Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, quản lý chuỗi cung ứng (Supply Chain Management - SCM) đã trở thành công cụ cạnh tranh cốt lõi giúp các doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, gia tăng lợi nhuận và duy trì sự phát triển bền vững. Cùng với sự gia tăng nhu cầu chăm sóc sức khỏe cộng đồng, ngành thiết bị y tế tại Việt Nam đang ghi nhận mức tăng trưởng nhanh chóng. Theo dữ liệu trích dẫn trong văn bản, thị trường thiết bị y tế Việt Nam đứng thứ tám trong khu vực Châu Á - Thái Bình Dương với quy mô 1.677,4 triệu USD (chiếm 0,4% thị phần thế giới) và đạt tốc độ tăng trưởng kép hàng năm (CAGR) là 10,2%. Mặc dù vậy, năng lực sản xuất nội địa chỉ đáp ứng được các sản phẩm cơ bản, hàm lượng công nghệ thấp, khiến khoảng 90% trang thiết bị y tế tại Việt Nam phụ thuộc vào nguồn nhập khẩu.

Công ty TNHH Thiết bị y tế Terumo Việt Nam (TVME) là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài thuộc Tập đoàn Terumo (Nhật Bản) – đơn vị có bề dày hoạt động toàn cầu trong lĩnh vực công nghệ y học. Mặc dù sở hữu các dòng sản phẩm có uy tín cao tại thị trường Việt Nam (thiết bị tiêm truyền tự động, thiết bị ngành truyền máu, hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể), hoạt động quản lý chuỗi cung ứng của công ty vẫn bộc lộ một số hạn chế trong công tác dự báo nhu cầu, điều phối nhập khẩu, quản trị chi phí và liên kết kênh phân phối trước những biến động của thị trường y tế.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về quản lý chuỗi cung ứng trong doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng quản lý chuỗi cung ứng thiết bị y tế tại Công ty TNHH Thiết bị y tế Terumo Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022, chỉ rõ những kết quả đạt được, các mặt hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động quản lý chuỗi cung ứng thiết bị y tế tại Công ty TNHH Thiết bị y tế Terumo Việt Nam.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng các hoạt động quản lý chuỗi cung ứng thiết bị y tế của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Đề tài nghiên cứu tại Công ty TNHH Thiết bị y tế Terumo Việt Nam (trụ sở chính tại Hà Nội và chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các công trình nghiên cứu và tài liệu học thuật chuẩn mực về quản trị chuỗi cung ứng, đồng thời liên hệ trực tiếp với các quy định pháp lý chuyên ngành thiết bị y tế tại Việt Nam:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:

    • Tổng hợp định nghĩa chuỗi cung ứng và SCM từ các học giả quốc tế và trong nước: Christopher (2005), Lambert và cộng sự (1998, 2012), Govil và Proth (2002), Chopra (2013), cùng giáo trình của Nguyễn Phúc Nguyên và Lê Thị Minh Hằng (2016).
    • Phân tích ba dòng chảy cơ bản trong chuỗi cung ứng: dòng vật chất, dòng tài chính và dòng thông tin.
    • Phân biệt bản chất giữa quản lý chuỗi cung ứng với quản lý logistics và quản lý kênh phân phối.
    • Cấu trúc chuỗi cung ứng: Mô hình chuỗi cung ứng đơn giản và mô hình chuỗi cung ứng mở rộng với các thành phần cơ bản gồm nhà cung cấp, nhà sản xuất, nhà phân phối, nhà bán lẻ, khách hàng và nhà cung cấp dịch vụ logistics bên thứ ba (3PL).
    • Các nội dung nghiệp vụ trong SCM: Lập kế hoạch và dự báo nhu cầu; Quy trình 4 bước của hoạt động cung ứng (Xác định nhu cầu, Tìm kiếm/Lựa chọn nhà cung ứng, Thương lượng hợp đồng, Thực hiện hợp đồng); Quản trị sản xuất; Hoạt động phân phối; Ứng dụng công nghệ thông tin (hệ thống MRP, MRP II, ERP, EDI).
    • Hệ thống tiêu chuẩn đo lường hiệu quả SCM: Thước đo dịch vụ khách hàng (theo mô hình sản xuất tồn kho - BTS và sản xuất theo đơn hàng - BTO); Thước đo hiệu quả nội bộ (Giá trị tồn kho, Vòng quay hàng tồn kho, Tỷ suất sinh lời trên doanh thu - ROS, Vòng quay tiền mặt); Thước đo tính linh hoạt đáp ứng cầu và Thước đo phát triển sản phẩm.
    • Cơ sở pháp lý phân loại thiết bị y tế: Điều 4 Nghị định số 98/2021/NĐ-CP của Chính phủ về quản lý trang thiết bị y tế (phân định thành 4 nhóm A, B, C, D theo mức độ rủi ro tiềm ẩn).
  • Phương pháp nghiên cứu:

    • Phương pháp thống kê tổng hợp: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo bán hàng, tài liệu quản lý nội bộ của TVME và các ấn phẩm chuyên ngành.
    • Phương pháp so sánh, đối chiếu: So sánh các chỉ tiêu tài chính, chi phí, doanh thu, cơ cấu hàng nhập khẩu theo từng năm (2020, 2021, 2022) theo số tuyệt đối và tỷ lệ phần trăm tương đối để đánh giá xu hướng vận hành.
    • Phương pháp phân tích kinh tế: Phân tích chuyên sâu các khâu tác nghiệp trong chuỗi cung ứng hiện tại của công ty, đánh giá tác động của môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp lý, dịch bệnh, công nghệ, khách hàng, đối thủ) và môi trường bên trong (tài chính, nhân sự, máy móc thiết bị).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp do Phòng Kế toán - Tài chính, Phòng Kế hoạch cung ứng, Phòng Hành chính - Nhân sự của TVME cung cấp, kết hợp cùng tài liệu đào tạo chuyên ngành Quản lý chuỗi cung ứng của Trường Đại học Thăng Long.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lí luận về quản lý chuỗi cung ứng

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về SCM. Tác giả chỉ ra sự tiến hóa của chuỗi cung ứng từ các chiến dịch hậu cần thời cổ đại của Alexander Đại đế, qua giai đoạn Cách mạng công nghiệp, sự xuất hiện của các hệ thống MRP (thập niên 1970), MRP II (thập niên 1980), cho đến kỷ nguyên Internet với các giải pháp tích hợp ERP và EDI.

Văn bản làm rõ sự khác biệt giữa quản lý Logistics (tập trung tối ưu hóa chi phí vận chuyển, lưu kho trong phạm vi nội bộ doanh nghiệp) và Quản lý chuỗi cung ứng (phối hợp chiến lược toàn diện cả bên trong lẫn bên ngoài giữa các đối tác trong chuỗi). Tác giả so sánh chi tiết ưu - nhược điểm của chiến lược sử dụng một nguồn cung ứng duy nhất (quan hệ đối tác sâu rộng, lợi thế quy mô nhưng rủi ro gián đoạn cao) và chiến lược nhiều nguồn cung ứng (tạo cạnh tranh giảm giá, linh hoạt nguồn cung nhưng thủ tục phức tạp). Chương 1 cũng xác lập hệ thống các chỉ số định lượng đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng như vòng quay tồn kho, vòng quay tiền mặt, ROS, và các tiêu chí phản ứng linh hoạt của tổ chức trước sự thay đổi của thị trường.

Chương 2: Thực trạng quản lý chuỗi cung ứng thiết bị y tế tại Công ty TNHH Thiết bị y tế Terumo Việt Nam

Chương 2 tập trung phân tích thực tế hoạt động sản xuất kinh doanh và quản lý chuỗi cung ứng tại TVME (thành lập ngày 08/05/2012, vốn điều lệ tính đến 31/12/2022 là 10,5 tỷ đồng, cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, Phó giám đốc và 7 phòng ban chức năng).

Chỉ tiêu tài chính Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu (triệu đồng) 599.384 708.942 792.515 +18,28% +11,79%
Tổng chi phí (triệu đồng) 563.184 669.971 751.826 +18,96% +12,22%
Lợi nhuận trước thuế (triệu đồng) 36.201 38.971 40.688 +7,65% +4,41%
Thuế TNDN (triệu đồng) 7.240 7.954 8.145 +9,86% +2,40%
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 28.961 31.017 32.543 +7,10% +4,92%

Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu Phòng Kế toán của TVME trình bày trong khóa luận

Phân tích hoạt động SCM thực tế của TVME chỉ ra:

  • Mô hình chuỗi cung ứng: Hiện tại vận hành theo mô hình chuỗi cung ứng đơn giản. Đầu vào nhận từ Tập đoàn Terumo toàn cầu và nhà máy Terumo Việt Nam; phân phối tới các bệnh viện, trung tâm y tế, CDC các tỉnh và các công ty thương mại.
  • Công tác dự báo và lập kế hoạch: Lập kế hoạch nhập hàng định kỳ đầu năm dựa trên doanh số lịch sử, năng lực sản xuất của nhà máy và dự báo ngân sách/gói thầu y tế công. Thứ tự ưu tiên đơn hàng: Gói thầu trúng thầu > Nguyên tắc FIFO > Khách hàng uy tín lớn > Yêu cầu giao gấp. Đơn hàng của khách hàng nhóm 1 được quyền chen ngang kế hoạch của khách hàng nhóm 3.
  • Cung ứng hàng hóa đầu vào: Phân loại và quản lý nhập khẩu theo 4 nhóm rủi ro của Nghị định 98/2021/NĐ-CP:
    • Nhóm A (Rủi ro thấp): Panh kẹp máu, kéo Mayo cong đầu tù, kẹp, que thử...
    • Nhóm B (Rủi ro trung bình thấp): Kim tiêm, kim luồn, kim tiêm dùng một lần...
    • Nhóm C (Rủi ro trung bình cao): Bơm tiêm điện, máy truyền dịch tự động, máy đo huyết áp...
    • Nhóm D (Rủi ro cao): Máy khử rung tim, máy điện tim, máy siêu âm, hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể...
  • Đánh giá chung: Doanh thu tăng trưởng tốt nhờ đẩy mạnh bán lẻ vào các CDC tuyến tỉnh và bệnh viện tuyến huyện trong giai đoạn dịch Covid-19 và nhu cầu phục hồi năm 2022. Tuy nhiên, tốc độ tăng chi phí luôn cao hơn tốc độ tăng doanh thu (năm 2021 chi phí tăng 18,96% so với doanh thu tăng 18,28%; năm 2022 chi phí tăng 12,22% so với doanh thu tăng 11,79%), dẫn đến biên lợi nhuận bị thu hẹp; công tác dự báo còn thiếu chính xác khi chính sách đấu thầu vĩ mô thay đổi, thời gian nhập hàng từ nước ngoài kéo dài gây thế bị động khi phát sinh đơn hàng khẩn cấp.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện hoạt động quản lý chuỗi cung ứng thiết bị y tế tại Công ty TNHH Thiết bị y tế Terumo Việt Nam

Dựa trên định hướng mở rộng kinh doanh thiết bị y tế chuyên sâu của TVME, tác giả đề xuất 6 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện công tác dự báo và lập kế hoạch: Kết hợp dữ liệu bán hàng quá khứ với việc thiết lập kênh thông tin phối hợp trực tiếp từ khách hàng bệnh viện/trung gian thương mại; theo dõi sát sao tiến độ giải ngân gói thầu công để giảm thiểu sai số dự báo.
  2. Hoàn thiện hoạt động cung ứng thiết bị y tế: Xây dựng hạn mức dự trữ an toàn riêng biệt cho từng nhóm A, B, C, D; cải tiến quy trình đặt mua hàng linh kiện thay thế (đảm bảo hoàn tất kế hoạch ngày 5 và mua hàng ngày 7 hàng tháng).
  3. Hoàn thiện hoạt động phân phối: Tái cấu trúc kênh phân phối, phân định rõ luồng cung ứng trực tiếp cho các bệnh viện trọng điểm và luồng phân phối gián tiếp qua mạng lưới đại lý cấp 1, cấp 2 nhằm giảm áp lực logistics cho công ty.
  4. Hoàn thiện dịch vụ khách hàng: Rút ngắn thời gian xử lý đơn hàng BTO, chuẩn hóa quy trình bảo hành, bảo dưỡng máy móc thiết bị do Phòng Kỹ thuật - Kiểm tra thực hiện.
  5. Hoàn thiện sự phối hợp trong chuỗi cung ứng: Tăng cường liên kết thông tin giữa TVME và các nhà máy thuộc Tập đoàn Terumo thông qua hệ thống quản trị dữ liệu tích hợp, giảm thiểu thời gian chờ vận chuyển quốc tế.
  6. Tối ưu hóa tổ chức trong nội bộ doanh nghiệp: Tăng cường sự phối hợp liên phòng ban giữa Kế hoạch cung ứng, Điều phối bán hàng và Kế toán - Tài chính nhằm kiểm soát chặt chẽ giá vốn và chi phí lưu kho.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm/thực tế: Khóa luận phản ánh bức tranh tài chính và vận hành thực tế của TVME qua 3 năm (2020 - 2022), ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu từ 599.384 triệu đồng (2020) lên 792.515 triệu đồng (2022), cùng mức lợi nhuận sau thuế đạt 32.543 triệu đồng năm 2022. Nghiên cứu đã mô hình hóa thành công quy trình dự báo, quy trình nhập mua 5 bước và ma trận phân loại thiết bị y tế đang áp dụng tại doanh nghiệp.
  • Giải pháp đề xuất: Đưa ra hệ thống 6 giải pháp có tính ứng dụng cao, bám sát các hạn chế cụ thể về tốc độ tăng chi phí và sự bị động về nguồn cung nhập khẩu tại TVME.
  • Đóng góp học thuật/thực tiễn: Cung cấp nghiên cứu điển hình (case study) về việc ứng dụng lý thuyết chuỗi cung ứng vào ngành hàng đặc thù là thiết bị y tế – nơi các sản phẩm chịu sự điều chỉnh nghiêm ngặt về phân nhóm rủi ro theo Nghị định 98/2021/NĐ-CP và thời hạn giao hàng liên quan trực tiếp đến hoạt động điều trị lâm sàng tại các cơ sở y tế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Phạm vi dữ liệu phân tích chỉ tập trung trong mốc thời gian 2020 – 2022 (giai đoạn chịu ảnh hưởng lớn bởi đại dịch Covid-19 và biến động đấu thầu y tế), chưa bao quát được chu kỳ dài hạn sau khi thị trường bình thường hóa hoàn toàn; các phân tích chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ nội bộ công ty mà chưa triển khai khảo sát định lượng diện rộng đối với toàn bộ các trung gian thương mại và bệnh viện.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu sang việc ứng dụng các giải pháp số hóa chuỗi cung ứng nâng cao (như tích hợp sâu hệ thống ERP/EDI xuyên biên giới giữa công ty phân phối và mạng lưới nhà máy toàn cầu); đánh giá chi tiết hơn hiệu quả của chuỗi cung ứng xanh và thu hồi thiết bị y tế đã qua sử dụng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, giảng viên chuyên ngành Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh, Thương mại quốc tế; cán bộ quản lý phụ trách thu mua, lập kế hoạch và phân phối tại các doanh nghiệp kinh doanh thiết bị, vật tư y tế và dược phẩm.
  • Nội dung giá trị nhất: Quy trình phân loại trang thiết bị y tế nhập khẩu theo 4 nhóm rủi ro (A, B, C, D) gắn với cơ chế lập kế hoạch ưu tiên đơn hàng (FIFO, gói thầu, nhóm khách hàng) và hệ thống chỉ tiêu tài chính, tồn kho thực tế của một doanh nghiệp FDI tại Việt Nam.

Câu hỏi thường gặp

1. Chuỗi cung ứng của Công ty TNHH Thiết bị y tế Terumo Việt Nam hiện vận hành theo mô hình nào?
Chuỗi cung ứng của TVME hiện hoạt động theo dạng mô hình chuỗi cung ứng đơn giản. Hàng hóa được nhập từ nguồn cung chính là Tập đoàn Terumo toàn cầu và nhà máy Terumo Việt Nam, sau đó được tiếp nhận, bảo quản tại kho hàng của công ty và phân phối trực tiếp hoặc qua trung gian đến các bệnh viện, CDC, trung tâm y tế và công ty thương mại.

2. Kết quả kinh doanh của Terumo Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2022 có điểm gì đáng lưu ý?
Doanh thu của công ty tăng trưởng liên tục từ 599.384 triệu đồng (2020) lên 708.942 triệu đồng (2021, tăng 18,28%) và 792.515 triệu đồng (2022, tăng 11,79%). Tuy nhiên, tổng chi phí tăng nhanh hơn doanh thu (tăng 18,96% năm 2021 và 12,22% năm 2022), khiến lợi nhuận sau thuế tăng trưởng ở mức khiêm tốn: từ 28.961 triệu đồng (2020) lên 31.017 triệu đồng (2021, tăng 7,10%) và đạt 32.543 triệu đồng (2022, tăng 4,92%).

3. Khóa luận phân loại trang thiết bị y tế nhập khẩu tại Terumo Việt Nam theo căn cứ nào?
Khóa luận căn cứ theo Điều 4 Nghị định số 98/2021/NĐ-CP của Chính phủ để phân loại thiết bị y tế thành 4 nhóm theo mức độ rủi ro: Nhóm A (rủi ro thấp: panh kẹp máu, kéo, que thử); Nhóm B (rủi ro trung bình thấp: kim tiêm, kim luồn); Nhóm C (rủi ro trung bình cao: máy thở, bơm tiêm điện, máy truyền dịch); Nhóm D (rủi ro cao: máy khử rung tim, hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể...).

4. Khi lập kế hoạch nhập hàng, Terumo Việt Nam áp dụng các nguyên tắc ưu tiên nào?
Phòng Kế hoạch cung ứng sắp xếp thứ tự ưu tiên: (1) Các gói thầu của công ty được ưu tiên hàng đầu; (2) Nguyên tắc FIFO (đơn hàng nhận trước nhập/giao trước); (3) Khách hàng có uy tín và chỉ số tài chính tốt (bệnh viện lớn, CDC tỉnh, đối tác lâu năm); (4) Đơn hàng yêu cầu giao khẩn cho dự án/bệnh viện. Đơn hàng thuộc nhóm khách hàng lớn (nhóm 1) có quyền chen ngang kế hoạch của khách hàng nhóm 3.

5. Những nguyên nhân chính nào tạo nên hạn chế trong chuỗi cung ứng của công ty?
Nguyên nhân chủ yếu gồm: công tác kiểm soát chi phí giá vốn và vận hành chưa chặt chẽ; công tác dự báo nhu cầu gặp khó khăn trước các biến động chính sách đấu thầu y tế và dịch bệnh; phụ thuộc nhiều vào lịch sản xuất và vận chuyển từ các nhà máy Terumo toàn cầu dẫn đến thời gian giao hàng kéo dài khi phát sinh nhu cầu đột xuất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Hoàng Vũ Trà My đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về quản lý chuỗi cung ứng và phản ánh chi tiết thực trạng vận hành tại Công ty TNHH Thiết bị y tế Terumo Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022. Thông qua việc phân tích số liệu tài chính và quy trình tác nghiệp thực tế, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong kiểm soát chi phí và điều phối nguồn hàng nhập khẩu theo các nhóm rủi ro y tế. Hệ thống 6 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp và cung cấp tài liệu tham khảo hữu ích cho việc quản trị chuỗi cung ứng trong ngành thiết bị y tế.