Cảm Ơn Những Người Đã Giúp Đỡ Trong Hành Trình Nghiên Cứu Bệnh Ung Thư Nhi Khoa

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và đánh giá kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên

Trường đại học

Đại học Y Hà Nội

Chuyên ngành

Nhi khoa

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận án
153
3
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN

1.1. DỊCH TỄ HỌC BỆNH ALL

1.2. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ XÉT NGHIỆM CỦA ALL

1.2.1. Đặc điểm lâm sàng

1.2.2. Đặc điểm xét nghiệm

1.3. CÁC YẾU TỐ TIÊN LƯỢNG VÀ NHÓM NGUY CƠ

1.3.1. Phân loại ALL theo nguy cơ

1.3.2. Phân loại ALL theo yếu tố tiên lượng

1.4. Điều trị giai đoạn cảm ứng

1.5. Điều trị củng cố và duy trì

1.6. Thời gian điều trị

1.7. Chăm sóc trợ giúp

1.8. Chế độ dinh dưỡng

1.9. Điều trị ALL tái phát

1.9.1. Tái phát tủy xương

1.9.2. Tái phát hệ TKTƯ

1.9.3. Tái phát tinh hoàn

1.10. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THEO PHÁC ĐỒ CCG 1961

2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.1. Đối tượng nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng

2.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán BCC

2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán ALL

2.4. Tiêu chuẩn chẩn đoán ALL nguy cơ cao

2.5. Đối tượng nghiên cứu đánh giá kết quả điều trị

2.6. NỘI DUNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

2.6.1. Thiết kế nghiên cứu

2.6.2. Nội dung nghiên cứu

2.6.3. Nội dung nghiên cứu của mục tiêu I

2.6.4. Nội dung nghiên cứu của mục tiêu 2

2.6.5. Tóm tắt phác đồ điều trị CCG 1961

2.6.6. Các kỹ thuật sử dụng

2.6.7. Tiêu chuẩn đánh giá

2.6.8. Phương pháp theo dõi bệnh nhân

3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

3.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM

3.1.1. Đặc điểm dịch tễ, lâm sàng

3.1.2. Tuổi, giới tính

3.1.3. Đặc điểm lâm sàng

3.1.4. Đặc điểm máu ngoại vi

3.1.5. Đặc điểm tủy xương bệnh nhân ALL nguy cơ cao

3.1.6. Phân loại ALL từ tế bào tủy xương

3.1.7. Đặc điểm di truyền tế bào bệnh nhân ALL nguy cơ cao

3.1.8. Một số yếu tố tiên lượng liên quan đến bệnh ALL

3.1.8.1. So sánh các yếu tố tiên lượng với tuổi
3.1.8.2. So sánh một số yếu tố tiên lượng bệnh ALL giữa nam và nữ

3.2. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THEO PHÁC ĐỒ CCG 1961

3.2.1. Kết quả điều trị giai đoạn cảm ứng

3.2.2. Kết quả điều trị các giai đoạn sau cảm ứng

3.2.3. Kết quả điều trị phác đồ CCG 1961 theo ước tính Kaplan-Meyer

4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN

4.1. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, XÉT NGHIỆM

4.1.1. Dịch tễ và đặc điểm lâm sàng

4.1.2. Đặc điểm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi

4.1.3. Đặc điểm tế bào tủy xương

4.2. CÁC YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN TIÊN LƯỢNG BỆNH

4.3. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ THEO PHÁC ĐỒ CCG 1961

4.3.1. Kết quả điều trị giai đoạn cảm ứng

4.3.2. Tác dụng phụ và độc tính của thuốc trong điều trị cảm ứng

4.3.3. Kết quả điều trị ALL nguy cơ cao theo phác đồ CCG 1961 sau giai đoạn cảm ứng

4.3.4. Kết quả điều trị theo ước tính theo Kaplan-Meyer

NHỮNG ĐIỂM ĐÓNG GÓP CỦA ĐỀ TÀI

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC 1

Tóm tắt

I. Ung Thư Nhi Khoa Hiểu Rõ Hơn Về Hành Trình Nghiên Cứu

Nghiên cứu ung thư nhi khoa là một hành trình dài và đầy gian nan, đòi hỏi sự nỗ lực không ngừng của các nhà khoa học, bác sĩ, y tá, gia đình bệnh nhi, và cộng đồng. Hành trình này không chỉ là tìm kiếm phương pháp điều trị ung thư nhi khoa hiệu quả hơn mà còn là mang lại hi vọng cho bệnh nhi ung thư và gia đình của họ. Tầm quan trọng của nghiên cứu ung thư là không thể phủ nhận, vì nó trực tiếp ảnh hưởng đến tiến bộ trong điều trị ung thư nhi khoa, giúp tăng tỷ lệ sống sót và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi. Sự đóng góp của mỗi cá nhân và tổ chức, dù lớn hay nhỏ, đều có ý nghĩa to lớn trong cuộc chiến chống lại căn bệnh này. Nghiên cứu khoa học, sự hỗ trợ bệnh nhân ung thư nhi khoa, và sự đóng góp cho nghiên cứu ung thư đều cần được ghi nhận và tri ân. Theo tài liệu gốc, "TÔI XIN TRÂN TRỌNG CẢM ƠN Ban Giám hiệu, Khoa sau đại học trƣờng Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu."

1.1. Lịch Sử Nghiên Cứu Ung Thư Nhi Khoa Những Bước Tiến Quan Trọng

Nghiên cứu lịch sử nghiên cứu ung thư nhi khoa cho thấy những bước tiến đáng kể trong việc chẩn đoán và điều trị bệnh. Từ những phương pháp điều trị ban đầu còn nhiều hạn chế, đến nay, nhờ những công trình nghiên cứu ung thư tiên tiến, tỷ lệ sống sót của bệnh nhi đã tăng lên đáng kể. Những tiến bộ trong điều trị ung thư này là kết quả của sự phối hợp giữa các nhà khoa học, bác sĩ và các tổ chức nghiên cứu trên toàn thế giới. Cần tiếp tục đóng góp cho nghiên cứu ung thư để có thể mang lại một tương lai tốt đẹp hơn cho bệnh nhi.

1.2. Tầm Quan Trọng Của Nghiên Cứu Vì Sao Cần Đầu Tư Nghiên Cứu Ung Thư

Tầm quan trọng của nghiên cứu ung thư nằm ở khả năng mang lại những phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn, ít tác dụng phụ hơn. Việc đầu tư nghiên cứu ung thư không chỉ là đầu tư vào khoa học mà còn là đầu tư vào tương lai của trẻ em. Các tổ chức nghiên cứu ung thư nhi khoa đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy các nghiên cứu và hỗ trợ bệnh nhân ung thư nhi khoa. Cần khuyến khích và tạo điều kiện để các nhà khoa học ung thư nhi khoa có thể tiếp tục công việc của mình.

1.3. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Ung Thư Nhi Khoa Vượt Qua Khó Khăn

Nghiên cứu ung thư ở trẻ em đối mặt với nhiều thách thức, bao gồm nguồn tài trợ hạn chế, sự phức tạp của bệnh, và khó khăn trong việc tuyển chọn bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Tuy nhiên, với sự quyết tâm và nỗ lực không ngừng, các nhà khoa học đã và đang vượt qua những khó khăn này. Cần sự chung tay của cộng đồng để giải quyết những thách thức và thúc đẩy nghiên cứu ung thư nhi khoa.

II. Thách Thức Trong Nghiên Cứu Ung Thư Nhi Khoa Cần Giải Quyết Ngay

Nghiên cứu ung thư nhi khoa đối diện với nhiều thách thức, từ nguồn lực hạn chế đến sự phức tạp của căn bệnh. Công trình nghiên cứu ung thư cần được hỗ trợ mạnh mẽ hơn để vượt qua những khó khăn này. Việc điều trị ung thư nhi khoa đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia, đồng thời cần những tiến bộ mới trong khoa học và công nghệ. Thêm vào đó, cần nâng cao nhận thức cộng đồng về căn bệnh này và tầm quan trọng của việc hỗ trợ nghiên cứu và hỗ trợ bệnh nhân ung thư nhi khoa. Gia đình và bệnh nhân cần thêm nguồn lực cho bệnh nhân ung thư nhi khoa. Theo tài liệu gốc, "Một số nghiên cứu tại bệnh viện Nhi Trung ƣơng (BVNTƢ), bệnh viện huyết học truyền máu thành phố Hồ Chí Minh (BV HHTM TPHCM) và bệnh viện K đã có những đánh giá ban đầu về kết quả điều trị ALL nhƣng sử dụng phác đồ điều trị khác nhau nhƣ FRALLE (Pháp), ALL-BFM 90."

2.1. Thiếu Hụt Nguồn Tài Trợ Hậu Quả và Giải Pháp Cho Nghiên Cứu

Thiếu hụt nguồn tài trợ là một trong những thách thức lớn nhất đối với nghiên cứu ung thư nhi khoa. Điều này hạn chế khả năng tiến hành các nghiên cứu lớn, thử nghiệm lâm sàng và phát triển các phương pháp điều trị mới. Cần tìm kiếm các nguồn tài trợ đa dạng, bao gồm từ chính phủ, các tổ chức từ thiện, và các nhà tài trợ tư nhân. Tạo ra các quỹ nghiên cứu ung thư nhi khoa.

2.2. Sự Phức Tạp Của Bệnh Ung Thư Ở Trẻ Em Khó Khăn Trong Chẩn Đoán

Ung thư ở trẻ em có nhiều loại khác nhau, mỗi loại có đặc điểm sinh học và phương pháp điều trị riêng. Sự phức tạp này gây khó khăn cho việc chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp. Cần tăng cường nghiên cứu để hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của từng loại ung thư và phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị cá nhân hóa.

2.3. Tuyển Bệnh Nhân Nghiên Cứu Yếu Tố Ảnh Hưởng và Giải Pháp

Việc tuyển bệnh nhân tham gia nghiên cứu là một thách thức khác, đặc biệt đối với các bệnh ung thư hiếm gặp. Các yếu tố ảnh hưởng đến việc tuyển bệnh nhân bao gồm nhận thức cộng đồng, sự tin tưởng vào nghiên cứu, và khả năng tiếp cận các trung tâm nghiên cứu. Cần nâng cao nhận thức cộng đồng và tạo điều kiện thuận lợi để bệnh nhân có thể tham gia nghiên cứu.

III. Tri ân bác sĩ y tá Người hùng thầm lặng trong điều trị Ung Thư

Trong hành trình chống lại ung thư nhi khoa, những bác sĩ ung thư nhi khoa, y tá ung thư nhi khoa và các chuyên gia y tế đóng vai trò then chốt. Họ không chỉ là những người cung cấp dịch vụ điều trị ung thư nhi khoa mà còn là những người đồng hành, luôn bên cạnh bệnh nhi và gia đình, mang đến sự hỗ trợ bệnh nhân ung thư nhi khoa về mặt tinh thần. Sự tận tâm và chuyên nghiệp của họ xứng đáng nhận được sự tri ân sâu sắc. Theo tài liệu gốc, "Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Bùi Văn Viên, ngƣời đã tận tình dạy dỗ, động viên giúp đỡ tôi trong nhiều năm qua, từ khi tôi bắt đầu làm việc trong lĩnh vực ung thƣ Nhi khoa cho đến nay."

3.1. Vai trò then chốt của bác sĩ Tận tâm với bệnh nhi ung thư

Bác sĩ ung thư nhi khoa là những người có kiến thức chuyên môn sâu rộng, kinh nghiệm dày dặn và lòng yêu nghề. Họ là người đưa ra các quyết định quan trọng về điều trị, theo dõi sát sao tình trạng bệnh nhân và giải đáp mọi thắc mắc của gia đình. Sự tận tâm của họ là nguồn động viên lớn cho bệnh nhi và gia đình.

3.2. Y tá Người chăm sóc tận tình bên giường bệnh nhi ung thư

Y tá ung thư nhi khoa là những người trực tiếp chăm sóc bệnh nhi, từ việc theo dõi các chỉ số sinh tồn đến việc hỗ trợ bệnh nhân trong sinh hoạt hàng ngày. Sự chu đáo và tận tình của họ giúp bệnh nhi cảm thấy thoải mái và an tâm hơn trong quá trình điều trị. Họ là phần quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân ung thư nhi khoa.

3.3. Đồng nghiệp và các chuyên gia y tế Kết hợp vì sức khỏe của bệnh nhi

Bên cạnh bác sĩ và y tá, còn có nhiều chuyên gia y tế khác tham gia vào quá trình điều trị ung thư nhi khoa, như chuyên gia dinh dưỡng, nhà tâm lý học, và kỹ thuật viên xét nghiệm. Sự phối hợp chặt chẽ giữa các chuyên gia này giúp mang lại hiệu quả điều trị tốt nhất cho bệnh nhân.

IV. Tri ân gia đình Nguồn động viên lớn lao trong hành trình chữa bệnh

Gia đình đóng vai trò vô cùng quan trọng trong hành trình vượt qua ung thư nhi khoa. Họ là nguồn động viên lớn lao, luôn bên cạnh, hỗ trợ bệnh nhân ung thư nhi khoa về mặt tinh thần và vật chất. Sự yêu thương, quan tâm và chăm sóc của gia đình giúp bệnh nhi có thêm sức mạnh để chiến đấu với căn bệnh. Cần có những chương trình hỗ trợ đặc biệt cho gia đình bệnh nhi ung thư để họ có thể vượt qua những khó khăn trong quá trình chăm sóc con em mình. Theo tài liệu gốc, "Những bệnh Nhi và gia đình các cháu, nếu không có họ tôi không thể hoàn thành luận án này. Tôi xin nghiêng mình tƣởng nhớ những cháu bé đã mất vì căn bệnh này."

4.1. Cha mẹ Nguồn lực mạnh mẽ của bệnh nhi ung thư

Cha mẹ là những người luôn sát cánh bên con em mình, từ khi phát hiện bệnh cho đến suốt quá trình điều trị. Họ là người đưa ra các quyết định quan trọng, chăm sóc con em mình tận tình và động viên con em mình vượt qua những khó khăn. Cần tạo điều kiện để cha mẹ có thể tham gia vào quá trình điều trị và được cung cấp đầy đủ thông tin và nguồn lực cho bệnh nhân ung thư nhi khoa.

4.2. Anh chị em Sự chia sẻ và thấu hiểu trong gia đình ung thư

Anh chị em cũng đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhi. Sự chia sẻ, thấu hiểu và yêu thương của anh chị em giúp bệnh nhi cảm thấy bớt cô đơn và có thêm động lực để chiến đấu với bệnh tật. Cần quan tâm đến tâm lý của anh chị em và giúp họ hiểu rõ hơn về căn bệnh của người thân.

4.3. Người thân và bạn bè Sự ủng hộ từ cộng đồng

Sự ủng hộ từ người thân và bạn bè cũng rất quan trọng đối với bệnh nhi và gia đình. Sự quan tâm, thăm hỏi và giúp đỡ của họ giúp bệnh nhi cảm thấy được yêu thương và được hỗ trợ. Cần khuyến khích cộng đồng tham gia vào việc hỗ trợ bệnh nhi ung thư.

V. Những Tổ Chức Từ Thiện Cánh Tay Nối Dài Cho Nghiên Cứu Hỗ Trợ

Các tổ chức từ thiện ung thư nhi khoa đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ bệnh nhân ung thư nhi khoa, tài trợ cho nghiên cứu ung thư nhi khoa và nâng cao nhận thức cộng đồng. Họ là những cánh tay nối dài, mang đến sự giúp đỡ cho những người gặp khó khăn và đóng góp vào sự tiến bộ của khoa học. Sự hỗ trợ của họ giúp bệnh nhi có thêm cơ hội vượt qua ung thư nhi khoa và có một tương lai tươi sáng hơn. Thêm vào đó, họ giúp những gia đình bệnh nhi ung thư vơi bớt gánh nặng kinh tế và tinh thần. Theo tài liệu gốc, "Tại Guatemala, 42% bệnh nhân bỏ điều trị trƣớc năm 1995 nhƣng đến năm 2014, tỷ lệ này giảm xuống còn 0,3%[3]."

5.1. Tổ chức từ thiện Hỗ trợ tài chính cho bệnh nhi và gia đình

Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ tài chính cho bệnh nhi và gia đình để trang trải chi phí điều trị, đi lại, ăn ở và các nhu cầu thiết yếu khác. Sự hỗ trợ này giúp giảm bớt gánh nặng kinh tế và giúp bệnh nhi và gia đình tập trung vào quá trình điều trị.

5.2. Tài trợ nghiên cứu Động lực cho các công trình khoa học đột phá

Các tổ chức từ thiện cũng tài trợ cho các công trình nghiên cứu ung thư nhằm tìm ra các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn và ít tác dụng phụ hơn. Sự tài trợ này giúp thúc đẩy sự tiến bộ của khoa học và mang lại hy vọng cho bệnh nhi.

5.3. Nâng cao nhận thức cộng đồng Cùng chung tay đẩy lùi ung thư

Các tổ chức từ thiện cũng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao nhận thức cộng đồng về ung thư nhi khoa, giúp mọi người hiểu rõ hơn về căn bệnh, cách phòng ngừa và tầm quan trọng của việc hỗ trợ bệnh nhi và gia đình. Điều này sẽ khuyến khích cộng đồng tham gia vào các hoạt động hỗ trợ và đóng góp cho nghiên cứu ung thư.

VI. Hy vọng và Tương lai Điều Gì Đang Chờ Đợi Nghiên Cứu Ung Thư

Với những tiến bộ không ngừng trong khoa học và công nghệ, hi vọng cho bệnh nhi ung thư ngày càng lớn. Các phương pháp điều trị mới, hiệu quả hơn đang được phát triển, giúp tăng tỷ lệ sống sót và cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi. Cùng với sự chung tay của cộng đồng, tương lai của nghiên cứu ung thư nhi khoa hứa hẹn sẽ mang lại những kết quả tốt đẹp hơn nữa. Số sống sót sau ung thư nhi khoa đang tăng lên. Các nghiên cứu mới đang tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống cho những người sống sót sau ung thư nhi khoa. Theo tài liệu gốc, "Ở các nƣớc giàu có tỷ lệ cứu sống trẻ mắc ung thƣ đạt tới 75% tất cả các loại ung thƣ[12]."

6.1. Điều trị cá nhân hóa Bước tiến mới trong điều trị ung thư

Điều trị cá nhân hóa là một xu hướng mới trong điều trị ung thư, trong đó phương pháp điều trị được lựa chọn dựa trên đặc điểm di truyền và sinh học của từng bệnh nhân. Điều này giúp tăng hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.

6.2. Miễn dịch trị liệu Khơi dậy sức mạnh hệ miễn dịch chống ung thư

Miễn dịch trị liệu là một phương pháp điều trị mới, trong đó hệ miễn dịch của bệnh nhân được kích thích để tấn công tế bào ung thư. Phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao và ít tác dụng phụ.

6.3. Nghiên cứu di truyền Mở ra cánh cửa mới cho chẩn đoán và điều trị

Nghiên cứu di truyền giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh của ung thư và tìm ra các dấu ấn sinh học mới để chẩn đoán và điều trị bệnh. Điều này mở ra những cơ hội mới để phát triển các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

23/05/2025
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng xét nghiệm và đánh giá kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho nhóm nguy cơ cao ở trẻ em theo phác đồ ccg 1961

Trích đoạn nội dung tài liệu

ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh bạch cầu cấp (BCC) hay còn gọi là lơxêmi cấp, là một trong những bệnh ung thƣ phổ biến nhất ở trẻ em trên thế giới. Bệnh chiếm khoảng gần một phần ba các bệnh ung thƣ ở trẻ em dƣới 14 tuổi[1]. Đây là bệnh của hệ thống tạo máu do sự tăng sinh không kiểm soát đƣợc của một hay nhiều dòng tế bào non ác tính. Trong bệnh BCC, lơxêmi cấp dòng lympho (ALL: Acute Lymphoblastic leukemia) chiếm khoảng 75% tất cả các loại ung thƣ máu[2].

ALL tại châu Á chiếm 51% ở trẻ em dƣới 15 tuổi[3]. Đặc điểm chung của BCC là bệnh thƣờng diễn biến nhanh, từ khi có triệu chứng đầu tiên đến lúc tình trạng bệnh nhân nặng thƣờng trong khoảng thời gian ngắn, hầu hết là dƣới 1 tháng, xét nghiệm máu và tủy xƣơng thấy có nhiều tế bào non ác tính. Trẻ em mắc bệnh dễ dẫn đến tử vong sớm nếu không đƣợc chẩn đoán và điều trị kịp thời. Ở Mỹ mỗi năm có khoảng 4900 trẻ đƣợc chẩn đoán ALL với tỷ lệ mắc mới khoảng 29 trẻ/1triệu trẻ Mỹ[4].

Tỷ lệ mắc mới của ALL gặp nhiều nhất ở lứa tuổi từ 2-5 tuổi, gặp ở trẻ nam nhiều hơn trẻ nữ, đặc biệt ở lứa tuổi dậy thì và có xu hƣớng giảm dần ở Hoa kỳ và Anh[2]. Tần số mắc ALL ở trẻ em ở nhóm tuổi từ 2 - 3 tuổi là > 90 ca bệnh/ 1 triệu trẻ em/ năm nhƣng tỷ lệ này giảm xuống còn ít hơn 30 trƣờng hợp/1 triệu ở nhóm trẻ 8 tuổi. Tỷ lệ mắc bệnh ALL ở trẻ từ 2 - 3 tuổi lớn hơn gấp 4 lần so với trẻ nhỏ < 1 tuổi và lớn hơn từ 4 - 5 lần so với trẻ trên 10 tuổi[5]. Từ những năm 60 của thế kỷ XX, tỷ lệ sống sót của bệnh nhân bị mắc bệnh BCC rất thấp, chỉ dƣới 1%.

Song những năm gần đây, ALL ở trẻ em đƣợc coi là một bệnh ung thƣ có khả năng điều trị đƣợc với tỷ lệ khỏi trên 80%. Có đƣợc kết quả này là nhờ vào những tiến bộ về phân loại bệnh, hoá trị liệu, về ứng dụng những tiến bộ miễn dịch học, di truyền học, sinh học phân tử trong việc đánh giá, điều trị, hiểu biết các yếu tố tiên lƣợng, theo dõi tiến 2 triển bệnh. Đặc biệt, điều trị ALL ở trẻ em đƣợc trích dẫn nhƣ là một trong những câu chuyện thành công thực sự của y học hiện đại. Thành công này có đƣợc là do sự phát triển của thuốc điều trị ung thƣ, sự hiểu biết về phối hợp và sử dụng thuốc ung thƣ có hiệu quả hơn và những tiến bộ trong điều trị trợ giúp.

Ở Việt nam, Nguyễn Hoàng Nam đã có nghiên cứu bƣớc đầu về lâm sàng và cận lâm sàng của ALL nguy cơ cao với 164 bệnh nhân năm 2006[6]. Đến năm 2007, Bùi Ngọc Lan đã có nghiên cứu về kết quả điều trị ALL nguy cơ không cao trên 98 bệnh nhân với tỷ lệ sống không bệnh đạt 68,1%[7]. Một số nghiên cứu tại bệnh viện Nhi Trung ƣơng (BVNTƢ), bệnh viện huyết học truyền máu thành phố Hồ Chí Minh (BV HHTM TPHCM) và bệnh viện K đã có những đánh giá ban đầu về kết quả điều trị ALL nhƣng sử dụng phác đồ điều trị khác nhau nhƣ FRALLE (Pháp), ALL-BFM 90. Hiện chƣa có nghiên cứu nào riêng về ALL nhóm nguy cơ cao ở trẻ em đƣợc đánh giá toàn diện, điều trị thống nhất và theo dõi bệnh nhân theo một phác đồ phù hợp với thực tiễn Việt nam, từng bƣớc tiếp cận trình độ quốc tế.

Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm và đánh giá kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho nhóm nguy cơ cao ở trẻ em theo phác đồ CCG 1961”. Đề tài đƣợc thực hiện với 2 mục tiêu: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng và xét nghiệm của bệnh bạch cầu cấp dòng lympho nhóm nguy cơ cao ở trẻ em tại bệnh viện Nhi Trung ương. Đánh giá kết quả điều trị bệnh bạch cầu cấp dòng lympho nhóm nguy cao ở trẻ em theo phác đồ CCG 1961 có điều chỉnh tại bệnh viện Nhi Trung ương.

Với kết quả nghiên cứu thu đƣợc, tôi hy vọng sẽ rút ra bài học kinh nghiệm góp phần nâng cao chất lƣợng chẩn đoán, điều trị và chăm sóc bệnh nhân mắc ALL nhóm nguy cơ cao ở trẻ em tại Việt nam. 3 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 1. DỊCH TỄ HỌC BỆNH ALL Theo thống kê trên thế giới cũng nhƣ ở Việt nam, ALL là bệnh ung thƣ hay gặp nhất ở trẻ em. Sự xuất hiện của bệnh đƣợc mô tả lần đầu ở nƣớc Anh vào những năm 1920, tiếp sau đó là ở Mỹ vào những năm 1940 và ở Nhật Bản vào những năm 1960, sự xuất hiện của bệnh vào những mốc thời gian trên là những thời gian tƣơng ứng với những giai đoạn phát triển công nghiệp hóa của những nƣớc này gợi ý sự xuất hiện của những yếu tố môi trƣờng mới gây ung thƣ máu[8].

Tỷ lệ mắc hàng năm của ALL trẻ em trên toàn thế giới khoảng 1 đến 4 ca/ 100.000 trẻ dƣới 15 tuổi, tỷ lệ mắc mới của ALL gặp nhiều nhất ở lứa tuổi từ 2-5 tuổi[9], gặp ở trẻ nam nhiều hơn trẻ nữ, đặc biệt ở lứa tuổi dậy thì. Trong những nghiên cứu trƣớc đây cho thấy giới nam có yếu tố tiên lƣợng xấu hơn. Một nghiên cứu trong quần thể ở những ngƣời Pháp sống ở vùng Quebec (Canada) nguy cơ bệnh BCC xuất hiện nhiều hơn ở trẻ trai có các allele glutathione S transferase (GST) và cytochrome P-450 trong khi ở trẻ gái chỉ có allele cytochrome P-450. Những nghiên cứu khác cũng cho thấy một số kháng nguyên bạch cầu ngƣời HLA-DRB4*01 và đột biến C282Y ở gen HFE có nguy cơ phát triển thành bệnh BCC ở trẻ trai.

ALL gặp ở trẻ da trắng nhiều hơn da đen. Bệnh ALL thƣờng phổ biến hơn ở Trung Quốc, Ấn Độ tuy nhiên vẫn còn ít hơn ở ở các nƣớc công nghiệp phƣơng Tây. Ở các vùng địa lý khác nhau ngƣời ta thấy các kiểu hình miễn dịch của ALL khác nhau, ở các nƣớc đang phát triển chủ yếu gặp ALL tế bào B trong khi ở các nƣớc công nghiệp thì lại gặp tỷ lệ ALL tế bào T nhiều hơn, điều này cho thấy trẻ ở các nƣớc công nghiệp phơi nhiễm với yếu tố gây BCC nhiều hơn[2]. Ở Việt nam, tỷ lệ mắc ung thƣ hàng năm khoảng 52 ca/ triệu trẻ em, mỗi năm có khoảng 1405 trẻ mắc ung thƣ tính đến năm 2013[10].

Tại 4 BVNTƢ, theo Nguyễn Công Khanh mặc dù số lƣợng bệnh nhân mắc bệnh BCC đƣợc chẩn đoán nhiều nhƣng chỉ có 36% chấp nhận điều trị và chỉ có 8% bệnh nhân đƣợc theo dõi, điều trị đầy đủ theo phác đồ từ năm 1995- 1997. Bệnh BCC chiếm 45,2% các bệnh ung thƣ trẻ em, mỗi năm có khoảng 170 bệnh nhân mới vào viện và tỷ lệ bệnh ALL chiếm 67,5%[11]. Tại Guatemala, 42% bệnh nhân bỏ điều trị trƣớc năm 1995 nhƣng đến năm 2014, tỷ lệ này giảm xuống còn 0,3%[3]. Trên thế giới có hơn 80% trẻ em ung thƣ ở các nƣớc đang phát triển, hầu hết bệnh nhân không đƣợc chăm sóc sức khỏe.

Do đó bệnh thƣờng đang tiến triển khi đƣợc phát hiện làm cơ hội cứu sống mỏng manh hơn. Ngƣợc lại ở các nƣớc giàu có tỷ lệ cứu sống trẻ mắc ung thƣ đạt tới 75% tất cả các loại ung thƣ[12]. Rối loạn cơ bản của bệnh BCC là sự tăng sinh không kiểm soát đƣợc của dòng bạch cầu non, lấn át các dòng tế bào máu bình thƣờng tại tuỷ xƣơng và di căn tới các cơ quan khác. BCC đƣợc điều trị chủ yếu bằng hóa chất, trong những trƣờng hợp có di căn não, màng não hoặc tinh hoàn thì đƣợc kết hợp điều trị tia xạ.

Trƣớc đây, phác đồ điều trị BCC thƣờng chỉ có điều trị cảm ứng và duy trì, vì vậy tỷ lệ tử vong thƣờng cao do trẻ bị tái phát ngay. Các nhóm nghiên cứu điều trị đã trải qua nhiều năm để xây dựng và điều chỉnh các phác đồ điều trị giúp cho tỷ lệ sống tăng lên rõ rệt nhƣ nhóm BFM (Berlin- Frankfurt- Munster), Norpho (Nordic Society of Pediatric Hematology and Oncology), CCG (Children’s Cancer Group), POG (Pediatric Oncology Group), SIOP (International Society of Paediatric Oncology)…Các phác đồ hiện nay đƣợc áp dụng trên thế giới đều chia bệnh nhân theo nhóm nguy cơ để điều trị. Tùy theo phác đồ đƣợc ứng dụng ở các nƣớc khác nhau mà chia bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ. Có những phác đồ chia bệnh nhân thành 4 nhóm: Nguy cơ thấp, nguy cơ thƣờng, nguy cơ cao và nguy cơ rất cao.

Trẻ dƣới 1 tuổi mắc 5 lơxêmi cấp thƣờng có tiên lƣợng xấu nên có một phác đồ điều trị riêng cho bệnh ở lứa tuổi này. Ở Việt Nam, tại BVNTƢ đang sử dụng phác đồ của nhóm nghiên cứu về ung thƣ trẻ em tại Hoa kỳ CCG có chỉnh sửa cho phù hợp với điều kiện thực tế. Bệnh ALL nhóm nguy cơ cao ở trẻ em có một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng tƣơng tự nhƣ ALL của các nhóm nguy cơ khác với những đặc điểm nhƣ sau: 1. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ XÉT NGHIỆM CỦA ALL Các triệu chứng lâm sàng biểu hiện trong bệnh BCC là do sự thâm nhiễm của các nguyên bào lymphô (lymphoblast) tại tuỷ xƣơng và các bộ phận khác trong cơ thể.

Trẻ mắc bạch cầu cấp dòng tuỷ (AML) có thể gần nhƣ không có triệu chứng hoặc triệu chứng đầu tiên là nhiễm trùng máu hoặc chảy máu đe dọa cuộc sống; thâm nhiễm da (leukemia cutis) thƣờng là dấu hiệu đầu tiên ở BCC trẻ sơ sinh. Đặc điểm lâm sàng [6,7, 13] Biểu hiện toàn thân: Mệt mỏi, chán ăn, da xanh do thiếu máu, sốt thất thƣờng gặp ở 60% các trƣờng hợp, đáp ứng kém với kháng sinh. Triệu chứng do tăng sinh nguyên bào lympho ở tuỷ xương: Khi các nguyên bào lympho tăng sinh sẽ lấn át các dòng tuỷ bình thƣờng gây ra các triệu chứng: thiếu máu mức độ từ nhẹ đến nặng, da xanh, niêm mạc nhợt; xuất huyết dƣới da và niêm mạc đa hình thái hoặc chảy máu mũi, chân răng, võng mạc, đôi khi có chảy máu tiêu hoá, nội sọ, phổi và rối loạn các yếu tố đông máu, trƣờng hợp nặng có thể có xuất huyết nội tạng; sốt thất thƣờng và kéo dài, dễ bị nhiễm trùng do giảm bạch cầu hạt. 6 Biểu hiện xâm nhập ngoài tuỷ: Thâm nhiễm hệ thống lympho: Bệnh nhân thƣờng có biểu hiện lâm sàng đặc trƣng là hạch to khƣ trú hoặc toàn thân (có thể ở ngoại vi, trung thất trên hoặc mạc treo ổ bụng), gan to, lách to với các mức độ khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu có tiêu đề Cảm Ơn Những Người Đã Giúp Đỡ Trong Hành Trình Nghiên Cứu Bệnh Ung Thư Nhi Khoa mang đến một cái nhìn sâu sắc về những nỗ lực và sự hỗ trợ từ cộng đồng trong việc nghiên cứu và điều trị bệnh ung thư ở trẻ em. Tác giả bày tỏ lòng biết ơn đối với những cá nhân và tổ chức đã đóng góp vào hành trình này, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự hợp tác và chia sẻ kiến thức trong lĩnh vực y tế. Tài liệu không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về những thách thức trong nghiên cứu ung thư nhi khoa mà còn khuyến khích họ tham gia vào các hoạt động hỗ trợ và nâng cao nhận thức về bệnh.

Để mở rộng thêm kiến thức của bạn về các vấn đề liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Điều tra số lượng phế thải đồng ruộng và đánh giá hiệu quả của chế phẩm vi sinh vật xử lý rơm rạ tại xã Việt Hùng huyện Đông Anh thành phố Hà Nội. Tài liệu này cung cấp cái nhìn về việc xử lý chất thải nông nghiệp, một vấn đề có liên quan đến sức khỏe cộng đồng và môi trường, từ đó giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa nghiên cứu y tế và các yếu tố môi trường.