Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hồng Trâm (Khoa Kế toán – Kiểm toán, Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh) thực hiện dưới sự hướng dẫn của ThS. Nguyễn Vĩnh Khương vào tháng 05/2018. Đề tài được xây dựng dựa trên bối cảnh nền kinh tế phát triển và trào lưu khởi nghiệp gia tăng, kéo theo nhu cầu cao về nguồn thông tin tài chính minh bạch, trung thực và hợp lý phục vụ các quyết định đầu tư, quản trị và quản lý nhà nước.
Trong quy trình kiểm toán báo cáo tài chính gồm ba giai đoạn (chuẩn bị kiểm toán, thực hiện kiểm toán và hoàn thành kiểm toán), giai đoạn chuẩn bị kiểm toán giữ vai trò tiền đề, quyết định trực tiếp đến hiệu quả phân bổ nguồn lực và chất lượng của toàn bộ cuộc kiểm toán. Việc nhận diện và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu do gian lận hoặc nhầm lẫn ở cấp độ báo cáo tài chính và cấp độ cơ sở dẫn liệu là căn cứ cốt lõi để kiểm toán viên lập kế hoạch và thiết kế các thủ tục kiểm toán phù hợp.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Làm rõ vai trò và tầm quan trọng của công tác đánh giá rủi ro trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán báo cáo tài chính.
- Tìm hiểu, mô tả và phân tích thực trạng quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán đang được áp dụng tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam, thông qua một khách hàng thực tế.
Đối tượng nghiên cứu là quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán. Phạm vi nghiên cứu tập trung vào hoạt động thực tiễn tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam (chi nhánh TP. Hồ Chí Minh), với dữ liệu minh họa cụ thể từ hồ sơ kiểm toán năm tài chính 2016 của khách hàng là Công ty TNHH A.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và chuẩn mực áp dụng
Khóa luận vận dụng hệ thống lý luận kiểm toán hiện hành và các chuẩn mực nghề nghiệp bao gồm:
- Chuẩn mực Kiểm toán Việt Nam số 315 (VSA 315) và Chuẩn mực Kiểm toán Quốc tế số 315 (ISA 315) về "Xác định và đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu thông qua hiểu biết về đơn vị được kiểm toán và môi trường của đơn vị".
- Sổ tay hướng dẫn kiểm toán của Grant Thornton (GTV Audit Manual 2015), tập trung vào Chương 3 (Chấp nhận và duy trì khách hàng), Chương 6 (Hoạt động tiền kiểm toán), Chương 7 (Mức trọng yếu), Chương 8 (Thủ tục đánh giá rủi ro) và Chương 19 (Đảm bảo chất lượng).
- Phương pháp luận kiểm toán Horizon độc quyền của Grant Thornton International (GTI).
- Mô hình rủi ro kiểm toán:
$$\text{AR} = \text{IR} \times \text{CR} \times \text{DR}$$
(Trong đó: AR là Rủi ro kiểm toán, IR là Rủi ro tiềm tàng, CR là Rủi ro kiểm soát, DR là Rủi ro phát hiện).
- Phân loại rủi ro: Rủi ro kinh doanh, rủi ro báo cáo tài chính, rủi ro hợp đồng và rủi ro kiểm toán.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Nghiên cứu sử dụng phương pháp định tính và phân tích thực tiễn hồ sơ:
- Phương pháp thu thập và tổng hợp tài liệu: Khảo sát các giáo trình kiểm toán, văn bản quy phạm, hệ thống chuẩn mực VSA/ISA và sổ tay hướng dẫn nội bộ GTV Audit Manual 2015.
- Phương pháp phân tích dữ liệu thực tế: Trích xuất và phân tích hồ sơ kiểm toán năm trước, Báo cáo các vấn đề quan trọng (KIM), tài liệu hiểu biết về đơn vị (KOB), bảng câu hỏi đánh giá hệ số rủi ro hợp đồng (EPF) và các biểu mẫu trên phần mềm kiểm toán chuyên dụng Voyager.
- Phương pháp thực nghiệm quy trình: Trực tiếp quan sát, mô tả các thao tác xử lý nghiệp vụ của kiểm toán viên trên phần mềm Voyager đối với hồ sơ kiểm toán Công ty TNHH A; thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ, phỏng vấn ban quản lý và thực hiện phép thử Walkthrough đối với kiểm soát nội bộ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương mở đầu
Chương mở đầu trình bày tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ yêu cầu thực tiễn về tính trung thực của báo cáo tài chính và vai trò của giai đoạn chuẩn bị kiểm toán. Tác giả xác định rõ mục tiêu, phương pháp, đối tượng, phạm vi không gian, thời gian nghiên cứu tại Grant Thornton Việt Nam và nêu rõ bố cục 4 chương chính của khóa luận.
Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Grant Thornton
Chương này khái quát lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và danh mục dịch vụ của Grant Thornton:
- Grant Thornton International (GTI): Tổ chức kiểm toán quốc tế với mạng lưới khoảng 550 thành viên trên 130 quốc gia, đội ngũ nhân sự năm 2016 tăng 11% đạt 47.000 người, doanh thu toàn cầu năm 2016 đạt 4,8 tỷ USD.
- Grant Thornton Việt Nam (GTV): Thành lập tháng 05/1993 dưới hình thức liên doanh (Bourne Griffiths Perth), chuyển đổi thành doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài năm 1997 với vốn điều lệ 2.000 USD; được cấp phép kiểm toán công ty niêm yết năm 2007; được cấp phép định giá doanh nghiệp 100% vốn nhà nước năm 2013; sáp nhập với Công ty TNHH Kiểm toán và Tư vấn NEXIA ACPA năm 2014.
- Giá trị cốt lõi: Bộ giá trị CLEARR (Collaboration - Cộng tác toàn cầu, Leadership - Lãnh đạo, Excellence - Xuất sắc, Agility - Nhanh nhẹn, Respect - Tôn trọng, Responsibility - Trách nhiệm).
- Dịch vụ cung cấp: Kiểm toán và đảm bảo (dựa trên phương pháp Horizon và các phần mềm Voyager, TBeam, IDea), tư vấn thuế, tư vấn tài chính doanh nghiệp và tư vấn rủi ro kinh doanh.
Chương 2: Cơ sở lý luận
Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về rủi ro và quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán:
- Phân tích mối quan hệ tương tác giữa rủi ro kinh doanh, rủi ro báo cáo tài chính, rủi ro hợp đồng và rủi ro kiểm toán.
- Trình bày 6 nội dung cơ bản của giai đoạn chuẩn bị kiểm toán theo chuẩn mực:
- Ký kết hợp đồng kiểm toán (giai đoạn tiền kế hoạch): Đánh giá tính liêm chính của ban quản lý, rủi ro kiện tụng và tính độc lập.
- Hiểu biết về hoạt động kinh doanh chủ chốt: Đánh giá tác động của môi trường ngành, công nghệ, pháp lý, sản phẩm mới đến rủi ro sai sót trọng yếu.
- Tìm hiểu hệ thống kiểm soát nội bộ (HTKSNB): Nhận diện các hạn chế cố hữu của KSNB (chi phí - lợi ích, sai sót do con người, gian lận vượt quyền, sự lạc hậu của thủ tục).
- Thực hiện các thủ tục phân tích sơ bộ: Phân tích ngang, phân tích dọc và phân tích tỷ số trên dữ liệu tài chính nhằm khoanh vùng các biến động bất thường.
- Xác lập chiến lược kiểm toán tổng thể: Đánh giá rủi ro có sai sót trọng yếu ở hai cấp độ (cấp độ toàn bộ báo cáo tài chính và cấp độ cơ sở dẫn liệu).
- Lập chương trình kiểm toán: Thiết kế nội dung, lịch trình và phạm vi các thử nghiệm kiểm soát và thử nghiệm cơ bản.
Chương 3: Thực trạng về đánh giá rủi ro trong giai đoạn chuẩn bị kiểm toán tại Công ty Grant Thornton Việt Nam
Chương này mô tả chi tiết quy trình mẫu của Grant Thornton theo phương pháp Horizon/Voyager và minh họa áp dụng tại một khách hàng cụ thể:
- Quy trình chung theo Horizon gồm 3 bước: Bước 1 - Tìm hiểu khách hàng, môi trường hoạt động và HTKSNB; Bước 2 - Nhận dạng rủi ro có sai sót trọng yếu (ở cấp độ BCTC và CSDL); Bước 3 - Đánh giá khả năng xảy ra rủi ro có sai sót trọng yếu ở mức độ CSDL (phân loại thành rủi ro có khả năng cao và rủi ro có khả năng thấp).
- Quy trình trên phần mềm kiểm toán Voyager: Được chia làm 2 giai đoạn (Tiền kế hoạch và Lập kế hoạch).
- Áp dụng thực tế tại Công ty TNHH A (năm tài chính 2016):
- Thông tin khách hàng: Doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, kinh doanh dịch vụ rèn luyện sức khỏe (thể hình, yoga, huấn luyện cá nhân chiếm 51% doanh thu) và tư vấn quản lý; sử dụng đơn vị tiền tệ VND, áp dụng Chuẩn mực và Chế độ Kế toán Việt Nam.
- Giai đoạn tiền kế hoạch:
- Báo cáo tái chấp nhận khách hàng được Giám đốc Kiểm toán phê duyệt.
- Đánh giá tính độc lập thông qua biểu mẫu "Threats to independence" và "Non-audit service" ghi nhận không có nguy cơ đe dọa tính độc lập.
- Phân tích hồ sơ khách hàng: Voyager đề xuất mức EPF = 4 (mức rủi ro kiểm toán được đảm bảo nhưng phí kiểm toán thấp, nhóm kiểm toán tự chịu trách nhiệm chất lượng).
- Thư thỏa thuận kiểm toán: Tỷ lệ phần trăm thực hiện theo kế hoạch được phê duyệt là 64% trên tổng chi phí ước tính (do tận dụng hiểu biết từ các năm trước và áp lực cạnh tranh phí).
- Giai đoạn lập kế hoạch:
- Thu thập thông tin từ hồ sơ năm trước (KIM): Lưu ý giả định hoạt động liên tục, khiếm khuyết kiểm soát bút toán ghi sổ, phân bổ chi phí nhân công và kiểm tra chi phí tư vấn pháp lý thay đổi giấy phép kinh doanh với Công ty X.
- Đánh giá HTKSNB và dấu hiệu rủi ro: Ghi nhận rủi ro biển thủ tài sản do phát sinh nhiều giao dịch thu tiền mặt; ghi nhận rủi ro hoạt động liên tục do phát sinh lỗ lũy kế, vốn ròng và giá trị tài sản ròng âm. Nhóm kiểm toán đã thu thập thư cam kết hỗ trợ tài chính từ công ty mẹ.
- Xác định mức trọng yếu: Do công ty lỗ nhiều năm, doanh thu được chọn làm tiêu chí cơ sở (Mức chuẩn doanh thu: 186.750 VNĐ). Mức trọng yếu tổng thể (PM) tính bằng 2% doanh thu; Sai sót có thể bỏ qua (TE) chọn mức $\le 75% \text{PM}$; Ngưỡng sai sót không đáng kể $\text{DM} = 5% \text{PM}$.
- Phân tích sơ bộ: Phân tích Báo cáo quản trị 9 tháng 2016, ước tính 12 tháng và so sánh với năm 2015. Kết quả ghi nhận doanh thu tăng do mở thêm 1 câu lạc bộ (club), chi phí lương và quảng cáo tăng, giá vốn hàng bán tăng.
- Đánh giá gian lận và rủi ro chu trình: Phỏng vấn ban giám đốc, lập biên bản họp nhóm kiểm toán "Fraud risk meeting discussion". Xác định chu trình doanh thu có rủi ro sai sót trọng yếu cao ở hai cơ sở dẫn liệu: Tính đầy đủ (Completeness - rủi ro bỏ sót doanh thu thu bằng tiền mặt) và Tính hiện hữu/phát sinh (Existence/Occurrence - rủi ro ghi nhận doanh thu/khoản phải thu không có thật).
- Thử nghiệm Walkthrough và kiểm soát chủ chốt (Key controls): KTV thực hiện Walkthrough đối với quy trình thu tiền mặt, đối chiếu doanh thu với tiền gửi ngân hàng, kiểm tra chứng từ gốc và đối chiếu sổ chi tiết định kỳ. Kết luận rủi ro tiềm tàng (IR) ở mức cao đối với CSDL đầy đủ và hiện hữu của chu trình doanh thu; các chu trình khác (tiền, tài sản cố định) có IR ở mức thấp.
- Lập chương trình kiểm toán: Voyager tự động tạo lập chương trình kiểm toán chi tiết dựa trên ma trận rủi ro đã liên kết.
| Giai đoạn |
Thủ tục thực hiện trên Voyager |
Kết quả thực tế tại Công ty TNHH A |
| Tiền kế hoạch |
Tái chấp nhận khách hàng |
Giám đốc kiểm toán phê duyệt tiếp tục hợp đồng |
|
Đánh giá tính độc lập |
Không phát sinh nguy cơ đe dọa tính độc lập |
|
Đánh giá hệ số hồ sơ (EPF) |
Voyager tính toán điểm số EPF = 4 |
|
Thư thỏa thuận kiểm toán |
Tỷ lệ chi phí kế hoạch đạt 64% tổng ước tính |
| Lập kế hoạch |
Thu thập tài liệu năm trước |
Soát xét báo cáo KIM năm 2015, hợp đồng tư vấn Công ty X |
|
Tìm hiểu đơn vị & dấu hiệu rủi ro |
Hoạt động thể hình chiếm 51% doanh thu; rủi ro tiền mặt |
|
Đánh giá giả định hoạt động liên tục |
Lỗ kéo dài, vốn ròng âm; thu thập thư hỗ trợ từ công ty mẹ |
|
Thiết lập mức trọng yếu |
Tiêu chuẩn: Doanh thu; PM = 2% DT; TE $\le$ 75% PM; DM = 5% PM |
|
Phân tích sơ bộ số liệu |
Đánh giá BCTC 9 tháng 2016; ghi nhận chi phí tăng do mở club mới |
|
Đánh giá rủi ro gian lận |
Họp nhóm kiểm toán, đánh giá rủi ro biển thủ tiền mặt |
|
Thực hiện Walkthrough & Key Controls |
Thử nghiệm đối chiếu tiền gửi, chứng từ gốc; IR doanh thu mức cao |
|
Thiết lập chiến lược kiểm toán |
Kết xuất chương trình kiểm toán tự động từ Voyager |
Chương 4: Nhận xét và kiến nghị
Tác giả tổng hợp các nhận xét đánh giá và đưa ra các đề xuất:
- Ưu điểm: Quy trình tuân thủ nghiêm ngặt chuẩn mực VSA 315, ISA 315 và GTV Audit Manual 2015; phần mềm Voyager hỗ trợ quản lý quy trình khoa học, lưu trữ tài liệu làm việc (working papers) an toàn và phân quyền bảo mật chặt chẽ.
- Tồn tại: Quy trình mang tính tổng quát chung cho mọi khách hàng, chưa có hướng dẫn riêng biệt cho các ngành nghề đặc thù; phần mềm Voyager bắt buộc KTV trả lời toàn bộ các câu hỏi mặc định ngay cả khi không áp dụng ("Not applicable"), gây tốn thời gian đối với các khách hàng quy mô nhỏ.
- Kiến nghị hoàn thiện:
- Bổ sung hướng dẫn quy trình kiểm toán cho các lĩnh vực kinh doanh đặc thù.
- Tinh giản các bước thủ tục trên Voyager đối với doanh nghiệp nhỏ không có hệ thống kiểm soát nội bộ phức tạp.
- Bổ sung các gói thủ tục mở rộng cho các doanh nghiệp có cơ cấu phức tạp.
- Nâng cấp tốc độ xử lý kỹ thuật của phần mềm Voyager.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã hệ thống hóa và làm sáng tỏ quy trình đánh giá rủi ro trong giai đoạn lập kế hoạch kiểm toán theo phương pháp luận Horizon của Grant Thornton:
- Khái quát hóa thành công mô hình đánh giá rủi ro 3 bước bám sát chuẩn mực ISA 315 và VSA 315 trong môi trường làm việc thực tế tại GTV.
- Cung cấp dữ liệu thực nghiệm chi tiết về việc ứng dụng phần mềm kiểm toán Voyager trong việc xác định hệ số EPF, tính toán các ngưỡng trọng yếu (PM = 2% Doanh thu, TE $\le 75%$ PM, DM = 5% PM), và quy trình thực hiện phép thử Walkthrough để nhận diện các kiểm soát chủ chốt (Key controls).
- Đưa ra 4 nhóm kiến nghị cụ thể xuất phát từ thực tiễn sử dụng phần mềm và quy trình kiểm toán tại GTV, bao gồm việc xây dựng hướng dẫn cho ngành nghề đặc thù, tinh gọn thủ tục cho doanh nghiệp nhỏ và tối ưu hóa hiệu năng phần mềm Voyager.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi và thời gian: Đề tài thực hiện trong phạm vi kỳ thực tập 3 tháng tại một công ty kiểm toán độc lập, chỉ nghiên cứu chuyên sâu trên một trường hợp khách hàng đơn lẻ (Công ty TNHH A).
- Hạn chế về số liệu: Tác giả phải sử dụng số liệu của năm tài chính 2016 do dữ liệu năm 2017 chưa được Giám đốc Kiểm toán và Chủ hùn (Partner) phê chuẩn trước khi kết thúc đợt thực tập.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát quy trình đánh giá rủi ro đối với các loại hình doanh nghiệp đặc thù (ngân hàng, bảo hiểm, dự án có vốn tài trợ nước ngoài) và so sánh phương pháp tiếp cận đánh giá rủi ro giữa các phần mềm kiểm toán quốc tế khác nhau.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Kế toán - Kiểm toán: Cung cấp góc nhìn thực tiễn về cách thức triển khai chuẩn mực ISA 315/VSA 315 vào phần mềm kiểm toán chuyên nghiệp (Voyager), cách tính toán các mức trọng yếu (PM, TE, DM) và kỹ thuật lập hồ sơ tiền kế hoạch (EPF, tính độc lập).
- Kiểm toán viên và trợ lý kiểm toán mới: Tham khảo các biểu mẫu đánh giá rủi ro thực tế, phương pháp phỏng vấn phát hiện gian lận, kỹ thuật thực hiện Walkthrough và cách thức kết nối rủi ro kinh doanh với rủi ro cơ sở dẫn liệu trên báo cáo tài chính.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao nhóm kiểm toán lại lựa chọn chỉ tiêu Doanh thu làm mức chuẩn để tính mức trọng yếu tại Công ty TNHH A?
Theo GTV Audit Manual 2015, lợi nhuận trước thuế thường là cơ sở phổ biến. Tuy nhiên, Công ty TNHH A phát sinh lỗ liên tục trong nhiều năm do đang trong giai đoạn đầu mở rộng mạng lưới câu lạc bộ, do đó chỉ tiêu Doanh thu (186.750 VNĐ) phản ánh đúng nhất quy mô hoạt động thực tế và được lựa chọn làm cơ sở xác định mức trọng yếu tổng thể (PM = 2% Doanh thu).
2. Điểm số EPF = 4 trên phần mềm Voyager tại Công ty TNHH A có ý nghĩa gì đối với cuộc kiểm toán?
EPF (Engagement Profile Factor) là hệ số hồ sơ khách hàng. Mức EPF = 4 do Voyager đề xuất chỉ ra rằng hợp đồng kiểm toán có mức độ rủi ro kiểm toán được đảm bảo ở mức cho phép nhưng mức phí kiểm toán thấp; nhóm kiểm toán phải tự chịu trách nhiệm về chất lượng cuộc kiểm toán và không bắt buộc phải bổ nhiệm thêm người soát xét độc lập bên ngoài nhóm.
3. Những cơ sở dẫn liệu nào thuộc chu trình Doanh thu của Công ty A được đánh giá có rủi ro tiềm tàng cao?
Rủi ro tiềm tàng (IR) được đánh giá ở mức cao đối với hai cơ sở dẫn liệu: Tính đầy đủ (Completeness - rủi ro bỏ sót doanh thu thu tiền mặt từ khách hàng) và Tính hiện hữu/phát sinh (Existence/Occurrence - rủi ro ghi nhận doanh thu và nợ phải thu khống). Các cơ sở dẫn liệu còn lại được đánh giá ở mức rủi ro thấp.
4. Kiểm toán viên đã giải quyết rủi ro vi phạm giả định hoạt động liên tục tại Công ty A như thế nào?
Do công ty có lỗ lũy kế, giá trị tài sản ròng và vốn lưu động âm, KTV đã tiến hành đánh giá dự báo tài chính của ban giám đốc, kiểm tra kế hoạch phát triển các câu lạc bộ mới và thu thập thư cam kết hỗ trợ tài chính chính thức từ công ty mẹ để đảm bảo khả năng tiếp tục hoạt động.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Hồng Trâm đã phản ánh toàn diện và chi tiết quy trình đánh giá rủi ro giai đoạn chuẩn bị kiểm toán tại Công ty TNHH Grant Thornton Việt Nam. Thông qua việc phân tích hồ sơ kiểm toán thực tế tại Công ty TNHH A, tác giả làm rõ mối liên kết giữa phương pháp luận Horizon, chuẩn mực ISA 315/VSA 315 và phần mềm kiểm toán Voyager. Các phát hiện và đề xuất cải tiến trong khóa luận có giá trị thực tiễn cao đối với việc hoàn thiện thủ tục kiểm toán cho các doanh nghiệp quy mô nhỏ và ngành nghề đặc thù.