Luận văn thạc sĩ tâm lý học ứng phó với căng thẳng trong hoạt động học tập của học viên trường cao đẳng cảnh sát nhân dân i

Luận văn thạc sĩ nghiên cứu tâm lý học ứng phó với căng thẳng trong hoạt động học tập của học viên trường cao đẳng cảnh sát, đánh giá hiện trạng, phân tích vấn đề, đề xuất biện

Trường đại học

Đại Học Quốc Gia Hà Nội

Chuyên ngành

Tâm Lý Học

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2021

114
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

MỞ ĐẦU

Lý do chọn đề tài

Mục đích nghiên cứu

Nhiệm vụ nghiên cứu

Đối tượng và khách thể nghiên cứu

Câu hỏi nghiên cứu

Giả thuyết khoa học

Phạm vi nghiên cứu

Phương pháp nghiên cứu

Cấu trúc của đề tài

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ ỨNG PHÓ VỚI CĂNG THẲNG TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA HỌC VIÊN KHỐI TRƯỜNG CẢNH SÁT

1.1. Tổng quan nghiên cứu vấn đề

1.2. Tổng quan một số công trình nghiên cứu ở nước ngoài

1.3. Một số khái niệm cơ bản

1.4. Ứng phó với căng thẳng

1.4.1. Ứng phó với căng thẳng trong hoạt động học tập

1.4.2. Ứng phó với căng thẳng trong hoạt động học tập của học viên trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân I

1.5. Tiểu kết chương

2. CHƯƠNG 2: TỔ CHỨC VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Vài nét khái quát về khách thể và địa bàn nghiên cứu

2.2. Tổ chức nghiên cứu

2.2.1. Tổ chức nghiên cứu về mặt lý luận

2.2.2. Tổ chức nghiên cứu về mặt thực tiễn

2.3. Các phương pháp nghiên cứu cụ thể

2.3.1. Phương pháp nghiên cứu tài liệu, văn bản

2.3.2. Phương pháp điều tra bằng bảng hỏi

2.3.3. Phương pháp phỏng vấn sâu

2.3.4. Phương pháp xử lý dữ liệu bằng phần mềm toán học SPSS

2.4. Tiểu kết chương

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU THỰC TRẠNG ỨNG PHÓ VỚI CĂNG THẲNG TRONG HOẠT ĐỘNG HỌC TẬP CỦA HỌC VIÊN TRƯỜNG CAO ĐẲNG CẢNH SÁT NHÂN DÂN I

3.1. Thực trạng căng thẳng của học viên trường Cao đẳng CSND I

3.2. Thực trạng cách ứng phó với căng thẳng trong hoạt động học tập của học viên trường Cao đẳng Cảnh sát nhân dân I

3.3. Thực trạng sử dụng cách ứng phó theo một số biến nhân khẩu học

3.4. Mối liên hệ giữa cách ứng phó và một số yếu tố có liên quan

3.5. Thực trạng của một số yếu tố có liên quan đến cách ứng phó

3.6. Tương quan giữa các cách ứng phó và các yếu tố có liên quan

3.7. Khả năng dự báo của các yếu tố có liên quan đến sự lựa chọn cách ứng phó

3.8. Tiểu kết chương

KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Căng Thẳng Học Tập và Ứng Phó Của HV CSND

Căng thẳng trong học tập là một vấn đề phổ biến đối với học viên trường Cao đẳng Cảnh sát Nhân dân (CSND). Môi trường học tập đặc thù, kỷ luật thép, áp lực từ học tập và rèn luyện thể chất, cùng với kỳ vọng cao về thành tích, tất cả tạo nên một áp lực học tập đáng kể. Nghiên cứu này tập trung vào việc tìm hiểu các cách ứng phó với căng thẳng mà học viên CSND sử dụng, nhằm đưa ra các giải pháp hỗ trợ tâm lý và cải thiện hiệu quả học tập. Theo Selye (1956), phản ứng với căng thẳng có thể là "Fight" hoặc "Flight", tương ứng với đối đầu hoặc né tránh. Việc hiểu rõ các chiến lược ứng phó này là bước đầu tiên để xây dựng chương trình can thiệp hiệu quả.

1.1. Đặc Điểm Môi Trường Học Tập Của Học Viên Cảnh Sát

Môi trường học tập của học viên cảnh sát có nhiều điểm khác biệt so với sinh viên dân sự. Áp lực đồng trang lứa, kỷ luật nghiêm ngặt, lịch trình dày đặc và yêu cầu cao về thể lực tạo ra một hệ thống áp lực liên tục. Các hoạt động ngoại khóa cũng được tổ chức theo khuôn khổ và mục tiêu đào tạo, hạn chế sự tự do cá nhân. Tất cả những yếu tố này có thể dẫn đến stress học viên cảnh sát và ảnh hưởng đến sức khỏe tinh thần.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Việc Ứng Phó Căng Thẳng Hiệu Quả

Việc học viên CSND có khả năng quản lý stress học tập hiệu quả là vô cùng quan trọng. Khả năng này không chỉ giúp cải thiện kết quả học tập mà còn góp phần vào sự phát triển toàn diện về mặt thể chất và tinh thần. Sức khỏe tinh thần học viên tốt sẽ giúp họ đối phó tốt hơn với những thách thức trong công việc sau này, bảo đảm thực hiện nhiệm vụ một cách hiệu quả và chuyên nghiệp.

II. Nguyên Nhân Gây Căng Thẳng Học Tập Cho Học Viên CSND

Căng thẳng học tập ở học viên CSND xuất phát từ nhiều nguồn khác nhau. Áp lực học tập trường cảnh sát, bao gồm khối lượng kiến thức lớn, các kỳ thi khắc nghiệt, và yêu cầu cao về điểm số, là một nguyên nhân chính. Bên cạnh đó, căng thẳng kỷ luật và sự gò bó trong sinh hoạt hàng ngày cũng góp phần làm gia tăng mức độ stress học viên. Ngoài ra, sự lo lắng về tương lai nghề nghiệp và khả năng thích ứng với công việc sau khi ra trường cũng là một yếu tố quan trọng. Theo nghiên cứu của Connor-Smith và cộng sự (2000), nguyên nhân có thể chia thành các nhóm: giải quyết vấn đề, điều hòa cảm xúc, bộc lộ cảm xúc, chấp nhận, sao nhãng, thay đổi nhận thức, suy nghĩ tích cực, chối bỏ, né tránh, và mong ước.

2.1. Áp Lực Từ Khối Lượng Kiến Thức và Kỳ Thi Khắc Nghiệt

Chương trình đào tạo tại các trường CSND thường rất nặng, với khối lượng kiến thức chuyên ngành lớn và nhiều môn học khác nhau. Các kỳ thi được tổ chức thường xuyên với yêu cầu cao, tạo ra một áp lực lớn cho học viên. Căng thẳng thi cử có thể dẫn đến lo lắng, mất ngủ và giảm khả năng tập trung.

2.2. Kỷ Luật Nghiêm Ngặt và Sự Gò Bó Trong Sinh Hoạt

Học viên CSND phải tuân thủ một chế độ sinh hoạt kỷ luật, với giờ giấc cố định và nhiều quy định nghiêm ngặt. Sự gò bó này có thể gây ra cảm giác bức bối, khó chịu và làm gia tăng mức độ căng thẳng. Căng thẳng kỷ luật tác động mạnh đến tâm lý học viên cảnh sát.

2.3. Lo Lắng Về Tương Lai Nghề Nghiệp và Khả Năng Thích Ứng

Học viên CSND thường lo lắng về khả năng tìm được một công việc phù hợp sau khi ra trường, cũng như khả năng thích ứng với môi trường làm việc thực tế. Sự không chắc chắn về tương lai có thể gây ra rối loạn lo âu học viên và ảnh hưởng đến tâm lý của họ.

III. Top 5 Cách Ứng Phó Căng Thẳng Học Tập Hiệu Quả Cho HV CSND

Có nhiều cách ứng phó với căng thẳng khác nhau mà học viên CSND có thể áp dụng. Tuy nhiên, một số phương pháp đã được chứng minh là hiệu quả hơn so với những phương pháp khác. Bao gồm tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình, hoặc chuyên gia tư vấn; thực hành chánh niệm và các kỹ thuật thư giãn; tham gia các hoạt động thể thao và giải trí; xây dựng một thời gian biểu học tập hợp lý và khoa học; và tự chăm sóc bản thân bằng cách ăn uống lành mạnh, ngủ đủ giấc và dành thời gian cho những sở thích cá nhân. Theo Lazarus và Folkman (1984), ứng phó có thể tập trung vào cảm xúc hoặc tập trung vào vấn đề.

3.1. Tìm Kiếm Sự Hỗ Trợ Xã Hội Từ Bạn Bè và Gia Đình

Chia sẻ những khó khăn và căng thẳng với bạn bè, gia đình hoặc người thân có thể giúp học viên cảm thấy được lắng nghe, thấu hiểu và được hỗ trợ tâm lý học viên. Sự kết nối xã hội có thể làm giảm cảm giác cô đơn và cô lập, đồng thời giúp học viên có thêm động lực để vượt qua khó khăn.

3.2. Thực Hành Chánh Niệm và Các Kỹ Thuật Thư Giãn

Thực hành chánh niệm và các kỹ thuật thư giãn như thiền định, yoga, hoặc hít thở sâu có thể giúp học viên giảm căng thẳng, cải thiện khả năng tập trung và tăng cường sức khỏe tinh thần. Những kỹ thuật này giúp học viên ý thức hơn về hiện tại và giảm bớt những suy nghĩ tiêu cực.

3.3. Tham Gia Các Hoạt Động Thể Thao và Giải Trí

Thể dục thể thao và các hoạt động giải trí có thể giúp học viên giải tỏa căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sức khỏe thể chất. Việc tham gia các hoạt động này cũng giúp học viên cân bằng cuộc sống học viên và giảm bớt áp lực từ học tập.

IV. Nghiên Cứu Thực Tiễn Ứng Phó Của Học Viên CSND ĐH KHXH NV

Nghiên cứu của ĐH Khoa học Xã hội và Nhân văn (2021) về ứng phó với căng thẳng ở học viên CSND cho thấy rằng, học viên thường sử dụng nhiều chiến lược ứng phó khác nhau, tùy thuộc vào mức độ và nguồn gốc của căng thẳng. Tuy nhiên, việc tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội và kỹ năng ứng phó stress tập trung vào giải quyết vấn đề được đánh giá là hiệu quả nhất. Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng, một số yếu tố tâm lý xã hội như lòng tự trọng, niềm tin vào bản thân và mối quan hệ với giáo viên chủ nhiệm có ảnh hưởng đến cách học viên giải tỏa căng thẳng học viên.

4.1. Các Chiến Lược Ứng Phó Phổ Biến Được Sử Dụng

Nghiên cứu cho thấy rằng, học viên CSND thường sử dụng các chiến lược ứng phó như tìm kiếm sự hỗ trợ từ bạn bè, gia đình, hoặc chuyên gia tư vấn; tập trung vào giải quyết vấn đề; và sử dụng các kỹ thuật thư giãn. Tuy nhiên, việc sử dụng các chiến lược ứng phó né tránh như chối bỏ vấn đề hoặc sử dụng chất kích thích không được khuyến khích.

4.2. Ảnh Hưởng Của Yếu Tố Tâm Lý Xã Hội Đến Cách Ứng Phó

Nghiên cứu chỉ ra rằng, học viên có lòng tự trọng cao, niềm tin vào bản thân mạnh mẽ và mối quan hệ tốt với giáo viên chủ nhiệm thường có xu hướng sử dụng các chiến lược ứng phó tích cực và hiệu quả hơn. Ngược lại, học viên có lòng tự trọng thấp, thiếu tự tin và mối quan hệ không tốt với giáo viên chủ nhiệm có thể sử dụng các chiến lược ứng phó tiêu cực.

4.3. Hạn Chế Của Nghiên Cứu và Hướng Nghiên Cứu Tiếp Theo

Nghiên cứu có một số hạn chế, bao gồm kích thước mẫu nhỏ và phạm vi nghiên cứu hạn hẹp. Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc mở rộng phạm vi nghiên cứu, sử dụng các phương pháp nghiên cứu định tính để hiểu sâu hơn về vấn đề tâm lý học viên cảnh sát, và đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp tâm lý.

V. Giải Pháp Hỗ Trợ Học Viên CSND Ứng Phó Căng Thẳng Học Tập

Để giúp học viên CSND vượt qua áp lực và ứng phó hiệu quả hơn với căng thẳng học tập, cần có một hệ thống hỗ trợ toàn diện. Điều này bao gồm việc cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý chuyên nghiệp, tổ chức các buổi hội thảo và tập huấn về kỹ năng quản lý căng thẳng, tạo ra một môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ, và khuyến khích học viên tham gia các hoạt động ngoại khóa và thể thao. Cần chú trọng đến việc kiểm soát cảm xúc.

5.1. Cung Cấp Dịch Vụ Tư Vấn Tâm Lý Chuyên Nghiệp

Các trường CSND nên cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý chuyên nghiệp để giúp học viên giải quyết các vấn đề cá nhân và học tập. Các chuyên gia tư vấn có thể giúp học viên xác định nguồn gốc của căng thẳng, phát triển các chiến lược ứng phó hiệu quả và cải thiện sức khỏe tinh thần.

5.2. Tổ Chức Các Buổi Hội Thảo Về Kỹ Năng Quản Lý Căng Thẳng

Các buổi hội thảo và tập huấn về kỹ năng quản lý căng thẳng có thể giúp học viên học cách nhận biết các dấu hiệu của căng thẳng, sử dụng các kỹ thuật thư giãn và xây dựng một lối sống lành mạnh. Các buổi hội thảo này cũng có thể giúp học viên chia sẻ kinh nghiệm và học hỏi lẫn nhau.

5.3. Tạo Môi Trường Học Tập Thân Thiện và Hỗ Trợ

Các trường CSND nên tạo ra một môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ, nơi học viên cảm thấy được tôn trọng, lắng nghe và được khuyến khích phát triển. Việc tạo ra một cộng đồng gắn kết và hỗ trợ lẫn nhau có thể giúp học viên giảm bớt căng thẳng và tăng cường tinh thần đồng đội.

VI. Kết Luận Ứng Phó Căng Thẳng Đầu Tư Cho Tương Lai Của CSND

Ứng phó hiệu quả với căng thẳng là một yếu tố then chốt trong việc đảm bảo sức khỏe tinh thần và hiệu quả học tập của học viên CSND. Việc đầu tư vào các chương trình hỗ trợ tâm lý và kỹ năng quản lý căng thẳng không chỉ giúp học viên kiểm soát stress mà còn góp phần vào sự phát triển của lực lượng CSND chuyên nghiệp và tận tâm. Quan trọng hơn hết là tạo ra một thế hệ cán bộ cảnh sát khỏe mạnh về thể chất và vững vàng về tinh thần. Ngủ đủ giấcăn uống lành mạnh là những yếu tố then chốt.

6.1. Tầm Quan Trọng Của Việc Đầu Tư Vào Sức Khỏe Tinh Thần

Sức khỏe tinh thần là một yếu tố quan trọng trong việc đảm bảo hiệu quả công việc và chất lượng cuộc sống của học viên CSND. Việc đầu tư vào các chương trình hỗ trợ tâm lý và kỹ năng quản lý căng thẳng là một khoản đầu tư xứng đáng vào tương lai của lực lượng CSND.

6.2. Vai Trò Của Các Trường CSND Trong Việc Hỗ Trợ Học Viên

Các trường CSND có vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ học viên ứng phó với căng thẳng. Các trường nên cung cấp các dịch vụ tư vấn tâm lý, tổ chức các buổi hội thảo và tập huấn về kỹ năng quản lý căng thẳng, và tạo ra một môi trường học tập thân thiện và hỗ trợ.

6.3. Hướng Đi Tương Lai Trong Nghiên Cứu Và Ứng Dụng

Các nghiên cứu tiếp theo nên tập trung vào việc đánh giá hiệu quả của các chương trình can thiệp tâm lý, xác định các yếu tố nguy cơ gây căng thẳng ở học viên CSND, và phát triển các chiến lược ứng phó phù hợp với từng đối tượng học viên. Đồng thời, cần tăng cường sự hợp tác giữa các trường CSND, các chuyên gia tâm lý và các tổ chức xã hội để tạo ra một hệ thống hỗ trợ toàn diện cho học viên.

28/05/2025
Luận văn thạc sĩ tâm lý học ứng phó với căng thẳng trong hoạt động học tập của học viên trường cao đẳng cảnh sát nhân dân i

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VE UNG PHO VỚI CANG THANG TRONG HOAT ĐỘNG HỌC TAP CUA HỌC VIÊN KHOI TRƯỜNG CANH SAT 1. Tổng quan nghiên cứu van dé 1. Tổng quan một số công trình nghiên cứu ở nước ngoài Một trong những van dé chính khi nghiên cứu về căng thang của con người là cách mọi người ứng phó hoặc quản lý các yếu tố gây căng thắng mà họ phải đối mặt trong cuộc sống hàng ngày. Đây là một chủ đề được các nhà nghiên cứu về căng thăng quan tâm từ rất sớm.

Đặc biệt là ứng phó với căng thắng nảy sinh trong quá trình học tập là một vấn đề được nhiều nhà khoa học trên thế giới quan tâm và nghiên cứu. Quan điểm nghiên cứu về ứng phó theo cấu trúc 2 thành phan Hans Selye (1956), đã đưa ra các quan điểm hoặc “Fight” hoặc “Flight” như các ứng phó với các yếu tô gây căng thăng. Nói một cách đơn giản, “Flight” là một hình thức né tránh hoặc thoát khỏi sự ứng phó (chạy trốn khỏi tác nhân gây căng thăng), là một biến thé của sự ứng phó tập trung vào cảm xúc, trong khi “Fight” đòi hỏi phải đối mặt với tác nhân gây căng thăng và cố gang loại bỏ hoặc giảm bớt nó, mà ngày nay chúng ta đề cập đến như ứng phó tập trung vào vấn đề (dẫn theo O’Driscoll, 2013). Một cách phân loại phô biến khác là chia ứng phó thành ứng phó chủ động và ứng phó né tránh của Roth & Cohen (1986).

Trong đó, ứng phó chủ động là những nỗ lực làm thay đổi nguồn gây stress hoặc thay đổi cách cá nhân nghĩ về nó. Ngược lại, ứng phó né tránh là những cách thức giúp con người không phải đối mặt trực tiếp với van dé, làm giảm stress hoặc lo âu trong thời gian ngắn. Nghiên cứu của Lo (2002) tập trung vào tìm hiểu sự khác biệt giữa sinh viên ba năm: năm thứ nhất, sinh viên năm thứ hai và sinh viên năm thứ ba của một trường điều dưỡng trong việc lựa chọn cách ứng phó. Kết quả cho thấy ba nhóm đối tượng này có sự khác biệt trong mức độ sử dụng cách ứng phó né tránh hay chủ động.

Lazarus và Folkman (1984) đề xuất quan điểm phân loại ứng phó theo cau trúc 2 thành tố là ứng phó tập trung vào cảm xúc và ứng phó tập trung vào vấn dé. Ứng phó tập trung vào cảm xúc là việc điều chỉnh lại cảm xúc của bản thân khi đối mặt với tình huống căng thăng mà cá nhân cho là không thé thay đổi hay kiểm soát. Vi dụ, chia sẻ cảm xúc với người khác, hay dành thời gian nghỉ ngơi và thư giãn. Trong khi đó, ứng phó tập trung vào vấn đề là những nỗ lực thay đổi nhận thức, cảm xúc và hành vi của cá nhân nham giải quyết van dé đã gây ra căng thắng.

Cách ứng phó này được sử dụng khi cá nhân đánh giá là tình huống gây căng thăng có thể thay đổi được. Chang hạn, lập kế hoạch giải quyết hay tìm kiếm sự trợ giúp. Theo Folkman và Lazarus (1985), học sinh ứng phó với các sự kiện tiêu cực theo ba giai đoạn: đánh giá chính về tình huống hoặc nhận ra mối đe dọa, thâm định thứ cấp hoặc đưa ra các phản ứng tiềm năng có thê được thực hiện và ứng phó hoặc thực hiện các phản ứng ứng phó. Được lồng trong quá trình này là hai cách ứng phó: ứng phó tập trung vào vấn đề và ứng phó tập trung vào cảm xúc.

Struthers và cộng sự (2000), đã đưa ra thang đo ứng phó của sinh viên bao gồm tám tiểu thang đo dùng dé đo lường hai cách ứng phó: ứng phó tập trung vào van dé liên quan đến suy nghĩ, hành động và cách ứng phó này nhằm thay đổi nguOn gốc của các sự kiện căng thăng và ứng phó tập trung vào cảm xúc liên quan đến suy nghĩ, hành động và cách ứng phó hướng đến việc quản lý những đau khổ cảm xúc liên quan đến các sự kiện căng thăng. Như vậy, có thể thấy răng Struthers cũng có quan điểm về ứng phó theo hai chiều hướng có điểm tương đồng với Folkman và Lazarus. Nói một cách khác, các tác giả này đều cho rằng ứng phó với căng thăng được chia theo hai hướng chính, đó là: Ứng phó tập trung vào giải quyết van dé và ứng phó tập trung vào cảm xúc. Tuy nhiên, Struthers và cộng sự sau khi nghiên cứu đã đưa ra nhận định ứng phó tập trung vào vấn đề liên quan đến các cách ứng phó hướng tới thay đổi hoặc giảm bớt căng thăng.

Ung phó tập trung vào vấn đề có mối quan hệ với động lực học tập nếu sinh viên có động lực học tập cao thì càng có xu hướng ứng phó tập trung vào vấn đề. Ngược lại, do ứng phó tập trung vào cảm xúc liên quan đến các cách ứng phó hướng đến việc quản lý đau khổ cảm xúc, nó không liên quan đến động lực học tập. Qua đây, có thé nhận thấy các tác giả nghiên cứu ứng phó theo cấu trúc 2 thành phần chủ yếu phân chia cách ứng phó theo 2 hướng chính. Nếu như Selye, Roth & Cohen và Lo đồng tình với quan điểm chia ứng phó thành ứng phó né tránh hay ứng phó chủ động: thi Lazarus, Folkman, Struthers và cộng sự lại cho rằng ứng phó được chia thành Ủng phó tập trung vào van dé và ứng pho tập trung vào cam xúc.

Nghiên cứu trong thực tiễn nhiều tác giả nhận định các cách phân loại trên về ứng phó đều không hiệu quả vì một số cách ứng phó có thé thuộc vào cả hai kiểu ứng phó (Abraham và cộng sự, 2016; Skinner và cộng sự, 2003). Chang han viéc ca nhân tìm cách tạm thời tách ra khỏi một van dé có thé là dé lấy lại bình tĩnh về mat cảm xúc nhằm giải quyết van dé đó tốt hơn. Cu thẻ, tiểu thang tìm kiếm chỗ dựa xã hội trong bảng hỏi về các cách ứng phó (Ways of Coping Questionnaire) của Folkman & Lazarus (1985) được coi là vừa thuộc ứng phó tập trung vào van đề, vừa thuộc ứng phó tập trung vào cảm xúc. Dé khắc phục tinh trạng này, các nhà nghiên cứu thường xây dựng và sử dụng những thang đo trong đó các cách ứng phó được phân loại thành những cách ứng phó cụ thể hơn.

Quan điểm nghiên cứu về ứng phó theo cầu trúc 3 thành phan Connor-Smith và cộng sự (2000) cho rằng ứng phó có thể chia thành mười cách ứng phó bao gồm giải quyết vấn đề, điều hòa cảm xúc, bộc lộ cảm xúc, chấp nhận, sao nhãng, thay đôi nhận thức, suy nghĩ tích cực, chối bỏ, né tránh, và mong ước. Trong đó, các cách ứng phó giải quyết vấn đề, điều hòa cảm xúc, bộc lộ cảm xúc thuộc nhóm #ng phó gắn kết kiểm soát sơ cấp, được cá nhân sử dụng khi vấn đề gây căng thắng vẫn có thê thay đổi được. Các cách ứng phó chấp nhận, sao nhãng, thay đổi nhận thức và suy nghĩ tích cực thuộc nhóm tng phó gắn kết kiểm soát thứ cấp, được cá nhân sử dụng khi vấn đề chưa thê thay đồi, hoặc sẽ không thé thay đổi được. Cuối cùng, các cách ứng phó chối bỏ, né tránh và mong ước thuộc nhóm tng phó tách khỏi, được sử dụng khi cá nhân không dám đối diện với tình huống khó khăn.

Ưu điểm của cách phân loại này đó là đã phối hợp được cả hai cách phân loại chính và hạn chế được sự chồng lấn giữa các cách ứng phó. Thêm vào đó, cách phân loại này cũng phản ánh được quan điểm tình huống mà theo đó cách cá nhân ứng phó với một sự kiện hay tình huống sẽ liên tục thay đối, tùy thuộc vào thẩm định của cá nhân về mối quan hệ giữa bản thân và môi trường, có thê bắt đầu từ ứng phó gan kết kiểm soát sơ cấp, sau đó là ứng phó gan kết kiểm soát thứ cấp và cuối cùng là ứng phó tách khỏi. Carver và cộng sự (1989) đã đề xuất một bộ công cụ đo lường mới về các chiến lược ứng phó là COPE. Theo đó ứng phó được chia thành ba phần tương ứng được đo lường bởi các tiểu thang đo là: ứng phó tập trung vào van dé, ứng pho tập trung vào cảm xúc và ứng pho không tích cực.

Sullivan (2010) đã mô tả các đặc điểm tâm lý của Thang đo chiến lược ứng phó trong học tập (ACSS), được thiết kế dé đánh giá các cách ứng phó ứng ứng phó của sinh viên đại học trong bối cảnh của tác nhân cụ thể gây căng thắng trong học tập. Trong nghiên cứu của Sullivan, Hsieh, & Guerra (2007) đã sử dụng một bảng gồm 76 hạng mục khảo sát trên 124 sinh viên. Dựa theo kết quả của nghiên cứu trước đó và các phân tích nhân t6 sau đó trong phiên bản sửa đổi của ACSS (Sullivan và cộng sự, 2008), thang đo đã được chỉnh sửa phù hợp hơn với đối tượng nghiên cứu này, chỉ ra mô hình 3 nhân tố là phù hợp nhất với đữ liệu, bao gồm 56 mục thé hiện 3 cách ứng phó là Giải quyết vấn đề, Tránh né và Hỗ trợ xã hội. So với việc Connor-Smith chia ứng phó theo 3 nhóm ứng phó gan kết kiêm soát sơ cấp, ứng phó gan kết kiểm soát thứ cấp, ứng phó tách khỏi — bao gồm nhiều cách ứng phó nhỏ được phân vào 3 nhóm chính, tuy đã hạn chế được sự chồng lấn giữa các cách ứng phó những lại khiến kết quả sau nghiên cứu khó bao quát được hết các cách ứng phó; hay Carver và cộng sự lại chia ứng phó thành ứng phó tập trung vào vấn đề, ứng phó tập trung vào cảm xúc, ứng phó không tích cực - cách phân chia này tuy đã đầy đủ hơn khi chỉ phân chia ứng phó thành 2 nhóm tập trung vào van dé, tập trung vào cảm xúc; hay ứng phó tập trung và né tránh nhưng lại chưa bao hàm được nội dung như cách phân chia theo 3 nhóm của Sullivan là: Giải quyết vấn đề, Tránh né và Hỗ trợ xã hội.

Bởi, trong ứng phó Giải quyết vấn đề, không những bao hàm việc tập trung Giải quyết van đề, mà còn có cả việc nỗ lực về mặt lý trí, cảm xúc dé giải quyết van dé đó; ứng phó Tránh né, bên cạnh việc tránh không suy nghĩ về việc giải quyết van đề (về mặt cảm xúc) cũng bao gồm cả việc cá nhân không thực hiện hành động nào dé hướng tới giải quyết van dé; ứng phó tìm kiếm sự hỗ trợ xã hội thì lại bao hàm toàn bộ những sự trợ giúp về mặt tinh thần từ bên ngoài, như từ người thân, bạn bè, giáo viên,.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Ứng Phó Với Căng Thẳng Trong Hoạt Động Học Tập Của Học Viên Trường Cao Đẳng Cảnh Sát Nhân Dân" cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách thức học viên có thể quản lý và giảm thiểu căng thẳng trong quá trình học tập. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc nhận diện các yếu tố gây căng thẳng và áp dụng các phương pháp hiệu quả để đối phó, từ đó giúp học viên duy trì tinh thần và hiệu suất học tập tốt hơn.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm các chiến lược cụ thể để cải thiện sức khỏe tâm lý và tăng cường khả năng tập trung. Để mở rộng thêm kiến thức về chủ đề này, bạn có thể tham khảo tài liệu Khai quát tâm lý học dạy học, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về tâm lý học trong giáo dục, hoặc tìm hiểu về Căng thẳng của sinh viên kế toán ở các trường đại học tại thành phố Hồ Chí Minh, tài liệu này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về tình trạng căng thẳng trong môi trường học tập khác. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về cách thức quản lý căng thẳng trong học tập.