Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế, ngành dệt may Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ với kim ngạch xuất khẩu 6 tháng đầu năm 2019 đạt 18 tỷ USD, tăng 8,61% so với cùng kỳ năm 2018. Tính đến năm 2020, Việt Nam đã ký kết 13 Hiệp định Thương mại tự do (FTA) theo báo cáo từ Trung tâm WTO và Hội nhập. Tuy nhiên, sự bùng phát phức tạp của đại dịch Covid-19 đã gây gián đoạn chuỗi cung ứng, đình trệ lưu chuyển thương mại, ảnh hưởng lớn đến nguồn nhân lực và tài chính của các doanh nghiệp sản xuất. Để duy trì vận hành và nâng cao năng lực cạnh tranh, các nhà máy bắt buộc phải tối ưu hóa quy trình sản xuất, cắt giảm chi phí và nâng cao năng suất lao động.

Tại Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam — doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản chuyên gia công bọc ghế xe hơi và dây đai — quá trình vận hành thực tế đang gặp phải tình trạng tắc nghẽn dây chuyền ở một số công đoạn, làm gián đoạn dòng sản xuất và gây chậm trễ trong kỳ hạn giao hàng cho khách hàng. Đồng thời, tỷ lệ sản phẩm phát sinh lỗi trong quá trình may và gia công vẫn còn cao, gây tổn thất chi phí lớn cho doanh nghiệp. Do đó, việc nghiên cứu, đánh giá và hoàn thiện quy trình sản xuất bọc ghế xe hơi trở thành nhiệm vụ cấp thiết nhằm giúp nhà máy kiểm soát chất lượng, cân bằng dây chuyền và ổn định sản xuất.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Phân tích thực trạng quy trình sản xuất bọc ghế xe hơi tại Xưởng 1 của Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam.
  2. Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện quy trình sản xuất, giải quyết tình trạng tắc nghẽn chuyền may và nâng cao năng suất lao động của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình sản xuất bọc ghế xe hơi tại Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Xưởng 1, Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam (Số 404, Đường 13, KCN Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu khảo sát và thu thập phục vụ đề tài được thực hiện từ ngày 21/09/2020 đến ngày 20/10/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết quản trị sản xuất và các công cụ cải tiến công nghiệp chuẩn mực, bao gồm:

  • Lý thuyết về sản xuất và quản trị sản xuất: Khái niệm chuyển hóa các yếu tố đầu vào thành sản phẩm/dịch vụ đầu ra (theo Nguyễn Văn Tuấn và cs., 2018; Nguyễn Thanh Liêm và cs., 2006; Nguyễn Thị Minh An, 2013); phân loại sản xuất (theo quy mô/tính lặp lại, hình thức tổ chức Flow shop - Job shop, quan hệ khách hàng, quá trình hình thành hội tụ - phân kỳ và mức độ tự chủ); phân định giữa quy trình sản xuất chính và sản xuất phụ trợ (Nguyễn Thị Thu Hằng & Đường Võ Hùng, 2014).
  • Lý thuyết cân bằng chuyền (Line Balancing): Khái niệm phân bổ đồng đều khối lượng công việc giữa các trạm; các công thức tính toán thời gian nhịp sản xuất (Takt time), thời gian chu kỳ thao tác (Cycle time), tỷ lệ lãng phí thời gian và tỉ số cân bằng chuyền (Line Efficiency).
  • Các yêu cầu tổ chức sản xuất: Đảm bảo tính chuyên môn hóa, cân đối, nhịp nhàng đều đặn và liên tục trong dây chuyền sản xuất công nghiệp.
  • Công cụ quản lý chất lượng và cải tiến hiện trường:
    • Biểu đồ nhân quả (Sơ đồ Ishikawa / xương cá): Phân tích các nhóm yếu tố 5M (Men - Con người, Machines - Thiết bị, Material - Nguyên vật liệu, Methods - Phương pháp, Measurement - Đo lường) và môi trường tác động đến sự cố sản xuất.
    • Biểu đồ Pareto: Ứng dụng nguyên tắc 80-20 nhằm nhận diện và phân loại các dạng lỗi chính chiếm tỷ trọng lớn để ưu tiên nguồn lực cải tiến.
    • Phương pháp 5S: Hệ thống 5 bước (Seiri - Sàng lọc, Seiton - Sắp xếp, Seiso - Sạch sẽ, Seiketsu - Săn sóc, Shitsuke - Sẵn sàng) nhằm chuẩn hóa không gian làm việc.

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp quan sát trực tiếp: Khảo sát trực tiếp mặt bằng sản xuất tại Xưởng 1, ghi nhận thao tác của công nhân tại từng công đoạn (cắt, in sơn, dập nút, hàn dính, may ráp, kiểm tra).
  • Phương pháp nghiên cứu tài liệu: Phân tích quy trình công nghệ (PFC), bản vẽ kỹ thuật, tiêu chuẩn chất lượng nội bộ và tài liệu đào tạo của công ty.
  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Thu thập dữ liệu nhân sự, số liệu thống kê phế phẩm, số liệu kiểm tra chất lượng từ Phòng Sản xuất và Phòng Quản lý chất lượng (QC); đo lường thời gian thao tác từng công đoạn bằng phương pháp bấm giờ (Stopwatch).
  • Phương pháp xử lý số liệu: Tổng hợp, sàng lọc, phân tích định lượng và vẽ biểu đồ phân phối thời gian, sơ đồ nhân quả và biểu đồ Pareto thông qua phần mềm MS Excel và MS Visio.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về Công ty Matsuya R&D Việt Nam

Chương 1 khái quát lịch sử hình thành, năng lực vận hành, cơ cấu nhân sự và danh mục sản phẩm của doanh nghiệp. Tổng công ty Matsuya R&D Co., Ltd được thành lập ngày 07/08/1982 tại Nhật Bản bởi ông Hidetaka Goto, ban đầu phát triển máy may tự động, sau đó mở rộng sang sản xuất túi khí, dây an toàn xe hơi (1990) và vật dụng đo huyết áp (2010). Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam được thành lập ngày 09/05/2008 tại KCN Amata, Tỉnh Đồng Nai, hoạt động theo hình thức 100% vốn đầu tư Nhật Bản.

Cơ cấu quản lý của nhà máy được tổ chức hoàn chỉnh gồm các bộ phận: Ban Giám đốc, Phòng Quản lý chất lượng (bộ phận ISO, Đào tạo QC), Phòng Kỹ thuật (Bảo trì), Phòng Sản xuất (xưởng May, Hàn, Cắt/In), Phòng Quản lý gián tiếp (Kho, Xuất nhập khẩu, Nhân sự, Tổng vụ, Kế toán).

Phân loại nhân sự Tiêu chí chi tiết Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Trình độ chuyên môn Trình độ trên đại học 10 1,00%
Đại học, cao đẳng 31 3,10%
Trung cấp 50 5,10%
Nhân viên kỹ thuật 73 7,40%
Lao động phổ thông 822 83,40%
Hợp đồng lao động HĐLĐ không xác định thời hạn 670 67,95%
HĐLĐ xác định thời hạn (12–36 tháng) 50 5,07%
Mùa vụ / Thử việc / Học nghề (<12 tháng) 266 26,98%
Giới tính Nữ 874 88,64%
Nam 112 11,36%
Độ tuổi Dưới 30 tuổi 450 45,64%
Từ 31 đến 45 tuổi 412 41,78%
Từ 46 đến 55 tuổi 112 11,36%
Trên 56 tuổi 12 1,22%
Tổng cộng Tổng số lao động (tính đến 30/11/2020) 986 100,00%

Về danh mục sản phẩm, công ty gia công 3 nhóm sản phẩm chính cho các đối tác quốc tế:

  • Bọc ghế xe hơi TAKAHATA: Các dòng xe Sienta, Aqua, 400B.
  • Bọc ghế xe hơi ARACO: Các dòng xe Lexus, 4 Runner, Landcruiser, Prado.
  • Dây đai an toàn YKK.

Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình sản xuất trong doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa các nền tảng lý thuyết phục vụ cho việc đánh giá và tối ưu hóa hệ thống sản xuất công nghiệp. Nội dung trọng tâm bao gồm:

  • Định nghĩa vai trò của quy trình sản xuất chính và phụ trợ; sự phối hợp liên phòng ban giữa sản xuất, tài chính và marketing trong việc đáp ứng đơn hàng và tiết giảm chi phí vận hành.
  • Nguyên lý cân bằng chuyền và các công thức định lượng:
    • Takt time (Thời gian nhịp): $\text{Takt time} = \frac{\text{Thời gian làm việc}}{\text{Sản lượng dự định}}$ (đơn vị: giây).
    • Tỷ lệ % thời gian lãng phí: $\text{Lãng phí} = \frac{\text{Thời gian chậm toàn chuyền}}{\text{Số trạm} \times \text{Takt time}} \times 100%$.
    • Tỉ số cân bằng chuyền: $\text{Hiệu suất cân bằng} = \frac{\text{Tổng thời gian thao tác}}{\text{Số trạm} \times \text{Thời gian công đoạn dài nhất}} \times 100%$.
  • Phương pháp luận áp dụng Biểu đồ xương cá (Ishikawa) xác định nguyên nhân gốc rễ theo 5 nhóm yếu tố (5M) và kỹ thuật phân tích biểu đồ Pareto để khoanh vùng sai lỗi theo nguyên lý 80-20.
  • Khung lý thuyết và quy trình 5 bước triển khai 5S (Sàng lọc, Sắp xếp, Sạch sẽ, Săn sóc, Sẵn sàng) nhằm loại bỏ lãng phí không gian và thao tác thừa.

Chương 3: Quy trình sản xuất bọc ghế xe hơi tại Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam

Chương 3 mô tả chi tiết dòng chảy sản phẩm (Process Flow Chart - PFC) khép kín từ nguyên liệu thô đến thành phẩm xuất xưởng:

  1. Quy trình nhập kho nguyên vật liệu: Gồm 4 bước: (1) Lập bảng kế hoạch nhu cầu nguyên vật liệu theo định mức đơn hàng; (2) Kiểm tra hàng tồn và kiểm soát chất lượng vật tư đầu vào; (3) Lập bảng dự định nhập và gửi đơn đặt hàng cho nhà cung ứng; (4) Nhập kho, kiểm tra số lượng, quét mã vạch và cập nhật thông tin thẻ kho điện tử. Vải được cuộn tròn và xếp trên giá kệ chuyên dụng.
  2. Công đoạn cắt vải tự động: Gồm 9 bước vận hành (Nhận chỉ thị $\rightarrow$ Lãnh NVL $\rightarrow$ Xác nhận NVL $\rightarrow$ Đặt lên kệ $\rightarrow$ Xác nhận Marking và trải vải $\rightarrow$ Cắt tự động $\rightarrow$ Nhặt hàng $\rightarrow$ Đưa bán thành phẩm lên kệ $\rightarrow$ Phối hàng). Tiêu chuẩn trải vải quy định 15–20 lớp đối với vải mỏng, 10–15 lớp đối với vải dày; kích thước tấm cắt đạt chuẩn dài 1,76m và rộng 1,5m. Thao tác nhặt hàng bắt buộc tuân thủ tiêu chuẩn "Sạch - Thẳng - Chắc".
  3. Công đoạn chuẩn bị chi tiết:
    • In sơn trang trí: Trang trí tấm Kamachi ate và biểu tượng Swoosh với quy trình 8 bước phối trộn hóa chất và kéo sơn (gồm lót dầu bóng 2400-00, mực đầu Swoosh 2300, phủ dầu bóng 6400-00, mực đuôi Swoosh 2400-00B). Sau in, bán thành phẩm phải phơi khô đủ 24 giờ; dung sai vị trí in không vượt quá $\pm 1\text{ mm}$; kiểm tra độ bám dính bằng cách dùng ngón tay trỏ cạo 4–5 lần để đảm bảo không bong tróc.
    • Dập nút ISO: Thực hiện 5 bước định vị điểm cố định của ghế xe theo thông số kỹ thuật nghiêm ngặt.
Hạng mục quản lý Dụng cụ đo kiểm Quy cách tiêu chuẩn
Hướng W1 / W2 / W3 / W4 Thước lá và Geji $28\pm3\text{ mm}$ / $25\pm3\text{ mm}$ / $27\pm3\text{ mm}$ / $5\pm3\text{ mm}$ (gồm mí may)
Hướng H1 / H2 / H3 / H4 Thước lá và Geji $84\pm3\text{ mm}$ / $84\pm3\text{ mm}$ / $172\pm3\text{ mm}$ / $172\pm3\text{ mm}$ (gồm mí may)
Chiều cao dập nút Micromet chuyên dụng YKK $t = 0,2\text{ mm} - 0,4\text{ mm}$
Cường độ dập (Lực kéo) Geji Push-pull $\ge 70\text{ N}$ (tương đương $\ge 7\text{ kg}$)
Góc độ dập nút Thước lá và Geji Nằm trong phạm vi $\pm 15^\circ$
Xác nhận mỏ neo Quan sát bằng mắt Mã tiêu chuẩn 71598-6023
  • Hàn dính nhiệt: Ứng dụng nhiệt độ làm nóng chảy và khuếch tán phân tử polymer để liên kết tem và vật liệu tráng nhựa tổng hợp.
  1. Công đoạn may và kiểm tra thành phẩm: Lắp ráp các chi tiết bán thành phẩm (FCL, FCR, FBL, FBR, RBL, RBR) theo quy trình công nghệ của từng dòng sản phẩm (như mã hàng 400B); kiểm tra kích thước đường may bằng dụng cụ Geji; kiểm tra lỗi ngoại quan trước khi chuyển giao đóng gói.

Đánh giá thực trạng quy trình:

  • Ưu điểm: Trang bị hệ thống máy cắt và thiết bị may tự động đồng bộ; quy trình công nghệ được văn bản hóa cụ thể bằng bảng chỉ dẫn PFC; kiểm soát chất lượng có hệ thống đo lường chuyên biệt.
  • Nhược điểm và tồn tại: Kho nguyên vật liệu bố trí chưa tối ưu gây lãng phí không gian và mất thời gian tìm kiếm; thao tác cắt vải còn lỗi kích thước do công nhân chưa nắm vững thông số cài đặt; công đoạn nhặt hàng sót xơ vải thừa; đếm linh kiện nhựa thủ công (đóng gói 20 bộ/xe) thường xuyên thừa hoặc thiếu gây sai lệch tồn kho; đặc biệt xuất hiện tình trạng tắc nghẽn nghiêm trọng tại một số trạm may chính do chênh lệch thời gian chu kỳ.

Chương 4: Đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình sản xuất bọc ghế xe hơi tại Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam

Trên cơ sở phân tích nguyên nhân tắc nghẽn bằng sơ đồ nhân quả 5M và phân loại lỗi may bằng biểu đồ Pareto, tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Cải tiến cân bằng chuyền may: Thiết lập lại bảng phân công công việc chi tiết; chia nhỏ và tái cấu trúc các bước thao tác có thời gian chu kỳ (Cycle time) vượt quá Takt time; san sẻ thao tác phụ sang các trạm có thời gian rỗi nhằm nâng cao tỉ số cân bằng chuyền và loại bỏ nút thắt cổ chai.
  2. Giải pháp nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo lại thao tác kỹ thuật cho công nhân mới; xây dựng sơ đồ minh họa đánh giá năng lực thực hiện công việc định kỳ; chuẩn hóa quy trình hướng dẫn thao tác tại từng vị trí làm việc.
  3. Áp dụng mô hình 5S trong nhà xưởng: Tái quy hoạch mặt bằng khu vực lưu trữ nguyên phụ liệu và bán thành phẩm; kẻ vạch định vị vị trí xe đẩy, bàn thao tác và khay linh kiện; thực hiện sàng lọc phế phẩm định kỳ nhằm rút ngắn thời gian tìm kiếm và di chuyển.
  4. Ứng dụng cân điện tử trong kiểm đếm linh kiện nhựa: Thay thế phương pháp đếm linh kiện thủ công bằng bảng thao tác cân khối lượng chuẩn; thiết lập định mức khối lượng cho từng gói 20 bộ linh kiện giúp phát hiện ngay sai lệch thừa/thiếu, triệt tiêu lỗi thất thoát và tiết kiệm thời gian giao nhận giữa khâu cắt và khâu may.
  5. Kiểm soát chất lượng ngay tại nơi sản xuất (Quality at Source): Tăng cường kiểm tra bán thành phẩm sau từng công đoạn (cắt, in sơn, dập nút); công nhân tự kiểm tra đường may trước khi chuyển sang trạm kế tiếp nhằm ngăn chặn hàng NG (No Good) chuyển tiếp qua các công đoạn sau, giảm chi phí sửa chữa hàng lỗi.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả khảo sát và phân tích hiện trạng: Khóa luận đã hệ thống hóa đầy đủ cơ cấu tổ chức và lực lượng lao động của nhà máy với 986 nhân sự; làm rõ lưu trình công nghệ sản xuất bọc ghế xe hơi qua 5 giai đoạn chính; trích xuất chi tiết các thông số kỹ thuật định mức như chu kỳ sấy sơn 24 giờ, dung sai in $\pm 1\text{ mm}$, bảng tiêu chuẩn cự li dập nút ISO với 8 hướng kiểm soát, lực dập tối thiểu $\ge 70\text{ N}$ và góc lệch $\pm 15^\circ$.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: Xây dựng phương án cân bằng chuyền may dựa trên việc đo lường thời gian thao tác thực tế; đề xuất giải pháp kỹ thuật cụ thể về việc đưa cân điện tử vào khâu đếm linh kiện nhựa; thiết lập quy trình kiểm soát chất lượng tại nguồn và kế hoạch chuẩn hóa mặt bằng làm việc theo tiêu chuẩn 5S.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động gia công phụ tùng nội thất ô tô xuất khẩu theo tiêu chuẩn chất lượng Nhật Bản; làm tài liệu tham khảo trực tiếp cho ban quản lý Xưởng 1 Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam trong công tác cải tiến năng suất và giảm thiểu lãng phí sản xuất.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của đề tài: Dữ liệu khảo sát và bấm giờ thao tác chỉ được thu thập trong khoảng thời gian 01 tháng (từ 21/09/2020 đến 20/10/2020); phạm vi nghiên cứu chỉ giới hạn tại khu vực Xưởng 1 đối với dòng sản phẩm bọc ghế xe hơi, chưa mở rộng phân tích toàn diện trên các xưởng sản xuất khác hoặc các dòng sản phẩm túi khí y tế và dây an toàn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tiếp tục theo dõi, đo lường và đánh giá các chỉ số định lượng (như sản lượng thực tế, tỷ lệ lỗi NG giảm thiểu, tỉ số cân bằng chuyền cụ thể) sau khi áp dụng đồng bộ các giải pháp cân bằng chuyền và cân linh kiện điện tử vào quy trình sản xuất thực tế trong chu kỳ dài hạn.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích đối với:

  • Sinh viên và giảng viên ngành Quản lý Công nghiệp, Kỹ thuật Hệ thống Công nghiệp và Công nghệ May: Cung cấp một nghiên cứu tình huống điển hình về ứng dụng các công cụ quản lý sản xuất (PFC, Cân bằng chuyền, Biểu đồ Pareto, Biểu đồ Ishikawa, 5S) trong môi trường doanh nghiệp FDI Nhật Bản.
  • Cán bộ quản lý sản xuất, kỹ sư IE (Industrial Engineering) và giám sát chất lượng (QC): Giá trị tham khảo chuyên sâu tại Chương 3 và Chương 4, đặc biệt là quy trình kiểm soát cự ly dập nút ISO, phương pháp thiết định in sơn phủ bọc ghế ô tô và giải pháp khắc phục sai sót trong khâu đếm linh kiện phụ trợ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự tại Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam tại thời điểm nghiên cứu có đặc điểm gì?
Tính đến ngày 30/11/2020, công ty có tổng cộng 986 cán bộ nhân viên. Trong đó, lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao nhất với 83,40% (822 người); lao động nữ chiếm ưu thế tuyệt đối với 88,64% (874 người); độ tuổi của công nhân tập trung chủ yếu ở nhóm dưới 30 tuổi (45,64%) và từ 31 đến 45 tuổi (41,78%).

2. Tiêu chuẩn kỹ thuật khi thực hiện công đoạn dập nút ISO trên bọc ghế xe hơi được quy định như thế nào?
Công đoạn dập nút ISO yêu cầu kiểm soát 8 kích thước vị trí (W1–W4 và H1–H4) với dung sai mí may $\pm 3\text{ mm}$; chiều cao dập nút bằng dụng cụ đo Micromet chuyên dụng đạt $t = 0,2\text{ mm} - 0,4\text{ mm}$; cường độ dập kiểm tra bằng Geji push-pull phải đạt từ $70\text{ N}$ trở lên (tương đương $\ge 7\text{ kg}$); góc độ dập nút khống chế trong phạm vi $\pm 15^\circ$.

3. Quy trình in sơn trang trí tấm Kamachi ate và biểu tượng Swoosh đòi hỏi những yêu cầu kiểm tra nào?
Quy trình in sơn gồm 8 bước xử lý hóa chất và kéo sơn theo quy chuẩn PFC. Sau khi sơn, sản phẩm phải được để khô trong 24 giờ. Bán thành phẩm sau sơn phải đạt dung sai vị trí in không quá $\pm 1\text{ mm}$; kiểm tra độ bám dính bằng cách dùng ngón tay trỏ cạo 4–5 lần để xác nhận không bong tróc; đồng thời kiểm tra bằng mắt để loại trừ các lỗi loang màu, rạn nứt, lem keo hoặc méo hình.

4. Nguyên nhân nào gây ra tình trạng thiếu kiểm soát tồn kho linh kiện nhựa và giải pháp khắc phục là gì?
Nguyên nhân do công nhân thực hiện đếm thủ công các linh kiện nhựa theo từng bó (20 bộ/xe) tại công đoạn cắt, dẫn đến sai sót và không đạt độ chính xác tuyệt đối, gây hiện tượng thừa hoặc thiếu khi bàn giao sang khâu may. Tác giả đề xuất giải pháp trang bị cân điện tử và bảng thao tác định mức khối lượng chuẩn để chuyển sang phương thức cân linh kiện thay vì đếm thủ công.

5. Các giải pháp trọng tâm nào được đề xuất nhằm giải quyết vấn đề tắc nghẽn trên dây chuyền may?
Tác giả đề xuất tái phân bổ thao tác để cân bằng chuyền may (san sẻ công việc tại trạm thắt nút cổ chai), áp dụng 5S để sắp xếp lại khu vực làm việc, ứng dụng cân điện tử đếm linh kiện, thực hiện kiểm soát chất lượng tại nguồn để chặn đứng phế phẩm và xây dựng sơ đồ đánh giá, đào tạo nâng cao tay nghề công nhân.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phan Thị Ngọc Điệp đã phân tích toàn diện thực trạng quy trình sản xuất bọc ghế xe hơi tại Xưởng 1, Công ty TNHH Matsuya R&D Việt Nam. Thông qua việc kết hợp các công cụ quản trị công nghiệp như lưu trình PFC, biểu đồ nhân quả, biểu đồ Pareto và kỹ thuật cân bằng chuyền, nghiên cứu đã chỉ rõ các nguyên nhân gây tắc nghẽn dây chuyền và lãng phí trong vận hành. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất — từ kỹ thuật cân bằng chuyền, kiểm soát chất lượng tại nguồn, triển khai 5S đến ứng dụng cân điện tử — mang tính ứng dụng thực tế cao, hỗ trợ đắc lực cho doanh nghiệp trong việc nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.