Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản lý tồn kho nguyên vật liệu sản xuất dây của công ty tnhh tm sx dv vc vinh cường

Luận văn thạc sĩ phân tích và đề xuất giải pháp hoàn thiện quản lý tồn kho nguyên vật liệu sản xuất dây tại công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2016

56
1
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

NHẬN XÉT CỦA ĐƠN VỊ THỰC TẬP

NHẬN XÉT CỦA GIẢNG VIÊN HƯỚNG DẪN

DANH MỤC CÁC KÝ HIỆU, CHỮ VIẾT TẮT

DANH SÁCH CÁC BẢNG SỬ DỤNG

DANH SÁCH CÁC SƠ ĐỒ

LỜI MỞ ĐẦU

1. CHƯƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HÀNG TỒN KHO

1.1. Tổng quan về hàng tồn kho

1.1.1. Khái niệm và đặc điểm

1.1.2. Chức năng và vai trò

1.1.3. Phân loại hàng tồn kho

1.1.4. Các loại chi phí tồn kho

1.2. Các phương pháp hoạch định hàng tồn kho

1.2.1. Các loại mô hình tồn kho

1.2.1.1. Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ – Economic Order Quantity)
1.2.1.2. Mô hình lượng đặt hàng theo sản xuất (POQ – Production Order Quantity Model)
1.2.1.3. Mô hình khấu trừ theo sản lượng
1.2.1.4. Mô hình xác suất với thời gian cung ứng không đổi (Mô hình tồn kho có dự trữ an toàn)

1.3. Tóm tắt chương 1

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC QUẢN LÝ TỒN KHO NGUYÊN VẬT LIỆU TẠI CÔNG TY TNHH TM SX DV VC VINH CƢỜNG

2.1. Khái quát về công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Chức năng và lĩnh vực hoạt động

2.1.3. Cơ cấu tổ chức

2.1.4. Tình hình hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp trong 3 năm

2.2. Khái quát về NVL của công ty Vinh Cường

2.2.1. Đặc điểm của NVL trong công ty

2.2.2. Yêu cầu quản lý nguyên vật liệu

2.2.3. Quy trình sản xuất dây nhựa PE trong - dây nhựa PE màu

2.3. Thực trạng về công tác quản lý NVL tồn kho của công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường

2.3.1. Công tác xác định định mức NVL trong công ty

2.3.2. Thực trạng về các loại chi phí ảnh hưởng đến tồn kho

2.3.3. Thực trạng về mô hình tồn kho hiện đang sử dụng của công ty

2.3.4. Thực trạng về các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị hàng tồn kho

2.4. Ưu và nhược điểm của công tác quản lý NVL tại công ty Vinh Cường

2.4.1. Ưu điểm

2.4.2. Nhược điểm

2.5. Tóm tắt chương 2

3. CHƯƠNG 3: GIẢI PHÁP - KIẾN NGHỊ

3.1. Giải pháp áp dụng mô hình tồn kho vào quản trị tồn kho của công ty

3.1.1. Cơ sở của giải pháp

3.1.2. Nội dung của giải pháp

3.1.3. Kết quả dự kiến đạt được

3.2. Giải pháp góp phần hoàn thiện quy trình quản lý hàng tồn kho của công ty

3.2.1. Cơ sở của giải pháp

3.2.2. Nội dung của giải pháp

3.2.3. Kết quả dự kiến đạt được

3.3. Một số giải pháp khác góp phần nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty

3.4. Tóm tắt chương 3

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Quản Lý Tồn Kho Nguyên Vật Liệu Hiệu Quả

Quản lý tồn kho nguyên vật liệu là yếu tố then chốt trong hoạt động sản xuất kinh doanh của mọi doanh nghiệp, đặc biệt là tại Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường. Quản lý tồn kho nguyên vật liệu hiệu quả giúp doanh nghiệp đảm bảo nguồn cung ứng liên tục cho quá trình sản xuất, giảm thiểu chi phí lưu kho, và tối ưu hóa dòng tiền. Hàng tồn kho bao gồm hàng hóa mua về để bán, thành phẩm tồn kho, sản phẩm dở dang, và nguyên vật liệu tồn kho. Việc quản lý và sử dụng hiệu quả hàng tồn kho có ảnh hưởng lớn đến hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Hàng tồn kho tham gia vào toàn bộ hoạt động sản xuất kinh doanh, biến đổi về hình thái hiện vật và chuyển hóa thành các tài sản ngắn hạn khác. Do đó, việc phân loại, kiểm kê, quản lý, bảo quản và sử dụng hàng tồn kho gặp nhiều khó khăn, đòi hỏi sự quản lý chặt chẽ và khoa học. Theo chuẩn mực kế toán số 2, hàng tồn kho bao gồm nhiều loại khác nhau, đòi hỏi sự phân loại và quản lý phù hợp.

1.1. Khái Niệm và Đặc Điểm Của Quản Lý Tồn Kho

Hàng tồn kho là tài sản được giữ để bán, đang trong quá trình sản xuất dở dang, hoặc là nguyên vật liệu dùng trong sản xuất. Hàng tồn kho chiếm tỷ trọng lớn trong tài sản ngắn hạn của doanh nghiệp. Việc quản lý hiệu quả giúp nâng cao hiệu quả hoạt động. Hàng tồn kho hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, với chi phí cấu thành khác nhau. Xác định đúng chi phí giúp hạch toán chính xác giá gốc hàng tồn kho. Hàng tồn kho luôn biến đổi về hình thái hiện vật và chuyển hóa thành các tài sản ngắn hạn khác. Hàng tồn kho bao gồm nhiều loại khác nhau với đặc điểm và điều kiện bảo quản khác nhau, gây khó khăn trong việc quản lý và bảo quản.

1.2. Chức Năng và Vai Trò Của Quản Lý Tồn Kho Trong Doanh Nghiệp

Quản lý tồn kho có chức năng liên kết giữa quá trình sản xuất và cung ứng. Duy trì lượng hàng tồn kho giúp tích lũy đủ lượng hàng vào thời kỳ cao điểm, đảm bảo sản xuất liên tục. Tồn kho giúp ngăn ngừa tác động của lạm phát khi doanh nghiệp dự trữ nguyên vật liệu trước khi giá tăng. Mua hàng với số lượng lớn có thể giảm phí tổn sản xuất do chiết khấu, nhưng cần xác định lượng đặt hàng tối ưu để cân bằng chi phí. Quản lý tồn kho đảm bảo hoạt động sản xuất kinh doanh diễn ra bình thường theo kế hoạch. Nó cũng đảm bảo hoạt động liên tục khi có biến cố ngẫu nhiên xảy ra. Việc quy định đúng đắn mức tồn kho hàng hóa có ý nghĩa to lớn, cho phép bảo quản hàng hóa, giảm hao hụt mất mát.

II. Thách Thức Quản Lý Tồn Kho NVL Tại VC Vinh Cường

Việc quản lý tồn kho nguyên vật liệu tại Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường đối mặt với nhiều thách thức. Giảm thiểu lãng phí tồn khotối ưu hóa tồn kho là những mục tiêu quan trọng. Các vấn đề thường gặp bao gồm: xác định định mức nguyên vật liệu không chính xác, chi phí tồn kho cao, mô hình tồn kho chưa phù hợp, và các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị hàng tồn kho. Việc không quản lý tốt tồn kho có thể dẫn đến trì trệ trong sản xuất và lãng phí lớn. Do đó, việc phân tích và đánh giá thực trạng công tác quản lý tồn kho là cần thiết để tìm ra giải pháp khắc phục và hoàn thiện.

2.1. Thực Trạng Xác Định Định Mức Nguyên Vật Liệu Tại Công Ty

Việc xác định định mức nguyên vật liệu không chính xác dẫn đến tình trạng thiếu hụt hoặc dư thừa. Thiếu hụt gây gián đoạn sản xuất, còn dư thừa làm tăng chi phí lưu kho và rủi ro hư hỏng. Bảng định mức NVL trong tháng 3/2016 cho thấy sự biến động về nhu cầu và định mức sử dụng. Bảng dự trù vật tư cũng cần được xem xét kỹ lưỡng để đảm bảo tính chính xác. Đơn giá trung bình của NVL, đặc biệt là hạt nhựa, ảnh hưởng lớn đến chi phí tồn kho và cần được theo dõi sát sao.

2.2. Các Loại Chi Phí Ảnh Hưởng Đến Tồn Kho Tại VC Vinh Cường

Chi phí tồn kho bao gồm chi phí mua hàng, chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ. Chi phí tồn trữ bao gồm chi phí về nhà cửa, kho hàng, chi phí sử dụng thiết bị, chi phí nhân lực và phí tổn đầu tư vào hàng tồn kho. Thiệt hại của hàng tồn kho do mất mát, hư hỏng cũng là một phần của chi phí tồn trữ. Tỷ lệ phí tổn tồn trữ hàng năm thường xấp xỉ 40% giá trị hàng tồn kho. Việc kiểm soát và giảm thiểu các loại chi phí này là yếu tố quan trọng để cải thiện quản lý kho.

2.3. Mô Hình Tồn Kho Hiện Tại và Các Yếu Tố Ảnh Hưởng

Mô hình tồn kho hiện tại của công ty có thể chưa tối ưu, dẫn đến chi phí cao và hiệu quả thấp. Các yếu tố ảnh hưởng đến quản trị hàng tồn kho bao gồm: nhu cầu thị trường, thời gian cung ứng, biến động giá cả, và khả năng dự báo nhu cầu. Việc áp dụng các mô hình quản lý tồn kho hiện đại như EOQ hoặc JIT có thể giúp tối ưu hóa tồn kho và giảm chi phí.

III. Cách Cải Thiện Quản Lý Tồn Kho NVL Giải Pháp Hiệu Quả

Để cải thiện quản lý tồn kho nguyên vật liệu tại Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường, cần áp dụng các giải pháp đồng bộ và hiệu quả. Việc áp dụng mô hình tồn kho phù hợp, hoàn thiện quy trình quản lý hàng tồn kho, và nâng cao hiệu quả kinh doanh là những yếu tố then chốt. Các giải pháp cần dựa trên cơ sở phân tích thực trạng và mục tiêu của công ty, đồng thời phải đảm bảo tính khả thi và hiệu quả kinh tế.

3.1. Áp Dụng Mô Hình Tồn Kho Phù Hợp Vào Quản Trị Tồn Kho

Việc lựa chọn và áp dụng mô hình tồn kho phù hợp là yếu tố quan trọng để tối ưu hóa tồn kho. Mô hình EOQ (Economic Order Quantity) giúp xác định lượng đặt hàng kinh tế tối ưu, giảm thiểu chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ. Mô hình POQ (Production Order Quantity) phù hợp với các doanh nghiệp sản xuất, cho phép đặt hàng theo sản lượng sản xuất. Việc áp dụng các mô hình này cần dựa trên phân tích dữ liệu và dự báo nhu cầu chính xác.

3.2. Hoàn Thiện Quy Trình Quản Lý Hàng Tồn Kho Hiện Tại

Quy trình quản lý hàng tồn kho cần được rà soát và hoàn thiện để đảm bảo tính hiệu quả và minh bạch. Quy trình cần bao gồm các bước: lập kế hoạch, đặt hàng, nhận hàng, kiểm kê, lưu kho, xuất kho, và báo cáo. Cần áp dụng các công cụ và phương pháp quản lý hiện đại như phần mềm quản lý kho để tự động hóa quy trình và giảm thiểu sai sót. Sơ đồ quy trình quản lý hàng tồn kho cần được xây dựng rõ ràng và tuân thủ nghiêm ngặt.

3.3. Ứng Dụng Công Nghệ Vào Quản Lý Kho Tự Động Hóa

Ứng dụng công nghệ vào quản lý kho là xu hướng tất yếu để nâng cao hiệu quả và giảm chi phí. Tự động hóa quản lý kho bằng các phần mềm chuyên dụng giúp theo dõi hàng tồn kho theo thời gian thực, quản lý vị trí lưu trữ, và tối ưu hóa quy trình xuất nhập kho. Các công nghệ như mã vạch, RFID, và IoT có thể được sử dụng để cải thiện độ chính xác và tốc độ của quy trình quản lý kho.

IV. Ứng Dụng Thực Tế Kết Quả Nghiên Cứu Tại VC Vinh Cường

Nghiên cứu thực tế tại Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường cho thấy việc áp dụng các giải pháp cải thiện quản lý kho mang lại kết quả tích cực. Việc áp dụng mô hình EOQ giúp giảm chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ. Hoàn thiện quy trình quản lý hàng tồn kho giúp giảm thiểu sai sót và lãng phí. Ứng dụng công nghệ giúp tự động hóa quy trình và nâng cao hiệu quả. Tuy nhiên, cần tiếp tục theo dõi và đánh giá hiệu quả của các giải pháp để có những điều chỉnh phù hợp.

4.1. Đánh Giá Hiệu Quả Của Mô Hình EOQ Sau Khi Triển Khai

Sau khi triển khai mô hình EOQ, cần đánh giá hiệu quả thực tế bằng cách so sánh chi phí đặt hàng và chi phí tồn trữ trước và sau khi áp dụng. Cần theo dõi sát sao các chỉ số như: lượng đặt hàng trung bình, thời gian cung ứng, và tỷ lệ đáp ứng nhu cầu. Nếu kết quả không đạt như mong đợi, cần xem xét lại các giả định và điều chỉnh mô hình cho phù hợp.

4.2. Tác Động Của Quy Trình Quản Lý Kho Mới Đến Chi Phí

Quy trình quản lý kho mới cần được đánh giá về tác động đến chi phí. Cần so sánh chi phí nhân công, chi phí lưu kho, chi phí vận chuyển, và chi phí hư hỏng trước và sau khi áp dụng quy trình mới. Nếu chi phí giảm, chứng tỏ quy trình mới hiệu quả. Nếu chi phí tăng, cần xem xét lại các bước trong quy trình và tìm cách tối ưu hóa.

V. Kết Luận và Tầm Quan Trọng Của Quản Lý Tồn Kho NVL

Quản lý tồn kho nguyên vật liệu hiệu quả là yếu tố then chốt để nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường. Việc áp dụng các giải pháp cải thiện quản lý kho giúp giảm chi phí, tăng hiệu quả, và đảm bảo nguồn cung ứng liên tục cho quá trình sản xuất. Trong tương lai, cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các công nghệ và phương pháp quản lý hiện đại để tối ưu hóa tồn kho và đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường.

5.1. Tóm Tắt Các Giải Pháp Cải Thiện Quản Lý Tồn Kho

Các giải pháp cải thiện quản lý kho bao gồm: áp dụng mô hình tồn kho phù hợp, hoàn thiện quy trình quản lý hàng tồn kho, ứng dụng công nghệ vào quản lý kho, và nâng cao năng lực của đội ngũ quản lý. Các giải pháp này cần được triển khai đồng bộ và liên tục để đạt được hiệu quả cao nhất.

5.2. Hướng Phát Triển Quản Lý Tồn Kho Trong Tương Lai

Trong tương lai, quản lý tồn kho sẽ ngày càng trở nên quan trọng hơn do sự cạnh tranh gay gắt và biến động của thị trường. Cần tiếp tục nghiên cứu và áp dụng các công nghệ mới như trí tuệ nhân tạo (AI) và học máy (Machine Learning) để dự báo nhu cầu chính xác hơn và tối ưu hóa tồn kho một cách tự động. Quản lý chuỗi cung ứng cũng cần được chú trọng để đảm bảo nguồn cung ứng ổn định và giảm thiểu rủi ro.

09/06/2025
Luận văn thạc sĩ hoàn thiện công tác quản lý tồn kho nguyên vật liệu sản xuất dây của công ty tnhh tm sx dv vc vinh cường

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Lý luận chung về hàng tồn kho Chương 2: Thực trạng về công tác quản lý NVL của công ty Vinh Cường. Chương 3: Giải pháp – Kiến nghị. c 3 CHƢƠNG 1: LÝ LUẬN CHUNG VỀ HÀNG TỒN KHO 1.1 Tổng quan về hàng tồn kho 1.1 Khái niệm và đặc điểm 1.1 Khái niệm Hàng tồn kho của doanh nghiệp là những tài sản được giữ để bán trong kỳ sản xuất, kinh doanh bình thường; đang trong quá trình sản xuất, kinh doanh dở dang; nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ (gọi chung là vật tư) để sử dụng trong quá trình sản xuất, kinh doanh hoặc cung cấp dịch vụ. Theo chuẩn mực kế toán số 2 - Hàng tồn kho bao gồm: - Hàng hóa mua về để bán (hàng mua để nhập kho, hàng mua đang đi trên đường, hàng gửi đi bán, hàng gửi đi gia công)… - Thành phẩm tồn kho và thành phẩm gửi đi bán: sản phẩm dở dang (sản phẩm chưa hoàn thành và sản phẩm hoàn thành nhưng chưa làm thủ tục nhập kho thành phẩm).

- Nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ tồn kho, gửi đi gia công chế biến và đã mua đang đi trên đường… - Chi phí dịch vụ dở dang… 1.2 Đặc điểm - Hàng tồn kho là một bộ phận của tài sản ngắn hạn trong doanh nghiệp và chiếm tỷ trọng khá lớn trong tổng tài sản lưu động của doanh nghiệp. Việc quản lý và sử dụng có hiệu quả hàng tồn kho có ảnh hưởng lớn đến việc nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. - Hàng tồn kho trong doanh nghiệp được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, với chi phí cấu thành nên giá gốc hàng tồn kho khác nhau. Xác định đúng, đủ các yếu tố chi phí cấu thành nên giá gốc hàng tồn kho sẽ góp phần tính toán và hạch toán đúng, đủ, hợp lý giá gốc hàng tồn kho và chi phí hàng tồn kho làm cơ sở xác định lợi nhuận thực hiện trong kỳ.

c 4 - Hàng tồn kho tham gia toàn bộ vào hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp, trong đó có các nghiệp vụ xảy ra thường xuyên với tần suất lớn, qua đó hàng tồn kho luôn biến đổi về mặt hình thái hiện vật và chuyển hoá thành những tài sản ngắn hạn khác như tiền tệ, sản phẩm dở dang hay thành phẩm,. - Hàng tồn kho trong doanh nghiệp bao gồm nhiều loại khác nhau với đặc điểm về tính chất thương phẩm và điều kiện bảo quản khác nhau. Do vậy, hàng tồn kho thường được bảo quản, cất trữ ở nhiều địa điểm, có điều kiện tự nhiên hay nhân tạo không đồng nhất với nhiều người quản lý. Vì lẽ đó, dễ xảy ra mất mát, công việc kiểm kê, quản lý, bảo quản và sử dụng hàng tồn kho gặp nhiều khó khăn, chi phí lớn.

- Việc xác định chất lượng, tình trạng và giá trị hàng tồn kho luôn là công việc khó khăn, phức tạp. Có rất nhiều loại hàng tồn kho rất khó phân loại và xác định giá trị như các tác phẩm nghệ thuật, các loại linh kiện điện tử, đồ cổ, kim khí quý,.2 Chức năng và vai trò 1.1 Chức năng - Chức năng liên kết: Được thực hiện qua liên kết giữa quá trình sản xuất và cung ứng. Khi cung và cầu của một loại hàng tồn kho nào đó không đều đặn giữa các thời kỳ thì việc duy trì thường xuyên lượng hàng tồn kho nhằm tích lũy đủ lượng hàng vào thời kỳ cao điểm là vô cùng cần thiết. Thực hiện tốt chức năng này sẽ đảm bảo được việc sản xuất liên tục, tránh sự thiếu hụt gây lãng phí trong sản xuất.

- Chức năng ngăn ngừa tác động của lạm phát: Nếu DN biết trước được tình hình tăng giá NVL hay hàng hóa, họ sẽ dự trữ tồn kho để tiết kiệm chi phí. Khi đó, tồn kho sẽ là một hoạt động đầu tư tốt. - Chức năng khấu trừ theo số lượng: Việc mua hàng với số lượng lớn có thể dẫn đến việc giảm phí tổn sản xuất do nhà cung cấp sẽ chiết khấu cho đơn hàng với số lượng lớn. Tuy nhiên, điều này sẽ dẫn đến chi phí tồn trữ cao.

Vì vậy cần phải xác định được lượng đặt hàng tối ưu để hưởng được giá khấu trừ mà chi phí tồn trữ không đáng kể.2 Vai trò - Đảm bảo cho hoạt động SXKD diễn ra bình thường theo đúng kế hoạch dự kiến. - Đảm bảo cho hoạt động SXKD diễn ra liên tục khi có biến cố ngẫu nhiên ngoài dự kiến xảy ra. - Góp phần giảm chi phí, nâng cao hiệu quả KD và ổn định thị trường hàng hóa. - Việc quy định đúng đắn mức tồn kho hàng hóa có ý nghĩa vô cùng to lớn.

Vì nó cho phép bảo quản hàng hóa, giảm hao hụt mất mát, bảo đảm cho DN có đủ lượng vật tư hàng hóa để thực hiện nhiệm vụ SXKD.3 Phân loại hàng tồn kho Hàng lưu kho trong doanh nghiệp bao gồm nhiều loại, đa dạng về chủng loại, khác nhau về đặc điểm, tính chất thương phẩm, điều kiện bảo quản, nguồn hình thành có vai trò công dụng khác nhau trong quá trình sản xuất kinh doanh. Để quản lý tốt, tính đúng, tính đủ giá gốc hàng tồn kho cần phân loại, sắp xếp hàng tồn kho theo tiêu thức nhất định. Thứ nhất: Phân loại theo mục đích và công dụng của hàng tồn kho. + Hàng tồn kho dự trữ cho sản xuất: toàn bộ là hàng được dự trữ để phục vụ trực tiếp hoặc gián tiếp cho hoạt động sản xuất như NVL, bán thành phẩm, công cụ dụng cụ gồm cả giá trị sản phẩm dở dang.

+ Hàng tồn kho dự trữ cho tiêu thụ: phản ánh toàn bộ hàng tồn kho được dự trữ phục vụ cho mục đích bán ra của DN như hàng hóa thành phẩm. Thứ hai: Phân loại theo nguồn hình thành. + Hàng mua từ bên ngoài: là toàn bộ hàng được DN mua từ các nhà cung cấp ngoài hệ thống tổ chức KD của DN. c 6 + Hàng mua nội bộ: là toàn bộ hàng được DN mua từ các nhà cung cấp thuộc hệ thống tổ chức kinh doanh của doanh nghiệp như mua hàng giữa các đơn vị trực thuộc trong cùng một Công ty, Tổng Công ty… + Hàng tồn kho tự gia công: là tòan bộ hàng tồn kho được DNSX, gia công tạo thành.

+ Hàng tồn kho được nhập từ các nguồn khác:…. Thứ ba: Phân loại tồn kho theo nhu cầu sử dụng. + Hàng sử dụng cho SXKD. + Hàng chưa cần sử dụng.

Thứ tư: Phân loại theo kế hoạch dự trữ, sản xuất và tiêu thụ. + Hàng tồn trữ an toàn. + Hàng tồn trữ thực tế. Thứ năm: Phân loại theo phẩm chất.

+ Hàng chất lượng tốt. + Hàng kém phẩm chất. + Hàng mất phẩm chất. Thứ sáu: Phân loại theo địa điểm bảo quản.

+ Hàng bên trong doanh nghiệp. + Hàng bên ngoài doanh nghiệp. Thứ bảy: Theo chuẩn mực 02 – hàng tồn kho được phân thành: + Hàng hóa để mua bán. c 7 + Thành phẩm tồn kho và thành phẩm gửi đi bán.

+ Sản phẩm dở dang và chi phí dich vụ chưa hoàn thành. + Nguyên liệu, vật liệu, công cụ dụng cụ.4 Các loại chi phí tồn kho Có 3 loại chi phí cần phải tính khi thực hiện tồn kho: - Chi phí mua hàng (Cmh) Chi phí mua hàng là chi phí được tính từ khối lượng hàng của đơn hàng và giá mua một đơn hàng. Chi phí mua hàng thường không ảnh hưởng đến việc lựa chọn các loại mô hình tồn kho, trừ mô hình khấu trừ theo sản lượng. Cmh = Khối lượng hàng x Đơn giá - Chi phí đặt hàng (Cđh) Chi phí đặt hàng gồm những phí tổn trong việc tìm kiếm các nguồn hàng, các nhà cung ứng, hình thức đặt hàng, thực hiện quy trình đặt hàng, hỗ trợ cho các hoạt động văn phòng,…Khi thực hiện một đơn hàng thì phí tổn đặt hàng vẫn còn tồn tại, lúc đó phí tổn đặt hàng được hiểu là phí tổn chuẩn bị thực hiện đơn hàng - là những chi phí cho việc chuẩn bị máy móc, công nghệ để thực hiện đơn hàng.

D Cđh = S Q Trong đó: Cđh: chi phí đặt hàng trong năm. D: nhu cầu vật tư trong năm. Q: số lượng hàng của một đơn hàng. S: chi phí cho một lần đặt hàng.

c 8 - Chi phí tồn trữ (Ctt) Là những loại chi phí có liên quan đến việc tồn trữ hay hoạt động thực hiện tồn kho. Chi phí tồn trữ được thống kê theo bảng sau: Nhóm chi phí Tỷ lệ với giá trị tồn kho 1. Chi phí về nhà cửa hoặc kho hàng: Chiếm từ 3-10%. - Tiền thuê hoặc khấu hao nhà cửa.

- Chi phí hoạt động vận chuyển hàng. - Thuế nhà đất. - Bảo hiểm nhà cửa, kho hàng. Chi phí sử dụng thiết bị, phương tiện Chiếm từ 1-3,5%.

- Tiền thuê hoặc khấu hao thiết bị, dụng cụ. - Chi phí vận hành thiết bị. Chi phí về nhân lực cho hoạt động Chiếm từ 3-5%. Phí tổn cho việc đầu tư vào hàng tồn Chiếm từ 6-24%.

kho: - Phí tổn hàng vay mượn. - Thuế đánh vào hàng tồn kho. - Bảo hiểm cho hàng tồn kho. Thiệt hại của hàng tồn kho do mất mát Chiếm từ 2-5%.

hư hỏng, không sử dụng được.1 Các loại chi phí tồn kho. c 9 Tùy vào từng loại mô hình DN, địa điểm phân bố, tỷ lệ lãi hiện hành mà sẽ có tỷ lệ từng loại chi phí khác nhau. Tỷ lệ phí tổn tồn trữ hàng năm thường xấp xỉ 40% giá trị hàng tồn kho. Q Ctt = H 2 Trong đó: Ctt: chi phí tồn trữ trong năm.

H : chi phí tồn trữ 1 đơn vị hàng trong 1 đơn vị thời gian.2 Các phƣơng pháp hoạch định hàng tồn kho Khi nghiên cứu quản trị hàng tồn kho, hai vấn đề cơ bản cần giải quyết, đó là: - Lượng đặt hàng bao nhiêu là tối ưu ? - Thời điểm đặt hàng vào lúc nào là thích hợp ? 1.1 Các loại mô hình tồn kho 1.1 Mô hình lƣợng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ – Economic Order Quantity) Các giả thiết để áp dụng mô hình: - Nhu cầu biết trước và không thay đổi. - Thời gian đặt hàng biết trước và không thay đổi. - Sản lượng của một đơn hàng thực hiện trong một chuyến hàng. - Không khấu trừ theo sản lượng.

- Không xảy ra thiếu hụt về hàng tồn kho. c 10 Mức tồn kho Thời điểm nhận hàng dự trữ Điểm đặt hàng (OP) Mức dự trữ trung bình Q/2 Thời gian Thời gian cách quãng Thời gian thực hiện đơn hàng (t) giữa 2 lần đặt hàng (T) Sơ đồ 1.1 : Mô hình EOQ. Mục tiêu của mô hình này là tối thiểu hóa tổng chi phí dự trữ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải Thiện Quản Lý Tồn Kho Nguyên Vật Liệu Tại Công Ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các phương pháp và chiến lược nhằm tối ưu hóa quy trình quản lý tồn kho nguyên vật liệu. Bài viết nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý tồn kho hiệu quả trong việc giảm thiểu chi phí, nâng cao hiệu suất sản xuất và đảm bảo cung ứng kịp thời cho các hoạt động kinh doanh. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các giải pháp này, bao gồm việc cải thiện quy trình làm việc và tăng cường khả năng cạnh tranh của công ty.

Để mở rộng thêm kiến thức về quản lý tồn kho và các giải pháp liên quan, bạn có thể tham khảo các tài liệu như Tối ưu hóa tồn kho thành phẩm và nguyên vật liệu tại công ty nước giải khát Suntory Pepsico Việt Nam, nơi trình bày các phương pháp hoạch định cung ứng và mô hình tồn kho phân loại. Ngoài ra, tài liệu Xây dựng mô hình tồn kho cho kho nguyên liệu của công ty cổ phần gạch men Ý Mỹ cũng sẽ cung cấp thêm thông tin hữu ích về cách thức quản lý tồn kho hiệu quả. Cuối cùng, bạn có thể tìm hiểu thêm về Phân tích chi phí và tính giá thành sản phẩm tại công ty cổ phần đầu tư Thái Bình, giúp bạn hiểu rõ hơn về mối liên hệ giữa quản lý tồn kho và chi phí sản xuất.