Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Kỹ năng nghe (listening comprehension) giữ vai trò nền tảng trong giao tiếp và tiếp nhận ngôn ngữ, đóng vai trò điều kiện tiên quyết để phát triển các kỹ năng ngôn ngữ khác. Tuy nhiên, trong thực tế giảng dạy tiếng Anh tại các trường phổ thông ở Việt Nam, kỹ năng nghe thường bị xem nhẹ do phần lớn thời lượng và sự chú ý của giáo viên lẫn học sinh tập trung vào ngữ pháp và kỹ năng đọc. Khi bước vào môi trường đại học, cụ thể là tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH), học phần Nghe 3 (Listening 3) của sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh chỉ được phân bổ 30 tiết học trên lớp trong 15 tuần (mỗi tuần 2 tiết: 1 tiết lý thuyết, 1 tiết thực hành) kết hợp 4 tiết tự học. Thời lượng hạn chế trên lớp buộc giảng viên phải ưu tiên giải thích từ vựng mới và hướng dẫn bài tập, khiến sinh viên không có đủ thời gian rèn luyện kỹ năng nghe trực tiếp. Trong khi đó, ở học kỳ kế tiếp, nhóm sinh viên này phải tiếp cận các học phần biên - phiên dịch, đòi hỏi năng lực nghe hiểu chính xác và nhanh chóng. Do đó, việc xác định một kỹ thuật tự học hiệu quả, dễ tiếp cận tại nhà như kỹ thuật nghe chép chính tả điền khuyết (completion dictation / partial dictation) trở nên cấp thiết.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng My My (khóa 2017–2021, lớp DHAV13B, Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM) dưới sự hướng dẫn của ThS. Hồ Thị Hiền được thực hiện nhằm giải quyết ba mục tiêu và ba câu hỏi nghiên cứu cụ thể:

  • Mục tiêu nghiên cứu:
    1. Khám phá quan điểm và thái độ của sinh viên về tính hiệu quả của kỹ thuật completion dictation trong việc cải thiện kỹ năng nghe hiểu.
    2. Đo lường mức độ tiến bộ trong kỹ năng nghe hiểu của sinh viên qua thời gian khi áp dụng kỹ thuật completion dictation.
    3. Xác định các khó khăn và rào cản mà sinh viên gặp phải trong quá trình áp dụng kỹ thuật completion dictation vào việc luyện nghe.
  • Câu hỏi nghiên cứu:
    1. Thái độ của người tham gia đối với tính hiệu quả của việc sử dụng kỹ thuật completion dictation để cải thiện khả năng nghe hiểu là gì?
    2. Người học có sự tiến bộ nào về khả năng nghe hiểu hay không?
    3. Những trở ngại mà sinh viên gặp phải khi sử dụng kỹ thuật completion dictation là gì?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Khóa luận tập trung khảo sát 121 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thuộc 3 lớp học phần Nghe 3 tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH). Nghiên cứu giới hạn trong việc đánh giá thực trạng, đo lường sự tương quan và tiến bộ thông qua kết quả bài kiểm tra đầu khóa (pre-test), bài kiểm tra cuối khóa (post-test) cùng 10 bài tập tuần trên hệ thống LMS, không xây dựng hay thử nghiệm giải pháp can thiệp sư phạm đối với các khó khăn còn tồn tại.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng dựa trên hệ thống khái niệm và khung lý thuyết về thụ đắc ngôn ngữ, quá trình nghe hiểu và các biến thể của kỹ thuật chính tả:

  • Khái niệm và quá trình nghe hiểu: Trích dẫn quan điểm của Vandergrift (1999), Underwood (1989), Richards (1999), Peterson (2001) và Nunan (1998) về vai trò cung cấp đầu vào ngôn ngữ (input) của kỹ năng nghe. Mô hình xử lý nghe hiểu gồm hai tiến trình chính theo Flowerdew & Miller (2005) và Brown (2006): tiến trình từ trên xuống (top-down) và tiến trình từ dưới lên (bottom-up). Các chiến lược nghe nâng cao gồm chiến lược nhận thức (cognitive), siêu nhận thức (metacognitive) và cảm xúc - xã hội (socio-affective) (Conrad 1989; O'Malley & Chamot 1990; Rost & Ross 1991; Azmi Bingol và cộng sự 2014; Rahimi & Katal 2012).
  • Kỹ thuật nghe chép chính tả (Dictation) và điền khuyết (Completion Dictation): Oller (1979), Davis & Rinvolucri (1993), Richards & Schmidt (2010), Nation & Newton (2009), Ruth Montalvan (2006). Khóa luận hệ thống hóa 10 biến thể của dictation: Running dictation, One chance dictation, Dictation of long phrases, Guided dictation, Dictation for a mixed class, Peer dictation, Completion dictation, Perfect dictation, Sentence dictation, Unexploded dictation. Kỹ thuật Completion dictation (hoặc partial dictation) được định nghĩa là văn bản đã bị lược bỏ một số từ, cụm từ hoặc cấu trúc trọng tâm; người học nghe đoạn băng và điền từ còn thiếu vào chỗ trống (Marzban & Abdollahi 2013; DeFilippo & Sadow 2006; Nation & Newton 2009; Thrasher 2000; Patel & Jain 2008).
  • Phong cách học tập và nền tảng số: Mô hình VARK của Neil Fleming (1987, 2005) và mô hình 7 phong cách học tập của Howard Gardner (1983) gồm: Thị giác (Visual/Spatial), Thính giác (Aural/Auditory), Ngôn ngữ (Verbal/Linguistic), Vận động (Physical/Kinesthetic), Logic/Toán học (Logical/Mathematical), Xã hội (Social/Interpersonal), Độc lập (Solitary/Intrapersonal). Nền tảng hỗ trợ thực nghiệm gồm Google Classroom và Bookwidgets (Eekhout Academy 2021).
  • Phương pháp nghiên cứu: Nghiên cứu định lượng (Quantitative research) theo định nghĩa của Creswell (2002) và Arikunto (2009).
  • Công cụ thu thập dữ liệu:
    1. Bài kiểm tra đầu vào (Pre-test) và kết thúc (Post-test): Pre-test gồm 4 phần với 20 câu hỏi (4 câu trắc nghiệm khách quan, 16 câu điền khuyết); Post-test gồm 2 phần với 20 câu hỏi (10 câu điền khuyết, 5 câu đúng/sai, 5 câu trắc nghiệm).
    2. Quan sát tiến trình làm bài tập hàng tuần: 10 bài tập completion dictation thiết kế trên Bookwidgets được giao hàng tuần qua Google Classroom trong suốt 10 tuần, mỗi bài gồm 3 đoạn nghe ngắn bám sát chủ đề học phần Nghe 3.
    3. Bảng câu hỏi khảo sát (Questionnaire): Thiết kế trên Google Forms gồm 19 câu hỏi chia làm 3 phần: Thông tin cá nhân & phong cách học tập (3 câu), Thực trạng luyện kỹ năng nghe (8 câu), và Đánh giá kỹ thuật completion dictation (8 câu).
  • Xử lý dữ liệu: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để tổng hợp số liệu thống kê mô tả, tần số, tỷ lệ phần trăm và vẽ biểu đồ so sánh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Introduction (Giới thiệu tổng quan)

Chương I trình bày lý do chọn đề tài, tính cấp thiết của việc rèn luyện kỹ năng nghe cho sinh viên chuyên ngành tiếng Anh chuẩn bị học dịch thuật tại IUH, mục tiêu nghiên cứu (3 mục tiêu), câu hỏi nghiên cứu (3 câu hỏi), ý nghĩa nghiên cứu đối với sinh viên, giảng viên và các nhà nghiên cứu tương lai, cùng phạm vi và giới hạn nghiên cứu (121 sinh viên, 3 lớp Nghe 3).

Chương II: Literature Review (Tổng quan tài liệu)

Chương II định nghĩa chi tiết các thuật ngữ then chốt: kỹ năng nghe, kỹ thuật dictation, completion dictation, đánh giá (evaluation theo Weiss 1972, Kizlik 2012, Scriven 1991), phong cách học tập, Google Classroom và Bookwidgets. Chương này phân tích tầm quan trọng của kỹ năng nghe (dẫn số liệu Adler và cộng sự 2001: con người dành 45% thời gian cho việc nghe so với 30% nói, 16% đọc và 9% viết); các khó khăn khi nghe (Underwood 1989; Bloomfield 2010; Azmi Bingol và cộng sự 2004); cấu trúc khóa học Nghe 3 tại IUH (giáo trình Q: Skills for Success Listening and Speaking 4, Expanding Tactics for Listening, Skillful Listening and Speaking); 21 lợi ích và các hạn chế của dictation (Alderson 1978; Ruth Montalvan 2006); quy trình dictation và 10 biến thể; chi tiết kỹ thuật completion dictation (các bước triển khai, ưu điểm, nhược điểm); 7 phong cách học tập; và tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền nhiệm về running dictation của Hariswan Putra Jaya và cộng sự (2020), Merie Gustiani & Heny Yulia (2020) để chỉ ra khoảng trống nghiên cứu về completion dictation.

Chương III: Research Design (Thiết kế nghiên cứu)

Chương III mô tả bối cảnh đào tạo tại IUH và Khoa Ngoại ngữ (FFL); giải thích lý do lựa chọn 121 sinh viên học phần Nghe 3 (thay vì Nghe 1 do tân sinh viên chưa quen phương pháp đại học, hoặc Nghe 2 do không mở lớp trong học kỳ); trình bày phương pháp định lượng; cấu trúc chi tiết của bài pre-test, post-test, 10 bài tập tuần trên Google Classroom và Bookwidgets; cấu trúc 19 câu hỏi trong bảng khảo sát Google Forms; quy trình triển khai nghiên cứu trong 15 tuần; và phương pháp phân tích dữ liệu trên Microsoft Excel.

Chương IV: Findings and Discussions (Kết quả và thảo luận)

Chương IV trình bày dữ liệu khảo sát và kết quả thực nghiệm theo các nhóm nội dung:

  • Thông tin chung và thói quen nghe: Phong cách học tập thính giác (auditory) chiếm ưu thế lớn nhất với 89 sinh viên; 100% sinh viên nhận thức kỹ năng nghe quan trọng hoặc rất quan trọng (70% đánh giá rất quan trọng); 69% chỉ thỉnh thoảng (sometimes) luyện nghe; tài liệu tự luyện phổ biến nhất là video YouTube (93 sinh viên), bài hát (80 sinh viên), phim ảnh (79 sinh viên); phần lớn sinh viên chỉ dành dưới 30 phút hoặc từ 30 phút đến 1 giờ mỗi ngày để nghe tiếng Anh.
  • Khó khăn và yếu tố ảnh hưởng: Khó khăn lớn nhất là không dựa vào phát âm để viết đúng chính tả từ mới (101 sinh viên) và không đoán được nghĩa từ nếu không có từ điển (99 sinh viên). Yếu tố gây ảnh hưởng mạnh nhất là giọng điệu của người nói (accent - 91 sinh viên), tốc độ nói (speed - 87 sinh viên), tiếng ồn môi trường (81 sinh viên) và động lực tự học (76 sinh viên).
  • Thực nghiệm và đánh giá kỹ thuật Completion Dictation: 86 sinh viên (71%) đã từng biết đến kỹ thuật này trước khóa học; 92 sinh viên (76%) hoàn thành từ 9-10 bài tập tuần trên LMS; 62,8% sinh viên nghe lại đoạn băng nhiều lần trước khi nộp bài; 86,8% sinh viên đánh giá bài tập ở mức độ khó hoặc khá khó (46,8% khá khó, 40% khó, 10% rất khó).
  • Lợi ích ghi nhận: Hơn 90% sinh viên đồng ý về tính hiệu quả của kỹ thuật; 120/121 sinh viên xác nhận kỹ thuật giúp bắt thông tin chi tiết tốt hơn (tên, số, ngày tháng); 116 sinh viên ghi nhận giảm lỗi chính tả; 116 sinh viên nhận diện lỗi sai ngay sau khi làm bài; 114 sinh viên ghi nhận mở rộng vốn từ vựng; khoảng 110 sinh viên đồng ý kỹ thuật hỗ trợ rèn luyện kỹ năng ghi chú (note-taking) và nhận biết điểm mạnh/điểm yếu cá nhân.
  • Rào cản khi thực hiện: Tốc độ âm thanh (audio speed - 107 sinh viên / 88%), giọng điệu lạ (71 sinh viên), độ dài đoạn văn (64 sinh viên), tính chất ít tương tác/truyền thống (30 sinh viên / ~25%).
  • So sánh kết quả Pre-test và Post-test: Điểm kiểm tra post-test cao hơn rõ rệt so với pre-test; khoảng 90% sinh viên có sự tiến bộ; xuất hiện điểm 10 tuyệt đối và khoảng 10 sinh viên đạt điểm 9-9.5 ở post-test (trong khi pre-test điểm cao nhất chỉ là 8.5 và gần một nửa sinh viên dưới điểm 5). Kết quả này củng cố quan điểm của Hughes (1989), Buck (2001), Kuo (2007), Nation & Newton (2009), Vu (2017) và phản biện lại nhận định của Sugawara (1999).

Kết quả và đóng góp

Dữ liệu định lượng từ 121 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tham gia nghiên cứu cho thấy sự chuyển biến rõ nét về cả nhận thức, kỹ năng thực hành và kết quả kiểm tra nghe hiểu sau 15 tuần áp dụng kỹ thuật completion dictation.

Tiêu chí khảo sát / Đo lường Số lượng sinh viên (N=121) Tỷ lệ (%) / Ghi chú
Phong cách học tập phổ biến nhất
- Thính giác (Aural/Auditory) 89 sinh viên Phong cách chiếm số lượng cao nhất
- Ngôn ngữ (Verbal/Linguistic) 81 sinh viên
- Độc lập (Solitary/Intrapersonal) 72 sinh viên
- Vận động (Physical/Kinesthetic) 19 sinh viên Phong cách ít phổ biến nhất
Nhận thức về tầm quan trọng của kỹ năng nghe
- Rất quan trọng (Very important) 85 sinh viên 70,0%
- Quan trọng (Important) 36 sinh viên 30,0% (Tổng nhận thức quan trọng: 100%)
Tần suất tự luyện nghe trước khóa học
- Thường xuyên (Usually) 12 sinh viên 10,0%
- Thỉnh thoảng (Sometimes) 83 sinh viên 69,0%
- Hiếm khi (Rarely) 24 sinh viên 19,8%
- Không bao giờ (Never) 2 sinh viên 1,0%
Tỷ lệ hoàn thành 10 bài tập LMS
- Hoàn thành 9 - 10 bài tập 92 sinh viên 76,0%
- Hoàn thành 6 - 8 bài tập 9 sinh viên 7,4%
- Hoàn thành 3 - 5 bài tập 15 sinh viên 12,4%
- Hoàn thành 0 - 2 bài tập 5 sinh viên 4,1%
Số lần nghe lại audio trước khi nộp bài
- Nghe lại nhiều lần (Many times) 76 sinh viên 62,8%
- Nghe lại 2 lần (2 times and edit) 38 sinh viên 31,4%
- Chỉ nghe 1 lần (1 time) 7 sinh viên 5,8%
Lợi ích hàng đầu của Completion Dictation
- Bắt thông tin chi tiết tốt hơn (tên, số, ngày...) 120 sinh viên 99,2% (95 Agree, 25 Strongly Agree)
- Giảm lỗi chính tả (spelling errors) 116 sinh viên 95,9% (80 Agree, 36 Strongly Agree)
- Nhận biết lỗi sai ngay sau khi làm xong 116 sinh viên 95,9% (81 Agree, 35 Strongly Agree)
- Mở rộng vốn từ vựng 114 sinh viên 94,2% (76 Agree, 38 Strongly Agree)
- Rèn luyện kỹ năng ghi chú (note-taking) 112 sinh viên 92,6% (85 Agree, 27 Strongly Agree)
Rào cản lớn nhất khi áp dụng
- Tốc độ của đoạn băng (Audio speed) 107 sinh viên 88,4%
- Giọng điệu lạ/khác biệt (Different accents) 71 sinh viên 58,7%
- Độ dài của văn bản nghe (Length of text) 64 sinh viên 52,9%
- Kỹ thuật truyền thống, ít tương tác giao tiếp 30 sinh viên 24,8%
Kết quả so sánh Pre-test và Post-test
- Tỷ lệ sinh viên có tiến bộ về điểm số ~109 sinh viên ~90,0%
- Điểm cao nhất đạt được Pre-test: 8,5 điểm Post-test: 10,0 điểm (1 SV) và ~10 SV đạt 9-9,5
- Số sinh viên dưới điểm trung bình (< 5,0) Pre-test: gần 50% Post-test: giảm xuống còn 12 sinh viên (~9,9%)

Khóa luận đóng góp nguồn cứ liệu thực nghiệm cụ thể tại môi trường đại học Việt Nam, chứng minh việc tích hợp completion dictation trên hệ sinh thái học tập số (Google Classroom kết hợp Bookwidgets) giúp sinh viên rèn luyện khả năng phân biệt âm thanh lời nói, giảm thiểu lỗi chính tả, cải thiện khả năng ghi chú và nâng cao kết quả nghe hiểu chi tiết. Đề tài cũng lấp khoảng trống nghiên cứu khi phần lớn các công trình trước đây chỉ tập trung vào kỹ thuật running dictation.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được tác giả chỉ ra:
    1. Quy mô mẫu chỉ giới hạn trong phạm vi 121 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thuộc Khoa Ngoại ngữ tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH), chưa mở rộng sang các khối ngành không chuyên hoặc các cơ sở đào tạo khác.
    2. Khóa luận thuần túy tập trung vào việc khảo sát thái độ, đo lường sự tiến bộ và xác định khó khăn, không đưa ra hay kiểm chứng các giải pháp sư phạm nhằm giải quyết triệt để các rào cản được phát hiện.
    3. Kết quả tiến bộ chỉ được đối sánh dựa trên hai bài kiểm tra (pre-test và post-test) cùng 10 bài tập tuần trên nền tảng trực tuyến.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    1. Mở rộng phạm vi nghiên cứu với quy mô mẫu lớn hơn và đa dạng trình độ người học.
    2. Nghiên cứu sâu các giải pháp sư phạm nhằm hỗ trợ sinh viên vượt qua các trở ngại về tốc độ nói của đoạn băng (audio speed), sự đa dạng của ngữ âm/giọng điệu (accents) và độ dài đoạn văn.
    3. Thử nghiệm kết hợp completion dictation với các hoạt động tương tác giao tiếp nhằm khắc phục tính chất đơn điệu của kỹ thuật nghe chép truyền thống.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh và Sư phạm Tiếng Anh: Tham khảo phương pháp tự học nghe hiểu chi tiết tại nhà thông qua kỹ thuật điền khuyết; nắm bắt cách thức rèn luyện kỹ năng nhận diện âm cuối (/s/, /t/, /d/), nối âm và kỹ năng ghi chú (note-taking).
  • Giảng viên giảng dạy kỹ năng nghe tiếng Anh: Cung cấp tư liệu thực tế về việc thiết kế và quản lý bài tập trực tuyến thông qua sự kết hợp giữa Google Classroom và Bookwidgets; hiểu rõ các khó khăn phổ biến của người học (đặc biệt là áp lực về tốc độ phát âm và nhận diện chính tả) để điều chỉnh tiến độ và phân hóa bài tập phù hợp.
  • Người nghiên cứu phương pháp giảng dạy tiếng Anh (ELT): Cung cấp khung nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh với hệ thống 19 câu hỏi khảo sát chi tiết, cấu trúc bài kiểm tra pre-test/post-test và hệ thống cơ sở lý thuyết về 10 biến thể của kỹ thuật dictation.

Câu hỏi thường gặp

1. Mẫu nghiên cứu của khóa luận gồm bao nhiêu người và được lựa chọn theo tiêu chí nào?
Nghiên cứu được thực hiện trên 121 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh thuộc 3 lớp học phần Nghe 3 (Listening 3) tại Khoa Ngoại ngữ, Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH). Tác giả chọn nhóm sinh viên này vì họ đã tích lũy kiến thức qua hai học phần nghe trước đó, chuẩn bị bước vào các học phần biên - phiên dịch ở kỳ tiếp theo và có đủ nền tảng để cung cấp dữ liệu tin cậy.

2. Kỹ thuật Completion Dictation được triển khai thực nghiệm như thế nào trong khóa học?
Đầu khóa học, sinh viên làm bài kiểm tra pre-test để xác định trình độ. Trong 10 tuần tiếp theo, mỗi tuần tác giả đăng tải 1 bài tập completion dictation (gồm 3 đoạn nghe ngắn bám sát chủ đề khóa học) được thiết kế trên Bookwidgets lên Google Classroom để sinh viên tự luyện tập ở nhà. Cuối khóa, sinh viên thực hiện bài post-test và trả lời bảng câu hỏi khảo sát trên Google Forms.

3. Kết quả bài kiểm tra đầu vào (Pre-test) và kết thúc (Post-test) có sự khác biệt cụ thể ra sao?
Khoảng 90% sinh viên có sự tiến bộ về điểm số ở bài post-test. Trong bài pre-test, điểm cao nhất chỉ đạt 8,5 và gần một nửa sinh viên đạt dưới 5 điểm. Ngược lại, trong bài post-test đã có 1 sinh viên đạt điểm 10 tuyệt đối, khoảng 10 sinh viên đạt 9–9,5 điểm, gần 20 sinh viên đạt 8–8,5 điểm và số sinh viên dưới 5 điểm giảm xuống chỉ còn 12 người.

4. Sinh viên gặp phải những rào cản lớn nhất nào khi thực hành Completion Dictation?
Khó khăn lớn nhất được 88,4% sinh viên (107 người) ghi nhận là tốc độ phát âm của đoạn băng (audio speed). Các rào cản tiếp theo gồm có sự xuất hiện của các giọng điệu/ngữ âm không quen thuộc (71 sinh viên), độ dài của văn bản nghe gây mất tập trung (64 sinh viên) và tính chất ít tương tác của phương pháp chép chính tả truyền thống (30 sinh viên).

5. Vì sao phần lớn sinh viên phải nghe lại đoạn băng nhiều lần trước khi nộp bài?
Có 62,8% sinh viên nghe lại đoạn băng nhiều lần trước khi nộp bài tập trên Google Classroom. Nguyên nhân là do hơn 80% sinh viên đánh giá các bài tập ở mức độ khó hoặc khá khó (46,8% khá khó, 40% khó, 10% rất khó), đòi hỏi người học phải nghe lại để kiểm tra chính tả, nhận diện âm cuối và hoàn thiện các chỗ trống trước khi nộp bài một lần duy nhất.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hoàng My My đã cung cấp bằng chứng định lượng rõ ràng về tác động tích cực của kỹ thuật completion dictation đối với việc nâng cao khả năng nghe hiểu của 121 sinh viên chuyên ngành tiếng Anh tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM. Việc áp dụng đều đặn các bài tập điền khuyết trên nền tảng Google Classroom và Bookwidgets đã giúp khoảng 90% người học cải thiện điểm số, rèn luyện kỹ năng nhận diện chi tiết, giảm thiểu lỗi chính tả và nâng cao vốn từ vựng. Dù người học vẫn đối mặt với áp lực về tốc độ phát âm và sự đa dạng của ngữ âm, nghiên cứu đã khẳng định completion dictation là một giải pháp tự học khả thi, bổ trợ hiệu quả cho các tiết học nghe trực tiếp trên lớp.