Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành hàng không dân dụng giữ vị trí thiết yếu trong việc kết nối các trung tâm kinh tế, văn hóa và xã hội, đồng thời là cầu nối giao thương giữa Việt Nam và quốc tế với ưu thế về tốc độ, an toàn và tính tiện lợi. Hệ thống vận tải hàng không được cấu thành từ ba bộ phận chính: Cảng hàng không (điểm đầu và điểm cuối của mọi hành trình bay), Quản lý bay và các Hãng hàng không. Trong chuỗi giá trị này, dịch vụ mặt đất tại cảng hàng không giữ vai trò trọng yếu trong việc bảo đảm an toàn bay, tối ưu hóa công suất khai thác và định hình ấn tượng của hành khách đối với chất lượng của cảng lẫn các hãng bay.

Tại Thừa Thiên Huế, Cảng hàng không quốc tế Phú Bài đóng vai trò cửa ngõ giao thông huyết mạch phục vụ phát triển kinh tế và du lịch địa phương. Tuy nhiên, trong giai đoạn gần đây, hoạt động khai thác tại cảng đối mặt với nhiều thách thức: tốc độ tăng trưởng sản lượng hành khách và doanh thu có biểu hiện chững lại; tình trạng quá tải cục bộ thường xuyên xảy ra trong các khung giờ cao điểm; chất lượng cung ứng một số dịch vụ mặt đất chưa có sự cải thiện đồng bộ; cùng áp lực cạnh tranh gay gắt khiến các hãng hàng không siết chặt chi phí chi trả cho dịch vụ cảng. Trước thực trạng đó, việc phân tích thực trạng và đo lường sự hài lòng của hành khách đối với chất lượng dịch vụ mặt đất là đòi hỏi cấp thiết nhằm tìm kiếm các giải pháp quản trị phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Trên cơ sở đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ mặt đất tại Cảng hàng không quốc tế Phú Bài, tỉnh Thừa Thiên Huế, đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ mặt đất và sự hài lòng của hành khách trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Thứ nhất, hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ mặt đất và sự hài lòng của khách hàng tại cảng hàng không.
    • Thứ hai, phân tích, đánh giá thực trạng cung ứng dịch vụ mặt đất tại Cảng hàng không quốc tế Phú Bài giai đoạn 2021–2023.
    • Thứ ba, phân tích ảnh hưởng của các thành phần chất lượng dịch vụ mặt đất đến sự hài lòng của hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Phú Bài.
    • Thứ tư, đề xuất các nhóm giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ mặt đất tại Cảng hàng không quốc tế Phú Bài trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các dịch vụ mặt đất đang được cung ứng bởi phòng Phục vụ mặt đất thuộc Cảng hàng không quốc tế Phú Bài.
  • Phạm vi không gian: Cảng hàng không quốc tế Phú Bài, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động giai đoạn 2021–2023; dữ liệu sơ cấp được thu thập từ ngày 15/09/2024 đến ngày 31/10/2024; các giải pháp định hướng áp dụng cho những năm tiếp theo.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Về mặt lý luận, khóa luận vận dụng định nghĩa tiêu chuẩn theo ISO 9004:1991 xem dịch vụ là kết quả mang lại nhờ hoạt động tương tác giữa bên cung cấp và khách hàng. Tác giả tổng hợp bốn đặc tính cơ bản của dịch vụ mặt đất cảng hàng không gồm: tính vô hình, tính không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính thiếu ổn định (phụ thuộc vào yếu tố con người và tương tác cá nhân hóa), và tính không thể dự trữ (chỗ trống hay công suất quầy nhàn rỗi không thể lưu kho). Khóa luận hệ thống hóa cơ cấu phân loại dịch vụ mặt đất:

  • Theo đối tượng phục vụ: Khách hạng thương gia (Hạng C), khách quan trọng (VIP/CIP), hội viên khách hàng thường xuyên (FQTV), khách hạng phổ thông (Hạng Y) và khách ưu tiên.
  • Theo công đoạn phục vụ: Dịch vụ làm thủ tục khởi hành (check-in), dịch vụ phòng chờ, và dịch vụ khách ra máy bay (boarding).
  • Theo cơ cấu tiêu dùng: Dịch vụ cơ bản và dịch vụ bổ sung.

Về tiêu chuẩn khai thác, nghiên cứu dựa trên các quy chuẩn an toàn hàng không quốc tế của IATA (Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế), ICAO (Tổ chức Hàng không Dân dụng Quốc tế), tài liệu Annex B IGHA và tiêu chuẩn quản lý an toàn IATA/AHM610; cùng các văn bản quy phạm pháp lý như Quyết định 191/TTg ngày 25/4/1994, Quyết định 238/QĐ-BGTVT ngày 08/02/2012 của Bộ Giao thông Vận tải.

Về khung mô hình đo lường, tác giả so sánh mô hình khoảng cách SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1985, 1988) và mô hình kết quả thực hiện SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992). Trên cơ sở đó, tác giả kế thừa mô hình SERVQUAL cải tiến (1994) và điều chỉnh cho phù hợp với bối cảnh dịch vụ mặt đất sân bay, xây dựng mô hình gồm 5 nhân tố độc lập (22 biến quan sát) tác động đến 1 nhân tố phụ thuộc là Sự hài lòng của hành khách (3 biến quan sát), đo lường qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý):

  1. Phương tiện hữu hình (5 biến quan sát: độ sạch sẽ, phân làn, nhận diện quầy, màn hình thông báo, trang phục nhân viên).
  2. Sự tin cậy (4 biến quan sát: tốc độ làm thủ tục, thực hiện đúng cam kết, hướng dẫn xử lý hành lý, thời gian gọi ra tàu bay).
  3. Năng lực phục vụ (3 biến quan sát: sự hiện diện của nhân viên, cung cấp thông tin chuyến bay bất thường, thái độ niềm nở).
  4. Sự đảm bảo (3 biến quan sát: kiến thức chuyên môn, tác phong thân thiện, kỹ năng giao tiếp và ngoại ngữ).
  5. Sự cảm thông (4 biến quan sát: chào hỏi nhiệt tình, quan tâm nhu cầu riêng biệt, giải quyết phàn nàn, phục vụ đối tượng đặc thù).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa thu thập dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Các báo cáo tài chính, báo cáo hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2021–2023 do Văn phòng Cảng hàng không quốc tế Phú Bài cung cấp.
  • Dữ liệu sơ cấp: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi tại ga đi quốc nội đối với hành khách trên 18 tuổi bay trên hai hãng hàng không có quy trình phục vụ đầy đủ tại cảng là Vietnam Airlines và Vietjet Air. Quy mô mẫu áp dụng công thức $N = 5 \times m$ (với $m = 22$ biến quan sát độc lập, quy mô mẫu tối thiểu là 110). Tác giả phát ra 230 phiếu, thu về và loại bỏ 30 phiếu không hợp lệ, giữ lại 200 mẫu đạt chuẩn để xử lý trên phần mềm SPSS 20.
  • Quy trình phân tích dữ liệu: Thống kê mô tả đặc điểm mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\alpha \ge 0,6$ và tương quan biến - tổng $\ge 0,3$); phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Components, phép xoay Varimax, ngưỡng KMO từ 0,5 đến 1, Sig. Bartlett $< 0,05$, Eigenvalue $> 1$, hệ số tải factor loading $\ge 0,5$); phân tích tương quan Pearson và phân tích hồi quy tuyến tính bội.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng khách hàng

Chương này trình bày hệ thống lý thuyết về dịch vụ, phân tích bản chất khâu phục vụ mặt đất cảng hàng không như một mắt xích kỹ thuật - thương mại kết hợp giữa hãng hàng không và đơn vị khai thác cảng. Tác giả phân tích chi tiết bốn nhóm đặc tính dịch vụ, các tiêu chí phân loại dịch vụ theo đối tượng (hạng vé), theo quy trình mặt đất (check-in, phòng chờ, boarding, cân bằng trọng tải, bốc xếp hàng hóa, vệ sinh tàu bay), và theo tính chất tiêu dùng.

Nội dung chương phân định rõ hai nhóm nhân tố tác động đến chất lượng dịch vụ mặt đất: nhóm chủ quan (năng lực quản trị cảng, trình độ và thái độ nguồn nhân lực, quy chế phối hợp giữa các đơn vị liên quan, hạ tầng cơ sở vật chất) và nhóm khách quan (năng lực nhà cung ứng độc quyền tại sân bay, tính biến động mùa vụ của nhu cầu hành khách). Trên cơ sở so sánh lý thuyết đo lường chất lượng dịch vụ giữa SERVQUAL và SERVPERF, tác giả xác lập mô hình nghiên cứu đề xuất với 5 nhân tố thành phần đại diện cho chất lượng dịch vụ mặt đất, làm cơ sở thiết kế bảng câu hỏi khảo sát hành khách.

Chương 2: Phân tích chất lượng dịch vụ mặt đất và sự hài lòng của hành khách tại Cảng hàng không quốc tế Phú Bài, tỉnh Thừa Thiên Huế

Chương 2 cung cấp bức tranh toàn diện về lịch sử hình thành, năng lực vận hành thực tế và kết quả đo lường định lượng tại đơn vị nghiên cứu:

  1. Quá trình phát triển và cơ sở hạ tầng kỹ thuật: Sân bay Phú Bài xây dựng từ năm 1940 (đường băng đất nện 1.280m x 40m), nâng cấp bê tông nhựa năm 1976 (1.800m x 40m), mở rộng kéo dài thêm 900m năm 1994 (Quyết định 191/TTg), đạt chuẩn cảng hàng không quốc tế năm 2007 và quy hoạch nâng cấp lên cấp 4E năm 2009. Cảng có mã IATA là HUI, điểm quy chiếu giao điểm tim đường CHC 09/27 và tim đường lăn E1, mức cao sân bay 15,5m so với mực nước biển. Bộ máy quản lý vận hành theo mô hình trực tuyến, trong đó Phòng Phục vụ mặt đất thực hiện trực tiếp các khâu check-in, cân bằng trọng tải, tiếp nhận bốc xếp hành lý, gửi nhận điện văn và vệ sinh sân đỗ. Cơ sở vật chất tại nhà ga mới T2 gồm 44 quầy check-in và 8 cửa boarding:
Phân khu quầy thủ tục Số quầy Vị trí quầy cụ thể Đối tượng hành khách phục vụ
Khu vực quốc tế (Quầy 1 - 22) 4 Quầy 1, 2, 13, 14 Khách thương gia (Hạng C) chuyến bay quốc tế
17 Quầy 3 - 11; 15 - 22 Khách phổ thông chuyến bay quốc tế
1 Quầy 12 Khách tự làm thủ tục ký gửi quốc tế
Khu vực quốc nội (Quầy 23 - 44) 4 Quầy 23, 24, 25 (VNA); Quầy 34 (VJ) Khách Hạng C, FQTV, VIP/CIP, Skyboss
17 Quầy 26 - 32 (VNA); Quầy 35 - 44 (VJ) Khách phổ thông quốc nội
1 Quầy 33 Khách tự làm thủ tục ký gửi quốc nội

Về năng lực boarding, 8 cửa ra tàu bay phân bổ theo hai phương thức: Cửa 1, 3, 4, 5, 6 boarding qua cầu ống lồng dẫn trực tiếp vào máy bay; Cửa 2, 7, 8 boarding bãi kết hợp xe trung chuyển sân đỗ. Thời gian mở quầy quy chuẩn: quốc tế mở trước 3 giờ, đóng trước 50 phút; quốc nội mở trước 2 giờ, đóng trước 40 phút (quầy hạng C đóng muộn hơn 5 phút).

  1. Tình hình nhân sự và kết quả sản xuất kinh doanh (2021–2023): Nhân sự tăng từ 248 người (2021) lên 300 người (2022) và đạt 310 người (2023) nhằm đáp ứng vận hành nhà ga T2. Về cơ cấu trình độ năm 2023: phổ thông trung học 205 người (66,1%), đại học 100 người (32,2%), sau đại học 5 người (1,7%).
Chỉ tiêu hoạt động Đơn vị tính Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Hạ cất cánh thương mại tổng cộng Lượt 5.492 12.124 13.452
- Trong đó: Hạ cất cánh quốc tế Lượt 0 4 74
- Trong đó: Hạ cất cánh quốc nội Lượt 5.462 12.120 13.378
Sản lượng hàng hóa, hành lý Tấn 1.946 2.470 1.905
Sản lượng hành khách quốc tế Lượt khách 0 676 7.674
Doanh thu dịch vụ hàng không Triệu VNĐ 63.997 178.705 184.056
Doanh thu PVMĐ quốc tế (2023) VNĐ - - 386.390

Sản lượng hành khách và số lượt cất hạ cánh tăng trưởng đột biến trong năm 2022 khi đưa nhà ga T2 vào khai thác. Riêng sản lượng hàng hóa hành lý năm 2023 giảm xuống còn 1.905 tấn do hãng Bamboo Airways dừng khai thác các chặng bay đi và đến Huế.

  1. Đặc điểm nhân khẩu học mẫu khảo sát (n = 200):
  • Giới tính: Nam chiếm 51,5% (103 người), Nữ chiếm 48,5% (97 người).
  • Độ tuổi: Dưới 18 tuổi chiếm 1,5% (3 người); từ 18 đến 25 tuổi chiếm 39,5% (79 người); từ 25 đến 50 tuổi chiếm 50,0% (100 người); trên 50 tuổi chiếm 9,0% (18 người).
  • Trình độ: Trung cấp/Cao đẳng chiếm 39,5% (79 người); THPT hoặc thấp hơn chiếm 25,0% (50 người); Sau đại học chiếm 21,0% (42 người); Đại học chiếm 14,5% (29 người).
  • Nghề nghiệp: Công chức chiếm 34,5% (69 người); Kinh doanh chiếm 34,5% (69 người); Sinh viên chiếm 22,5% (45 người); Khác chiếm 8,5% (17 người).
  • Thu nhập: Từ 6 đến 10 triệu đồng chiếm tỷ trọng cao nhất 73,5% (147 người); từ 2 đến 5 triệu đồng chiếm 19,5% (39 người); trên 10 triệu đồng chiếm 5,5% (11 người); dưới 2 triệu đồng chiếm 1,5% (3 người).
  • Mục đích chuyến đi: Du lịch, nghỉ dưỡng chiếm 35,5% (71 người); thăm người thân chiếm 27,5% (55 người); đi học, công tác chiếm 21,0% (42 người); mục đích khác chiếm 16,0% (32 người).
  1. Kiểm định thang đo và phân tích nhân tố khám phá: Tất cả các thang đo đều đạt độ tin cậy với hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến tổng $> 0,3$:
  • Phương tiện hữu hình (5 biến quan sát): $\alpha = 0,829$ (tương quan biến tổng từ 0,516 đến 0,697).
  • Sự tin cậy (4 biến quan sát): $\alpha = 0,860$ (tương quan biến tổng từ 0,681 đến 0,732).
  • Năng lực phục vụ (3 biến quan sát): $\alpha = 0,792$ (tương quan biến tổng từ 0,600 đến 0,680).
  • Sự đảm bảo (3 biến quan sát): $\alpha = 0,873$ (tương quan biến tổng từ 0,719 đến 0,808).
  • Sự cảm thông (4 biến quan sát): $\alpha = 0,844$ (tương quan biến tổng từ 0,630 đến 0,759).
  • Sự hài lòng chung (3 biến quan sát): $\alpha = 0,669$ (tương quan biến tổng từ 0,448 đến 0,531).

Kết quả kiểm định EFA cho 19 biến độc lập cho thấy dữ liệu hoàn toàn tương thích: Hệ số $\text{KMO} = 0,740$ ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$); kiểm định Bartlett có $\chi^2 = 1702,838$ với bậc tự do $df = 171$, mức ý nghĩa $\text{Sig.} = 0,000$. Ma trận xoay nhân tố Varimax trích xuất được 5 nhóm nhân tố với tất cả các trọng số tải (factor loadings) đều lớn hơn 0,5 (chẳng hạn DB1 đạt 0,918; DB2 đạt 0,887; CT2 đạt 0,867; TC2 đạt 0,858; HH4 đạt 0,812), khẳng định giá trị hội tụ của thang đo.

Chương 3: Một số giải pháp hoàn thiện chất lượng dịch vụ mặt đất của Cảng hàng không quốc tế Phú Bài

Từ kết quả thống kê mô tả và phân tích định lượng, chương 3 tổng kết các ưu điểm (hạ tầng nhà ga T2 hiện đại, quy trình phân làn rõ ràng) và nhược điểm (tình trạng chậm trễ vào giờ cao điểm, kỹ năng ứng xử và ngoại ngữ chưa đồng đều giữa các ca kíp, giải quyết khiếu nại phát sinh về hành lý còn chậm). Tác giả đề xuất các nhóm giải pháp tương ứng với 5 khía cạnh chất lượng:

  • Giải pháp nâng cao Sự tin cậy: Tối ưu hóa quy trình thủ tục check-in, chuẩn hóa thời gian gọi khách ra cửa khởi hành, bảo đảm cam kết thời gian trả hành lý.
  • Giải pháp nâng cao Sự cảm thông: Đào tạo nhân viên kỹ năng nhận diện và phục vụ các nhóm hành khách đặc biệt (người già, trẻ em đi một mình, người khuyết tật dùng xe lăn); xây dựng quy trình lắng nghe và giải quyết nhanh các phản hồi tiêu cực.
  • Giải pháp hoàn thiện Phương tiện hữu hình: Duy trì vệ sinh, bảo trì định kỳ hệ thống bảng điện tử hiển thị thông tin bay (FIDS), máy Kiosk tự check-in và nâng cấp trang thiết bị phòng chờ Sông Hương.
  • Giải pháp nâng cao Năng lực phục vụ: Đảm bảo nhân sự trực quầy và điều phối luôn túc trực đúng vị trí; chủ động phát thanh thông tin kịp thời khi xảy ra hiện tượng bất thường hoặc chuyến bay bị chậm/hủy.
  • Giải pháp nâng cao Sự đảm bảo: Tăng cường bồi dưỡng chuyên môn nghiệp vụ hàng không, tác phong giao tiếp chuẩn mực và nâng cao trình độ ngoại ngữ cho đội ngũ nhân viên mặt đất.

Chương này kết thúc bằng các kiến nghị gửi đến cơ quan quản lý Nhà nước (hoàn thiện hành lang pháp lý, cơ chế phối hợp kiểm soát liên ngành) và Ban lãnh đạo Cảng hàng không quốc tế Phú Bài (đầu tư công nghệ tự động hóa, chính sách đãi ngộ lao động).

Kết quả và đóng góp

Về kết quả khảo sát thực nghiệm, hành khách đánh giá chất lượng dịch vụ mặt đất tại Cảng hàng không quốc tế Phú Bài ở mức trung bình - khá, dao động từ 3,84 đến 4,06 điểm trên thang đo 5 điểm:

  • Mức độ tin tưởng và tiếp tục sử dụng dịch vụ đạt điểm trung bình cao nhất là 4,06 điểm, với 68% hành khách đồng ý.
  • Mức độ hài lòng về thái độ phục vụ của nhân viên đạt điểm trung bình 3,90 điểm, với 63% hành khách đồng ý.
  • Mức độ hài lòng về công tác cung ứng dịch vụ đạt điểm trung bình 3,84 điểm, với 60,5% hành khách đồng ý.

Về đóng góp thực tiễn và học thuật:

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở dữ liệu vận hành thực tế giai đoạn chuyển giao khai thác nhà ga mới T2 của Cảng hàng không quốc tế Phú Bài (2021–2023), phản ánh rõ nét tác động của việc mở rộng hạ tầng đối với sản lượng hạ cất cánh và doanh thu dịch vụ hàng không.
  • Nghiên cứu kiểm định thành công mô hình đo lường chất lượng dịch vụ mặt đất gồm 5 thành phần (Phương tiện hữu hình, Sự tin cậy, Năng lực phục vụ, Sự đảm bảo, Sự cảm thông) với 22 biến quan sát thích ứng với điều kiện vận hành tại một cảng hàng không địa phương đang trong tiến trình quốc tế hóa.
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố EFA cung cấp bộ thang đo đã được chuẩn hóa, giúp ban lãnh đạo Cảng định vị chính xác mức độ thỏa mãn của hành khách ở từng khâu nghiệp vụ cụ thể.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số giới hạn xuất phát từ điều kiện khảo sát thực tế:

  • Do các chuyến bay quốc tế đi và đến Cảng hàng không quốc tế Phú Bài trong giai đoạn nghiên cứu còn hạn chế, mẫu điều tra sơ cấp chỉ mới tiếp cận được nhóm hành khách nội địa.
  • Khảo sát thực hiện theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện với dung lượng 200 mẫu tại nhà ga đi, giới hạn trên khách hàng của hai hãng hàng không Vietnam Airlines và Vietjet Air, nên tính đại diện chưa bao quát toàn bộ đối tượng hành khách quốc tế hay các phân khúc bay chuyên cơ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo cần mở rộng điều tra trên tập dữ liệu hành khách quốc tế, bổ sung đánh giá so sánh chất lượng dịch vụ giữa các hãng hàng không khác nhau và theo dõi biến động cảm nhận dịch vụ theo từng mùa cao điểm du lịch.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo chuyên môn cho sinh viên và học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, cũng như Quản lý hoạt động hàng không. Đề tài cung cấp tài liệu tham khảo chi tiết về:

  • Quy trình thiết kế công cụ đo lường và bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng khách hàng theo mô hình SERVQUAL/SERVPERF trong môi trường dịch vụ vận tải đặc thù.
  • Hệ thống số liệu thống kê chi tiết về cơ cấu lao động, số lượt hạ cất cánh, sản lượng hành khách, doanh thu và cấu trúc phân chia 44 quầy check-in, 8 cửa boarding của Cảng hàng không quốc tế Phú Bài giai đoạn 2021–2023.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và cách xác định kích thước mẫu như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng kích thước mẫu khảo sát hợp lệ là 200 hành khách nội địa. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (1998) với tỷ lệ 5 quan sát cho 1 biến đo lường ($N = 5 \times m$). Với 22 biến quan sát độc lập trong bảng hỏi, mẫu tối thiểu yêu cầu là $5 \times 22 = 110$. Tác giả đã phát ra 230 phiếu khảo sát, loại bỏ 30 phiếu không hợp lệ và đưa vào phân tích chính thức 200 phiếu.

2. Hạ tầng làm thủ tục check-in tại nhà ga mới T2 Cảng hàng không quốc tế Phú Bài được phân bổ ra sao?
Khu vực check-in tại nhà ga gồm tổng cộng 44 quầy:

  • Khu vực quốc tế (Quầy 1 đến 22): Quầy 1, 2, 13, 14 dành cho khách thương gia; Quầy 3–11 và 15–22 dành cho khách phổ thông; Quầy 12 dành cho khách tự làm thủ tục ký gửi.
  • Khu vực quốc nội (Quầy 23 đến 44): Quầy 23, 24, 25 (Vietnam Airlines) và Quầy 34 (Vietjet Air) dành cho khách thương gia, Skyboss, VIP/CIP; Quầy 26–32 (Vietnam Airlines) và Quầy 35–44 (Vietjet Air) dành cho khách phổ thông; Quầy 33 dành cho khách tự làm thủ tục ký gửi.

3. Tại sao sản lượng hàng hóa và hành lý tại cảng năm 2023 lại sụt giảm so với năm 2022?
Sản lượng hàng hóa, hành lý năm 2021 đạt 1.946 tấn, năm 2022 tăng lên 2.470 tấn nhưng sang năm 2023 giảm xuống còn 1.905 tấn. Nguyên nhân được văn bản xác định là do trong năm 2023, hãng hàng không Bamboo Airways dừng khai thác các chặng bay kết nối Huế với Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh (Hà Nội - Huế - Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh - Huế - TP. Hồ Chí Minh).

4. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha của các thang đo thành phần đạt mức nào?
Tất cả các thang đo đều đạt chuẩn thống kê: Thang đo Phương tiện hữu hình đạt 0,829; Sự tin cậy đạt 0,860; Năng lực phục vụ đạt 0,792; Sự đảm bảo đạt 0,873; Sự cảm thông đạt 0,844; và thang đo biến phụ thuộc Sự hài lòng về chất lượng dịch vụ đạt 0,669. Không có biến quan sát nào có tương quan biến tổng nhỏ hơn 0,3.

5. Khách hàng đánh giá mức độ hài lòng chung đối với dịch vụ mặt đất tại cảng đạt điểm số bao nhiêu?
Điểm đánh giá chung của hành khách về dịch vụ mặt đất nằm trong khoảng trung bình - khá từ 3,84 đến 4,06 điểm. Cụ thể, lòng tin và ý định tiếp tục sử dụng dịch vụ đạt điểm trung bình 4,06 (68% đồng ý); thái độ phục vụ của nhân viên đạt 3,90 điểm (63% đồng ý); và sự hài lòng về việc cung ứng dịch vụ đạt 3,84 điểm (60,5% đồng ý).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trương Hữu Khánh Dương đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết và quy trình kiểm định chất lượng dịch vụ mặt đất tại Cảng hàng không quốc tế Phú Bài giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu thứ cấp kết hợp khảo sát sơ cấp 200 hành khách tại nhà ga T2, nghiên cứu đã lượng hóa cảm nhận của hành khách qua 5 thành phần chất lượng dịch vụ và xác định điểm hài lòng chung đạt mức trung bình - khá. Hệ thống giải pháp được đề xuất bám sát các hạn chế về quy trình, hạ tầng và nhân sự, tạo lập luận cứ thực tiễn cho công tác quản trị và nâng cao chất lượng dịch vụ mặt đất tại cảng trong giai đoạn tiếp theo.