Căng Thẳng Của Sinh Viên Kế Toán Ở Các Trường Đại Học Tại Thành Phố Hồ Chí Minh

Tài liệu nghiên cứu Căng thẳng của sinh viên kế toán ở các trường đại học tại thành phố hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về kinh tế.

Chuyên ngành

Tâm Lí Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận Văn Thạc Sĩ

2021

187
1
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Căng Thẳng Sinh Viên Kế Toán tại TP

Nghiên cứu về căng thẳng hay stress sinh viên kế toán ngày càng được quan tâm, đặc biệt trong bối cảnh môi trường học tập ngày càng cạnh tranh tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tỷ lệ thanh thiếu niên Việt Nam gặp vấn đề sức khỏe tinh thần sinh viên nghiêm trọng đang gia tăng, kéo theo nhu cầu hỗ trợ và trị liệu. Căng thẳng, ở mức độ nhẹ, là phản ứng tự nhiên của cơ thể, nhưng căng thẳng tiêu cực có thể gây hại, dẫn đến trầm cảm và mất kiểm soát. Các yếu tố gây căng thẳng cho sinh viên rất đa dạng, từ phương pháp giảng dạy đến lo lắng về tương lai, áp lực học tập, và các mối quan hệ. Căng thẳng kéo dài có thể dẫn đến kiệt sức, giảm khả năng học tập, và thậm chí các vấn đề sức khỏe thể chất và tinh thần. Do đó, nghiên cứu này tập trung vào phân tích căng thẳng sinh viên ngành kế toán tại TP.HCM, nhằm tìm ra các giải pháp can thiệp phù hợp. Theo số liệu tại Hội thảo quốc tế lần thứ năm về sức khỏe tâm thần trẻ em Việt Nam ngày 25/10/2019, tỷ lệ thanh thiếu niên và trẻ em Việt Nam gặp các vấn đề sức khỏe tâm thần nghiêm trọng, chiếm khoảng 12%, tương đương 3 triệu người có nhu cầu hỗ trợ và trị liệu.

1.1. Tầm Quan Trọng của Nghiên Cứu Về Stress Sinh Viên Kế Toán

Nghiên cứu về stress sinh viên kế toán là vô cùng quan trọng vì nó ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả học tậpđời sống sinh viên. Việc xác định các yếu tố gây căng thẳng giúp các trường đại học và các tổ chức hỗ trợ sinh viên có thể đưa ra các biện pháp can thiệp hiệu quả. Hơn nữa, hiểu rõ về ảnh hưởng của căng thẳng đến kết quả học tập sẽ giúp sinh viên tự trang bị những kỹ năng quản lý thời gian sinh viêncách đối phó với căng thẳng hiệu quả hơn, qua đó cải thiện sức khỏe tinh thần sinh viên.

1.2. Các Biểu Hiện Phổ Biến Của Căng Thẳng ở Sinh Viên Kế Toán

Các biểu hiện của căng thẳng ở sinh viên kế toán có thể rất đa dạng, bao gồm cảm giác lo lắng, mất ngủ, khó tập trung, dễ cáu gắt, và thậm chí là các vấn đề về sức khỏe thể chất. Sinh viên cũng có thể cảm thấy áp lực lớn từ chương trình học kế toán, kỳ thi kế toánthực tập kế toán. Việc nhận biết sớm các biểu hiện của căng thẳng là rất quan trọng để có thể can thiệp kịp thời và ngăn chặn những hậu quả tiêu cực.

1.3. Mục Tiêu và Phạm Vi Nghiên Cứu Về Căng Thẳng Sinh Viên

Nghiên cứu này hướng đến việc xác định thực trạng căng thẳng sinh viên kế toán tại các trường đại học ở TP.HCM. Đồng thời, nghiên cứu này khám phá các yếu tố gây căng thẳng và mức độ tác động của chúng đến sức khỏe tinh thần sinh viên. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào sinh viên ngành kế toán tại các trường đại học ở TP.HCM, với dữ liệu thu thập trong khoảng thời gian nhất định. Nghiên cứu này xem xét các yếu tố học tập, thay đổi môi trường sống, tài chính, khát vọng thành đạt và đặc điểm ngành học.

II. Nguyên Nhân Căng Thẳng Của Sinh Viên Kế Toán Phân Tích Sâu

Căng thẳng của sinh viên kế toán xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau. Áp lực học tập sinh viên cao, cùng với yêu cầu khắt khe của ngành kế toán, tạo ra gánh nặng lớn. Áp lực tài chính sinh viên, đặc biệt là ở TP.HCM, cũng là một yếu tố quan trọng. Ngoài ra, sự cạnh tranh trong ngành kế toán và lo lắng về căng thẳng công việc sau tốt nghiệp cũng góp phần làm tăng mức độ căng thẳng. Các yếu tố cá nhân, như quản lý thời gian sinh viên kém và thiếu hỗ trợ sinh viên, cũng đóng vai trò quan trọng. Luận văn đã tổng hợp, khái quát hóa và xây dựng các giả thuyết nghiên cứu của đề tài như sau:  Giả thuyết H1: Học tập có tác động đến căng thẳng của sinh viên ngành kế toán ở các trường đại học tại Thành phố Hồ Chí Minh.

2.1. Yếu Tố Học Tập Áp Lực Từ Chương Trình và Kỳ Thi

Yếu tố học tập là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây căng thẳng sinh viên kế toán. Chương trình học nặng, yêu cầu cao về kiến thức chuyên môn, và áp lực từ các kỳ thi là những yếu tố chính. Sinh viên thường phải đối mặt với khối lượng bài tập lớn, thời gian học tập dày đặc, và sự cạnh tranh gay gắt từ bạn bè. Điều này có thể dẫn đến thiếu ngủ, mệt mỏi, và giảm hiệu quả học tập.

2.2. Thay Đổi Môi Trường Sống Thích Nghi với Cuộc Sống Đại Học

Thay đổi môi trường sống khi bước vào đại học cũng là một yếu tố gây căng thẳng. Sinh viên phải thích nghi với một môi trường mới, xa gia đình, và tự lập trong mọi việc. Việc tìm kiếm chỗ ở phù hợp, làm quen với bạn bè mới, và học cách quản lý chi tiêu có thể tạo ra nhiều áp lực. Đặc biệt, đối với sinh viên từ các tỉnh lẻ lên TP.HCM học tập, sự khác biệt về văn hóa và lối sống cũng có thể gây ra khó khăn trong việc thích nghi.

2.3. Áp Lực Tài Chính Gánh Nặng Chi Phí Sinh Hoạt và Học Tập

Áp lực tài chính sinh viên là một vấn đề lớn đối với nhiều sinh viên, đặc biệt là những sinh viên có hoàn cảnh khó khăn. Chi phí sinh hoạt ở TP.HCM cao, cộng với học phí và các chi phí phát sinh khác, tạo ra gánh nặng tài chính đáng kể. Sinh viên có thể phải đi làm thêm để trang trải chi phí, điều này có thể ảnh hưởng đến thời gian học tập và nghỉ ngơi. Áp lực tài chính có thể dẫn đến lo lắng, mất ngủ, và giảm khả năng tập trung.

III. Giảm Căng Thẳng Cho Sinh Viên Kế Toán Phương Pháp Hiệu Quả

Để giảm căng thẳng cho sinh viên kế toán, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên. Nhà trường cần tạo môi trường học tập thân thiện, giảm áp lực thi cử, và cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý. Gia đình cần tạo điều kiện tốt nhất cho con em học tập và luôn lắng nghe, chia sẻ những khó khăn của con. Bản thân sinh viên cần học cách quản lý thời gian, xây dựng lối sống lành mạnh, và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Nghiên cứu của Byrne và các cộng sự đã giúp tác giả định hình được các yếu tố chính tạo nên căng thẳng trong nghiên cứu của mình cùng với sự kế thừa các thang đo đo lường các biến độc lập.

3.1. Giải Pháp Từ Nhà Trường Cải Thiện Môi Trường Học Tập

Nhà trường đóng vai trò quan trọng trong việc giảm căng thẳng sinh viên. Các giải pháp có thể bao gồm: giảm áp lực thi cử bằng cách đa dạng hóa hình thức đánh giá; cải thiện phương pháp giảng dạy để tăng tính tương tác và giảm sự nhàm chán; cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý miễn phí; tổ chức các hoạt động ngoại khóa để giúp sinh viên thư giãn và kết nối với bạn bè; và tạo ra một môi trường học tập thân thiện, cởi mở, nơi sinh viên có thể thoải mái chia sẻ những khó khăn của mình.

3.2. Vai Trò Của Gia Đình Hỗ Trợ Tinh Thần và Tài Chính

Gia đình là nguồn hỗ trợ sinh viên quan trọng nhất. Các bậc phụ huynh cần tạo điều kiện tốt nhất cho con em học tập, bao gồm cung cấp đủ tài chính, tạo không gian học tập yên tĩnh, và luôn lắng nghe, chia sẻ những khó khăn của con. Quan trọng hơn, gia đình cần tạo ra một môi trường ấm áp, yêu thương, nơi con em cảm thấy an toàn và được chấp nhận. Tránh tạo áp lực quá lớn về thành tích học tập, thay vào đó, hãy động viên và khuyến khích con theo đuổi đam mê của mình.

3.3. Kỹ Năng Tự Quản Lý Quản Lý Thời Gian và Sức Khỏe

Bản thân sinh viên cần chủ động học cách quản lý thời gian sinh viên hiệu quả, xây dựng lối sống lành mạnh, và tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Điều này bao gồm: lập kế hoạch học tập cụ thể và tuân thủ theo kế hoạch; ngủ đủ giấc; ăn uống đầy đủ chất dinh dưỡng; tập thể dục thường xuyên; tham gia các hoạt động ngoại khóa; và tìm kiếm sự tư vấn từ bạn bè, gia đình, hoặc các chuyên gia khi cảm thấy quá tải. Quan trọng nhất là học cách chấp nhận bản thân, không so sánh mình với người khác, và luôn tin tưởng vào khả năng của mình.

IV. Ứng Dụng Nghiên Cứu Cải Thiện Sức Khỏe Tinh Thần Sinh Viên KT

Kết quả nghiên cứu có thể được ứng dụng để xây dựng các chương trình can thiệp và hỗ trợ sinh viên kế toán, nhằm cải thiện sức khỏe tinh thần sinh viên. Các chương trình này có thể bao gồm: các buổi hội thảo về quản lý căng thẳng, các khóa học về kỹ năng mềm, và các dịch vụ tư vấn tâm lý cá nhân. Ngoài ra, kết quả nghiên cứu cũng có thể được sử dụng để điều chỉnh chương trình học và phương pháp giảng dạy, nhằm giảm áp lực cho sinh viên. Đồng thời, mức độ căng thẳng cũng phụ thuộc vào độ tuổi; giới tính; khả năng ứng phó của bản thân (Lại Thế Luyện, 2006; Nguyễn Bá Phu, 2016; Nguyễn Ngọc Quang et al., 2011) và ngành nghề học tập của sinh viên (Hamaideh, S.

4.1. Xây Dựng Chương Trình Hỗ Trợ Tâm Lý Cho Sinh Viên Kế Toán

Cần xây dựng các chương trình hỗ trợ tâm lý chuyên biệt cho sinh viên kế toán, tập trung vào các vấn đề đặc thù mà họ thường gặp phải, như áp lực học tập, lo lắng về tương lai, và khó khăn trong việc cân bằng giữa học tập và cuộc sống. Các chương trình này có thể bao gồm: các buổi tư vấn cá nhân, các buổi thảo luận nhóm, và các khóa học về kỹ năng quản lý căng thẳng và cách đối phó với căng thẳng.

4.2. Điều Chỉnh Chương Trình Học và Phương Pháp Giảng Dạy

Nghiên cứu cũng có thể cung cấp thông tin hữu ích cho việc điều chỉnh chương trình học và phương pháp giảng dạy, nhằm giảm áp lực cho sinh viên. Các giải pháp có thể bao gồm: giảm khối lượng bài tập, tăng tính thực tiễn của các môn học, và sử dụng các phương pháp giảng dạy sáng tạo và hấp dẫn hơn. Ngoài ra, cần tăng cường sự tương tác giữa giảng viên và sinh viên, tạo cơ hội cho sinh viên đặt câu hỏi và chia sẻ những khó khăn của mình.

4.3. Nâng Cao Nhận Thức Về Sức Khỏe Tinh Thần Cho Sinh Viên

Cần nâng cao nhận thức về sức khỏe tinh thần sinh viên cho sinh viên kế toán, giúp họ hiểu rõ hơn về các dấu hiệu của căng thẳng và cách tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết. Điều này có thể được thực hiện thông qua các chiến dịch truyền thông, các buổi nói chuyện chuyên đề, và các hoạt động ngoại khóa. Quan trọng nhất là phá vỡ những định kiến về sức khỏe tinh thần, khuyến khích sinh viên cởi mở chia sẻ những khó khăn của mình, và tạo ra một môi trường hỗ trợ, nơi sinh viên cảm thấy an toàn và được chấp nhận.

V. Kết Luận và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo Về Căng Thẳng

Nghiên cứu này đã cung cấp một cái nhìn tổng quan về căng thẳng sinh viên kế toán tại TP.HCM, xác định các yếu tố gây căng thẳng và đề xuất các giải pháp can thiệp. Tuy nhiên, vẫn còn nhiều câu hỏi cần được giải đáp. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp, so sánh mức độ căng thẳng giữa sinh viên kế toán và sinh viên các ngành khác, và tìm hiểu sâu hơn về vai trò của các yếu tố cá nhân trong việc gây ra căng thẳng. Phương pháp nghiên cứu định lượng được thực hiện thông qua phương pháp điều tra bảng hỏi để xây dựng bảng khảo sát; phương pháp phỏng vấn và kỹ thuật Pilot-test để kiểm định độ tin cậy của các thang đo trước khi thực hiện khảo sát chính thức.

5.1. Tóm Tắt Kết Quả Nghiên Cứu Chính Về Căng Thẳng

Nghiên cứu đã chỉ ra rằng căng thẳng sinh viên kế toán tại TP.HCM là một vấn đề đáng quan tâm, ảnh hưởng đến kết quả học tậpđời sống sinh viên. Các yếu tố gây căng thẳng chính bao gồm: áp lực học tập, thay đổi môi trường sống, áp lực tài chính, và lo lắng về tương lai. Để giảm căng thẳng, cần có sự phối hợp giữa nhà trường, gia đình và bản thân sinh viên.

5.2. Hạn Chế của Nghiên Cứu và Đề Xuất Nghiên Cứu Mở Rộng

Nghiên cứu này có một số hạn chế, bao gồm: phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn trong sinh viên kế toán tại TP.HCM; phương pháp nghiên cứu chủ yếu dựa trên khảo sát; và chưa xem xét đầy đủ các yếu tố cá nhân. Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi nghiên cứu ra các tỉnh thành khác, sử dụng các phương pháp nghiên cứu đa dạng hơn (ví dụ: phỏng vấn sâu), và tập trung vào các yếu tố cá nhân như tính cách, kỹ năng ứng phó, và hỗ trợ xã hội.

5.3. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Về Căng Thẳng trong Tương Lai

Nghiên cứu về căng thẳng tiếp tục có tầm quan trọng lớn trong bối cảnh xã hội ngày càng phát triển và cạnh tranh. Hiểu rõ về các yếu tố gây căng thẳng và các giải pháp can thiệp sẽ giúp cải thiện sức khỏe tinh thần sinh viên và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực. Cần có sự quan tâm và đầu tư hơn nữa vào các nghiên cứu về sức khỏe tinh thần, đặc biệt là đối với các đối tượng dễ bị tổn thương như sinh viên.

25/05/2025
Căng thẳng của sinh viên kế toán ở các trường đại học tại thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN CĂNG THẲNG CỦA SINH VIÊN NGÀNH KẾ TOÁN 1. Tổng quan các nghiên cứu liên quan Nghiên cứu về căng thẳng (stress) được bắt đầu từ chiến tranh thế giới thứ nhất, đi vào chiều sâu nghiên cứu ở chiến tranh thế giới thứ 2 và đóng góp vào thành tựu của nhiều nhà khoa học hàng đầu thế giới, tiêu biểu như Giáo sư Hans Selye – được xem là người tiên phong trong nghiên cứu về phản ứng sinh lý của con người đối với căng thẳng vào năm 1936 (Lupien, S. Từ đó cho đến nay, nghiên cứu về căng thẳng đã tiến hành cho nhiều đối tượng khác nhau trên toàn thế giới, trong đó có sinh viên các trường đại học. Sau đây là các công trình tiêu biểu trong nước và ngoài nước.

Các nghiên cứu ngoài nước Nghiên cứu năm 1998 của Fanshawe và Burnett với tiêu đề “School-related stressors in adolescents” tác giả có định hướng rõ ràng hơn về các yếu tố chủ yếu tạo nên căng thẳng của sinh viên trong nghiên cứu của mình vì mục tiêu nghiên cứu của tác giả tương đồng với mục tiêu của hai nhà nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu của Fanshawe và Burnett cho thấy phương pháp giảng dạy; lo lắng cho tương lai; thể hiện sự độc lập; khối lượng học tập; môi trường học tập; cảm giác tổng thương; và quan hệ với gia đình là bảy/chín yếu tố gây căng thẳng được các sinh viên lựa chọn. Đồng thời, các thang đo đo lường của các yếu tố này cũng được thể hiện cụ thể trong nghiên cứu. Do vậy, nghiên cứu này rất bổ ích cho sự kế thừa đo lường yếu tố trong nghiên cứu của tác giả (Fanshawe, J.

Năm 2007, nghiên cứu của Byrne và các cộng sự được công bố với chủ đề “Profiles of adolescent stress: The development of the adolescent stress questionnaire (ASQ)”. Các tác giả đã sử dụng kỹ thuật kiểm định độ tin cậy thang đo 2 bước để đánh giá lại các đo lường đối với các thang đo phản ánh căng thẳng của người trưởng thành do ông và các cộng sự xây dựng vào năm 1995 (The Adolescent Stress Questionnaire – ASQ). Kết quả cho thấy kết quả kiểm định 8 Cronbach alpha của 10 yếu tố trong bảng hỏi căng thẳng của người trưởng thành có giá trị từ 0.92 là hoàn toàn tin cậy. Do vậy, nghiên cứu của Byrne và các cộng sự đã giúp tác giả định hình được các yếu tố chính tạo nên căng thẳng trong nghiên cứu của mình cùng với sự kế thừa các thang đo đo lường các biến độc lập.

Tuy nhiên, các thang đo này cần được điều chỉnh phù hợp với văn hóa và đối tượng nghiên cứu (Byrne và các cộng sự cũng khuyến nghị về điều này) (Byrne, D. Một nghiên cứu khác được tiến hành tại Châu Á của Chen và các cộng sự về “Stress among Shanghai university students: The need for social work support” được công bố trong năm 2009. Sử dụng phương pháp định lượng để phân tích dữ liệu khảo sát thu thập từ 342 sinh viên của 6 trường đại học tại Thượng Hải, kết quả cho thấy có 4 yếu tố chính tác động đến căng thẳng của sinh viên bao gồm yếu tố liên quan đến học tập; yếu tố liên quan đến cá nhân; yếu tố liên quan đến các sự kiện không mong muốn của cuộc sống; và yếu tố căng thẳng chung (overall stress). Bên cạnh đó, nghiên cứu cũng cho thấy các sinh viên năm 2 và năm 3 cảm thấy căng thẳng hơn rất nhiều so với sinh viên năm 1.

Qua đó, nghiên cứu này lần nữa đã giúp tác giả cũng cố hiểu biết của mình về căng thẳng của sinh viên vì đặc điểm về bậc học đại học và văn hóa khá tương đồng giữa hai quốc gia, Việt Nam và Trung Quốc. Tuy nhiên, tác giả chỉ kế thừa một phần kết quả của nghiên cứu này vì biến phục thuộc và mô hình nghiên cứu của Chen và các cộng sự khác với mô hình của tác giả (Chen, H. Nghiên cứu của Diane de Anda và các cộng sự (2010) về “Stress, Stressor and Copying among High Shool Students” đã tiến hành khảo sát 333 học sinh ở bậc học phổ thông tại thành phố Los Angeles về mức độ thường xuyên đối mặt với 76 yếu tố tạo nên căng thẳng (stressor) và các biện pháp mà họ thường sử dụng cũng như chiến lược áp dụng các biện pháp giảm căng thẳng. Kết quả nghiên cứu cho thấy có 10 yếu tố cụ thể tạo nên căng thẳng mà các sinh viên này thường tiếp xúc là mong đợi cá nhân về nghề nghiệp; kế hoạch cho cuộc sống tương lai; các bài kiểm tra; điểm số; bài tập về nhà; mong đợi của cá nhân đối với nhà trường; căng thẳng từ gia đình/trách nhiệm; kìm nén cảm xúc; căng thẳng từ gia đình/cuộc sống xã hội; 9 và không có đủ thời gian.

Nghiên cứu này đã giúp tác giả định hình/xác định được các yếu tố tạo nên căng thẳng ở người học, cách thức đo lường các yếu tố gây căng thẳng. Đồng thời, các yếu tố thuộc về môi trường cũng được các tác giả đề nghị không nên bỏ qua trong nghiên cứu về căng thẳng của người học/sinh viên (de Anda, D. Một công bố khác của Hamaideh năm 2011 với chủ đề “Stressors and Reactions to Stressors Among University Students” có cách tiếp cận khá tương đồng với nghiên cứu của Chen và các cộng sự. Tuy nhiên, Hamaideh dựa theo mô hình của Lazarus - The Transactional Model of Stress (1966) và các thang đo được sử dụng dựa theo bảng đo lường căng thẳng cuộc sống của sinh viên - Student-life Stress Inventory (SSI) – để tìm hiểu 5 yếu tố tạo nên căng thẳng gồm (Seft- imposed) (Pressures) (Conflicts) (Changes) (Frustrations) và cách thức đối phó căng thẳng của sinh viên dựa trên bốn yếu tố (Cognitive) (Emotional) (Physiological) (Behavioural).

Tuy nhiên, nghiên cứu này cũng đề cập đến vấn đề ngành học được xem như một yếu tố căng thẳng của sinh viên. Điều này đã gợi mở và giúp tác giả quan tâm đến yếu tố này bên cạnh các yếu tố khác trong luận văn của mình (Hamaideh, S. Năm 2012, hai nhà nghiên cứu May và Casazza đã công bố nghiên cứu về căng thẳng của sinh viên dưới góc cạnh nhận thức về căng thẳng của sinh viên với tiêu đề “Academic major as a perceived stress indicator: Extending stress management intervention”. Kết quả cho thấy có sự khác biệt rõ ràng về căng thẳng giữa sinh viên theo học chuyên ngành “hard” và “soft”.

Đồng thời, các yếu tố như hoạt động ngoài giờ học chính; số giờ học tập; quan hệ với bạn bè; quan hệ với gia đình; và các quan hệ khác ảnh hưởng đến nhận thức của sinh viên về căng thẳng và từ đó dẫn đến các hành vi ứng phó khác nhau đối với căng thẳng. Nghiên cứu này lần nữa đã giúp tác giả định hướng và xác định được cách thức đo lường biến phụ thuộc dựa trên các thang đo khảo sát theo “the Perceived Stress Scale” của Cohen và các cộng sự năm 1983 với 14 thang đo (May, R. Một nghiên cứu khác năm 2017 với đối tượng nghiên cứu là các sinh viên theo học chuyên ngành kế toán tại Malaysia của Bakar và các cộng sự với tiêu đề 10 “Reasons to High Stress Level among Undergraduate Accounting Students: A Case Study” cũng được công bố. Bằng phương pháp nghiên cứu định tính, Bakar và các cộng sự cho thấy khối lượng học tập, deadline và các project là nguyên nhân chính tạo nên căng thẳng của sinh viên.

Thậm chí kết quả còn cho thấy các sinh viên không thích ngành mà họ đang theo học. Mặc dù nghiên cứu mới chỉ dừng lại ở phương pháp định tính, tuy nhiên kết quả của Bakar và các cộng sự giúp tác giả hiểu biết hơn về kỹ thuật thảo luận nhóm với đối tượng nghiên cứu tương đồng với đối tượng nghiên cứu của tác giả, chính là các sinh viên ngành kế toán (Bakar, N. Các nghiên cứu trong nước Bên cạnh các công trình nghiên cứu ngoài nước, vấn đề căng thẳng của sinh viên học sinh cũng nhận được sự quan tâm của các nhà nghiên cứu trong nước những năm gần đây: Nghiên cứu của Phạm Thanh Bình (2005) về biểu hiện căng thẳng trong học tập môn toán của học sinh Trường THPT Yên Mỗ tỉnh Ninh Bình được công bố với mục tiêu xác định nguyên nhân và thực nghiệm một số biện pháp để giảm căng thẳng cho học sinh. Kết quả cho thấy có sự khác biệt về giới tính và học lực khi đối với mức độ căng thẳng và mức độ căng thẳng có xu hướng tăng dần theo các khối lớp (Phạm Thanh Bình, 2005).

Một nghiên cứu khác của Đỗ Thị Lệ Hằng năm 2015 cũng cho thấy được nhiều yếu tố gây nên căng thẳng của học sinh trung học phổ thông thuộc 5 trường tại Tp. Hà Nội như: các vấn đề liên quan đến học tập, các vấn đề liên quan đến bạn bè, các vấn đề liên quan đến gia đình, các vấn đề liên quan đến bản thân, vấn đề nội quy của nhà trường, các vấn đề khác (Đỗ Thị Lệ Hằng, 2015). Cũng trong năm 2015, nghiên cứu của Trần Thành Nam với 235 học sinh trung học phổ thông trên địa bàn Tp. Hà Nội cũng được công bố về vấn đề lo âu, các dạng lo âu và mối liên hệ giữa các dạng lo âu ở học sinh với lòng tự trọng, động cơ và thành tích học tập của học sinh.

Kết quả cho thấy những lo lắng thường gặp nhất ở học sinh là mối quan hệ với giáo viên; kiểm tra và lo lắng không thỏa mãn được mong đợi của người khác. Đồng thời, kết quả cũng cho thấy khi học sinh lo âu 11 càng nhiều thì lòng tự trọng, động cơ và thành tích học tập càng thấp (Trần Thành Nam, 2015). Bên cạnh những nghiên cứu về căng thẳng của học sinh, các nghiên cứu về căng thẳng của sinh viên cũng được tập trung làm rõ. Năm 2006, Lại Thế Luyện thực hiện đề tài “Biểu hiện stress của sinh viên trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh.

Nghiên cứu được thực hiện với hơn 500 sinh viên của 7 khoa gồm Công nghệ thông tin, Công nghệ May – Thời trang, Cơ khí Động lực, Cơ khí Chế tạo máy, Xây dựng, Điện và Điện tử. Kết quả cho thấy có 6 yếu tố chủ yếu tạo nên căng thẳng của sinh viên bao gồm: Bản thân; Hoạt động học tập; Thi cử – điểm số – kết quả học tập; Gia đình; Quan hệ xã hội – tình cảm; và Khác từ xã hội – cuộc sống – định hướng tương lai (Lại Thế Luyện, 2006).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Căng Thẳng Của Sinh Viên Kế Toán Tại Thành Phố Hồ Chí Minh: Nghiên Cứu và Phân Tích cung cấp cái nhìn sâu sắc về những áp lực mà sinh viên ngành kế toán phải đối mặt trong môi trường học tập hiện đại. Nghiên cứu này không chỉ phân tích nguyên nhân gây căng thẳng mà còn đề xuất các giải pháp hữu hiệu để sinh viên có thể quản lý và giảm thiểu căng thẳng trong quá trình học tập. Những thông tin này rất hữu ích cho sinh viên, giảng viên và các nhà quản lý giáo dục, giúp họ hiểu rõ hơn về tâm lý sinh viên và cải thiện môi trường học tập.

Để mở rộng thêm kiến thức về cách ứng phó với căng thẳng trong học tập, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ tâm lý học ứng phó với căng thẳng trong hoạt động học tập của học viên trường cao đẳng cảnh sát nhân dân. Tài liệu này sẽ cung cấp thêm những góc nhìn và phương pháp hữu ích để sinh viên có thể vượt qua những thách thức trong học tập.