Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết bài toán marketing thu hút khách hàng tại một doanh nghiệp kinh doanh lữ hành cụ thể trong bối cảnh ngành du lịch Việt Nam đang trên đà tăng trưởng và chịu sự cạnh tranh gay gắt. Tác giả chỉ ra rằng sản phẩm du lịch mang bản chất dịch vụ vô hình, khách hàng không thể dùng thử hay đánh giá trực tiếp chất lượng trước khi tiêu dùng, do đó hoạt động marketing giữ vai trò quyết định trong việc cụ thể hóa hình ảnh sản phẩm và tạo dựng niềm tin. Tại thời điểm nghiên cứu, hình ảnh và thương hiệu của Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours chưa tạo được dấu ấn sâu đậm đối với du khách trong và ngoài nước; tỷ lệ tăng trưởng lượng khách chưa đồng đều qua các năm, một số chính sách xúc tiến chưa thực sự tối ưu và mức độ hài lòng của khách hàng đối với một số dịch vụ thành phần chưa đạt mức tối đa. Xuất phát từ thực tế đó, đề tài "Giải pháp Marketing thu hút khách đến với Công ty cổ phần Hà Nội Redtours" được thực hiện nhằm đề xuất các giải pháp nâng cao khả năng thu hút du khách cho doanh nghiệp.
Mục tiêu tổng quát của khóa luận là trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours, đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm thu hút khách du lịch đến với công ty, góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh. Để đạt được mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa một số vấn đề lý luận cơ bản về hệ thống giải pháp Marketing thu hút khách trong kinh doanh du lịch làm cơ sở khảo sát thực trạng và đề xuất giải pháp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng các chính sách marketing thu hút khách của Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours; chỉ rõ điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức thông qua phân tích dữ liệu sơ cấp và thứ cấp thu thập được; từ đó rút ra ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị cụ thể, khả thi nhằm hoàn thiện các chính sách marketing thu hút khách tại Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours.
Phạm vi nghiên cứu của khóa luận được xác định rõ ràng:
- Về nội dung: Nghiên cứu các vấn đề lý luận và thực tiễn về dịch vụ du lịch, hoạt động marketing trong doanh nghiệp kinh doanh lữ hành và các chính sách marketing-mix thu hút khách hàng.
- Về không gian: Thực hiện nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours (trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh tại Thành phố Hồ Chí Minh).
- Về thời gian: Quá trình khảo sát, thu thập dữ liệu sơ cấp và thứ cấp được tiến hành từ ngày 05/01/2016 đến ngày 25/04/2016. Dữ liệu thực trạng kinh doanh được tổng hợp trong giai đoạn 2 năm (2014 và 2015); các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho năm 2016 và các năm tiếp theo.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các giáo trình chuyên ngành và văn bản pháp quy:
- Văn bản pháp luật và thuật ngữ chuẩn hóa: Sử dụng Luật Du lịch Việt Nam năm 2005 (Điều 38 quy định về ngành nghề kinh doanh du lịch, kinh doanh lữ hành, khái niệm khách du lịch và hoạt động xúc tiến du lịch) cùng các định nghĩa từ tài liệu giải thích thuật ngữ du lịch - khách sạn.
- Khung lý thuyết marketing du lịch: Khái niệm marketing du lịch theo Alastair Morrison; lý thuyết nền tảng về marketing căn bản, phân đoạn thị trường, lựa chọn thị trường mục tiêu và định vị sản phẩm của Philip Kotler (2002); giáo trình Marketing khách sạn du lịch của Nguyễn Thị Doan (Đại học Thương Mại) và Giáo trình Marketing du lịch (2009) của Bùi Xuân Nhàn.
- Mô hình hành vi mua: Quá trình ra quyết định mua 5 bước của khách hàng cá nhân (Ý thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Đánh giá sau mua) và 8 giai đoạn của khách hàng tổ chức (Ý thức vấn đề $\rightarrow$ Mô tả khái quát nhu cầu $\rightarrow$ Xác định quy cách dịch vụ $\rightarrow$ Tìm kiếm người cung ứng $\rightarrow$ Yêu cầu chào hàng $\rightarrow$ Lựa chọn người cung ứng $\rightarrow$ Làm thủ tục đặt hàng $\rightarrow$ Đánh giá kết quả thực hiện).
- Chính sách Marketing-mix dịch vụ du lịch: Vận dụng phối thức marketing mở rộng bao gồm 4P truyền thống (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến) kết hợp với các chính sách đặc thù của ngành dịch vụ lữ hành: Chính sách con người (People), Lập chương trình (Programming), Sản phẩm trọn gói (Packaging) và Quan hệ đối tác (Partnership).
- Phân tích môi trường marketing: Khung phân tích môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, tự nhiên, văn hóa - xã hội, công nghệ, dân số), môi trường vi mô nội tại (tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nhân sự, chất lượng dịch vụ, thương hiệu) và môi trường ngành (nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh, khách hàng, trung gian marketing, công chúng trực tiếp).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp và điều tra khảo sát dữ liệu sơ cấp:
- Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Thu thập tài liệu, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, số liệu thống kê khách hàng nội bộ của Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours giai đoạn 2014-2015 qua quy trình 3 bước (Xác định dữ liệu cần thu thập $\rightarrow$ Tìm kiếm và thu thập từ nguồn nội bộ/bên ngoài $\rightarrow$ Xử lý, phân tích và tổng hợp).
- Khảo sát dữ liệu sơ cấp:
- Điều tra thử nghiệm: Khảo sát thử ngẫu nhiên 5 khách hàng để chỉnh sửa ngữ nghĩa và hoàn thiện bảng hỏi.
- Điều tra chính thức: Thiết kế phiếu khảo sát theo thang đo Likert 5 điểm (từ 1 đến 5 tương ứng với các mức độ đánh giá). Tiến hành phát 100 phiếu khảo sát trực tiếp cho khách hàng của công ty vào tháng 3/2015. Kết quả thu về 98 phiếu, số phiếu hợp lệ đưa vào phân tích là 93 phiếu (tỷ lệ hợp lệ đạt 93%).
- Phỏng vấn sâu: Thực hiện bản phỏng vấn trực tiếp đối với ban lãnh đạo doanh nghiệp về định hướng chiến lược và các rào cản marketing.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Thống kê mô tả, tổng hợp tỷ lệ phần trăm và tính điểm trung bình (ĐTB) để định lượng mức độ đánh giá của du khách đối với từng chính sách marketing.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về giải pháp marketing thu hút khách của công ty du lịch
Chương này hệ thống hóa toàn bộ các định nghĩa, đặc điểm đặc thù và các công cụ marketing trong lĩnh vực lữ hành:
- Đặc trưng marketing du lịch: Làm rõ sự khác biệt của sản phẩm du lịch so với hàng hóa vật chất thông thường, bao gồm tính vô hình, tính không đồng nhất, tính đồng thời giữa sản xuất và tiêu dùng, tính thời vụ cao, không có bản quyền sở chế và phụ thuộc nhiều vào yếu tố tự nhiên, điểm đến cũng như tâm lý nhân viên phục vụ.
- Quy trình phân đoạn và định vị: Phân tích 4 tiêu thức phân đoạn thị trường chính (địa lý, nhân khẩu học, mục đích chuyến đi, sản phẩm) cùng 3 phương pháp phân đoạn (một lần, hai lần, nhiều lần). Nêu rõ 5 phương án lựa chọn thị trường mục tiêu (tập trung một đoạn, chuyên môn hóa có chọn lọc, chuyên môn hóa sản phẩm, chuyên môn hóa thị trường, phục vụ toàn bộ thị trường) và các phương pháp định vị thương hiệu.
- Hệ thống Marketing-mix và các nhân tố môi trường: Trình bày chi tiết nội dung 8 chính sách marketing trong du lịch (Sản phẩm, Giá, Phân phối, Xúc tiến, Con người, Lập chương trình, Gói dịch vụ trọn gói, Quan hệ đối tác) và tác động đa chiều từ 6 yếu tố vĩ mô, 5 yếu tố nội tại và 5 yếu tố môi trường ngành.
Chương 2: Thực trạng hoạt động marketing thu hút khách của Công ty cổ phần Hà Nội Redtours
Chương 2 tập trung phân tích nguồn lực doanh nghiệp và kết quả kinh doanh giai đoạn 2014-2015, đồng thời công bố số liệu khảo sát thực tế:
- Tổng quan doanh nghiệp: Tiền thân là Trung tâm Lữ hành Quốc tế Hà Nội Redtours thành lập năm 1996 trực thuộc Tổng công ty Cổ phần Du lịch Quốc tế Hùng Vương (HVG) với số vốn ban đầu 900 triệu đồng; chuyển đổi thành công ty cổ phần năm 2011. Trụ sở tại 63 Hàng Trống, Hoàn Kiếm, Hà Nội (diện tích 200m², 2 tầng) và chi nhánh tại TP.HCM. Cơ cấu tổ chức theo mô hình trực tuyến - chức năng.
- Cơ cấu nhân sự: 100% lao động được đào tạo chuyên môn; cơ cấu trình độ gồm 3% lao động phổ thông, 4,5% trung cấp, 22,7% cao đẳng và 69,8% đại học. Trình độ ngoại ngữ: 3% chứng chỉ A, 39,4% chứng chỉ B và 57,6% chứng chỉ C.
- Kết quả hoạt động kinh doanh (2014 - 2015):
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2014 (Triệu đồng) |
Năm 2015 (Triệu đồng) |
Chênh lệch (Triệu đồng) |
Tỷ lệ tăng/giảm (%) |
| Tổng doanh thu |
21.513 |
23.458 |
+1.945 |
+9,00% |
| - Doanh thu lữ hành |
- |
- |
- |
-2,40% |
| - Doanh thu bán vé máy bay |
- |
- |
- |
-1,20% |
| - Doanh thu dịch vụ xe |
- |
- |
- |
+2,50% |
| - Doanh thu dịch vụ khác |
- |
- |
- |
+0,90% |
| Tổng chi phí |
11.348 |
11.826 |
+478 |
+4,20% |
| Lợi nhuận trước thuế |
10.165 |
11.623 |
+1.458 |
+14,30% |
| Thuế phải nộp |
- |
2.908 |
+367 |
+14,40% |
| Lợi nhuận sau thuế |
- |
- |
+1.092 |
+14,30% |
- Cơ cấu thị trường khách du lịch:
| Thị trường khách |
Đơn vị tính |
Năm 2014 |
Năm 2015 |
| Khách trong nước |
Người / Tỷ trọng |
5.981 (73,71%) |
70,92% |
| Khách quốc tế |
Người / Tỷ trọng |
2.852 (26,29%) |
28,97% |
- Kết quả khảo sát thực tế từ 93 khách hàng (Thang điểm 1 - 5):
| Nhóm chính sách |
Nội dung khảo sát |
Điểm đánh giá (ĐTB) |
| Chính sách sản phẩm |
Tổ chức tour, sản phẩm du lịch |
4,12 |
|
Đặt phòng, đi lại, thủ tục xuất nhập cảnh, phiên dịch |
3,91 |
|
Thương hiệu doanh nghiệp |
3,76 |
|
Sự đa dạng của danh mục sản phẩm |
3,08 |
| Chính sách giá |
Mức giá sản phẩm, dịch vụ |
3,83 |
|
Tính linh hoạt của giá |
3,78 |
|
Tương quan giữa giá cả và chất lượng |
3,31 |
| Chính sách xúc tiến |
Hoạt động khuyến mại |
4,25 |
|
Bán hàng cá nhân |
3,96 |
|
Hoạt động quảng cáo |
3,59 |
|
Hoạt động quan hệ công chúng (PR) |
3,33 |
|
Hoạt động tuyên truyền |
3,09 |
- Đánh giá ưu, nhược điểm và nguyên nhân:
- Ưu điểm: Tận dụng tốt uy tín từ công ty mẹ HVG và quan hệ tốt với các nhà cung ứng hàng không, khách sạn; đội ngũ nhân lực có trình độ đại học cao (69,8%) và ngoại ngữ tốt; ứng dụng CNTT vào vận hành.
- Hạn chế: Công tác xử lý dữ liệu nghiên cứu thị trường chưa sâu, mới dừng ở mức thống kê báo cáo; danh mục sản phẩm chưa có sự khác biệt vượt trội (ĐTB đa dạng sản phẩm thấp: 3,08); kênh phân phối phụ thuộc nặng vào bán trực tiếp, chưa phát triển mạng lưới đại lý trung gian; ngân sách quảng cáo dài hạn còn eo hẹp, thông điệp truyền thông và tờ rơi chưa nhắm đúng đối tượng mục tiêu; việc phụ thuộc thuê ngoài dịch vụ vận chuyển, ăn uống gây khó khăn trong kiểm soát chất lượng vụ cao điểm.
Chương 3: Đề xuất hoàn thiện giải pháp marketing thu hút khách của công ty cổ phần Hà Nội Redtours
Dựa trên phân tích thực trạng, tác giả đề xuất hệ thống giải pháp marketing-mix đồng bộ:
- Phân đoạn thị trường: Bổ sung tiêu thức phân đoạn theo hành vi tiêu dùng bên cạnh tiêu thức địa lý và nhân khẩu học truyền thống nhằm cá biệt hóa sản phẩm cho từng nhóm đối tượng.
- Hoàn thiện chính sách sản phẩm:
- Phân loại sản phẩm theo phân khúc độ tuổi: Nhóm trung niên tập trung tour nghỉ dưỡng, giải tỏa căng thẳng kết hợp chăm sóc sức khỏe, du lịch công vụ (MICE); Nhóm trẻ em, học sinh - sinh viên phát triển tour khám phá, giao lưu học hỏi, lồng ghép hoạt động lửa trại, trò chơi tập thể; Nhóm người cao tuổi thiết kế tour du lịch về nguồn, thăm lại chiến trường xưa, di tích lịch sử và du lịch tâm linh, lễ hội.
- Khác biệt hóa sản phẩm bằng việc nâng cao chất lượng dịch vụ thành phần và khuyến khích khách hàng cùng tham gia vào quá trình thiết kế lịch trình tour riêng biệt.
- Hoàn thiện chính sách giá: Áp dụng định giá linh hoạt theo mùa vụ (giảm giá mạnh mùa thấp điểm để kích cầu); chính sách chiết khấu hợp lý cho khách đoàn lớn và khách hàng thân thiết; bổ sung giá trị gia tăng (tặng kèm dịch vụ miễn phí) thay vì chỉ giảm giá trực tiếp; thương lượng với nhà cung ứng để giữ mức giá đầu vào ổn định.
- Hoàn thiện chính sách phân phối: Mở rộng kênh phân phối gián tiếp bằng cách tăng tỷ lệ phần trăm hoa hồng cho các đại lý lữ hành trung gian thay vì chỉ giảm giá bán đơn thuần, đi kèm cơ chế kiểm soát chất lượng đại lý.
- Tăng cường hoạt động xúc tiến hỗn hợp:
- Khuyến mại: Đẩy mạnh bốc thăm trúng thưởng, tặng voucher dịch vụ của khách sạn đối tác vào mùa thấp điểm.
- Quảng cáo: Tối ưu hóa website công ty, cập nhật lịch khởi hành thường xuyên, đăng tải các bài cảm nhận chân thực từ khách hàng đã trải nghiệm tour; gửi thư ngỏ, fax/email chúc mừng ngày lễ; in logo thương hiệu trên phương tiện và quà tặng (bút bi, văn phòng phẩm).
- Bán hàng cá nhân: Huy động đội ngũ hướng dẫn viên và nhân viên kinh doanh tham gia tư vấn bán tour trực tiếp trong mùa thấp điểm.
- PR và Tuyên truyền: Tổ chức hội nghị khách hàng truyền thống, tham gia các hoạt động tài trợ từ thiện xã hội (giúp đỡ trẻ em nghèo, bệnh nhi) để nâng cao hình ảnh thương hiệu trên các phương tiện truyền thông.
- Chính sách con người, đối tác và gói dịch vụ: Định kỳ mở lớp bồi dưỡng tâm lý khách hàng, văn hóa giao tiếp và ngoại ngữ cho nhân viên; thắt chặt quan hệ liên kết với các hãng hàng không (Vietnam Airlines, Jetstar Pacific, Malaysia Airlines...), chuỗi khách sạn và các cơ quan đại sứ quán/lãnh sự quán; hoàn thiện các gói sản phẩm du lịch trọn gói nội địa với mức giá ưu đãi.
- Hệ thống kiến nghị bổ trợ:
- Kiến nghị với Nhà nước: Hoàn thiện hệ thống pháp luật ngành du lịch (đặc biệt là xem xét điều chỉnh Luật Du lịch 2005); đẩy nhanh tiến độ các dự án cơ sở hạ tầng giao thông từ nguồn vốn ODA; có chính sách điều tiết giá cả và kích cầu tiêu dùng nội địa.
- Kiến nghị với UBND TP. Hà Nội: Nâng cao ý thức cộng đồng về bảo vệ môi trường du lịch, xử lý rác thải và khắc phục tình trạng ùn tắc giao thông ảnh hưởng đến lịch trình tour.
- Kiến nghị với Tổng cục Du lịch: Xây dựng chiến lược quảng bá thương hiệu du lịch quốc gia dài hạn ở tầm quốc tế; xúc tiến du lịch đa ngôn ngữ qua website và hội chợ lữ hành quốc tế; hỗ trợ đào tạo nguồn nhân lực chuyên sâu.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tài chính và vận hành của Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours thông qua số liệu cụ thể:
- Kết quả kinh doanh tăng trưởng: Năm 2015, tổng doanh thu đạt 23.458 triệu đồng (tăng 9% so với năm 2014); lợi nhuận trước thuế đạt 11.623 triệu đồng (tăng 14,3%); lợi nhuận sau thuế tăng 1.092 triệu đồng (tăng 14,3%); đóng góp nghĩa vụ thuế cho ngân sách nhà nước 2.908 triệu đồng (tăng 14,4%).
- Xác định tỷ trọng thị trường khách: Tỷ trọng khách nội địa chiếm ưu thế chủ đạo với 73,71% (năm 2014) và 70,92% (năm 2015); tỷ trọng khách quốc tế có xu hướng tăng từ 26,29% (năm 2014) lên 28,97% (năm 2015).
- Phát hiện hạn chế trong nhận thức khách hàng: Điểm trung bình đánh giá của khách hàng đối với sự đa dạng sản phẩm chỉ đạt mức 3,08/5 điểm; hiệu quả hoạt động tuyên truyền đạt 3,09/5 điểm; tương quan giá - chất lượng đạt 3,31/5 điểm.
Về mặt giải pháp, khóa luận đóng góp hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng thực tế cao:
- Chuyển trọng tâm từ phân đoạn truyền thống sang phân đoạn kết hợp theo hành vi tiêu dùng và tâm lý lứa tuổi.
- Đề xuất mô hình phối thức Marketing-mix 8P hoàn chỉnh cho doanh nghiệp lữ hành, đưa ra các biện pháp cụ thể xử lý vấn đề tính mùa vụ du lịch (giảm giá kích cầu trái vụ, tận dụng nhân sự bán hàng cá nhân).
- Đưa ra định hướng tăng tỷ lệ hoa hồng đại lý nhằm mở rộng kênh phân phối gián tiếp, giải quyết điểm nghẽn phụ thuộc kênh bán trực tiếp tại văn phòng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận bộc lộ một số giới hạn nghiên cứu được ghi nhận từ văn bản:
- Giới hạn dung lượng mẫu khảo sát: Quy mô khảo sát sơ cấp dừng lại ở 100 phiếu phát ra và 93 phiếu hợp lệ thu về trong phạm vi tháng 3/2015, chưa bao quát được toàn bộ các nhóm khách hàng theo từng mùa cao điểm/thấp điểm trong cả năm.
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Xử lý dữ liệu định lượng chủ yếu dừng lại ở mức thống kê mô tả tần suất và tính điểm trung bình (ĐTB), chưa thực hiện các kiểm định thống kê chuyên sâu (như phân tích nhân tố khám phá EFA hay hồi quy đa biến) để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố marketing đến quyết định mua của du khách.
- Phạm vi số liệu: Dữ liệu thứ cấp phân tích chi tiết kết quả kinh doanh mới chỉ bao quát trong 2 năm tài chính 2014 và 2015.
Hướng mở nghiên cứu tiếp theo bao gồm việc mở rộng quy mô mẫu khảo sát cho từng nhóm thị trường khách quốc tế trọng điểm, phân tích sâu hơn về mức độ hài lòng sau chuyến đi và ứng dụng các mô hình kinh tế lượng để tối ưu hóa ngân sách phân bổ cho từng kênh xúc tiến marketing số.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Du lịch, Khách sạn, Quản trị Kinh doanh và Marketing: Nắm bắt được phương pháp tiếp cận và cấu trúc chuẩn của một đề tài nghiên cứu thực trạng giải pháp marketing tại doanh nghiệp dịch vụ lữ hành; tham khảo hệ thống bảng hỏi khảo sát mức độ hài lòng của du khách (thang đo 5 điểm).
- Cán bộ quản lý và nhân viên marketing tại các công ty lữ hành: Tham khảo các giải pháp thực tế về xây dựng sản phẩm tour theo lứa tuổi, chính sách giá theo mùa vụ và phương thức liên kết mạng lưới nhà cung cấp (hàng không, lưu trú) nhằm gia tăng năng lực cạnh tranh.
- Người nghiên cứu về thị trường lữ hành Hà Nội giai đoạn 2014-2016: Khai thác nguồn dữ liệu thứ cấp về doanh thu, chi phí, cơ cấu khách và đặc điểm nhân sự của Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu trình độ học vấn và ngoại ngữ của đội ngũ nhân sự tại Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours được thống kê như thế nào?
Theo số liệu điều tra nội bộ tại Chương 2, 100% nhân viên công ty được đào tạo chuyên môn, trong đó: lao động có trình độ đại học chiếm 69,8%, cao đẳng chiếm 22,7%, trung cấp chiếm 4,5% và lao động phổ thông chiếm 3%. Về trình độ ngoại ngữ, nhân viên có chứng chỉ trình độ C chiếm 57,6%, trình độ B chiếm 39,4% và trình độ A chiếm 3%.
2. Tổng doanh thu và lợi nhuận trước thuế của công ty biến động ra sao giữa năm 2014 và năm 2015?
Năm 2014, tổng doanh thu đạt 21.513 triệu đồng và lợi nhuận trước thuế đạt 10.165 triệu đồng. Đến năm 2015, tổng doanh thu tăng lên 23.458 triệu đồng (tăng 1.945 triệu đồng, tương ứng 9%) và lợi nhuận trước thuế đạt 11.623 triệu đồng (tăng 1.458 triệu đồng, tương ứng 14,3%). Tốc độ tăng trưởng doanh thu (9%) cao hơn tốc độ tăng tổng chi phí (4,2%).
3. Khách hàng tham gia khảo sát đánh giá tiêu chí nào cao nhất và thấp nhất trong chính sách xúc tiến của công ty?
Trong 93 phiếu khảo sát hợp lệ, hoạt động khuyến mại được khách hàng đánh giá cao nhất với điểm trung bình đạt 4,25/5 điểm. Ngược lại, hoạt động tuyên truyền nhận được điểm đánh giá thấp nhất trong nhóm xúc tiến với điểm trung bình chỉ đạt 3,09/5 điểm.
4. Tác giả đề xuất giải pháp đa dạng hóa sản phẩm tour du lịch cụ thể cho những nhóm lứa tuổi nào?
Tác giả đề xuất thiết kế chương trình du lịch chuyên biệt cho 3 nhóm đối tượng:
- Nhóm trung niên: Tour nghỉ dưỡng, giải tỏa căng thẳng kết hợp dịch vụ thư giãn, chăm sóc sức khỏe và du lịch công vụ.
- Nhóm thanh thiếu niên, học sinh - sinh viên: Tour trải nghiệm khám phá, giao lưu học hỏi, lồng ghép hoạt động lửa trại và trò chơi tập thể.
- Nhóm người cao tuổi: Tour du lịch về nguồn, thăm lại chiến trường xưa, di tích lịch sử, văn hóa truyền thống và lễ hội tâm linh.
5. Khóa luận kiến nghị nội dung gì đối với văn bản pháp luật quản lý ngành du lịch?
Tác giả kiến nghị Nhà nước cần sớm rà soát và hoàn thiện hệ thống pháp luật chuyên ngành, cụ thể là sửa đổi, bổ sung Luật Du lịch năm 2005 do một số điều khoản đã cũ và không còn hoàn toàn phù hợp với thực tiễn phát triển nhanh chóng của thị trường du lịch.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Thị Loan đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về marketing dịch vụ lữ hành và phản ánh sát thực thực trạng hoạt động thu hút khách tại Công ty Cổ phần Hà Nội Redtours giai đoạn 2014-2015. Thông qua việc kết hợp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp và xử lý dữ liệu điều tra sơ cấp từ 93 du khách, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong chính sách sản phẩm, giá, phân phối và truyền thông. Hệ thống giải pháp marketing-mix 8P cùng các kiến nghị quản lý vĩ mô được đề xuất mang tính thực tiễn cao, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị cho công tác quản trị marketing tại các doanh nghiệp du lịch lữ hành.