Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa, tăng trưởng kinh tế thường đi liền với sự gia tăng các nguồn thải gây ô nhiễm môi trường và nguy cơ tai nạn lao động nếu không có cơ chế quản lý phù hợp. Bối cảnh thực tiễn được đồ án nêu rõ là sự phát triển mạnh mẽ của khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam: giai đoạn 2001 - 2005 kim ngạch xuất khẩu khu vực FDI đạt 57,8 tỷ USD, đến giai đoạn 2006 - 2010 đã tăng lên 154,9 tỷ USD (tăng 2,67 lần, chiếm 55% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước), đồng thời giải quyết việc làm cho hơn 2,3 triệu lao động trực tiếp tính đến cuối năm 2011. Tuy nhiên, cùng với việc tiếp nhận công nghệ sản xuất, nguy cơ "nhập khẩu ô nhiễm" từ các quốc gia phát triển sang các nước đang phát triển cũng gia tăng, điển hình qua các sự cố môi trường tại lưu vực sông Thị Vải, sông Cầu, sông Nhuệ. Trước thực trạng đó, việc thiết lập và vận hành các hệ thống quản lý theo chuẩn mực quốc tế như ISO 14001 (quản lý môi trường) và OHSAS 18001 (quản lý an toàn và sức khỏe nghề nghiệp) trở thành công cụ thiết yếu nhằm đảm bảo sản xuất bền vững và đáp ứng các rào cản kỹ thuật trong thương mại quốc tế.

Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa (SOVI) là đơn vị chuyên sản xuất bao bì carton chất lượng cao cung ứng cho hơn 150 khách hàng là các tập đoàn đa quốc gia và doanh nghiệp lớn. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, giảm giá thành thông qua kiểm soát quá trình sản xuất, tiết kiệm tài nguyên và bảo vệ sức khỏe người lao động, doanh nghiệp đã áp dụng đồng thời các tiêu chuẩn quản lý quốc tế. Tuy nhiên, việc duy trì và vận hành song song hai hệ thống độc lập thường nảy sinh bất cập về nguồn lực, chồng chéo thủ tục và chi phí giám sát. Do đó, nghiên cứu đánh giá hiệu quả thực tế và xây dựng phương án cải tiến, hướng đến tích hợp hệ thống là yêu cầu cấp thiết của nhà máy.

Mục tiêu nghiên cứu của đồ án được xác định cụ thể gồm hai nội dung:

  1. Tìm hiểu, đánh giá hiện trạng áp dụng Hệ thống quản lý theo tiêu chuẩn ISO 14001:2004 và OHSAS 18001:2007.
  2. Đề ra các biện pháp khắc phục và cải tiến Hệ thống quản lý tại Nhà máy Bao bì Carton của Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa nhằm kiểm soát, giảm thiểu ngăn ngừa tai nạn lao động, thiệt hại về người và tài sản, đồng thời tiết kiệm chi phí nguồn nhân lực và thời gian cho các hoạt động quản lý của Nhà máy.

Nhiệm vụ nghiên cứu để thực hiện mục tiêu trên bao gồm:

  1. Nghiên cứu quá trình áp dụng các Hệ thống quản lý của công ty.
  2. Tìm hiểu những thuận lợi và khó khăn của công ty trong việc triển khai áp dụng hệ thống quản lý.
  3. Đánh giá các hiện trạng và xem xét những bất cập trong quản lý môi trường và an toàn sức khỏe nghề nghiệp, từ đó đánh giá khả năng áp dụng hệ thống quản lý tại Nhà máy Bao bì Carton.
  4. Đề ra các biện pháp nhằm khắc phục và cải tiến hệ thống quản lý cho Nhà máy Bao bì Carton.

Đối tượng nghiên cứu là các vấn đề phát sinh từ hoạt động sản xuất gây ảnh hưởng đến chất lượng môi trường và an toàn sức khỏe người lao động tại Nhà máy Bao bì Carton của Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Không gian: Đồ án tập trung nghiên cứu tại Nhà máy Bao bì Carton trực thuộc SOVI trong Khu công nghiệp Biên Hòa 1, tỉnh Đồng Nai (không mở rộng sang hai phân xưởng còn lại của công ty do sự khác biệt về địa điểm trong khu công nghiệp và quy trình công nghệ sản xuất).
  • Thời gian: Dữ liệu quan trắc, khảo sát và tài liệu hồ sơ của công ty được thu thập và phân tích từ giai đoạn 2010 đến năm 2014; các số liệu tiêu thụ nước được thống kê chi tiết từ tháng 07/2014 đến tháng 12/2014; đồ án hoàn thành vào năm 2015.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Đồ án xây dựng khung lý thuyết dựa trên các bộ tiêu chuẩn quản lý quốc tế, tiêu chuẩn quốc gia và các công cụ quản lý kỹ thuật môi trường công nghiệp, bao gồm:

  • Tiêu chuẩn ISO 14001:2004 và hệ thống tiêu chuẩn quốc gia tương đương (TCVN ISO 14001:1998, TCVN ISO 14001:2005, TCVN ISO 14001:2010), xây dựng trên cấu trúc chu trình PDCA (Plan - Do - Check - Act).
  • Tiêu chuẩn OHSAS 18001:2007 (so sánh với phiên bản OHSAS 18001:1999, các tiêu chuẩn tiền đề như BS 8800, AS/NZS 4801, NSAI SR 320).
  • Hệ thống quản lý tích hợp (IMS - Integrated Management System) kết hợp giữa ISO 9001, ISO 14001 và OHSAS 18001.
  • Các công cụ quản lý môi trường và an toàn bổ trợ: Chương trình 5S, triết lý cải tiến liên tục Kaizen, Sản xuất sạch hơn (SXSH), Kiểm toán năng lượng, Kiểm toán chất thải, Kế toán quản lý môi trường (EMA), mô hình giảm thiểu chất thải 3R (Reduce - Reuse - Recycle).
  • Khung văn bản pháp lý trích dẫn trong phần tổng quan: Luật Bảo vệ môi trường, Nghị định 175/CP hướng dẫn thi hành Luật Bảo vệ môi trường, Nghị định về tài nguyên khoáng sản 1989, Luật tội phạm môi trường 2000, Thông tư 48/TTg về đăng ký và thu phí lệ phí, cùng hệ thống Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia (QCVN) và Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) về khí thải, nước thải và vi khí hậu lao động.

Về phương pháp luận, tác giả vận dụng chu trình PDCA (Lập kế hoạch - Thực hiện - Kiểm tra - Hành động) để phân tích các mắt xích quản lý từ ban hành chính sách đến đánh giá của lãnh đạo.

Phương pháp nghiên cứu thực tế bao gồm hệ thống các phương pháp sau:

  • Phương pháp thu thập số liệu, thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp về cơ cấu tổ chức, quy trình công nghệ, các chỉ số môi trường, an toàn lao động của SOVI, các báo cáo quan trắc môi trường và hồ sơ pháp lý liên quan.
  • Phương pháp khảo sát thực địa: Khảo sát thực tế các khu vực sản xuất, kho lưu trữ nguyên phụ liệu, hệ thống lò hơi, trạm xử lý nước thải, khu lưu giữ chất thải nguy hại, bếp ăn tập thể và việc bố trí trang thiết bị phòng cháy chữa cháy (PCCC) tại Nhà máy Bao bì Carton.
  • Phương pháp lập phiếu điều tra và điều tra xã hội học: Thiết kế bảng câu hỏi khảo sát nhận thức gồm 3 phần (Phần I: Thông tin cá nhân; Phần II: Nhận thức về Môi trường; Phần III: Nhận thức về An toàn sức khỏe nghề nghiệp).
    • Quy mô tổng thể: Nhà máy Bao bì Carton có khoảng 300 cán bộ công nhân viên (CBCNV).
    • Kích thước mẫu điều tra được tính toán theo công thức thống kê với sai số cho phép $\epsilon = 6%$ và độ tin cậy $\alpha = 0,90$ ($U_{\alpha/2} = 1,96$): $$N \ge \frac{1}{\epsilon^2} \cdot (U_{\alpha/2})^2 = \frac{1}{(0,06)^2} \cdot (1,96)^2 \approx 73 \text{ phiếu}$$
    • Tác giả đã tiến hành điều tra thực tế với 100 phiếu điều tra phát ra và thu về để phân tích.
  • Phương pháp xử lý số liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu khảo sát, tính tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ phân tích.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp số liệu: Tổng hợp các kết quả thực tế để đối chiếu với yêu cầu của các điều khoản tiêu chuẩn ISO 14001:2004 và OHSAS 18001:2007.
  • Phương pháp đánh giá nhanh hiện trạng môi trường và an toàn lao động.
  • Phương pháp phân tích - so sánh: So sánh kết quả đo đạc môi trường (nước thải, khí thải, nhiệt độ, tiếng ồn, bụi) với các quy chuẩn kỹ thuật quốc gia hiện hành; so sánh ưu - nhược điểm của việc vận hành hệ thống riêng lẻ so với hệ thống tích hợp IMS.
  • Phương pháp tham khảo ý kiến chuyên gia trong lĩnh vực quản lý môi trường và an toàn vệ sinh lao động.

Nguồn dữ liệu của nghiên cứu bao gồm: dữ liệu nội bộ do Nhà máy Bao bì Carton - SOVI cung cấp (báo cáo quan trắc môi trường định kỳ, sổ theo dõi y tế, hồ sơ đào tạo an toàn, số liệu tiêu thụ điện, nước, hóa chất); dữ liệu sơ cấp từ 100 phiếu khảo sát nhận thức CBCNV; dữ liệu thứ cấp từ tài liệu của Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO), Viện Tiêu chuẩn Anh (BSI), Trung tâm Năng suất Việt Nam và các công trình khoa học trong, ngoài nước.

Thông số nghiên cứu Giá trị / Nội dung chi tiết trong văn bản
Đối tượng khảo sát nhận thức Cán bộ công nhân viên Nhà máy Bao bì Carton
Quy mô tổng thể ($N_0$) Khoảng 300 người
Tham số thống kê xác định mẫu Sai số $\epsilon = 6%$; Độ tin cậy $\alpha = 0,90$ ($U_{\alpha/2} = 1,96$)
Quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu $\ge 73$ phiếu
Quy mô mẫu khảo sát thực tế ($n$) 100 phiếu
Phần mềm xử lý dữ liệu khảo sát Microsoft Excel
Chu trình phương pháp luận chính PDCA (Plan - Do - Check - Act)

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2004, Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 18001:2007

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về tiêu chuẩn ISO 14001:2004, tiêu chuẩn OHSAS 18001:2007, hệ thống quản lý tích hợp (IMS) và các công cụ quản lý công nghiệp.

Về tình hình áp dụng ISO 14001, số liệu quốc tế tính đến hết tháng 12/2009 cho thấy có ít nhất 223.149 chứng chỉ được cấp tại 159 quốc gia và nền kinh tế; dẫn đầu là Nhật Bản (22.842 chứng chỉ), Tây Ban Nha (11.825 chứng chỉ) và Vương quốc Anh. Tại Việt Nam, chứng chỉ ISO 14001 đầu tiên được cấp vào năm 1998, nhưng đến hết năm 2009 mới chỉ có 230 chứng chỉ được cấp (tỷ lệ xấp xỉ 1/1.000 doanh nghiệp), phần lớn tập trung ở khối doanh nghiệp FDI (như Honda, Toyota, Panasonic, Canon, Yamaha) hoặc các đơn vị lớn (Tổng công ty Xi măng Việt Nam gồm Hoàng Thạch, Bỉm Sơn, Hoàng Mai; Tập đoàn Saigon Tourist). Tác giả so sánh quy mô này với khoảng 6.000 chứng chỉ ISO 9001 được cấp cùng thời điểm để thấy việc áp dụng ISO 14001 tại Việt Nam còn rất khiêm tốn.

Đối với OHSAS 18001, số lượng chứng chỉ toàn cầu tăng trưởng từ 3.898 (năm 2007) lên 11.091 (năm 2008) và đạt 15.185 chứng chỉ (năm 2009). Tuy nhiên, tại Việt Nam tính đến năm 2009 chỉ có không quá 20 đơn vị đạt chứng nhận OHSAS 18001, phần lớn là doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Phiên bản OHSAS 18001:2007 có những điều chỉnh kỹ thuật quan trọng so với phiên bản 1999: thay đổi khái niệm "rủi ro có thể chịu được" (tolerable risk) thành "rủi ro có thể chấp nhận" (acceptable risk); tích hợp khái niệm "tai nạn" (accident) vào phạm trù "sự cố" (incident); tách yếu tố thiệt hại tài sản ra khỏi định nghĩa "mối nguy" (hazard); và bổ sung các điều khoản mới về đánh giá sự phù hợp, tham vấn của người lao động và điều tra sự cố.

Chương này cũng tổng hợp kinh nghiệm áp dụng IMS tại Việt Nam: Công ty Fosters Đà Nẵng và Tiền Giang là một trong những đơn vị đầu tiên tích hợp thành công ISO 14001:2004, ISO 9001:2000 và OHSAS 18001:1999 (đạt chứng chỉ IMS do tổ chức QMS của Úc cấp ngày 07/07/2006); Công ty Xuân Hòa tích hợp ISO 14001 và ISO 9001 (đạt chứng chỉ tháng 11/2005); tổ chức TUV Rheinland Việt Nam mở hội thảo chuyên đề về tích hợp hệ thống vào tháng 10/2005. Tác giả điểm luận các công trình nghiên cứu của Brad Edwards và cộng sự (Mỹ), Gordon Foli và cộng sự (Ghana), Mergit Inno (Estonia), Mulu Mezoh Ajija Patience (Đan Mạch), cùng các nghiên cứu trong nước của Nguyễn Trinh Tuyết Nương (KCN Quảng Phú), Hoàng Văn Hòa (May Đức Giang), Nguyễn Thị Ánh Nguyệt (May mặc Bến Nghé) và Nguyễn Cao Tùng (Ajinomoto Việt Nam) nhằm chỉ ra các khoảng trống nghiên cứu về mặt đánh giá tài liệu và nhận thức thực tế của người lao động.

Chương 2. Giới thiệu về Nhà máy Bao bì Carton của Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa

Chương 2 mô tả chi tiết quy mô hoạt động, mặt bằng công nghệ và các vấn đề an toàn - môi trường tại cơ sở nghiên cứu. Nhà máy Bao bì Carton thuộc SOVI đóng tại Khu công nghiệp Biên Hòa 1, vận hành dây chuyền công nghệ sản xuất bao bì carton nhiều lớp từ nguyên liệu giấy cuộn, keo hồ và mực in. Các thiết bị phụ trợ bao gồm lò hơi công suất 6 tấn/giờ và máy phát điện dự phòng.

Dữ liệu quan trắc và giám sát môi trường - an toàn của nhà máy được tổng hợp:

  • Tài nguyên nước: Số liệu thống kê tiêu thụ nước phục vụ sinh hoạt và sản xuất từ tháng 07/2014 đến tháng 12/2014 cho thấy nhu cầu sử dụng nước lớn trong quá trình vệ sinh thiết bị in, pha keo và cấp cho lò hơi.
  • Nước thải: Nước thải phát sinh từ quá trình rửa bản in, trục in chứa mực in dư và nước ngưng lò hơi. Hệ thống xử lý nước thải vận hành các công đoạn hóa lý kết hợp sinh học; số liệu giám sát định kỳ các chỉ tiêu Độ màu, TSS, $BOD_5$, COD sau xử lý đều đạt giới hạn cho phép theo quy chuẩn kỹ thuật.
  • Chất thải rắn:
    • Chất thải rắn thông thường: Phát sinh chủ yếu là các đầu mẩu giấy vụn, rìa giấy sau khi cắt, xén và ép kiện để tái chế bán thành phẩm.
    • Chất thải nguy hại (CTNH): Phát sinh định kỳ gồm cặn mực in, bùn thải xử lý nước thải in, giẻ lau dính hóa chất, dầu nhớt thải từ quá trình bảo dưỡng máy móc, được thu gom và lưu giữ tại kho CTNH riêng biệt có dán nhãn theo quy định.
  • Khí thải: Nguồn thải lớn nhất từ ống khói lò hơi công suất 6 tấn/giờ sử dụng nhiên liệu đốt. Kết quả giám sát các thông số nồng độ Bụi, $SO_2$, $NO_x$, $CO$ sau hệ thống xử lý khí thải đều nằm trong ngưỡng quy chuẩn cho phép.
  • Môi trường lao động và an toàn vệ sinh lao động: Dữ liệu quan trắc vi khí hậu tại các phân xưởng từ năm 2011 đến năm 2014 thể hiện qua các thông số nhiệt độ, độ ẩm, nồng độ bụi lơ lửng, $SO_2$, $NO_x$, $CO$ và độ ồn tại khu vực vận hành máy sóng, máy in và hoàn thiện sản phẩm.
  • Hiện trạng an toàn và sức khỏe: Nhà máy trang bị hệ thống PCCC trong và ngoài xưởng, phân chia lối đi bộ và làn xe nâng, dán biển cảnh báo nguy hiểm tại các máy dập, cắt. Thống kê chi phí mua sắm trang thiết bị bảo hộ cá nhân giai đoạn 2010 - 2012, hồ sơ y tế theo dõi số trường hợp khám chữa bệnh năm 2014 và phân tích các nguyên nhân gây bệnh nghề nghiệp (bệnh đường hô hấp do bụi giấy, suy giảm thính lực do tiếng ồn máy dập, bệnh cơ xương khớp) cũng được trình bày cụ thể.

Chương 3. Đánh giá hiệu quả Hệ thống quản lý môi trường 14001:2004 và Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe

Chương 3 tiến hành đánh giá thực trạng hệ thống văn bản tài liệu và phân tích kết quả điều tra nhận thức của 100 người lao động đối với cả hai hệ thống quản lý đang vận hành tại nhà máy:

Về Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2004:

  • Đánh giá hệ thống hồ sơ tài liệu: Nhà máy đã thiết lập Chính sách môi trường, các quy trình nhận diện khía cạnh môi trường (KCMT), kế hoạch ứng phó tình huống khẩn cấp, sổ tay quản lý và các thủ tục kiểm soát vận hành, kiểm tra khắc phục và hồ sơ họp xem xét của lãnh đạo. Tuy nhiên, thủ tục cập nhật văn bản pháp luật môi trường mới còn chậm; phương pháp xác định KCMT có ý nghĩa chưa lượng hóa rõ ràng mức độ rủi ro; thiếu các chỉ số đo lường định lượng chi tiết cho từng phân xưởng.
  • Kết quả khảo sát nhận thức môi trường (100 phiếu): Người lao động được phân loại theo thâm niên công tác và bộ phận làm việc. Phần lớn công nhân nhận thức được công đoạn dập cắt và in ấn phát sinh lượng chất thải rắn (giấy vụn) và dung môi cặn mực nhiều nhất. Đa số đánh giá môi trường nhà máy có chuyển biến tốt hơn sau khi áp dụng ISO 14001:2004, nhưng tỷ lệ tự giác tham gia các hoạt động vệ sinh môi trường ngoài phạm vi công việc được giao còn hạn chế; một bộ phận công nhân mong muốn được đào tạo chuyên sâu hơn về phân loại chất thải nguy hại.

Về Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 18001:2007:

  • Đánh giá hệ thống hồ sơ tài liệu: Chính sách OH&S được ban hành và phổ biến; có danh mục hồ sơ và bộ phận lưu trữ, bảng chỉ tiêu huấn luyện an toàn lao động năm 2014, chương trình kiểm tra định kỳ trang thiết bị PCCC, bảo dưỡng máy móc. Bất cập tồn tại là việc đánh giá mối nguy và rủi ro còn mang tính hình thức, hồ sơ điều tra các vụ suýt xảy ra tai nạn (near-miss) chưa được thực hiện đầy đủ.
  • Kết quả khảo sát nhận thức an toàn (100 phiếu): Khảo sát cho thấy phần lớn công nhân nắm được tầm quan trọng của thiết bị bảo hộ lao động (BHLĐ), nhưng tỷ lệ sử dụng đầy đủ và tự giác chỉ đạt mức cao khi có sự giám sát, nhắc nhở của tổ trưởng hoặc cán bộ an toàn. Đa phần nhận thức được việc máy móc không bảo trì định kỳ sẽ gây nguy cơ tai nạn trực tiếp và hư hỏng sản phẩm. Về môi trường làm việc, công nhân phản ánh khu vực gần lò hơi và máy tạo sóng có nhiệt độ cao, khu vực máy dập có độ ồn lớn. Các tình huống khẩn cấp tiềm ẩn được người lao động nhận diện nhiều nhất là rủi ro cháy nổ kho giấy/kho nguyên liệu và sự cố kẹt tay vào trục cuộn, máy cắt.

Chương 4. Đề xuất các biện pháp cải tiến Hệ thống quản lý môi trường ISO 14001:2004 và Hệ thống quản lý an toàn sức khỏe OHSAS 18001:2007

Trên cơ sở các tồn tại ở Chương 3, Chương 4 đưa ra các nhóm giải pháp mang tính kỹ thuật và quản lý:

  • Tái cấu trúc chính sách: Đề xuất cập nhật lại Chính sách Môi trường (CSMT) và Chính sách An toàn Sức khỏe (OH&S) của SOVI theo hướng ngắn gọn, dễ hiểu và gắn kết trực tiếp với mục tiêu giảm thiểu sự cố của từng tổ sản xuất.
  • Cải tiến phương pháp xác định KCMT và mối nguy: Xây dựng ma trận định lượng điểm rủi ro để xác định các KCMT có ý nghĩa và các mối nguy rủi ro cao (thay cho phương pháp cảm tính trước đây), tập trung vào các công đoạn pha mực in, đốt lò hơi, ép kiện giấy phế liệu và vận hành xe nâng.
  • Cập nhật quy định pháp luật và nâng cao đào tạo: Thiết lập quy trình rà soát văn bản quy phạm pháp luật định kỳ 6 tháng/lần; đổi mới nội dung đào tạo huấn luyện ATLĐ, chuyển từ lý thuyết sang diễn tập thực hành ứng phó sự cố rò rỉ hóa chất và cứu nạn khi có cháy.
  • Xây dựng mô hình Hệ thống quản lý tích hợp (IMS): Tác giả đề xuất xây dựng mô hình tích hợp 50% giữa ba hệ thống (ISO 9001:2008, ISO 14001:2004 và OHSAS 18001:2007). Thay vì vận hành 3 bộ sổ tay, 3 quy trình đào tạo và 3 đợt đánh giá nội bộ riêng lẻ, mô hình tích hợp gom các điều khoản chung (Chính sách, Kiểm soát tài liệu, Kiểm soát hồ sơ, Đào tạo, Đánh giá nội bộ, Hành động khắc phục phòng ngừa, Xem xét của lãnh đạo) thành một hệ thống tài liệu dùng chung, giúp cắt giảm thời gian và chi phí quản lý.
  • Lồng ghép các công cụ quản lý môi trường chuyên sâu:
    • Triển khai Kiểm toán chất thải và Kiểm toán năng lượng nhằm rà soát lượng hơi thất thoát tại hệ thống cấp nhiệt lò hơi 6 tấn/giờ.
    • Áp dụng Kế toán quản lý môi trường (EMA) để theo dõi dòng nguyên liệu và tách bạch chi phí xử lý môi trường trong giá thành sản phẩm bao bì.
    • Cải tiến chương trình tái sử dụng nguồn nước: Tận dụng nước ngưng tụ từ lò hơi và nước thải sau xử lý đạt chuẩn để tái tuần hoàn phục vụ các công đoạn rửa sàn, vệ sinh bên ngoài xưởng, giúp tiết kiệm lượng nước cấp mua từ hạ tầng khu công nghiệp.
  • Nhận diện thuận lợi và rào cản: Phân tích các yếu tố thuận lợi (cam kết ban lãnh đạo SOVI, kinh nghiệm vận hành ISO có sẵn) và khó khăn (tâm lý ngại thay đổi của người lao động, thiếu hụt cán bộ am hiểu cả môi trường lẫn an toàn công nghiệp).

Chương 5. Kết luận và kiến nghị

Chương 5 tóm tắt các phát hiện nghiên cứu chính về mức độ phù hợp và điểm nghẽn của hai hệ thống quản lý tại Nhà máy Bao bì Carton; khẳng định tính khả thi của mô hình tích hợp 50% và các giải pháp EMA, tuần hoàn nước. Tác giả đưa ra các kiến nghị đối với Ban Giám đốc Công ty SOVI (đầu tư kinh phí cải tiến chụp hút bụi, giảm ồn khu vực máy sóng, ban hành quy chế thưởng phạt gắn với tuân thủ BHLĐ) và kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước (tăng cường hỗ trợ hướng dẫn pháp lý và đào tạo tích hợp hệ thống cho các doanh nghiệp trong Khu công nghiệp Biên Hòa 1).

Kết quả và đóng góp

Đồ án đạt được các kết quả cụ thể dựa trên việc tổng hợp dữ liệu thực tế và phân tích thực nghiệm tại nhà máy:

  • Đánh giá hiện trạng môi trường và an toàn: Hệ thống xử lý nước thải của nhà máy xử lý hiệu quả các thông số ô nhiễm chính ($BOD_5$, COD, TSS, Độ màu) đạt quy chuẩn xả thải; hệ thống xử lý khí thải lò hơi 6 tấn/giờ kiểm soát tốt nồng độ Bụi, $SO_2$, $NO_x$, $CO$. Môi trường lao động giai đoạn 2011 - 2014 nhìn chung ổn định, song vẫn tồn tại các điểm có nhiệt độ và tiếng ồn cao cục bộ tại xưởng tạo sóng và hoàn thiện.
  • Kết quả điều tra nhận thức 100 lao động: Lượng hóa được mức độ am hiểu và tính tự giác của công nhân đối với hai hệ thống tiêu chuẩn. Kết quả chỉ ra khoảng cách giữa việc có quy định và việc thực thi thực tế (việc mang bảo hộ cá nhân chủ yếu dựa vào sự nhắc nhở của cán bộ quản lý; nhận thức về các mối nguy khẩn cấp chưa đồng đều giữa các bộ phận).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp hoàn chỉnh: Xây dựng bảng ma trận nhận diện KCMT có ý nghĩa; thiết lập phương án tích hợp 50% cấu trúc tài liệu giữa ISO 9001, ISO 14001:2004 và OHSAS 18001:2007; đề xuất lộ trình áp dụng công cụ Kế toán quản lý môi trường (EMA) và tuần hoàn tái sử dụng nước ngưng lò hơi.

Về mặt đóng góp khoa học và thực tiễn: Đồ án đã khắc phục các hạn chế của những nghiên cứu trước tại Việt Nam (vốn chỉ thuần túy phân tích lợi ích kinh tế như nghiên cứu tại Công ty May Đức Giang, hoặc chỉ khảo sát hiện trạng mà bỏ qua khâu đánh giá hệ thống tài liệu và nhận thức nhân sự như nghiên cứu tại Công ty Ajinomoto hay KCN Quảng Phú). Đề tài kết hợp đồng thời phương pháp kiểm toán hệ thống hồ sơ theo chu trình PDCA với phương pháp điều tra xã hội học định lượng ($n = 100$), từ đó cung cấp căn cứ thực chứng cho việc chuyển đổi từ các hệ thống quản lý đơn lẻ sang hệ thống quản lý tích hợp trong ngành sản xuất bao bì giấy.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nghiên cứu bị thu hẹp trong khuôn khổ Nhà máy Bao bì Carton, chưa mở rộng đánh giá hai phân xưởng còn lại của Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa do sự khác biệt về vị trí phân tán trong KCN Biên Hòa 1 và công nghệ sản xuất.
  • Quy mô mẫu khảo sát nhận thức dừng lại ở mức 100 phiếu điều tra trong tổng số khoảng 300 CBCNV của nhà máy.
  • Các giải pháp đề xuất như mô hình quản lý tích hợp 50%, Kế toán quản lý môi trường (EMA) và tái sử dụng nước mới dừng ở mức độ thiết kế phương án và luận giải tính khả thi, chưa có điều kiện thử nghiệm thực tế và đo lường định lượng chi phí tiết giảm sau khi vận hành thử nghiệm.

Hướng nghiên cứu tiếp:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát, đánh giá đồng bộ cho toàn bộ các phân xưởng và văn phòng trực thuộc Công ty SOVI.
  • Tiến hành thử nghiệm quy trình tích hợp hệ thống văn bản tại các bộ phận sản xuất chính; xây dựng hệ thống chỉ số đo lường hiệu quả hoạt động (KPI) cho công tác môi trường và an toàn sức khỏe nghề nghiệp.
  • Cập nhật tiêu chuẩn theo các phiên bản mới hơn khi các tổ chức quốc tế ban hành chuyển đổi (chuẩn bị lộ trình nâng cấp lên ISO 14001:2015 và ISO 45001 thay thế OHSAS 18001:2007).

Giá trị tham khảo

Đồ án là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường, Quản lý Môi trường, Bảo hộ Lao động và Quản lý Công nghiệp cần tài liệu thực tế về phương pháp đánh giá hệ thống quản lý môi trường và an toàn theo chu trình PDCA.
  • Cán bộ quản lý an toàn - môi trường (HSE) tại các nhà máy sản xuất công nghiệp, đặc biệt là các doanh nghiệp ngành sản xuất giấy, bao bì carton đang vận hành song song nhiều tiêu chuẩn quản lý quốc tế.
  • Các nội dung có giá trị tham khảo ứng dụng cao: Phương pháp thiết kế bảng hỏi và công thức xác định cỡ mẫu điều tra nhận thức người lao động; bảng xác định khía cạnh môi trường có ý nghĩa; và mô hình tích hợp 50% cấu trúc tài liệu giữa ISO 9001, ISO 14001 và OHSAS 18001.

Câu hỏi thường gặp

1. Tác giả sử dụng công thức và các tham số nào để xác định số lượng phiếu khảo sát nhận thức người lao động?
Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu tối thiểu trong phân tích thống kê: $$N \ge \frac{1}{\epsilon^2} \cdot (U_{\alpha/2})^2$$ Với quy mô tổng thể nhà máy khoảng 300 người, tác giả chọn sai số cho phép $\epsilon = 6%$ (0,06), độ tin cậy $\alpha = 0,90$ (tương ứng giá trị phân phối chuẩn $U_{\alpha/2} = 1,96$). Kết quả tính ra quy mô mẫu lý thuyết tối thiểu là 73 phiếu. Để tăng độ tin cậy, tác giả đã tiến hành điều tra thực tế với 100 phiếu khảo sát.

2. Tình hình áp dụng chứng chỉ ISO 14001 và OHSAS 18001 tại Việt Nam đến mốc năm 2009 được ghi nhận như thế nào trong đồ án?
Tính đến hết năm 2009, Việt Nam mới chỉ có 230 chứng chỉ ISO 14001 được cấp (tỷ lệ xấp xỉ 1/1.000 doanh nghiệp, rất thấp so với khoảng 6.000 doanh nghiệp đạt ISO 9001), chủ yếu tập trung ở các doanh nghiệp FDI Nhật Bản hoặc doanh nghiệp lớn của nhà nước. Đối với OHSAS 18001, số lượng chứng chỉ còn hạn chế hơn, không vượt quá 20 đơn vị trên toàn quốc và cũng tập trung chủ yếu ở khối doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.

3. Doanh nghiệp nào tại Việt Nam được tác giả trích dẫn như một trường hợp điển hình áp dụng thành công hệ thống tích hợp cả 3 tiêu chuẩn ISO 9001, ISO 14001 và OHSAS 18001?
Đồ án trích dẫn Công ty Fosters Đà Nẵng và Tiền Giang là một trong những doanh nghiệp đầu tiên tại Việt Nam tiến hành tích hợp thành công cả ba hệ thống (ISO 9001:2000, ISO 14001:2004 và OHSAS 18001:1999) và được tổ chức chứng nhận QMS (Úc) cấp chứng chỉ IMS vào ngày 07/07/2006.

4. Nội dung cốt lõi của mô hình quản lý tích hợp mà tác giả đề xuất cho Nhà máy Bao bì Carton là gì?
Tác giả đề xuất "Mô hình tích hợp 50% giữa ba hệ thống quản lý" (ISO 9001, ISO 14001:2004 và OHSAS 18001:2007). Cụ thể, mô hình gộp các điều khoản có bản chất tương đồng giữa các tiêu chuẩn thành một bộ quy trình thống nhất (bao gồm: hoạch định chính sách tích hợp, kiểm soát tài liệu và hồ sơ, chương trình đào tạo, đánh giá nội bộ, hành động khắc phục phòng ngừa và xem xét của lãnh đạo), trong khi các yêu cầu kỹ thuật đặc thù (nhận diện KCMT, đánh giá mối nguy an toàn, kiểm soát thông số chất lượng sản phẩm) vẫn được duy trì theo các thủ tục chuyên môn riêng biệt.

5. Các nguồn phát thải ô nhiễm chính tại Nhà máy Bao bì Carton SOVI gồm những gì và được giám sát qua các chỉ tiêu nào?
Các nguồn phát thải chính gồm:

  • Nước thải: Phát sinh từ quá trình vệ sinh bản in, máy in và nước xả đáy lò hơi, được giám sát qua các thông số Độ màu, TSS, $BOD_5$, COD.
  • Khí thải: Phát sinh từ lò hơi công suất 6 tấn/giờ, được giám sát qua các thông số Bụi, $SO_2$, $NO_x$, $CO$.
  • Chất thải rắn: Rìa giấy carton phế liệu từ khâu dập cắt (CTR thông thường) và cặn mực in dư, giẻ lau dính hóa chất, dầu nhớt thải (chất thải nguy hại).
  • Môi trường lao động: Giám sát vi khí hậu (nhiệt độ, độ ẩm), tiếng ồn, nồng độ bụi và khí độc tại các khu vực máy sóng, máy in và máy hoàn thiện sản phẩm.

Kết luận

Đồ án tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Ngọc Lâm Phụng đã hoàn thành việc đánh giá toàn diện hiện trạng vận hành hai hệ thống quản lý ISO 14001:2004 và OHSAS 18001:2007 tại Nhà máy Bao bì Carton thuộc Công ty Cổ phần Bao bì Biên Hòa. Bằng cách kết hợp giữa kiểm toán hệ thống hồ sơ tài liệu theo chu trình PDCA và phân tích định lượng dữ liệu khảo sát từ 100 người lao động, công trình đã chỉ rõ những điểm nghẽn về tính tự giác an toàn, thủ tục nhận diện khía cạnh môi trường và sự chồng chéo nguồn lực quản trị. Hệ thống giải pháp đề xuất, đặc biệt là mô hình tích hợp 50% tài liệu hệ thống kết hợp các công cụ kiểm toán chất thải, kiểm toán năng lượng, kế toán quản lý môi trường và tuần hoàn nước, mang tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vận hành và kiểm soát rủi ro phát triển bền vững.