Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế hiện đại, nguồn nhân lực đóng vai trò là nhân tố cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh và sự tồn tại của mọi tổ chức kinh tế. Đối với các doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu thị trường – nơi chất lượng dịch vụ phụ thuộc phần lớn vào tính chính xác, trung thực và kỹ năng thu thập dữ liệu của đội ngũ phỏng vấn viên – công tác tuyển dụng nhân sự trở thành tiền đề mang tính quyết định. Công ty TNHH MTV Cimigo là đơn vị chuyên cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và đo lường sự hài lòng của khách hàng tại Việt Nam. Hoạt động đặc thù của doanh nghiệp đòi hỏi một lực lượng lao động linh hoạt, có chuyên môn và đáp ứng được tiến độ của từng dự án nghiên cứu. Tuy nhiên, quá trình thu hút, tuyển chọn và duy trì nguồn nhân lực tại công ty còn bộc lộ một số hạn chế nhất định trước áp lực cạnh tranh gay gắt từ thị trường.
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Thu Uyên được triển khai nhằm giải quyết các yêu cầu thực tiễn trong công tác quản trị nhân lực tại đơn vị. Nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể thông qua 3 mục tiêu chính:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về nguồn nhân lực, vai trò quản trị nhân sự và các nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động tuyển dụng trong tổ chức.
- Khảo sát, phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, cơ sở vật chất và quy trình thực hiện công tác tuyển dụng tại Công ty TNHH MTV Cimigo giai đoạn 2018 - 2021 và đợt tuyển dụng năm 2022.
- Đánh giá những mặt đạt được cùng các điểm hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp khả thi nhằm hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự cho doanh nghiệp trong tương lai.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn như sau:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động tuyển dụng nhân sự tại doanh nghiệp.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH MTV Cimigo tại khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính, tài sản và kết quả kinh doanh được thu thập trong giai đoạn 2018 - 2021; số liệu khảo sát hồ sơ ứng viên và vị trí tuyển dụng thực tế được theo dõi trong khoảng thời gian từ ngày 30/07/2022 đến ngày 30/09/2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các khái niệm học thuật kinh điển về quản trị nhân sự và kinh tế lao động:
- Khái niệm nguồn nhân lực: Thuật ngữ "Human Resources" xuất hiện từ thập niên 80 của thế kỷ XX, gắn liền với sự đổi mới phương thức quản lý con người. Tác giả trích dẫn quan điểm của GS.VS. Phạm Minh Hạc, xác định nguồn nhân lực là con người được biểu hiện qua quy mô dân số và chất lượng toàn diện gồm thể lực, trí lực và phẩm chất. Đồng thời, nghiên cứu dẫn định nghĩa của TS. Nguyễn Tiệp, nhìn nhận nguồn nhân lực theo nghĩa rộng là toàn bộ dân cư có khả năng lao động cung cấp sức lao động cho xã hội không phân biệt ngành nghề hay khu vực phân bổ.
- Khái niệm nhân viên tiềm năng: Nghiên cứu phân tích nhóm nhân sự chưa có khả năng giải quyết ngay các công việc phức tạp nhưng có triển vọng phát triển kỹ năng trong tương lai, được xem như một khoản đầu tư dài hạn giúp tổ chức duy trì và phát triển nhân tài.
- Các nhân tố môi trường tác động đến tuyển dụng:
- Môi trường kinh tế: Lãi suất, tỷ lệ lạm phát, tốc độ tăng trưởng GDP, tỷ suất sinh lời trên vốn đầu tư và chu kỳ kinh tế tác động trực tiếp đến khả năng thu hút lao động.
- Môi trường pháp lý: Sự ổn định thể chế chính trị, chính sách thuế (thuế xuất nhập khẩu, thuế tiêu thụ, thuế thu nhập doanh nghiệp) và các văn bản quy phạm pháp luật bắt buộc tuân thủ gồm Luật Lao động, Luật An toàn lao động, Luật Đầu tư và Luật Kinh doanh.
- Yếu tố tâm lý và điều kiện sống: Sự thay đổi trong lối sống, tâm lý và điều kiện sinh hoạt của người lao động trên địa bàn đô thị lớn tạo ra sự dịch chuyển nguồn cung giữa các ngành nghề.
Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu bàn giấy và quan sát thực tế:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp tài liệu thứ cấp: Thu thập và xử lý các báo cáo nội bộ, dữ liệu tài chính, cơ cấu tài sản, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2018 - 2021 của Cimigo, cùng các tài liệu học thuật từ sách báo và tạp chí chuyên ngành.
- Phương pháp quan sát thực tế: Trực tiếp ghi nhận quy trình vận hành, cách thức tiếp nhận hồ sơ, tổ chức phỏng vấn và kiểm tra đầu vào tại văn phòng công ty để nhận diện các điểm nghẽn trong công tác tuyển dụng.
- Phương pháp thống kê mô tả: Phân loại và lập biểu đồ tỷ lệ các vị trí tuyển dụng, số lượng hồ sơ ứng tuyển tiếp nhận trong khoảng thời gian từ 30/07/2022 đến 30/09/2022.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về quản trị nhân sự
Chương này tập trung làm rõ các vấn đề lý luận căn bản về quản trị nguồn nhân lực và tuyển dụng lao động trong doanh nghiệp:
- Trình bày sự hình thành khái niệm nguồn nhân lực từ thập niên 80 của thế kỷ XX và sự chuyển dịch từ quản lý nhân sự truyền thống sang quản trị nguồn lực chiến lược.
- Phân tích vai trò của người làm công tác quản trị nhân sự trong việc nắm bắt năng lực cá nhân, phân bổ công việc tối ưu và duy trì hiệu suất vận hành của bộ máy doanh nghiệp.
- Tổng hợp các nhóm yếu tố tác động từ môi trường vĩ mô và vi mô, trong đó nhấn mạnh sự tác động của tăng trưởng kinh tế đô thị, các quy định pháp luật lao động hiện hành và chính sách thuế đến chi phí và khả năng tuyển dụng.
- Phân tích tiêu chuẩn đánh giá nhân sự dựa trên năng lực hiện tại và tiềm năng dài hạn của ứng viên.
Chương 2: Tìm hiểu về Công ty TNHH MTV Cimigo
Chương 2 mô tả chi tiết lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và bức tranh hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH MTV Cimigo tại TP. Hồ Chí Minh:
- Lĩnh vực hoạt động và đối tác chiến lược: Doanh nghiệp cung cấp các dịch vụ nghiên cứu hành vi người tiêu dùng, khảo sát thị trường và đo lường độ hài lòng của khách hàng. Công ty thực hiện nhiều dự án hợp tác dài hạn với các tập đoàn lớn như Yamaha (nghiên cứu mức độ hài lòng về dịch vụ tại các cửa hàng ủy nhiệm trên toàn quốc, đánh giá các dòng sản phẩm xe máy) và Piaggio (đo lường sự hài lòng về kiểu dáng, mẫu mã, hình thức và động cơ).
- Môi trường cạnh tranh: Phân tích các đối thủ cạnh tranh trực tiếp và gián tiếp trong ngành nghiên cứu thị trường tại Việt Nam, bao gồm: Nielsen, Q&Me, YouNet Media, Buzzmetrics, Kantar Worldpanel, OCD, Ipsos và GCOMM.
- Tình hình tài sản và cơ sở vật chất: Ghi nhận năng lực trang thiết bị phục vụ công tác văn phòng và vận hành dự án khảo sát (50 bộ máy vi tính đơn giá 13.000 nghìn đồng/bộ, hệ thống làm mát, thiết bị lọc nước, lò vi sóng, tủ hồ sơ cá nhân).
- Kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 - 2021: Phản ánh sự biến động của doanh thu và lợi nhuận qua các năm, cho thấy tác động rõ nét của biến động kinh tế đến hiệu quả tài chính của công ty.
Chương 3: Thực trạng và giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Công ty TNHH MTV Cimigo
Chương 3 đi sâu vào phân tích thực trạng công tác tuyển mộ, tuyển chọn và đề xuất các giải pháp hoàn thiện:
- Thực trạng tuyển dụng theo vị trí: Phân tích dữ liệu ứng tuyển từ ngày 30/07/2022 đến ngày 30/09/2022, chỉ ra rằng nhu cầu tuyển dụng tập trung chủ yếu vào 3 nhóm vị trí nòng cốt: Phỏng vấn viên, Phỏng vấn viên khảo sát qua điện thoại và Nhân viên kiểm tra chất lượng. Trong đó, vị trí Phỏng vấn viên trực tiếp chiếm tỷ lệ nộp hồ sơ và nhu cầu tuyển dụng cao nhất.
- Đánh giá thực trạng:
- Mặt đạt được: Đáp ứng kịp thời nhân sự cho các dự án khảo sát định kỳ; duy trì được quy trình tuyển mộ cơ bản phục vụ hoạt động nghiên cứu thị trường.
- Hạn chế còn tồn tại: Kế hoạch tuyển dụng còn bị động theo dự án phát sinh; nguồn tìm kiếm ứng viên chưa thực sự đa dạng; chất lượng nhân sự đầu vào chưa đồng đều; khâu phỏng vấn và kiểm tra thể lực, sức khỏe đầu vào của người lao động chưa được thực hiện chặt chẽ.
- Hệ thống 7 giải pháp đề xuất:
- Tìm kiếm ứng viên, đa dạng nguồn tuyển dụng, chú trọng chất lượng nhân sự đầu vào: Mở rộng kênh tuyển dụng trực tuyến, mạng xã hội và liên kết với các cơ sở đào tạo.
- Xây dựng kế hoạch cho công tác tuyển dụng linh hoạt, định kỳ: Dự báo nhu cầu nhân sự trước từng giai đoạn triển khai dự án khảo sát.
- Nâng cao trình độ chuyên môn, phát triển năng lực cho vị trí phụ trách tuyển dụng: Đào tạo kỹ năng phỏng vấn, đánh giá tâm lý ứng viên và nắm vững chuyên môn nghiên cứu thị trường.
- Trực tiếp kiểm tra việc khám sức khỏe đầu vào cho người lao động: Đảm bảo ứng viên có đủ thể lực đáp ứng yêu cầu di chuyển khảo sát thực địa.
- Bổ sung nhân lực chuyên ngành: Thu hút nhân sự có nền tảng về thống kê, xã hội học và phân tích dữ liệu.
- Phát huy, xây dựng thương hiệu tuyển dụng: Nâng cao hình ảnh uy tín của Cimigo trên thị trường lao động.
- Hoàn thiện khâu phỏng vấn: Chuẩn hóa bảng câu hỏi phỏng vấn và tiêu chí chấm điểm ứng viên theo từng vị trí công việc.
Kết quả và đóng góp
Số liệu tài chính và nguồn lực của doanh nghiệp
Khóa luận đã tổng hợp các số liệu phản ánh quy mô tài chính, cơ sở vật chất và kết quả kinh doanh của Công ty TNHH MTV Cimigo qua các bảng thống kê sau:
Bảng 1: Tình hình tài sản của Công ty Cimigo năm 2019
(Đơn vị tính: Triệu đồng)
| Chỉ tiêu tài sản |
Giá trị (Triệu đồng) |
| Tài sản ngắn hạn |
18.856 |
| Tài sản dài hạn |
19.144 |
| Tổng tài sản |
38.000 |
| Tổng nguồn vốn |
38.000 |
Bảng 2: Thống kê một số danh mục cơ sở vật chất tại văn phòng Cimigo
| STT |
Danh mục cơ sở vật chất |
Số lượng |
Đơn giá (Nghìn đồng) |
Thành tiền (Nghìn đồng) |
| 1 |
Máy vi tính |
50 |
13.000 |
650.000 |
| 2 |
Máy quạt |
3 |
350 |
1.050 |
| 3 |
Bình lọc nước |
4 |
7.200 |
28.800 |
| 4 |
Lò vi sóng |
2 |
4.000 |
8.000 |
| 5 |
Tủ cá nhân |
1 |
- |
- |
Bảng 3: Kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cimigo giai đoạn 2018 - 2021
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
| Doanh thu (triệu đồng) |
19.388 |
Tăng ~10% - 11% |
Giảm 35% |
Tăng 15% |
| Lợi nhuận (triệu đồng) |
4.632 |
Tăng 14% |
Giảm 99% |
Tăng 90% |
| Tỷ suất lợi nhuận/Doanh thu |
23,41% |
Cải thiện |
0,43% |
25,16% |
Đóng góp thực tiễn của đề tài
- Cung cấp bức tranh thực tế về biến động kinh doanh của doanh nghiệp nghiên cứu thị trường dưới tác động của môi trường kinh tế giai đoạn 2018 - 2021, đặc biệt là giai đoạn sụt giảm năm 2020 (lợi nhuận giảm 99%) và sự phục hồi năm 2021 (tỷ suất lợi nhuận đạt 25,16%).
- Xác định rõ cơ cấu ứng viên tại Cimigo qua đợt khảo sát 2022, chỉ ra rằng vị trí Phỏng vấn viên chiếm số lượng hồ sơ nộp cao nhất, phản ánh tính chất phụ thuộc nhiều vào lực lượng thu thập thông tin hiện trường.
- Đề xuất 7 nhóm giải pháp mang tính ứng dụng trực tiếp cho bộ phận nhân sự của Công ty TNHH MTV Cimigo, bao gồm từ khâu xây dựng kế hoạch, đa dạng nguồn tuyển, kiểm soát sức khỏe đầu vào đến hoàn thiện kỹ thuật phỏng vấn và phát triển thương hiệu nhà tuyển dụng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Dữ liệu chi tiết về cơ cấu ứng viên và vị trí tuyển dụng mới chỉ được khảo sát trong một khung thời gian ngắn (từ ngày 30/07/2022 đến ngày 30/09/2022); phạm vi nghiên cứu tập trung tại một đơn vị doanh nghiệp cụ thể (Cimigo TP.HCM) nên tính khái quát hóa cho toàn ngành nghiên cứu thị trường còn hạn chế; chủ yếu dựa trên phương pháp quan sát và số liệu nội bộ có sẵn mà chưa thực hiện khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của nhân viên sau tuyển dụng.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu trên phạm vi toàn bộ chi nhánh của công ty trên toàn quốc; thiết kế bảng hỏi khảo sát mức độ tương thích công việc của ứng viên sau khi được tuyển dụng; nghiên cứu sâu hơn về mối quan hệ giữa chất lượng tuyển dụng phỏng vấn viên với độ tin cậy của dữ liệu nghiên cứu thị trường.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng sử dụng: Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị nguồn nhân lực, Quản trị kinh doanh và Kinh tế lao động khi thực hiện các đề tài về công tác tuyển dụng nhân sự trong các doanh nghiệp ngành dịch vụ.
- Nội dung đáng chú ý: Phần phân tích đặc thù tuyển dụng lực lượng phỏng vấn viên và nhân viên kiểm tra chất lượng dữ liệu trong ngành nghiên cứu thị trường (Chương 2 và Chương 3); hệ thống bảng số liệu tài chính - kinh doanh thực tế giai đoạn 2018 - 2021 của doanh nghiệp nghiên cứu thị trường tại TP.HCM.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu về vấn đề gì và tại doanh nghiệp nào?
Khóa luận nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác tuyển dụng nhân sự tại Công ty TNHH MTV Cimigo chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh, một doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực nghiên cứu thị trường.
2. Vị trí công việc nào chiếm tỷ lệ ứng tuyển cao nhất tại Cimigo trong giai đoạn khảo sát năm 2022?
Theo số liệu khảo sát từ ngày 30/07/2022 đến 30/09/2022 được trình bày trong Chương 3, vị trí Phỏng vấn viên có số lượng ứng viên nộp hồ sơ cao nhất và chiếm tỷ lệ lớn nhất trong các vị trí tuyển dụng của công ty.
3. Tình hình kinh doanh của Cimigo năm 2020 có biến động ra sao so với các năm khác?
Năm 2020, do tác động tiêu cực của các yếu tố kinh tế, doanh thu của công ty giảm 35% và lợi nhuận sụt giảm 99% so với năm trước, khiến tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu giảm xuống mức rất thấp là 0,43%, trước khi phục hồi lên mức 25,16% vào năm 2021.
4. Những doanh nghiệp nào được xác định là đối thủ cạnh tranh của Cimigo trong khóa luận?
Khóa luận liệt kê các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trong ngành nghiên cứu thị trường tại Việt Nam gồm: Nielsen, Q&Me, YouNet Media, Buzzmetrics, Kantar Worldpanel, OCD, Ipsos và GCOMM.
5. Tác giả đã đưa ra bao nhiêu nhóm giải pháp để hoàn thiện công tác tuyển dụng tại Cimigo?
Tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp cụ thể: (1) Đa dạng nguồn tuyển dụng và chú trọng chất lượng đầu vào, (2) Xây dựng kế hoạch tuyển dụng linh hoạt định kỳ, (3) Nâng cao năng lực cho cán bộ tuyển dụng, (4) Trực tiếp kiểm tra khám sức khỏe đầu vào, (5) Bổ sung nhân lực chuyên ngành, (6) Xây dựng thương hiệu tuyển dụng, và (7) Hoàn thiện quy trình, kỹ năng phỏng vấn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Nguyễn Thu Uyên đã hệ thống hóa các vấn đề lý luận căn bản về quản trị nguồn nhân lực và phản ánh chi tiết thực trạng công tác tuyển dụng tại Công ty TNHH MTV Cimigo giai đoạn 2018 - 2022. Thông qua các dữ liệu thực tế về kết quả kinh doanh và cơ cấu tuyển mộ theo vị trí, nghiên cứu đã chỉ rõ những điểm mạnh cũng như các mặt còn hạn chế trong quy trình tuyển chọn nhân sự ngành nghiên cứu thị trường. Hệ thống 7 giải pháp do tác giả đề xuất mang tính thực tiễn cao, đóng góp cơ sở tham khảo hữu ích cho ban lãnh đạo và phòng nhân sự doanh nghiệp trong việc nâng cao chất lượng nguồn nhân lực đầu vào và tối ưu hóa hiệu quả hoạt động.