Khái Quát Về Tâm Lý Học Dạy Học: Đối Tượng, Nhiệm Vụ và Phương Pháp Nghiên Cứu

Tài liệu nghiên cứu Acfrogdaypbppywzxpmu4xtyh8tdcge3r8e y 5lpfrfeb4bc4qa2ja8jlrzx6mwyebmad9eavn inlifpwr w2zujzprtcd, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên

Người đăng

Ẩn danh
69
4
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

1. CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT VỀ TÂM LÝ HỌC DẠY HỌC

1.1. Đối tượng, nhiệm vụ nghiên cứu của TLHDH

1.2. Phương pháp nghiên cứu TLHDH

1.2.1. Phương pháp quan sát

1.2.2. Phương pháp thực nghiệm

1.2.2.1. Thực nghiệm xét nghiệm
1.2.2.2. Thực nghiệm sư phạm (thực nghiệm tác động)

1.2.3. Phương pháp điều tra

1.2.4. Phương pháp trắc nghiệm

1.2.5. Phương pháp trò chuyện

1.2.6. Phương pháp nghiên cứu sản phẩm

1.3. Ý nghĩa của việc nghiên cứu Tâm lý học dạy học

1.4. Mối quan hệ giữa Tâm lý học dạy học với các khoa học khác

1.4.1. Mối quan hệ giữa TLHDH với TLHLT

1.4.2. Mối quan hệ giữa Tâm lý học dạy học với Lí luận dạy học

1.5. Những vấn đề Tâm lý học Sư phạm hiện đại

2. CHƯƠNG 2: NHỮNG LÝ THUYẾT CƠ BẢN CỦA TÂM LÝ HỌC ĐƯỢC VẬN DỤNG VÀO DẠY HỌC

2.1. Thuyết Liên tưởng

2.1.1. Luận điểm cơ bản của thuyết Liên tưởng

Tóm tắt

I. Tổng Quan Tâm Lý Học Dạy Học Định Nghĩa Tầm Quan Trọng

Tâm lý học dạy học là một nhánh của Tâm lý học sư phạm. Nó nghiên cứu các quy luật và đặc điểm tâm lý hình thành và phát triển trong hoạt động dạy và học. Mục tiêu chính là làm sáng tỏ cơ sở tâm lý của quá trình dạy học, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục. Nghiên cứu này bao gồm việc khám phá cách thức học sinh tiếp thu kiến thức, hình thành kỹ năng, và phát triển tư duy. Đồng thời, nó cũng xem xét vai trò của giáo viên trong việc tạo ra môi trường học tập tích cực và khuyến khích sự phát triển toàn diện của học sinh. Hiểu rõ tâm lý học là chìa khóa để người dạy có thể thiết kế các phương pháp giảng dạy phù hợp và hiệu quả. Việc này còn giúp giáo viên xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với học sinh, tạo động lực học tập, và giải quyết các vấn đề tâm lý phát sinh trong quá trình dạy và học.

1.1. Định Nghĩa và Vị Trí của Tâm Lý Học Dạy Học

Tâm lý học dạy học (TLHDH) là một bộ phận quan trọng của tâm lý học sư phạm, tập trung vào việc nghiên cứu các hiện tượng tâm lý diễn ra trong hoạt động dạy và học. Khác với tâm lý học lứa tuổi hay tâm lý học phát triển, TLHDH xem xét các hiện tượng tâm lý này dưới tác động trực tiếp của quá trình giáo dục. Mục tiêu là hiểu rõ cách thức quá trình dạy học ảnh hưởng đến sự hình thành và phát triển tâm lý của người học, từ đó tối ưu hóa hiệu quả dạy học.

1.2. Tầm Quan Trọng của Tâm Lý Học Trong Giáo Dục Hiện Đại

Trong bối cảnh giáo dục hiện đại, Tâm lý học dạy học đóng vai trò then chốt. Nó cung cấp cơ sở khoa học để xây dựng các phương pháp giảng dạy phù hợp với từng đối tượng học sinh, giúp giáo viên hiểu rõ hơn về tâm lý người học, từ đó tạo động lực và hứng thú học tập. Việc áp dụng các nguyên tắc tâm lý học giáo dục giúp cải thiện tương tác giữa người dạy và người học, xây dựng môi trường học tập tích cực và hiệu quả hơn. Ngoài ra, TLHDH còn giúp giáo viên giải quyết các vấn đề tâm lý học sinh, từ đó hỗ trợ sự phát triển toàn diện của học sinh.

II. Đối Tượng Nhiệm Vụ Nghiên Cứu Tâm Lý Học Dạy Học Chi Tiết

Đối tượng nghiên cứu của Tâm lý học dạy học là những đặc điểm, quy luật của các hiện tượng tâm lý nảy sinh, hình thành và phát triển trong quá trình dạy học. Các hiện tượng tâm lý này bao gồm cả ở người dạy (giáo viên) và người học (học sinh). Nghiên cứu này giúp làm rõ những yếu tố tâm lý ảnh hưởng đến hiệu quả dạy học. Nhiệm vụ của TLHDH là nghiên cứu cơ sở tâm lý của việc điều khiển quá trình dạy học, sự hình thành các quá trình nhận thức, các vấn đề quan hệ giữa giáo viên và học sinh. Điều này giúp hiểu rõ hơn về cách tương tác giữa người dạy và người học. Nghiên cứu tâm lý còn liên quan đến quan điểm cá biệt và cơ sở tâm lý của các kiểu dạy học để kích thích tính tích cực của học sinh.

2.1. Phân Tích Đối Tượng Nghiên Cứu Tâm Lý Người Học và Người Dạy

Đối tượng nghiên cứu của Tâm lý học dạy học tập trung vào cả tâm lý người họctâm lý người dạy. Về phía người học, nghiên cứu bao gồm các quá trình nhận thức, động cơ học tập, hứng thú học tập, và kỹ năng học tập. Về phía người dạy, nghiên cứu tập trung vào tâm lý giáo viên, các yếu tố ảnh hưởng đến phương pháp giảng dạy, và tương tác giữa người dạy và người học. Việc nghiên cứu cả hai đối tượng giúp hiểu rõ hơn về động lực và các yếu tố ảnh hưởng đến quá trình dạy học.

2.2. Nhiệm Vụ Của Tâm Lý Học Dạy Học Cơ Sở và Phát Triển Trí Tuệ

Nhiệm vụ của tâm lý học dạy học bao gồm nghiên cứu cơ sở tâm lý của việc điều khiển quá trình dạy học, sự hình thành những quá trình nhận thức của học sinh (như quá trình nhận thức), phát triển trí tuệ, và các vấn đề liên quan đến quan hệ giữa giáo viên và học sinh. Nó cũng xem xét cơ sở tâm lý của các kiểu dạy học để kích thích tính tích cực học tập của học sinh. Mục tiêu cuối cùng là xác định những điều kiện để quá trình dạy học đạt hiệu quả cao nhất, thúc đẩy phát triển nhân cách toàn diện.

2.3. Ảnh hưởng của yếu tố tâm lý lứa tuổi và cá nhân học sinh

Nghiên cứu tâm lý học sinhtâm lý lứa tuổi giúp giáo viên nắm bắt được những đặc điểm riêng biệt của từng giai đoạn phát triển, từ đó có những điều chỉnh phù hợp trong phương pháp giảng dạy và giao tiếp. Ví dụ, học sinh tiểu học cần phương pháp trực quan, sinh động; học sinh THCS cần được khuyến khích tư duy phản biện; còn học sinh THPT cần được định hướng nghề nghiệp. Hiểu rõ tâm lý lứa tuổitâm lý học sinh giúp giáo viên tạo ra môi trường học tập hiệu quả, khơi gợi tiềm năng và hỗ trợ sự phát triển toàn diện của các em.

III. Phương Pháp Nghiên Cứu Tâm Lý Học Dạy Học Hiệu Quả Nhất

Tâm lý học dạy học sử dụng nhiều phương pháp nghiên cứu khác nhau, tương tự như Tâm lý học đại cươngTâm lý học lứa tuổi. Các phương pháp phổ biến bao gồm phương pháp quan sát, thực nghiệm, điều tra, trắc nghiệm, trò chuyện và nghiên cứu sản phẩm. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng, và việc lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào mục tiêu nghiên cứu cụ thể. Phương pháp thực nghiệm thường được coi là phương pháp cơ bản, giúp xác định mối quan hệ nhân quả giữa các yếu tố trong quá trình dạy học. Phương pháp quan sát giúp thu thập thông tin trực tiếp về hành vi và biểu hiện tâm lý của học sinh trong môi trường tự nhiên.

3.1. Phương Pháp Quan Sát Ưu Điểm và Hạn Chế Cần Lưu Ý

Phương pháp quan sát trong Tâm lý học dạy học là quá trình tri giác những biểu hiện bề ngoài của tâm lý người học trong quá trình dạy và học một cách có tổ chức, chủ định và mục đích rõ ràng. Ưu điểm là thu thập được tài liệu cảm tính trực quan và đảm bảo tính khách quan. Tuy nhiên, nhược điểm là mang tính chủ quan cá nhân và tài liệu có thể thiếu hệ thống. Cần quan sát nhiều lần để đảm bảo độ tin cậy. Cần xây dựng mẫu biên bản quan sát chi tiết trước khi thực hiện.

3.2. Phương Pháp Thực Nghiệm Tự Nhiên và Trong Phòng Thí Nghiệm

Phương pháp thực nghiệm bao gồm thực nghiệm tự nhiên và thực nghiệm trong phòng thí nghiệm. Thực nghiệm tự nhiên khắc phục hạn chế của thực nghiệm trong phòng thí nghiệm bằng cách tiến hành trong điều kiện bình thường của học sinh. Thực nghiệm sư phạm (thực nghiệm tác động) thay đổi điều kiện để làm bộc lộ rõ hiện tượng cần nghiên cứu. Cần xây dựng giả thuyết trước khi thực hiện thực nghiệm sư phạm, sau đó đo lường hiệu quả để khẳng định hoặc bác bỏ giả thuyết. Thực nghiệm sư phạm thường được sử dụng trong nghiên cứu Tâm lý học dạy học.

3.3. Các Phương Pháp Bổ Trợ Điều Tra Trắc Nghiệm Trò Chuyện Sản Phẩm

Ngoài quan sát và thực nghiệm, Tâm lý học dạy học còn sử dụng các phương pháp bổ trợ như điều tra (sử dụng phiếu câu hỏi), trắc nghiệm (đo mức độ biểu hiện của thuộc tính tâm lý), trò chuyện (phỏng vấn để thu thập thông tin), và nghiên cứu sản phẩm (thu thập dữ liệu từ sản phẩm do con người làm ra). Mỗi phương pháp cung cấp thông tin khác nhau và có thể được sử dụng kết hợp để có cái nhìn toàn diện về vấn đề nghiên cứu. Cần đảm bảo tính chính xác và khách quan trong quá trình thu thập và phân tích dữ liệu.

IV. Ứng Dụng Tâm Lý Học Dạy Học Để Nâng Cao Hiệu Quả Dạy Học

Nghiên cứu Tâm lý học dạy học có ý nghĩa quan trọng đối với việc dạy học và giáo dục học sinh. Dạy học là quá trình tổ chức và điều khiển hoạt động học, vì vậy cần hiểu được tâm lý học sinh. TLHDH giúp giáo viên hiểu biết các đặc điểm tâm lý, các quy luật tâm lý của học sinh, tạo điều kiện cho việc dạy học hiệu quả hơn. Nó còn giúp xây dựng cơ sở tâm lý của các phương pháp dạy học, hiểu được các quy luật tâm lý của quá trình lĩnh hội tri thức, hình thành kỹ năng, kỹ xảo. Ứng dụng tâm lý học giúp nâng cao hiệu quả dạy họcphát triển nhân cách toàn diện cho học sinh.

4.1. Xây Dựng Môi Trường Học Tập Tích Cực Dựa Trên Tâm Lý

Việc ứng dụng tâm lý học vào xây dựng môi trường học tập tích cực giúp tạo ra không gian thoải mái, an toàn và khuyến khích sự tham gia của học sinh. Giáo viên cần hiểu rõ về động cơ học tập, hứng thú học tập của học sinh để thiết kế các hoạt động phù hợp. Tương tác giữa người dạy và người học cần được xây dựng trên cơ sở tôn trọng, lắng nghe và thấu hiểu. Môi trường học tập tích cực giúp học sinh phát triển tư duy sáng tạo, kỹ năng hợp tác, và khả năng tự học.

4.2. Phát Triển Phương Pháp Giảng Dạy Phù Hợp Với Từng Đối Tượng

Mỗi học sinh có đặc điểm tâm lý, trình độ nhận thức và phong cách học tập khác nhau. Do đó, giáo viên cần linh hoạt trong việc lựa chọn và áp dụng phương pháp giảng dạy phù hợp. Hiểu rõ tâm lý lứa tuổitâm lý học sinh giúp giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy để tối ưu hóa hiệu quả dạy học. Cần kết hợp các phương pháp truyền thống với các phương pháp hiện đại, khuyến khích học sinh tham gia tích cực vào quá trình học tập. Đánh giá học tập cần được thực hiện một cách khách quan, công bằng và toàn diện.

4.3. Giải Quyết Các Vấn Đề Tâm Lý Phát Sinh Trong Quá Trình Học

Trong quá trình học tập, học sinh có thể gặp phải các vấn đề tâm lý như căng thẳng, lo âu, áp lực, hoặc khó khăn trong việc hòa nhập với bạn bè. Giáo viên cần nhận biết và hỗ trợ học sinh giải quyết các vấn đề này một cách kịp thời. Kỹ năng giao tiếp, lắng nghe, và thấu hiểu là rất quan trọng trong việc hỗ trợ tâm lý cho học sinh. Có thể sử dụng các biện pháp như tư vấn, động viên, hoặc giới thiệu học sinh đến các chuyên gia tâm lý khi cần thiết.

V. Mối Liên Hệ Tâm Lý Học Dạy Học Với Các Khoa Học Khác

Tâm lý học dạy học có mối quan hệ mật thiết với nhiều ngành khoa học khác như Tâm lý học đại cương, Tâm lý học lứa tuổi, Lý luận dạy học, và Giáo dục học. Mối quan hệ này là tương hỗ, bổ sung cho nhau để hiểu rõ hơn về quá trình dạy và học. Tâm lý học lứa tuổi cung cấp kiến thức về sự phát triển tâm lý của trẻ em, thiếu niên và thanh niên. Lý luận dạy học nghiên cứu về nội dung, phương pháp, hình thức tổ chức dạy học. Tâm lý học đại cương cung cấp các nguyên tắc cơ bản về tâm lý con người.

5.1. Quan Hệ Giữa Tâm Lý Học Dạy Học và Tâm Lý Học Lứa Tuổi

Tâm lý học dạy họcTâm lý học lứa tuổi có mối quan hệ mật thiết, bởi vì chúng cùng nghiên cứu các hiện tượng tâm lý, các quy luật tâm lý trên đối tượng là trẻ em, thiếu niên và thanh niên. Tuy nhiên, khác nhau ở chỗ Tâm lý học lứa tuổi nghiên cứu sự phát triển tâm lý của các lứa tuổi, còn Tâm lý học sư phạm thì xem xét các hiện tượng đó dưới tác động của nhà giáo dục để hình thành và phát triển các chức năng tâm lý của chúng. Có hiểu được sự phát triển tâm lý của trẻ thì mới có thể hiểu một cách đầy đủ, đúng đắn khi xem xét chúng trong những điều kiện tác động của dạy học và giáo dục.

5.2. Mối Quan Hệ Giữa Tâm Lý Học Dạy Học và Lý Luận Dạy Học

Chất lượng học tập phụ thuộc vào điều kiện bên ngoài lẫn điều kiện bên trong của sự học tập. Những điều kiện bên ngoài là đối tượng của Lý luận dạy học còn những điều kiện bên trong quyết định sự học tập đó là đối tượng của Tâm lý học dạy học. Do đó, giữa Tâm lý học dạy họcLý luận dạy học có quan hệ mật thiết với nhau.

VI. Xu Hướng Phát Triển và Tương Lai Của Tâm Lý Học Dạy Học

Tâm lý học dạy học hiện đại đang tập trung vào việc nghiên cứu chiến lược tích cực thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển nhân cách của trẻ. Các nhà tâm lý học Liên Xô cũ đã nghiên cứu chiến lược tích cực thúc đẩy quá trình hình thành và phát triển nhân cách của trẻ. Quan điểm này đối lập với các nhà tâm lý học sư phạm khác. Quan điểm của họ chỉ ghi lại mức độ đạt được của sự phát triển tâm lý. Ngược lại, các nhà tâm lý học Liên xô cũ xuất phát từ sự cần thiết tích cực thúc đẩy quá trình phát triển, bằng cách họ tạo nên mô hình thực nghiệm phát triển tâm lý của trẻ. Một trong những thành tựu của phương hướng này, đó là lý thuyết hình thành hành động trí tuệ theo các giai đoạn của nhà tâm lý học Liên xô Ganperin.

6.1. Các Lý Thuyết Mới Về Hình Thành Hành Động Trí Tuệ và Ứng Dụng

Lý thuyết hình thành hành động trí tuệ theo các giai đoạn của Ganperin nhấn mạnh rằng sự lĩnh hội tri thức được tiến hành trong quá trình hoạt động của học sinh hoàn thành một hệ thống những hành động nhất định. Việc nắm vững kiến thức là kết quả của quá trình hoàn thành và nắm vững những hành động xác định. Quá trình và bản chất của sự nắm vững tri thức được xác định bởi sự định hướng hoạt động nhận thức. Đó là tập hợp những điều kiện khách quan, mà học sinh định hướng lên các điều kiện đó để thực hiện hành động. Việc nắm vững các giai đoạn hành động trí tuệ một cách khái quát là mặt quan trọng của hoạt động tư duy.

6.2. Xu Hướng Nghiên Cứu Về Phát Triển Tư Duy Trừu Tượng và Sáng Tạo

En-cô-nhin và Đa-vư-dop cho rằng không có kỹ năng tư duy độc lập, khi dạy trẻ chỉ sử dụng những biện pháp nhớ lại sự vạn dụng kiến thức. Con đường cơ bản trong nhiều năm dạy học ở cấp I là sự hình thành khái niệm bằng con đường đi từ cụ thể, từ cái riêng đến cái chung tương tự giống nhau một cách hình thức. Các nhà thực nghiệm đưa ra giả định: có thể ngay từ đầu làm cho trẻ làm quen với khái niệm chung “đại lượng”, sau mới chuyển sang dạy các khái niệm riêng, biểu hiện cụ thể khái niệm này.

6.3. Vận dụng các thành tựu mới để nâng cao chất lượng giáo dục

Để nâng cao chất lượng giáo dục cần nghiên cứu và vận dụng các thành tựu mới của tâm lý học dạy học, đặc biệt là các lý thuyết về hình thành hành động trí tuệ, phát triển tư duy trừu tượng và sáng tạo. Giáo viên cần tạo điều kiện để học sinh được tham gia tích cực vào quá trình học tập, khuyến khích tư duy phản biện, giải quyết vấn đề, và khám phá kiến thức mới. Đồng thời, cần chú trọng đến việc phát triển các kỹ năng mềm như giao tiếp, hợp tác, và tự học để giúp học sinh thành công trong cuộc sống.

23/05/2025
Acfrogdaypbppywzxpmu4xtyh8tdcge3r8e y 5lpfrfeb4bc4qa2ja8jlrzx6mwyebmad9eavn inlifpwr w2zujzprtcd xddg3eqaynqyzsgv9tzuna9kplgmfebp1nckhcbqj1mbnq2ehhz7acibotvahqqo0qy 1ij6w

Trích đoạn nội dung tài liệu

mở đầu đặt tâm lí học vào quĩ đạo của tâm lí học khách quan và tạo điều kiện cho phạm trù thứ hai hoạt động xuất hiện. Tâm lí học hoạt động ra đời thực sự đưa tâm lí học trở thành một nền khoa học khách quan, là cơ sở khoa học đáng tin cậy của một nền giáo dục tiến bộ khoa học. Hiện nay có nhiều khái niệm khác nhau về hoạt động.N Leonchiev thì hoạt động được hiểu là tổ hợp các hành động của con người tác động vào khách thể nhằm mục đích thảo mãn một nhu cầu nhất định và chính kết quả của hoạt động là sự cụ thể hóa nhu cầu của chủ thể. Nói cách khác hoạt động là mối quan hệ tác động giữa chủ thể và khách thể bao gồm 2 quá trình: Đối tượng hóa (tức là quá trình chủ thể bộc lộ năng lực tâm lí của mình ra bên ngoài để tạo nên sản phẩm).

Chủ thể hóa ( là quá trình chủ thể lĩnh hội những đặc điểm, thuộc tính của đối tượng đưa nó vào trong kinh nghiệm bản thân – phát triển tâm lí) Như vậy, hoạt động của con người bao gồm các quá trình con người tác động vào khách thể (gọi là quá trình bên ngoài) và quá trình diễn ra ở trong đầu (tinh thần, trí tuệ) gọi là quá trình bên trong. Như vậy, trong hoạt động bao gồm cả hành vi (bên ngoài) và tâm lí (bên trong), cả công việc chân tay lẫn công việc trí óc. Từ việc phân tích khái niệm trên ta thấy hoạt động là phương thức tồn tại của con người, và cũng là nơi tâm lí được hình thành và phát triển. Do đó, tâm lí, ý thức, nhân cách của con người do chính con người bằng hoạt động của bản thân mình mà tạo ra thông qua 2 quá trình.

Hoạt động có cấu trúc như sau: Chủ thể khách thể Hoạt động động cơ Hành động Mục đích Thao tác phương tiện Sản phẩm Vậy hoạt động khác hành động như thế nào? - hành động là thành phần của hoạt động, có nghĩa là để tiến hành hoạt động người ta phải thực hiện một hệ thống hành động. Nhưng để tiến hành hành động thì phải thực hiện một hệ thống thao tác theo một trật tự nhất định. - Động cơ của hoạt động là cái vì nó mà người ta hoạt động. đồng thời cũng là mục đích cuối cùng cần phải đạt được.

- Mục đích là biểu tượng về kết quả - cái mà người ta cần đạt được, cụ thể hóa sau quá trình hoạt động. Mục đích của hoạt động có thể chia thành mục đích bộ phận. Mỗi hành động là để đạt được mục đích bộ phận. - Phương tiện là điều kiện bên trong và bên ngoài để tiến hành hành động, thao tác.v * Đặc điểm của hoạt động - Hoạt động bao giờ cũng có đối tượng: Đối tượng của hoạt động là cái mà con người hướng hoạt động tới nhằm biến đổi, chiếm lĩnh nó.

Đối tượng của hoạt động nằm trong thế giới khách quan, nó có thể xuất hiện trước hoạt động hoặc có thể xuất hiện sau hoạt động mà hoạt động của con người phải đi tìm kiếm. Ví dụ: đối tượng của hoạt động dạy là nhân cách của người học. Đối tượng của hoạt động học là tri thức. - Hoạt động bao giờ cũng được thực hiện bởi chủ thể là con người (một hoặc nhiều người).

Nhưng con người chỉ được coi là chủ thể của hoạt động khi họ có ý thức – chủ động, tích cực tác động vào đối tượng để biến đổi hoặc chiếm lĩnh nó. - Hoạt động của con người là hoạt động có mục đích: Mục đích là biểu tượng về kết quả sẽ đạt được sau hoạt động. Mục đích trở thành động lực thôi thúc con người tiến hành hoạt động. Nó có tác dụng định hướng cho con người hoạt động và điều chỉnh hoạt động của mình.

Mục đích sẽ được cụ thể hóa dần dần trong hoạt động của con người. vì thế, có thể xem mục đích như là cái mà hoạt động cần chiếm lĩnh. Ví dụ: mục đích trong dạy học là tri thức, là kĩ năng, là thái độ mà người học cần chiếm lĩnh được trong từng bài học, từng môn học. Trong bài dạy tính diện tích hình tam giác.

Mục đích là người học nắm được công thức tính diện tích tam giác, có kĩ năng vận dụng vào giải quyết các bài tập - Hoạt động của con người được vận hành theo nguyên tắc gián tiếp: trong quá trình con người tiến hành hoạt động họ luôn sử dụng các công cụ ( công cụ lao động, ngôn ngữ) để tác động vào đối tượng. Ví dụ: trong hoạt động dạy học: người giáo viên sử dụng ngôn ngữ (nói và viết), các phương tiện dạy học để tổ chức các hoạt động giúp người học chiếm lĩnh được tri thức bài học. Công cụ mà con người sử dụng trong hoạt động có thể công cụ vật chất hoạt công cụ tinh thần – tâm lý, ý thức. Nhờ tính chất sử dụng công cụ này mà làm cho tâm lý của con người khác xa về chất so với con vật.

Nói một cách cụ thể là hoạt động của con người khác xa về chất so với hành vi bản năng của con vật. Vì vậy, Vư-gốt-xki đã nói nhờ tính gián tiếp trong hoạt động của con người mà xác định được chức năng tâm lí cao cấp của con người.3 Phương pháp tiếp cận hoạt động và vận dụng vào dạy học. - Vận dụng lí thuyết hoạt động vào việc nghiên cứu, lí giải sự hình thành và phát triển tâm lí người được gọi là phương pháp tiếp cận hoạt động. Phương pháp tiếp cận hoạt động dựa trên những nguyên tắc sau: + Tâm lý, ý thức con người được nảy sinh, hình thành và phát triển bởi hoạt động.

Hoạt động được xem như là qui luật chung của sự hình thành tâm lí người. + Hoạt động vừa tạo ra tâm lí, vừa sử dụng tâm lí là điều kiện phương tiện của hoạt động. Vì thế khi nói đến hoạt động thì bao gồm những điều kiện bên ngoài (công cụ, khách thể) và những điều kiện bên trong (tâm lí, ý thức) Những điều kiện bên ngoài và bên trong phải thống nhất, kết hợp với nhau một cách chặt chẽ thì hoạt động mới có kết quả. + Tất cả các quá trình, các thuộc tính tâm lí, kể cả ý thức cả con người đều phải xem xét nó trong hoạt động và giao tiếp.

- Vận dụng lí thuyết hoạt động vào dạy học và học tập. + Trước hết phải quan niệm hoạt động dạy và hoạt động học là hoạt động của thầy và trò. / Hoạt động dạy thực hiện cơ chế di sản xã hội: có nghĩa là người dạy tổ chức cho người học hoạt động với các sự vật, hiện tượng để lĩnh hội tri thức, kĩ năng, kĩ xảo. Để tổ chức hoạt động học tốt, người dạy phải biết được quá trình tìm kiếm tri thức của nhân loại như thế nào mà tổ chức cho người học làm theo con đường tìm kiếm của nhân loại.

/ Hoạt động học là hoạt động của người học nhằm thay đổi bản thân. Vì thế để thực hiện hoạt động học, người học sinh phải thực hiện các hành động giống như các nhà khoa học đã tìm kiếm kiến thức đó. / Hai hoạt động này phải thống nhất với nhau. Vì thế Menchinxkia viết: Hai hoạt động thầy và trò là hai mặt của hoạt động.

Đa-vư-dov cũng cho rằng: các hoạt động dạy và học là hoạt động cùng nhau của thầy và trò. Như vậy vận dụng phương pháp tiếp cận hoạt động là phải làm rõ thầy và trò là chủ thể của hoạt động dạy và hoạt động học là làm sao thầy và trò đều thực hiện một mục đích phát triển nhân cách cho học sinh.4 Thuyết hình thành hành động trí tuệ theo giai đoạn 2.1 Quan điểm của thuyết hình thành hành động trí tuệ theo giai đoạn. - Xem sự học như là sự thực hiện một hệ thống hành động nhất định. Sự thực hiện một hệ thống hành động như thế dẫn đến việc học sinh nắm vững những tri thức mới, kĩ năng mới.Ia Ganperin viết: “Bất cứ hoạt động nào được gọi là sự học, nếu như kết của nó là những tri thức mới, kĩ năng mới, hoạt những tri thức và kĩ năng trước có bản chát mới được hình thành thành ở người thực hiện những hoạt động này” Như vạy hoạt động học là kểu hoạt động được cấu tạo từ hệ thống hành động, và được thống nhất với nhau bằng động cơ để đạt được mục đích của hoạt động học.

Vì thế để hiểu bản chất của sự học phải nghiên cứu và phân tích hoạt động học mà học sinh thực hiện những hoạt động này để giải quyết những nhiệm vụ học tập. Nhưng hoạt động học được cấu tạo bởi hành động học. Hành động là đơn vị phân tích của hoạt động. vì thế nội dung chủ yếu của lí thuyết này xem xét cấu trúc, chức năng, nội dung của từng hành động.2 Thành phần cấu trúc và chức năng của hành động Bất cứ hành động nào của con người cũng có một mục đích xác định.

Mục đích này được xác định trên một cơ sở một động cơ nào đó hướng lên một đối tượng nhất định. Đối tượng đó có thể là đối tượng vạt chát hay tinh thần. Hành động được chủ thể thực hiện (theo hình thức bên trong hay bên ngoài) chứa đựng tất cả những tri thức hay một số trí thức cần thiết và những điều kiện của hành động. Bất cứ hành động nào cũng bao gồm các thao tác được chủ thể thực hiện theo một trật tự nhất định, phù hợp với qui luật thực hiện nó.

Sự thực hiện liên tục các thao tác tạo nên quá trình thực hiện hành động. Tóm lại, trong lí thuyết này xem hành động được cấu tạo từ các thành phần sau: Động cơ, mục đích, điều kiện và thao tác của hành động. Trong lí thuyết này: Hình ảnh của hành động, và hình ảnh của môi trường hành động phải thống nhất, tạo thành các yếu tố cấu trúc của hành động. Trên cơ sở các yếu tố này hành động được điều khiển và các yếu tố này trở thành cơ sở định hướng của hành động.

- Hình ảnh của môi trường: Đó là những điều kiện khách quan cần thiết để thực hiện hành động. Những điều kiện này tồn tại một cách độc lập không phụ thuộc vào chủ thể hành động. Ví dụ: ví dụ khi tính chiều cao của Kim tự tháp con người đã lợi dụng chiều cao của bóng nắng từ đó tính theo công thức tam giác đồng dạng để suy ra chiều cao của kim tự tháp. Các công thức tính tam giác đồng dạng tồn tại một cách khách quan, chiều cao của bóng nắng cũng tồn tại một cách khách quan.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Khái Quát Tâm Lý Học Dạy Học: Đối Tượng, Nhiệm Vụ và Phương Pháp Nghiên Cứu" cung cấp cái nhìn tổng quan về tâm lý học trong giáo dục, nhấn mạnh các đối tượng nghiên cứu, nhiệm vụ và phương pháp tiếp cận trong lĩnh vực này. Tài liệu giúp người đọc hiểu rõ hơn về cách mà tâm lý học ảnh hưởng đến quá trình dạy và học, từ đó nâng cao hiệu quả giáo dục. Những kiến thức này không chỉ hữu ích cho giáo viên mà còn cho sinh viên và những ai quan tâm đến lĩnh vực giáo dục.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn kỹ năng giải quyết tình huống sư phạm của sinh viên trường cao đẳng sư phạm bắc ninh, nơi cung cấp cái nhìn sâu sắc về kỹ năng giải quyết tình huống trong giáo dục, một khía cạnh quan trọng trong tâm lý học dạy học. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có thêm nhiều góc nhìn và kiến thức bổ ích trong lĩnh vực tâm lý học giáo dục.