Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Thùy Chung (chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Khoa Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, người hướng dẫn khoa học: ThS. Trần Thị Nhật Anh, hoàn thành năm 2025) tập trung vào đề tài: "Chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến và sự hài lòng của người học tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA".

Lý do chọn đề tài xuất phát từ sự phát triển của cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 và làn sóng chuyển đổi số trong giáo dục, đặc biệt sau tác động của đại dịch Covid-19 khi hình thức dạy và học trực tuyến (E-learning) chuyển đổi từ giải pháp tình thế sang xu hướng đào tạo thường xuyên. Tác giả trích dẫn các số liệu thống kê của Bộ Giáo dục và Đào tạo cho thấy thị trường E-learning tại Việt Nam có tiềm năng lớn với hơn 60% dân số sử dụng Internet, đầu tư cho giáo dục chiếm 5,8% GDP và 20% tổng chi ngân sách nhà nước. Tỷ lệ sinh viên Việt Nam lựa chọn học trực tuyến ghi nhận sự tăng trưởng liên tục qua các giai đoạn: từ 16% (năm 2015), 22% (năm 2016), 28% (năm 2017), 35% (năm 2018), 42% (năm 2019), tăng mạnh lên 61% (năm 2020) và đạt 75% vào năm 2021.

Bên cạnh bối cảnh vĩ mô, nghiên cứu gắn liền với đặc thù phát triển kinh tế – xã hội địa phương: ngày 30/11/2024, Quốc hội đã thông qua Nghị quyết thành lập thành phố Huế trực thuộc Trung ương với tỷ lệ 95,62% đại biểu tán thành. Ngành giáo dục tỉnh Thừa Thiên Huế trong năm học 2024–2025 đẩy mạnh chủ đề chuyển đổi số, hoàn thành số hóa định danh cho hơn 590 trường học, 273.000 học sinh và 22.000 cán bộ, giáo viên. Trong lĩnh vực quản trị nhân sự, sự thâm nhập của Trí tuệ nhân tạo (AI), Dữ liệu lớn (Big Data) và công nghệ tự động hóa đòi hỏi lực lượng lao động phải nâng cao năng lực số và chuyên môn thực tiễn thông qua các chương trình đào tạo linh hoạt.

Về thực tiễn doanh nghiệp, Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA (thành lập trên cơ sở dự án từ năm 2021, đăng ký doanh nghiệp năm 2022 tại Thừa Thiên Huế) là đơn vị cung cấp các khóa học hành chính nhân sự (HCNS) thực chiến. Doanh nghiệp đối mặt với nhiều thách thức: sự cạnh tranh gay gắt từ các đơn vị đào tạo trực tuyến tại các thành phố lớn, áp lực thu hút và giữ chân học viên, khó khăn trong việc cập nhật chương trình và công nghệ đào tạo nhằm thích ứng với nhu cầu thị trường. Do đó, việc đo lường chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến và xác định mức độ hài lòng của người học là nhiệm vụ cấp thiết nhằm cung cấp cơ sở dữ liệu thực chứng cho công tác quản trị.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  • Mục tiêu chung: Đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến đối với các khóa học hành chính nhân sự tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA; từ đó đề xuất các nhóm giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến của doanh nghiệp.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn về dịch vụ, chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến và sự hài lòng của khách hàng.
    2. Đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA thông qua mô hình nghiên cứu thực nghiệm nhằm nhận biết nhu cầu và mức độ thỏa mãn của học viên.
    3. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến tại doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA.
  • Đối tượng điều tra: Các cá nhân đã và đang tham gia, trải nghiệm các khóa đào tạo trực tuyến do doanh nghiệp tổ chức.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA (địa chỉ trụ sở: Lô C208, Green City, Xã Phú Mỹ, Huyện Phú Vang, Tỉnh Thừa Thiên Huế), nơi tập trung nhóm học viên và thị trường mục tiêu trọng yếu của doanh nghiệp.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và nhân sự trong 3 năm (giai đoạn 2021–2023); dữ liệu điều tra sơ cấp bằng bảng hỏi được thu thập trong giai đoạn từ tháng 11/2024 đến tháng 12/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Nghiên cứu dựa trên các khái niệm nền tảng về dịch vụ và chất lượng dịch vụ của Kotler & Armstrong (2004), Kotler & Keller (2006), Zeithaml & Bitner (2000), cùng các đặc trưng cơ bản của dịch vụ: tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không thể tồn kho và tính đồng thời (Phạm Thị Hiếu Kiên, 2021). Về đào tạo trực tuyến (E-learning), đề tài tổng hợp các quan điểm của Oblinger và cộng sự (2005), Howlett và cộng sự (2009), Trịnh Văn Biều (2012) với 5 hình thức: đào tạo dựa trên công nghệ (TBT), đào tạo dựa trên máy tính không nối mạng (CBT), đào tạo dựa trên web (WBT), đào tạo trực tuyến (Online Learning/Training) và đào tạo từ xa (Distance Learning).

Khung phân tích chất lượng dịch vụ của đề tài được xây dựng từ:

  1. Mô hình 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Zeithaml & Berry (1985), giải thích khoảng cách thứ năm (sai lệch giữa dịch vụ kỳ vọng và dịch vụ cảm nhận) thông qua hàm số: $$\text{CLDV} = F{\text{KC}_5 = f(\text{KC}_1, \text{KC}_2, \text{KC}_3, \text{KC}_4)}$$
  2. Mô hình SERVQUAL (Parasuraman và cộng sự, 1988, 1991) với 5 thành phần đo lường sự chênh lệch giữa cảm nhận và kỳ vọng ($Q = P - E$).
  3. Mô hình SERVPERF của Cronin & Taylor (1992), tiếp cận chất lượng dịch vụ chỉ dựa trên mức độ cảm nhận thực tế của khách hàng ($\text{CLDV} = \text{Mức độ cảm nhận}$), giúp rút gọn bảng hỏi và hạn chế sự nhầm lẫn cho người tham gia khảo sát.

Mô hình nghiên cứu đề xuất của khóa luận bao gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, kèm theo 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$):

  • $H_1$: Phương tiện hữu hình (PTHH) tác động tích cực đến Sự hài lòng (SHL).
  • $H_2$: Năng lực phục vụ (NLPV) tác động tích cực đến Sự hài lòng (SHL).
  • $H_3$: Sự tin cậy (STC) tác động tích cực đến Sự hài lòng (SHL).
  • $H_4$: Sự đáp ứng (SDU) tác động tích cực đến Sự hài lòng (SHL).
  • $H_5$: Sự đồng cảm (SDC) tác động tích cực đến Sự hài lòng (SHL).

Thang đo gồm 21 biến quan sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý), kế thừa và hiệu chỉnh từ nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Đoàn Thị Hồng Nga (2021) và Tạ Văn Đạt (2024):

  • Phương tiện hữu hình (PTHH): 3 biến quan sát (PTHH1: chất lượng đường truyền Internet; PTHH2: trang thiết bị laptop, smartphone, máy tính bàn, micro; PTHH3: trang thiết bị giảng dạy đảm bảo chất lượng).
  • Năng lực phục vụ (NLPV): 3 biến quan sát (NLPV1: tài liệu/video bài giảng cung cấp đầy đủ trước buổi học; NLPV2: sự hỗ trợ kịp thời từ nhân viên và giảng viên; NLPV3: nhân viên chăm sóc khách hàng thân thiện, tận tâm).
  • Sự tin cậy (STC): 4 biến quan sát (STC1: kiến thức và kinh nghiệm chuyên môn của giảng viên; STC2: thông báo lịch trình học rõ ràng, kịp thời; STC3: hoạt động dạy học phù hợp với hình thức trực tuyến; STC4: chương trình học và hình thức kiểm tra đánh giá quy định rõ ràng).
  • Sự đáp ứng (SDU): 4 biến quan sát (SDU1: phần mềm học trực tuyến Skype đáp ứng yêu cầu; SDU2: phần mềm Skype dễ cài đặt và truy cập; SDU3: dễ sử dụng Skype để học tập và tương tác; SDU4: học phí phù hợp với chất lượng và thời lượng khóa học).
  • Sự đồng cảm (SDC): 3 biến quan sát (SDC1: nhân viên và giảng viên theo dõi, hiểu rõ nhu cầu học E-learning; SDC2: sẵn sàng hỗ trợ khi có thắc mắc; SDC3: quan tâm, giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình học).
  • Sự hài lòng (SHL): 4 biến quan sát (SHL1: hài lòng chung với chất lượng dịch vụ; SHL2: đánh giá việc chọn khóa học HCNS tại BVA là quyết định đúng đắn; SHL3: sẵn sàng giới thiệu khóa học cho người khác; SHL4: đánh giá phương pháp giảng dạy – học tập đạt hiệu quả và chất lượng).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các phòng ban chức năng của Công ty BVA giai đoạn 2021–2023, bao gồm báo cáo tài chính, báo cáo nhân sự, danh mục sản phẩm dịch vụ và tài liệu quản trị nội bộ.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua điều tra bằng bảng hỏi trực tuyến gửi đến các học viên đã và đang theo học các khóa hành chính nhân sự tại công ty. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu phi xác suất thuận tiện.

Quy mô mẫu được xác định dựa trên các cơ sở học thuật:

  • Theo quy tắc của Green (1991) cho phân tích hồi quy: $n \ge 50 + 8m$ (với $m = 7$ tham số, cỡ mẫu tối thiểu là $50 + 8 \times 7 = 106$).
  • Theo Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích nhân tố khám phá: kích thước mẫu tối thiểu gấp 4 đến 5 lần số biến quan sát ($n \ge 5 \times 21 = 105$). Để bảo đảm độ tin cậy và bù đắp sai số, tác giả đã tiến hành điều tra với kích thước mẫu chính thức là $n = 130$.

Phương pháp xử lý số liệu được thực hiện trên phần mềm SPSS, bao gồm:

  1. Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) phân tích đặc điểm nhân khẩu học và hành vi học viên.
  2. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận thang đo khi $\alpha \ge 0,7$, hệ số tương quan biến – tổng tương ứng $\ge 0,3$).
  3. Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với các tiêu chí: chỉ số KMO đạt từ 0,5 đến 1,0; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($Sig. < 0,05$); hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0,5$; chỉ số Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$.
  4. Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc, sàng lọc nguy cơ đa cộng tuyến.
  5. Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo mô hình: $$Y = \beta_0 + \beta_1 X_1 + \beta_2 X_2 + \beta_3 X_3 + \beta_4 X_4 + \beta_5 X_5 + e_i$$
  6. Kiểm định One-Sample T-Test nhằm so sánh giá trị trung bình (Mean) mẫu điều tra với giá trị kiểm định để đánh giá mức độ đồng thuận của học viên đối với từng tiêu chí chất lượng dịch vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ

Chương 1 trình bày hệ thống lý thuyết về dịch vụ, phân tích năm đặc tính cơ bản của dịch vụ và làm rõ bản chất của chất lượng dịch vụ theo các trường phái tiếp cận (tiếp cận dựa trên sự thỏa mãn, tiếp cận dựa trên sự vượt trội và tiếp cận dựa trên khoảng cách kỳ vọng – trải nghiệm). Tác giả phân tích cấu trúc của hình thức đào tạo trực tuyến E-learning, nhấn mạnh các yếu tố công nghệ thông tin, tính dễ sử dụng, khả năng tương tác trực tuyến giữa giảng viên và người học, cùng với tính linh hoạt về không gian và thời gian.

Chương này cũng tổng thuật 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước có liên quan đến việc ứng dụng mô hình SERVQUAL, SERVPERF, TAM (Mô hình chấp nhận công nghệ), và mô hình khoảng cách chất lượng dịch vụ (tiêu biểu như các nghiên cứu của Nguyễn Thị Ngọc Diệp & Đoàn Thị Hồng Nga, 2021; Bùi Kiên Trung & Lưu Đức Trung, 2015; Huỳnh Văn Thái, 2016; Lê Nam Hải & Trần Yến Nhi, 2021; Võ Thị Kim Ngân & Trần Nguyễn Khánh Hải, 2023; Suryani & Sugianingrat, 2021; Naveed và cộng sự, 2021; Sharma & Imran, 2021). Trên cơ sở kế thừa có chọn lọc, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu riêng gồm 5 thành phần chất lượng dịch vụ (PTHH, NLPV, STC, SDU, SDC) và cụ thể hóa bảng mã hóa 21 biến quan sát. Cuối chương, tác giả khái quát cơ sở thực tiễn về chuyển đổi số giáo dục và đào tạo nhân sự tại tỉnh Thừa Thiên Huế, tạo tiền đề liên kết lý luận với thực trạng của đơn vị thực tập.

Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến về CTCP phát triển nguồn nhân lực BVA

Chương 2 trình bày chi tiết về thực trạng hoạt động của đơn vị nghiên cứu và kết quả khảo sát định lượng:

1. Khái quát về doanh nghiệp và mô hình vận hành:

  • Tên đơn vị: Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA (viết tắt của khẩu hiệu "Building your own value"). Mã số thuế: 3301716106 do Cục Thuế Tỉnh Thừa Thiên Huế cấp.
  • Lãnh đạo điều hành: Ông Nguyễn Phù Minh Phước (Giám đốc / CEO kiêm Sáng lập viên) và bà Phan Thị Hồng Loan (Đồng sáng lập).
  • Bộ máy tổ chức: Vận hành theo mô hình trực tuyến tinh gọn; bộ phận giảng viên trực tiếp chịu sự quản lý của ban giám đốc. Giảng viên chính của các khóa học là ông Nguyễn Phù Minh Phước (hiện kiêm Cố vấn / Trưởng phòng HCNS Tổng công ty tại Đăng Tuấn Group và Trưởng phòng Nhân sự tại Công ty TNHH MTV Takson Huế).
  • Danh mục sản phẩm/dịch vụ: Khóa học hành chính nhân sự thực chiến, dịch vụ Headhunter (tuyển dụng thuê), tư vấn tái tạo phòng HCNS, dịch vụ xây dựng thương hiệu tuyển dụng, và phân phối sản phẩm đông trùng hạ thảo BVA care.
  • Chương trình đào tạo: Trọng tâm là 8 khóa học nghiệp vụ HCNS thực chiến (cập nhật tháng 11/2024): (1) Hành chính văn thư lưu trữ, (2) Tuyển dụng và đào tạo, (3) Chế độ phúc lợi, (4) Nghiệp vụ chấm công tính lương, (5) Quan hệ lao động và xử lý kỷ luật lao động, (6) Tin học ứng dụng chuyên ngành, (7) Khóa Hành chính nhân sự tổng hợp, (8) Khóa học dành cho HRM. Thời gian đào tạo kéo dài từ 2 đến 3 tháng. Nền tảng học trực tuyến chính được triển khai là phần mềm Skype.

2. Phân tích kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023: Tác giả tổng hợp báo cáo tài chính của BVA qua 3 năm như sau:

STT Chỉ tiêu tài chính Đơn vị Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
1 Doanh thu thuần về BH và cung cấp DV Triệu đồng 19.603,11 4.227,28 9.846,12 -78,44% +132,91%
2 Doanh thu hoạt động tài chính Triệu đồng 0,58 0,16 0,43 -71,18% +168,75%
3 Giá vốn bán hàng Triệu đồng 12.397,65 4.227,28 6.485,53 -65,90% +53,42%
4 Chi phí hoạt động tài chính (lãi vay) Triệu đồng 207,41 470,15 353,07 +126,68% -24,90%
5 Chi phí quản lý kinh doanh khác Triệu đồng 2.085,28 981,07 970,63 -52,95% -1,06%
6 Lợi nhuận thuần từ HĐKD Triệu đồng 4.775,51 -983,21 307,17 -120,59% +131,24%
7 Chi phí khác Triệu đồng 1,63 55,80 37,60 +3.322,84% -32,62%
8 Lợi nhuận sau thuế TNDN Triệu đồng 3.705,63 211,76 571,36 -94,29% +169,81%

Doanh thu thuần năm 2021 đạt mức cao (19.603,11 triệu đồng) do BVA hoạt động dưới dạng mô hình dự án tiên phong về dịch vụ đào tạo và headhunter tại Huế, thu hút lượng lớn khách hàng mới. Sang năm 2022, khi chuyển đổi thành công ty cổ phần, doanh nghiệp gặp khó khăn lớn do cạnh tranh về giá từ các đối thủ, khiến doanh thu giảm 78,44% và lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh âm 983,21 triệu đồng. Đến năm 2023, BVA tái cấu trúc, mở rộng truyền thông, phát triển mạng lưới cộng tác viên và mở dày đặc các lớp học trực tuyến trên toàn quốc, giúp doanh thu phục hồi lên 9.846,12 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 571,36 triệu đồng.

3. Kết quả xử lý dữ liệu định lượng (mẫu $n = 130$):

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu học viên tham gia khảo sát theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, trình độ học vấn, kênh tiếp cận thông tin khóa học và thói quen sử dụng dịch vụ.
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha): Thực hiện cho 5 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc; tất cả các biến quan sát đều đạt yêu cầu về hệ số tương quan biến – tổng ($r \ge 0,3$) và hệ số Cronbach's Alpha đạt chuẩn tin cậy.
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Phân tích EFA cho biến độc lập được thực hiện qua các lần trích (lần 1 và lần 3) đạt hệ số KMO phù hợp ($0,5 \le \text{KMO} \le 1,0$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa ($Sig. < 0,05$), tổng phương sai trích đạt trên 50% và các hệ số tải nhân tố đều lớn hơn 0,5. EFA biến phụ thuộc trích thành công một nhân tố đại diện cho Sự hài lòng.
  • Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy đa biến: Kiểm tra các giả định liên hệ tuyến tính, phân phối chuẩn phần dư (Normal P-P Plot, Scatter Plot). Kết quả hồi quy xác nhận cả 5 nhân tố (PTHH, NLPV, STC, SDU, SDC) đều có mối quan hệ tương quan dương, mang dấu dương, tác động thuận chiều có ý nghĩa thống kê đến biến phụ thuộc Sự hài lòng của học viên.
  • Phân tích đánh giá trung bình qua kiểm định One-Sample T-Test: Đo lường mức độ đồng thuận thực tế của học viên đối với từng biến quan sát của 5 nhóm chất lượng dịch vụ và mức độ hài lòng chung.

Chương 3: Định hướng và giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến tại CTCP PT nguồn nhân lực BVA

Chương 3 xây dựng các định hướng phát triển của công ty: tiếp tục phát huy thế mạnh mô hình đào tạo nhân sự thực chiến đầu tiên tại Huế, mở rộng tệp học viên mục tiêu ra các tỉnh, thành phố lớn (Đà Nẵng, Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Bắc Ninh, Kiên Giang, Trà Vinh) thông qua nền tảng đào tạo từ xa.

Dựa trên kết quả hồi quy và phân tích giá trị trung bình từ Chương 2, tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp cụ thể gắn với các thành phần của thang đo:

  1. Giải pháp nâng cao sự đồng cảm (SDC): Giảng viên và nhân viên hỗ trợ cần tăng cường theo sát tiến độ học tập của từng học viên; thiết lập quy trình nắm bắt và thấu hiểu nhu cầu của học viên khi tham gia học trực tuyến; chủ động hỏi thăm và giải quyết thỏa đáng các vướng mắc phát sinh trong quá trình học.
  2. Giải pháp nâng cao năng lực phục vụ (NLPV): Tối ưu hóa khâu chuẩn bị học liệu, đảm bảo cung cấp đầy đủ giáo trình, tài liệu chuyên ngành và video bài giảng trước mỗi buổi học; đào tạo đội ngũ tư vấn viên, nhân viên chăm sóc khách hàng về kỹ năng giao tiếp, giữ thái độ phục vụ thân thiện, nhiệt tình và chuyên nghiệp khi xử lý sự cố.
  3. Giải pháp nâng cao sự tin cậy (STC): Chuẩn hóa nội dung các bài giảng thực tế dựa trên kinh nghiệm chuyên gia của giảng viên; thực hiện thông báo lịch học chính xác, kịp thời; xây dựng đề cương chi tiết, minh bạch hóa hình thức kiểm tra đánh giá kết quả học tập và cam kết bảo mật thông tin cá nhân của người học.
  4. Giải pháp nâng cao sự đáp ứng (SDU): Nâng cấp quy trình vận hành trên phần mềm học trực tuyến Skype, hỗ trợ kỹ thuật nhanh chóng cho học viên trong quá trình cài đặt và kết nối; tăng cường các hoạt động thảo luận tương tác hai chiều; cân đối chính sách học phí phù hợp với thời lượng 2–3 tháng và giá trị thực tế của khóa học.
  5. Giải pháp nâng cao phương tiện hữu hình (PTHH): Đầu tư nâng cấp hệ thống hạ tầng mạng Internet tại phòng đào tạo của công ty nhằm đảm bảo đường truyền ổn định, không gián đoạn; trang bị đồng bộ các thiết bị phục vụ giảng dạy trực tuyến như máy tính cấu hình chuẩn, màn hình lớn, micro lọc tạp âm, webcam độ phân giải cao và các thiết bị trợ giảng chuyên dụng.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  • Khảo sát thực nghiệm: Xác lập bộ dữ liệu sơ cấp từ 130 học viên thực tế của BVA. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA khẳng định tính đơn hướng, giá trị hội tụ và độ tin cậy của mô hình đo lường 21 biến quan sát.
  • Mối quan hệ tác động: Kết quả phân tích hồi quy tuyến tính chứng minh toàn bộ 5 nhân tố thuộc mô hình nghiên cứu bao gồm: Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, và Sự đồng cảm đều có tương quan dương và tác động thuận chiều đến Sự hài lòng của học viên đối với chất lượng đào tạo trực tuyến của BVA.
  • Thực trạng tài chính và quản trị: Phản ánh bức tranh tài chính 3 năm (2021–2023) của doanh nghiệp với sự biến thiên mạnh của doanh thu (từ 19.603,11 triệu đồng năm 2021 giảm về 4.227,28 triệu đồng năm 2022 và tăng lên 9.846,12 triệu đồng năm 2023), chỉ ra các vấn đề về kiểm soát chi phí lãi vay và chi phí quản lý trong giai đoạn cạnh tranh thị trường.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp về mặt học thuật: Cung cấp bằng chứng thực nghiệm kiểm chứng mô hình SERVPERF và lý thuyết chất lượng dịch vụ trong bối cảnh cụ thể của dịch vụ đào tạo nghề ngắn hạn trực tuyến tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Bộ thang đo 21 biến quan sát được điều chỉnh sát với ngữ cảnh đào tạo E-learning qua phần mềm truyền thông trực tuyến (Skype).
  • Đóng góp về mặt thực tiễn quản trị: Giúp Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA nhận diện rõ các điểm hạn chế về mặt công nghệ, hạ tầng thiết bị và kỹ năng chăm sóc học viên; cung cấp 5 nhóm khuyến nghị cụ thể giúp doanh nghiệp nâng cao trải nghiệm người học, củng cố lợi thế cạnh tranh khi mở rộng cung ứng dịch vụ ra thị trường toàn quốc.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với điều kiện thực hiện nghiên cứu:

  • Hạn chế về cỡ mẫu và kỹ thuật chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất thuận tiện với quy mô $n = 130$ học viên. Tệp mẫu tập trung vào các cá nhân tham gia các khóa học hành chính nhân sự tại Công ty BVA trên địa bàn Thừa Thiên Huế, do đó tính đại diện tổng thể cho người học trực tuyến trên cả nước còn hạn chế.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Quá trình điều tra khảo sát sơ cấp diễn ra trong thời gian ngắn (từ tháng 11/2024 đến tháng 12/2024), chưa thể theo dõi biến động mức độ hài lòng của học viên qua các chu kỳ đào tạo dài hạn.
  • Hạn chế về biến số: Mô hình nghiên cứu mới chỉ tập trung vào 5 nhóm yếu tố truyền thống của chất lượng dịch vụ theo SERVPERF, chưa mở rộng đo lường các yếu tố công nghệ chuyên biệt sâu hơn như tính năng của hệ thống quản lý học tập chuyên dụng (LMS), giao diện ứng dụng học tập số hoặc mức độ tương tác cộng đồng trực tuyến.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu điều tra với phương pháp lấy mẫu xác suất ngẫu nhiên, mở rộng đối tượng khảo sát sang các phân khúc học viên tại các thị trường tỉnh, thành phố lớn khác mà công ty đang hướng đến (Đà Nẵng, Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh).
  • Bổ sung vào mô hình các biến số mới phù hợp với xu hướng đào tạo 4.0 như: chất lượng hệ thống công nghệ thông tin trực tuyến, nhận thức tính dễ sử dụng (TAM), chất lượng nội dung số hóa và sự tương tác đa chiều giữa người học với người học.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kinh doanh thương mại, Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực: Tham khảo quy trình xây dựng khóa luận tốt nghiệp theo định hướng nghiên cứu định lượng, từ bước tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi Likert, xác định cỡ mẫu theo Green (1991) và Hoàng Trọng & Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008), đến các bước xử lý thống kê mô tả, Cronbach's Alpha, EFA, và hồi quy tuyến tính trên phần mềm SPSS.
  • Cán bộ quản lý tại các trung tâm đào tạo ngắn hạn, doanh nghiệp dịch vụ E-learning: Tham khảo bảng câu hỏi khảo sát thực tế (với 21 biến quan sát) và các đề xuất quản trị nhằm nâng cao sự hài lòng của học viên thông qua các khâu: quản lý lớp học online trên phần mềm Skype, chuẩn bị tài liệu trước giờ học và kiểm soát chất lượng đội ngũ tư vấn chăm sóc khách hàng.
  • Các phần nội dung đáng tham khảo nhất trong tài liệu: Bảng mã hóa thang đo (Bảng 1.2), bảng phân tích chi tiết báo cáo tài chính doanh nghiệp giai đoạn 2021–2023 (Bảng 2.1), và quy trình thiết kế các nhóm giải pháp cải tiến chất lượng bám sát từng nhân tố hồi quy tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận khảo sát chất lượng dịch vụ đào tạo trực tuyến đối với các khóa học nào và sử dụng nền tảng kỹ thuật nào?
Nghiên cứu khảo sát trực tiếp học viên tham gia các khóa học hành chính nhân sự thực chiến tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA (gồm 8 khóa chuyên đề như: Hành chính văn thư lưu trữ, Tuyển dụng và đào tạo, Chế độ phúc lợi, Nghiệp vụ chấm công tính lương, Quan hệ lao động và xử lý kỷ luật lao động, Tin học ứng dụng chuyên ngành, Khóa HCNS tổng hợp, Khóa HRM). Nền tảng học trực tuyến được công ty sử dụng và đo lường trực tiếp trong thang đo khảo sát là phần mềm Skype.

2. Cỡ mẫu 130 được tác giả xác định dựa trên những căn cứ khoa học nào?
Cỡ mẫu được xác định dựa trên hai cơ sở lý thuyết:

  • Công thức của Green (1991) cho phân tích hồi quy: $n \ge 50 + 8m = 50 + 8 \times 7 = 106$ mẫu (với $m = 7$ tham số ước lượng).
  • Công thức của Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (2008) cho phân tích EFA: $n \ge 5 \times m = 5 \times 21 = 105$ mẫu (với 21 biến quan sát).
    Để đảm bảo độ tin cậy và dự phòng dữ liệu lỗi, tác giả đã chọn cỡ mẫu thực tế là 130 học viên theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất.

3. Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty BVA giai đoạn 2021–2023 có đặc điểm gì nổi bật?
Doanh thu thuần của BVA có sự biến động lớn: đạt 19.603,11 triệu đồng năm 2021 (giai đoạn hoạt động dưới dạng dự án, ít đối thủ tại Huế); giảm mạnh 78,44% xuống 4.227,28 triệu đồng vào năm 2022 (khi đăng ký công ty cổ phần và chịu sự cạnh tranh khốc liệt về giá từ đối thủ, dẫn đến lợi nhuận kinh doanh âm 983,21 triệu đồng); và phục hồi lên 9.846,12 triệu đồng vào năm 2023 nhờ mở rộng truyền thông, đẩy mạnh các lớp đào tạo trực tuyến trên phạm vi toàn quốc.

4. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những nhân tố nào và kết quả hồi quy cho thấy điều gì?
Mô hình nghiên cứu kế thừa từ mô hình khoảng cách của Parasuraman và cộng sự (1985), SERVQUAL (1988) và SERVPERF (Cronin & Taylor, 1992), bao gồm 5 biến độc lập (Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự tin cậy, Sự đáp ứng, Sự đồng cảm) với 17 biến quan sát và 1 biến phụ thuộc Sự hài lòng với 4 biến quan sát. Kết quả phân tích hồi quy tương quan xác nhận tất cả 5 nhân tố độc lập đều có tương quan dương và tác động thuận chiều đến Sự hài lòng của học viên.

5. Giảng viên trực tiếp giảng dạy khóa học hành chính nhân sự tại BVA có thông tin chuyên môn như thế nào trong báo cáo?
Giảng viên chính đảm nhận các khóa học là ông Nguyễn Phù Minh Phước, người sáng lập kiêm Giám đốc (CEO) của BVA. Theo dữ liệu khóa luận, ông Phước đồng thời đảm nhiệm vị trí Cố vấn kiêm Trưởng phòng Hành chính nhân sự Tổng công ty tại Đăng Tuấn Group và Trưởng phòng Nhân sự (Head of HR) tại Công ty TNHH MTV Takson Huế.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Lê Thị Thùy Chung đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ (SERVPERF) với khảo sát thực nghiệm trên mẫu 130 học viên tại Công ty Cổ phần Phát triển Nguồn nhân lực BVA. Phân tích định lượng đã khẳng định cả 5 nhân tố gồm Phương tiện hữu hình, Năng lực phục vụ, Sự tin cậy, Sự đáp ứng và Sự đồng cảm đều có tác động tích cực đến sự hài lòng của người học đối với các khóa đào tạo trực tuyến qua phần mềm Skype. Dựa trên phát hiện thực chứng và thực trạng biến động kinh doanh giai đoạn 2021–2023, tác giả đã đề xuất hệ thống 5 nhóm giải pháp thực tiễn, cung cấp cơ sở định hướng quan trọng giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ đào tạo trong kỷ nguyên số hóa giáo dục.