Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp Việt Nam, chăn nuôi lợn giữ vai trò trọng yếu khi cung cấp phần lớn sản phẩm thực phẩm tiêu dùng nội địa, cung cấp nguồn phân bón hữu cơ cho trồng trọt và đóng góp vào kim ngạch xuất khẩu. Tuy nhiên, sự phát triển của ngành đang chịu áp lực lớn từ yêu cầu chuyển đổi từ phương thức chăn nuôi thủ công nhỏ lẻ sang quy mô công nghiệp tập trung, khép kín nhằm nâng cao năng suất thịt, kiểm soát dịch bệnh và cạnh tranh trên thị trường. Ở phân đoạn nuôi lợn thịt thương phẩm – giai đoạn chiếm 65% đến 80% cơ cấu đàn và quyết định hiệu quả kinh tế cuối cùng của chu kỳ chăn nuôi, yêu cầu kỹ thuật về chăm sóc, điều hòa tiểu khí hậu chuồng nuôi và an toàn sinh học đòi hỏi phải được kiểm soát nghiêm ngặt.

Xuất phát từ yêu cầu thực tiễn sản xuất tại cơ sở chăn nuôi tư nhân, đề tài "Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn thịt nuôi tại trại Dương Thanh Tùng, xã Tích Lương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên" được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trại theo đúng quy chuẩn kỹ thuật.
    2. Nắm vững và thực hành quy trình chăm sóc, chẩn đoán, phát hiện sớm lợn mắc bệnh.
    3. Đánh giá tỷ lệ mắc các bệnh phổ biến (đường hô hấp, tiêu chảy, viêm khớp) trên đàn lợn thịt nuôi chuồng kín.
    4. Đánh giá hiệu quả điều trị của các phác đồ kháng sinh được chỉ định đối với từng loại bệnh.
    5. Nâng cao kỹ năng nghề nghiệp, năng lực chẩn đoán lâm sàng và sử dụng thuốc thú y chính xác, hiệu quả trong điều kiện sản xuất thực tế.
  • Yêu cầu/nhiệm vụ nghiên cứu:
    1. Đánh giá thực trạng cơ sở hạ tầng, cơ cấu tổ chức và tình hình chăn nuôi tại trang trại Dương Thanh Tùng.
    2. Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng chuồng trại và quy trình tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn thịt.
    3. Xác định tỷ lệ nhiễm, thử nghiệm và so sánh hiệu lực của các phác đồ điều trị đối với bệnh đường hô hấp và hội chứng tiêu chảy.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm nuôi theo mô hình chuồng kín (các giống Yorkshire, Landrace, Duroc).
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn tư nhân Dương Thanh Tùng, địa phận xã Tích Lương, thành phố Thái Nguyên, tỉnh Thái Nguyên (quy mô 6 ha, quy hoạch 250 nái, khu nuôi lợn thịt diện tích hơn 1.000 m² gồm 36 ô chuồng, mỗi ô 20 m²).
  • Phạm vi thời gian: Theo dõi liên tục trong 6 tháng, từ ngày 18 tháng 5 năm 2017 đến ngày 18 tháng 11 năm 2017 trên lứa lợn thịt quy mô 900 con.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý luận chuyên ngành chăn nuôi - thú y về sinh trưởng vật nuôi, dinh dưỡng và bệnh lý học lâm sàng:

  • Cơ sở sinh học và quy luật tích lũy mô: Áp dụng các quy luật sinh trưởng cá thể của Johansson (1972) và Trần Đình Miên cùng cộng sự (1975), xem sinh trưởng là quá trình tổng hợp protein và tích lũy chất hữu cơ; thứ tự ưu tiên dinh dưỡng lần lượt cho hệ thần kinh, hệ vận động (bộ xương), mô cơ và mô mỡ. Giai đoạn lợn dưới 60 kg ưu tiên tạo nạc, giai đoạn sau ưu tiên tích lũy mỡ.
  • Quy chuẩn tiểu khí hậu và dinh dưỡng lợn thịt: Dẫn chiếu các nghiên cứu của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004), Nguyễn Thiện và cộng sự (2005) về nhiệt độ tối thích cho lợn nuôi béo (15 - 18°C), độ ẩm không khí tối thích (khoảng 70%), ảnh hưởng của hàm lượng xơ thô và mức năng lượng - protein tới tốc độ tăng khối lượng hàng ngày và tỷ lệ nạc.
  • Căn nguyên bệnh học: Khảo cứu cơ chế gây bệnh của Mycoplasma hyopneumoniae gây bệnh viêm phổi/suyễn lợn; vi khuẩn Escherichia coli, Salmonella, virus TGE, Rotavirus gây hội chứng tiêu chảy ở lợn; liên cầu khuẩn Streptococcus suis gây bệnh viêm khớp và rối loạn hô hấp.

Phương pháp tiến hành thực tế tại trang trại bao gồm:

  • Phương pháp quản lý đàn: Áp dụng phương thức chăn nuôi "Cùng vào - Cùng ra" (All in - All out), phân lô đàn đồng đều về lứa tuổi và khối lượng, duy trì thời gian trống chuồng 7 - 10 ngày để tẩy uế giữa các lứa nuôi.
  • Phương pháp theo dõi lâm sàng: Kiểm tra đàn hàng ngày lúc sáng sớm trước khi cho ăn; nhận diện lợn ốm thông qua trạng thái vận động, bề mặt da, lông, mắt, gương mũi, phân, nước tiểu, phản xạ ăn uống và thân nhiệt.
  • Phương pháp thử nghiệm điều trị: Khi phát hiện lợn ốm, tiến hành đánh dấu và điều trị bằng các phác đồ kháng sinh do kỹ sư phụ trách trại chỉ định:
    • Bệnh đường hô hấp: So sánh phác đồ I (Floxy: hoạt chất Florfenicol kết hợp Doxycycline) và phác đồ II (MD Tyonaolin: hoạt chất Tiamulin hydrogen fumarate).
    • Hội chứng tiêu chảy: So sánh phác đồ III (Nova Amcoli: hoạt chất Ampicillin kết hợp Colistin sulfate) và phác đồ IV (Norcoli: hoạt chất Norfloxacin).
    • Bệnh viêm khớp: Điều trị bằng Vetrimoxin L kết hợp Angin.
  • Nguồn dữ liệu: Số liệu theo dõi trực tiếp từ nhật ký chuồng nuôi của tác giả từ ngày 18/5 đến ngày 18/11/2017 kết hợp số liệu lưu trữ tại sổ sách quản lý trại giai đoạn 2015 - 2017.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Toàn bộ số liệu thu thập được tính toán theo phương pháp thống kê sinh vật học trong chăn nuôi của Nguyễn Văn Thiện (2002), sử dụng phần mềm Microsoft Excel với các công thức xác định tỷ lệ mắc bệnh (%), tỷ lệ khỏi bệnh (%) và tỷ lệ nuôi sống (%).

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tầm quan trọng kinh tế của ngành chăn nuôi lợn tại Việt Nam, sự cần thiết phải kiểm soát quy trình kỹ thuật nhằm nâng cao năng suất và chất lượng thịt trong chuỗi giá trị chăn nuôi tập trung. Trên cơ sở đó, tác giả xác định 5 mục tiêu cụ thể, 3 yêu cầu nghiên cứu, giới hạn phạm vi nghiên cứu tại trại Dương Thanh Tùng nhằm gắn kết lý thuyết đào tạo với thực tiễn sản xuất thú y.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tư liệu khoa học về điều kiện cơ sở nơi thực tập, lịch sử thành lập trang trại từ năm 2015, cơ sở hạ tầng chuồng kín với 36 ô chuồng thương phẩm có giàn mát và quạt thông gió. Cơ cấu đàn lợn thịt của trại duy trì ổn định từ năm 2015 đến 2017 (năm 2015: 1.000 con; năm 2016: 1.000 con; năm 2017: 900 con).

Về mặt lý luận, chương này phân tích sâu các nhân tố ảnh hưởng đến năng suất thịt: yếu tố di truyền giống (so sánh Landrace, Đại Bạch và Móng Cái), chế độ dinh dưỡng (tỷ lệ protein, xơ thô), mật độ và tiểu khí hậu chuồng nuôi. Đồng thời, tác giả tổng hợp tài liệu trong và ngoài nước về bệnh suyễn lợn do Mycoplasma hyopneumoniae, hội chứng tiêu chảy do loạn khuẩn ruột (E. coli, Salmonella, Clostridium, TGE virus, Rotavirus) và viêm khớp do Streptococcus.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Trình bày chi tiết đối tượng đàn lợn thịt nuôi chuồng kín tại xã Tích Lương, thời gian theo dõi từ 18/5 đến 18/11/2017. Nội dung thực hiện bao gồm việc chăm sóc nuôi dưỡng phân kỳ theo 3 giai đoạn:

  1. Giai đoạn lợn con (3 - 7 tuần tuổi): rèn thói quen vệ sinh vào máng tắm, chia nhỏ bữa ăn.
  2. Giai đoạn lợn choai (7 - 14 tuần tuổi): nuôi ăn tự do để phát triển khung xương và cơ bắp.
  3. Giai đoạn vỗ béo: cung cấp thức ăn giàu năng lượng, quy định tỷ lệ chuyển đổi thức ăn theo 4 bước tăng dần (25%, 50%, 75%, 100%) trong 4 ngày để tránh rối loạn tiêu hóa. Khẩu phần giai đoạn lợn nhỡ đạt 18,5% protein và 2.150 Kcal ME; giai đoạn vỗ béo đạt 12% protein và 2.820 Kcal ME.

Chương này cũng xác định rõ các chỉ tiêu lâm sàng để phân biệt lợn khỏe và lợn ốm, chỉ tiêu đánh giá tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin, tỷ lệ nuôi sống và công thức thống kê sinh vật học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Đây là nội dung trọng tâm của khóa luận, phản ánh toàn bộ số liệu thu thập trong 6 tháng:

  • Công tác an toàn sinh học và tiêm phòng: Thực hiện phun sát trùng Omnicide (tỷ lệ 1/400) 66 lần (3 lần/tuần), rắc vôi bột lối đi 44 lần, quét mạng nhện 44 lần, vệ sinh hố sát trùng 22 lần và lau kính cửa sổ 12 lần trong suốt 22 tuần. Tiêm phòng 5 đợt với 4.470 lượt tiêm trên 900 lợn bằng các vắc-xin Cirico Flex, Coglapest và Aftopor; tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  • Tỷ lệ nuôi sống: Đạt 97,66% tính đến tháng nuôi thứ 5 (vượt chỉ tiêu cho phép hao hụt dưới 4% của trại). Tỷ lệ sống từng tháng tăng dần: tháng 1 đạt 99,0%; tháng 2 đạt 99,32%; tháng 3 đạt 99,66%; tháng 4 đạt 99,77%; tháng 5 đạt 99,98%.
  • Điều trị bệnh đường hô hấp: Tổng cộng có 240 lượt lợn mắc bệnh (26,66%), tỷ lệ khỏi chung đạt 96,51%. Tháng 7 có tỷ lệ mắc cao nhất (9,20%), tháng 10 thấp nhất (1,81%). So sánh hiệu quả: Phác đồ I (Floxy) đạt tỷ lệ khỏi 97,69% (127/130 con), cao hơn phác đồ II (MD Tyonaolin) đạt 94,54% (104/110 con) với cùng thời gian điều trị trung bình 3,5 ngày.
  • Điều trị hội chứng tiêu chảy: Ghi nhận 420 lượt lợn mắc (46,66%), tỷ lệ khỏi chung đạt 98,27%. Bệnh tập trung nhiều nhất ở tháng 6 khi lợn mới nhập đàn (25%), giảm dần về tháng 10 (0,90%). Phác đồ IV (Norcoli) đạt tỷ lệ khỏi 97,5% (195/200 con), cao hơn phác đồ III (Nova Amcoli) đạt 96,81% (213/220 con).
  • Bệnh viêm khớp: Ghi nhận 17 ca mắc do Streptococcus, điều trị bằng Vetrimoxin L kết hợp Angin khỏi hoàn toàn 17/17 con (100%).
  • Công tác xuất bán và vệ sinh sau xuất lợn: Xuất bán đợt 820 con qua 4 ngày xuất với khối lượng trung bình 105 kg/con (ngày 1: 390 con - 110 kg; ngày 2: 220 con - 110 kg; ngày 3: 120 con - 100 kg; ngày 4: 90 con - 100 kg), tuân thủ quy trình sát trùng phương tiện và tổng vệ sinh sau xuất chuồng.

Phần 5: Kết luận và đề nghị

Đưa ra kết luận tổng quan về việc hoàn thành quy trình nuôi dưỡng chuồng kín, khẳng định tính hiệu quả của công tác phòng bệnh vắc-xin và đề xuất lựa chọn phác đồ điều trị tối ưu cho trại.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các kết quả thực nghiệm và can thiệp điều trị cụ thể trên quy mô 900 lợn thịt:

Nhóm chỉ tiêu theo dõi Quy mô theo dõi / Can thiệp Kết quả ghi nhận Đánh giá hiệu quả
Công tác tiêm phòng vắc-xin 4.470 lượt tiêm (Cirico Flex, Coglapest, Aftopor) 900/900 con (đợt đầu), 885/885 con (đợt nhắc) Tỷ lệ an toàn đạt 100%
Tỷ lệ nuôi sống qua 5 tháng Khảo sát đàn từ 900 con ban đầu 880 con sống đến tháng thứ 5 Tỷ lệ cộng dồn đạt 97,66% (hao hụt 2,34% < mức trần 4% của trại)
Bệnh đường hô hấp 240 lượt mắc (tỷ lệ 26,66%) Khỏi 231 con (tỷ lệ 96,51%) Mắc cao nhất ở tháng 7 (9,20%), thấp nhất ở tháng 10 (1,81%)
So sánh phác đồ hô hấp Phác đồ I (Floxy): 130 con
Phác đồ II (MD Tyonaolin): 110 con
Floxy khỏi 127 con (97,69%)
MD Tyonaolin khỏi 104 con (94,54%)
Phác đồ I (Florfenicol + Doxycycline) hiệu quả hơn phác đồ II
Hội chứng tiêu chảy 420 lượt mắc (tỷ lệ 46,66%) Khỏi 408 con (tỷ lệ 98,27%) Mắc cao nhất ở tháng 6 (25%), thấp nhất ở tháng 10 (0,90%)
So sánh phác đồ tiêu chảy Phác đồ III (Nova Amcoli): 220 con
Phác đồ IV (Norcoli): 200 con
Nova Amcoli khỏi 213 con (96,81%)
Norcoli khỏi 195 con (97,50%)
Phác đồ IV (Norfloxacin) hiệu quả hơn phác đồ III
Bệnh viêm khớp 17 con mắc Khỏi 17 con (tỷ lệ 100%) Phác đồ Vetrimoxin L + Angin đạt hiệu lực tuyệt đối
Kết quả xuất bán 820 con qua 4 đợt xuất Khối lượng trung bình 105 kg/con Đạt tiêu chuẩn lợn thịt thương phẩm xuất bán

Các giải pháp và kiến nghị kỹ thuật do tác giả đề xuất:

  1. Khuyến nghị trang trại ưu tiên sử dụng phác đồ I (Floxy: Florfenicol, Doxycycline) để trị bệnh đường hô hấp và phác đồ IV (Norcoli: Norfloxacin) để trị hội chứng tiêu chảy trên đàn lợn thịt.
  2. Kiểm tra hàng ngày hệ thống vòi uống tự động để tránh tắc nghẽn hoặc rò rỉ làm ẩm ướt nền chuồng; duy trì độ dốc nền 1,5 - 2% nhằm thoát thải nhanh.
  3. Khi chuyển đổi các loại thức ăn (từ thức ăn lợn nhỡ sang vỗ béo), bắt buộc áp dụng công thức phối trộn chuyển đổi trong 4 ngày với tỷ lệ 25% - 50% - 75% - 100% để bộ máy tiêu hóa của lợn thích nghi dần, phòng ngừa tiêu chảy cơ năng.
  4. Điều hòa tiểu khí hậu: Treo bóng điện sưởi ở đầu giàn mát vào mùa đông để nâng nhiệt luồng không khí hút vào, che chắn giàn mát khi nhiệt độ giảm sâu nhưng không đóng kín hoàn toàn để tránh tích khí độc gây viêm phổi.

Đóng góp thực tiễn: Khóa luận không xây dựng lý thuyết mới mà cung cấp các dẫn liệu kiểm chứng thực tế về hiệu quả của các phác đồ kháng sinh phối hợp thông dụng đối với các bệnh phổ biến trên đàn lợn nuôi chuồng kín tại địa phương, đồng thời chuẩn hóa quy trình an toàn sinh học áp dụng trực tiếp cho trại lợn tư nhân quy mô 900 con.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong một đợt nuôi kéo dài 6 tháng tại một cơ sở chăn nuôi tư nhân duy nhất (trại Dương Thanh Tùng), chưa có sự đối chứng giữa các mùa khác nhau trong năm hoặc giữa các mô hình chuồng nuôi hở và chuồng kín khác nhau.
    • Việc chẩn đoán bệnh đường hô hấp, tiêu chảy và viêm khớp chủ yếu dựa vào các triệu chứng lâm sàng quan sát bằng mắt thường và kinh nghiệm thực địa của kỹ sư trại; chưa tiến hành mổ khám bệnh tích vi thể, nuôi cấy phân lập vi sinh vật hay làm kháng sinh đồ trong phòng thí nghiệm để xác định chính xác chủng vi khuẩn gây bệnh và mức độ kháng thuốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng theo dõi trên nhiều lứa nuôi liên tiếp để đánh giá ảnh hưởng của các mùa khí hậu khác nhau tại Thái Nguyên đến tỷ lệ mắc bệnh hô hấp và tiêu chảy.
    • Kết hợp lấy mẫu bệnh phẩm để phân lập vi sinh vật gây bệnh và thực hiện kháng sinh đồ nhằm đưa ra cơ sở khoa học chính xác hơn cho việc lựa chọn kháng sinh điều trị định kỳ tại trang trại.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi - Thú y: Làm tài liệu thực địa tham khảo về phương pháp xây dựng đề cương, cách thu thập, phân loại số liệu lâm sàng và xử lý thống kê sinh học trên đàn vật nuôi quy mô lớn.
  • Kỹ thuật viên trang trại và người chăn nuôi lợn thịt:
    • Có thể áp dụng trực tiếp quy trình an toàn sinh học 22 tuần và lịch tiêm phòng 5 đợt (Cirico Flex, Coglapest, Aftopor) với mốc tuần tuổi cụ thể (tuần 4, 5, 7, 9, 11).
    • Tham khảo các bước xử lý cấp cứu lợn bị sốc phản vệ sau tiêm vắc-xin bằng cách chườm đá lạnh vùng đầu và đưa vào máng nước.
    • Tham khảo bảng hướng dẫn chi tiết các tiêu chí phân biệt lợn khỏe và lợn ốm (trạng thái, mắt, niêm mạc, gương mũi, phân, màu nước tiểu, dáng đi) phục vụ công tác giám sát đàn hàng ngày.
    • Tham khảo liều lượng, hoạt chất và hiệu quả so sánh giữa 4 phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy và viêm phổi thực tế tại chuồng nuôi.

Câu hỏi thường gặp

1. Lịch tiêm phòng vắc-xin cho đàn lợn thịt tại trang trại Dương Thanh Tùng được thực hiện cụ thể theo các mốc tuần tuổi nào? Đàn lợn thịt tại trại được tiêm phòng 5 đợt tiêm bắp theo lịch trình: tuần thứ 4 tiêm vắc-xin Cirico Flex (phòng bệnh viêm da sưng thận); tuần thứ 5 tiêm vắc-xin Coglapest lần 1 (phòng dịch tả lợn); tuần thứ 7 tiêm vắc-xin Aftopor lần 1 (phòng bệnh lở mồm long móng); tuần thứ 9 tiêm vắc-xin Coglapest lần 2; tuần thứ 11 tiêm vắc-xin Aftopor lần 2.

2. Tác giả đã xử lý những trường hợp lợn bị sốc vắc-xin trong quá trình tiêm phòng như thế nào? Khi phát hiện lợn bị sốc thuốc sau tiêm, nhóm thực tập đã xử lý kịp thời bằng cách: bế lợn lên, dùng đá lạnh chườm lên vùng đầu nhằm tránh hiện tượng sung huyết, dồn máu lên não, sau đó đặt lợn xuống máng nước để hạ nhiệt và giúp con vật ổn định trở lại. Nhờ đó, toàn bộ 4.470 lượt tiêm đều đảm bảo an toàn 100%.

3. Trong hai phác đồ điều trị bệnh đường hô hấp, phác đồ nào cho hiệu quả cao hơn và thành phần gồm những hoạt chất gì? Phác đồ I cho hiệu quả cao hơn với tỷ lệ khỏi bệnh đạt 97,69% (so với phác đồ II đạt 94,54%). Thuốc sử dụng trong phác đồ I là Floxy, tiêm bắp trong thời gian trung bình 3,5 ngày, có thành phần chính gồm hai kháng sinh phối hợp là Florfenicol và Doxycycline.

4. Tại sao tỷ lệ mắc hội chứng tiêu chảy lại tập trung cao nhất vào tháng thứ nhất (tháng 6) của đợt nuôi? Trong tháng 6, tỷ lệ lợn mắc tiêu chảy lên tới 25% (225 lượt con mắc) do lợn còn nhỏ, vừa trải qua quá trình vận chuyển đường dài gây stress và mệt mỏi, sức đề kháng còn yếu và chưa thích nghi kịp với môi trường nuôi dưỡng mới tại trang trại. Sau giai đoạn này, khi lợn thích nghi và lớn dần, tỷ lệ mắc bệnh giảm liên tục xuống 14,59% ở tháng 7 và chỉ còn 0,90% ở tháng 10.

5. Quy trình chuyển đổi thức ăn giữa các giai đoạn sinh trưởng của lợn tại trại được thực hiện theo tỷ lệ nào? Để tránh rối loạn tiêu hóa do thay đổi thức ăn đột ngột, trang trại thực hiện chuyển đổi thức ăn mới trong vòng 4 ngày liên tiếp: ngày thứ nhất trộn 25% thức ăn mới với 75% thức ăn cũ; ngày thứ hai trộn 50% thức ăn mới; ngày thứ ba trộn 75% thức ăn mới; từ ngày thứ tư trở đi mới cho ăn 100% thức ăn mới hoàn toàn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Long Thị Hiềm đã thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn thịt 900 con nuôi chuồng kín tại trang trại Dương Thanh Tùng. Công tác tiêm phòng vắc-xin đạt độ an toàn tuyệt đối 100%, tỷ lệ nuôi sống toàn đợt đạt 97,66% và xuất bán 820 con lợn thương phẩm đạt khối lượng bình quân 105 kg/con. Kết quả nghiên cứu lâm sàng đã xác định được tính ưu việt của phác đồ Floxy (khỏi 97,69%) trong điều trị bệnh hô hấp và phác đồ Norcoli (khỏi 97,50%) trong điều trị tiêu chảy, cung cấp tư liệu thực nghiệm hữu ích cho kỹ thuật chăn nuôi lợn thịt quy mô bán công nghiệp.