Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Tình hình mắc một số bệnh thường gặp trên chó đến khám và điều trị tại phòng khám Thú y Sunny Pet - thành phố Sông Công - tỉnh Thái Nguyên" do sinh viên Phạm Thị Thảo thực hiện dưới sự hướng dẫn của TS. Đặng Thị Mai Lan (Khoa Chăn nuôi Thú y, Trường Đại học Nông Lâm – Đại học Thái Nguyên, khóa học 2018 – 2023).
Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn:
Cùng với sự nâng cao về chất lượng cuộc sống, phong trào nuôi chó cảnh và xem thú cưng như thành viên trong gia đình đang ngày càng phát triển tại Việt Nam nói chung và khu vực đô thị công nghiệp như thành phố Sông Công, tỉnh Thái Nguyên nói riêng. Tuy nhiên, điều kiện khí hậu nhiệt đới gió mùa nóng ẩm là môi trường thuận lợi cho các tác nhân gây bệnh bùng phát, khiến đàn chó thường xuyên đối mặt với các bệnh lý phức tạp về đường tiêu hóa, hô hấp và ký sinh trùng ngoài da. Mặc dù công tác tiêm phòng vaccine đã được người nuôi chú ý, song sự hiểu biết và mức độ phòng bệnh vẫn còn chênh lệch giữa các nhóm giống chó, tiềm ẩn nguy cơ bùng phát dịch bệnh truyền nhiễm nguy hiểm. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài được triển khai nhằm khảo sát tình hình thực tế, đánh giá triệu chứng lâm sàng và hiệu quả của các phác đồ điều trị tại cơ sở phòng khám.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Nhận biết được tình hình mắc bệnh ở chó được đưa đến Phòng khám Thú y Sunny Pet.
- Biết cách chăm sóc và chẩn đoán bệnh cho chó khi đưa đến Phòng khám Thú y Sunny Pet.
- Biết cách phòng và trị một số bệnh thường gặp ở chó.
Yêu cầu của đề tài:
- Bước đầu làm quen và thực hiện thành thạo các nội dung công việc tại phòng khám thú y.
- Nắm vững và thực hiện được các quy trình chăm sóc, nuôi dưỡng, vệ sinh phòng dịch cho thú cưng đến khám và điều trị.
- Nhận biết chính xác các bệnh thường gặp và xác định tỷ lệ mắc bệnh trên đàn chó.
- Thực hiện đầy đủ các bước của quy trình phòng và trị một số bệnh cho chó tại cơ sở thực tập.
- Rèn luyện các kỹ năng mềm và kỹ năng thao tác lâm sàng thực tế.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Đàn chó nội và chó ngoại được chủ nuôi đưa đến chăm sóc, tiêm phòng, khám và điều trị bệnh tại cơ sở.
- Phạm vi không gian: Phòng khám Thú y Sunny Pet với 3 cơ sở hoạt động:
- Cơ sở 1: Số 189 đường Cách mạng tháng 8, phường Cải Đan, TP. Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
- Cơ sở 2: Số 282A đường Cách mạng tháng 8, phường Thắng Lợi, TP. Sông Công, tỉnh Thái Nguyên.
- Cơ sở 3: Số 141 đường Trường Chinh, TDP 5, phường Ba Hàng, TP. Phổ Yên, tỉnh Thái Nguyên.
- Phạm vi thời gian: Từ ngày 01/06/2022 đến ngày 30/11/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận là công trình nghiên cứu lâm sàng kết hợp khảo sát dịch tễ học thú y ứng dụng, dựa trên nền tảng sinh lý học động vật, bệnh lý học thú y và quy trình điều trị chuyên khoa thú nhỏ.
Khung lý thuyết và kiến thức chuyên ngành áp dụng:
- Chỉ số sinh lý bình thường của chó:
- Thân nhiệt đo qua trực tràng dao động từ $38 - 39^\circ\text{C}$ (tăng $1 - 2^\circ\text{C}$ là sốt nhẹ, tăng $2 - 3^\circ\text{C}$ là sốt cao).
- Tần số hô hấp sinh lý: chó con $18 - 20\text{ lần/phút}$, chó lớn $10 - 20\text{ lần/phút}$, chó giống nhỏ $20 - 30\text{ lần/phút}$.
- Tần số tim mạch: chó nhỏ $100 - 130\text{ lần/phút}$, chó lớn $70 - 100\text{ lần/phút}$ (đo tại vị trí liên sườn 3–4 ngực trái).
- Đặc điểm phân loại giống chó: Nhóm chó nội (chó Vàng, chó Phú Quốc, chó Lào, chó Bắc Hà, chó H'Mông cộc đuôi) và nhóm chó nhập ngoại (Poodle, Phốc sóc/Pomeranian, Phốc hươu, Bắc Kinh, Bắc Kinh lai Nhật, Becgie Đức, Pug, Husky, Alaska, Corgi).
- Bệnh học chuyên khoa:
- Bệnh tiêu hóa: Bệnh viêm ruột do vi khuẩn (E. coli, Salmonella, Clostridium); Bệnh viêm ruột truyền nhiễm do Parvovirus (CPV-2) với 3 thể lâm sàng: thể đường ruột, thể viêm cơ tim và thể kết hợp tim - ruột.
- Bệnh hô hấp: Viêm phế quản, viêm phổi do biến chứng thời tiết hoặc nhiễm trùng thứ phát (Adenovirus, Bordetella, vi khuẩn, nấm).
- Bệnh ngoài da và ký sinh trùng: Bệnh nấm da (Microsporum canis, Microsporum gypseum, Trichophyton mentagrophytes, Trichophyton rubrum); Bệnh ghẻ thường do Sarcoptes scabiei var. canis và ghẻ bao lông/ghẻ máu do Demodex canis; Bệnh nội ký sinh trùng sán dây đường ruột.
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp chẩn đoán lâm sàng: Áp dụng đầy đủ các kỹ thuật khám tổng quát gồm quan sát thể trạng, sờ nắn hạch và xoang bụng, gõ vùng ngực, nghe tim phổi, đo thân nhiệt trực tràng.
- Phương pháp cận lâm sàng: Ứng dụng que test nhanh kháng nguyên Parvovirus, kỹ thuật siêu âm ổ bụng và chẩn đoán xét nghiệm huyết học cơ bản.
- Phương pháp thu thập dữ liệu và dịch tễ: Theo dõi hằng ngày, lập nhật ký ca bệnh tại 3 cơ sở của phòng khám, phân loại chi tiết theo giống (nội/ngoại), tình trạng tiêm phòng vaccine, triệu chứng và tiến triển sau điều trị.
- Phương pháp xử lý số liệu: Thống kê mô tả và tính toán tỷ lệ phần trăm bằng phần mềm Microsoft Excel 2016 theo các công thức:
- $\text{Tỷ lệ mắc bệnh (%)} = \frac{\sum \text{Số con mắc bệnh}}{\sum \text{Số con đến khám}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ tiêm vaccine (%)} = \frac{\sum \text{Số con đã tiêm vaccine}}{\sum \text{Số con đến khám}} \times 100$
- $\text{Tỷ lệ khỏi (%)} = \frac{\sum \text{Số con khỏi bệnh}}{\sum \text{Số con điều trị}} \times 100$
Nội dung chính theo từng chương
Phần 1: Mở đầu
Tác giả trình bày lịch sử thuần hóa loài chó, phân tích vai trò của chó cảnh trong đời sống tinh thần và an ninh xã hội. Đặt vấn đề nghiên cứu dựa trên áp lực dịch bệnh nhiệt đới tại Thái Nguyên, xác định rõ hệ thống 3 mục tiêu cốt lõi và 5 yêu cầu thực hành nghề nghiệp của đề tài.
Phần 2: Tổng quan nghiên cứu
Chương này chia làm 3 mảng kiến thức lớn:
- Điều kiện tự nhiên và cơ sở thực tập: Phân tích đặc điểm địa lý, khí hậu (nhiệt độ trung bình $24^\circ\text{C}$, độ ẩm trung bình $82%$), tình hình kinh tế - xã hội TP. Sông Công (dân số 128.357 người năm 2022, tăng trưởng $17%/\text{năm}$). Giới thiệu mô hình hoạt động, hệ thống trang thiết bị (máy siêu âm, máy xét nghiệm máu, kính hiển vi, máy oxy, hệ thống spa) và cơ cấu nhân sự của 3 cơ sở thuộc Phòng khám Thú y Sunny Pet.
- Cơ sở khoa học về đặc điểm sinh học và bệnh học: Hệ thống hóa các chỉ số sinh lý tuần hoàn, hô hấp, thân nhiệt; phân tích ngoại hình, tập tính của 5 giống chó bản địa và 10 giống chó nhập ngoại. Mô tả chi tiết nguyên nhân, triệu chứng và nguyên lý điều trị các bệnh tiêu hóa (viêm ruột, Parvovirus), hô hấp (viêm phế quản - phổi), ngoài da (nấm, ghẻ Sarcoptes, Demodex) và ký sinh trùng đường ruột.
- Tổng quan lịch sử nghiên cứu: Điểm luận các công trình trong nước (Phan Thị Hồng Phúc, Đặng Thị Mai Lan, Nguyễn Bá Hiên, Vũ Như Quán) và quốc tế (Brandy Tabor, Baker Institute, Nandi S. & Manoj Kumar) về dịch tễ Parvovirus, bệnh hô hấp và các bệnh da liễu trên chó.
Phần 3: Đối tượng, nội dung và phương pháp nghiên cứu
Quy định đối tượng nghiên cứu là toàn bộ chó đến chăm sóc và điều trị tại 3 cơ sở Sunny Pet từ tháng 6 đến tháng 11/2022. Thiết lập quy trình chẩn đoán lâm sàng - cận lâm sàng, quy trình tiêm phòng vaccine (dại, 5 bệnh, 7 bệnh), quy trình lập phác đồ điều trị và các công thức toán học tính toán chỉ tiêu trên phần mềm Excel 2016.
Phần 4: Kết quả đạt được
Trình bày toàn bộ số liệu thu thập qua 6 tháng thực tế lâm sàng:
- Kết quả phục vụ sản xuất: Tiếp nhận chăm sóc, nuôi dưỡng, làm đẹp cho 1.270 lượt chó (147 chó nội chiếm $11,00%$; 1.123 chó ngoại chiếm $89,00%$). Sinh viên trực tiếp thực hiện trên 394 cá thể. Thực hiện 12 lần phun sát trùng, 300 lần vệ sinh phòng khám, 54 lần chẩn đoán, 12 ca siêu âm, 200 lượt tắm sấy/spa, 54 ca tẩy giun, 80 ca tiêm vaccine và 60 ca nhỏ thuốc ký sinh trùng.
- Thực trạng tiêm phòng vaccine: Trong 433 chó đến khám bệnh, tỷ lệ đã tiêm phòng ở chó ngoại đạt $98,00%$ ($372/380$ con), trong khi ở chó nội chỉ đạt $49,00%$ ($26/53$ con). Khảo sát 252 lượt tiêm phòng cho thấy chủ nuôi ưa chuộng vaccine 7 bệnh ($57,30%$), tiếp đến là vaccine 5 bệnh ($24,70%$) và vaccine dại ($18,00%$).
- Tình hình mắc bệnh và hiệu quả điều trị: Khảo sát chi tiết 221 ca bệnh điều trị tại phòng khám, phân tích triệu chứng lâm sàng đặc thù và kiểm chứng phác đồ can thiệp cụ thể cho từng bệnh lý.
Phần 5: Kết luận và đề nghị
Đúc kết các phát hiện dịch tễ chủ yếu tại địa bàn nghiên cứu, nhấn mạnh sự chênh lệch quản lý miễn dịch giữa chó ngoại và chó nội, khẳng định hiệu quả của các phác đồ điều trị tại chỗ và đề xuất 3 nhóm kiến nghị về quy mô nghiên cứu, giám sát dịch tễ và công tác đào tạo thực hành.
Kết quả và đóng góp
1. Dữ liệu dịch tễ và tình hình bệnh lý
Trong 6 tháng theo dõi tại Phòng khám Thú y Sunny Pet, tổng số ca bệnh được tiếp nhận và theo dõi điều trị nội/ngoại trú là 221 cá thể. Cơ cấu bệnh tật và tỷ lệ điều trị khỏi được thể hiện qua bảng sau:
| Tên bệnh lý |
Số ca mắc (con) |
Tỷ lệ mắc theo cơ cấu (%) |
Số ca điều trị khỏi (con) |
Tỷ lệ khỏi bệnh (%) |
| Bệnh nấm da |
56 |
25,34 |
56 |
100,00 |
| Bệnh do Parvovirus |
51 |
23,07 |
48 |
94,00 |
| Bệnh tiêu chảy thường |
44 |
19,90 |
44 |
100,00 |
| Bệnh ghẻ (Sarcoptes, Demodex) |
35 |
15,84 |
35 |
100,00 |
| Bệnh viêm phế quản |
35 |
15,84 |
35 |
100,00 |
| Tổng cộng |
221 |
100,00 |
218 |
98,60 |
Ghi chú số liệu: Đối với bệnh Parvovirus, trong 51 ca mắc có 48 ca khỏi bệnh (tỷ lệ thành công $94,00%$), 3 ca không qua khỏi do bệnh tiến triển quá nhanh hoặc chó chưa được tiêm vaccine trước đó. Tác giả trực tiếp điều trị 40 ca chó ngoại và đạt tỷ lệ phục hồi $100%$.
2. Tổng hợp triệu chứng lâm sàng ghi nhận
- Bệnh do Parvovirus: $100%$ cá thể có biểu hiện sốt, ủ rũ, bỏ ăn, nôn mửa; $88,23%$ ($45/51$ con) xuất hiện triệu chứng ỉa chảy phân loãng màu hồng hoặc lẫn máu tươi kèm niêm mạc ruột, bốc mùi tanh khắm đặc trưng.
- Bệnh viêm phế quản: $100%$ sốt cao, mệt mỏi, bỏ ăn; $85,71%$ ($30/35$ con) xuất hiện tiếng thở khò khè, có ran rít, ho, khó thở, chảy dịch mắt và mũi.
- Bệnh tiêu chảy thường: $100%$ mệt mỏi, bỏ ăn, nôn; $93,18%$ ($41/44$ con) phân loãng có mùi tanh khó chịu, đôi khi có dịch nhầy.
- Bệnh ghẻ: $100%$ ngứa ngáy, gãi nhiều gây trợt loét, hình thành vảy tiết có mùi hôi; $85,71%$ ($30/35$ con) rụng lông từng mảng lớn.
- Bệnh nấm da: $100%$ rụng lông hình đồng xu đường kính $1 - 8\text{ cm}$, da nổi mẩn đỏ đóng vảy xám; $92,86%$ ($52/56$ con) rụng lông xơ xác, dễ nhổ, gãy lông rải rác toàn thân.
3. Phác đồ điều trị được chuẩn hóa tại cơ sở
- Phác đồ Parvovirus: Nhịn ăn 3–4 ngày; truyền bù dịch và cân bằng điện giải $2\text{ lần/ngày}$ bằng dung dịch Glucose $5%$ + Ringer Lactate ($250\text{ ml}/10\text{ kg TT/ngày}$); Cefotaxime ($0,25\text{ ml}/1\text{ kg TT}$); Catosal ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$); Atropin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$); tiêm Vitamin K $1%$ ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) để cầm máu.
- Phác đồ Viêm phế quản: Dùng kháng sinh Amoxicillin ($1\text{ ml}/5\text{ kg TT}$); thuốc giãn phế quản, long đờm Bromhexine + Theophylline + Glucocorticoid ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$); dung dịch đẳng trương ($20\text{ ml}/1\text{ kg TT/ngày}$); Vitamin C $10%$ ($0,5 - 1,5\text{ ml}$). Liệu trình 5–7 ngày.
- Phác đồ Tiêu chảy: Glucose $5%$ + Ringer Lactate ($250\text{ ml}/10\text{ kg TT/ngày}$); Cefotaxime ($0,25\text{ ml}/1\text{ kg TT}$); Catosal ($1\text{ ml}/1\text{ kg TT}$); kết hợp cho uống men tiêu hóa sau khi dứt cơn nôn.
- Phác đồ Da liễu (Nấm và Ghẻ): Vệ sinh, cạo sạch lông quanh tổn thương, bôi mỡ Nu-stock; tiêm Dectomax ($1\text{ ml}/30\text{ kg TT}$) phối hợp Dexamethasone ($1\text{ ml}/20\text{ kg TT}$) định kỳ $1\text{ mũi/tuần}$ (trong 2–3 tuần); tiêm Vitamin C $10%$; tắm trị liệu bằng sữa tắm chuyên dụng (Micona, Shampoo for pet, Keto chlorhex) hoặc xịt Derma.
4. Đóng góp của đề tài
Đề tài cung cấp bức tranh số liệu thực tế về cơ cấu bệnh tật trên đàn thú cưng tại địa bàn thành phố Sông Công. Khóa luận chỉ rõ mối liên hệ giữa tiền sử tiêm phòng vaccine với mức độ biểu hiện bệnh lâm sàng (chó tiêm phòng đầy đủ khi mắc bệnh có triệu chứng nhẹ hơn và tỷ lệ hồi phục cao hơn đáng kể). Đồng thời, các phác đồ kết hợp giữa điều trị căn nguyên, điều trị triệu chứng và nâng cao thể trạng (trợ sức, trợ lực) đã chứng minh được tính hiệu quả thực tế với tỷ lệ chữa khỏi chung đạt $98,60%$.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế được ghi nhận:
- Thời gian khảo sát thực tế còn hạn chế (6 tháng, từ tháng 6 đến tháng 11/2022) nên chưa bao quát hết sự biến động bệnh học theo chu kỳ đủ 4 mùa trong năm.
- Không gian nghiên cứu tập trung tại một hệ thống phòng khám tư nhân (Sunny Pet), cỡ mẫu điều trị chuyên sâu dừng ở mức 221 cá thể.
- Việc chẩn đoán một số ca bệnh còn phụ thuộc chủ yếu vào triệu chứng lâm sàng và test nhanh kháng nguyên, chưa triển khai nuôi cấy phân lập vi khuẩn hay xét nghiệm sinh học phân tử (PCR) do điều kiện trang thiết bị phòng khám tư nhân.
Hướng nghiên cứu và đề xuất tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu, tăng thời gian theo dõi và quy mô số lượng cá thể trên nhiều địa bàn khác nhau của tỉnh Thái Nguyên để thu được số liệu dịch tễ mang tính phổ quát cao hơn.
- Thường xuyên cập nhật tình hình biến đổi dịch tễ học của các chủng virus mới (Parvovirus, Care) trong nước và quốc tế để kịp thời điều chỉnh phác đồ điều trị và tư vấn vaccine phù hợp.
- Xây dựng mạng lưới thông tin, kênh liên lạc thực hành lâm sàng và tổ chức tập huấn chuyên môn thường xuyên cho các thế hệ sinh viên thực tập thú y tại cơ sở.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên ngành Thú y, Chăn nuôi Thú y: Là tài liệu tham khảo trực quan về phương pháp tiếp cận ca bệnh thực tế, cách bố trí công việc tại một phòng khám thú nhỏ, kỹ thuật tiêm truyền tĩnh mạch, thao tác spa ngoại khoa và cách ghi chép bệnh án lâm sàng.
- Đối với kỹ thuật viên và bác sĩ thú y thực hành: Phần mô tả chi tiết các triệu chứng phân biệt (giữa Parvovirus và tiêu chảy thông thường, giữa nấm và ghẻ Demodex) cùng liều lượng thuốc trong các phác đồ tại Bảng 4.7 là tư liệu có thể đối chiếu và ứng dụng trực tiếp tại các phòng khám thú y tư nhân.
- Đối với người nuôi thú cưng: Báo cáo cung cấp căn cứ thực tiễn về tầm quan trọng của việc tiêm phòng vaccine định kỳ (đặc biệt là vaccine 5 bệnh, 7 bệnh và vaccine dại), nhấn mạnh việc giữ vệ sinh môi trường sống và chăm sóc da lông định kỳ để ngăn ngừa lây nhiễm ký sinh trùng.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong tổng số 221 ca bệnh được điều trị tại phòng khám, nhóm bệnh nào chiếm tỷ lệ cao nhất và tỷ lệ điều trị thành công chung là bao nhiêu?
Nhóm bệnh ngoài da chiếm tỷ lệ cao nhất, trong đó bệnh nấm da chiếm $25,34%$ (56 ca) và bệnh ghẻ chiếm $15,84%$ (35 ca), tổng nhóm bệnh da liễu chiếm $41,18%$. Tỷ lệ điều trị khỏi chung của toàn bộ 221 ca bệnh đạt $98,60%$ (218 ca khỏi, 3 ca tử vong do Parvovirus giai đoạn nặng).
2. Tỷ lệ tiêm phòng vaccine giữa chó nội và chó ngoại đến khám tại phòng khám có sự chênh lệch như thế nào?
Có sự chênh lệch rất lớn về ý thức phòng bệnh: trong 380 con chó ngoại đến khám, có 372 con đã được tiêm phòng vaccine (đạt tỷ lệ $98,00%$); trong khi đó ở nhóm chó nội, chỉ có 26 trong tổng số 53 con được tiêm phòng (đạt tỷ lệ $49,00%$). Chó nội nuôi thả rông tại địa phương ít được quan tâm tiêm phòng, dẫn đến nguy cơ mắc bệnh cao hơn.
3. Phác đồ điều trị bệnh Parvovirus tại Phòng khám Sunny Pet được thực hiện theo nguyên tắc nào?
Do Parvovirus không có thuốc điều trị đặc hiệu, phác đồ tập trung vào 4 nguyên tắc:
- Cắt cơn nôn bằng Atropin ($1\text{ ml}/10\text{ kg TT}$) và nhịn ăn 3–4 ngày.
- Bù nước, cân bằng điện giải bằng Glucose $5%$ phối hợp Ringer Lactate ($250\text{ ml}/10\text{ kg TT/ngày}$, truyền 2 lần sáng - chiều).
- Cầm máu đường tiêu hóa bằng tiêm Vitamin K $1%$ kết hợp bồi bổ nâng cao thể trạng bằng Catosal.
- Chống nhiễm trùng kế phát bằng kháng sinh Cefotaxime ($0,25\text{ ml}/1\text{ kg TT}$).
4. Dấu hiệu lâm sàng đặc thù nhất để nhận biết bệnh nấm da trên chó được tác giả ghi nhận là gì?
Triệu chứng điển hình nhất là hiện tượng rụng lông tạo thành các mảng hình tròn như đồng xu (đường kính từ $1 - 8\text{ cm}$), bề mặt da nổi mẩn đỏ, bong tróc vảy xám; lông xung quanh vùng tổn thương xơ xác, dễ đứt gãy, chân lông dễ nhổ ra do chân biểu bì bị tổn thương.
5. Cơ cấu nhân sự và hệ thống phân bố của Phòng khám Thú y Sunny Pet được tổ chức như thế nào?
Phòng khám có 3 cơ sở (2 cơ sở tại TP. Sông Công và 1 cơ sở tại TP. Phổ Yên). Về nhân sự, Cơ sở 1 do Bác sĩ Bùi Kim Oanh phụ trách chính (chuyên môn spa) cùng 1 nhân viên và 2 sinh viên thực tập; Cơ sở 2 và Cơ sở 3 do Bác sĩ Nguyễn Văn Huy quản lý (chuyên môn điều trị) cùng 1 nhân viên phụ trách tại mỗi điểm.
Kết luận
Khóa luận của sinh viên Phạm Thị Thảo đã hoàn thành đầy đủ các mục tiêu khảo sát dịch tễ học và đánh giá hiệu quả điều trị bệnh thú nhỏ tại cơ sở Phòng khám Thú y Sunny Pet trong 6 tháng thực tập. Công trình phản ánh thực trạng bệnh lý phổ biến trên đàn thú cưng tại thành phố Sông Công với tỷ lệ mắc cao nhất ở nhóm bệnh da liễu và bệnh đường tiêu hóa truyền nhiễm. Các số liệu thực nghiệm khẳng định tầm quan trọng của việc tiêm phòng vaccine định kỳ, đồng thời chứng minh tính hiệu quả của các phác đồ can thiệp lâm sàng kết hợp giữa kháng sinh, truyền dịch trợ sức và hộ lý chăm sóc. Khóa luận là tư liệu học thuật và thực tiễn có giá trị tham khảo tốt cho sinh viên thú y và các bác sĩ điều trị thú nhỏ tại cơ sở.