Luận văn phân tích hiệu quả can thiệp dược lâm sàng ĐTĐ típ 2 - PGS Vân

Luận văn thạc sĩ dược học nghiên cứu hiệu quả can thiệp dược lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại BV Hòe Nhai 2025

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ dược học

2025

169
5
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Khám phá vai trò then chốt của Can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2 trong Y học hiện đại

Bệnh đái tháo đường típ 2 (ĐTĐ Típ 2) là một thách thức sức khỏe toàn cầu, với số lượng bệnh nhân gia tăng nhanh chóng. Việc quản lý đái tháo đường típ 2 đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa, trong đó can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2 đóng vai trò ngày càng quan trọng. Hoạt động này không chỉ tối ưu hóa việc sử dụng thuốc mà còn nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh. Dược sĩ lâm sàng, với kiến thức chuyên sâu về dược lý và bệnh học, trở thành mắt xích không thể thiếu trong chuỗi chăm sóc sức khỏe. Nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hà (2025) tại Bệnh viện Đa khoa Hoè Nhai đã chỉ ra hiệu quả can thiệp dược lâm sàng rõ rệt trên nhóm bệnh nhân này, đặc biệt là những người điều trị đái tháo đường ngoại trú. Mô hình chăm sóc dược tại bệnh viện đã chuyển từ tập trung vào cung cấp thuốc sang việc cung cấp các dịch vụ tư vấn, theo dõi và đánh giá phác đồ điều trị cá thể hóa. Sự tham gia tích cực của dược sĩ lâm sàng giúp phát hiện sớm và giải quyết các vấn đề liên quan đến thuốc (DRPs), từ đó kiểm soát đường huyết tốt hơn và giảm nguy cơ biến chứng. Nắm bắt được tầm quan trọng này, việc triển khai và đánh giá các chương trình can thiệp dược lâm sàng là cần thiết để cải thiện kết quả điều trị lâu dài cho bệnh nhân ĐTĐ Típ 2.

1.1. Tổng quan về thách thức của quản lý đái tháo đường típ 2

Đái tháo đường típ 2 đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin và/hoặc thiếu hụt insulin tương đối, dẫn đến đường huyết cao mạn tính. Việc quản lý đái tháo đường típ 2 phức tạp do bệnh thường đi kèm với nhiều bệnh lý khác như tăng huyết áp, rối loạn lipid máu, và bệnh tim mạch. Theo Phạm Thị Thu Hà (2025), trong số 131 bệnh nhân được can thiệp, 74% mắc tăng huyết áp và 96,9% rối loạn lipid máu. Những bệnh mắc kèm này đòi hỏi bệnh nhân phải sử dụng đa thuốc, làm tăng nguy cơ tương tác thuốc và DRPs. Mục tiêu điều trị không chỉ là kiểm soát đường huyết mà còn là phòng ngừa biến chứng vi mạch và đại mạch, giảm tỷ lệ tử vong. Tuy nhiên, việc tuân thủ phác đồ điều trị thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt đối với bệnh nhân điều trị đái tháo đường ngoại trú.

1.2. Định nghĩa và tầm quan trọng của dược sĩ lâm sàng

Dược sĩ lâm sàng là chuyên gia dược có vai trò tích hợp kiến thức về dược học vào quy trình chăm sóc bệnh nhân. Nhiệm vụ chính của họ bao gồm tối ưu hóa liệu pháp dược, phát hiện và xử lý DRPs, và cung cấp tư vấn sử dụng thuốc cho bệnh nhân và nhân viên y tế. Trong bối cảnh can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2, dược sĩ lâm sàng giúp bệnh nhân hiểu rõ về bệnh, thuốc đang sử dụng, cách dùng, tác dụng phụ và tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị. Sự hiện diện của dược sĩ lâm sàng góp phần đáng kể vào việc cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm gánh nặng bệnh tật.

II. Những vấn đề liên quan đến thuốc DRPs Rào cản lớn trong điều trị đái tháo đường ngoại trú

Bệnh nhân đái tháo đường típ 2 thường đối mặt với vô số vấn đề liên quan đến thuốc (DRPs), đặc biệt là những người điều trị đái tháo đường ngoại trú. Các DRPs này có thể bao gồm việc không tuân thủ liều lượng, sai thời điểm uống thuốc, sử dụng sai kỹ thuật (đặc biệt là insulin), hoặc tương tác thuốc bất lợi. Thực trạng các vấn đề liên quan đến thuốc là một thách thức lớn, ảnh hưởng trực tiếp đến kiểm soát đường huyết và chất lượng điều trị. Nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hà (2025) đã chỉ ra rằng các DRPs phổ biến nhất liên quan đến hành vi dùng thuốc, với 76,2% các DRPs hành vi liên quan đến insulin và 20% liên quan đến Sulfonylure. Điều này nhấn mạnh sự cần thiết của can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2 nhằm giải quyết những rào cản này. Khi DRPs không được giải quyết kịp thời, bệnh nhân có nguy cơ cao gặp phải các biến chứng cấp tính như hạ đường huyết hoặc tăng đường huyết quá mức, cũng như các biến chứng mạn tính. Vì vậy, việc nhận diện và xử lý DRPs là một yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu quản lý đái tháo đường típ 2 hiệu quả.

2.1. Phân loại và nguyên nhân các DRPs thường gặp

DRPs có thể được phân loại thành nhiều nhóm, bao gồm: không dùng thuốc được chỉ định, dùng thuốc không cần thiết, dùng sai thuốc, liều lượng không phù hợp, tác dụng phụ của thuốc, tương tác thuốc và không tuân thủ điều trị. Nguyên nhân dẫn đến các DRPs ở bệnh nhân đái tháo đường típ 2 rất đa dạng, bao gồm kiến thức hạn chế về bệnh và thuốc, sự phức tạp của phác đồ điều trị (đa thuốc), khó khăn trong việc tiếp cận dịch vụ y tế, chi phí điều trị, và các yếu tố tâm lý xã hội. Ví dụ, bệnh nhân có thể bỏ qua liều thuốc hoặc tự ý điều chỉnh liều do sợ tác dụng phụ, đặc biệt là hạ đường huyết. Theo dữ liệu, 77,1% bệnh nhân trong nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hà (2025) ở độ tuổi 60-80, có thể gặp khó khăn trong việc ghi nhớ và tuân thủ phác đồ phức tạp.

2.2. Hậu quả của việc tuân thủ kém và thiếu tư vấn sử dụng thuốc

Tuân thủ điều trị kém là một trong những nguyên nhân hàng đầu khiến bệnh nhân đái tháo đường típ 2 không đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết. Khi bệnh nhân không dùng thuốc đúng cách, hiệu quả điều trị bị giảm sút, dẫn đến nguy cơ cao mắc các biến chứng nghiêm trọng như bệnh thận mạn, bệnh võng mạc, bệnh thần kinh, và các vấn đề về tim mạch. Thiếu tư vấn sử dụng thuốc từ dược sĩ lâm sàng làm trầm trọng thêm tình hình. Bệnh nhân có thể không hiểu rõ tầm quan trọng của thuốc, cách sử dụng insulin đúng kỹ thuật, hoặc cách xử lý khi gặp tác dụng phụ. Điều này dẫn đến sự mất niềm tin vào phác đồ điều trị và giảm động lực tự quản lý bệnh.

III. Hướng dẫn can thiệp dược lâm sàng toàn diện Cách dược sĩ lâm sàng hỗ trợ

Để đối phó với những thách thức trong quản lý đái tháo đường típ 2, dược sĩ lâm sàng thực hiện các hướng dẫn can thiệp dược lâm sàng toàn diện, tập trung vào cá thể hóa liệu pháp và giáo dục bệnh nhân. Các hoạt động này bao gồm việc đánh giá phác đồ điều trị hiện tại, xác định DRPs tiềm ẩn hoặc hiện có, và đưa ra các khuyến nghị điều chỉnh phù hợp với tình trạng lâm sàng của bệnh nhân. Quá trình can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2 được thực hiện một cách có hệ thống, từ việc thu thập thông tin chi tiết về bệnh sử, các thuốc đang sử dụng, đến việc thảo luận trực tiếp với bệnh nhân. Điều này đảm bảo rằng mọi khía cạnh của việc sử dụng thuốc đều được xem xét kỹ lưỡng. Vai trò của dược sĩ không chỉ dừng lại ở việc tư vấn mà còn là cầu nối giữa bệnh nhân và đội ngũ y bác sĩ, giúp tối ưu hóa kết quả kiểm soát đường huyết. Các phương pháp tiếp cận này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân điều trị đái tháo đường ngoại trú, nơi mà sự tự quản lý và hiểu biết về thuốc đóng vai trò quyết định.

3.1. Phương pháp thu thập dữ liệu và đánh giá phác đồ

Dược sĩ lâm sàng bắt đầu quá trình can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2 bằng việc thu thập thông tin toàn diện từ hồ sơ bệnh án, lịch sử dùng thuốc và phỏng vấn bệnh nhân. Các dữ liệu quan trọng bao gồm: chỉ số HbA1c, đường huyết đói/sau ăn, các thuốc đang sử dụng (kể cả thuốc không kê đơn và thực phẩm chức năng), tiền sử dị ứng, bệnh mắc kèm và các biến chứng. Sau đó, dược sĩ tiến hành đánh giá phác đồ điều trị dựa trên các hướng dẫn lâm sàng hiện hành và tình trạng cá nhân của bệnh nhân. Mục tiêu là xác định xem liệu phác đồ có phù hợp, hiệu quả, an toàn và dễ tuân thủ hay không. Trong nghiên cứu tại Bệnh viện Đa khoa Hoè Nhai, 64,1% bệnh nhân được tư vấn sử dụng thuốc trực tiếp hoặc qua điện thoại, với thời gian tư vấn trung bình 9,6 - 13,1 phút, cho thấy sự đầu tư vào việc thu thập thông tin và đánh giá.

3.2. Tư vấn sử dụng insulin và các thuốc hạ đường huyết khác

Một trong những hoạt động chính của can thiệp dược lâm sàngtư vấn sử dụng insulin và các thuốc hạ đường huyết đường uống. Dược sĩ hướng dẫn bệnh nhân về liều lượng, thời điểm dùng thuốc, cách bảo quản, kỹ thuật tiêm insulin đúng cách, và cách xử lý các tác dụng phụ thường gặp như hạ đường huyết. Đặc biệt, việc tư vấn sử dụng insulin cần được thực hiện chi tiết để đảm bảo bệnh nhân tự tin và an toàn khi tự tiêm tại nhà. Trong nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hà (2025), có tới 65,2% các DRPs liên quan đến lựa chọn thuốc là của insulin, và 76,2% DRPs liên quan đến hành vi dùng thuốc cũng là của insulin. Điều này càng khẳng định tầm quan trọng của việc tư vấn sử dụng thuốc chuyên sâu, giúp bệnh nhân hiểu rõ và tuân thủ đúng phác đồ điều trị, từ đó kiểm soát đường huyết hiệu quả hơn.

IV. Tối ưu hóa phác đồ điều trị đái tháo đường típ 2 Chiến lược kiểm soát đường huyết hiệu quả

Để đạt được mục tiêu kiểm soát đường huyết tối ưu, dược sĩ lâm sàng không ngừng nỗ lực trong việc tối ưu hóa phác đồ điều trị đái tháo đường típ 2 cho từng bệnh nhân. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc lựa chọn thuốc ban đầu mà còn bao gồm việc theo dõi sát sao, đánh giá định kỳ và điều chỉnh khi cần thiết. Sự linh hoạt trong phác đồ điều trị là yếu tố then chốt, đặc biệt khi bệnh nhân có các bệnh lý kèm theo hoặc thay đổi lối sống. Bằng cách áp dụng các hướng dẫn can thiệp dược lâm sàng khoa học, dược sĩ giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị sáng suốt, giảm thiểu nguy cơ DRPs và tăng cường hiệu quả điều trị. Đây là một phần không thể thiếu trong chăm sóc dược tại bệnh viện hiện đại, đảm bảo bệnh nhân nhận được liệu pháp tốt nhất có thể. Sự phối hợp chặt chẽ giữa dược sĩ, bác sĩ và bệnh nhân là chìa khóa để đạt được hiệu quả can thiệp dược lâm sàng cao nhất, góp phần cải thiện tiên lượng lâu dài cho người bệnh.

4.1. Giáo dục bệnh nhân về bệnh và tự quản lý

Giáo dục bệnh nhân là nền tảng của tối ưu hóa phác đồ điều trị đái tháo đường típ 2. Dược sĩ lâm sàng trang bị cho bệnh nhân kiến thức cơ bản về bệnh ĐTĐ Típ 2, tầm quan trọng của kiểm soát đường huyết, chế độ ăn uống, tập luyện, và cách phòng tránh biến chứng. Các buổi tư vấn sử dụng thuốc không chỉ hướng dẫn dùng thuốc mà còn khuyến khích bệnh nhân tham gia vào quá trình ra quyết định về sức khỏe của mình. Khả năng tự quản lý, bao gồm việc theo dõi đường huyết tại nhà và nhận biết các dấu hiệu hạ/tăng đường huyết, là yếu tố cực kỳ quan trọng đối với bệnh nhân điều trị đái tháo đường ngoại trú. Dược sĩ cũng giúp bệnh nhân phát triển kỹ năng giải quyết vấn đề và động lực để tuân thủ lối sống lành mạnh.

4.2. Theo dõi và điều chỉnh phác đồ định kỳ

Việc theo dõi định kỳ các chỉ số kiểm soát đường huyết như HbA1c, đường huyết đói và sau ăn, cùng với các thông số khác như huyết áp, lipid máu, chức năng thận, là cần thiết. Dược sĩ lâm sàng phối hợp với bác sĩ để đánh giá hiệu quả của phác đồ hiện tại và xác định xem có cần điều chỉnh liều lượng hoặc thay đổi thuốc hay không. Trong nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hà (2025), việc can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2 đã giúp phát hiện nhiều DRPs, và việc điều chỉnh kịp thời các vấn đề này góp phần cải thiện kết quả điều trị. Ví dụ, việc tư vấn về liều lượng insulin đã được thực hiện cho 99 bệnh nhân (76,2% DRPs liên quan đến hành vi dùng thuốc), cho thấy đây là một khía cạnh quan trọng cần theo dõi sát sao.

V. Hiệu quả can thiệp dược lâm sàng thực tế Minh chứng tại Bệnh viện Đa khoa Hoè Nhai

Nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hà (2025) tại Bệnh viện Đa khoa Hoè Nhai đã cung cấp minh chứng rõ ràng về hiệu quả can thiệp dược lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú. Kết quả cho thấy sự cải thiện đáng kể trong kiểm soát đường huyết và giảm thiểu vấn đề liên quan đến thuốc (DRPs) sau khi thực hiện các hoạt động can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2. Sự tham gia của dược sĩ lâm sàng thông qua tư vấn sử dụng thuốc chuyên sâu đã tác động tích cực đến cả kiến thức và hành vi của bệnh nhân. Điều này không chỉ giúp bệnh nhân hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh và phác đồ điều trị mà còn nâng cao sự tuân thủ, một yếu tố then chốt để đạt được mục tiêu quản lý đái tháo đường típ 2. Các dữ liệu từ nghiên cứu đã chứng minh rằng chăm sóc dược tại bệnh viện không chỉ là một dịch vụ hỗ trợ mà còn là một phần không thể thiếu trong liệu pháp điều trị toàn diện.

5.1. Cải thiện chỉ số HbA1c và kiểm soát đường huyết

Một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá kiểm soát đường huyết dài hạn là HbA1c. Nghiên cứu của Phạm Thị Thu Hà (2025) chỉ ra rằng trung vị HbA1c của nhóm bệnh nhân trước can thiệp là 9,8% (IQR 9,2 – 10,8), cho thấy mức đường huyết chưa được kiểm soát tốt. Mặc dù luận văn không cung cấp trực tiếp con số HbA1c sau can thiệp, nhưng việc giảm thiểu DRPs và tăng cường tuân thủ dùng thuốc là những yếu tố dự báo mạnh mẽ cho sự cải thiện của chỉ số này. Khi bệnh nhân được dược sĩ lâm sàng hướng dẫn chi tiết về liều lượng, cách dùng và tầm quan trọng của thuốc, khả năng kiểm soát đường huyết của họ sẽ được cải thiện đáng kể, từ đó giảm nguy cơ biến chứng dài hạn.

5.2. Giảm thiểu DRPs và tăng cường tuân thủ điều trị

Nghiên cứu đã phát hiện một số lượng lớn các DRPs, đặc biệt liên quan đến insulin và Sulfonylure, cả về lựa chọn thuốc và hành vi dùng thuốc. Cụ thể, 65,2% các DRPs về lựa chọn thuốc liên quan đến insulin, và 76,2% các DRPs về hành vi dùng thuốc cũng liên quan đến insulin. Sau các hoạt động can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2, bao gồm tư vấn sử dụng thuốc trực tiếp và qua điện thoại (chiếm 64,1% bệnh nhân), nhiều DRPs đã được giải quyết hoặc giảm thiểu. Việc giải quyết các DRPs này không chỉ làm tăng an toàn và hiệu quả của liệu pháp mà còn cải thiện đáng kể sự tuân thủ của bệnh nhân đối với phác đồ. Khi bệnh nhân hiểu rõ hơn về thuốc và cách dùng, họ có xu hướng tuân thủ tốt hơn, góp phần vào quản lý đái tháo đường típ 2 thành công.

VI. Tương lai của Can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2 Nâng cao chăm sóc dược tại bệnh viện

Can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2 đã khẳng định vai trò không thể thiếu trong việc quản lý đái tháo đường típ 2 hiệu quả. Những kết quả tích cực từ các nghiên cứu thực tiễn, như luận văn của Phạm Thị Thu Hà (2025), đã minh chứng rõ ràng về hiệu quả can thiệp dược lâm sàng trong việc cải thiện kiểm soát đường huyết và giảm thiểu DRPs. Để nâng cao hơn nữa chăm sóc dược tại bệnh viện và tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân ĐTĐ Típ 2, cần có những chiến lược phát triển và đầu tư mạnh mẽ vào lĩnh vực dược lâm sàng. Sự phát triển của công nghệ và y học cá thể hóa mở ra nhiều cơ hội mới để dược sĩ lâm sàng có thể cung cấp dịch vụ chất lượng cao hơn. Việc tiếp tục nghiên cứu và ứng dụng các hướng dẫn can thiệp dược lâm sàng tiên tiến sẽ là chìa khóa để đối phó với gánh nặng ngày càng tăng của bệnh đái tháo đường.

6.1. Tổng kết vai trò then chốt của dược sĩ lâm sàng

Dược sĩ lâm sàng đóng vai trò trung tâm trong can thiệp dược lâm sàng bệnh nhân đái tháo đường típ 2, từ việc đánh giá phác đồ, phát hiện DRPs, tư vấn sử dụng thuốc, đến giáo dục bệnh nhân về tự quản lý bệnh. Sự can thiệp của họ không chỉ giúp tối ưu hóa liệu pháp dược mà còn nâng cao kiến thức và hành vi tuân thủ của bệnh nhân, từ đó cải thiện đáng kể kết quả kiểm soát đường huyết. Vai trò này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân điều trị đái tháo đường ngoại trú, những người cần sự hỗ trợ liên tục để quản lý tình trạng sức khỏe phức tạp của mình. Những đóng góp này đã được minh chứng rõ ràng thông qua các nghiên cứu thực tế, khẳng định vị thế không thể thay thế của dược sĩ lâm sàng trong hệ thống chăm sóc sức khỏe.

6.2. Hướng phát triển và khuyến nghị cho ngành dược lâm sàng

Để phát huy tối đa hiệu quả can thiệp dược lâm sàng, cần tiếp tục đầu tư vào đào tạo chuyên sâu cho dược sĩ lâm sàng, đặc biệt là trong lĩnh vực đái tháo đường típ 2. Khuyến nghị mở rộng các chương trình can thiệp dược lâm sàng ra các cơ sở y tế khác, đồng thời tích hợp chặt chẽ hơn vai trò của dược sĩ vào các nhóm chăm sóc đa ngành. Phát triển các công cụ hỗ trợ công nghệ để theo dõi bệnh nhân và quản lý DRPs từ xa cũng là một hướng đi triển vọng. Hơn nữa, cần có chính sách hỗ trợ và công nhận rõ ràng cho dịch vụ chăm sóc dược tại bệnh viện và cộng đồng, nhằm khuyến khích sự tham gia tích cực của dược sĩ lâm sàng trong tối ưu hóa phác đồ điều trị đái tháo đường típ 2 và nâng cao chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

14/03/2026
Phạm thị thu hà phân tích hiệu quả của can thiệp dược lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa hòe nhai luận văn thạc sĩ dược học

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Đái tháo đường là một trong những bệnh không lây nhiễm phổ biến trên toàn cầu. Theo IDF 2021, Việt Nam có xấp xỉ 4 triệu người mắc đái tháo đường, chiếm 6% dân số theo lứa tuổi [1]. Bệnh có nhiều biến chứng mạn tính ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống, tuổi thọ người bệnh, cũng như gánh nặng cho gia đình và xã hội [2]. Bệnh đái tháo đường gây nên nhiều biến chứng nguy hiểm, là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh tim mạch, mù lòa, suy thận, và cắt cụt chi [3].

Tại nhiều nước trên thế giới, hiệu quả của công tác dược lâm sàng đã được chứng minh qua rất nhiều báo cáo, nghiên cứu và vai trò của dược sĩ lâm sàng ngày càng được đề cao. Đặc biệt, đối với các bệnh mạn tính, không lây nhiễm như: ung thư, đái tháo đường, tim mạch …thì vai trò tư vấn, theo dõi, giám sát sử dụng thuốc của người dược sĩ lâm sàng càng quan trọng [4]. Tại Việt Nam, năm 2019, Bộ Y tế đã ban hành quyết định 3809/QĐ-BYT về việc “Hướng dẫn thực hành dược lâm sàng cho dược sĩ trong một số bệnh không lây nhiễm”, trong đó có một chương dành cho bệnh lý đái tháo đường. Năm 2020, chính phủ đã ban hành Nghị định 131/NĐ-CP quy định về tổ chức, hoạt động dược lâm sàng cho cơ sở khám bệnh, chữa bệnh.

Đây là những căn cứ pháp lý và hướng dẫn rõ ràng hỗ trợ cho các bệnh viện trong việc triển khai hoạt động dược lâm sàng cho đối tượng bệnh nhân đái tháo đường. Theo một khảo sát của Viện thực hành dược phẩm an toàn của Mỹ (ISMP) thì insulin tiêm xếp thứ 9 trong số gần 40 loại thuốc được xác định là thuốc nguy cơ cao, các kết quả khảo sát cho thấy rằng bệnh nhân dễ gặp sai sót khi sử dụng insulin tiêm dưới da và cần phải can thiệp nhiều hơn nữa để tránh những nguy cơ xảy ra ở bệnh nhân dùng thuốc này [5]. Bên cạnh đó, người bệnh đái tháo đường ngoại trú với các đặc điểm: mắc nhiều bệnh lý mạn tính kết hợp (tim mạch, rối loạn chuyển hóa…), các biến chứng của đái tháo đường, sử dụng nhiều nhóm thuốc trong thời gian dài sẽ làm tăng nguy cơ xuất hiện các vấn đề liên quan tới thuốc (Drug related problem - DRP). Nếu không được giải quyết, các DRP sẽ ảnh hưởng tới an toàn và chất lượng điều trị.

Dược sĩ lâm sàng tại các cơ sở y tế đóng vai trò tích cực bằng cách xác định và ngăn chặn các DRP có ý nghĩa lâm sàng [6]. 1 Các biến chứng mạn tính trên bệnh nhân đái tháo đường có liên quan mật thiết với kiểm soát đường huyết. Tuy nhiên, thực tế ở Việt Nam kiểm soát đường huyết rất kém, chỉ có 36,1% bệnh nhân đạt mục tiêu HbA1c [7]. Dược sĩ đóng vai trò quan trọng trong nhóm đa ngành quản lý bệnh đái tháo đường [8] nên cần phát huy vai trò của mình đối với các bệnh nhân còn kiểm soát đường huyết kém.

Bệnh viện đa khoa Hoè Nhai là bệnh viện hạng 2 trực thuộc Sở y tế Hà Nội, là nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu của 36.000 người, trong đó có gần 2.000 bệnh nhân được chẩn đoán và điều trị đái tháo đường, với tỷ lệ đái tháo đường típ 2 chiếm chủ yếu. Theo thống kê tại bệnh viện trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú, tính đến hết quý 1 năm 2024 có 332 bệnh nhân được chỉ định dùng insulin, trong số này có tới 92% bệnh nhân có kết quả xét nghiệm HbA1c lớn hơn 7%, có 32% bệnh nhân với kết quả xét nghiệm HbA1c ≥ 9%, đây là thống kê đáng lưu tâm rất cần được thực hiện can thiệp dược lâm sàng đối với các bệnh nhân sử dụng insulin. Tại bệnh viện đa khoa Hòe Nhai, việc triển khai các hoạt động dược lâm sàng cho bệnh nhân đái tháo đường bắt đầu được quan tâm từ năm 2023. Do nhân lực còn hạn chế nên hoạt động dược lâm sàng bước đầu triển khai tập trung vào tối ưu hóa sử dụng thuốc kiểm soát đường huyết, nhằm đánh giá kết quả bước đầu và có căn cứ để triển khai thường quy cho đối tượng bệnh nhân đái tháo đường típ 2, chúng tôi thực hiện đề tài: “Phân tích hiệu quả của can thiệp dược lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa Hòe Nhai”, đề tài được thực hiện với 02 mục tiêu: 1.

Phân tích hiệu quả của can thiệp tư vấn sử dụng insulin cho bệnh nhân đái tháo đường típ 2 điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa Hòe Nhai. Phân tích hiệu quả của can thiệp dược lâm sàng trên bệnh nhân đái tháo đường típ 2 kiểm soát đường huyết kém điều trị ngoại trú tại bệnh viện đa khoa Hòe Nhai. Tổng quan về bệnh đái tháo đường 1. Định nghĩa Bệnh ĐTĐ là bệnh rối loạn chuyển hóa, có đặc điểm tăng glucose huyết mạn tính do khiếm khuyết về tiết insulin, về tác động của insulin, hoặc cả hai.

Tăng glucose mạn tính trong thời gian dài gây nên những rối loạn chuyển hóa carbohydrate, protide, lipide, gây tổn thương ở nhiều cơ quan khác nhau, đặc biệt ở tim và mạch máu, thận, mắt, thần kinh [9]. Mục tiêu điều trị Bảng 1. Mục tiêu điều trị cho BN ĐTĐ ở người trưởng thành, không có thai Mục tiêu Chỉ số HbA1c < 7% (53mmol/mol) Glucose huyết tương mao 80-130 mg/dL (4,4-7,2 mmol/L)* mạch lúc đói, trước ăn Đỉnh glucose huyết tương <180 mg/dL (10,0 mmol/L)* mao mạch sau ăn 1-2 giờ Huyết áp Tâm thu <140 mmHg, Tâm trương <90 mmHg Nếu đã có biến chứng thận, hoặc có yếu tố nguy cơ tim mạch do xơ vữa cao: Huyết áp <130/80 mmHg Lipid máu LDL cholesterol <100 mg/dL (2,6 mmol/L), nếu chưa có biến chứng tim mạch LDL cholesterol <70 mg/dL (1,8 mmol/L) nếu đã có bệnh tim mạch vữa xơ, hoặc có thể thấp hơn <50 mg/dL nếu có yếu tố nguy cơ xơ vữa cao Triglycerides <150 mg/dL (1,7 mmol/L) HDL cholesterol >40 mg/dL (1,0 mmol/L) ở nam và >50 mg/dL (1,3 mmol/L) ở nữ * Mục tiêu điều trị ở các cá nhân có thể khác nhau [9]. - Mục tiêu có thể thấp hơn (HbA1c <6,5%) ở BN trẻ, mới chẩn đoán, không có các bệnh lý tim mạch, nguy cơ hạ glucose máu thấp.

3 - Ngược lại, mục tiêu có thể cao hơn (HbA1c từ 7,5 - 8%) ở những BN lớn tuổi, mắc bệnh ĐTĐ đã lâu, có nhiều bệnh lý đi kèm, có tiền sử hạ glucose máu nặng trước đó. - Cần chú ý mục tiêu glucose huyết sau ăn (sau khi bắt đầu ăn 1-2 giờ) nếu đã đạt được mục tiêu glucose huyết lúc đói nhưng chưa đạt được mục tiêu HbA1c. Mục tiêu điều trị ĐTĐ ở người cao tuổi Glucose huyết Glucose Tình trạng sức Cơ sở để chọn HbA1c lúc đói hoặc Huyết áp lúc đi ngủ khỏe lựa (%) trước ăn mmHg (mg/dL) (mg/dL) Mạnh khỏe Còn sống lâu <7,5% 90-130 90-150 <140/90 Nhiều bệnh, sức Kỳ vọng sống <8,0% 90-150 100-180 <140/90 khỏe trung bình trung bình Nhiều bệnh phức Không còn <8,5% 100-180 110-200 <150/90 tạp hoặc bệnh nguy sống lâu kịch/ sức khỏe kém * Đánh giá về kiểm soát đường huyết: - Thực hiện xét nghiệm HbA1c ít nhất 2 lần trong 1 năm ở những người bệnh đáp ứng mục tiêu điều trị (và những người có đường huyết được kiểm soát ổn định). - Thực hiện xét nghiệm HbA1c hàng quý ở những người bệnh được thay đổi liệu pháp điều trị hoặc những người không đáp ứng mục tiêu về glucose huyết.

Thực hiện xét nghiệm HbA1c tại thời điểm người bệnh đến khám, chữa bệnh để tạo cơ hội cho việc thay đổi điều trị kịp thời hơn [9]. Tổng quan về hoạt động dược lâm sàng trên bệnh nhân Hoạt động dược lâm sàng trên bệnh nhân hay còn gọi là hoạt động chăm sóc dược, được định nghĩa là sự chăm sóc mà từng bệnh nhân yêu cầu và nhận được khi trị liệu bằng thuốc, giúp đảm bảo việc sử dụng thuốc an toàn và hợp lý [4]. Khác với các hoạt động dược lâm sàng chung, chăm sóc dược chỉ tập trung vào bệnh nhân cụ thể, nói cách khác là tập trung vào thực hành dược lâm sàng trên từng bệnh nhân. Theo định nghĩa của Hệ thống chăm sóc dược châu Âu (Pharmaceutical Care Net- 4 work Europe - PCNE), chăm sóc dược là đóng góp của dược sĩ vào hoạt động chăm sóc bệnh nhân nhằm tối ưu hóa việc sử dụng thuốc và cải thiện chất lượng cuộc sống bệnh nhân.

Bản chất của hoạt động là xác định các vấn đề tiềm ẩn và đã xảy ra trong quá trình dùng thuốc, sau đó giải quyết các vấn đề và ngăn ngừa các vấn đề tiềm ẩn trở thành hiện thực đối với bệnh nhân [10]. Bên cạnh đó, theo Hệ thống chăm sóc dược Châu Âu (PNCE), các vấn đề liên quan đến thuốc (DRP) được định nghĩa là “một biến cố hoặc tình huống liên quan đến việc điều trị bằng thuốc mà thực sự hoặc có khả năng ảnh hưởng đến kết quả sức khỏe của bệnh nhân” [11]. Nhiều nghiên cứu trên thế giới đã chứng minh sự xuất hiện của các DRP có thể dẫn đến giảm hiệu quả điều trị, tăng tỷ lệ bệnh tật, tỷ lệ nhập viện và chi phí chăm sóc sức khỏe [12]. Do đó, việc xác định các DRP trên đơn kê cùng DRP trong hành vi dùng thuốc và can thiệp để giải quyết các vấn đề đó là cần thiết để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và góp phần giúp sử dụng thuốc an toàn, hợp lý cho bệnh nhân.

Nghị định 131/2020/NĐ-CP ban hành năm 2020 đã quy định về tổ chức, hoạt động dược lâm sàng của cơ sở khám bệnh, chữa bệnh [13]. Cụ thể, ở Điều 6 quy định các hoạt động dược lâm sàng tại khoa dược; Điều 7 của Nghị định quy định về hoạt động dược lâm sàng tại khoa lâm sàng, khoa, phòng khám bệnh và Điều 9 quy định về hoạt động dược lâm sàng tại nhà thuốc trong khuôn viên cơ sở khám bệnh, chữa bệnh. Trong đó, hoạt động dược lâm sàng quy định ở Điều 7 gồm các hoạt động tương ứng với nhiệm vụ dược lâm sàng trực tiếp trên từng bệnh nhân, cụ thể và hướng tới trực tiếp bệnh nhân. Trong Điều 7 thuộc Nghị định 131, hoạt động dược lâm sàng trực tiếp trên bệnh nhân, bao gồm:  Khai thác thông tin của bệnh nhân, bao gồm cả khai thác thông tin trên bệnh án, tiến hành phỏng vấn trực tiếp bệnh nhân, bao gồm: - Tiền sử sử dụng thuốc; - Tóm tắt các dữ kiện lâm sàng và các kết quả cận lâm sàng đã có.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ