Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế và sự phát triển của khoa học công nghệ, nguồn nhân lực giữ vai trò quyết định sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp, là nguồn lực trực tiếp vận hành, sáng tạo và kiểm soát các nguồn lực vật chất khác. Đối với ngành dệt may – một ngành sản xuất thâm dụng lao động – việc thu hút, tuyển chọn và duy trì lực lượng lao động phù hợp có ý nghĩa sống còn nhằm đảm bảo tiến độ sản xuất, giảm chi phí đào tạo lại và hạn chế biến động nhân sự. Công ty May Hòa Thọ Đông Hà (chi nhánh trực thuộc Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ) đóng trên địa bàn tỉnh Quảng Trị, sau khi mở rộng sản xuất giai đoạn 2 từ năm 2015, có quy mô hơn 1.900 lao động và đối mặt với nhu cầu nhân sự sản xuất lớn. Đề tài "Hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà" do sinh viên Trần Thị Khánh Ly thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Tài Phúc (Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế, 2019) được triển khai nhằm giải quyết yêu cầu thực tiễn này.
Khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn cơ bản về công tác tuyển dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà giai đoạn 2015–2017; đánh giá mặt đạt được, các mặt hạn chế và tìm ra nguyên nhân của những tồn tại.
- Đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà.
- Phạm vi không gian: Phòng Tổ chức – Hành chính và các bộ phận, xưởng may thuộc Công ty May Hòa Thọ Đông Hà (Khu công nghiệp Nam Đông Hà, phường Đông Lương, thành phố Đông Hà, tỉnh Quảng Trị).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh hoạt động quản trị và tuyển dụng của công ty được thu thập trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2017 (kèm dữ liệu nhân sự cập nhật đến năm 2018).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận sử dụng khung lý thuyết quản trị nhân lực chuẩn mực làm nền tảng đối chiếu và đánh giá hoạt động thực tế tại doanh nghiệp:
- Khái niệm nguồn nhân lực và tuyển dụng: Tác giả tiếp cận khái niệm nguồn nhân lực theo định nghĩa của Liên Hợp Quốc, Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) và TS. Phạm Minh Hạc (tổng hòa thể lực, trí lực và tiềm năng lao động). Bản chất quá trình tuyển dụng được làm rõ qua mô hình thích ứng cung – cầu lao động dựa trên giáo trình Quản trị nguồn nhân lực của TS. Hà Văn Hội (2007, Nhà xuất bản Bưu Điện), phân tách quá trình này thành hai giai đoạn cốt lõi: tuyển mộ (thu hút ứng viên) và tuyển chọn (sàng lọc, lựa chọn người phù hợp nhất).
- Quy trình tuyển mộ và tuyển chọn chuẩn: Khóa luận đối chiếu quy trình lý thuyết gồm 4 bước tuyển mộ (lập kế hoạch, tìm kiếm ứng viên, đánh giá, giải pháp thay thế tuyển mộ) và 9 bước tuyển chọn (tiếp đón ban đầu và phỏng vấn sơ bộ, sàng lọc qua đơn, trắc nghiệm nhân sự, phỏng vấn tuyển chọn, khám sức khỏe, phỏng vấn bởi lãnh đạo trực tiếp, thẩm tra thông tin, tham quan công việc, ra quyết định tuyển dụng).
- Yếu tố ảnh hưởng và phương pháp tuyển: Hệ thống hóa các yếu tố bên trong (uy tín, tài chính, chính sách nhân sự, văn hóa tổ chức) và bên ngoài (cung - cầu thị trường, quan niệm nghề nghiệp, cơ cấu kinh tế, luật pháp); các nguồn tuyển mộ nội bộ (bảng tin, giới thiệu cán bộ, danh mục kỹ năng) và bên ngoài (giới thiệu người quen, nhân viên cũ, tự nộp hồ sơ, cơ sở đào tạo, trung tâm môi giới việc làm, hội chợ việc làm).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập số liệu nội bộ từ Phòng Tổ chức – Hành chính của Công ty May Hòa Thọ Đông Hà (báo cáo lao động, định biên nhân sự, số liệu tuyển dụng giai đoạn 2015–2017) kết hợp tài liệu từ sách, báo ngành dệt may và các công trình nghiên cứu liên quan (Brian Tracy, Svetlana Ivanova, Tống Thị Ánh, Phạm Thị Hải Yến, Nguyễn Thanh Sang).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Khảo sát bằng bảng hỏi cấu trúc đối với cán bộ, công nhân viên đang làm việc tại công ty.
- Phương pháp chọn mẫu: Kích thước mẫu được xác định theo công thức Slovin:
$$n = \frac{N}{1 + N \cdot e^2}$$
Trong đó: Tổng thể công nhân viên tại thời điểm khảo sát là $N = 1940$ người; sai số chọn mẫu cho phép $e = 10%$. Kích thước mẫu tối thiểu tính toán được là:
$$n = \frac{1940}{1 + 1940 \cdot (0{,}1)^2} \approx 95{,}1 \text{ (lấy tròn 96 người)}$$
Để tăng độ tin cậy, tác giả khảo sát thực tế 160 mẫu bằng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên đơn giản, bao gồm 10 chuyên viên, cán sự và 150 công nhân trực tiếp sản xuất.
- Phương pháp xử lý, phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu, lập bảng thống kê mô tả, phân tích tỷ lệ phần trăm và đối chiếu mức độ đáp ứng chỉ tiêu tuyển dụng qua các năm.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về công tác tuyển dụng nguồn nhân lực trong doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận quản trị nhân sự và tổng kết thực tiễn ngành dệt may:
- Làm rõ bản chất của tuyển dụng là sự gặp nhau giữa cung và cầu lao động, trong đó doanh nghiệp xác định các tiêu chuẩn (đào tạo, kinh nghiệm, phẩm chất) để đối chiếu với đặc điểm của người dự tuyển nhằm đưa ra quyết định tiếp nhận.
- Trình bày chi tiết ưu, nhược điểm của các nguồn tuyển mộ bên trong (tạo động lực thăng tiến, tiết kiệm thời gian hội nhập nhưng dễ gây hiệu ứng "gợn sóng", hạn chế luồng ý tưởng mới) và bên ngoài (thu hút kiến thức mới, tránh gợn sóng nhưng tốn kém chi phí, mất thời gian đào tạo làm quen).
- Tổng hợp các công trình nghiên cứu đi trước: nghiên cứu nước ngoài về nguyên tắc giữ chân nhân tài của Brian Tracy, kỹ thuật phỏng vấn tình huống của Svetlana Ivanova; các nghiên cứu trong nước về thực trạng tuyển dụng tại Công ty Tiến Thành (Tống Thị Ánh, 2012), Công ty Nước sạch số 2 Hà Nội (Phạm Thị Hải Yến, 2014) và bài viết về nhân lực thời kỳ Cách mạng 4.0 của ThS. Nguyễn Thanh Sang (2018).
- Điểm qua bối cảnh thực tiễn ngành may mặc Việt Nam đầu năm 2018: đơn hàng xuất khẩu sang Mỹ, EU, Nhật Bản gia tăng sau kỳ nghỉ Tết Nguyên đán khiến hàng loạt doanh nghiệp (Phong Phú, Uyển Linh, Sơn Tùng...) có nhu cầu tuyển dụng công nhân số lượng lớn từ hàng trăm đến không giới hạn, tạo sức ép cạnh tranh gay gắt về nguồn cung lao động may mặc có tay nghề.
Chương 2: Thực trạng công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà
Chương 2 phản ánh toàn diện hoạt động thực tế tại đơn vị nghiên cứu qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát sơ cấp:
1. Đặc điểm tổ chức và nguồn nhân lực của công ty:
Công ty thành lập ngày 18/05/2007 (theo Quyết định số 230/QĐ-VP HT ngày 05/04/2007 của Hội đồng quản trị Tổng Công ty Cổ phần Dệt may Hòa Thọ), đóng tại KCN Nam Đông Hà, tỉnh Quảng Trị. Ngành nghề chính: gia công, sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục), chủ yếu là áo Jacket và quần áo bảo hộ lao động xuất khẩu; nguyên phụ liệu nhập khẩu chủ yếu từ Hàn Quốc và Trung Quốc. Đến tháng 8/2018, công ty có 1.940 lao động với mức thu nhập bình quân 6.000.000 đồng/người/tháng.
Bảng 1: Cơ cấu lao động Công ty May Hòa Thọ Đông Hà giai đoạn 2015–2017
| Tiêu chí phân loại |
Năm 2015 (Số lượng) |
Năm 2015 (Tỷ lệ %) |
Năm 2016 (Số lượng) |
Năm 2016 (Tỷ lệ %) |
Năm 2017 (Số lượng) |
Năm 2017 (Tỷ lệ %) |
| Tổng số lao động |
1.723 |
100,00 |
1.905 |
100,00 |
1.956 |
100,00 |
| Theo giới tính: |
|
|
|
|
|
|
| - Nam |
278 |
16,13 |
284 |
14,91 |
292 |
14,93 |
| - Nữ |
1.445 |
83,87 |
1.621 |
85,09 |
1.664 |
85,07 |
| Theo độ tuổi: |
|
|
|
|
|
|
| - 18–25 tuổi |
495 |
28,73 |
534 |
28,03 |
647 |
33,08 |
| - 26–35 tuổi |
933 |
54,15 |
1.045 |
54,86 |
995 |
50,87 |
| - Trên 35 tuổi |
295 |
17,12 |
326 |
17,11 |
314 |
16,05 |
| Theo trình độ: |
|
|
|
|
|
|
| - Đại học |
43 |
2,49 |
45 |
2,36 |
39 |
1,99 |
| - Cao đẳng – Trung cấp |
139 |
8,07 |
96 |
5,04 |
82 |
4,19 |
| - Lao động phổ thông |
1.541 |
89,44 |
1.764 |
92,60 |
1.835 |
93,82 |
| Theo tính chất lao động: |
|
|
|
|
|
|
| - Lao động trực tiếp |
1.665 |
96,63 |
1.839 |
96,54 |
1.884 |
96,32 |
| - Lao động gián tiếp |
58 |
3,37 |
66 |
3,46 |
72 |
3,68 |
Số liệu cho thấy đặc thù nhân sự ngành may: nữ giới chiếm trên 85%; lực lượng lao động trẻ dưới 35 tuổi chiếm trên 80%; lao động trực tiếp chiếm trên 96% và trình độ lao động phổ thông chiếm tới 93,82% (năm 2017).
2. Quy trình và kết quả tuyển dụng thực tế:
Quy trình tuyển dụng tại công ty gồm 7 bước: (1) Xác định nhu cầu tuyển dụng $\rightarrow$ (2) Lập kế hoạch tuyển dụng $\rightarrow$ (3) Thông báo tuyển dụng $\rightarrow$ (4) Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ $\rightarrow$ (5) Phỏng vấn $\rightarrow$ (6) Kiểm tra tay nghề và thử việc $\rightarrow$ (7) Ra quyết định tuyển dụng.
Bảng 2: Nhu cầu và kết quả tuyển dụng nhân lực giai đoạn 2015–2017
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Nhu cầu tuyển dụng (người) |
647 |
593 |
500 |
| - Chuyên viên, cán sự |
7 |
3 |
5 |
| - Công nhân may |
520 |
500 |
415 |
| - Lao động phổ thông để đào tạo |
120 |
90 |
80 |
| Tổng số hồ sơ tiếp nhận |
931 |
837 |
823 |
| Tổng số hồ sơ qua sàng lọc |
822 |
687 |
652 |
| Tổng số tuyển dụng chính thức |
647 |
593 |
500 |
| Tỷ lệ đáp ứng nhu cầu kế hoạch |
100% |
100% |
100% |
Công ty duy trì tỷ lệ đáp ứng 100% chỉ tiêu tuyển dụng hàng năm nhờ phối hợp linh hoạt các kênh thông báo. Khảo sát 150 công nhân cho thấy kênh thông tin tuyển dụng hiệu quả nhất là thông qua cán bộ công nhân viên nội bộ giới thiệu (chiếm 38,0%), tiếp đến là trung tâm giới thiệu việc làm (32,0%), mạng internet/truyền thông (29,3%) và các nguồn khác (0,7%). 100% chuyên viên, cán sự được hỏi đánh giá các phương pháp tuyển dụng hiện hành là phù hợp.
Về chính sách thử việc: Công ty phân loại công việc đơn giản (thử việc 1 tháng) và công việc yêu cầu kỹ thuật cao (tối đa 2 tháng); trong thời gian thử việc người lao động được hưởng lương theo khối lượng sản phẩm hoàn thành cùng 20% phụ cấp chế độ bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế.
Bảng 3: So sánh quy trình tuyển chọn chuẩn lý thuyết và thực tế tại công ty
| Các bước theo mô hình lý thuyết (TS. Hà Văn Hội) |
Quy trình thực tế tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà |
Ghi nhận thực tế tại doanh nghiệp |
| Bước 1: Tiếp đón ban đầu và phỏng vấn sơ bộ |
Khâu phỏng vấn sơ bộ (Bước 5) |
Thực hiện đơn giản, hỏi lý lịch và kinh nghiệm tay nghề |
| Bước 2: Sàng lọc qua đơn xin việc |
Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ (Bước 4) |
Phòng TCHC kiểm tra giấy khám sức khỏe, CMND, hộ khẩu |
| Bước 3: Các trắc nghiệm nhân sự |
Không áp dụng |
Công ty bỏ qua bài kiểm tra trắc nghiệm tâm lý/năng khiếu |
| Bước 4: Phỏng vấn tuyển chọn |
Phỏng vấn (Bước 5) |
Ghép chung với phỏng vấn sơ bộ, không lập hội đồng chuyên sâu |
| Bước 5: Khám sức khỏe, thể lực |
Thẩm tra qua hồ sơ nộp vào |
Yêu cầu giấy khám sức khỏe của bệnh viện cấp quận/huyện |
| Bước 6: Phỏng vấn bởi người quản lý |
Không tổ chức riêng |
Do phòng TCHC và quản đốc xưởng trực tiếp tiếp nhận |
| Bước 7: Thẩm tra thông tin |
Kiểm tra tính xác thực hồ sơ |
Thẩm tra giấy tờ hành chính công chứng, ít liên hệ nơi làm cũ |
| Bước 8: Tham quan công việc |
Lồng ghép trong thử việc |
Hướng dẫn nội quy xưởng, an toàn PCCC trước khi nhận thử việc |
| Bước 9: Ra quyết định tuyển chọn |
Kiểm tra tay nghề, thử việc & Ra quyết định |
Thử việc 1–2 tháng, đạt yêu cầu mới ký hợp đồng chính thức |
Chương 3: Những giải pháp nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nguồn nhân lực tại Công ty May Hòa Thọ - Đông Hà
Trên cơ sở định hướng phát triển của công ty (tiếp tục mở rộng thị trường xuất khẩu, hiện đại hóa công nghệ sản xuất và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực), chương này đề xuất các nhóm giải pháp khắc phục các điểm nghẽn trong công tác tuyển dụng:
- Hoàn thiện khâu xác định nhu cầu và lập kế hoạch tuyển dụng: Phối hợp chặt chẽ giữa phòng Tổ chức – Hành chính với các quản đốc, tổ trưởng chuyền may để dự báo chính xác tình trạng biến động lao động sau các đợt nghỉ lễ, Tết.
- Đa dạng hóa nguồn tuyển mộ và cải tiến phương pháp thu hút: Đẩy mạnh liên kết với các trường trung cấp, trường dạy nghề tại địa phương và các tỉnh lân cận; xây dựng cơ chế khen thưởng rõ ràng cho công nhân viên giới thiệu được lao động có tay nghề vào làm việc ổn định; tăng cường vận động công nhân cũ có tay nghề quay trở lại làm việc.
- Chuẩn hóa quy trình phỏng vấn và kiểm tra tay nghề: Xây dựng hệ thống tiêu chí đánh giá kỹ năng may rõ ràng hơn ngay từ khâu tiếp nhận; chuẩn bị các biểu mẫu phỏng vấn thống nhất nhằm tránh cảm tính chủ quan của người phỏng vấn.
- Cải thiện môi trường làm việc và chính sách đãi ngộ: Hoàn thiện chế độ phúc lợi, tiền lương, thưởng năng suất và cải thiện điều kiện an toàn vệ sinh lao động tại nhà xưởng nhằm giảm tỷ lệ thôi việc, từ đó giảm áp lực tuyển dụng bù đắp hàng năm.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh quản trị nhân sự tại một doanh nghiệp may mặc quy mô lớn ở khu vực miền Trung, mang lại các kết quả và đóng góp cụ thể:
- Hệ thống hóa số liệu tuyển dụng thực tế: Tổng hợp chi tiết cơ cấu lao động và kết quả tuyển chọn qua 3 năm liên tiếp (2015–2017). Trong cả 3 năm, công ty đều hoàn thành 100% kế hoạch tuyển dụng đề ra (tuyển đủ 647 người năm 2015; 593 người năm 2016; 500 người năm 2017 từ tổng số hơn 2.500 hồ sơ nộp vào).
- Lượng hóa mức độ hiệu quả của các kênh tuyển mộ: Thông qua số liệu khảo sát 150 công nhân, tác giả chỉ ra kênh giới thiệu từ cán bộ công nhân viên nội bộ mang lại hiệu quả cao nhất (38,0%), tiếp sau là các trung tâm việc làm (32,0%). Điều này chứng minh mối quan hệ xã hội và sự lan tỏa nội bộ đóng vai trò chủ lực trong thu hút lao động may mặc phổ thông tại địa phương.
- Làm rõ sự khác biệt giữa lý luận và thực tiễn: Khóa luận chỉ ra quy trình tuyển chọn thực tế tại doanh nghiệp may mặc đã được rút gọn đáng kể so với mô hình học thuật 9 bước của TS. Hà Văn Hội; các khâu trắc nghiệm nhân sự, thẩm tra lý lịch nơi làm việc cũ và tham quan công việc độc lập được giản lược hoặc tích hợp vào giai đoạn thử việc nhằm tiết kiệm chi phí và thời gian tuyển mộ số lượng lớn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế trong công tác tuyển dụng của doanh nghiệp: Quy trình phỏng vấn tại công ty còn mang tính giản đơn, chủ yếu phỏng vấn sơ bộ thông qua cán bộ hành chính mà chưa có hệ thống câu hỏi tình huống chuyên sâu; chưa áp dụng các bài kiểm tra trắc nghiệm tâm lý hay mức độ gắn kết nghề nghiệp; công tác dự báo nhu cầu tuyển dụng còn mang tính đối phó theo phát sinh đơn hàng hoặc bù đắp số lao động nghỉ việc.
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu của đề tài: Khóa luận mới thu thập và xử lý số liệu chuyên sâu trong giai đoạn 2015–2017; mẫu khảo sát sơ cấp ($n = 160$) dù vượt kích thước mẫu tối thiểu theo công thức Slovin ($n = 96$) nhưng mới chỉ giới hạn trong phạm vi nội bộ chi nhánh công ty tại KCN Nam Đông Hà, chưa mở rộng so sánh với các đơn vị may mặc khác trong cùng Tổng Công ty May Hòa Thọ.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang đánh giá hiệu quả làm việc sau tuyển dụng (năng suất lao động, tỷ lệ giữ chân nhân viên sau 6 tháng - 1 năm); phân tích tác động của các chính sách tiền lương, định mức lao động và bảo hiểm đến quyết định gắn bó lâu dài của công nhân may; nghiên cứu quy trình tuyển dụng nhân sự quản lý cấp trung (chuyền trưởng, kỹ thuật viên rập, quản đốc) trong điều kiện tự động hóa chuyền may.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu ngành Quản trị nhân lực, Quản trị kinh doanh: Khóa luận là tài liệu tham khảo cụ thể về phương pháp tính toán cỡ mẫu khảo sát thực địa bằng công thức Slovin trong một doanh nghiệp có quy mô xác định ($N = 1940$); cung cấp khung phân tích cơ cấu lao động theo 4 tiêu chí chuẩn hóa (giới tính, độ tuổi, trình độ chuyên môn, tính chất lao động).
- Đối với các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất thâm dụng lao động: Tài liệu cung cấp dữ liệu thực tiễn hữu ích về hành vi tiếp cận thông tin tìm việc của công nhân may mặc, quy trình xử lý hồ sơ và các chế độ áp dụng trong thời gian thử việc (1–2 tháng, hỗ trợ 20% chế độ bảo hiểm) có thể áp dụng trực tiếp tại các nhà máy, xí nghiệp thuộc các khu công nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu lao động tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà có đặc điểm gì nổi bật?
Giai đoạn 2015–2017, cơ cấu lao động công ty mang đậm đặc thù ngành may mặc: lao động nữ luôn chiếm trên 83% (năm 2017 là 85,07%); lao động trẻ dưới 35 tuổi chiếm trên 80% (trong đó nhóm 26–35 tuổi chiếm trên 50%); lực lượng lao động trực tiếp chiếm trên 96% và trình độ lao động phổ thông chiếm trên 89% (năm 2017 là 93,82%), trong khi trình độ đại học chỉ chiếm khoảng 1,99% – 2,49%.
2. Tác giả đã tính toán quy mô mẫu khảo sát như thế nào và số lượng khảo sát thực tế là bao nhiêu?
Tác giả áp dụng công thức Slovin $n = N / (1 + N \cdot e^2)$ với tổng thể cán bộ công nhân viên $N = 1940$ người và sai số cho phép $e = 10%$, cho ra kích thước mẫu tối thiểu là 96 người. Trên thực tế, tác giả đã phát và thu thập 160 bảng hỏi hợp lệ (gồm 10 chuyên viên, cán sự và 150 công nhân sản xuất trực tiếp) theo phương pháp ngẫu nhiên đơn giản nhằm tăng tính đại diện.
3. Quy trình tuyển dụng thực tế tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà gồm mấy bước?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 7 bước: (1) Xác định nhu cầu tuyển dụng; (2) Lập kế hoạch tuyển dụng; (3) Thông báo tuyển dụng; (4) Tiếp nhận và kiểm tra hồ sơ; (5) Phỏng vấn; (6) Kiểm tra tay nghề và thử việc; (7) Ra quyết định tuyển dụng.
4. Kênh thông tin nào giúp công nhân tiếp cận thông báo tuyển dụng của công ty hiệu quả nhất?
Theo kết quả khảo sát 150 công nhân tại xưởng, kênh thông tin thông qua cán bộ công nhân viên đang làm việc tại công ty chiếm tỷ lệ cao nhất với 38,0% (57 người); kênh trung tâm dịch vụ việc làm chiếm 32,0% (48 người); mạng internet và các phương tiện truyền thông chiếm 29,3% (44 người); các nguồn khác chiếm 0,7% (1 người).
5. Chế độ thử việc tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà được áp dụng cụ thể như thế nào?
Thời gian thử việc dao động từ 1 đến 2 tháng tùy theo tính chất công việc: công việc đơn giản thử việc 1 tháng; công việc kỹ thuật cao thử việc tối đa 2 tháng. Trong thời gian này, người lao động được hưởng lương theo khối lượng công việc hoàn thành và nhận 20% phụ cấp trách nhiệm BHXH – BHYT. Sau khi đạt yêu cầu, công ty tiến hành ký hợp đồng lao động chính thức và đóng đủ các loại bảo hiểm theo luật định cùng bảo hiểm rủi ro 24/24.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Khánh Ly đã hệ thống hóa lý luận quản trị nhân lực và phản ánh chi tiết thực trạng công tác tuyển dụng tại Công ty May Hòa Thọ Đông Hà giai đoạn 2015–2017. Bằng việc xử lý nguồn dữ liệu thứ cấp kết hợp điều tra khảo sát chọn mẫu theo công thức Slovin, công trình đã làm rõ đặc điểm cơ cấu lao động ngành may mặc, kết quả đáp ứng 100% kế hoạch tuyển dụng và phân tích hiệu quả các kênh thu hút nhân sự. Các nhóm giải pháp hoàn thiện quy trình phỏng vấn, liên kết cơ sở đào tạo và cải thiện chính sách giữ chân lao động được đề xuất có giá trị ứng dụng thiết thực cho doanh nghiệp dệt may trong việc ổn định nguồn nhân lực phục vụ sản xuất.