Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp "Hoàn thiện công tác quản lý tồn kho nguyên vật liệu sản xuất dây của Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường" được thực hiện bởi sinh viên Huỳnh Gia Mỹ (MSSV: 1211140648, Lớp 12DQD04), chuyên ngành Quản trị doanh nghiệp, ngành Quản trị kinh doanh tại Trường Đại học Công nghệ TP. HCM (HUTECH) năm 2016, dưới sự hướng dẫn của ThS. Lê Đình Thái.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng trong nền kinh tế thị trường cạnh tranh gay gắt, các doanh nghiệp sản xuất muốn tồn tại và mở rộng quy mô bắt buộc phải hoàn thiện hệ thống quản trị nội bộ. Khâu quản lý nguyên vật liệu có ý nghĩa sống còn vì chi phí nguyên vật liệu thường chiếm tỷ trọng lớn trong toàn bộ chi phí sản xuất và cơ cấu giá thành sản phẩm. Quản lý dự trữ tốt giúp tiết kiệm chi phí, hạ giá thành và duy trì chất lượng đầu ra. Ngược lại, nếu tổ chức quản lý tồn kho yếu kém sẽ dẫn đến ách tắc chuỗi sản xuất, ứ đọng vốn lưu động và gây lãng phí lớn tài nguyên của doanh nghiệp.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về hàng tồn kho và các mô hình quản trị hàng tồn kho trong doanh nghiệp sản xuất.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng công tác quản lý tồn kho nguyên vật liệu phục vụ sản xuất dây nhựa tại Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường trong giai đoạn 3 năm (2013 - 2015).
  3. Đề xuất các giải pháp khả thi, bao gồm việc ứng dụng mô hình định lượng và tái cấu trúc quy trình quản lý nhằm hoàn thiện công tác quản lý tồn kho nguyên vật liệu của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Công tác quản lý tồn kho nguyên vật liệu phục vụ hoạt động sản xuất tại Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường.
  • Phạm vi nghiên cứu về không gian: Hoạt động quản trị và hệ thống kho bãi của Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường tại trụ sở chính (247 Đường số 1, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh) cùng các chi nhánh sản xuất tại Huyện Bình Chánh và Quận Tân Phú.
  • Phạm vi nghiên cứu về thời gian: Dữ liệu phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và chi phí tồn kho thu thập trong 3 năm (2013 - 2015), cùng định mức tiêu hao nguyên vật liệu khảo sát thực tế vào tháng 03/2016.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống lý luận dựa trên các quy chuẩn và nguyên lý quản trị tác nghiệp:

  • Chuẩn mực kế toán Việt Nam số 02 (VAS 02) về hàng tồn kho: Định nghĩa hàng tồn kho là tài sản giữ để bán trong kỳ sản xuất kinh doanh bình thường, đang trong quá trình sản xuất dở dang, hoặc nguyên liệu, vật liệu, công cụ, dụng cụ để sử dụng trong quá trình sản xuất, cung ứng dịch vụ.
  • Khung phân tích chi phí tồn kho: Phân định rõ ba nhóm chi phí căn bản:
    1. Chi phí mua hàng ($C_{mh}$): Bằng khối lượng hàng nhân đơn giá mua.
    2. Chi phí đặt hàng ($C_{đh}$): Chi phí phát sinh cho việc tìm kiếm nguồn cung, giao dịch, vận chuyển và chuẩn bị đơn hàng ($C_{đh} = \frac{D}{Q} \times S$).
    3. Chi phí tồn trữ ($C_{tt}$): Chi phí lưu kho, bảo quản, nhân lực, vốn đầu tư và suy giảm phẩm chất ($C_{tt} = \frac{Q}{2} \times H$). Tỷ lệ chi phí tồn trữ hàng năm ước tính xấp xỉ 40% giá trị hàng tồn kho.
  • Hệ thống các mô hình hoạch định hàng tồn kho: Tác giả tổng hợp 5 mô hình toán học và 1 hệ thống quản trị hiện đại, bao gồm: Mô hình lượng đặt hàng kinh tế cơ bản (EOQ), Mô hình lượng đặt hàng theo sản xuất (POQ), Mô hình khấu trừ theo sản lượng, Mô hình xác suất với thời gian cung ứng không đổi (dự trữ an toàn), Mô hình phân tích biên tế xác định lượng dự trữ, và Hệ thống sản xuất đúng thời điểm (Just-In-Time - JIT).

Phương pháp nghiên cứu thực tế:

  • Phương pháp thu thập và thống kê số liệu: Thu thập số liệu thứ cấp từ báo cáo tài chính, bảng định mức kỹ thuật, phiếu xuất - nhập kho và bảng báo giá nguyên vật liệu do phòng Kế toán và phòng Sản xuất của Công ty Vinh Cường cung cấp trong giai đoạn 2013 - 2015.
  • Phương pháp phân tích - tổng hợp: Xử lý chuỗi dữ liệu kinh doanh, bóc tách cấu trúc chi phí đặt hàng, chi phí nhân công kho và chi phí bảo quản thực tế phát sinh trong năm 2015.
  • Phương pháp thực nghiệm và quan sát thực địa: Tác giả trực tiếp tham gia quá trình thực tập tại xưởng sản xuất, quan sát chu trình nung chảy, kéo sợi, cuộn màng và đóng gói dây nhựa PE để nhận diện sai lệch giữa lý thuyết định mức và vận hành kho thực tế.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Lý luận chung về hàng tồn kho

Chương 1 thiết lập nền tảng lý thuyết về bản chất, chức năng và các kỹ thuật định lượng trong quản trị tồn kho:

  • Bản chất và vai trò: Hàng tồn kho là bộ phận quan trọng của tài sản ngắn hạn, giữ vai trò duy trì tính liên tục cho dây chuyền sản xuất khi có biến cố, thực hiện chức năng liên kết cung - cầu, ngăn ngừa rủi ro lạm phát và khai thác lợi thế khấu trừ theo số lượng.
  • Cơ cấu chi phí tồn trữ: Nghiên cứu trích dẫn bảng tỷ lệ các thành phần chi phí cấu thành nên chi phí tồn trữ hàng năm so với tổng giá trị hàng tồn kho:
    • Chi phí kho bãi, nhà xưởng: Chiếm từ 3% đến 10%.
    • Chi phí sử dụng phương tiện, trang thiết bị kho: Chiếm từ 1% đến 3,5%.
    • Chi phí nhân lực giám sát, quản lý kho: Chiếm từ 3% đến 5%.
    • Chi phí cơ hội và vốn đầu tư vào hàng tồn kho: Chiếm từ 6% đến 24%.
    • Tổn thất do mất mát, hư hỏng hàng hóa: Chiếm từ 2% đến 5%.
  • Kỹ thuật tính toán mô hình EOQ: Mục tiêu cốt lõi là tối thiểu hóa tổng chi phí dự trữ ($TC = C_{đh} + C_{tt}$). Điểm tối ưu đạt được khi chi phí đặt hàng bằng chi phí tồn trữ, xác lập công thức tính lượng đặt hàng tối ưu $Q^* = \sqrt{\frac{2DS}{H}}$, khoảng cách tối ưu giữa hai lần đặt hàng $T = \frac{\text{Số ngày làm việc trong năm}}{\text{Số đơn hàng}}$, và điểm đặt hàng lại $ROP = d \times L$ (trong đó $d$ là mức tiêu dùng ngày, $L$ là thời gian vận chuyển).
  • Các mô hình mở rộng: Khái quát cơ chế nhận hàng nhiều lần của mô hình POQ ($Q^* = \sqrt{\frac{2DS}{H(1 - \frac{d}{p})}}$), quy trình 4 bước điều chỉnh $Q^*$ trong mô hình khấu trừ giá, nguyên lý cân bằng xác suất $p \ge \frac{T_{bt}}{L_{bt} + T_{bt}}$ trong phân tích biên tế, và nguyên lý loại bỏ lãng phí không tạo giá trị gia tăng của hệ thống JIT.

Chương 2: Thực trạng công tác quản lý tồn kho nguyên vật liệu tại Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường

Chương 2 đi sâu phân tích bối cảnh tổ chức, số liệu tài chính và thực trạng tác nghiệp quản lý vật tư của đơn vị thực tập:

  • Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức: Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường thành lập năm 2004, đại diện pháp luật là Giám đốc Lao Tuyết Chánh. Doanh nghiệp chuyên cung cấp máy móc ngành bao bì carton và sản xuất dây nhựa PE chuyên dụng cột thùng carton, keo bồi giấy, phụ gia hồ dợn sóng. Bộ máy điều hành gồm Ban Giám đốc và 4 bộ phận chuyên môn: Phòng Kinh doanh, Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Sản xuất.
  • Tình hình hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2013 - 2015: Hoạt động kinh doanh có sự biến động về doanh thu nhưng cải thiện về chỉ tiêu lợi nhuận.
STT Chỉ tiêu tài chính Năm 2013 Năm 2014 Năm 2015
1 Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh (ngàn VNĐ) 4.796.000 4.765.000 4.740.000
2 Doanh thu thuần (ngàn VNĐ) 4.994.000 4.650.000 4.376.000
3 Lợi nhuận thuần từ HĐKD (ngàn VNĐ) 1.331.000 1.385.000 1.431.000
4 Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (ngàn VNĐ) 1.014.000 1.250.000 1.389.000
5 Chi phí thuế TNDN (ngàn VNĐ) 176.388 195.420 209.877
6 Lợi nhuận sau thuế (ngàn VNĐ) 837.612 1.054.580 1.512.000
  • Đặc điểm nguyên vật liệu và quy trình sản xuất dây PE:
    • Chủng loại vật tư: Hạt nhựa nguyên sinh PE gồm hạt trắng trong và hạt tạo màu (màu đỏ L20381, xanh dương L20125, xanh lá L22522, tím L20126, vàng L24113) thuộc các phân nhóm HDPE, LDPE, LLDPE; ống giấy tái chế (đường kính $\Psi 52 \times 3,2\text{ mm}$, dài $170 \pm 1\text{ mm}$, trọng lượng $80 \pm 8\text{ g}$); túi PP kích thước $30 \times 40\text{ cm}$; thùng carton do Công ty CP Bao bì AP Nhị Xuân cung cấp (loại in và không in quy cách 48-33-35).
    • Quy trình công nghệ: Hạt nhựa trắng và hạt màu $\to$ Trộn đều $\to$ Nung chảy $\to$ Thổi tạo màng bọc $\to$ Cắt thành sợi $\to$ Cuốn vào ống giấy $\to$ Cắt dây định lượng $\to$ Đóng thùng thành phẩm.
  • Thực trạng định mức vật tư và chi phí quản lý tồn kho:
    • Bảng định mức sản xuất 1.200 thùng dây (tương đương 14.400 cuộn) vào tháng 03/2016 tiêu hao: 38.800 kg hạt nhựa trắng, 10.000 kg hạt nhựa màu, 14.400 ống giấy, 1.200 thùng carton, 1.200 kg bao ni-lông và 3 cây băng keo.
    • Đơn giá nguyên vật liệu hạt nhựa: Hạt nhựa trắng có đơn giá 30.000 VNĐ/kg; hạt nhựa màu có đơn giá 35.000 VNĐ/kg; giá trị bình quân một đơn vị hạt nhựa nhập khẩu là 32.500 VNĐ/kg.
    • Chi phí đặt hàng ($C_{đh}$): Chi phí cho mỗi lần đặt mua là 5.000.000 VNĐ (gồm tìm kiếm nhà cung ứng, giao dịch, vận chuyển). Doanh nghiệp duy trì tần suất đặt hàng 12 lần/năm, tổng chi phí đặt hàng đạt $12 \times 5.000.000 = 60.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Chi phí tồn trữ ($C_{tt}$): Lương và bảo hiểm cho 3 nhân viên phụ trách kho ($4.000.000\text{ VNĐ lương} + 500.000\text{ VNĐ bảo hiểm/người/tháng}$) phát sinh $162.000.000\text{ VNĐ/năm}$; chi phí vệ sinh, bảo quản hạt nhựa chống bám bụi bẩn là $15.000.000\text{ VNĐ/năm}$. Tổng chi phí tồn trữ đạt $177.000.000\text{ VNĐ}$.
    • Chi phí tồn trữ tính trên một đơn vị hàng tồn kho bình quân ($H$): Với lượng tồn trữ bình quân $\frac{80.000 + 64.388}{2} = 72.194\text{ kg}$, đơn giá tồn trữ $H$ được tính ra là $2.451\text{ VNĐ/kg/năm}$. Tổng chi phí tồn kho ($TC = C_{đh} + C_{tt}$) bằng $237.000.000\text{ VNĐ}$.
  • Đánh giá thực trạng quản lý:
    • Ưu điểm: Việc xây dựng hệ thống định mức tiêu hao bám sát quá trình sản xuất; nguyên vật liệu được cung ứng kịp tiến độ; kho bãi duy trì độ sạch sẽ giúp hạt nhựa không lẫn tạp chất; các khâu phê duyệt nhập - xuất kho có sự tham gia của Giám đốc.
    • Nhược điểm: Doanh nghiệp mua hàng thuần túy theo kinh nghiệm với tần suất cố định 1 - 2 lần mỗi tháng (bình quân đơn hàng 500.000.000 VNĐ) mà chưa áp dụng mô hình toán tối ưu chi phí; thiếu sự phân tích lượng dự trữ an toàn; công tác giám sát nguyên vật liệu xuất dùng còn lỏng lẻo khi Phòng Kế toán phó mặc cho Phòng Sản xuất tự theo dõi; kho hàng chật hẹp khiến sản phẩm dở dang phải để lấn sang khu vực kho thành phẩm; doanh nghiệp hoàn toàn không lập quỹ dự phòng giảm giá hàng tồn kho.

Chương 3: Giải pháp - Kiến nghị

Chương 3 xây dựng các giải pháp hoàn thiện công tác quản lý tồn kho dựa trên các khiếm khuyết được phát hiện:

  • Giải pháp 1: Ứng dụng mô hình EOQ vào quản trị tồn kho hạt nhựa:
    • Căn cứ dữ liệu: Giá trị trung bình mỗi đơn hàng mua là 500.000.000 VNĐ với đơn giá bình quân 32.500 VNĐ/kg, tương ứng lượng đặt mỗi lần là 15.385 kg. Tổng nhu cầu nguyên vật liệu trong năm ($D$) là $15.385 \times 12 = 184.620\text{ kg}$. Chi phí đặt một đơn hàng $S = 5.000.000\text{ VNĐ}$, chi phí tồn trữ đơn vị $H = 2.451\text{ VNĐ/kg/năm}$.
    • Tính toán sản lượng đặt hàng tối ưu: $$Q^* = \sqrt{\frac{2 \times 184.620 \times 5.000.000}{2.451}} \approx 27.447\text{ kg}$$
    • Tần suất và chu kỳ đặt hàng: Số lần đặt hàng tối ưu trong năm giảm từ 12 lần xuống còn khoảng 7 lần ($\frac{184.620}{24.886 \div 27.447} \approx 7\text{ lần}$). Thời gian giãn cách giữa các lần đặt hàng là $T = \frac{360}{7} \approx 51\text{ ngày}$.
    • Điểm đặt hàng lại ($ROP$): Nhu cầu sử dụng bình quân mỗi ngày $d = \frac{184.620}{300} \approx 615\text{ kg/ngày}$. Với thời gian vận chuyển từ nhà cung cấp $L = 1\text{ ngày}$, mức tồn kho an toàn để phát lệnh đặt đơn hàng mới là $ROP = 615 \times 1 = 615\text{ kg}$.
  • Giải pháp 2: Hoàn thiện quy trình quản lý hàng tồn kho:
    • Tác giả chỉ ra quy trình cũ thiếu bước tiếp nhận chính thức, gây rủi ro thất thoát. Tác giả kiến nghị bổ sung khâu "Nhận hàng" ngay sau công đoạn "Mua hàng" và trước công đoạn "Lưu kho nguyên vật liệu".
    • Trình tự quy trình mới bao gồm: Mua hàng $\to$ Nhận hàng (kiểm tra đối chiếu số lượng, chất lượng với biên bản giao nhận) $\to$ Lưu kho nguyên vật liệu $\to$ Xuất kho nguyên vật liệu $\to$ Sản xuất $\to$ Lưu kho thành phẩm $\to$ Xuất thành phẩm đi tiêu thụ.

Kết quả và đóng góp

Kết quả định lượng và phát hiện thực tế:

  • Khóa luận đã bóc tách chi tiết hệ thống chi phí tồn kho phát sinh năm 2015 tại Công ty Vinh Cường, xác định chi phí đặt hàng đạt 60.000.000 VNĐ và chi phí tồn trữ đạt 177.000.000 VNĐ (với chi phí nhân sự chiếm tỷ trọng áp đảo 162.000.000 VNĐ).
  • Lượng hóa được chi phí tồn trữ trên một đơn vị hạt nhựa là 2.451 VNĐ/kg/năm, làm cơ sở dữ liệu đầu vào chuẩn xác để vận hành mô hình quản trị.
  • Chứng minh tính kém hiệu quả của phương thức mua hàng theo chu kỳ định kỳ 12 lần/năm hiện tại, gây lãng phí chi phí thủ tục và vận chuyển.

Hệ thống giải pháp và đóng góp thực tiễn:

  • Thiết lập phương án đặt hàng tối ưu hóa theo mô hình EOQ: Đề xuất chuyển đổi quy mô lô hàng lên mức 24.886 - 27.447 kg, cắt giảm số lần đặt hàng từ 12 đợt xuống còn 7 đợt trong năm, giãn cách chu kỳ đặt hàng lên 51 ngày và xác lập ngưỡng báo động đặt hàng lại khi mức tồn chạm 615 kg.
  • Thiết kế lại lưu đồ quản lý vật tư thông qua việc bổ sung khâu nhận hàng có kiểm chuẩn, khắc phục tình trạng bàn giao lỏng lẻo giữa thủ kho, phòng kế toán và xưởng sản xuất dây.
  • Cung cấp bảng dữ liệu định mức tiêu hao nguyên vật liệu chi tiết cho 1.200 thùng thành phẩm dây nhựa PE, hỗ trợ trực tiếp cho phòng sản xuất trong việc lập kế hoạch dự trù nguyên vật liệu hàng tháng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài:

  • Phạm vi nghiên cứu bó hẹp trong phạm vi một doanh nghiệp sản xuất bao bì quy mô vừa và nhỏ; đối tượng khảo sát trọng tâm là nguyên vật liệu hạt nhựa sản xuất dây PE, chưa bao quát toàn diện các mảng sản phẩm khác của công ty như máy móc ngành giấy hay keo bồi.
  • Việc tính toán chi phí tồn trữ mới chỉ tập trung vào chi phí nhân công trực tiếp và chi phí bảo quản thông thường, chưa lượng hóa đầy đủ chi phí khấu hao mặt bằng nhà xưởng và chi phí cơ hội của vốn tồn đọng.
  • Mô hình ứng dụng dựa trên các giả định lý tưởng của mô hình EOQ (nhu cầu ổn định, thời gian giao hàng cố định 1 ngày, không tính đến chiết khấu số lượng và biến động giá thị trường).

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng nghiên cứu áp dụng mô hình tồn kho xác suất có tính đến yếu tố rủi ro và xây dựng mức dự trữ an toàn khi nhu cầu tiêu thụ và thời gian cung ứng biến động bất thường.
  • Nghiên cứu cơ chế trích lập quỹ dự phòng giảm giá hàng tồn kho gắn với biến động giá hạt nhựa trên thị trường quốc tế.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị tác nghiệp, Quản trị chuỗi cung ứng và Logistics đang thực hiện chuyên đề hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài tối ưu hóa hàng tồn kho.
  • Cán bộ quản lý sản xuất, nhân viên thu mua và thủ kho tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành sản xuất nhựa, bao bì định hình phương pháp tính toán định mức và xác định điểm đặt hàng lại.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản gồm: Hệ thống công thức tính toán và số liệu thực nghiệm chi phí lưu kho tại Chương 2, cùng phương pháp luận chuyển đổi số liệu kế toán thực tế vào mô hình giải thuật EOQ tại Chương 3.

Câu hỏi thường gặp

1. Nguyên vật liệu đầu vào chính để sản xuất dây nhựa PE tại Công ty Vinh Cường gồm những loại nào?

Nguyên vật liệu chính gồm hạt nhựa nguyên sinh PE (hạt nhựa trắng trong và các loại hạt nhựa tạo màu đỏ L20381, xanh dương L20125, xanh lá L22522, tím L20126, vàng L24113 thuộc các dòng HDPE, LDPE, LLDPE); ống giấy cuộn dây kích thước $\Psi 52 \times 3,2\text{ mm}$, dài 170 mm; túi bảo quản PP quy cách $30 \times 40\text{ cm}$; thùng giấy carton quy cách 48-33-35 do Công ty CP Bao bì AP Nhị Xuân cung cấp và băng keo đóng gói.

2. Chi phí tồn trữ hàng tồn kho năm 2015 của công ty gồm những khoản mục nào và có giá trị bao nhiêu?

Chi phí tồn trữ năm 2015 của công ty có tổng giá trị là 177.000.000 VNĐ, bao gồm:

  • Chi phí lao động cho 3 nhân viên trông kho: $3 \times (4.000.000\text{ VNĐ lương} + 500.000\text{ VNĐ bảo hiểm}) \times 12\text{ tháng} = 162.000.000\text{ VNĐ}$.
  • Chi phí lưu giữ và bảo quản làm sạch hạt nhựa chống bám bụi trong kho: 15.000.000 VNĐ.

3. Khi áp dụng mô hình EOQ, các thông số đặt hàng của doanh nghiệp thay đổi như thế nào?

Theo tính toán của tác giả, công ty cần chuyển từ hình thức đặt hàng 12 lần/năm (mỗi lần khoảng 15.385 kg) sang đặt hàng 7 lần/năm với sản lượng mỗi đơn hàng tối ưu là 24.886 - 27.447 kg. Khoảng cách giữa các lần đặt hàng được kéo dài ra thành 51 ngày một lần thay vì mua hàng theo tháng như trước.

4. Điểm đặt hàng lại (ROP) của hạt nhựa được xác định ở mức nào và căn cứ vào đâu?

Điểm đặt hàng lại được xác định ở mức 615 kg. Mức này được tính toán dựa trên lượng nguyên vật liệu hạt nhựa tiêu thụ bình quân mỗi ngày là $d = 615\text{ kg/ngày}$ (tương ứng nhu cầu năm 184.620 kg chia cho 300 ngày sản xuất) nhân với thời gian vận chuyển từ nhà cung ứng về kho là $L = 1\text{ ngày}$ ($ROP = 615 \times 1 = 615\text{ kg}$).

5. Nhược điểm nổi bật nhất trong quy trình quản lý và giám sát nguyên vật liệu tại Công ty Vinh Cường là gì?

Nhược điểm lớn nhất là sự lỏng lẻo trong khâu theo dõi vật tư sau xuất kho: Phòng Kế toán không trực tiếp theo dõi lượng nguyên vật liệu đã xuất dùng mà giao khoán toàn bộ cho Phòng Sản xuất tự theo dõi; quy trình tồn kho cũ thiếu bước kiểm tra, tiếp nhận hàng hóa chính thức sau khi mua hàng; đồng thời doanh nghiệp không trích lập quỹ dự phòng giảm giá hàng tồn kho.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Huỳnh Gia Mỹ đã phản ánh toàn diện thực trạng công tác quản lý tồn kho nguyên vật liệu tại Công ty TNHH TM SX DV VC Vinh Cường giai đoạn 2013 - 2015. Bằng phương pháp nghiên cứu thực tiễn kết hợp kỹ thuật lượng hóa chi phí, tác giả đã chỉ rõ những điểm hạn chế trong phương thức mua hàng cảm tính và quy trình giám sát vật tư phân tán. Việc đề xuất ứng dụng mô hình EOQ cùng lưu đồ quy trình nhập kho bổ sung mang tính khả thi cao, cung cấp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp tiết giảm chi phí lưu kho và nâng cao hiệu quả sử dụng vốn lưu động.