{,}9%$; Uống thuốc thường xuyên: $95{,}8%$
Số bệnh đồng mắc trung bình $2{,}17 \pm 1{,}34$ bệnh ($60{,}0%$ mắc 2 bệnh, $24{,}2%$ mắc 3 bệnh)
Giờ đi ngủ trung bình $21{,}0 \pm 1{,}3$ giờ
Thời gian chờ vào giấc ngủ trung bình $58{,}7 \pm 52{,}7$ phút ($32{,}6%$ chờ $30–60$ phút)
Giờ thức giấc buổi sáng trung bình $4{,}7 \pm 1{,}1$ giờ
Tổng thời gian ngủ thực tế trung bình $5{,}0 \pm 1{,}7$ giờ/đêm ($43{,}5%$ ngủ $< 5$ giờ/đêm)
Tự đánh giá chất lượng giấc ngủ kém Tương đối kém: $53{,}7%$; Rất kém: $20{,}0%$
Tỷ lệ sử dụng thuốc ngủ Chung: $36{,}8%$ ($n = 35$); Riêng bệnh nhân nội trú: $78{,}0%$
Nguyên nhân hàng đầu gây thức giấc Thức dậy đi tiểu đêm ($88{,}2%$); Đau xương khớp ($70{,}5%$)
Mối liên quan thống kê có ý nghĩa ($p < 0{,}05$) Tuổi ($p=0{,}004$), Thời gian mắc THA ($p=0{,}002$), Bệnh đồng mắc

Kiến nghị và giải pháp của tác giả

  • Đối với bác sĩ lâm sàng: Cần chủ động tầm soát, đánh giá định kỳ chất lượng giấc ngủ cho bệnh nhân cao tuổi tăng huyết áp bên cạnh mục tiêu kiểm soát trị số huyết áp. Phối hợp điều trị triệu chứng rối loạn giấc ngủ sớm nhằm nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần, ngăn ngừa biến chứng tim mạch.
  • Hỗ trợ tâm lý và điều trị toàn diện: Chú trọng tư vấn, giải tỏa tâm lý lo âu về bệnh tật cho người bệnh cao tuổi; quản lý và điều trị hiệu quả các bệnh đồng mắc (như thoái hóa khớp, phì đại tiền liệt tuyến gây tiểu đêm) để loại bỏ các yếu tố làm gián đoạn giấc ngủ.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm có giá trị về tình trạng giấc ngủ trên cả đối tượng bệnh nhân tăng huyết áp nội trú và ngoại trú tại bệnh viện tuyến chuyên khoa lão khoa đầu ngành. Công trình đã làm rõ các yếu tố nguy cơ lâm sàng liên quan chặt chẽ đến sự suy giảm chất lượng giấc ngủ (đặc biệt là mối tương quan với thời gian mang bệnh THA và gánh nặng bệnh phối hợp), đóng góp bằng chứng thực tế cho công tác chăm sóc điều dưỡng và điều trị lão khoa toàn diện.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu:
    • Phương pháp chọn mẫu thuận tiện với quy mô $n = 95$ bệnh nhân tại một cơ sở y tế duy nhất (Bệnh viện Lão khoa Trung ương) nên tính đại diện cho toàn bộ quần thể người cao tuổi tăng huyết áp trong cộng đồng còn mức độ nhất định.
    • Thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang chỉ cho phép ghi nhận mối liên quan tại một thời điểm, chưa thể xác lập mối quan hệ nhân quả tuyệt đối giữa tăng huyết áp và rối loạn giấc ngủ.
    • Đánh giá chất lượng giấc ngủ chủ yếu dựa vào bảng hỏi tự báo cáo PSQI của bệnh nhân, chịu ảnh hưởng bởi trí nhớ và cảm nhận chủ quan của người cao tuổi, chưa kết hợp phương pháp đo đa ký giấc ngủ (Polysomnography).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Triển khai các nghiên cứu đa trung tâm với cỡ mẫu lớn hơn trên cộng đồng người cao tuổi.
    • Áp dụng các phương pháp đo lường sinh lý giấc ngủ khách quan (đo đa ký giấc ngủ, theo dõi huyết áp liên tục 24 giờ Holter HA) để đánh giá sâu hơn về mối liên hệ giữa các giai đoạn giấc ngủ và hiện tượng tụt huyết áp sinh lý về đêm.
    • Thực hiện các nghiên cứu can thiệp theo dõi dọc nhằm đánh giá hiệu quả của việc cải thiện chất lượng giấc ngủ đối với khả năng kiểm soát huyết áp.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Điều dưỡng, Y đa khoa, Lão khoa và Tâm thần học: Tham khảo khung lý thuyết tổng quan về mối liên hệ giữa bệnh tim mạch và rối loạn giấc ngủ; phương pháp luận thiết kế nghiên cứu mô tả cắt ngang trong môi trường bệnh viện.
  • Cán bộ y tế và điều dưỡng lâm sàng: Tham khảo cách thức ứng dụng thang đo Pittsburgh (PSQI) trong thực hành sàng lọc rối loạn giấc ngủ ở người bệnh cao tuổi; hiểu rõ các yếu tố cản trở giấc ngủ (tiểu đêm, đau khớp, lo âu) để lập kế hoạch chăm sóc và can thiệp điều dưỡng phù hợp.
  • Người làm nghiên cứu về sức khỏe người cao tuổi: Cung cấp số liệu dịch tễ học cơ sở và các biến số đối chiếu cho các đề tài nghiên cứu tương tự về bệnh mạn tính không lây và sức khỏe tâm thần ở người cao tuổi.

Câu hỏi thường gặp

1. Tỷ lệ rối loạn giấc ngủ và điểm PSQI trung bình ở người cao tuổi tăng huyết áp trong nghiên cứu là bao nhiêu?

Nghiên cứu ghi nhận $80{,}0%$ bệnh nhân có chất lượng giấc ngủ kém (điểm PSQI $> 5$). Điểm PSQI trung bình của nhóm đối tượng nghiên cứu là $9{,}57$ điểm, cho thấy mức độ rối loạn giấc ngủ diễn ra phổ biến và nghiêm trọng ở người cao tuổi tăng huyết áp.

2. Thời gian ngủ thực tế trung bình mỗi đêm và thời gian chờ vào giấc ngủ của bệnh nhân được ghi nhận như thế nào?

Bệnh nhân trong nghiên cứu có thời gian ngủ thực tế trung bình chỉ đạt $5{,}0 \pm 1{,}7$ giờ mỗi đêm (trong đó có tới $43{,}5%$ bệnh nhân ngủ dưới 5 giờ/đêm). Thời gian chờ để đi vào giấc ngủ trung bình kéo dài tới $58{,}7 \pm 52{,}7$ phút, với $32{,}6%$ bệnh nhân phải chờ từ 30 đến 60 phút mới ngủ được.

3. Những nguyên nhân nào phổ biến nhất gây gián đoạn giấc ngủ ở người bệnh?

Hai triệu chứng phổ biến nhất làm gián đoạn giấc ngủ của bệnh nhân là thức dậy đi vệ sinh vào ban đêm (chiếm $88{,}2%$) và đau nhức xương khớp (chiếm $70{,}5%$). Ngoài ra, có $24{,}7%$ bệnh nhân bị gián đoạn giấc ngủ do tâm lý bồn chồn, lo lắng, suy nghĩ nhiều về các vấn đề trong cuộc sống.

4. Thời gian mắc bệnh tăng huyết áp có liên quan như thế nào đến chất lượng giấc ngủ?

Thời gian mắc bệnh tăng huyết áp có mối liên quan có ý nghĩa thống kê với tình trạng rối loạn giấc ngủ ($p = 0{,}002$). Người có thời gian mắc bệnh càng lâu năm thì chất lượng giấc ngủ càng giảm; cụ thể thời gian mắc THA trung bình ở nhóm bị rối loạn giấc ngủ là $8{,}4 \pm 5{,}7$ năm, cao hơn rõ rệt so với nhóm không bị rối loạn giấc ngủ ($4{,}7 \pm 2{,}9$ năm).

5. Tỷ lệ sử dụng thuốc ngủ ở bệnh nhân nội trú và ngoại trú có sự khác biệt như thế nào?

Tính chung toàn bộ mẫu nghiên cứu có $36{,}8%$ ($35/95$ bệnh nhân) phải sử dụng thuốc ngủ. Tuy nhiên, trong số các bệnh nhân đang nằm điều trị nội trú tại bệnh viện, tỷ lệ phải sử dụng thuốc ngủ lên tới $78{,}0%$, phản ánh tác động lớn của môi trường bệnh viện và tình trạng bệnh lý cấp/nội trú đối với giấc ngủ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đỗ Thị Thư đã mô tả toàn diện thực trạng chất lượng giấc ngủ trên 95 bệnh nhân cao tuổi tăng huyết áp tại Bệnh viện Lão khoa Trung ương năm 2023, ghi nhận tỷ lệ chất lượng giấc ngủ kém lên tới $80{,}0%$ với điểm PSQI trung bình $9{,}57$. Nghiên cứu chỉ ra các yếu tố liên quan có ý nghĩa thống kê bao gồm tuổi cao, thời gian mắc tăng huyết áp kéo dài, số lượng bệnh đồng mắc và tính cách hay lo âu ($p < 0{,}05$), trong khi không tìm thấy mối liên quan với giới tính, phân độ tăng huyết áp hay hoàn cảnh sống. Đây là công trình nghiên cứu lâm sàng có giá trị thực tiễn cao, cung cấp cơ sở khoa học để các bác sĩ và điều dưỡng chủ động tầm soát rối loạn giấc ngủ, kết hợp can thiệp y khoa và tâm lý nhằm nâng cao chất lượng cuộc sống cho người cao tuổi mắc tăng huyết áp.