Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chăn nuôi lợn là ngành sản xuất truyền thống giữ vị trí then chốt trong cơ cấu nông nghiệp Việt Nam, đảm bảo nguồn cung thực phẩm có giá trị dinh dưỡng cao, tạo thu nhập ổn định cho người sản xuất và cung ứng nguồn phân bón cho trồng trọt. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm, mưa nhiều và biến động thời tiết thất thường đặt ra nhiều thách thức lớn đối với sức đề kháng của vật nuôi, làm gia tăng nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm và rối loạn tiêu hóa, hô hấp. Để đạt được các chỉ tiêu kinh tế kỹ thuật như tốc độ sinh trưởng nhanh, tỷ lệ nạc cao, tiêu tốn thức ăn thấp và kiểm soát rủi ro bệnh tật, việc chuẩn hóa quy trình chăm sóc nuôi dưỡng gắn liền với an toàn sinh học là điều kiện tiên quyết. Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Duy được thực hiện nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản lý đàn lợn thịt thương phẩm tại cơ sở chăn nuôi gia công theo chuỗi liên kết.

Mục tiêu nghiên cứu của chuyên đề được xác định rõ:

  1. Thực hiện quy trình chăm sóc nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt tại trang trại lợn công ty cổ phần chăn nuôi.
  2. Thực hiện quy trình phòng và trị bệnh cho đàn lợn thịt tại trang trại lợn công ty cổ phần chăn nuôi.
  3. Hoàn chỉnh kiến thức đã học trên giảng đường, trau dồi kinh nghiệm và kỹ năng nghề nghiệp.
  4. Hoàn thành chương trình học đại học, bao gồm thực tập tốt nghiệp, viết và báo cáo khóa luận tốt nghiệp.

Nhiệm vụ nghiên cứu gắn với các yêu cầu cụ thể:

  1. Đánh giá thực trạng và tình hình chăn nuôi tại trang trại lợn Cù Xuân Thành.
  2. Trực tiếp thực hiện và theo dõi quy trình kỹ thuật chăm sóc, nuôi dưỡng cho đàn lợn thịt nuôi tại trại đạt hiệu quả cao.
  3. Xác định tình hình nhiễm bệnh, áp dụng và đánh giá hiệu quả của quy trình phòng và trị bệnh đối với các bệnh thường gặp trên đàn lợn thịt tại cơ sở.
  4. Nâng cao kỹ năng thao tác lâm sàng, chẩn đoán thú y và tay nghề quản lý trại chăn nuôi công nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Đàn lợn thịt thương phẩm giống GF24 do Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam cung cấp, được nuôi dưỡng theo mô hình chuồng kín.
  • Phạm vi không gian: Trang trại chăn nuôi lợn Cù Xuân Thành (xã Minh Trí, phường Đồng Xuân, thành phố Phúc Yên, tỉnh Vĩnh Phúc), diện tích mặt bằng 8.000 m² nằm trong khuôn viên 1 ha ruộng.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình theo dõi, thực nghiệm và thu thập số liệu kéo dài từ ngày 24/07/2020 đến ngày 02/01/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên các nguyên lý sinh lý học gia súc và bệnh lý học thú y ứng dụng trong chăn nuôi công nghiệp:

  • Cơ sở di truyền và quy luật sinh trưởng: Tiếp cận quan điểm của Đặng Hoàng Biên (2016) về quá trình sinh tổng hợp, tích lũy dinh dưỡng làm tăng kích thước và khối lượng mô bào. Sự phát triển tuân theo quy luật không đồng đều và ưu tiên dinh dưỡng: trước hết cho hoạt động thần kinh, sau đó đến hoạt động sinh sản, bộ xương, tích lũy mô nạc và cuối cùng là mô mỡ (giảm 20% dinh dưỡng làm ngừng tích lũy mỡ, giảm 40% làm ngừng tích lũy cả nạc và mỡ). Các yếu tố ảnh hưởng gồm giống (dẫn liệu của Trịnh Hồng Sơn, 2014 so sánh khả năng tăng trọng của lợn Móng Cái 300 - 350 g/ngày, con lai F1 550 - 600 g/ngày và lợn ngoại 700 - 800 g/ngày), chế độ cho ăn và tiểu khí hậu chuồng nuôi.
  • Cơ chế bệnh sinh của các hội chứng bệnh truyền nhiễm thường gặp:
    • Bệnh viêm phổi (suyễn lợn): Do vi khuẩn Mycoplasma hyopneumoniae (MH) gây ra, có đặc điểm thiếu vách tế bào, thể mãn tính gây ho khan kéo dài và tăng hệ số chuyển đổi thức ăn; thể phức hợp phụ nhiễm với các vi khuẩn đường hô hấp khác.
    • Hội chứng tiêu chảy: Tác nhân hỗn hợp gồm vi khuẩn đường ruột (Escherichia coli, Salmonella, Clostridium perfringens Type A và C), virus (Transmissible Gastroenteritis - TGE, Porcine Epidemic Diarrhoea - PED do Coronavirus, Rotavirus), ký sinh trùng và yếu tố stress do quản lý chăm sóc, thức ăn hoặc thời tiết ẩm lạnh; dẫn đến tổn thương nhung mao niêm mạc ruột, mất nước và rối loạn điện giải nghiêm trọng.
    • Bệnh viêm khớp: Do vi khuẩn Streptococcus suis kết hợp chấn thương cơ học hoặc nhiễm trùng rốn, vi khuẩn cư trú tại amidan, xâm nhập gây viêm bao hoạt dịch, tích tụ tơ huyết (fibrin), tổn thương sụn khớp và triệu chứng thần kinh.

Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm và thu thập thông tin:

  • Phương pháp điều tra, theo dõi lâm sàng: Quan sát trực tiếp toàn bộ đàn lợn hàng ngày vào các buổi sáng và chiều; kiểm tra biểu hiện vận động, phản xạ ăn uống, tình trạng phân và nhịp thở để sàng lọc, đánh dấu và cách ly lợn bệnh.
  • Phương pháp can thiệp kỹ thuật và thử nghiệm điều trị: Áp dụng quy trình chăm sóc, khẩu phần ăn theo từng giai đoạn tuổi; thực hiện lịch tiêm phòng vắc xin; thử nghiệm các phác đồ dùng thuốc kháng sinh kết hợp hạ sốt, trợ sức và bù điện giải trong thời gian 3 - 5 ngày đối với các ca mắc viêm phổi, tiêu chảy và viêm khớp.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Số liệu thực nghiệm được xử lý theo phương pháp thống kê sinh vật học (Nguyễn Văn Thiện, 2008) bằng phần mềm Microsoft Excel, sử dụng các công thức:

$$\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con mắc bệnh}}{\text{Tổng số con theo dõi}} \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh (%)} = \frac{\text{Tổng số con khỏi bệnh}}{\text{Tổng số con điều trị}} \times 100$$

Nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ lưu trữ của trang trại Cù Xuân Thành về số lượng đàn và sản lượng xuất chuồng giai đoạn 2018 - 2020; các tài liệu hướng dẫn kỹ thuật của Công ty Cổ phần GreenFeed Việt Nam.
  • Dữ liệu sơ cấp: Nhật ký công tác trực tiếp của tác giả theo dõi 692 con lợn thịt về tỷ lệ mắc bệnh, đáp ứng điều trị và 707 con lợn cai sữa nhập trại trong 6 tháng thực tập.

Nội dung chính theo từng chương

Phần 1: Mở đầu

Tác giả trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh chăn nuôi hiện đại, định hình mục đích nghiên cứu gắn liền với việc ứng dụng quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng và kiểm soát bệnh lý cho lợn thịt GF24. Chương này đặt ra 4 mục tiêu và 4 yêu cầu cụ thể cần giải quyết trong đợt thực tập tốt nghiệp.

Phần 2: Tổng quan tài liệu

Chương tổng quan làm rõ hai mảng nội dung chính:

  • Điều kiện cơ sở thực tập: Giới thiệu trang trại Cù Xuân Thành (thành lập năm 2015, chứng nhận VietGAP, quy mô 500 lợn thịt/lứa). Phân tích đặc điểm khí hậu vùng Phúc Yên (nhiệt độ trung bình năm 23°C, cực đại 41,6°C, cực tiểu 3,1°C, độ ẩm trung bình 83%). Mô tả cơ sở hạ tầng gồm 2 chuồng kín, mỗi chuồng chia 6 ô, trang bị hệ thống giàn mát đầu chuồng, quạt hút cuối chuồng, máng ăn hình nón bằng sắt chứa tối đa 80 kg, hệ thống cấp nước tự động và máy phát điện dự phòng công suất lớn. Nêu rõ thế mạnh về cách ly địa lý (bao bọc bởi sông đào) cùng hai khó khăn tồn tại: kiểm soát chất lượng nguồn nước và hạn chế trong công nghệ xử lý chất thải.
  • Tổng quan lý thuyết và nghiên cứu liên quan: Hệ thống hóa các quy luật sinh trưởng, dinh dưỡng và tổng thuật các nghiên cứu trong nước, quốc tế về bệnh suyễn do Mycoplasma, tiêu chảy do E. coli, Salmonella, virus PED, TGE và bệnh viêm khớp do Streptococcus suis.

Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp tiến hành

Xác định cụ thể đối tượng nghiên cứu là đàn lợn thịt nuôi tại trại Cù Xuân Thành từ 24/07/2020 đến 02/01/2021. Nội dung thực hiện bao gồm: theo dõi tình hình chăn nuôi chung, vận hành quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, thực hiện công tác vệ sinh sát trùng, tiêm vắc xin, ghi nhận tỷ lệ mắc bệnh và thực nghiệm điều trị 3 bệnh phổ biến. Trình bày chi tiết các bước trong quy trình điều trị (quan sát, đánh dấu, áp dụng phác đồ 3 - 5 ngày) và công thức tính toán thống kê sinh học.

Phần 4: Kết quả và thảo luận

Chương này phản ánh toàn bộ kết quả thực tế qua 6 nhóm công việc:

  1. Đánh giá quy mô chăn nuôi giai đoạn 2018 - 2020 với tổng số 4.390 con xuất bán.
  2. Triển khai quy trình kỹ thuật nuôi dưỡng theo nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào" (All-in - All-out), chuồng được để trống 10 - 20 ngày để khử trùng quét vôi; áp dụng 4 loại thức ăn hỗn hợp GreenFeed từ giai đoạn tập ăn đến khi xuất chuồng; hoàn thành 100% định ngạch công việc chăm sóc hàng ngày.
  3. Thực hiện công tác vệ sinh sát trùng chuồng trại bằng hóa chất APAclean (tỷ lệ 1/200) và Formaline 37% (tỷ lệ 1/50), kết hợp rắc vôi bột và vệ sinh hố sát trùng định kỳ qua 22 tuần.
  4. Áp dụng lịch tiêm phòng vắc xin PEST VAC (dịch tả lợn) và FMD (lở mồm long móng) ở các tuần tuổi 5, 6, 8, 10 với tỷ lệ an toàn đạt 100%.
  5. Ghi nhận và điều trị 3 bệnh thường gặp trên đàn 692 con: bệnh viêm phổi (tỷ lệ khỏi 82,00%), bệnh tiêu chảy (tỷ lệ khỏi 100%), bệnh viêm khớp (tỷ lệ khỏi 59,09%).
  6. Thực hiện tiếp nhận và nhập 4 đợt lợn giống cai sữa với tổng số 707 con, khối lượng trung bình 7,0 kg/con.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp hệ thống số liệu thực nghiệm đầy đủ về hoạt động chăn nuôi, dinh dưỡng và điều trị bệnh tại trang trại:

Bảng 1: Tình hình chăn nuôi lợn thịt của trang trại giai đoạn 2018 - 2020

Năm Số đầu con (con) Khối lượng trung bình khi xuất chuồng (kg)
2018 1.350 120,0
2019 1.420 112,0
Tháng 12/2020 1.620 102,0
Tổng cộng / Trung bình 4.390 111,3

Quy mô đàn tăng dần qua các năm, từ 1.350 con lên 1.620 con; sự sụt giảm khối lượng xuất chuồng bình quân từ 120 kg xuống 102 kg phản ánh định hướng xuất bán sớm nhằm đáp ứng nhu cầu thị trường và tối ưu hóa hệ số chuyển đổi thức ăn.

Bảng 2: Định mức khẩu phần và thành phần dinh dưỡng thức ăn GreenFeed sử dụng tại trại

Giai đoạn phát triển Loại thức ăn Khẩu phần (kg/con/ngày) Độ ẩm tối đa (%) Protein thô tối thiểu (%) Xơ thô tối đa (%) Ca (%) P tổng số (%) Năng lượng trao đổi ME (Kcal/kg) Lysine tối thiểu (%) Met + Cys tối thiểu (%)
Tập ăn đến 8 kg 9014 - Plus 1,0 14 20,0 6,0 0,7 - 1,2 0,6 - 1,2 3.300 1,5 0,75
8 - 15 kg GF02 1,5 14 20,0 5,0 0,7 - 1,2 0,5 - 1,2 3.350 1,4 0,70
15 - 30 kg GF03 1,8 14 18,5 5,5 0,8 - 1,2 0,6 - 1,0 3.100 1,1 0,60
80 kg - xuất bán F104 2,2 14 19,0 5,0 0,7 - 1,2 0,5 - 1,2 3.200 1,2 0,65

Bảng 3: Lịch tiêm phòng và kết quả an toàn vắc xin cho đàn lợn thịt

Tuần tuổi Loại vắc xin Đường dùng Bệnh phòng Số con tiêm (con) Số con an toàn (con) Tỷ lệ an toàn (%)
5 PEST VAC Tiêm bắp Dịch tả (mũi 1) 692 692 100
6 FMD Tiêm bắp Lở mồm long móng (mũi 1) 692 692 100
8 PEST VAC Tiêm bắp Dịch tả (mũi 2) 690 690 100
10 FMD Tiêm bắp Lở mồm long móng (mũi 2) 689 689 100

Toàn bộ đàn lợn tiêm phòng không ghi nhận hiện tượng sốc phản vệ hay phản ứng bất thường sau tiêm.

Bảng 4: Hiệu quả chẩn đoán và điều trị bệnh trên đàn lợn thịt (n = 692 con)

Tên bệnh Số con mắc và điều trị (con) Số con khỏi (con) Tỷ lệ khỏi (%) Phác đồ can thiệp thực tế
Viêm phổi 50 41 82,00 Dùng Tylonex hoặc Ceftifur liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3 ngày.
Tiêu chảy 132 132 100,00 Trộn Pharmati-20 liều 2 kg/tấn thức ăn (50 g/25 kg thức ăn) hoặc tiêm bắp Danofloxacin mesylate liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, liên tục 3 ngày.
Viêm khớp 22 13 59,09 Dùng Pendistrep-LA liều 1 ml/10 kg thể trọng hoặc phối hợp Dexa + Vetrimoxin-LA (Amoxicillin) liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, tiêm bắp liên tục 3 ngày.

Bảng 5: Kết quả công tác đón nhận lợn cai sữa nhập trại

Đợt nhập Ngày nhập Số lượng nhập (con) Khối lượng trung bình/con (kg)
1 17/08/2020 235 7,0
2 07/10/2020 237 6,5
3 27/11/2020 115 7,0
4 10/12/2020 120 7,5
Tổng cộng / Trung bình — 707 7,0

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất:

  • Duy trì nghiêm ngặt nguyên tắc chăn nuôi "Cùng ra - cùng vào", đảm bảo thời gian để trống chuồng 10 - 20 ngày giữa các lứa nuôi nhằm cắt đứt nguồn lây truyền mầm bệnh.
  • Thực hiện nghiêm ngặt quy trình vệ sinh sát trùng cơ giới và hóa chất định kỳ bằng APAclean, Formaline 37% và vôi bột tại các lối đi, hành lang và cửa chuồng.
  • Tuân thủ lịch tiêm phòng vắc xin PEST VAC và FMD đúng tuần tuổi; chỉ tiêm phòng cho cá thể khỏe mạnh để đảm bảo đáp ứng miễn dịch tối đa.
  • Phát hiện sớm các biểu hiện ủ rũ, bỏ ăn hoặc khập khiễng để cách ly kịp thời; ưu tiên bù nước và điện giải trong phác đồ điều trị tiêu chảy nhằm giảm thiểu tỷ lệ tử vong do kiệt sức.

Đóng góp thực tiễn tác giả tự nêu:

  • Khóa luận kiểm chứng tính thích ứng và hiệu quả kỹ thuật của quy trình chăn nuôi lợn thịt thương phẩm giống GF24 trong điều kiện chuồng kín hiện đại tại khu vực Vĩnh Phúc.
  • Cung cấp số liệu lâm sàng có giá trị thực chứng về tỷ lệ khỏi bệnh khi sử dụng các loại kháng sinh chuyên biệt (Danofloxacin mesylate, Ceftifur, Pendistrep-LA) trong điều trị bệnh đường tiêu hóa, hô hấp và vận động tại cơ sở.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại một cơ sở chăn nuôi gia công duy nhất (trang trại Cù Xuân Thành) trong khoảng thời gian 6 tháng, chưa theo dõi trọn vẹn chu kỳ thời tiết qua cả 4 mùa trong năm.
  • Việc chẩn đoán các ca bệnh (viêm phổi, tiêu chảy, viêm khớp) hoàn toàn dựa trên phương pháp quan sát triệu chứng lâm sàng và đáp ứng điều trị thực địa, chưa có điều kiện thực hiện các xét nghiệm vi sinh chuyên sâu (phân lập vi khuẩn, nuôi cấy, làm kháng sinh đồ) để xác định chính xác chủng vi sinh vật gây bệnh và mức độ kháng thuốc.
  • Chưa giải quyết triệt để các tồn tại kỹ thuật của trại được nêu trong văn bản, bao gồm việc kiểm soát vi sinh nguồn nước mặt bao bọc và xử lý ô nhiễm chất thải chăn nuôi.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng quy mô theo dõi các chỉ tiêu năng suất sinh trưởng (tăng trọng bình quân ngày - ADG, hệ số tiêu tốn thức ăn - FCR) trên giống lợn GF24 qua nhiều lứa nuôi khác nhau trong năm.
  • Thực hiện các nghiên cứu vi sinh vật học kết hợp kháng sinh đồ tại phòng thí nghiệm nhằm tối ưu hóa phác đồ điều trị bệnh viêm khớp do Streptococcus suis, nâng cao tỷ lệ điều trị thành công vượt mức 59,09%.
  • Nghiên cứu và đề xuất các giải pháp kỹ thuật nhằm cải thiện hệ thống xử lý chất thải và kiểm soát an toàn sinh học đối với nguồn nước cấp cho trại.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Chăn nuôi, Thú y: Tham khảo phương pháp bố trí thực tập tốt nghiệp tại trang trại gia công, các bước vận hành hệ thống chuồng kín (quạt hút, giàn mát, máng ăn bán tự động) và quy trình nhập lợn cai sữa an toàn.
  • Kỹ thuật viên trại và người chăn nuôi lợn thịt quy mô tập trung: Áp dụng trực tiếp định mức dinh dưỡng thức ăn GreenFeed theo 4 giai đoạn phát triển, lịch phòng vắc xin dịch tả - LMLM và các phác đồ điều trị thực tế đối với bệnh tiêu chảy (đạt hiệu quả 100% với Pharmati-20/Danofloxacin mesylate) và viêm phổi (đạt 82% với Tylonex/Ceftifur).

Câu hỏi thường gặp

1. Khối lượng xuất chuồng trung bình của đàn lợn tại trang trại Cù Xuân Thành biến động ra sao trong giai đoạn 2018 - 2020?
Theo số liệu thống kê tại Bảng 4.1 của khóa luận, số lượng lợn xuất chuồng tăng dần qua các năm từ 1.350 con (năm 2018), 1.420 con (năm 2019) lên 1.620 con (tháng 12/2020). Ngược lại, khối lượng trung bình khi xuất chuồng có xu hướng giảm dần, lần lượt đạt 120,0 kg (2018), 112,0 kg (2019) và 102,0 kg (2020), với tổng số lợn xuất chuồng trong 3 năm là 4.390 con.

2. Thức ăn hỗn hợp sử dụng cho lợn thịt tại trại gồm những loại nào và định mức dinh dưỡng ra sao?
Trang trại sử dụng 4 loại thức ăn do Công ty Cổ phần GreenFeed sản xuất tương ứng với 4 giai đoạn sinh trưởng:

  • Giai đoạn tập ăn đến 8 kg: Dùng mã 9014 - Plus, khẩu phần 1,0 kg/con/ngày, ME tối thiểu 3.300 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 20%.
  • Giai đoạn 8 - 15 kg: Dùng mã GF02, khẩu phần 1,5 kg/con/ngày, ME tối thiểu 3.350 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 20%.
  • Giai đoạn 15 - 30 kg: Dùng mã GF03, khẩu phần 1,8 kg/con/ngày, ME tối thiểu 3.100 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 18,5%.
  • Giai đoạn 80 kg đến khi xuất bán: Dùng mã F104, khẩu phần 2,2 kg/con/ngày, ME tối thiểu 3.200 Kcal/kg, protein thô tối thiểu 19%.

3. Lịch tiêm phòng vắc xin bắt buộc cho đàn lợn thịt tại trại được tiến hành vào những tuần tuổi nào?
Quy trình tiêm phòng vắc xin được chia làm 4 đợt tiêm bắp chính:

  • Tuần tuổi thứ 5: Tiêm phòng vắc xin PEST VAC phòng bệnh Dịch tả lần 1.
  • Tuần tuổi thứ 6: Tiêm phòng vắc xin FMD phòng bệnh Lở mồm long móng lần 1.
  • Tuần tuổi thứ 8: Tiêm nhắc lại vắc xin PEST VAC phòng bệnh Dịch tả lần 2.
  • Tuần tuổi thứ 10: Tiêm nhắc lại vắc xin FMD phòng bệnh Lở mồm long móng lần 2.
    Kết quả thực nghiệm trên đàn 689 - 692 con đạt tỷ lệ an toàn 100%.

4. Phác đồ điều trị bệnh tiêu chảy và kết quả thực tế trên đàn lợn tại trại như thế nào?
Trong quá trình theo dõi 692 con lợn thịt, có 132 con mắc bệnh tiêu chảy. Tác giả áp dụng phác đồ: trộn Pharmati-20 liều 2 kg/tấn thức ăn (hoặc 50 g/25 kg thức ăn) hoặc tiêm bắp Danofloxacin mesylate liều 1 ml/10 kg thể trọng/ngày, can thiệp liên tục trong 3 ngày. Kết quả ghi nhận 132/132 con khỏi bệnh, đạt tỷ lệ điều trị thành công 100%.

5. Công tác đón nhận lợn con cai sữa nhập trại cần tuân thủ những thao tác kỹ thuật gì?
Quy trình chuẩn bị chuồng và nhập lợn tại cơ sở được tổ chức thành 2 nhóm:

  • Nhóm tại chuồng: Quét dọn sạch nền chuồng; chuẩn bị 2 tấm ván gỗ (1,2 m × 1 m) để chắn cửa lùa lợn vào từng ô; đặt đá nhỏ cài núm uống kích thích lợn nhận biết nguồn nước; bật bóng sưởi kiểm tra độ an toàn dây điện và bạt úm; rắc một lượng nhỏ thức ăn vào lồng úm và mép cửa để rèn luyện phản xạ ăn; điều chỉnh quạt thông gió.
  • Nhóm đi nhập lợn: Lên trại lợn nái chọn và đếm lợn theo chỉ đạo của kỹ sư, loại bỏ triệt để các cá thể có biểu hiện viêm rốn, thể trạng gầy gò, lông xù hoặc đi lại khập khiễng, co chân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Văn Duy đã phản ánh chi tiết và trung thực quy trình chăm sóc nuôi dưỡng, vệ sinh an toàn sinh học và kiểm soát dịch bệnh trên đàn lợn thịt GF24 tại trang trại liên kết Cù Xuân Thành (Phúc Yên, Vĩnh Phúc). Việc áp dụng nghiêm ngặt nguyên tắc "Cùng ra - cùng vào", quy chuẩn khẩu phần ăn GreenFeed và lịch tiêm phòng vắc xin PEST VAC, FMD đã bảo đảm tỷ lệ an toàn dịch bệnh tuyệt đối trên đàn vật nuôi theo dõi. Kết quả thử nghiệm các phác đồ điều trị cho thấy hiệu quả can thiệp cao đối với bệnh tiêu chảy (100%) và viêm phổi (82%), trong khi bệnh viêm khớp cần tiếp tục hoàn thiện giải pháp điều trị chuyên sâu. Công trình cung cấp nguồn tư liệu học thuật và dẫn liệu thực nghiệm có độ tin cậy cao cho sinh viên chuyên ngành Thú y và các cơ sở chăn nuôi lợn thịt quy mô tập trung.