Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế phát triển, nhu cầu của người sử dụng báo cáo tài chính (BCTC) về tính trung thực và hợp lý của các thông tin tài chính ngày càng gia tăng. Việc tiếp cận và đánh giá rủi ro kiểm toán (RRKT) là bước bắt buộc của kiểm toán viên (KTV) nhằm thiết lập kế hoạch kiểm toán, xác định rõ phạm vi, nội dung và thời gian của toàn bộ quy trình kiểm toán BCTC.

Thực tiễn ngành kiểm toán quốc tế cho thấy tầm quan trọng của việc kiểm soát chất lượng kiểm toán. Theo thống kê của Phòng Đảm bảo chất lượng (QAD) thuộc Viện Kế toán Công chứng Anh và xứ Wales (ICAEW), tỷ lệ các cuộc kiểm toán đạt tiêu chuẩn trong năm 2022 giảm xuống còn 71%, giảm 6% so với năm trước. Nguyên nhân chính được QAD chỉ ra là KTV thường bỏ qua rủi ro suy giảm giá trị đầu tư của công ty mẹ cũng như các ước tính dồn tích và chi phí hoàn thành đối với các hợp đồng. Bên cạnh đó, tác động của đại dịch khiến nhiều thủ tục phải thực hiện từ xa, ảnh hưởng đến việc chứng kiến kiểm kê và theo dõi các chu trình hoạt động của đơn vị. Các vụ việc gian lận tài chính và sụp đổ của các tập đoàn lớn như Enron, WorldCom kéo theo sự giải thể của hãng kiểm toán Arthur Andersen trên thế giới, cũng như các vụ việc tại Việt Nam như Công ty Cổ phần Dược phẩm Viễn Đông (DVD), Công ty Cổ phần Bông Bạch Tuyết, hay Công ty Cổ phần Gỗ Trường Thành (TTF) liên quan đến hàng tồn kho và dự phòng nợ phải thu khó đòi, đã chứng minh việc đánh giá rủi ro không đầy đủ sẽ dẫn đến hậu quả nghiêm trọng đối với tính chính xác của ý kiến kiểm toán.

Xuất phát từ thực tế đó, tác giả thực hiện đề tài nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Đề xuất giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình đánh giá RRKT trong kiểm toán BCTC tại công ty khách hàng của Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Đánh giá thực trạng quy trình đánh giá RRKT thông qua mô phỏng thực tế tại một khách hàng đại diện của DFK (Công ty ABC).
    2. Đưa ra các kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả đánh giá và tiếp cận RRKT của KTV tại Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Đánh giá RRKT thực tế tại công ty khách hàng trên quy trình kiểm toán BCTC tại DFK được tiến hành như thế nào?
    2. Đề xuất nào giúp hoàn thiện quy trình đánh giá RRKT trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán tại đơn vị?
  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam.
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp thu thập từ chứng từ, sổ sách và hồ sơ giấy tờ làm việc của KTV trong năm tài chính 2021 và 2022; dữ liệu sơ cấp được thu thập vào tháng 3/2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng

Nghiên cứu được xây dựng trên hệ thống chuẩn mực nghề nghiệp, khung kiểm soát và mô hình rủi ro kiểm toán đã được ban hành:

  • Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam:
    • VSA 400: Quy định về đánh giá rủi ro và kiểm soát nội bộ, định nghĩa rủi ro kiểm toán là rủi ro KTV đưa ra ý kiến kiểm toán không phù hợp khi BCTC đã được kiểm toán còn chứa đựng sai sót trọng yếu. VSA 400 cũng quy định ma trận rủi ro kiểm toán và yêu cầu KTV sử dụng xét đoán chuyên môn để giảm RRKT xuống mức thấp có thể chấp nhận được (xác suất cho phép RRKT xảy ra thường từ 1% đến 10%).
    • VSA 200: Quy định về rủi ro có sai sót trọng yếu (gồm rủi ro tiềm tàng - IR và rủi ro kiểm soát - CR) ở cấp độ cơ sở dẫn liệu (CSDL) và rủi ro phát hiện (DR).
  • Khung kiểm soát nội bộ COSO (Committee Of Sponsoring Organization of the Treadway Commission): Gồm 5 thành phần: (1) Môi trường kiểm soát, (2) Đánh giá rủi ro, (3) Hoạt động kiểm soát, (4) Thông tin và truyền thông, (5) Hoạt động giám sát.
  • Chương trình kiểm toán mẫu của VACPA (2019): Hệ thống hóa quy trình kiểm toán thành 3 giai đoạn, cung cấp hệ thống mẫu biểu chuẩn (A110, A200, A210, A240, A250, A260, A270, A280, A310, A411, A510, A610, A620...).
  • Mô hình rủi ro kiểm toán:

$$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR} \quad \text{hay} \quad \text{DR} = \frac{\text{AR}}{\text{IR} \times \text{CR}}$$

Trong đó:

  • $\text{AR}$ (Audit Risk): Rủi ro kiểm toán.
  • $\text{IR}$ (Inherent Risk): Rủi ro tiềm tàng.
  • $\text{CR}$ (Control Risk): Rủi ro kiểm soát.
  • $\text{DR}$ (Detection Risk): Rủi ro phát hiện.

Tổng quan các nghiên cứu trước

Tác giả đã tổng hợp các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến rủi ro kiểm toán:

Tác giả & Năm Tên công trình Phương pháp nghiên cứu Kết quả chính
Lau tze Yiu Peter (1997) An Analysis of the Effects of Risk, Materiality and Structure on Auditors' Evidential Planning Decisions Định lượng, khảo sát mẫu 79 KTV tại Hồng Kông, kiểm định 15 giả thuyết bằng mô hình ANOVA. Xây dựng mô hình hành vi tích hợp giải thích các quyết định lập kế hoạch bằng chứng về RRKT của KTV.
Vincent E. Owhoso (1998) Risk reduction and the audit review process Phân tích mô hình phương sai ANOVA; dữ liệu sơ cấp và thứ cấp từ BCTC, giấy làm việc của KTV. Kinh nghiệm của KTV và kiến thức chuyên ngành ảnh hưởng đáng kể đến mức độ giảm thiểu RRKT trong quá trình soát xét.
Thomas M. Kozloski (2002) Fraud risk assessments of independent auditors: The influence of similarity and risk on knowledge transfer from prior fraud risk assessments Nghiên cứu định lượng, phân tích dữ liệu sơ cấp kết hợp thử nghiệm Pilot test. Đánh giá nhận thức của KTV về rủi ro gian lận và đề xuất mô hình chuyển giao tri thức từ các cuộc kiểm toán trước.
Đoàn Thanh Nga (2011) Nghiên cứu đánh giá trọng yếu và RRKT nhằm nâng cao chất lượng hoạt động trong các công ty kiểm toán tại Việt Nam Phương pháp duy vật biện chứng, phân tích so sánh số liệu, khảo sát 22 công ty kiểm toán (thu về 47 phiếu). Phân tích mối quan hệ giữa đánh giá trọng yếu và RRKT theo chuẩn mực kiểm toán Việt Nam và quốc tế tại các công ty kiểm toán độc lập.
Nguyễn Thị Thanh Mai (2018) Tổng quan nghiên cứu về ảnh hưởng của rủi ro có sai sót trọng yếu đến thời gian kiểm toán trong kiểm toán BCTC Phân tích dữ liệu thứ cấp từ các vụ việc gian lận BCTC (Enron, WorldCom, DVD, Bông Bạch Tuyết, TTF). Chứng minh giả thuyết rủi ro có sai sót trọng yếu tăng lên sẽ làm tăng thời gian thực hiện cuộc kiểm toán.
Vũ Thị Thu Huyền (2022) Tiếp cận rủi ro trong các giai đoạn kiểm toán khi kiểm toán báo cáo tài chính Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp: khảo sát đại diện doanh nghiệp kiểm toán, phỏng vấn Ban Giám đốc (BGĐ) và KTV. Chỉ ra việc đánh giá rủi ro còn mang tính hình thức, lạm dụng bảng tường thuật thay vì lưu đồ, áp dụng máy móc chương trình mẫu VACPA.

Phương pháp nghiên cứu thực tế đã sử dụng

Khóa luận sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính kết hợp phân tích thực tế:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ tài liệu nội bộ, BCTC, hồ sơ giấy tờ làm việc kiểm toán năm 2021-2022 của Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam; dữ liệu sơ cấp qua khảo sát tháng 3/2022.
  • Phương pháp quan sát và phỏng vấn: Trực tiếp tham gia vào cuộc kiểm toán, quan sát các thủ tục đánh giá rủi ro của KTV; phỏng vấn BGĐ và KTV phụ trách hợp đồng.
  • Phương pháp phân tích và so sánh: Phân tích quy trình đánh giá rủi ro dựa trên khung lý thuyết và chuẩn mực VACPA 2019, đối chiếu thực tế thực hiện tại khách hàng ABC để chỉ ra khoảng cách và nguyên nhân tồn tại hạn chế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của việc đánh giá rủi ro kiểm toán trong bối cảnh tỷ lệ cuộc kiểm toán đạt chuẩn sụt giảm và các vụ bê bối tài chính gia tăng. Tác giả xác định rõ mục tiêu tổng quát, mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (quy trình đánh giá RRKT tại DFK Việt Nam), phạm vi nghiên cứu (dữ liệu thứ cấp 2021-2022 và dữ liệu sơ cấp tháng 3/2022) cùng bố cục gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Các nghiên cứu trước và cơ sở lý thuyết về quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán báo cáo tài chính

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết nền tảng:

  • Phân tích khái niệm rủi ro kiểm toán theo VSA 400, rủi ro có sai sót trọng yếu (gồm rủi ro tiềm tàng IR và rủi ro kiểm soát CR) và rủi ro phát hiện DR theo VSA 200.
  • Trình bày mô hình 5 thành phần kiểm soát nội bộ theo COSO và các hạn chế tiềm tàng của hệ thống KSNB (sự vô ý của con người, gian lận thông đồng, hạn chế về chi phí - lợi ích, thay đổi phương thức hoạt động).
  • Phân tích mô hình rủi ro kiểm toán ($\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR}$), mối quan hệ tỷ lệ nghịch giữa rủi ro phát hiện với rủi ro tiềm tàng và rủi ro kiểm soát, cùng ma trận rủi ro theo VSA 400.
  • Chi tiết hóa quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán theo Chương trình Kiểm toán mẫu VACPA 2019 gồm 2 bước:
    1. Giai đoạn tiền kế hoạch: Đánh giá khả năng chấp nhận hoặc duy trì khách hàng, tính độc lập của KTV, ký kết hợp đồng kiểm toán (mẫu A200, A210, A240, A250, A260, A270, A280).
    2. Giai đoạn lập kế hoạch: Tìm hiểu môi trường kinh doanh và đơn vị (mẫu A310); phỏng vấn BGĐ về gian lận (mẫu A620); thực hiện các thủ tục phân tích (Scanning, Trend analysis, Variance analysis, Ratio analysis, Reasonableness test); tìm hiểu và đánh giá KSNB theo 5 yếu tố COSO (mẫu A610).

Chương 3: Kết quả nghiên cứu và thảo luận về quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam

Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể và phân tích thực trạng tại đơn vị nghiên cứu:

  • Tổng quan về đơn vị: Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam hoạt động từ ngày 09/04/2003 với vốn điều lệ 6 tỷ đồng (tiền thân là Công ty TNHH Tư vấn và Kiểm toán CA & A, đổi tên ngày 17/09/2010). Từ năm 2007, công ty là thành viên của hãng DFK International, được Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cấp phép kiểm toán công ty đại chúng, hiện có gần 100 nhân sự chuyên môn và nằm trong top 20 công ty kiểm toán hàng đầu Việt Nam. Cơ cấu tổ chức gồm các khối: dịch vụ kiểm toán, dịch vụ kế toán, kế toán nội bộ và dịch vụ tư vấn.
  • Quy trình kiểm toán tại DFK: Thực hiện theo Chương trình Kiểm toán mẫu VACPA 2019 qua 3 giai đoạn: Chuẩn bị kiểm toán (tiền kế hoạch và lập kế hoạch), Thực hiện kiểm toán (thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản), Hoàn thành kiểm toán (tổng hợp bằng chứng, phát hành báo cáo kiểm toán, lưu trữ hồ sơ).
  • Thực trạng đánh giá rủi ro qua hồ sơ khách hàng đại diện (Công ty ABC):
    • Tiền kế hoạch: Sử dụng mẫu A110 để chấp nhận khách hàng mới và đánh giá rủi ro hợp đồng thông qua 4 nội dung: tiền đề cuộc kiểm toán và giới hạn phạm vi, thông tin sơ bộ về hệ thống KSNB, thông tin tài chính 3 năm liền kề, năng lực chuyên môn và khả năng thực hiện hợp đồng.
    • Lập kế hoạch: Lập danh mục hồ sơ cần ABC cung cấp; tìm hiểu môi trường hoạt động kinh doanh (A310); kiểm tra các bút toán điều chỉnh năm 2021; thực hiện thử nghiệm walk-through test chu trình bán hàng, phải thu và thu tiền (mẫu A411); phân tích sơ bộ BCTC năm 2022 (mẫu A510) gồm hệ số thanh toán, hệ số đo lường hiệu quả hoạt động, hệ số nợ; đánh giá hệ thống KSNB và hệ thống giám sát ở mức độ toàn doanh nghiệp (mẫu A610); tổng hợp đánh giá RRTT và RRKS đối với khách hàng ABC.
    • Khảo sát thực tế: Trình bày bảng tổng hợp khách hàng khảo sát và bảng khảo sát kết quả thực tế việc áp dụng các thủ tục đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch tại công ty.

Chương 4: Kết luận và hàm ý về hoàn thiện quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán tại Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam

Chương 4 tổng hợp các nhận xét chung về tính bài bản của quy trình đánh giá rủi ro tại DFK, đồng thời chỉ ra các hạn chế còn tồn tại khi áp dụng vào thực tế khách hàng. Tác giả đưa ra các hàm ý và giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro trong giai đoạn tiền kế hoạch và lập kế hoạch, nâng cao tính chuyên nghiệp và hiệu quả của các biểu mẫu kiểm toán.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ nghiên cứu thực tế

  • Mô tả chi tiết việc triển khai hệ thống biểu mẫu giấy tờ làm việc chuẩn của VACPA 2019 tại DFK Việt Nam trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán, từ mẫu A110 (đánh giá chấp nhận khách hàng), A210 - A280 (hợp đồng và tính độc lập), A310 (tìm hiểu khách hàng), A411 (walk-through test), A510 (phân tích sơ bộ tỷ số tài chính), đến A610 và A620 (đánh giá KSNB và phỏng vấn gian lận).
  • Thông qua việc phân tích hồ sơ kiểm toán khách hàng đại diện (Công ty ABC), nghiên cứu minh họa cách KTV xác định các khoản mục trọng yếu trên Bảng cân đối kế toán năm 2022, rà soát bút toán điều chỉnh năm 2021, thực hiện walk-through test chu trình bán hàng - thu tiền và đánh giá rủi ro tiềm tàng kết hợp rủi ro kiểm soát.
  • Kết quả khảo sát thực tế (thực hiện tháng 3/2022) phản ánh mức độ tuân thủ và những vướng mắc phát sinh của KTV khi thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ và đánh giá KSNB.

Giải pháp và kiến nghị của tác giả

  • Hoàn thiện việc thu thập thông tin và đánh giá rủi ro trong giai đoạn tiền kế hoạch đối với cả khách hàng mới và khách hàng cũ, tránh phụ thuộc máy móc vào số liệu các năm trước.
  • Đổi mới phương pháp tìm hiểu KSNB của đơn vị được kiểm toán: kết hợp bảng tường thuật với xây dựng lưu đồ chu trình để nhận diện các điểm kiểm soát còn thiếu hụt.
  • Nâng cao chất lượng thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ (A510) và phỏng vấn BGĐ về rủi ro gian lận (A620) thay vì thực hiện mang tính hình thức đối phó.
  • Chú trọng đào tạo chuyên môn và nâng cao nhận thức nghề nghiệp cho đội ngũ trợ lý KTV trong việc nhận diện rủi ro tại cấp độ cơ sở dẫn liệu.

Đóng góp của khóa luận

Khóa luận đã bổ sung góc nhìn thực tiễn về việc vận dụng Chương trình Kiểm toán mẫu VACPA 2019 tại một công ty kiểm toán độc lập cụ thể thuộc top 20 tại Việt Nam (DFK Việt Nam). Đề tài chỉ rõ cách thức xử lý hồ sơ thực tế tại một khách hàng đại diện, góp phần thu hẹp khoảng cách giữa lý thuyết chuẩn mực kiểm toán và thực hành nghề nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu

  • Các giải pháp và kiến nghị được tác giả tự nhận định là mang tính chủ quan và thiên về mặt lý thuyết từ góc độ của một thực tập sinh.
  • Dữ liệu nghiên cứu thực tế chỉ tập trung tại một doanh nghiệp kiểm toán duy nhất (Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam) và mô phỏng chi tiết trên một hồ sơ khách hàng đại diện (Công ty ABC).
  • Khung thời gian thu thập dữ liệu sơ cấp còn ngắn (tháng 3/2022), dữ liệu thứ cấp chỉ giới hạn trong 2 năm tài chính (2021 và 2022).

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu và khảo sát thực nghiệm trên nhiều công ty kiểm toán độc lập có quy mô vừa và nhỏ khác tại Việt Nam để so sánh mức độ áp dụng quy trình đánh giá rủi ro.
  • Mở rộng phân tích sang các chu trình kinh doanh phức tạp khác ngoài chu trình bán hàng - thu tiền, như chu trình mua hàng - thanh toán, hàng tồn kho và giá thành, hoặc tiền lương.
  • Nghiên cứu sâu hơn về việc ứng dụng công nghệ và phần mềm kiểm toán chuyên dụng trong tự động hóa quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán, Tài chính - Ngân hàng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc nghiên cứu về học phần Kiểm toán BCTC, Kiểm toán căn bản. Tài liệu giúp người đọc nắm bắt được cách thức chuyển giao khung lý thuyết (VSA 200, VSA 400, COSO) thành hệ thống giấy tờ làm việc cụ thể của VACPA 2019.

Bên cạnh đó, các KTV mới vào nghề, trợ lý kiểm toán và các công ty kiểm toán độc lập quy mô vừa có thể tham khảo quy trình thực tế từ khâu tiền kế hoạch (A110, A200), lập kế hoạch (A310, A411, A510, A610) đến cách xử lý hồ sơ khách hàng thực tế được mô phỏng chi tiết trong Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Mục tiêu nghiên cứu cụ thể của khóa luận là gì?

Khóa luận tập trung vào 2 mục tiêu cụ thể: (1) Đánh giá thực trạng quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán thông qua việc mô phỏng quy trình thực tế tại một khách hàng đại diện của DFK (Công ty ABC); (2) Đưa ra các kiến nghị và giải pháp nhằm nâng cao tính hiệu quả khi thực hiện đánh giá và tiếp cận RRKT của KTV tại Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam.

2. Mô hình rủi ro kiểm toán và mối quan hệ giữa các loại rủi ro được tác giả trình bày như thế nào?

Mô hình rủi ro kiểm toán được xác định theo công thức:

$$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR} \quad \text{hay} \quad \text{DR} = \frac{\text{AR}}{\text{IR} \times \text{CR}}$$

Trong đó, rủi ro phát hiện ($\text{DR}$) có mối quan hệ tỷ lệ nghịch với rủi ro tiềm tàng ($\text{IR}$) và rủi ro kiểm soát ($\text{CR}$). Khi KTV đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu ($\text{IR} \times \text{CR}$) ở mức cao thì mức rủi ro phát hiện có thể chấp nhận phải hạ xuống thấp, đòi hỏi KTV phải mở rộng phạm vi và tăng cường các thử nghiệm cơ bản để thu thập thêm bằng chứng kiểm toán có tính thuyết phục.

3. Những biểu mẫu giấy tờ làm việc nào của VACPA 2019 được phân tích trong hồ sơ khách hàng ABC tại DFK?

Trong hồ sơ kiểm toán khách hàng đại diện ABC, các biểu mẫu giấy tờ làm việc chính được phân tích gồm:

  • Mẫu A110: Chấp nhận khách hàng mới và đánh giá rủi ro hợp đồng (tiền đề kiểm toán, thông tin KSNB sơ bộ, số liệu tài chính 3 năm, năng lực chuyên môn).
  • Mẫu A310: Tìm hiểu khách hàng và môi trường hoạt động kinh doanh.
  • Mẫu A411: Walk-through test chu trình bán hàng, phải thu và thu tiền.
  • Mẫu A510: Phân tích sơ bộ BCTC (hệ số thanh toán, hệ số đo lường hiệu quả hoạt động, hệ số nợ).
  • Mẫu A610: Đánh giá KSNB ở mức độ toàn doanh nghiệp và hệ thống giám sát.
  • Mẫu A620: Biểu mẫu trao đổi, phỏng vấn Ban Giám đốc về gian lận.

4. Nguồn dữ liệu nghiên cứu của khóa luận được thu thập từ đâu và vào thời gian nào?

Dữ liệu nghiên cứu gồm hai nguồn:

  • Dữ liệu thứ cấp: Hồ sơ chứng từ, BCTC và giấy tờ làm việc của KTV tại Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam trong giai đoạn 2021 - 2022.
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát, phỏng vấn trực tiếp KTV và khảo sát thực tế tại DFK được tiến hành vào tháng 3/2022.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Thúy Vy đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về quy trình đánh giá rủi ro kiểm toán theo chuẩn mực VSA 200, VSA 400, khung kiểm soát nội bộ COSO và Chương trình Kiểm toán mẫu VACPA 2019. Thông qua việc phân tích thực trạng tại Công ty TNHH Kiểm toán DFK Việt Nam và hồ sơ kiểm toán thực tế tại khách hàng đại diện ABC, đề tài đã phản ánh chi tiết quy trình đánh giá rủi ro từ giai đoạn tiền kế hoạch đến lập kế hoạch kiểm toán. Mặc dù các giải pháp đưa ra còn mang tính chủ quan và phạm vi nghiên cứu giới hạn ở một doanh nghiệp cụ thể, khóa luận vẫn cung cấp một tài liệu tham khảo có giá trị thực tiễn cao cho hoạt động kiểm toán độc lập tại Việt Nam.