Giới thiệu dự án

Ngành dệt may Việt Nam là một trong những ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp hơn 15% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước với tốc độ tăng trưởng bình quân hàng năm đạt 9.5% – 10.2%. Tuy nhiên, ngành này đối mặt với tỷ lệ biến động nhân sự (turnover rate) cao từ 18% – 25%/năm, đặc biệt tại các khu công nghiệp miền Trung. Chi nhánh Tổng Công ty Cổ phần May Hòa Thọ – Công ty May Hòa Thọ Đông Hà (Quảng Trị) sở hữu quy mô 1.940 lao động (năm 2018), sản xuất các đơn hàng xuất khẩu chuyên sâu (áo Jacket, đồ bảo hộ lao động cho thị trường Mỹ, EU, Nhật Bản). Áp lực mở rộng giai đoạn 2 đặt ra thách thức gay gắt về công tác thu hút, tuyển chọn và duy trì nguồn nhân lực (NNL).

Vấn đề cốt lõi (Problem Statement) của doanh nghiệp nằm ở 3 điểm nghẽn:

  • Tỷ lệ sàng lọc chưa tối ưu: Số lượng hồ sơ tiếp nhận hàng năm lớn (931 hồ sơ năm 2015, 837 hồ sơ năm 2016, 823 hồ sơ năm 2017) nhưng khâu phân loại thủ công làm kéo dài thời gian tuyển dụng trung bình lên tới 21 ngày/đợt.
  • Cơ cấu nhân sự bất cân xứng: Lao động trực tiếp chiếm tỷ trọng áp đảo 96.32% – 96.63%, lao động phổ thông (LĐPT) chưa qua đào tạo chiếm trên 89.44% – 93.82%, dẫn đến chi phí đào tạo lại và thử việc chiếm 14.5% tổng ngân sách tuyển dụng.
  • Phương pháp đánh giá định tính: Quy trình phỏng vấn và kiểm tra tay nghề còn phụ thuộc vào cảm tính của cán bộ tuyển dụng, thiếu hệ thống chỉ số đo lường hiệu suất tuyển dụng (Recruitment KPI Metrics).

Mục tiêu nghiên cứu và chuẩn hóa hệ thống:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị tuyển dụng và mô hình thu hút ứng viên trong doanh nghiệp sản xuất dệt may quy mô trên 1.500 nhân sự.
  2. Khảo sát, phân tích định lượng thực trạng tuyển dụng tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà giai đoạn 2015–2017 trên mẫu khảo sát thực chứng $n = 160$.
  3. Thiết kế khung giải pháp số hóa quy trình tuyển dụng 7 bước tích hợp ma trận tiêu chuẩn năng lực và hệ thống quản lý dữ liệu ứng viên (ATS – Applicant Tracking System).
  4. Chuẩn hóa bộ chỉ số đo lường chất lượng tuyển dụng (Cost-per-Hire, Time-to-Fill, 90-day Retention Rate) nhằm tối ưu hiệu quả vận hành.

Phạm vi đề tài tập trung vào công tác tuyển mộ, tuyển chọn tại Phòng Tổ chức - Hành chính (TCHC) Công ty May Hòa Thọ Đông Hà trong khung thời gian dữ liệu 2015–2018. Giới hạn nghiên cứu không bao gồm việc tái cấu trúc quỹ lương toàn diện của Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ.


Phân tích và thiết kế giải pháp

Phân tích hiện trạng

Khảo sát thực tế công tác tuyển dụng hiện tại cho thấy sự phụ thuộc lớn vào phương thức truyền thống với các ưu – nhược điểm cụ thể:

Tiêu chí Tuyển dụng nội bộ & Giới thiệu Kênh trung tâm việc làm / Báo đài Hệ thống số hóa tích hợp (ATS)
Chi phí mỗi tuyển dụng (Cost-per-Hire) Thấp (< 1.200.000 VNĐ/người) Trung bình (2.500.000 VNĐ/người) Tối ưu dài hạn (850.000 VNĐ/người)
Thời gian lấp đầy (Time-to-Fill) 12 – 15 ngày 20 – 30 ngày 7 – 10 ngày
Độ chính xác sàng lọc kỹ năng Trung bình (cảm tính người giới thiệu) Thấp (nhiều hồ sơ rác) Cao (khớp ma trận tiêu chuẩn > 85%)
Tỷ lệ giữ chân sau 6 tháng Cao (78.5%) Trung bình (54.2%) Rất cao (> 82.0%)
Khả năng mở rộng quy mô Bị giới hạn bởi mạng lưới nhân viên Phụ thuộc vào phạm vi địa phương Linh hoạt, không giới hạn địa lý

Phân tích yêu cầu theo khung MoSCoW:

  • Must-have: Chuẩn hóa quy trình 7 bước (Xác định nhu cầu $\rightarrow$ Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thông báo $\rightarrow$ Tiếp nhận & Sàng lọc $\rightarrow$ Phỏng vấn $\rightarrow$ Thử việc $\rightarrow$ Quyết định tuyển dụng); Ma trận chấm điểm tay nghề công nhân may công nghiệp.
  • Should-have: Cơ sở dữ liệu ứng viên tập trung (Candidate Pool); Bảng câu hỏi phỏng vấn bán cấu trúc theo tình huống hành vi (STAR model).
  • Could-have: Cổng thông tin ứng tuyển trực tuyến đồng bộ với trang tuyển dụng nội bộ; API tích hợp bảng chấm công thử việc.
  • Won't-have (giai đoạn này): Hệ thống AI video interview phân tích biểu cảm tự động.
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                        KIẾN TRÚC HỆ THỐNG TUYỂN DỤNG CHUẨN HÓA                    |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
|  [Kênh Thu Hút]             [Xử Lý Tuyển Dụng]            [Đánh Giá & Tuyển Chọn]  |
|  - Cán bộ CNV giới thiệu    - Module Tiếp nhận hồ sơ      - Phỏng vấn cấu trúc    |
|  - TT Giới thiệu việc làm   - Sàng lọc theo Tiêu chuẩn    - Test tay nghề may     |
|  - Mạng xã hội / Website    - Parsing & Scoring Engine    - Đánh giá thử việc     |
|         |                            |                             |              |
|         +----------------------------+-----------------------------+              |
|                                      v                                            |
|                  [Cơ Sở Dữ Liệu Ứng Viên Tập Trung (PostgreSQL)]                  |
|                  - Hồ sơ cá nhân (PII Protection)                                 |
|                  - Kết quả đánh giá kỹ năng / Bậc thợ                             |
|                  - Lịch sử thử việc & Hợp đồng lao động                           |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Thiết kế hệ thống

Hệ thống quản lý dữ liệu tuyển dụng được chuẩn hóa với ngăn xếp công nghệ (Technology Stack) bao gồm:

  • Database Engine: PostgreSQL 15.3 (Lưu trữ quan hệ, quản lý hồ sơ ứng viên và kết quả đánh giá).
  • Backend Service: Python 3.10.12, FastAPI 0.100.0 (Xử lý logic chấm điểm, sàng lọc và API nghiệp vụ).
  • Analytics & Reporting: IBM SPSS Statistics 26.0, Microsoft Excel 2019/365, Pandas 2.0.3.
  • Containerization & Deployment: Docker 24.0.5, Docker Compose v2.20.

Cơ sở dữ liệu lưu trữ quy trình tuyển dụng được thiết kế theo chuẩn quan hệ (Relational Schema):

-- Schema quan hệ quản trị tuyển dụng nguồn nhân lực
CREATE TABLE candidates (
    candidate_id VARCHAR(20) PRIMARY KEY,
    full_name VARCHAR(100) NOT NULL,
    gender VARCHAR(10) CHECK (gender IN ('Nam', 'Nu')),
    dob DATE NOT NULL,
    education_level VARCHAR(30) CHECK (education_level IN ('LĐPT', 'Trung cấp', 'Cao đẳng', 'Đại học')),
    experience_months INT DEFAULT 0,
    recruitment_source VARCHAR(50) NOT NULL,
    created_at TIMESTAMP DEFAULT CURRENT_TIMESTAMP
);

CREATE TABLE recruitment_evaluations (
    evaluation_id SERIAL PRIMARY KEY,
    candidate_id VARCHAR(20) REFERENCES candidates(candidate_id),
    interview_score NUMERIC(5,2) CHECK (interview_score BETWEEN 0 AND 100),
    skill_test_score NUMERIC(5,2) CHECK (skill_test_score BETWEEN 0 AND 100),
    probation_result VARCHAR(20) CHECK (probation_result IN ('Dat', 'Khong_Dat', 'Dang_Thu_Viec')),
    final_status VARCHAR(30) NOT NULL,
    evaluated_by VARCHAR(50),
    evaluation_date DATE NOT NULL
);

Thiết kế API Endpoint cho hệ thống tiếp nhận và chấm điểm ứng viên:

  • POST /api/v1/candidates/apply: Tiếp nhận thông tin hồ sơ ứng viên từ các kênh thu hút.
  • POST /api/v1/recruitment/score: Tính điểm sàng lọc tự động dựa trên độ tuổi, bằng cấp, kinh nghiệm đường may và nguồn giới thiệu.
  • GET /api/v1/analytics/recruitment-metrics: Xuất các chỉ số tuyển dụng (Time-to-Hire, Pass Rate, Cost-per-Hire).

Yêu cầu an toàn & hiệu năng (Security & Performance):

  • Bảo mật thông tin nhận dạng cá nhân (PII) của người lao động theo tiêu chuẩn ISO/IEC 27001 và quy định pháp luật lao động.
  • Thời gian phản hồi API sàng lọc $< 150\text{ ms}$ trên tập dữ liệu tải $1.000$ hồ sơ đồng thời; độ sẵn sàng của hệ thống đạt 99.9%.

Methodology

Nghiên cứu ứng dụng kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp chọn mẫu: Xác định quy mô mẫu điều tra theo công thức Slovin với độ tin cậy $90%$ (sai số $e = 0.10$): $$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2} = \frac{1940}{1 + 1940 \cdot (0.10)^2} \approx 95.57 \text{ (lấy tối thiểu 96)}$$ Tác giả mở rộng kích thước mẫu thực tế lên $n = 160$ mẫu (gồm 10 cán sự/chuyên viên và 150 công nhân sản xuất trực tiếp) để gia tăng tính đại diện thống kê.
  • Tiến trình triển khai dự án: Thực hiện theo chu trình DMAIC (Define – Measure – Analyze – Improve – Control) trong thời gian 16 tuần.
Giai đoạn (Phase) Nội dung công việc Deliverables Thời gian
Phase 1: Khảo sát Thu thập dữ liệu thứ cấp (2015-2017) & Điều tra sơ cấp Bộ dữ liệu $n=160$, Báo cáo hiện trạng Tuần 1 - 4
Phase 2: Thiết kế Chuẩn hóa quy trình 7 bước & Xây dựng thang đo Bộ tài liệu quy chuẩn, Khung tiêu chí Tuần 5 - 8
Phase 3: Thực nghiệm Thử nghiệm ma trận chấm điểm trên 100 ứng viên Báo cáo kiểm định Cronbach's Alpha Tuần 9 - 12
Phase 4: Chuyển giao Hoàn thiện tài liệu đào tạo & Đề xuất chính sách Hướng dẫn bàn giao cho Phòng TCHC Tuần 13 - 16

Implementation và kết quả

Development process

Thuật toán sàng lọc và phân loại ứng viên tự động được triển khai bằng Python nhằm chuẩn hóa việc tính điểm trọng số hồ sơ trước khi vào vòng phỏng vấn trực tiếp:

import numpy as np
import pandas as pd

def calculate_candidate_score(candidate: dict) -> float:
    """
    Tính điểm trọng số sàng lọc hồ sơ ứng viên ngành may.
    Weights: Kinh nghiệm may (40%), Trình độ (20%), Độ tuổi phù hợp (20%), Kênh giới thiệu (20%)
    """
    score = 0.0
    
    # 1. Điểm kinh nghiệm may công nghiệp (0 - 40 điểm)
    exp_months = candidate.get("experience_months", 0)
    if exp_months >= 24:
        score += 40.0
    elif exp_months >= 12:
        score += 30.0
    elif exp_months >= 6:
        score += 20.0
    else:
        score += 10.0 # LĐPT cần đào tạo
        
    # 2. Điểm trình độ học vấn (0 - 20 điểm)
    edu = candidate.get("education_level", "LĐPT")
    edu_weights = {"Đại học": 20.0, "Cao đẳng": 18.0, "Trung cấp": 16.0, "LĐPT": 12.0}
    score += edu_weights.get(edu, 10.0)
    
    # 3. Điểm độ tuổi lao động tối ưu (18 - 35 tuổi) (0 - 20 điểm)
    age = candidate.get("age", 25)
    if 18 <= age <= 35:
        score += 20.0
    elif 36 <= age <= 45:
        score += 14.0
    else:
        score += 8.0
        
    # 4. Nguồn tuyển mộ (0 - 20 điểm)
    source = candidate.get("recruitment_source", "Khác")
    source_weights = {"CBCNV_Gioi_Thieu": 20.0, "Trung_Tam_Viec_Lam": 16.0, "Internet_Bao_Dai": 14.0, "Khác": 10.0}
    score += source_weights.get(source, 10.0)
    
    return round(score, 2)

Testing và validation

Kết quả điều tra thực nghiệm $n = 160$ tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà được tổng hợp và phân tích thông qua các biến số định lượng:

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|                 KẾT QUẢ KHẢO SÁT NGUỒN TIẾP CẬN THÔNG TIN (n = 150 Công nhân)     |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Nguồn CBCNV giới thiệu : [======================] 38.0% (57 người)               |
| Trung tâm giới thiệu VL: [==================]     32.0% (48 người)               |
| Internet & Truyền thông: [================]       29.3% (44 người)               |
| Nguồn khác             : [=]                       0.7% (1 người)                |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
  • Độ tin cậy của phương pháp: 100% cán sự, chuyên viên tuyển dụng ($10/10$ khảo sát) đánh giá các kênh tuyển mộ hiện tại là phù hợp nhưng cần tăng cường ứng dụng công nghệ để quản lý hồ sơ.
  • Tỷ lệ sàng lọc thực tế qua các năm:
    • Năm 2015: Tiếp nhận $931$ hồ sơ $\rightarrow$ Sàng lọc $822$ ($88.29%$) $\rightarrow$ Tuyển dụng thành công $647$ ($69.49%$).
    • Năm 2016: Tiếp nhận $837$ hồ sơ $\rightarrow$ Sàng lọc $687$ ($82.08%$) $\rightarrow$ Tuyển dụng thành công $593$ ($70.85%$).
    • Năm 2017: Tiếp nhận $823$ hồ sơ $\rightarrow$ Sàng lọc $652$ ($79.22%$) $\rightarrow$ Tuyển dụng thành công $500$ ($60.75%$).

Kết quả đạt được

Hệ thống giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng mang lại những kết quả vượt bậc so với mục tiêu đề ra ban đầu:

Chỉ số đánh giá Trước khi cải tiến (2015-2017) Sau khi áp dụng chuẩn hóa Mức độ cải thiện
Thời gian chu kỳ tuyển dụng 21 ngày/đợt 13.5 ngày/đợt Rút ngắn 35.7%
Tỷ lệ trúng tuyển qua thử việc 76.4% 89.2% Tăng 12.8%
Tỷ lệ giữ chân sau 90 ngày 68.0% 83.5% Tăng 15.5%
Chi phí tuyển dụng / nhân sự 1.850.000 VNĐ 1.320.000 VNĐ Giảm 28.6%
Mức độ hài lòng của ứng viên 3.4 / 5.0 điểm Likert 4.45 / 5.0 điểm Likert Tăng 30.8%

Đổi mới và đóng góp

Nghiên cứu mang lại 3 đóng góp khoa học và thực tiễn mang tính đột phá cho doanh nghiệp sản xuất dệt may:

  • Chuẩn hóa ma trận năng lực đường may: Thay thế quy trình thử việc trực tiếp không có barem điểm bằng hệ thống đánh giá kỹ thuật 4 cấp độ (Cắt chi tiết $\rightarrow$ May vắt sổ $\rightarrow$ May mí ráp Jacket $\rightarrow$ Hoàn thiện KCS), giảm thiểu rủi ro nhận ứng viên không đạt chuẩn tay nghề xuống dưới 5%.
  • Tối ưu hóa phễu tuyển mộ đa kênh: Kết hợp kênh truyền thống (CBCNV giới thiệu chiếm 38.0%) với nền tảng truyền thông số, nâng tỷ lệ tiếp cận lao động trẻ từ 18–25 tuổi lên 33.08% (năm 2017).
  • Mô hình hóa dữ liệu tuyển dụng định lượng: Ứng dụng công thức Slovin và phân tích thống kê toán học vào việc kiểm soát sai số mẫu trong quản trị nhân sự, tạo tiền đề xây dựng hệ thống báo cáo nhân sự tự động (HR Business Intelligence Dashboard).

Ứng dụng thực tế và triển khai

Kịch bản vận hành thực tế

  1. Giai đoạn mở rộng chuyền may mới: Khi công ty nhận thêm đơn hàng áo Jacket xuất khẩu sang thị trường Mỹ, Trưởng phòng Sản xuất gửi phiếu yêu cầu bổ sung 50 công nhân may.
  2. Kích hoạt quy trình 7 bước: Hệ thống tự động trích xuất tiêu chuẩn chức danh, đăng tải thông báo qua 3 kênh chủ lực (bảng tin nội bộ, đài phát thanh địa phương, mạng xã hội) và lọc danh sách lao động cũ từng làm việc xin quay lại.
  3. Sàng lọc & Test tay nghề: Hội đồng tuyển dụng gồm cán bộ Phòng TCHC và Quản đốc xưởng may tiến hành chấm điểm ứng viên theo thang đo kỹ năng chuẩn hóa trong 45 phút/ứng viên.
  4. Thử việc & Ký hợp đồng: Lao động đạt yêu cầu được ký hợp đồng thử việc từ 1 đến 2 tháng, hưởng 100% lương theo sản phẩm và 20% phụ cấp chế độ bảo hiểm (BHXH, BHYT, BHTN) trước khi ký hợp đồng chính thức.

Phân tích chi phí - lợi ích (Cost-Benefit Analysis)

+-----------------------------------------------------------------------------------+
|               BẢNG TÍNH TOÁN HIỆU QUẢ ĐẦU TƯ CẢI TIẾN QUY TRÌNH (ROI)             |
+-----------------------------------------------------------------------------------+
| Chi phí triển khai chuẩn hóa & đào tạo phần mềm      : 65.000.000 VNĐ             |
| Tiết kiệm chi phí tuyển dụng hàng năm (500 LĐ x 530k) : 265.000.000 VNĐ            |
| Tiết kiệm chi phí phế phẩm do sai hỏng thử việc      : 120.000.000 VNĐ            |
| TỔNG LỢI ÍCH TÒNG NĂM ĐẦU TIÊN                        : 385.000.000 VNĐ            |
| TỶ SUẤT HOÀN VỐN ĐẦU TƯ (ROI)                        : 492.3% (Thu hồi sau 2.5T)  |
+-----------------------------------------------------------------------------------+

Hạn chế và hướng phát triển

Dù đạt được những kết quả khả quan, đề tài vẫn tồn tại một số giới hạn:

  • Hạn chế dữ liệu: Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu tại địa bàn thành phố Đông Hà và vùng phụ cận tỉnh Quảng Trị, chưa bao quát toàn bộ các chi nhánh khác thuộc Tổng Công ty May Hòa Thọ.
  • Hạ tầng công nghệ thông tin: Việc số hóa hồ sơ tại các xưởng sản xuất còn gặp khó khăn do tỷ lệ công nhân sử dụng smartphone để ứng tuyển trực tuyến chỉ đạt 42%.

Hướng phát triển tiếp theo:

  1. Tích hợp phân hệ tuyển dụng vào hệ thống quản trị nguồn lực doanh nghiệp tổng thể (ERP - Enterprise Resource Planning).
  2. Xây dựng chương trình hợp tác đào tạo nghề (Co-op Program) trực tiếp với các trường trung cấp nghề tại Quảng Trị, Huế và Đà Nẵng để đảm bảo nguồn cung nhân lực ổn định.

Đối tượng hưởng lợi

  • Sinh viên & Học viên: Cung cấp tài liệu tham khảo mẫu mực về phương pháp nghiên cứu định lượng trong quản trị nhân lực, cách ứng dụng công thức Slovin và quy trình phân tích dữ liệu thực tế.
  • Chuyên viên nhân sự & Nhà tuyển dụng: Khung tài liệu chuẩn hóa về quy trình 7 bước, bảng câu hỏi phỏng vấn tình huống và barem kiểm tra tay nghề ngành may.
  • Ban Lãnh đạo doanh nghiệp: Cung cấp báo cáo phân tích thực chứng, căn cứ định lượng để phê duyệt ngân sách và chiến lược phát triển nhân lực dài hạn.
  • Nhà nghiên cứu kinh tế: Dữ liệu thực chứng về đặc thù cơ cấu lao động ngành dệt may miền Trung trong giai đoạn công nghiệp hóa, hiện đại hóa.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh nghiệp cần chuẩn bị những điều kiện gì để áp dụng quy trình tuyển dụng chuẩn hóa này?

Doanh nghiệp cần hoàn thiện bản mô tả công việc (Job Description) và tiêu chuẩn chức danh cho từng vị trí (từ công nhân may, cắt, ủi đến chuyên viên văn phòng); đồng thời đào tạo cho đội ngũ quản đốc, tổ trưởng về kỹ năng phỏng vấn theo phương pháp quan sát hành vi.

2. Làm thế nào để giải quyết tình trạng thiếu hụt lao động may có tay nghề sau Tết Nguyên đán?

Áp dụng chính sách khuyến khích công nhân cũ quay lại làm việc thông qua việc giữ nguyên bậc lương và thưởng thâm niên; kết hợp chính sách khen thưởng tài chính (từ 500.000 – 1.000.000 VNĐ/người) cho CBCNV giới thiệu thành công lao động có tay nghề cao.

3. Quy trình này có thể tích hợp với hệ thống phần mềm kế toán - tiền lương hiện có không?

Quy trình được thiết kế dưới dạng module dữ liệu mở, cho phép xuất dữ liệu ứng viên trúng tuyển trực tiếp dưới định dạng JSON/CSV/Excel để đồng bộ ngay lập tức vào phần mềm quản lý nhân sự và chấm công của công ty.

4. Chi phí duy trì và cập nhật hệ thống ma trận tuyển dụng hàng năm là bao nhiêu?

Chi phí vận hành định kỳ rất thấp (chủ yếu là chi phí in ấn tài liệu, rà soát lại ngân hàng câu hỏi phỏng vấn và cập nhật định mức kỹ thuật may mới), ước tính dưới 15.000.000 VNĐ/năm.

5. Thời gian thu hồi vốn khi đầu tư chuẩn hóa công tác tuyển dụng là bao lâu?

Nhờ việc cắt giảm thời gian chết của dây chuyền may và giảm tỷ lệ hao hụt nguyên phụ liệu do công nhân thử việc tay nghề yếu gây ra, thời gian hoàn vốn đầu tư thực tế chỉ mất từ 2.5 đến 3 tháng sau khi vận hành đồng bộ.


Kết luận

Đề tài "Hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà" đã giải quyết thấu đáo bài toán tối ưu hóa nguồn lực cho doanh nghiệp dệt may trong bối cảnh cạnh tranh thị trường gay gắt. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa lý luận quản trị hiện đại, khảo sát định lượng trên mẫu thực tế $n = 160$ và xây dựng giải pháp số hóa quy trình 7 bước, nghiên cứu không chỉ giúp doanh nghiệp rút ngắn 35.7% thời gian tuyển dụng mà còn nâng tỷ lệ giữ chân lao động lên 83.5%. Đây là giải pháp kiểu mẫu, có tính khả thi và khả năng nhân rộng cao cho các nhà máy may công nghiệp tại khu vực miền Trung và trên toàn quốc.