Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế, cạnh tranh là quy luật tất yếu thúc đẩy các doanh nghiệp vận động, đổi mới phương thức quản lý, ứng dụng khoa học kỹ thuật và tối ưu hóa các nguồn lực nhằm duy trì vị thế trên thị trường. Hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực thương mại và xuất nhập khẩu khoáng sản, năng lượng tại Việt Nam những năm gần đây chứng kiến sự gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt từ cả các doanh nghiệp trong nước lẫn các đơn vị có vốn đầu tư nước ngoài.
Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh là doanh nghiệp hoạt động từ năm 2010 trong lĩnh vực kinh doanh, xuất nhập khẩu khoáng sản, nhiên liệu (than đá, dầu, quặng sắt, đá...) kết hợp dịch vụ vận tải hàng hóa nội địa và quốc tế. Mặc dù doanh nghiệp đã đạt được một số thành tựu trong giai đoạn 2018 – 2020, đặc biệt là việc tham gia cung ứng than cho các nhà máy nhiệt điện lớn, nhưng quá trình vận hành thực tế đã bộc lộ nhiều hạn chế về năng lực cạnh tranh, điển hình là chính sách định giá chưa linh hoạt và hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật đang dần xuống cấp.
Khóa luận tốt nghiệp đại học "Amélioration de la compétitivité de la société à responsabilité limitée de commerce d’import et d’export Viet Thanh" (Cải thiện năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh) do sinh viên Đào Huyền Trang thực hiện tại Trường Đại học Thương Mại nhằm giải quyết ba nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa các cơ sở lý luận, phương pháp luận và nội dung đánh giá liên quan đến năng lực cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh giai đoạn 2018 – 2020, xác định những điểm mạnh, hạn chế, nguyên nhân và so sánh định lượng với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường.
- Đề xuất các nhóm giải pháp có tính khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các yếu tố cấu thành và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh. Phạm vi nghiên cứu được xác định:
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung vào thị trường miền Bắc Việt Nam, chủ yếu trong mảng hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và vận tải hàng hóa của công ty.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2018 đến 2020; dữ liệu sơ cấp được điều tra và thu thập từ tháng 09/2021 đến tháng 11/2021 (thời gian hoàn thành khóa luận: 01/11/2021 – 24/12/2021).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận xây dựng cơ sở lý thuyết dựa trên các quan điểm kinh tế học kinh điển và hiện đại về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh:
- Khái niệm về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Tác giả tổng hợp luận điểm của Adam Smith (1770), Paul Samuelson (1948), Karl Marx (1978) và Michael Porter (1980, 1996, 2013). Cùng với đó là các tiếp cận của các tác giả trong nước như Nguyễn Bách Khoa (1997), Vũ Trọng Lâm (2006), Nguyễn Hoàng Long và Nguyễn Hoàng Việt (2015).
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1980): Được sử dụng để phân tích cấu trúc ngành, bao gồm sự cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu trong ngành, quyền lực thương lượng của nhà cung cấp, nguy cơ từ sản phẩm thay thế, mối đe dọa từ đối thủ tiềm năng và quyền lực thương lượng của khách hàng.
- Các chiến lược cạnh tranh tổng quát: Chiến lược chi phí thấp (cost leadership), chiến lược khác biệt hóa (differentiation) và chiến lược tập trung (focus).
- Mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh doanh nghiệp: Chia làm hai nhóm yếu tố chính:
- Năng lực cạnh tranh nguồn lực (Compétitivité des ressources/sources): Khả năng tài chính, năng lực quản trị, chất lượng nguồn nhân lực, cơ sở vật chất kỹ thuật, tiềm lực nghiên cứu (R&D).
- Năng lực cạnh tranh marketing (Compétitivité de marketing): Chất lượng sản phẩm/dịch vụ, chính sách giá, mạng lưới phân phối, hoạt động quảng cáo và xúc tiến bán, uy tín và thương hiệu.
- Các yếu tố môi trường tác động: Môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, văn hóa - xã hội) và môi trường vi mô/ngành (nhà cung ứng, khách hàng, đối thủ cạnh tranh).
Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu
Khóa luận kết hợp đồng thời phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng nhỏ thông qua hai nguồn dữ liệu:
- Thu thập dữ liệu sơ cấp:
- Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết lập bảng hỏi gồm các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh, gửi qua Email và Zalo từ ngày 18/11/2021 đến 20/11/2021 cho 10 nhân viên và 10 khách hàng của công ty để thu thập điểm đánh giá khách quan.
- Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Phỏng vấn trực tuyến qua phần mềm "Trans" từ ngày 19/11/2021 đến 20/11/2021 với ông Nguyễn Minh Hiển - Giám đốc Công ty Việt Thanh để thu thập đánh giá của ban lãnh đạo về trọng số các tiêu chí, điểm mạnh, điểm yếu và định hướng phát triển.
- Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh từ Phòng Kế toán - Tài chính, tài liệu nhân sự từ Phòng Hành chính - Nhân sự Công ty Việt Thanh giai đoạn 2018 – 2020, thông tin doanh nghiệp trên cổng thông tin, cùng các giáo trình, công trình nghiên cứu khoa học liên quan tại thư viện Trường Đại học Thương Mại.
Nội dung chính theo từng chương
Chapitre 1: Cadre théorique sur la compétitivité et l’amélioration de la compétitivité des entreprises
Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các khái niệm cơ bản về cạnh tranh, tính tất yếu của việc nâng cao năng lực cạnh tranh (nhằm mục đích tồn tại, phát triển và đạt mục tiêu lợi nhuận). Tác giả phân tích mô hình 5 lực lượng cạnh tranh và 3 chiến lược cơ bản của Michael Porter.
Nội dung trọng tâm của chương là xây dựng mô hình nghiên cứu và quy trình đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp thương mại thông qua việc xác định đối thủ cạnh tranh trực tiếp, thiết lập bộ 10 tiêu chí đánh giá (thuộc nhóm nguồn lực và marketing), và phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô, môi trường ngành ảnh hưởng đến khả năng cạnh tranh.
Chapitre 2: Situation réelle de la capacité concurrentielle de la société à responsabilité limitée de commerce d’import et d’export Viet Thanh
Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Việt Thanh (thành lập năm 2010, cơ cấu tổ chức theo Luật Doanh nghiệp 2014, sở hữu và thuê hơn 20 tàu biển tải trọng từ 2.000 đến 20.000 DWT, làm việc với các tàu mẹ 50.000 DWT). Ngành nghề kinh doanh chính gồm khai thác, kinh doanh khoáng sản, than, quặng sắt; cung ứng nguyên liệu thô; dịch vụ ủy thác xuất nhập khẩu và vận tải đa phương thức.
Tác giả phân tích kết quả kinh doanh giai đoạn 2018 – 2020 của công ty với các biến động tài chính:
| Chỉ tiêu tài chính | Biến động 2018 – 2019 | Biến động 2019 – 2020 |
|---|---|---|
| Chi phí | Tăng 819.307.758 VNĐ (+18,3%) | Tăng 555.928.585 VNĐ (+15,2%) |
| Lợi nhuận | Tăng 190.597.387 VNĐ (+11,1%) | Giảm 63.415.063 VNĐ (-3,06%) |
Doanh nghiệp đã xác định 3 đối thủ cạnh tranh trực tiếp trên thị trường miền Bắc, trong đó đối thủ lớn nhất là Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Thương mại Tổng hợp Sakaeru Việt Nam, bên cạnh Công ty TNHH Thương mại & Vận tải Quốc tế MARYLAND và Công ty TNHH Giao nhận & Thương mại Vinavico.
Qua phỏng vấn lãnh đạo, 10 tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh đã được xác lập trọng số:
| Nhóm tiêu chí | Tiêu chí thành phần | Trọng số ($W_i$) |
|---|---|---|
| Năng lực Marketing | Chất lượng sản phẩm/dịch vụ | 0,16 |
| Chính sách giá | 0,13 | |
| Mạng lưới phân phối | 0,14 | |
| Hoạt động quảng cáo, xúc tiến bán | 0,06 | |
| Uy tín, thương hiệu | 0,10 | |
| Năng lực Nguồn lực | Năng lực tài chính | 0,06 |
| Năng lực quản trị | 0,04 | |
| Chất lượng nguồn nhân lực | 0,14 | |
| Cơ sở vật chất kỹ thuật | 0,09 | |
| Tiềm lực nghiên cứu (R&D) | 0,08 | |
| Tổng cộng | 1,00 |
Kết quả tổng hợp điểm đánh giá từ khảo sát thực tế và tính toán năng lực cạnh tranh tổng thể:
| Tiêu chí | Trọng số | Việt Thanh (Điểm / Trọng số x Điểm) | Sakaeru VN (Điểm / Trọng số x Điểm) | MARYLAND (Điểm / Trọng số x Điểm) | Vinavico (Điểm / Trọng số x Điểm) |
|---|---|---|---|---|---|
| Chất lượng sản phẩm | 0,16 | 3 (0,48) | 2 (0,32) | 3 (0,48) | 3 (0,48) |
| Chính sách giá | 0,13 | 2 (0,26) | 3 (0,39) | 1 (0,13) | 4 (0,52) |
| Mạng lưới phân phối | 0,14 | 3 (0,42) | 3 (0,42) | 2 (0,28) | 2 (0,28) |
| Quảng cáo, xúc tiến | 0,06 | 3 (0,18) | 3 (0,18) | 2 (0,12) | 2 (0,12) |
| Uy tín, thương hiệu | 0,10 | 4 (0,40) | 2 (0,20) | 4 (0,40) | 2 (0,20) |
| Năng lực tài chính | 0,06 | 3 (0,18) | 3 (0,18) | 2 (0,12) | 1 (0,06) |
| Năng lực quản trị | 0,04 | 3 (0,12) | 3 (0,12) | 3 (0,12) | 2 (0,08) |
| Chất lượng nhân sự | 0,14 | 3 (0,42) | 2 (0,28) | 3 (0,42) | 4 (0,56) |
| Cơ sở vật chất kỹ thuật | 0,09 | 2 (0,18) | 4 (0,36) | 3 (0,27) | 2 (0,18) |
| Tiềm lực nghiên cứu | 0,08 | 3 (0,24) | 1 (0,08) | 2 (0,16) | 1 (0,08) |
| Tổng điểm đánh giá | 1,00 | 2,88 | 2,53 | 2,50 | 2,08 |
Chỉ số cạnh tranh tương đối của Việt Thanh so với Sakaeru Việt Nam đạt $2,88 / 2,53 = 1,13$ lần. Kết quả cho thấy khoảng cách dẫn trước không lớn, công ty đang chịu sự bám đuổi sát sao và có nguy cơ mất thị phần. Điểm yếu lớn nhất của Việt Thanh nằm ở Cơ sở vật chất kỹ thuật (đạt 2 điểm, kém xa Sakaeru đạt 4 điểm) và Chính sách giá (đạt 2 điểm, kém Sakaeru đạt 3 điểm và Vinavico đạt 4 điểm).
Về môi trường tác động, dịch bệnh Covid-19 và biến động kinh tế vĩ mô (tăng trưởng GDP năm 2020 đạt 2,91%) đã làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu từ các thị trường chính (Indonesia, Nga, Úc, Nam Phi), gây chậm trễ tiến độ giao hàng và làm suy giảm lợi nhuận.
Chapitre 3: Propositions des solutions pour améliorer la compétitivité de la société à responsabilité limitée de commerce d’import et d’export Viet Thanh
Chương 3 đưa ra các dự báo thị trường (dự báo tăng trưởng sức mua tại miền Bắc đạt 20–25%/năm, miền Nam đạt 30–40%/năm) và đề xuất hai nhóm giải pháp cụ thể:
-
Xây dựng chính sách giá hợp lý:
- Giảm chi phí nguyên liệu đầu vào bằng cách đa dạng hóa mạng lưới nhà cung ứng quốc tế.
- Nhập hàng theo đơn đặt hàng cụ thể của khách hàng nhằm triệt tiêu chi phí lưu kho thừa.
- Tối ưu hóa cung đường và phương thức vận tải thủy nội địa nhằm cắt giảm chi phí trung gian kho bãi, bến bãi.
- Nâng cao năng suất lao động thông qua đào tạo, hoàn thiện cơ cấu tổ chức để giảm chi phí quản lý trên từng đơn vị sản phẩm.
-
Hoàn thiện cấu trúc cơ sở hạ tầng vật chất và kỹ thuật:
- Đẩy mạnh công tác bảo dưỡng, duy tu định kỳ và thay thế phụ tùng kịp thời cho đội tàu thủy nhằm tận dụng ưu thế chi phí thấp của đường thủy so với đường bộ.
- Đầu tư bổ sung phương tiện vận tải đường bộ chuyên dụng (xe đầu kéo container, xe bồn xi téc) để chuyên chở hàng khối lượng lớn.
- Áp dụng phương thức mua máy móc, thiết bị kỹ thuật theo hình thức trả chậm, trả góp nhằm phù hợp với quy mô vốn tự có còn hạn chế.
- Ứng dụng công nghệ thông tin vào quản lý vận hành; nâng cấp hệ thống website đa ngôn ngữ (bổ sung tiếng Anh, tiếng Pháp, tiếng Trung) nhằm tiếp cận khách hàng quốc tế.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả định lượng và thực tiễn: Khóa luận đã lượng hóa được năng lực cạnh tranh tổng thể của Công ty Việt Thanh (đạt 2,88 điểm) và xác lập vị trí so sánh trực tiếp với 3 đối thủ trên thị trường miền Bắc: Sakaeru Việt Nam (2,53 điểm), MARYLAND (2,50 điểm) và Vinavico (2,08 điểm). Tỉ số năng lực cạnh tranh tương đối giữa Việt Thanh và Sakaeru là 1,13 lần.
- Xác định chính xác mắt xích yếu kém: Chỉ ra điểm nghẽn cạnh tranh của công ty là cơ sở vật chất kỹ thuật già cỗi sau 11 năm hoạt động và chính sách giá kém hấp dẫn do chi phí đầu vào và chi phí quản lý tăng cao (chi phí năm 2018–2019 tăng 18,3%, năm 2019–2020 tăng 15,2%).
- Đóng góp học thuật và thực tiễn của tác giả: Nghiên cứu đã vận dụng khung lý thuyết cạnh tranh vào phân tích một doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu khoáng sản và dịch vụ vận tải – một phân khúc đặc thù ít được khai thác trong các khóa luận chuyên ngành ngoại ngữ thương mại; xây dựng bảng trọng số 10 tiêu chí phù hợp với thực tế ngành hàng nặng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về dung lượng mẫu khảo sát: Mẫu điều tra sơ cấp còn hạn chế về quy mô (10 phiếu khảo sát nhân viên và 10 phiếu khảo sát khách hàng), chủ yếu mang tính chất đánh giá nội bộ và thăm dò ý kiến chuyên gia.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu tập trung chính tại thị trường miền Bắc và mảng kinh doanh than/khoáng sản, chưa bao quát toàn bộ các mảng thị trường phía Nam (nơi có mức tăng trưởng dự báo 30-40%/năm).
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng với cỡ mẫu khách hàng lớn hơn, nghiên cứu sâu hơn về chuỗi cung ứng than nhập khẩu quốc tế và phân tích tác động dài hạn của các rào cản pháp lý mới hậu đại dịch.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Tiếng Pháp thương mại, Quản trị kinh doanh, Kinh tế quốc tế và Thương mại quốc tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Pháp về đề tài năng lực cạnh tranh.
- Các nhà quản lý doanh nghiệp thương mại xuất nhập khẩu khoáng sản, logistics trong việc tham khảo ma trận tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh và giải pháp tối ưu hóa chi phí vận tải thủy.
- Phần đáng tham khảo nhất là quy trình thiết lập bảng ma trận điểm đánh giá năng lực cạnh tranh tổng thể và phương pháp tính chỉ số cạnh tranh tương đối giữa các đối thủ trực tiếp.
Câu hỏi thường gặp
1. Đối thủ cạnh tranh trực tiếp lớn nhất của Công ty Việt Thanh là đơn vị nào và có thế mạnh gì?
Đối thủ trực tiếp lớn nhất của Công ty Việt Thanh là Công ty TNHH Xuất nhập khẩu và Thương mại Tổng hợp Sakaeru Việt Nam. Đơn vị này có thế mạnh nổi bật về hệ thống cơ sở vật chất kỹ thuật hiện đại (đạt điểm đánh giá 4/4, tương đương 0,36 điểm trọng số) và mạng lưới phân phối rộng khắp.
2. Tỉ số năng lực cạnh tranh tương đối của Việt Thanh so với Sakaeru Việt Nam là bao nhiêu và mang ý nghĩa gì?
Tỉ số năng lực cạnh tranh tương đối là $2,88 / 2,53 = 1,13$ lần. Con số này phản ánh Việt Thanh tuy có điểm số tổng thể cao hơn nhưng khoảng cách dẫn trước rất hẹp, công ty đang bị đối thủ bám đuổi sít sao và đối mặt với nguy cơ bị chiếm lĩnh thị phần nếu không cải thiện cơ sở vật chất và giá bán.
3. Nguyên nhân chủ quan nào khiến chính sách giá của Công ty Việt Thanh kém cạnh tranh?
Do doanh nghiệp chưa quản lý tốt các yếu tố đầu vào, nguồn cung nguyên liệu còn hao hụt, máy móc thiết bị cũ kỹ làm phát sinh chi phí bảo dưỡng, vận hành cao và gánh nặng chi phí lãi vay, dẫn đến việc giá thành sản phẩm đầu ra cao hơn so với đối thủ.
4. Tác giả đề xuất giải pháp tài chính nào để công ty nâng cấp trang thiết bị khi nguồn vốn tự có còn hạn hẹp?
Tác giả đề xuất công ty thực hiện đầu tư máy móc, thiết bị và công nghệ mới thông qua các hình thức thanh toán trả chậm, trả góp theo nhiều kỳ hạn nhằm phân bổ dòng tiền và giảm áp lực vốn đầu tư ban đầu.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đào Huyền Trang đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và vận dụng thành công mô hình đánh giá đa tiêu chí vào trường hợp thực tế của Công ty TNHH Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Thanh giai đoạn 2018 – 2020. Nghiên cứu đã làm rõ thực trạng kinh doanh, lượng hóa được năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp so với các đối thủ ngành vận tải - khoáng sản miền Bắc và chỉ ra hai điểm nghẽn then chốt là cơ sở vật chất và giá thành. Các nhóm giải pháp về tái cấu trúc chi phí đầu vào, khai thác vận tải thủy và đầu tư công nghệ theo hình thức trả góp được đề xuất có tính bám sát thực tiễn, đóng góp thiết thực vào định hướng phát triển bền vững của doanh nghiệp.