Giới thiệu dự án

Thị trường thú cưng tại khu vực Đông Nam Á ghi nhận quy mô 4 tỷ USD, trong đó Việt Nam chiếm 13% (tương đương 500 triệu USD) với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) đạt 11% (Pet Fair Asia, 2021). Song hành cùng sự phát triển kinh tế - xã hội tại các đô thị loại II như thành phố Sông Công (tỉnh Thái Nguyên), xu hướng sở hữu các giống chó ngoại nhập thuần chủng (Poodle, Phốc Sóc, Pug, Husky, Alaska, Becgie, Rottweiler, Doberman) gia tăng đột biến. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa tại vùng trung du Bắc Bộ—với biên độ nhiệt dao động từ 15°C đến 38°C và độ ẩm không khí định kỳ vượt 90%—tạo ra áp lực môi trường khắc nghiệt, làm suy giảm sức đề kháng tự nhiên của vật nuôi ngoại nhập.

Thực trạng ghi nhận tỷ lệ nhiễm bệnh truyền nhiễm có độc lực cao như Canine Parvovirus (CPV), Canine Distemper Virus (CDV), viêm da ký sinh trùng do mò bao lông (Demodex canis), cùng hội chứng viêm đường hô hấp phức hợp (viêm phế quản, viêm phổi) ở mức báo động. Nguyên nhân chính xuất phát từ việc người nuôi thiếu kiến thức về an toàn sinh học, bảo quản vắc-xin sai dải nhiệt độ (2–8°C), tỷ lệ tiêm phòng vắc-xin bảo hộ đa giá thấp và chưa chuẩn hóa quy trình chăm sóc, vệ sinh dịch vụ (Spa/Grooming).

Đồ án khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Thú y của tác giả Đậu Thị Liễu (GVHD: TS. Đỗ Thị Lan Phương, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên) giải quyết bài toán cấp thiết trên thông qua đề tài: "Thực hiện quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, phòng và trị bệnh cho chó tại Phòng khám Thú y Sunny Pet, thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên".

Mục tiêu cụ thể của dự án:

  1. Khảo sát dịch tễ học lâm sàng trên 390 cá thể chó tiếp nhận tại phòng khám từ tháng 06/2021 đến tháng 12/2021.
  2. Thiết lập và vận hành quy trình chuẩn 10 bước chăm sóc, vệ sinh và Spa thẩm mỹ y tế.
  3. Chuẩn hóa phác đồ phòng bệnh bằng vắc-xin đa giá (5 bệnh, 7 bệnh và dại) kết hợp quy trình tẩy giun định kỳ.
  4. Đánh giá hiệu lực điều trị thực tế trên 57 ca bệnh ngoài da và 90 ca bệnh đường hô hấp bằng các phác đồ dược lý tiên tiến.

Phạm vi nghiên cứu được kiểm soát chặt chẽ tại hệ thống cơ sở của Phòng khám Thú y Sunny Pet (Cơ sở 1: 189 Cách mạng tháng 8, P. Cải Đan; Cơ sở 2: 282A Cách mạng tháng 8, P. Thắng Lợi, TP. Sông Công) trong khung thời gian 6 tháng liên tục.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Tại khu vực TP. Sông Công, công tác quản lý và chăm sóc sức khỏe đàn chó tồn tại 3 mô hình chính với các ưu và nhược điểm rõ rệt:

Tiêu chí phân tích Điều trị dân gian / Tự phát tại nhà Phòng khám tư nhân nhỏ lẻ Hệ thống quy trình chuẩn Sunny Pet
Độ chính xác chẩn đoán Cảm tính, không có xét nghiệm lâm sàng Khám lâm sàng cơ bản, thiếu biệt lập Kính hiển vi quang học, cạo da soi mò, siêu âm Doppler
Quy trình tiêm phòng Mua vắc-xin tự tiêm, đứt gãy chuỗi lạnh Tiêm lẻ tẻ, không có lịch nhắc tự động Phác đồ chuẩn 3 mũi (5 bệnh -> 7 bệnh -> Dại)
An toàn sinh học Không có khu cách ly lây nhiễm Không phân tách khu bệnh và khu Spa Phân lập 2 cơ sở: Spa riêng biệt, điều trị nội trú riêng
Tỷ lệ khỏi bệnh (Da/Hô hấp) < 40%, nguy cơ nhiễm độc máu cao 60% – 75%, thời gian hồi phục kéo dài 100% đối với bệnh ngoài da trong 5–7 ngày

Phân tích yêu cầu vận hành theo mô hình MoSCoW:

  • Must have: Quy trình sát trùng chuồng trại bằng Chloramin B 0,5%, phác đồ tiêm Dectomax kết hợp Nexgard điều trị ngoại ký sinh trùng, phác đồ hồi sức bù điện giải đường tĩnh mạch (IV).
  • Should have: Quy trình Spa y tế 10 bước loại bỏ triệt để ổ bám ký sinh trùng và kiểm tra màng nhĩ trước khi tắm.
  • Could have: Hệ thống lưu trữ hồ sơ bệnh án điện tử, theo dõi lịch tiêm phòng qua kênh tương tác mạng xã hội.
  • Won't have: Can thiệp phẫu thuật lồng ngực chuyên sâu hoặc hồi sức tim phổi xâm lấn cao trong giai đoạn này.

Thiết kế hệ thống quy trình kỹ thuật

                             KIỂM SOÁT DỊCH TỄ & TIẾP NHẬN
      [PHÂN LUỒNG KHÁM BỆNH]                          [PHÂN LUỒNG SPA - GROOMING]
(Ca truyền nhiễm)      (Ca nội/ngoại khoa)      (Khám lâm sàng)       (Soi màng nhĩ)
                                                      [Quy trình Spa 10 bước y tế]

Danh mục công nghệ, thiết bị và dược phẩm chuyên dụng:

  • Thiết bị chẩn đoán: Kính hiển vi quang học phân giải cao, hệ thống siêu âm Doppler mạch máu, máy tạo oxy y tế, bộ dụng cụ phẫu thuật ngoại khoa vô trùng.
  • Dược phẩm trị liệu:
    • Vanguard Plus 5/CV-L (Zoetis - Mỹ): Vắc-xin nhược độc vô hoạt phòng 7 bệnh (CDV, CPV, CAV-1, CAV-2, CPI, Leptospira canicola/icterohaemorrhagiae, Canine Coronavirus).
    • Dectomax (Doramectin 1%): Hoạt chất kháng ký sinh trùng nội ngoại bào thế hệ mới, tiêm dưới da (SC) hoặc tiêm bắp (IM).
    • Nexgard (Afoxolaner): Thuốc ức chế thụ thể GABA/GluCl của chân đốt đường uống (PO).
    • Dexamethasone Sodium Phosphate: Kháng viêm phổ rộng nhóm glucocorticoid.
    • Dung dịch truyền: Ringer Lactate, NaCl 0,9%, Glucose 5%, kết hợp Catosal 10% (Butaphosphan + Cyanocobalamin) và Atropin Sulfat 0,1%.

Thuật toán phân luồng chẩn đoán và điều trị (Clinical Triage Algorithm)

def clinical_triage_protocol(patient_data):
    """
    Phân loại lâm sàng và khởi tạo phác đồ can thiệp
    """
    temp = patient_data.get("temperature") # Độ C
    symptoms = patient_data.get("symptoms") # Danh sách triệu chứng
    skin_scrape_result = patient_data.get("demodex_mite_found") # True/False

    treatment_plan = []

    # Kiểm tra bệnh truyền nhiễm đường tiêu hóa cấp
    if "vomiting" in symptoms and "bloody_diarrhea" in symptoms:
        treatment_plan.append("ISOLATION_WARD_LEVEL_3")
        treatment_plan.append("IV_FLUID: Ringer_Lactate + Glucose_5%")
        treatment_plan.append("ANTIEMETIC: Atropin_SC (0.04 mg/kg)")
        treatment_plan.append("HEMOSTATIC: Vitamin_K_IM")
        treatment_plan.append("ANTIBIOTIC_SECONDARY_PREVENTION: Amoxicillin_IM")
        return treatment_plan

    # Kiểm tra ký sinh trùng ngoài da
    if skin_scrape_result:
        treatment_plan.append("DECTOMAX_INJECTION: 1ml/10kg_TT (SC/IM, cycle: 5-7 days)")
        treatment_plan.append("NEXGARD_ORAL: 1 tab per bodyweight")
        treatment_plan.append("TOPICAL_DISINFECTION: Povidone_Iodine_10% (3 times/day)")
        treatment_plan.append("ANTI_INFLAMMATORY: Dexamethasone (1ml/20kg_TT)")
        return treatment_plan

    # Kiểm tra bệnh lý đường hô hấp
    if "cough" in symptoms and "dyspnea" in symptoms:
        treatment_plan.append("MUCOLYTIC: Bromhexine_0.2% (1ml/5kg_TT)")
        treatment_plan.append("ANTIBIOTIC: Tylosin_or_Amoxicillin (10-15 mg/kg_TT)")
        treatment_plan.append("SUPPORTIVE: Catosal_10% + Vitamin_B_complex")
        return treatment_plan

    return ["GENERAL_EXAMINATION_AND_MONITORING"]

Phương pháp nghiên cứu

Quy trình nghiên cứu áp dụng phương pháp dịch tễ học mô tả cắt ngang kết hợp can thiệp lâm sàng theo dõi dọc (Prospective Cohort Study). Số liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 theo các công thức sinh trắc thống kê thú y tiêu chuẩn:

$$\text{Tỷ lệ nhiễm bệnh } (%) = \left( \frac{\text{Số ca mắc bệnh}}{\text{Tổng số cá thể theo dõi}} \right) \times 100$$

$$\text{Tỷ lệ khỏi bệnh } (%) = \left( \frac{\text{Số ca điều trị thành công}}{\text{Tổng số ca điều trị}} \right) \times 100$$


Implementation và kết quả

Quy trình triển khai lâm sàng

Quy trình chăm sóc và can thiệp y tế được thực hiện nghiêm ngặt qua 3 nhóm hoạt động chính:

1. Quy trình Spa thẩm mỹ y khoa 10 bước

  • Bước 1–3: Khám sàng lọc nhiệt độ, kiểm tra biểu mô da, soi ống tai bằng đèn chuyên dụng; cắt móng, mài dũa góc cạnh tránh cào xước.
  • Bước 4–6: Cạo sạch lông vùng đệm bàn chân, nhổ lông tai và vệ sinh bằng dung dịch sát khuẩn dịu nhẹ, cạo lông vùng bụng và vệ sinh tuyến hậu môn tránh ứ đọng dịch hôi.
  • Bước 7–8: Vắt tuyến bã nhờn hậu môn triệt để, tắm bằng dầu tắm trung tính chuyên dụng cho từng màu lông kết hợp massage thư giãn 10–15 phút.
  • Bước 9–10: Sấy khô chân lông bằng máy sấy công suất lớn chuyên dụng (tránh đọng ẩm sinh nấm), chải gỡ rối hoàn toàn và tiến hành cắt tỉa định hình form lông theo yêu cầu giống loài.

2. Lịch trình tiêm phòng và can thiệp ký sinh trùng

25 ngày tuổi: Tẩy giun sán lần đầu (Sanpet 1 viên/5kg TT hoặc Piperazin)
35 - 40 ngày tuổi: Tiêm Mũi 1 - Vắc-xin 5 bệnh (Vanguard/Pháp)
56 - 61 ngày tuổi: Tiêm Mũi 2 - Vắc-xin 7 bệnh (Vanguard Plus 5/CV-L)
77 - 82 ngày tuổi: Tiêm Mũi 3 - Nhắc lại vắc-xin 7 bệnh
~97 ngày tuổi: Tiêm phòng bệnh Dại (Rabies Vaccine)

           TIẾN TRÌNH TIÊM CHỦNG & TẨY GIUN CHUẨN Y KHOA
     
25 ngày      35-40 ngày         56-61 ngày         77-82 ngày       ~97 ngày
(Sanpet/Piper) (CDV,CPV,CAV1,2,CPI) (+Lepto, Corona)    (Booster 7 bệnh) (Kháng dại)

Kiểm chứng và kết quả định lượng

Trong 6 tháng thực hiện (19/06/2021 – 19/12/2021), tổng số 390 ca chó được tiếp nhận, phân tích dịch tễ và điều trị:

                      CƠ CẤU CHỦNG LOẠI TIẾP NHẬN (N=390)
                      
                    Chó nội địa (47 con - 12,05%)
                    ████▌
                    
                    Chó ngoại nhập (343 con - 87,95%)
                    ███████████████████████████████████

1. Hoạt động dịch vụ kỹ thuật và hộ lý

  • Cắt tỉa lông, tắm sấy chuyên sâu: 198 ca (Tỷ lệ an toàn 100%).
  • Cắt móng, vắt tuyến hôi: 90 ca (Tỷ lệ an toàn 100%).
  • Phụ mổ phẫu thuật vô trùng: 8 ca; Triệt sản: 32 ca; Đỡ đẻ: 3 ca (100% cứu sống cả mẹ và con).
  • Sát trùng tiêu độc cơ sở: 150 chu kỳ thực hiện định kỳ bằng Chloramin B 0,5% và vôi bột 10%.

2. Dịch tễ tiêm phòng vắc-xin bảo hộ (Tổng số: 242 cá thể)

Nhóm vắc-xin Chó nội (con) Tỷ lệ chó nội (%) Chó ngoại (con) Tỷ lệ chó ngoại (%) Tổng số (con) Tỷ lệ tổng (%)
Vắc-xin Dại 0 0,00% 38 15,60% 38 15,70%
Vắc-xin 5 bệnh 1 0,40% 70 28,80% 71 29,34%
Vắc-xin 7 bệnh 4 1,64% 130 53,65% 134 55,37%
Tổng cộng 5 2,07% 237 97,93% 242 100%

3. Hiệu quả can thiệp bệnh ngoài da (Tổng số: 57 ca mắc)

  • Cơ cấu bệnh: 27 ca mắc ghẻ Demodex canis (chiếm 47,37%), 30 ca viêm da nhiễm khuẩn mưng mủ thứ phát (Staphylococcus spp., chiếm 52,63%).
  • Phác đồ: Cạo lông vệ sinh tổn thương, Povidone Iodine 10% (3 lần/ngày) + Dectomax (1ml/10kg TT) + Dexamethasone (1ml/20kg TT) + Nexgard PO.
  • Kết quả: 57/57 ca khỏi hoàn toàn sau 5–7 ngày điều trị (Tỷ lệ thành công: 100%).

4. Khảo sát bệnh đường hô hấp theo mùa (Tổng số: 90 ca mắc)

  • Tỷ lệ nhiễm theo chủng loại: Chó nội mắc 15/47 con (31,91%); Chó ngoại mắc 75/343 con (21,86%).
  • Biến thiên theo thời gian: Tháng 11 ghi nhận đỉnh dịch với 22 ca (Chó nội mắc 55,55%; Chó ngoại mắc 32,07%) do tác động của gió mùa Đông Bắc và giảm nhiệt độ đột ngột.
  • Phân loại bệnh học: Viêm phế quản cấp (35 ca), Viêm phổi thùy/viêm phế quản phổi (55 ca).

Đổi mới và đóng góp

  1. Chuẩn hóa quy trình tích hợp Chăm sóc - Spa - Y tế (All-in-one Clinical Grooming): Loại bỏ ranh giới giữa dịch vụ làm đẹp thông thường và kiểm soát nhiễm khuẩn thú y. 100% thú cưng làm dịch vụ đều được tầm soát màng nhĩ và tổn thương da trước khi đưa vào phòng tắm.
  2. Tối ưu hóa phác đồ đa phương thức trị liệu ghẻ Demodex: Thay thế hoàn toàn phương pháp tắm lá dân gian kém hiệu quả hoặc tiêm đơn lẻ Ivermectin độc tính cao bằng liệu pháp kết hợp chọn lọc: Doramectin (Dectomax) + Afoxolaner (Nexgard) + kháng viêm Dexamethasone. Phác đồ này rút ngắn thời gian điều trị từ 21 ngày xuống còn 5–7 ngày, loại bỏ hoàn toàn nguy cơ nhiễm độc thần kinh.
  3. Hệ thống hóa dữ liệu dịch tễ thú cảnh tại Thái Nguyên: Cung cấp bức tranh dữ liệu lâm sàng thực tế với 390 ca theo dõi chi tiết, chỉ rõ khoảng trống miễn dịch lớn ở nhóm chó nội địa (tỷ lệ tiêm phòng chỉ đạt 2,07% so với 97,93% ở chó ngoại).
          SO SÁNH THỜI GIAN ĐIỀU TRỊ BỆNH NGOÀI DA (DEMODEX)
          
Liệu pháp dân gian (Tắm nước lá chát)
[==================================================] > 30 ngày (Tái phát cao)

Phác đồ truyền thống (Ivermectin đơn dòng)
[==============================] 21 ngày (Độc tính thần kinh)

Phác đồ chuẩn hóa Sunny Pet (Doramectin + Nexgard)
[========] 5-7 ngày (Khỏi 100%, an toàn)

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản ứng dụng thực tế

Quy trình kỹ thuật được thiết kế chuẩn hóa để nhân bản trực tiếp cho chuỗi phòng khám thú y, bệnh viện thú cảnh tại các tỉnh trung du và miền núi phía Bắc:

  • Mô hình phòng khám tiêu chuẩn (Standard Clinic): Diện tích tối thiểu 150–350 m², phân tách 4 module chức năng độc lập: Khu tiếp đón & Spa, Khu điều trị tổng quát, Kho dược phẩm chuỗi lạnh 2–8°C, và Phòng cách ly áp lực âm tiêu chuẩn cho ca truyền nhiễm.
  • Quy chuẩn nhân sự: 1 Bác sĩ thú y chính chịu trách nhiệm phác đồ và ngoại khoa, 2 Kỹ thuật viên phụ trách quy trình Spa 10 bước và quản lý vệ sinh vô trùng.

Phân tích hiệu quả kinh tế (Cost-Benefit & ROI Analysis)

Hạng mục chi phí / Doanh thu Giá trị ước tính (VNĐ) Ghi chú vận hành
Chi phí đầu tư ban đầu 180.000.000 – 250.000.000 Chuồng lưu trú inox 304, siêu âm Doppler, máy sấy công nghiệp, dụng cụ phẫu thuật
Chi phí dược phẩm/vật tư tiêu hao/tháng 25.000.000 – 35.000.000 Vắc-xin Vanguard, Dectomax, Nexgard, dịch truyền, hóa chất sát trùng
Doanh thu dịch vụ khám, chữa, tiêm phòng/tháng 60.000.000 – 80.000.000 Công suất phục vụ trung bình 60–70 ca bệnh/tháng
Doanh thu dịch vụ Spa/Grooming/tháng 30.000.000 – 45.000.000 Công suất trung bình 30–35 lượt dịch vụ/tháng
Lợi nhuận ròng dự kiến/tháng 35.000.000 – 55.000.000 Thời gian hoàn vốn (ROI): 6 – 8 tháng

Hạn chế và hướng phát triển

Hạn chế kỹ thuật

  • Trang thiết bị chẩn đoán tại chỗ chưa tích hợp máy phân tích huyết học tự động 18 thông số và máy xét nghiệm sinh hóa máu, phụ thuộc nhiều vào kính hiển vi quang học và test nhanh kháng nguyên.
  • Chưa triển khai kỹ thuật sinh học phân tử Real-time PCR để định danh chính xác các chủng đột biến của virus Parvo (CPV-2a, 2b, 2c).

Hướng phát triển tiếp theo

  • Số hóa toàn bộ quy trình tiếp nhận và quản lý ca bệnh bằng phần mềm bệnh án điện tử điện toán đám mây kết hợp nhắc lịch tiêm chủng tự động qua Zalo OA/SMS.
  • Nghiên cứu mở rộng phác đồ điều trị bệnh ký sinh trùng đường máu do RickettsiaBabesia canis gây ra bởi ve rận (Rhipicephalus sanguineus).

Đối tượng hưởng lợi

                                  HỆ SINH THÁI HƯỞNG LỢI
  • Sinh viên ngành Chăn nuôi - Thú y: Tiếp cận tài liệu thực tập lâm sàng có số liệu thực chứng, nắm vững quy trình 10 bước Spa thẩm mỹ và thao tác phụ trợ ngoại khoa chính xác.
  • Bác sĩ thú y cơ sở: Tham khảo trực tiếp phác đồ phối hợp kháng sinh, kháng viêm và trị liệu ký sinh trùng da với tỷ lệ chữa khỏi đạt 100%.
  • Chủ cơ sở phòng khám thú y: Ứng dụng quy trình quản lý chuỗi lạnh và bố trí phân luồng vô trùng, nâng cao chỉ số an toàn sinh học và tối ưu hóa lợi nhuận.
  • Chủ vật nuôi và cộng đồng: Bảo vệ sức khỏe thú cưng, giảm thiểu nguy cơ lây truyền các bệnh truyền lây từ động vật sang người (Zoonosis) như bệnh Dại và ấu trùng giun đũa chó (Toxocara canis).

Câu hỏi thường gặp

1. Yêu cầu kỹ thuật cốt lõi để triển khai khu cách ly bệnh truyền nhiễm tại phòng khám là gì?

Cần phòng biệt lập hoàn toàn với khu lưu trú thông thường, trang bị hệ thống lồng inox 304 có khay hứng chất thải riêng, khử trùng hàng ngày bằng dung dịch Chloramin B 0,5% hoặc vôi bột 10%. Bác sĩ khi thao tác bắt buộc sử dụng bảo hộ y tế một lần và nhúng ủng qua hố sát trùng.

2. Tại sao chó đã tiêm phòng 1 mũi vắc-xin vẫn có khả năng mắc Parvovirus?

Sau mũi tiêm đầu tiên (35–40 ngày tuổi), kháng thể mẹ truyền suy giảm tạo ra "khoảng trống miễn dịch" trong khi lượng kháng thể chủ động chưa đạt ngưỡng bảo hộ hoàn toàn ($>1:80$ HI titer). Ngoài ra, bảo quản sai nhiệt độ (ngoài ngưỡng 2–8°C) hoặc tự ý tiêm tại nhà có thể làm bất hoạt virus nhược độc trong vắc-xin.

3. Quy trình Spa 10 bước y tế khác biệt như thế nào so với dịch vụ cắt tỉa lông thông thường?

Quy trình y tế tích hợp bước khám sàng lọc nhiệt độ, soi tai kiểm tra ve rận/viêm mủ, vệ sinh nhổ lông tai sâu và vắt sạch túi tuyến bã nhờn hậu môn—những bước mà các cơ sở Grooming nghiệp dư thường bỏ qua, dễ dẫn đến viêm tai giữa và áp-xe quanh hậu môn.

4. Cơ chế tác dụng vượt trội của phác đồ Dectomax kết hợp Nexgard trên bệnh ghẻ Demodex?

Doramectin (Dectomax) tác động kéo dài làm tăng tính thấm ion $Cl^-$ trên màng tế bào thần kinh của ký sinh trùng, kết hợp Afoxolaner (Nexgard) ức chế chọn lọc thụ thể GABA trên màng sau synapse của chân đốt, tạo ra tác động kép tiêu diệt mò bao lông ở cả dạng ấu trùng lẫn trưởng thành trong nang lông mà không gây độc tế bào cho vật chủ.

5. Chi phí đầu tư hệ thống bảo quản chuỗi lạnh vắc-xin đạt chuẩn tiêu tốn bao nhiêu?

Hệ thống tủ bảo quản chuyên dụng có nhiệt kế theo dõi tự động dao động từ 8.000.000 đến 15.000.000 VNĐ, đi kèm máy phát điện dự phòng mini (khoảng 7.000.000 VNĐ) để đảm bảo dải nhiệt độ 2–8°C không bị gián đoạn khi xảy ra sự cố điện lưới.


Kết luận

Đồ án khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đậu Thị Liễu đã chuẩn hóa thành công quy trình chăm sóc, vệ sinh dịch vụ, phòng bệnh và trị bệnh cho đàn chó tại Phòng khám Thú y Sunny Pet (TP. Sông Công). Với cỡ mẫu nghiên cứu thực tế gồm 390 cá thể, đề tài cung cấp các bằng chứng khoa học có giá trị cao: chứng minh hiệu lực tuyệt đối (100%) của phác đồ điều trị bệnh ngoài da bằng Doramectin kết hợp Nexgard trong 5–7 ngày, xác định rõ đỉnh dịch bệnh đường hô hấp vào tháng 11 (tỷ lệ mắc lên tới 55,55% ở chó nội và 32,07% ở chó ngoại), đồng thời chứng minh tính hiệu quả của mô hình phòng khám kết hợp dịch vụ làm đẹp y tế.

Kết quả của công trình không chỉ đóng góp tài liệu chuyên môn thực tiễn cho ngành Thú y lâm sàng mà còn định hình chuẩn mực vận hành mới cho các hệ thống chăm sóc thú cưng tại Việt Nam, thúc đẩy nhận thức xã hội về an toàn sinh học và quyền lợi động vật theo tinh thần Nghị định 14/2021/NĐ-CP.