Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường viễn thông Việt Nam trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà cung cấp dịch vụ hạ tầng mạng, Internet băng thông rộng và dịch vụ giá trị gia tăng. Để duy trì và mở rộng thị phần, các doanh nghiệp phải không ngừng tối ưu hóa nguồn lực nội tại và thích ứng với biến động của môi trường kinh doanh. Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) là một trong những đơn vị cung cấp dịch vụ viễn thông và Internet lớn tại Việt Nam, tuy nhiên đang phải đối mặt với áp lực cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như Tập đoàn Công nghiệp – Viễn thông Quân đội (Viettel) và Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT), cùng nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Qua quá trình thực tập và khảo sát thực tế tại doanh nghiệp, tác giả nhận thấy việc khai thác và vận hành các công cụ cạnh tranh tại FPT Telecom vẫn còn bộc lộ những điểm chưa đạt hiệu quả tối ưu, đặt ra yêu cầu cấp thiết phải đánh giá toàn diện năng lực cạnh tranh của công ty.
Khóa luận xác định mục tiêu tổng quát và 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có căn cứ khoa học nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT trong giai đoạn tiếp theo.
- Nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh và các công cụ cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của FPT Telecom giai đoạn 2018–2020 thông qua các yếu tố cấu thành nội tại, công cụ cạnh tranh, tiêu chí tài chính - thị trường và các nhân tố ảnh hưởng; từ đó rút ra các thành tựu đạt được và những hạn chế còn tồn tại.
- Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện năng lực cạnh tranh của FPT Telecom đến năm 2025.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài bao gồm:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, công cụ cạnh tranh, tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT, cơ sở CT2 The Pride, Khu đô thị An Hưng, đường Tố Hữu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực trạng được thu thập, phân tích trong giai đoạn 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020; định hướng giải pháp được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2025.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các khía cạnh quản trị kinh doanh, nguồn lực tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nhân sự, chính sách giá, kênh phân phối, chất lượng dịch vụ và xúc tiến thương mại của doanh nghiệp viễn thông.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận được xây dựng dựa trên hệ thống lý thuyết quản trị kinh doanh và kinh tế học về cạnh tranh:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả tiếp cận khái niệm cạnh tranh từ góc độ lịch sử và kinh tế học, trích dẫn quan điểm của Karl Marx về sự ganh đua giữa các nhà tư bản; lý thuyết lợi thế cạnh tranh của Michael Porter (cạnh tranh diễn ra ở các cấp độ doanh nghiệp, ngành, quốc gia); định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) nhấn mạnh khả năng tạo việc làm và thu nhập vượt trội; cùng các định nghĩa từ Từ điển Thuật ngữ Kinh tế và Bách khoa toàn thư Việt Nam. Hệ thống lý thuyết phân định 4 cấp độ cạnh tranh (quốc gia, ngành, doanh nghiệp, sản phẩm); xác định 3 yếu tố cấu thành nội lực doanh nghiệp (tài chính, cơ sở vật chất, nhân sự); 4 nhóm công cụ cạnh tranh (giá cả, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, hệ thống phân phối, xúc tiến/chăm sóc khách hàng/thương hiệu); và các tiêu chí đánh giá định lượng (chi phí, doanh thu, lợi nhuận, thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối).
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Tác giả sử dụng phương pháp quan sát trực tiếp, phỏng vấn nhà quản trị/nhân viên và phát phiếu khảo sát (bảng hỏi). Trong tổng số 200 phiếu khảo sát phát ra cho cán bộ nhân viên tại trụ sở FPT Telecom, tác giả thu về 112 phiếu hợp lệ (83 phiếu không có phản hồi và 5 phiếu không hợp lệ) để xử lý thống kê về mức độ quan trọng và hiệu quả của các yếu tố cạnh tranh.
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Kế thừa số liệu từ báo cáo tài chính, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo thường niên và dữ liệu phòng nhân sự của FPT Telecom giai đoạn 2018–2020; đồng thời tổng quan 8 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến năng lực cạnh tranh (Nguyễn Phúc Nguyên, 2016; Bảo Đại Tuấn, 2010; Khổng Văn Thắng, 2014; Nguyễn Thanh Long, 2017; Nguyễn Hoa Duyên, 2012; Nguyễn Mạnh Hùng, 2014; Phạm Thị Thanh Hà và Phạm Hà Phương, 2014; Nguyễn Phú Sơn, 2021).
- Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật thống kê mô tả, tổng hợp bảng biểu, phân tích tỷ trọng, tính toán tốc độ tăng trưởng liên hoàn và định gốc của các chỉ tiêu tài chính, nhân sự và mạng lưới chi nhánh.
Nội dung chính theo từng chương
Chapitre 1: Théorie fondamentale de la compétitivité de l’entreprise (Cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp)
Chương này khái quát toàn bộ nền tảng lý luận về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh:
- Phân tích bản chất của cạnh tranh qua các thuộc tính: quan hệ cùng mục tiêu kinh tế giữa các chủ thể, tuân thủ khuôn khổ pháp lý chung, tính đa dạng của công cụ cạnh tranh và tính liên tục vô thời hạn.
- Hệ thống hóa 4 cấp độ cạnh tranh và đi sâu vào năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, xác định vai trò của việc nâng cấp năng lực cạnh tranh đối với mục tiêu sinh tồn, mở rộng quy mô và tối đa hóa lợi nhuận.
- Làm rõ các yếu tố cấu thành nội lực gồm: nguồn lực tài chính (quy mô vốn, khả năng huy động vốn và hiệu quả phân bổ), cơ sở vật chất (tính hiện đại, tính đồng bộ và khả năng đổi mới công nghệ), nguồn nhân lực (trình độ quản lý, chuyên môn kỹ thuật và văn hóa doanh nghiệp).
- Trình bày hệ thống công cụ cạnh tranh: cạnh tranh bằng giá, cạnh tranh bằng chất lượng sản phẩm/dịch vụ, cạnh tranh qua hệ thống kênh phân phối (trực tiếp và gián tiếp), cạnh tranh qua dịch vụ khách hàng, xúc tiến thương mại và uy tín thương hiệu.
- Đưa ra các công thức xác định chỉ tiêu đánh giá: tỷ suất chi phí trên doanh thu, biên lợi nhuận ròng, thị phần tuyệt đối (tỷ lệ doanh thu doanh nghiệp trên tổng doanh thu ngành) và thị phần tương đối (tỷ số giữa doanh thu của doanh nghiệp với doanh thu của đối thủ mạnh nhất ngành).
- Phân loại các nhóm nhân tố ảnh hưởng bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, tự nhiên - xã hội, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ hiện hữu, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế) và bên trong (văn hóa doanh nghiệp, năng lực tổ chức quản lý, hoạt động nghiên cứu thị trường, chiến lược kinh doanh).
Chapitre 2: Analyse et évaluation de l’état de la compétitivité de la société anonyme FPT Télécommunications (Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT)
Chương này tập trung phản ánh lịch sử hình thành, mô hình tổ chức và phân tích chi tiết dữ liệu thực tế giai đoạn 2018–2020:
- Quá trình phát triển: Tiền thân là Trung tâm Internet FPT thành lập ngày 31/01/1997. Các mốc phát triển chính gồm: trở thành ISP thứ 2 tại Việt Nam với 31% thị phần (1998); ra mắt báo điện tử VnExpress.net (2001); chuyển đổi sang công ty cổ phần (2005); tham gia tuyến cáp quang biển quốc tế qua Liên minh AEG (2008); hoàn thiện tuyến cáp Bắc - Nam dài 4.000 km qua 30 tỉnh thành (2012); cung cấp dịch vụ truyền hình IPTV FPT Television (2014); mở trung tâm dữ liệu và thử nghiệm 4G (2016); quang hóa toàn diện (2018); triển khai OKRs và ra mắt FPT Camera, iHome, HBO GO, FOXY (2019); ra mắt ví điện tử Foxpay và bộ giải mã FPT TV 4K FX6 (2020).
- Kết quả kinh doanh: Doanh thu thuần và lợi nhuận duy trì đà tăng trưởng liên tục qua các năm:
| Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VND) |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ |
8.854.832.868.640 |
10.471.610.837.857 |
11.552.202.993.487 |
| Các khoản giảm trừ doanh thu |
33.309.726.707 |
73.184.080.848 |
86.048.778.885 |
| Doanh thu thuần |
8.821.523.141.933 |
10.398.426.757.109 |
11.566.154.214.602 |
| Giá vốn hàng bán và dịch vụ cung cấp |
4.603.932.001.163 |
5.342.392.704.451 |
5.741.082.917.095 |
| Lợi nhuận gộp |
4.217.591.140.770 |
5.056.034.052.658 |
5.725.071.297.507 |
| Chi phí bán hàng |
959.987.030.807 |
1.138.256.795.689 |
1.493.198.318.513 |
| Chi phí quản lý doanh nghiệp |
1.868.791.044.372 |
2.166.671.769.608 |
2.266.716.371.805 |
| Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế |
1.457.531.478.868 |
1.808.153.162.330 |
2.074.035.937.485 |
| Lợi nhuận sau thuế |
1.159.596.134.114 |
1.463.217.546.765 |
1.663.900.292.252 |
| Lãi cơ bản trên cổ phiếu - EPS (VND) |
3.778 |
4.375 |
5.165 |
- Quy mô tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản tăng từ 11.723,84 tỷ VND (2018) lên 13.330,95 tỷ VND (2019) và đạt 16.080,97 tỷ VND (2020), trong đó các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn tăng mạnh lên 6.608,56 tỷ VND năm 2020 (+42,62% so với 2018). Nợ phải trả tăng lên 10.975,71 tỷ VND năm 2020 (nợ ngắn hạn chiếm 10.717,11 tỷ VND). Vốn chủ sở hữu đạt 5.078,26 tỷ VND năm 2020.
- Hạ tầng cơ sở vật chất và điểm giao dịch: Số lượng văn phòng và điểm giao dịch tăng trưởng đều:
| Năm |
2018 |
2019 |
2020 |
| Số văn phòng và điểm giao dịch |
189 |
227 |
295 |
- Cơ cấu nguồn nhân lực: Quy mô lao động đạt 9.568 người vào năm 2020 (tăng 139 người so với năm 2019). Đặc điểm nhân sự năm 2020 ghi nhận:
- Giới tính: Nam giới chiếm 75,65%, nữ giới chiếm 24,65%.
- Trình độ học vấn: Đại học chiếm 61,93% (5.925 người); Sau đại học chiếm 1,43% (137 người); Cao đẳng chiếm 22,04% (2.109 người); Trung cấp chiếm 14,38% (1.376 người); Phổ thông chiếm 0,22% (21 người).
- Độ tuổi: Nhân sự dưới 39 tuổi chiếm 92,45% (8.847 người), trong đó nhóm 21–27 tuổi chiếm 47,29% (4.525 người), nhóm 27–39 tuổi chiếm 41,85% (4.004 người), nhóm 40–50 tuổi chiếm 7,2% (689 người), trên 50 tuổi chiếm 0,35% (32 người), và dưới 21 tuổi chiếm 3,3% (318 người, chủ yếu là thực tập sinh).
- Kết quả khảo sát 112 nhân viên về công cụ cạnh tranh:
- 82,14% đánh giá nguồn nhân lực là yếu tố cực kỳ quan trọng; 41,96% đánh giá nguồn lực tài chính là rất quan trọng.
- Về mức độ hài lòng/hiệu quả của công cụ: Giá cả được 54,46% đánh giá rất tốt; Kênh phân phối được 46,43% đánh giá rất tốt; Chất lượng sản phẩm được 62,5% đánh giá tốt và rất tốt.
- Ngược lại, dịch vụ khách hàng bị đánh giá thấp (31,25% cho là chưa tốt, 3,5% đánh giá kém, chỉ có 34,82% đánh giá tốt/rất tốt) do tình trạng nghẽn băng thông, đứt cáp và áp lực giải quyết khiếu nại trong giai đoạn giãn cách vì dịch Covid-19. Hơn 1/3 số phiếu đánh giá các hoạt động xúc tiến thương mại và truyền thông thương hiệu ở mức chưa tốt hoặc kém.
Chapitre 3: Propositions – Recommandations (Đề xuất, kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT)
Dựa trên kết quả phân tích, tác giả đề xuất định hướng phát triển và các giải pháp hoàn thiện:
- Dự báo bối cảnh: Phân tích xu hướng chuyển đổi số, nhu cầu băng thông rộng và giải trí trực tuyến gia tăng tại Việt Nam trong giai đoạn 3 năm tiếp theo.
- Hoàn thiện các yếu tố nội lực: Tối ưu hóa cơ cấu vốn ngắn hạn - dài hạn, giảm thiểu chi phí quản lý và chi phí tài chính; chuẩn hóa công tác đào tạo đội ngũ kỹ thuật và nâng cao năng lực cho nhóm nhân sự trẻ; nâng cấp hạ tầng mạng lưới cáp quang và trung tâm dữ liệu.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng công cụ cạnh tranh: Tái cấu trúc quy trình chăm sóc khách hàng và trung tâm hỗ trợ kỹ thuật để xử lý sự cố nhanh chóng, giảm tải áp lực khiếu nại; tối ưu hóa chi phí bán hàng (vốn tăng mạnh lên 1.493,20 tỷ VND năm 2020); kết hợp linh hoạt kênh phân phối trực tiếp tại 295 văn phòng với các kênh số hóa; đổi mới nội dung truyền thông và chiến dịch tiếp thị số nhằm gia tăng giá trị nhận diện thương hiệu.
- Kiến nghị: Tăng cường kiểm soát nợ phải trả ngắn hạn và các khoản chi phí dở dang nhằm đảm bảo năng lực thanh toán an toàn.
Kết quả và đóng góp
Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể phản ánh qua số liệu thực tế:
- Bức tranh tài chính - vận hành: Xác lập bức tranh tăng trưởng kinh doanh liên tục của FPT Telecom trong 3 năm 2018–2020: doanh thu thuần tăng trưởng từ 8.821,52 tỷ VND lên 11.566,15 tỷ VND; lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.159,60 tỷ VND lên 1.663,90 tỷ VND; tỷ suất lợi nhuận trên cổ phần (EPS) tăng từ 3.778 VND lên 5.165 VND; mạng lưới giao dịch mở rộng từ 189 lên 295 văn phòng.
- Chỉ ra các điểm nghẽn quản trị: Phân tích chỉ rõ chi phí bán hàng năm 2020 tăng 31,18% so với năm 2019 (đạt 1.493,20 tỷ VND), đóng góp 66,23% vào mức tăng tổng chi phí của công ty; tỷ trọng nợ ngắn hạn chiếm mức cao (10.717,11 tỷ VND trên tổng tài sản 16.080,97 tỷ VND năm 2020); công tác chăm sóc khách hàng và xúc tiến bán hàng bộc lộ nhiều điểm hạn chế qua phản hồi của 112 nhân sự nội bộ.
- Đóng góp của khóa luận: Đề tài là công trình nghiên cứu chuyên biệt về năng lực cạnh tranh của riêng Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) – phân biệt rõ với các nghiên cứu trước đây về Tập đoàn FPT (FPT Corporation) nói chung hoặc các nhà mạng VNPT/Viettel. Nghiên cứu đã kết hợp thành công phương pháp phân tích báo cáo tài chính định lượng với dữ liệu điều tra xã hội học sơ cấp tại cơ sở doanh nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Dữ liệu sơ cấp được thu thập thông qua mẫu khảo sát 112 nhân viên tại một địa điểm trụ sở (cơ sở CT2 The Pride, Hà Đông, Hà Nội), chưa mở rộng phạm vi khảo sát tới đội ngũ nhân sự tại các chi nhánh miền Trung và miền Nam.
- Khóa luận chủ yếu thực hiện điều tra nội bộ nhân viên FPT Telecom, chưa trực tiếp tiến hành điều tra bảng hỏi diện rộng đối với khách hàng sử dụng dịch vụ và các đại lý phân phối bên ngoài.
- Giai đoạn nghiên cứu (2018–2020) có tính chất đặc thù do tác động bất thường của đại dịch Covid-19 lên hành vi tiêu dùng băng thông Internet và chi phí vận hành.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát đối với tệp khách hàng cá nhân và doanh nghiệp trên phạm vi toàn quốc để đo lường mức độ hài lòng khách hàng (CSI) và chỉ số đo lường mức độ hài lòng của khách hàng (NPS).
- Nghiên cứu tác động của các công nghệ mới như mạng di động thế hệ tiếp theo (5G), điện toán đám mây và trí tuệ nhân tạo (AI) đối với việc tái định hình năng lực cạnh tranh dịch vụ số của doanh nghiệp viễn thông.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên chuyên ngành Tiếng Pháp thương mại (Français commercial), Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Marketing có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Pháp chuẩn quy cách học thuật.
- Các nhà nghiên cứu và học viên cao học quan tâm đến phương pháp phân tích năng lực cạnh tranh doanh nghiệp trong ngành dịch vụ viễn thông tại Việt Nam.
- Ban điều hành và các phòng ban chức năng của FPT Telecom (đặc biệt là bộ phận Kế hoạch - Chiến lược, Marketing, Dịch vụ khách hàng) trong việc nhận diện điểm mạnh, điểm yếu nội tại.
- Phần giá trị nhất: Hệ thống bảng số liệu tài chính chi tiết 3 năm (2018–2020), cơ cấu nhân sự theo độ tuổi - học vấn, và bộ số liệu khảo sát thực chứng về đánh giá công cụ cạnh tranh nội bộ của FPT Telecom.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu khảo sát sơ cấp là bao nhiêu và được phân bổ như thế nào?
Tác giả đã phân phát 200 phiếu khảo sát tới cán bộ nhân viên tại trụ sở FPT Telecom (CT2 The Pride, Hà Đông, Hà Nội). Kết quả thu về 112 phiếu hợp lệ được đưa vào phân tích thống kê; có 83 phiếu không nhận được phản hồi và 5 phiếu không hợp lệ.
2. Kết quả tài chính về doanh thu và lợi nhuận của FPT Telecom giai đoạn 2018–2020 biến động như thế nào?
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng từ 8.854,83 tỷ VND (2018) lên 10.471,61 tỷ VND (2019) và 11.552,20 tỷ VND (2020). Lợi nhuận sau thuế tăng tương ứng từ 1.159,60 tỷ VND (2018) lên 1.463,22 tỷ VND (2019) và đạt 1.663,90 tỷ VND (2020). Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS) tăng từ 3.778 VND lên 5.165 VND.
3. Đặc điểm cơ cấu nhân sự của FPT Telecom năm 2020 có những điểm nổi bật nào?
Tổng quy mô nhân sự năm 2020 là 9.568 người. Lực lượng lao động có tính chất rất trẻ và trình độ chuyên môn cao: 92,45% nhân sự dưới 39 tuổi (trong đó nhóm 21–27 tuổi chiếm 47,29%); 61,93% nhân sự sở hữu bằng đại học và 1,43% có trình độ sau đại học. Tỷ lệ nam giới chiếm đa số với 75,65%.
4. Công cụ cạnh tranh nào của FPT Telecom bị nhân viên đánh giá thấp nhất trong khảo sát thực tế?
Dịch vụ khách hàng là công cụ bị đánh giá kém nhất, với 31,25% số phiếu đánh giá chưa tốt và 3,5% đánh giá kém (chỉ có 34,82% đánh giá tốt/rất tốt). Nguyên nhân chính xuất phát từ tình trạng quá tải băng thông khi nhu cầu giải trí và làm việc tại nhà tăng cao trong dịch Covid-19, kết hợp với các sự cố đứt cáp quang biển làm tăng lượng cuộc gọi khiếu nại. Bên cạnh đó, hơn 1/3 nhân viên đánh giá hoạt động xúc tiến thương mại và truyền thông thương hiệu ở mức chưa tốt hoặc kém.
5. Mạng lưới hạ tầng giao dịch của FPT Telecom mở rộng như thế nào trong giai đoạn 2018–2020?
Số lượng văn phòng và điểm giao dịch trên toàn quốc của FPT Telecom tăng liên tục qua các năm: từ 189 điểm (năm 2018) tăng lên 227 điểm (năm 2019) và đạt 295 điểm (năm 2020), tương ứng mức tăng trưởng 35,93% trong toàn giai đoạn.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Việt Hoàng đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và áp dụng phân tích thực chứng tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT giai đoạn 2018–2020. Nghiên cứu chỉ ra bức tranh tài chính tăng trưởng tích cực cùng lợi thế về nguồn nhân lực trẻ và mạng lưới 295 văn phòng giao dịch, đồng thời thẳng thắn chỉ ra các nút thắt trong công tác chăm sóc khách hàng và gia tăng chi phí bán hàng trong bối cảnh đại dịch Covid-19. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất bám sát thực trạng hoạt động, cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị chuyên môn cho quản trị doanh nghiệp viễn thông và sinh viên chuyên ngành Tiếng Pháp thương mại.