Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong quá trình tiếp thu ngôn ngữ thứ hai hoặc ngoại ngữ (EFL), kỹ năng nghe giữ vai trò trung tâm giúp người học tiếp nhận và xử lý ngữ liệu đầu vào. Tuy nhiên, đối với phần lớn sinh viên chuyên ngành tiếng Anh, nghe luôn được xem là một kỹ năng phức tạp và khó đạt được sự thuần thục. Tại Học viện Ngân hàng, dù sinh viên chuyên ngữ được trang bị các học phần thực hành tiếng chuẩn hóa, thời lượng giảng dạy trực tiếp trên lớp vẫn còn hạn chế, chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu luyện tập nâng cao. Bên cạnh đó, việc thiếu hụt môi trường giao tiếp tự nhiên với người bản ngữ đặt ra yêu cầu người học phải chủ động tìm kiếm các nguồn học liệu tự học ngoài giờ lên lớp.
Sự phát triển của công nghệ thông tin và truyền thông kỹ thuật số trong thế kỷ 21 đã mở ra nhiều phương thức tiếp cận ngôn ngữ mới. Kể từ khi xuất hiện vào khoảng năm 2004–2005, podcast đã nhanh chóng trở thành một phương tiện phổ biến cung cấp nguồn ngữ liệu âm thanh (aural input) phong phú, đa dạng và miễn phí. Đối với sinh viên năm cuối Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng, việc sở hữu các thiết bị di động thông minh cùng thói quen sử dụng các nền tảng trực tuyến (như YouTube, Spotify, iTunes, TED, BBC, CNN) tạo điều kiện thuận lợi để tiếp cận podcast như một công cụ tự học kỹ năng nghe. Xuất phát từ bối cảnh thực tiễn đó, khóa luận tập trung giải quyết hai mục tiêu và hai câu hỏi nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu:
- Khảo sát và làm rõ các lợi ích mà podcast mang lại cho sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng trong việc cải thiện kỹ năng nghe.
- Xác định những khó khăn, trở ngại mà sinh viên gặp phải trong quá trình sử dụng podcast để học nghe, từ đó đề xuất các giải pháp khắc phục phù hợp.
- Câu hỏi nghiên cứu:
- What are the benefits of using podcasts to improve listening skills? (Những lợi ích của việc sử dụng podcast để cải thiện kỹ năng nghe là gì?)
- What are the difficulties of using podcasts to improve listening skills? (Những khó khăn khi sử dụng podcast để cải thiện kỹ năng nghe là gì?)
- Đối tượng và phạm vi nghiên cứu: Đối tượng nghiên cứu là sinh viên năm cuối chuyên ngành Tiếng Anh thương mại thuộc hai lớp K21ATCA và K21ATCB tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng (Hà Nội). Đây là nhóm sinh viên đã hoàn thành cả 3 học phần kỹ năng nghe bắt buộc (Listening I, Listening II, Listening III). Thời gian thu thập dữ liệu và triển khai nghiên cứu diễn ra trong học kỳ 2 năm học 2021–2022 (từ tháng 3 đến tháng 5 năm 2022).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết ngôn ngữ học ứng dụng và phương pháp giảng dạy kỹ năng nghe hiện đại:
- Khái niệm và vai trò của kỹ năng nghe: Tác giả tổng hợp định nghĩa từ Brown & Yule (1983), Dirven & Oakeshott-Taylor (1984), Rost (2002), Hamouda (2013) và Nadig (2013), khẳng định nghe là quá trình chủ động kiến tạo ý nghĩa thông qua việc phân biệt âm thanh, vận dụng cấu trúc ngữ pháp, trọng âm, ngữ điệu và kiến thức nền. Wolvin & Coakley (1988) phân loại 5 dạng nghe: nghe phân biệt (discriminative), nghe hiểu sâu (comprehensive), nghe phản biện (critical), nghe thấu cảm (therapeutic) và nghe thưởng thức (appreciative). Về tầm quan trọng, nghiên cứu dẫn chứng số liệu từ Rankin (1926, 1930), Ralph & Stevens (1957) và Feyten (1989), chỉ ra rằng kỹ năng nghe chiếm từ 45% đến gần 50% tổng thời lượng giao tiếp hàng ngày của con người.
- Chiến lược học nghe và mô hình nghe mở rộng (Extensive Listening): Đề tài tiếp cận hai mô hình xử lý thông tin tương tác: xử lý từ dưới lên (bottom-up) và xử lý từ trên xuống (top-down) (McBride, 2009; Anusienė & Kavaliauskienė, 2009). Khái niệm nghe mở rộng (Extensive Listening) của Susser & Robb (1989), Brown (2007) và Field (2008) được nhấn mạnh như một phương pháp tự học tự định hướng với khối lượng ngữ liệu bản ngữ lớn, giúp tự động hóa quá trình nhận diện từ ngữ âm thanh và nâng cao độ lưu loát khi nghe hiểu.
- Bản chất và phân loại Podcast trong giáo dục ngôn ngữ: Dẫn giải nguồn gốc thuật ngữ kết hợp giữa "iPod" và "broadcast" (Kaplan-Leiserson, 2005; Chan et al., 2007; Abdulrahman et al., 2018), phân phối qua giao thức RSS (Constantine, 2007). Phân loại podcast học tập theo Sze (2006), Rosell-Aguilar (2007) và Stanley (2006) gồm: podcast bản ngữ thực tế (authentic podcasts), podcast do giáo viên thiết kế phục vụ bài giảng, và podcast do học sinh tự biên soạn.
- Phương pháp nghiên cứu: Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng (quantitative research method). Công cụ thu thập dữ liệu là bảng hỏi khảo sát trực tuyến (Google Forms), được gửi tới sinh viên thông qua nền tảng Facebook Messenger. Bảng hỏi gồm 3 phần (Section A: Hành vi truy cập podcast; Section B: Đánh giá 11 lợi ích theo thang đo Likert 5 điểm và ý định tiếp tục; Section C: Đánh giá 10 khó khăn theo thang đo Likert 5 điểm từ 1 - Hoàn toàn không đồng ý đến 5 - Hoàn toàn đồng ý).
- Nguồn dữ liệu và mẫu nghiên cứu: Tổng dân số mục tiêu là 150 sinh viên thuộc 2 lớp K21ATCA và K21ATCB. Sau quá trình thu thập, tác giả nhận được 113 phản hồi; trong đó 97 phiếu hợp lệ đáp ứng đầy đủ tiêu chí khảo sát đã được đưa vào xử lý thống kê bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Chapter I: Introduction
Chương mở đầu trình bày tổng quan về lý do lựa chọn đề tài, tính cấp thiết của kỹ năng nghe đối với sinh viên chuyên ngữ, thực trạng thiếu hụt tài nguyên luyện nghe ngoài giờ và tiềm năng ứng dụng của podcast. Tác giả xác lập 2 mục tiêu nghiên cứu, 2 câu hỏi nghiên cứu, ý nghĩa lý luận và thực tiễn, phạm vi không gian - thời gian, đồng thời phác thảo cấu trúc tổng thể gồm 6 chương của khóa luận.
Chapter II: Literature Review
Chương tổng quan tài liệu hệ thống hóa các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về kỹ năng nghe và ứng dụng podcast:
- Phân tích bản chất, tầm quan trọng, các rào cản tâm lý - ngôn ngữ trong việc học nghe tiếng Anh (tốc độ nói, ngữ điệu, hiện tượng nuốt âm, thiếu vốn từ, rào cản văn hóa).
- Định nghĩa, phân loại định dạng podcast (audio podcast, video podcast, enhanced podcast) và các thuộc tính hỗ trợ học tập (tính di động, tính tự định hướng, khả năng kiểm soát tốc độ).
- Tổng hợp các nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu của Stanley (2006), O'Bryan & Hegelheimer (2007), Rosell-Aguilar (2007), Yeh (2013 tại Đài Loan), cùng các nghiên cứu tại Việt Nam của Dung (2017 tại Đại học Đà Nẵng) và Minh (2019 tại Đại học Điện lực), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu đối với đối tượng sinh viên chuyên ngữ tại Học viện Ngân hàng.
Chapter III: Research Methodology
Chương phương pháp luận mô tả chi tiết quy trình tổ chức nghiên cứu:
- Mô tả bối cảnh đào tạo tại Khoa Ngoại ngữ - Học viện Ngân hàng và đặc điểm mẫu nghiên cứu (97 sinh viên năm cuối đủ điều kiện phân tích).
- Thiết kế cấu trúc bảng hỏi khảo sát gồm 3 phần (A, B, C) với các câu hỏi đóng và bán mở, kết hợp song ngữ Anh - Việt.
- Quy trình thu thập dữ liệu 3 giai đoạn: Giai đoạn 1 (biên soạn và thử nghiệm bảng hỏi trong 3 tuần); Giai đoạn 2 (phát tán khảo sát qua mạng xã hội trong hơn 2 tuần); Giai đoạn 3 (làm sạch dữ liệu và phân tích thống kê mô tả).
- Phân tích tính giá trị (validity) và độ tin cậy (reliability) của công cụ đo lường.
Chapter IV: Data Analysis
Chương phân tích dữ liệu trình bày kết quả thống kê mô tả chi tiết thông qua các bảng số liệu và biểu đồ:
| Nội dung khảo sát |
Chỉ số thống kê chính |
| Thiết bị truy cập podcast |
Smartphone: 99% (96 SV); Laptop: >50% (55 SV); Máy tính để bàn: >25% (25 SV); Máy tính bảng: 13% (13 SV); Máy nghe nhạc/MP3: 4–6%; Điện thoại cơ bản: 0% |
| Thời lượng nghe hàng tuần |
2–4 giờ/tuần: 44%; Dưới 2 giờ/tuần: 33%; 4–6 giờ/tuần: 18%; Trên 6 giờ/tuần: 5% |
| Nhận thức chung về podcast |
94% đồng ý podcast giúp cải thiện kỹ năng nghe (74% hoàn toàn đồng ý, 20% đồng ý một phần); 93% sẵn sàng tiếp tục sử dụng |
Bên cạnh đó, chương cung cấp điểm trung bình (Mean) đánh giá của sinh viên đối với 11 nhóm lợi ích và 10 nhóm khó khăn:
| Nhóm biến quan sát |
Tiêu chí đánh giá |
Điểm trung bình (Mean) |
| Lợi ích nổi bật (Benefits) |
Là nguồn tài liệu nghe miễn phí, sẵn có |
4.62 |
|
Giúp làm quen với tốc độ nói nhanh của người bản ngữ |
4.54 |
|
Cung cấp chủ đề đa dạng, hấp dẫn |
4.54 |
|
Ngữ điệu tự nhiên giúp hiểu rõ ngữ cảnh giao tiếp |
4.48 |
|
Dễ dàng tiếp cận và sử dụng |
4.48 |
|
Làm quen với nhiều giọng điệu (accents) khác nhau |
4.43 |
|
Cung cấp bài nói tiếng Anh thực tế ngoài đời sống |
4.41 |
|
Luyện tập linh hoạt mọi lúc, mọi nơi |
4.41 |
|
Tăng sự tự tin vào kỹ năng nghe |
4.41 |
|
Phương thức luyện nghe thú vị, lôi cuốn |
4.39 |
|
Nâng cao khả năng tập trung khi nghe |
4.38 |
| Khó khăn chính (Difficulties) |
Bị choáng ngợp bởi lượng thông tin quá lớn trong bài |
3.64 |
|
Khó bắt kịp tốc độ nói nhanh của người bản ngữ |
3.54 |
|
Khó khăn khi nghe podcast không có bản ghi lời (transcript) |
3.49 |
|
Khó hiểu toàn bộ nội dung chi tiết các đoạn hội thoại |
3.15 |
|
Khó nắm bắt ý chính/nội dung tổng quát |
3.08 |
|
Khó khăn trong việc tìm kiếm podcast phù hợp trình độ |
2.97 |
|
Nhận định việc nghe podcast gây tốn thời gian |
2.53 |
|
Khó tiếp cận do hạn chế đường truyền Internet |
2.45 |
|
Khó khăn khi tải và phát podcast trên thiết bị cá nhân |
2.15 |
|
Thiếu hứng thú khi nghe podcast |
2.11 |
Chapter V: Discussion and Recommendations
Chương thảo luận đối chiếu kết quả khảo sát với các nghiên cứu trước đây (Yeh, 2013; Sanjana, 2014; Dung, 2017; Abdulrahman et al., 2018):
- Khẳng định tính ưu việt của podcast về tính kinh tế, tính linh hoạt và nguồn ngữ liệu tự nhiên.
- Lý giải nguyên nhân gây choáng ngợp thông tin và rào cản tốc độ xuất phát từ việc thiếu chọn lọc độ dài và độ khó bài nghe.
- Đưa ra các nhóm khuyến nghị cụ thể:
- Đối với sinh viên: Duy trì thói quen nghe hàng ngày với thời lượng ổn định; lựa chọn podcast ngắn, chủ đề quen thuộc; áp dụng chiến thuật nghe lặp lại nhiều lần (repetition); ưu tiên các kênh có kèm transcript; nâng cao kỹ năng tra cứu và đánh giá độ phù hợp của học liệu.
- Đối với giảng viên: Đóng vai trò định hướng nguồn nghe chuẩn xác; hướng dẫn phương pháp khai thác podcast độc lập; tích hợp bài tập podcast vào chương trình học chính khóa.
- Đối với nhà trường: Cung cấp và duy trì hạ tầng công nghệ, đường truyền Internet và phòng thực hành đa phương tiện.
Chapter VI: Conclusions
Chương kết luận tổng kết ngắn gọn toàn bộ phát hiện nghiên cứu, tái khẳng định giá trị thực tiễn của podcast trong việc hỗ trợ sinh viên tự học kỹ năng nghe tiếng Anh, chỉ ra các hạn chế cố hữu của đề tài và đề xuất các hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu chính:
- Mức độ tiếp cận và thói quen sử dụng: 99% sinh viên sử dụng điện thoại thông minh để nghe podcast; 44% dành từ 2 đến 4 giờ mỗi tuần cho hoạt động này.
- Đánh giá lợi ích: 94% sinh viên thừa nhận podcast có đóng góp tích cực trong việc nâng cao năng lực nghe hiểu; 93% khẳng định sẽ tiếp tục sử dụng. Lợi ích được đánh giá cao nhất là tính miễn phí (Mean = 4.62), khả năng giúp làm quen với tốc độ nói thực tế (Mean = 4.54) và sự phong phú về chủ đề (Mean = 4.54).
- Nhận diện rào cản: Trở ngại lớn nhất là tình trạng quá tải thông tin (Mean = 3.64), tốc độ nói nhanh của người bản ngữ (Mean = 3.54) và sự thiếu vắng văn bản lời thoại (Mean = 3.49). Các yếu tố kỹ thuật (thiết bị, đường truyền mạng) không tạo thành rào cản đáng kể (Mean < 2.5).
- Giải pháp và kiến nghị: Tác giả đề xuất quy trình tự học có định hướng: nghe lặp lại kết hợp đối chiếu transcript, lựa chọn dung lượng bài nghe vừa sức và tăng cường sự hướng dẫn phương pháp từ giảng viên chuyên trách học phần Nghe.
- Đóng góp của khóa luận: Khóa luận bổ sung dữ liệu thực nghiệm về hành vi tự học ngoại ngữ ứng dụng công nghệ (CALL/MALL) tại các trường đại học khối kinh tế ở Việt Nam; cung cấp cơ sở thực chứng giúp giảng viên Khoa Ngoại ngữ đổi mới học liệu bổ trợ và thiết kế nhiệm vụ tự học ngoài giờ cho sinh viên.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Quy mô mẫu: Số lượng phản hồi hợp lệ thực tế đạt 97 sinh viên, thấp hơn mục tiêu dự kiến ban đầu (150 sinh viên), do khảo sát thực hiện trực tuyến trong bối cảnh sinh viên học tập từ xa vì dịch bệnh Covid-19.
- Công cụ thu thập: Bảng hỏi chủ yếu sử dụng câu hỏi đóng (closed-ended questions), chưa kết hợp phỏng vấn sâu (in-depth interview) hoặc bài kiểm tra năng lực nghe thực tế (listening pre-test/post-test) để đo lường định lượng mức độ tiến bộ cụ thể.
- Phân loại biến số: Các tiêu chí lợi ích và khó khăn được tổng hợp từ nhiều nguồn lý thuyết khác nhau nên chưa được phân nhóm nhân tố thống kê chuyên sâu.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng quy mô khảo sát trên toàn bộ sinh viên các khóa của Khoa Ngoại ngữ và các trường đại học khác.
- Áp dụng phương pháp nghiên cứu hỗn hợp (mixed-methods), kết hợp nghiên cứu thực nghiệm có nhóm đối chứng để kiểm tra sự tiến bộ về điểm số kỹ năng nghe.
- Ứng dụng kỹ thuật phân tích nhân tố khám phá (EFA) để cấu trúc hóa các nhóm lợi ích và rào cản một cách chặt chẽ hơn.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Ngôn ngữ Anh: Nắm bắt được phương pháp tự học kỹ năng nghe hiệu quả, biết cách lựa chọn nguồn podcast phù hợp và xử lý các khó khăn về tốc độ hay quá tải thông tin.
- Giảng viên giảng dạy kỹ năng thực hành tiếng: Tham khảo nguồn tài liệu bổ trợ, xây dựng giáo án tích hợp công nghệ và hướng dẫn sinh viên tự học ngoài giờ.
- Người làm nghiên cứu: Tham khảo khung lý thuyết tổng quan về Extensive Listening, podcast trong giáo dục ngôn ngữ và thiết kế bảng hỏi khảo sát thang đo Likert.
- Nội dung đáng tham khảo: Phần tổng quan tài liệu về các lý thuyết tiếp nhận âm thanh (Chương II) và hệ thống bảng hỏi khảo sát chi tiết về lợi ích - khó khăn của podcast (Chương III & IV).
Câu hỏi thường gặp
1. Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng nào và quy mô mẫu thực tế là bao nhiêu?
Nghiên cứu khảo sát sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Khoa Ngoại ngữ, Học viện Ngân hàng (gồm hai lớp K21ATCA và K21ATCB) đã hoàn thành 3 học phần Nghe. Quy mô mẫu phân tích thực tế là 97 phiếu phản hồi hợp lệ trên tổng số 113 phiếu thu về.
2. Thiết bị nào được sinh viên sử dụng phổ biến nhất để nghe podcast và thời lượng nghe trung bình là bao lâu?
Điện thoại thông minh (smartphone) là thiết bị phổ biến nhất, chiếm 99% lựa chọn của sinh viên. Về thời lượng, đa số sinh viên (44%) dành từ 2 đến 4 giờ mỗi tuần để nghe podcast; 33% nghe dưới 2 giờ/tuần.
3. Ba lợi ích lớn nhất của podcast đối với kỹ năng nghe được sinh viên ghi nhận là gì?
Ba lợi ích có điểm trung bình cao nhất gồm: (1) Là nguồn tài liệu nghe miễn phí và sẵn có (Mean = 4.62); (2) Giúp làm quen với tốc độ nói nhanh của người bản ngữ (Mean = 4.54); và (3) Cung cấp đề tài đa dạng, cuốn hút (Mean = 4.54).
4. Khó khăn lớn nhất mà sinh viên gặp phải khi luyện nghe qua podcast là gì?
Trở ngại lớn nhất là cảm giác bị choáng ngợp bởi lượng thông tin quá lớn trong bài podcast (Mean = 3.64), tiếp theo là khó bắt kịp tốc độ nói nhanh của người bản ngữ (Mean = 3.54) và khó nghe hiểu khi podcast không có bản ghi lời thoại/transcript (Mean = 3.49).
5. Tác giả đề xuất những giải pháp chính nào để khắc phục khó khăn khi nghe podcast?
Tác giả đề xuất sinh viên nên chọn podcast ngắn có chủ đề quen thuộc để tránh quá tải thông tin; áp dụng kỹ thuật nghe lặp lại nhiều lần để thích nghi với tốc độ nói; chủ động tìm kiếm các kênh có transcript; đồng thời giảng viên cần hướng dẫn kỹ năng tìm kiếm và tích hợp podcast vào nhiệm vụ học tập.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Bùi Phương Anh đã làm sáng tỏ thực trạng ứng dụng podcast trong việc rèn luyện kỹ năng nghe của sinh viên năm cuối chuyên ngành Ngôn ngữ Anh tại Học viện Ngân hàng. Kết quả nghiên cứu khẳng định podcast là nguồn học liệu tự học miễn phí, phong phú và mang lại tác động tích cực rõ rệt đến năng lực tiếp nhận ngôn ngữ thực tế. Mặc dù người học còn đối mặt với một số rào cản về lượng thông tin và tốc độ bài nói, các đề xuất thực tiễn của đề tài đã mở ra định hướng tiếp cận hiệu quả cho sinh viên và giảng viên trong việc nâng cao chất lượng dạy và học kỹ năng nghe tiếng Anh.