Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập quốc tế, tiếng Anh giữ vai trò là ngôn ngữ giao tiếp, thương mại và trao đổi học thuật phổ biến tại Việt Nam. Mặc dù bốn kỹ năng (Nghe, Nói, Đọc, Viết) đều đóng vai trò thiết yếu trong quá trình thụ đắc ngôn ngữ, thực tế đào tạo tại các cấp học phổ thông cho thấy người học thường tập trung nhiều thời gian vào việc học ngữ pháp và từ vựng phục vụ các kỳ thi viết, trong khi kỹ năng nói và phát âm chuẩn xác chưa nhận được sự đầu tư tương xứng. Nhiều sinh viên bước vào bậc đại học với tâm lý e ngại giao tiếp, thiếu hụt vốn từ vựng phản xạ và gặp nhiều trở ngại về mặt phát âm như đặt sai vị trí cấu âm, sai trọng âm từ, ngữ điệu không chuẩn xác và nhầm lẫn độ dài nguyên âm.
Nhận diện thực trạng này thông qua kết quả kiểm tra kỹ năng nói của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh khóa K23 (niên khóa 2020–2024) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức, tác giả Lê Thị Dịu Linh (sinh viên lớp K20B, niên khóa 2017–2021) đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài: "Common Pronunciation Errors of First Year English Majors at Hong Duc University and Using ELSA Speak App to Improve Pronunciation" dưới sự hướng dẫn của cô Nguyễn Thị Thùy Ngân (tháng 5/2021). Đề tài kết hợp giữa việc khảo sát, phân loại lỗi ngữ âm thực tế và đề xuất ứng dụng công nghệ hỗ trợ nhận diện giọng nói (ELSA Speak) nhằm giúp sinh viên chủ động cải thiện năng lực phát âm.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Khóa luận được triển khai nhằm thực hiện 5 mục tiêu cụ thể:
- Trình bày hệ thống cơ sở lý thuyết về ngữ âm học và âm vị học tiếng Anh (Phonetics and Phonology).
- Nhận diện và thống kê các lỗi phát âm phổ biến mà sinh viên năm nhất mắc phải.
- Phân tích các nguyên nhân trực tiếp và gián tiếp dẫn đến các lỗi phát âm của sinh viên năm nhất Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức.
- Đề xuất giải pháp khắc phục thông qua việc ứng dụng công nghệ di động ELSA Speak.
- Xây dựng các hoạt động sư phạm hỗ trợ giảng viên trong quá trình giảng dạy nhằm nâng cao khả năng phát âm từ tiếng Anh của người học.
Câu hỏi nghiên cứu
Nghiên cứu tập trung giải quyết 3 câu hỏi chính:
- Những lỗi phát âm tiếng Anh phổ biến của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Hồng Đức là gì?
- Nguyên nhân dẫn đến các lỗi phát âm này xuất phát từ đâu?
- Những giải pháp nào mang lại hiệu quả trong việc hỗ trợ sinh viên phát âm chuẩn xác và tự nhiên các từ tiếng Anh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng khảo sát: 87 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thuộc khóa K23 (niên khóa 2020–2024), Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức. Độ tuổi của người tham gia dao động từ 19 đến 21 tuổi, có nền tảng 7 năm học tiếng Anh tại bậc phổ thông và phần lớn cư trú tại địa bàn tỉnh Thanh Hóa.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các lỗi phát âm cơ bản và phổ biến nhất (phụ âm, nguyên âm ngắn - dài, âm cuối, trọng âm từ và thói quen thêm âm cuối tùy tiện) thay vì bao quát toàn bộ các bình diện ngữ điệu phức tạp của ngôn ngữ.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và khái niệm ngữ âm học
Khóa luận tổng hợp các nền tảng lý thuyết âm vị học và phân tích lỗi ngôn ngữ từ các học giả chuyên ngành:
- Khái niệm phát âm: Trích dẫn định nghĩa của Seidlhofer (1995), Oxford Advanced Learner’s Dictionary (1992, 2008) và Englishclub.com, xác định phát âm là quá trình tạo ra và cảm thụ các âm thanh có nghĩa của một ngôn ngữ, bao gồm âm đoạn tính (segmental sounds), âm tiết nhấn/không nhấn và ngữ điệu (intonation).
- Bộ máy phát âm (Articulators): Dựa trên nghiên cứu của Peter Roach (1983) và Larlos Gussenhoven & Haike Jacobs (1998), khóa luận mô tả quy trình tạo âm qua hai giai đoạn: luồng khí đẩy từ phổi qua thanh quản (chứa dây thanh âm) và sự điều chỉnh luồng khí tại đường dẫn âm (vocal tract - gồm hầu, khoang miệng, khoang mũi, vòm họng mềm, vòm họng cứng, rãnh chân răng, lưỡi, môi và răng).
- Hệ thống ngữ âm chuẩn RP (Received Pronunciation): Sử dụng hệ thống 44 âm vị của tiếng Anh chuẩn Anh (Standard British English) theo Peter Roach, gồm 24 phụ âm, 12 nguyên âm đơn (6 nguyên âm ngắn, 5 nguyên âm dài, 1 nguyên âm trung tính schwa /ə/), 8 nguyên âm đôi (diphthongs) và 5 nguyên âm ba (triphthongs).
- Phân loại phụ âm tiếng Anh:
- Âm tắc (Plosives): Gồm 6 âm (/p, b, t, d, k, g/) với ba giai đoạn phát âm (đóng, giữ luồng khí, bật mở luồng khí) theo April McMahon (2002).
- Âm xát (Fricatives): Gồm 9 âm (/f, v, θ, ð, s, z, ʃ, ʒ, h/) được tạo ra khi luồng khí bị ép qua khe hẹp tạo tiếng rít.
- Âm tắc xát (Affricates): Gồm 2 âm (/tʃ, dʒ/), kết hợp giữa giai đoạn tắc hoàn toàn và mở chậm tạo ma sát xát.
- Âm mũi (Nasals): /m, n, ŋ/.
- Âm bên (Laterals): /l/ và biến thể allophone [ɫ].
- Âm tiếp cận (Approximants): /r, j, w/.
- Lý thuyết phân tích lỗi (Error Analysis):
- Phân biệt giữa "Error" (lỗi mang tính hệ thống do người học chưa nắm vững quy tắc) và "Mistake/Slip" (sai sót nhất thời do hiệu suất thực thi, có thể tự sửa chữa) theo Corder (1967, 1973, 1976), Richards (1971), Ellis (1997) và Norrish (1983).
- Phân loại nguồn gốc lỗi thành: Lỗi giao thoa ngôn ngữ mẹ đẻ (Interlingual errors - chuyển di tiêu cực từ tiếng Việt) và Lỗi nội ngữ (Intralingual errors - khái quát hóa sai quy tắc trong nội bộ tiếng Anh) theo Brown (1980).
- Phân loại lỗi âm cuối theo Treiman (1989), Grunwell (1987), Dyson & Paden (1983): Lược bỏ cụm phụ âm (Cluster reduction), đơn giản hóa cụm phụ âm (Cluster simplification), chèn nguyên âm (Epenthesis), hợp nhất âm (Coalescence), và phân nhóm thành 3 hành vi chính: Lược bỏ (Reduction), Chèn thêm (Insertion), Thay thế (Substitution).
Phương pháp nghiên cứu và công cụ thu thập dữ liệu
- Phương pháp lý thuyết: Tổng hợp, phân tích tài liệu chuyên khảo về ngữ âm, âm vị học và phương pháp giảng dạy ngoại ngữ.
- Phương pháp miêu tả: Mô tả chi tiết dạng lỗi sai và vị trí phát âm sai của sinh viên so với chuẩn RP.
- Phương pháp thống kê và toán học: Định lượng tần suất xuất hiện lỗi, tính tỷ lệ phần trăm các lựa chọn trong bảng hỏi và kết quả bài kiểm tra.
- Hệ thống công cụ thu thập dữ liệu:
- Bài kiểm tra phát âm miệng (Oral Pronunciation Test): Gồm 5 phần (Task 1: 12 nguyên âm và phụ âm đơn thường sai; Task 2: phát âm nguyên âm/phụ âm trong từ đơn lẻ; Task 3: 10 từ đơn chứa 6 phụ âm cuối khác nhau; Task 4: 10 từ thuộc các từ loại khác nhau để kiểm tra quy tắc trọng âm; Task 5: các câu hoàn chỉnh kết hợp kiểm tra cấu âm và trọng âm ngữ cảnh). Bài kiểm tra được ghi âm để phân tích.
- Bảng câu hỏi khảo sát sinh viên (Questionnaire): Gồm 10 câu hỏi kết hợp trắc nghiệm và câu hỏi mở nhằm đánh giá nhận thức, thái độ, thói quen tra cứu từ điển và mức độ hiểu biết bảng phiên âm IPA của 87 sinh viên.
- Phiếu khảo sát ý kiến chuyên gia (Survey for experts): Gồm 6 câu hỏi lấy ý kiến của giảng viên Khoa Ngoại ngữ về phương pháp giảng dạy ngữ âm.
- Quan sát lớp học (Classroom observation): Thu thập dữ liệu thực tế trong các giờ học kỹ năng nói.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Theoretical Background (Cơ sở lý thuyết)
Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ các khái niệm nền tảng về hệ thống phát âm tiếng Anh, các cơ quan cấu âm, hệ thống âm vị học chuẩn RP (nguyên âm đơn, nguyên âm đôi, nguyên âm ba, phụ âm theo các phương thức cấu âm plosives, fricatives, affricates, nasals, laterals, approximants). Đồng thời, chương này đi sâu vào khung lý thuyết phân tích lỗi (Error Analysis), phân định rõ ranh giới giữa lỗi hệ thống (error) và lỗi bất cẩn (mistake), các cấp độ chuyển di ngôn ngữ (ngữ âm, hình thái, cú pháp, từ vựng - ngữ nghĩa) từ tiếng Việt sang tiếng Anh. Chương 1 cũng trình bày hệ thống phân loại các lỗi phát âm thường gặp của người học ngôn ngữ thứ hai gồm: lỗi cấu âm (âm vô thanh/hữu thanh liên răng, âm tắc xát, nhầm lẫn nguyên âm ngắn - dài), lỗi đánh sai hoặc quên trọng âm, lỗi lược bỏ hoặc phát âm sai âm đuôi và các nguyên nhân tác động từ năng khiếu ngữ âm, môi trường tiếp xúc và phương pháp giảng dạy ở bậc phổ thông.
Chương 2: Common Pronunciation Errors of First Year English Majors at Hong Duc University and Using ELSA Speak App to Improve Pronunciation (Lỗi phát âm phổ biến của sinh viên năm nhất chuyên ngành tiếng Anh tại Đại học Hồng Đức và sử dụng ứng dụng ELSA Speak để cải thiện phát âm)
Chương 2 trình bày toàn bộ kết quả khảo sát định lượng và phân tích thực nghiệm từ 87 sinh viên K23 Khoa Ngoại ngữ.
1. Nhận thức và thái độ của sinh viên đối với kỹ năng phát âm
Kết quả từ 8 biểu đồ khảo sát cho thấy:
- Kỹ năng yêu thích nhất (Chart 1): Nói chiếm tỷ lệ cao nhất với 46,1%, tiếp theo là Đọc (26,5%), Nghe (15,0%) và Viết (12,6%).
- Yếu tố quan trọng nhất trong kỹ năng nói (Chart 2): Phát âm được đánh giá quan trọng nhất với 41,5%, vượt qua Từ vựng (30,4%), Ngữ pháp (12,1%), Ngữ điệu (10,3%), Đánh vần (3,4%) và các yếu tố khác (2,3%).
- Đánh giá tầm quan trọng của phát âm (Chart 3): 81,6% (71 sinh viên) nhận định phát âm là "rất quan trọng", 11,5% (10 sinh viên) cho là "quan trọng", 3,5% (3 sinh viên) thờ ơ/bình thường, 2,3% (2 sinh viên) cho là "không quan trọng" và 1,1% (1 sinh viên) không có ý kiến.
- Mức độ hứng thú khi học phát âm (Chart 4): 62,2% sinh viên "thích", 25,3% "rất thích", 11,4% cảm thấy "bình thường" và 1,1% "ghét".
- Tần suất mắc lỗi phát âm trên lớp (Chart 5): 47,4% sinh viên "thường xuyên" mắc lỗi, 39,1% "thỉnh thoảng", 9,1% "luôn luôn" mắc lỗi, 3,4% "hiếm khi" và 1,1% "không bao giờ".
- Các dạng lỗi thường gặp nhất theo tự đánh giá (Chart 6): Trọng âm từ chiếm tỷ lệ cao nhất với 36,7%, gặp khó khăn với cả 4 dạng lỗi chiếm 24,1%, lỗi âm cuối chiếm 19,5%, phụ âm chiếm 11,5% và ngữ điệu chiếm 8,2%.
- Mức độ hiểu biết về ký hiệu phiên âm IPA (Chart 7): Chỉ có 11,4% (10 sinh viên) đọc và hiểu rất rõ bảng phiên âm; 18,5% hiểu một số ký hiệu; 34,5% đọc được nhưng không hiểu bản chất; và 35,6% (30 sinh viên) hoàn toàn không biết về phiên âm.
- Tần suất tra cứu phiên âm khi gặp từ mới (Chart 8): 34,5% "thường xuyên" tra cứu, 24,7% "luôn luôn", 24,1% "thỉnh thoảng" và 16,7% "không bao giờ" tra từ điển.
2. Kết quả kiểm tra phát âm thực tế (Oral Pronunciation Test)
Bài kiểm tra đánh giá trên thang điểm 10 (điểm $\ge 5$ là Đạt - Pass). Kết quả tổng hợp tỷ lệ Đạt/Không đạt qua 5 phần thi được thể hiện ở bảng sau:
| Nhiệm vụ kiểm tra (Task) | Nội dung kiểm tra | Số lượng Không đạt (N) | Tỷ lệ Không đạt (%) | Số lượng Đạt (N) | Tỷ lệ Đạt (%) |
|---|---|---|---|---|---|
| Task 1 | Phát âm 12 âm đơn lẻ | 46 | 52,9% | 41 | 47,1% |
| Task 2 | Phát âm nguyên âm/phụ âm trong từ | 49 | 56,3% | 38 | 43,7% |
| Task 3 | Phát âm 10 từ đơn chứa 6 âm cuối khác nhau | 60 | 69,0% | 27 | 31,0% |
| Task 4 | Quy tắc trọng âm của 10 từ thuộc các từ loại | 50 | 57,5% | 37 | 42,5% |
| Task 5 | Phát âm từ và trọng âm trong câu hoàn chỉnh | 62 | 71,3% | 25 | 28,7% |
| Toàn bộ bài test | Đánh giá tổng hợp năng lực phát âm | 53 | 61,0% | 34 | 39,0% |
Nhận xét: Hơn 60% sinh viên (53/87 em) không đạt yêu cầu chung. Trong đó, Task 3 (âm cuối) và Task 5 (phát âm trong câu) có tỷ lệ không đạt cao nhất (lần lượt là 69,0% và 71,3%).
3. Phân tích chi tiết các dạng lỗi ngữ âm thực tế
- Lỗi phát âm âm đơn (Table 2.2):
- Âm xát liên răng vô thanh /θ/ và hữu thanh /ð/: Có 83,9% (73/87 sinh viên) phát âm sai. Sinh viên có xu hướng thay thế /θ/ bằng /t'/ và /ð/ bằng /z/.
- Âm xát vòm - chân răng /ʒ/: 82,8% (72/87 sinh viên) phát âm sai, thường bị biến thành âm /z/.
- Âm tắc xát /dʒ/ và /tʃ/: Tỷ lệ sai lần lượt là 77,0% (67 sinh viên) và 59,8% (52 sinh viên). Âm /tʃ/ bị phát âm thành /ts/, trong khi /dʒ/ thường bị thay bằng /z/ hoặc bị triệt tiêu khi đứng ở cuối từ.
- Nhầm lẫn nguyên âm dài - ngắn: Nguyên âm dài /uː/ có 80,5% sinh viên phát âm sai; /iː/ có 79,3% sinh viên phát âm sai; nguyên âm bẹt /æ/ có 60,9% sinh viên phát âm sai (bị đọc lệch thành /e/ hoặc /a/). Ngược lại, âm schwa /ə/ có 100% (87 sinh viên) phát âm chính xác.
| Từ vựng kiểm tra | Dạng phát âm sai thực tế | Dạng phát âm đúng chuẩn |
|---|---|---|
| Watch | /wɒ/ | /wɒtʃ/ |
| Cloth | /klɒt‘/ | /klɒθ/ |
| Without | /wɪˈzaʊt/ | /wɪˈðaʊt/ |
| That | /zæt/ | /ðæt/ |
| Vision | /ˈvɪzən/ | /ˈvɪʒən/ |
| Fridge | /frɪ/ | /frɪdʒ/ |
| Tea | /ti/ | /tiː/ |
| Before | /bɪˈfɒ/ | /bɪˈfɔː(r)/ |
| Chapter | /ˈtsæptər/ | /ˈtʃæptər/ |
| Food | /fʊd/ | /fuːd/ |
| Bad | /bad/ | /bæd/ |
- Lỗi âm cuối (Table 2.4):
- Lược bỏ hoàn toàn âm cuối (Ending sound omission): Chiếm 54,0% tổng số lỗi.
- Phát âm sai đuôi biến cách "-s, -es, -ed": Chiếm 33,3%.
- Mắc đồng thời cả hai lỗi trên: Chiếm 12,7%.
- Lỗi trọng âm từ (Table 2.5):
- Trong Task 4, có 61,0% sinh viên đánh sai quy tắc trọng âm với tổng số 426 lượt lỗi được ghi nhận trên 10 từ khảo sát.
- Tần số lỗi cụ thể theo từ: Photograph (68 lỗi), Economic (63 lỗi), Understand (56 lỗi), Well-done (43 lỗi), Handsome (40 lỗi), Typhoon (38 lỗi), Workshop (36 lỗi), Homesick (31 lỗi), Hobby (28 lỗi), Forget (23 lỗi).
- Lỗi tùy tiện thêm âm /s/ vào đuôi từ (Table 2.6):
- 51,7% sinh viên có thói quen chèn âm /s/ tùy tiện vào cuối các từ không chứa phụ âm /s/.
- Tổng số lượt lỗi chèn /s/ tùy tiện trong 5 câu của Task 5 lên tới 774 lượt (Câu 1: 171 lượt; Câu 2: 196 lượt; Câu 3: 104 lượt; Câu 4: 178 lượt; Câu 5: 125 lượt).
4. Nguyên nhân dẫn đến lỗi phát âm
- Giao thoa ngôn ngữ mẹ đẻ (tiếng Việt): Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn lập, không biến hình, không có hệ thống phụ âm liên răng (/θ, ð/), không có trọng âm từ đa âm tiết và không phát âm phụ âm bật ở vị trí kết thúc từ như tiếng Anh. Ngoài ra, việc sinh viên sử dụng phương ngữ, thổ ngữ địa phương tại các vùng miền thuộc tỉnh Thanh Hóa tạo thêm rào cản phát âm.
- Yếu tố độ tuổi và giai đoạn phát triển: Người học bắt đầu tiếp cận tiếng Anh từ cấp THCS (sau độ tuổi dậy thì), khiến khả năng tự nhiên hóa cấu âm bị suy giảm so với việc học sớm.
- Phương pháp giảng dạy ở bậc phổ thông: Giáo viên phổ thông chủ yếu tập trung vào ngữ pháp, từ vựng và các dạng bài kiểm tra viết đầu vào mà thiếu các bài kiểm tra thực hành phát âm trực tiếp đầu ra.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
Khóa luận đã định lượng hóa bức tranh tổng thể về năng lực phát âm của 87 sinh viên năm nhất K23 Khoa Ngoại ngữ, Đại học Hồng Đức:
- Xác lập tỷ lệ không đạt bài kiểm tra phát âm tổng thể ở mức 61,0%.
- Định vị chính xác 5 nhóm lỗi trọng tâm: (1) Thay thế phụ âm khó (/θ, ð, ʒ, dʒ, tʃ/); (2) Rút ngắn nguyên âm dài thành nguyên âm ngắn (/uː/ thành /ʊ/, /iː/ thành /i/, /æ/ thành /e/ hoặc /a/); (3) Lược bỏ phụ âm cuối (chiếm 54,0%); (4) Đặt sai trọng âm từ (426 lượt lỗi trên 10 từ mẫu); (5) Thêm âm /s/ tùy tiện vào đuôi từ (chiếm 51,7% sinh viên với 774 lượt lỗi).
Giải pháp và đóng góp của đề tài
- Đề xuất ứng dụng công nghệ hỗ trợ phát âm: Đề xuất đưa phần mềm nhận diện giọng nói và sửa lỗi phát âm tự động ELSA Speak vào hỗ trợ sinh viên tự luyện tập ngoại khóa, tận dụng khả năng phản hồi tức thì về khẩu hình, ngữ điệu và trọng âm.
- Xây dựng hệ thống phân loại lỗi thực nghiệm: Cung cấp cơ sở dữ liệu lỗi phát âm đặc trưng của sinh viên khu vực Bắc Trung Bộ (Thanh Hóa), đóng góp tài liệu tham khảo cho việc thiết kế giáo trình thực hành ngữ âm.
- Định hướng hoạt động sư phạm: Khuyến nghị giảng viên kết hợp các bài tập phân biệt âm tối thiểu (minimal pairs), tăng cường luyện tập nhận diện phiên âm IPA và kiểm tra kỹ năng nói trực tiếp thay vì chỉ kiểm tra nhận diện mặt chữ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Quy mô mẫu nghiên cứu chỉ giới hạn trong phạm vi 87 sinh viên lớp K23 Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Hồng Đức, chưa đại diện cho sinh viên toàn trường hoặc các trường đại học khác trong khu vực.
- Nghiên cứu tập trung vào phân tích lỗi âm đoạn tính (nguyên âm, phụ âm, âm cuối) và trọng âm từ đơn lẻ; chưa mở rộng khảo sát sâu các hiện tượng ngữ âm siêu đoạn tính phức tạp trong câu giao tiếp tự nhiên như nối âm (linking), nuốt âm (elision), đồng hóa âm (assimilation) và ngữ điệu toàn câu.
- Đề xuất ứng dụng ELSA Speak dừng lại ở mức gợi ý giải pháp công nghệ, chưa triển khai thực nghiệm đối chứng trước - sau can thiệp (pre-test/post-test) trên nhóm sinh viên cụ thể để đo lường mức độ cải thiện định lượng.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát sang các đối tượng sinh viên không chuyên tiếng Anh tại Trường Đại học Hồng Đức.
- Triển khai nghiên cứu thực nghiệm ứng dụng ELSA Speak trong một học kỳ chính khóa có đối chứng để kiểm chứng hiệu quả can thiệp sư phạm.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên chuyên ngành Sư phạm Tiếng Anh và Ngôn ngữ Anh: Là tài liệu tham khảo trực tiếp giúp nhận diện các lỗi phát âm cố hữu do ảnh hưởng của tiếng mẹ đẻ, từ đó nâng cao ý thức tự sửa lỗi cấu âm, trọng âm và âm đuôi trong quá trình rèn luyện kỹ năng nói.
- Đối với người làm nghiên cứu và giảng viên: Cung cấp khung phương pháp luận kết hợp giữa kiểm tra thực hành (Oral Test 5 task), khảo sát định lượng bảng hỏi và phiếu ý kiến chuyên gia trong phân tích lỗi ngữ âm học đường; đồng thời cung cấp bảng số liệu thực tế về lỗi phát âm của người học tiếng Anh tại khu vực Thanh Hóa.
Câu hỏi thường gặp
1. Tỷ lệ sinh viên không đạt yêu cầu chung trong bài kiểm tra phát âm là bao nhiêu và phần kiểm tra nào có tỷ lệ không đạt cao nhất?
Tỷ lệ sinh viên không đạt yêu cầu toàn bài kiểm tra (điểm dưới 5) là 61,0% (53/87 sinh viên). Trong 5 phần kiểm tra, Task 5 (phát âm từ và trọng âm trong câu hoàn chỉnh) có tỷ lệ không đạt cao nhất với 71,3% (62/87 sinh viên), theo sau là Task 3 (phát âm âm cuối của từ đơn) với 69,0% không đạt (60/87 sinh viên).
2. Những phụ âm nào sinh viên mắc lỗi phát âm nhiều nhất và dạng phát âm sai thực tế là gì?
Hai âm xát liên răng /θ/ và /ð/ có tỷ lệ phát âm sai cao nhất, lên tới 83,9% (73/87 sinh viên). Sinh viên có xu hướng thay thế âm vô thanh /θ/ bằng âm /t'/ (ví dụ: Cloth phát âm thành /klɒt'/) và thay thế âm hữu thanh /ð/ bằng âm /z/ (ví dụ: Without phát âm thành /wɪˈzaʊt/, That phát âm thành /zæt/). Ngoài ra, âm /ʒ/ có tỷ lệ sai 82,8% (thường thay bằng /z/, như Vision thành /ˈvɪzən/) và âm /dʒ/ có tỷ lệ sai 77,0% (thường bị bỏ âm cuối, như Fridge thành /frɪ/).
3. Tình trạng phát âm tùy tiện thêm âm /s/ ở cuối từ diễn ra ở mức độ nào trong nghiên cứu?
Có tới 51,7% sinh viên tham gia khảo sát mắc tật thêm âm /s/ tùy tiện vào đuôi các từ không chứa phụ âm /s/. Trong 5 câu kiểm tra ở Task 5, tổng số lượt phát âm chèn /s/ sai quy tắc được ghi nhận lên tới 774 lượt (riêng Câu 2 ghi nhận 196 lượt lỗi, Câu 4 ghi nhận 178 lượt lỗi và Câu 1 ghi nhận 171 lượt lỗi).
4. Mức độ hiểu biết về bảng ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA) của sinh viên năm nhất trong nghiên cứu được ghi nhận như thế nào?
Khảo sát tại Chart 7 cho thấy chỉ có 11,4% (10 sinh viên) đọc và hiểu rất rõ bảng phiên âm IPA; 18,5% đọc và hiểu một số ký hiệu; 34,5% có đọc nhưng không hiểu bản chất; và có tới 35,6% (30 sinh viên) hoàn toàn không biết gì về hệ thống phiên âm ngữ âm tiếng Anh.
5. Những từ vựng nào trong bài kiểm tra ghi nhận số lượt đánh sai trọng âm nhiều nhất?
Trong tổng số 426 lượt lỗi trọng âm ở Task 4 (Table 2.5), 3 từ có số lượng sinh viên đánh sai trọng âm cao nhất gồm: Photograph (68 lượt lỗi), Economic (63 lượt lỗi) và Understand (56 lượt lỗi).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Dịu Linh đã phản ánh toàn diện thực trạng phát âm tiếng Anh của sinh viên năm nhất K23 Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Hồng Đức thông qua hệ thống dữ liệu khảo sát và kiểm tra thực nghiệm chặt chẽ. Nghiên cứu chỉ ra rằng phần lớn sinh viên gặp trở ngại nghiêm trọng với các phụ âm liên răng, phụ âm tắc xát, sự phân biệt nguyên âm dài - ngắn, quy tắc trọng âm và tình trạng bỏ sót hoặc thêm tùy tiện âm cuối /s/. Việc phân tích rõ các nguyên nhân từ giao thoa tiếng mẹ đẻ, phương ngữ địa phương và hạn chế trong phương pháp giảng dạy phổ thông là cơ sở quan trọng để đề xuất các hoạt động sư phạm phù hợp kết hợp với giải pháp tự luyện qua ứng dụng ELSA Speak.