Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp đại học ngành Chăn nuôi Thú y của sinh viên Ngô Thị Hương (Lớp CNTY - K48 - N02, Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, dưới sự hướng dẫn của TS. Trần Thị Hoan, năm 2020) tập trung vào đề tài: "Áp dụng quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng và phòng trị bệnh cho lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Chu Bá Thơ, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang".

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong cơ cấu ngành nông nghiệp tại Việt Nam, ngành chăn nuôi lợn giữ vị trí hàng đầu trong chăn nuôi gia súc, đóng vai trò là nguồn cung cấp thực phẩm chủ yếu cho xã hội, cung ứng nguyên liệu cho công nghiệp chế biến, tạo nguồn phân bón cho trồng trọt và tạo sinh kế nâng cao thu nhập cho người dân. Trong chuỗi sản xuất chăn nuôi lợn hiện đại, khâu chăn nuôi lợn nái sinh sản là mắt xích quyết định trực tiếp đến năng suất, chất lượng đàn giống, tỷ lệ nạc cũng như tốc độ sinh trưởng của đàn lợn thương phẩm. Để đàn lợn đạt hiệu quả kinh tế cao, việc chuẩn hóa và thực hiện nghiêm ngặt quy trình kỹ thuật chăm sóc nuôi dưỡng theo từng giai đoạn sinh lý của lợn nái (chửa, đẻ, nuôi con) và lợn con theo mẹ, kết hợp các biện pháp an toàn sinh học, phòng trị bệnh chủ động là yêu cầu cấp thiết tại các cơ sở chăn nuôi trang trại.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Văn bản khóa luận xác định cụ thể 3 mục tiêu và 3 yêu cầu/nhiệm vụ kỹ thuật:

  1. Đánh giá chung tình hình chăn nuôi tại trang trại Chu Bá Thơ.
  2. Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn nái sinh sản tại cơ sở.
  3. Thực hiện quy trình phòng và điều trị bệnh cho lợn nái sinh sản và đàn lợn con theo mẹ tại trại lợn.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn nái sinh sản (nái chửa, nái đẻ, nái nuôi con) và lợn con theo mẹ từ sơ sinh đến giai đoạn cai sữa.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Chu Bá Thơ, tọa lạc tại thôn Năm, làng Chàng, xã Việt Tiến, huyện Việt Yên, tỉnh Bắc Giang.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thực tập và thu thập số liệu thực địa diễn ra trong 6 tháng, từ ngày 18/5/2019 đến ngày 18/11/2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và tài liệu khoa học áp dụng

Khóa luận xây dựng trên các nền tảng lý thuyết chuyên ngành chăn nuôi và bệnh học thú y:

  • Đặc điểm sinh lý sinh sản lợn nái: Thời gian mang thai trung bình 114 ngày (biến động 112 – 116 ngày), chia làm 2 giai đoạn: chửa kỳ I (từ phối giống đến ngày 84, phôi phát triển chiếm 1/4 khối lượng sơ sinh) và chửa kỳ II (từ ngày 84 đến khi đẻ, thai lớn nhanh chiếm 3/4 khối lượng sơ sinh) (Nguyễn Quang Linh, 2005). Thời gian đẻ trung bình kéo dài 2 – 6 giờ.
  • Chỉ tiêu đánh giá năng suất sinh sản: Đánh giá qua số con sơ sinh còn sống đến 24 giờ/lứa (phân loại thai non, thai gỗ chết lưu từ 25 – 90 ngày tuổi, thai sống sơ sinh) và số con cai sữa/nái/năm. Thống kê của Trần Văn Phùng và cộng sự (2004) chỉ ra tỷ lệ chết từ sơ sinh đến cai sữa tập trung vào nguyên nhân bị mẹ đè và không bú được (50%), nhiễm khuẩn (11,1%), dinh dưỡng kém (8%), di truyền (4,5%) và các yếu tố khác (26,4%).
  • Đặc điểm sinh trưởng lợn con: Khối lượng lợn con lúc 10 ngày tuổi tăng gấp 2 lần, 21 ngày tuổi tăng gấp 4 lần, 30 ngày tuổi tăng gấp 5 – 6 lần so với sơ sinh; sau 3 tuần tuổi lợn con tích lũy 9 – 14 g protein/kg thể trọng/ngày (Trần Văn Phùng và cs, 2004).
  • Cơ chế bệnh học và phòng trị thú y: Nguyên lý miễn dịch vắc xin (Nguyễn Bá Hiên và Huỳnh Thị Mỹ Lệ, 2012); hội chứng viêm tử cung – viêm vú – mất sữa (MMA) (Nguyễn Thị Hồng Minh và cs, 2013; Lê Hồng Mận, 2002; Nguyễn Xuân Bình, 2000; Trekaxoa A., 1983); bệnh viêm đường sinh dục (Trần Tiến Dũng và cs, 2002; Phạm Sỹ Lăng và cs, 2002; Bilkei, 1994; Urban, 1983; Gardner, 1990; Smith, 1995; Taylor, 1995; Trần Thị Thuận, 2005); bệnh phân trắng lợn con do Escherichia coli (Nguyễn Ngọc Phục, 2004; Lê Văn Tạo và cs, 1993); bệnh viêm khớp, bại liệt sau sinh và bệnh cầu trùng.

Phương pháp nghiên cứu và thu thập dữ liệu

  • Phương pháp khảo sát: Thu thập thông tin sổ sách chăn nuôi của trang trại qua 3 năm (2017 – 2019) về cơ cấu đàn, giống lợn, hệ thống chuồng trại và điều kiện cơ sở vật chất.
  • Phương pháp thực nghiệm sản xuất lâm sàng: Trực tiếp tham gia vận hành quy trình chăm sóc dinh dưỡng, hộ lý đỡ đẻ, can thiệp lợn đẻ khó, cấp cứu lợn con ngạt thở, thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin, vệ sinh tiêu độc khử trùng và theo dõi chẩn đoán, điều trị các ca bệnh trên đàn lợn.
  • Công thức xác định các chỉ tiêu theo dõi: $$\text{Tỷ lệ lợn mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn mắc bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ lợn khỏi bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số lợn khỏi bệnh (con)}}{\sum \text{Số lợn điều trị (con)}} \times 100$$ $$\text{Tỷ lệ tiêm phòng (%)} = \frac{\sum \text{Số con được tiêm phòng (con)}}{\sum \text{Số lợn theo dõi (con)}} \times 100$$
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học (theo tài liệu của Nguyễn Văn Thiện, 2008) trên phần mềm Microsoft Excel 2007.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của ngành chăn nuôi lợn trong bối cảnh ứng dụng tiến bộ khoa học kỹ thuật và nông nghiệp công nghệ cao. Khẳng định vai trò của việc áp dụng quy trình đồng bộ từ khâu chọn giống, kỹ thuật chăm sóc lợn nái chửa, nái đẻ, nuôi con và lợn con theo mẹ nhằm tối ưu hóa năng suất và giảm thiểu tỷ lệ hao hụt. Xác định rõ mục đích và các yêu cầu cụ thể cần đạt được trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan nghiên cứu

Phần này trình bày hai nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Trang trại Chu Bá Thơ có tổng diện tích khoảng $5.000\text{ m}^2$ (đất xây dựng chuồng trại $2.000\text{ m}^2$, cây ăn quả $1.000\text{ m}^2$, ao hồ $1.500\text{ m}^2$, nhà điều hành và khu sinh hoạt $500\text{ m}^2$). Cơ sở vật chất gồm 2 chuồng đẻ diện tích $720\text{ m}^2$ (quy mô 70 ô đẻ), 1 chuồng nái chửa $690\text{ m}^2$ (116 ô nái chửa và chờ phối, 4 ô đực, 1 ô thử lợn), 1 chuồng nuôi thịt $300\text{ m}^2$. Hệ thống chuồng xây kín hoàn toàn, trang bị giàn mát đầu chuồng, quạt hút gió công nghiệp (6 quạt ở chuồng đẻ, 4 quạt ở chuồng chửa), trần lợp tôn lạnh chống nóng. Nhân sự gồm 1 kỹ sư (chủ trại) và 1 công nhân. Nái được phối 2 – 3 lần bằng tinh lợn Landrace và Duroc do trại tự khai thác.
  • Tổng quan tài liệu trong và ngoài nước: Tổng hợp các cơ sở sinh lý học sinh sản, nhu cầu dinh dưỡng nái chửa (đạm thô 13%, năng lượng trao đổi $2.900\text{ kcal/kg}$) và nái nuôi con ($3.100\text{ kcal/kg}$, protein 15%, canxi 0,9 – 1,0%, photpho 0,7%). Trình bày chi tiết bệnh sinh sản (hội chứng MMA, viêm tử cung thể cấp tính và mãn tính, bại liệt) và các bệnh thường gặp trên lợn con (phân trắng, viêm khớp, cầu trùng).

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp thực hiện

Trình bày chi tiết quy trình kỹ thuật áp dụng tại trang trại:

  • Quy trình dinh dưỡng: Sử dụng thức ăn hỗn hợp hoàn chỉnh của Công ty TNHH Cargill Việt Nam gồm mã cám 8042 (cho nái chửa kỳ I và kỳ II đến ngày thứ 100), mã cám 8052 (cho nái chửa từ ngày 100 đến 114 và nái nuôi con), mã cám 1912 (cho lợn con tập ăn). Khẩu phần ăn được điều chỉnh chặt chẽ theo ngày trước và sau khi đẻ.
  • Quy trình chăm sóc hộ lý và thú y: Hướng dẫn kỹ thuật chuyển nái lên chuồng đẻ trước 7 ngày, tắm sát trùng, chuẩn bị ô úm ($1,2 \times 1,5\text{ m}$), quy trình đỡ đẻ, cắt rốn sát trùng bằng cồn iod, xử lý lợn ngạt (kết hợp gập mình, vỗ ngực, thổi ngạt), tiêm oxytocin (2 ml/con) kết hợp kháng sinh chống viêm tử cung cho lợn mẹ. Đối với lợn con: uống điện giải và amoxicillin ($1\text{ g}/20\text{ kg}$ thể trọng) 3 ngày đầu, bấm nanh, cắt đuôi, bấm tai lúc 1 ngày tuổi, tiêm sắt Dextran-100 và uống Tolcoxin 5% ($1\text{ ml/con}$) lúc 3 ngày tuổi, tập ăn sớm lúc 3 – 5 ngày tuổi, thiến lợn đực lúc 4 – 5 ngày tuổi, cai sữa lúc 21 – 26 ngày tuổi.
  • Quy trình vệ sinh an toàn sinh học: Lịch sát trùng chuồng trại định kỳ, ngâm tấm đan chuồng đẻ trong dung dịch NaOH 10% trong 1 ngày, cọ rửa chuồng bằng dung dịch NaOH 5%, phun tiêu độc hàng ngày bằng thuốc sát trùng nồng độ 1:1600, rắc vôi bột lối đi và xả vôi xút gầm chuồng hàng tuần.
  • Lịch tiêm phòng vắc xin: Tiêm vắc xin dịch tả (tuần chửa thứ 10), lở mồm long móng (tuần chửa thứ 12), tẩy ký sinh trùng (trước đẻ 1 tuần) cho lợn nái; tiêm vắc xin suyễn Mycoplasma (8 – 10 ngày tuổi), vắc xin còi cọc Circomaster VAC (15 – 18 ngày tuổi) và dịch tả (28 – 35 ngày tuổi) cho lợn con.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này công bố các dữ liệu thực nghiệm thu thập trong 6 tháng:

  • Cơ cấu đàn lợn qua 3 năm (2017 – 2019):
STT Loại lợn Năm 2017 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2018 (con) Tỷ lệ (%) Năm 2019 (con) Tỷ lệ (%)
1 Lợn đực giống 4 0,09 3 0,08 1 0,07
2 Lợn nái sinh sản 116 2,80 100 2,67 54 4,20
3 Lợn con 2.934 70,63 2.530 67,41 637 49,30
4 Lợn thịt 1.100 26,48 1.120 29,84 600 46,43
Tổng Tổng đàn 4.154 100 3.753 100 1.292 100
  • Kết quả trực tiếp chăm sóc nuôi dưỡng đàn nái và lợn con qua 6 tháng thực tập:
Tháng theo dõi Lợn nái đẻ, nuôi con (con) Số lợn con đẻ ra (con) Lợn con cai sữa (con)
Tháng 6 12 123 119
Tháng 7 7 81 78
Tháng 8 6 72 69
Tháng 9 12 157 150
Tháng 10 10 128 125
Tháng 11 7 76 74
Tổng cộng 54 637 615
  • Theo dõi tình hình sinh sản và ca đẻ khó của đàn nái:
Tháng theo dõi Số nái đẻ (con) Đẻ bình thường (con) Tỷ lệ đẻ bình thường (%) Đẻ khó can thiệp (con) Tỷ lệ đẻ khó (%)
Tháng 6 12 11 91,67 1 8,33
Tháng 7 7 7 100,00 0 0,00
Tháng 8 6 6 100,00 0 0,00
Tháng 9 12 12 100,00 0 0,00
Tháng 10 10 9 90,00 1 10,00
Tháng 11 7 6 85,71 1 14,29
Tổng cộng 54 51 94,44 3 5,56
  • Phác đồ chẩn đoán và điều trị bệnh thực tế:
    • Viêm tử cung ở nái: Thụt rửa tử cung bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 kết hợp penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày), tiêm bắp Bimoxin LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng), oxytocin ($2\text{ ml/con}$), analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng) và vitamin B1 ($5\text{ ml}/30\text{ kg}$ thể trọng) trong 3 ngày.
    • Viêm vú ở nái: Tiêm Bimoxin LA ($1\text{ mg}/10\text{ kg}$ thể trọng), analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng), glucoza ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng) liên tục 3 – 5 ngày.
    • Sát nhau ở nái: Tiêm oxytocin ($2\text{ ml/con}$) kết hợp Hitamoxine ($1\text{ ml}/15\text{ kg}$ thể trọng/ngày) trong 2 ngày.
    • Tiêu chảy ở lợn con: Tiêm Nofacoli kết hợp Atropin ($1\text{ ml/con}$) trong 3 – 5 ngày.
    • Viêm phổi ở lợn con: Tiêm Bio genta-tylosin ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng) kết hợp Bromhexin ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng) trong 3 – 5 ngày liên tục.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ số liệu thực tế

  • Đánh giá được sự biến động quy mô đàn tại trang trại Chu Bá Thơ: Tổng đàn giảm từ 4.154 con (2017) xuống 3.753 con (2018) và đạt 1.292 con (thời điểm 2019) do biến động thị trường và việc chủ động loại thải các cá thể nái, đực giống kém chất lượng.
  • Trực tiếp theo dõi và áp dụng quy trình trên 54 lượt lợn nái sinh sản, thu được 637 lợn con sinh ra và nuôi sống đến cai sữa 615 lợn con (tỷ lệ nuôi sống đạt 96,55%).
  • Đánh giá khả năng sinh sản của đàn nái: Tỷ lệ nái đẻ bình thường đạt 94,44% (51/54 con); tỷ lệ đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật là 5,56% (3/54 con), chủ yếu xảy ra ở nái lứa đầu hoặc nái quá béo, ít vận động.

Giải pháp và kinh nghiệm kỹ thuật tác giả đúc kết

  • Chuẩn hóa quy trình điều chỉnh thức ăn cho nái trước và sau khi sinh (giảm 0,5 kg/ngày trước đẻ 3 ngày; sau đẻ tăng dần từ 0 đến 5 kg/ngày từ ngày thứ 5) giúp giảm áp lực tiêu hóa, phòng ngừa viêm vú và hỗ trợ tiết sữa.
  • Thiết lập quy trình úm và tập cho lợn con ăn sớm bằng cám cháo trộn amoxicillin ngay từ 3 ngày tuổi, kết hợp bổ sung sắt Dextran và phòng cầu trùng bằng Tolcoxin 5% giúp hạn chế hiện tượng khủng hoảng sinh trưởng sau 21 ngày tuổi.
  • Hoàn thiện thao tác hộ lý đỡ đẻ, kỹ thuật can thiệp lợn đẻ khó bằng tay có sát trùng, kỹ thuật cấp cứu lợn con ngạt thở bằng phương pháp cơ học kết hợp thổi ngạt.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh an toàn sinh học: ngâm tẩy tấm đan chuồng bằng NaOH 10%, tẩy rửa chuồng bằng NaOH 5% và phun tiêu độc định kỳ nồng độ 1:1600.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế thực tế tại cơ sở: Hệ thống trang thiết bị chuồng trại qua thời gian sử dụng đã có phần cũ và hư hỏng; công tác xử lý nước thải chăn nuôi gặp khó khăn do khối lượng xả thải lớn; thị trường tiêu thụ biến động dẫn đến quy mô đàn nái không ổn định. Về mặt học thuật, nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi một cơ sở trang trại tư nhân với thời gian theo dõi thực địa 6 tháng.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi thành tích sinh sản của đàn nái qua nhiều lứa đẻ liên tục để đánh giá tính ổn định di truyền và tuổi thọ sinh sản; khảo nghiệm thêm các giải pháp xử lý chất thải sinh học nhằm bảo vệ môi trường chăn nuôi khép kín.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Sinh viên, học viên ngành Chăn nuôi, Thú y, Chăn nuôi Thú y làm tài liệu tham khảo cho khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập lâm sàng; các kỹ thuật viên trang trại, chủ gia trại chăn nuôi lợn nái sinh sản.
  • Phần nội dung có giá trị ứng dụng cao:
    • Bảng định mức và lịch trình khẩu phần ăn chi tiết cho lợn nái chửa kỳ I, chửa kỳ II, ngày đẻ và từng ngày nuôi con.
    • Hướng dẫn chi tiết các thao tác kỹ thuật can thiệp lợn nái đẻ khó và quy trình cấp cứu lợn con sơ sinh bị ngạt thở.
    • Phác đồ điều trị cụ thể kèm liều lượng cho các bệnh viêm tử cung, viêm vú, sát nhau ở lợn nái và hội chứng tiêu chảy, viêm phổi ở lợn con theo mẹ.
    • Lịch trình sát trùng tiêu độc chuồng trại bằng hóa chất NaOH và thuốc sát trùng chuyên dụng.

Câu hỏi thường gặp

1. Khẩu phần ăn của lợn nái nuôi con tại trang trại Chu Bá Thơ được điều chỉnh như thế nào từ ngày đẻ đến khi cai sữa?

Khẩu phần ăn được điều chỉnh tăng dần: ngày đẻ cho ăn 0 – 0,5 kg (hoặc uống nước tự do); ngày thứ nhất sau đẻ cho ăn 0 – 1,0 kg; ngày thứ hai cho ăn 2 kg; ngày thứ ba cho ăn 3 kg; ngày thứ tư cho ăn 4 kg; từ ngày thứ năm trở đi cho ăn 5 kg/ngày (chia làm 2 – 3 bữa). Đến ngày cai sữa, giảm khẩu phần xuống 0 – 0,5 kg hoặc cho nhịn ăn và hạn chế uống nước để nái giảm tiết sữa.

2. Tỷ lệ lợn nái đẻ khó phải can thiệp tại trang trại là bao nhiêu và nguyên nhân do đâu?

Tỷ lệ nái đẻ khó phải can thiệp kỹ thuật trong 6 tháng theo dõi là 5,56% (3/54 con). Nguyên nhân chủ yếu do nái đẻ lứa đầu cổ tử cung chưa giãn nở hoàn toàn, nái trong quá trình mang thai quá béo và ít vận động, hoặc do thai quá to, tư thế và chiều hướng ngôi thai không bình thường.

3. Quy trình vệ sinh, khử trùng ô chuồng và tấm đan chuồng đẻ sau khi xuất bán lợn con được thực hiện bằng hóa chất gì?

Sau khi chuyển lợn, các tấm đan chuồng được tháo dỡ và ngâm trong bể sát trùng chứa dung dịch NaOH 10% trong vòng 1 ngày, sau đó cọ sạch và phơi khô. Khung chuồng và ô chuồng được cọ rửa sạch bằng dung dịch NaOH pha loãng 5%. Gầm chuồng được tiêu độc khử trùng và để khô trước khi lắp lại tấm đan đón lợn mới.

4. Phác đồ điều trị bệnh viêm tử cung trên đàn lợn nái tại trang trại gồm những loại thuốc nào?

Phác đồ điều trị gồm: Thụt rửa tử cung – âm đạo bằng dung dịch thuốc tím 1/1.000 pha loãng với nước kết hợp penicillin (2 lần/ngày trong 2 ngày đầu); đồng thời tiêm bắp Bimoxin LA ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng), oxytocin ($2\text{ ml/con}$), analgin ($1\text{ ml}/10\text{ kg}$ thể trọng) và vitamin B1 ($5\text{ ml}/30\text{ kg}$ thể trọng), điều trị liên tục trong 3 ngày.

5. Lịch dùng thuốc phòng bệnh và vắc xin cho lợn con theo mẹ được quy định vào các mốc ngày tuổi nào?

  • Sơ sinh (1 – 3 ngày tuổi): Uống điện giải, amoxicillin ($1\text{ g}/20\text{ kg}$ thể trọng), bôi cồn sát trùng rốn trong 3 ngày.
  • 3 ngày tuổi: Tiêm sắt Dextran-100 và uống thuốc phòng cầu trùng Tolcoxin 5% ($1\text{ ml/con}$).
  • 8 – 10 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh suyễn (Mycoplasma).
  • 15 – 18 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng hội chứng còi cọc (Circomaster VAC).
  • 28 – 35 ngày tuổi: Tiêm vắc xin phòng bệnh dịch tả lợn.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Ngô Thị Hương đã hệ thống hóa và thực hiện đầy đủ quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng, an toàn sinh học và phòng trị bệnh cho đàn lợn nái sinh sản và lợn con theo mẹ tại trang trại Chu Bá Thơ. Kết quả theo dõi thực tế trên 54 lợn nái và 637 lợn con đạt tỷ lệ đẻ bình thường 94,44% và tỷ lệ lợn con nuôi sống đến cai sữa đạt 96,55%, khẳng định tính đúng đắn và hiệu quả của quy trình công nghệ áp dụng. Các số liệu, phác đồ điều trị và quy trình hộ lý đỡ đẻ trong công trình cung cấp nguồn tư liệu thực tiễn tin cậy cho công tác đào tạo chuyên ngành Chăn nuôi Thú y và ứng dụng sản xuất trang trại.