Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế thị trường có sự cạnh tranh gay gắt giữa các doanh nghiệp viễn thông tại Việt Nam. Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (FPT Telecom) là một trong những doanh nghiệp viễn thông lớn nhưng đang chịu sức ép cạnh tranh mạnh mẽ từ các tập đoàn viễn thông lớn như Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT) và Tập đoàn Công nghiệp - Viễn thông Quân đội (Viettel), cùng với sự gia tăng tham gia của nhiều doanh nghiệp trong và ngoài nước. Qua quá trình thực tập và tìm hiểu thực tế tại doanh nghiệp, tác giả nhận thấy việc khai thác và sử dụng các công cụ cạnh tranh của FPT Telecom vẫn còn một số điểm hạn chế, vị thế thị trường của công ty đang đứng trước nhiều thách thức lớn. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho FPT Telecom là yêu cầu cấp thiết.

Mục tiêu và các nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu: Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT trên thị trường viễn thông.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • Nhiệm vụ 1: Hệ thống hóa cơ sở lý luận cơ bản về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • Nhiệm vụ 2: Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của FPT Telecom thông qua các yếu tố cấu thành, công cụ cạnh tranh, tiêu chí đánh giá, các nhân tố ảnh hưởng và so sánh với các đối thủ cạnh tranh trên thị trường giai đoạn 2018 - 2020.
    • Nhiệm vụ 3: Đề xuất phương hướng và các giải pháp cụ thể nhằm hoàn thiện, nâng cao năng lực cạnh tranh của FPT Telecom giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh, công cụ cạnh tranh, tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh và các nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực trạng được thu thập và phân tích trong 3 năm từ năm 2018 đến năm 2020; các giải pháp định hướng nâng cao năng lực cạnh tranh được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2025.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Viễn thông FPT, cơ sở Tòa nhà CT2 The Pride, Khu đô thị An Hưng, đường Tố Hữu, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào lý luận năng lực cạnh tranh doanh nghiệp, phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh, tài chính, nhân lực, công cụ cạnh tranh và đề xuất giải pháp cho FPT Telecom.

Khóa luận cũng tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về năng lực cạnh tranh như: nghiên cứu của Nguyễn Phúc Nguyên (2016) trong ngành du lịch; Bảo Đại Tuấn (2010) về ngành thủy sản; Khổng Văn Thắng (2014) về chỉ số năng lực cạnh tranh cấp tỉnh (PCI) Bắc Ninh; Nguyễn Thanh Long (2017) về doanh nghiệp du lịch Bến Tre; Nguyễn Hoa Duyên (2012) về dịch vụ Internet của VNPT; Nguyễn Mạnh Hùng (2014) về ngành viễn thông Việt Nam; Phạm Thị Thanh Hà và Phạm Hà Phương (2014) về xuất khẩu gạo; Nguyễn Phú Sơn (2021) về điểm đến du lịch Bạc Liêu. Tác giả khẳng định đề tài về nâng cao năng lực cạnh tranh tại FPT Telecom là công trình độc lập, không trùng lặp với các nghiên cứu trước đây.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập khung lý thuyết dựa trên các quan điểm học thuật kinh điển và hiện đại về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh:

  • Khái niệm cạnh tranh: Tiếp cận từ nguồn gốc thuật ngữ Latin (Competere), quan điểm của Karl Marx về sự ganh đua giữa các nhà tư bản, mô hình cạnh tranh đa cấp độ của Michael Porter, định nghĩa của Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) và Từ điển Bách khoa Việt Nam.
  • Khái niệm và cấp độ năng lực cạnh tranh: Năng lực cạnh tranh được phân chia thành 4 cấp độ: Năng lực cạnh tranh quốc gia, năng lực cạnh tranh cấp ngành, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp và năng lực cạnh tranh của sản phẩm/dịch vụ. Khóa luận sử dụng các định nghĩa của Feurer R. (năng lực hành động và phản ứng dựa trên sức mạnh tài chính, công nghệ và con người), Larry Dwyer và Chulwon Kim (khả năng hoàn vốn đầu tư và đảm bảo việc làm), và OECD.
  • Khung phân tích năng lực cạnh tranh doanh nghiệp:
    • Các yếu tố cấu thành: Nguồn lực tài chính (vốn, hiệu quả sử dụng vốn, quản lý chi phí), cơ sở hạ tầng/vật chất kỹ thuật (tính hiện đại, đồng bộ, hiệu quả), và nguồn nhân lực (trình độ quản lý, kỹ năng chuyên môn, văn hóa tổ chức).
    • Các công cụ cạnh tranh: Cạnh tranh bằng giá, chất lượng sản phẩm/dịch vụ, hệ thống kênh phân phối (trực tiếp và gián tiếp), xúc tiến thương mại, dịch vụ chăm sóc khách hàng và thương hiệu/uy tín.
    • Tiêu chí đánh giá: Doanh thu, cơ cấu và tỷ suất chi phí, lợi nhuận trước và sau thuế, tỷ suất lợi nhuận và thị phần (thị phần tuyệt đối, thị phần tương đối).
    • Các nhân tố ảnh hưởng: Môi trường bên ngoài (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học - công nghệ, tự nhiên - xã hội; khách hàng, nhà cung cấp, đối thủ cạnh tranh trực tiếp, đối thủ tiềm ẩn, sản phẩm thay thế) và môi trường bên trong (văn hóa doanh nghiệp, năng lực tổ chức quản trị, nghiên cứu thị trường, chiến lược kinh doanh).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Thu thập dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp quan sát trực tiếp hoạt động nghiệp vụ tại doanh nghiệp.
    • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Tác giả phát ra 200 phiếu khảo sát tới cán bộ nhân viên tại trụ sở FPT Telecom (nơi có 524 nhân sự làm việc), thu về 112 phiếu hợp lệ (83 phiếu không phản hồi và 5 phiếu không hợp lệ) nhằm đánh giá mức độ quan trọng của các nhân tố cấu thành và hiệu quả các công cụ cạnh tranh.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu cán bộ quản lý và nhân viên.
  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính kiểm toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh thường niên của FPT Telecom giai đoạn 2018 - 2020, số liệu thống kê từ Phòng Nhân sự, Phòng Kế toán, các văn bản quy phạm, giáo trình và tài liệu khoa học chuyên ngành.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối), phân tích tỷ số tài chính và tổng hợp dữ liệu khảo sát.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp (Théorie fondamentale de la compétitivité de l’entreprise)

Chương 1 hệ thống hóa toàn bộ lý luận nền tảng về cạnh tranh và năng lực cạnh tranh. Tác giả làm rõ vai trò của việc nâng cao năng lực cạnh tranh đối với doanh nghiệp qua ba phương diện: nâng cao để tồn tại trong nền kinh tế thị trường, nâng cao để phát triển mở rộng quy mô, và nâng cao để đạt được các mục tiêu chiến lược theo từng giai đoạn phát triển (khởi nghiệp, trưởng thành, bão hòa). Nội dung chương cũng chuẩn hóa các công thức xác định các chỉ tiêu kinh tế như tỷ suất chi phí trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên doanh thu, công thức tính thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối, đồng thời xác lập mô hình phân tích toàn diện các yếu tố nội lực và ngoại lực tác động đến năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp cung ứng dịch vụ.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (Analyse et évaluation de l’état de la compétitivité de la société anonyme FPT Télécommunications)

Chương 2 trình bày tổng quan lịch sử hình thành và phát triển của FPT Telecom từ Trung tâm Internet FPT thành lập ngày 31/01/1997, dấu mốc cung cấp báo điện tử VnExpress (2001), chuyển đổi thành công ty cổ phần (2005), tham gia tuyến cáp quang biển quốc tế liên minh AEG (2008), hoàn thành tuyến trục Bắc - Nam 4.000 km qua 30 tỉnh thành (2012), ra mắt truyền hình IPTV FPT (2014), khai trương trung tâm dữ liệu mở rộng tại miền Nam (2016), quang hóa toàn bộ hạ tầng (2018), áp dụng OKR và triển khai FPT Camera, iHome, HBO GO, FOXY (2019), đến các sản phẩm ví điện tử Foxpay và bộ giải mã FPT TV 4K FX6 (2020).

Chương này tập trung phân tích sâu thực trạng năng lực cạnh tranh của FPT Telecom giai đoạn 2018 - 2020 qua các bảng số liệu tài chính, nhân sự, mạng lưới và kết quả khảo sát:

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: Đồng Việt Nam) Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Doanh thu bán hàng & cung cấp dịch vụ 8.854.832.868.640 10.471.610.837.857 11.552.202.993.487
Các khoản giảm trừ doanh thu 33.309.726.707 73.184.080.848 86.048.778.885
Doanh thu thuần 8.821.523.141.933 10.398.426.757.109 11.566.154.214.602
Giá vốn hàng bán & dịch vụ cung cấp 4.603.932.001.163 5.342.392.704.451 5.741.082.917.095
Lợi nhuận gộp 4.217.591.140.770 5.056.034.052.658 5.725.071.297.507
Chi phí bán hàng 959.987.030.807 1.138.256.795.689 1.493.198.318.513
Chi phí quản lý doanh nghiệp 1.868.791.044.372 2.166.671.769.608 2.266.716.371.805
Lợi nhuận thuần từ HĐKD 1.454.146.098.556 1.802.504.774.943 2.063.753.964.277
Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế 1.457.531.478.868 1.808.153.162.330 2.074.035.937.485
Chi phí thuế TNDN hiện hành 276.202.846.027 334.935.615.565 438.076.164.198
Lợi nhuận sau thuế 1.159.596.134.114 1.463.217.546.765 1.663.900.292.252
Lãi cơ bản trên cổ phiếu (EPS - VND) 3.778 4.375 5.165

Về quy mô tài sản và nguồn vốn, tổng tài sản của FPT Telecom tăng từ 11.723,84 tỷ VND (2018) lên 13.330,95 tỷ VND (2019) và đạt 16.080,97 tỷ VND (2020). Trong đó, đầu tư tài chính ngắn hạn tăng mạnh từ 3.792,30 tỷ VND (2018) lên 6.608,56 tỷ VND (2020), tương ứng mức tăng 42,62%. Chi phí xây dựng cơ bản dở dang dài hạn tăng từ 48,95 tỷ VND (2018) lên 307,45 tỷ VND (2020), tăng 84,07% so với năm 2018. Nợ phải trả năm 2020 tăng lên mức 10.975,71 tỷ VND (trong đó nợ ngắn hạn chiếm 10.717,11 tỷ VND). Vốn chủ sở hữu đạt 5.078,26 tỷ VND năm 2020.

Về cơ sở vật chất và nhân sự:

  • Mạng lưới văn phòng, điểm giao dịch mở rộng nhanh chóng: 189 điểm (2018), 227 điểm (2019) và 295 điểm (2020), tăng 106 điểm sau hai năm (tăng 35,93%).
  • Tổng số lao động: 9.412 người (2018), 9.429 người (2019) và 9.568 người (2020).
  • Cơ cấu nhân sự năm 2020: Nam giới chiếm đa số với 75,65%, nữ giới chiếm 24,65%. Về trình độ học vấn, đại học chiếm 61,93% (5.925 người), cao đẳng chiếm 22,04% (2.109 người), trung cấp chuyên nghiệp chiếm 14,38% (1.376 người), sau đại học chiếm 1,43% (137 người) và lao động phổ thông chiếm 0,22% (21 người). Về độ tuổi, lao động trẻ dưới 39 tuổi chiếm 92,45% (8.847 người), trong đó nhóm 21-27 tuổi chiếm 47,29% (4.525 người), nhóm 27-39 tuổi chiếm 41,85% (4.004 người).

Kết quả điều tra 112 nhân viên tại FPT Telecom cho thấy:

  • Về tầm quan trọng của các yếu tố nội lực: 82,14% đánh giá nguồn nhân lực là rất quan trọng; 41,96% đánh giá tài chính là rất quan trọng; cơ sở hạ tầng văn phòng có 16,96% đánh giá rất quan trọng và 39,29% đánh giá quan trọng.
  • Về hiệu quả sử dụng các công cụ cạnh tranh: Giá được đánh giá rất tốt (54,46%); Kênh phân phối được đánh giá rất tốt (46,43%); Chất lượng sản phẩm được đánh giá tốt và rất tốt (62,50%). Ngược lại, Dịch vụ chăm sóc khách hàng bị đánh giá chưa tốt (31,25%) và kém (3,50%); hoạt động xúc tiến thương mại và uy tín thương hiệu có hơn 1/3 ý kiến đánh giá ở mức trung bình và kém.

Chương 3: Đề xuất, kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT (Propositions, recommandations de la compétitivité de la société anonyme FPT Télécommunications)

Chương 3 đưa ra dự báo môi trường kinh doanh viễn thông trong 3 năm tiếp theo và xác lập quan điểm hoàn thiện năng lực cạnh tranh của FPT Telecom. Tác giả đề xuất ba nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Hoàn thiện các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh: Tối ưu hóa cấu trúc vốn, quản lý thu hồi nợ đọng, giải quyết các khoản chi phí dở dang dài hạn; nâng cao hiệu suất đầu tư cơ sở hạ tầng; tiếp tục chuẩn hóa và bồi dưỡng đội ngũ nhân sự trẻ, nâng cao năng lực quản lý của cán bộ phụ trách.
  2. Nâng cao hiệu quả sử dụng các công cụ cạnh tranh: Duy trì chính sách giá linh hoạt phù hợp từng phân khúc; nâng cấp chất lượng đường truyền Internet, giảm thiểu nghẽn băng thông và đứt cáp; phát triển đồng bộ kênh phân phối trực tiếp và gián tiếp; khắc phục triệt để các hạn chế trong khâu dịch vụ khách hàng, xử lý nhanh các khiếu nại kỹ thuật; đẩy mạnh các chiến dịch truyền thông quảng bá thương hiệu sáng tạo.
  3. Tăng cường các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh: Quản trị và kiểm soát chặt chẽ tỷ lệ chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp, thúc đẩy tăng trưởng doanh thu dịch vụ mới (IoT, Smart Home, Foxpay), gia tăng lợi nhuận và mở rộng thị phần dịch vụ băng rộng cố định.

Kết quả và đóng góp

Kết quả phân tích từ dữ liệu thực tế của FPT Telecom giai đoạn 2018 - 2020:

  • Tăng trưởng kinh doanh và tài chính: Doanh thu thuần của FPT Telecom duy trì tốc độ tăng trưởng liên tục từ 8.821,52 tỷ VND (2018) lên 10.398,43 tỷ VND (2019, tăng 17,87%) và 11.566,15 tỷ VND (2020, tăng 11,23%). Lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.159,60 tỷ VND (2018) lên 1.463,22 tỷ VND (2019, tăng 26,18%) và 1.663,90 tỷ VND (2020, tăng 13,71%). Chỉ số EPS tăng đều từ 3.778 VND (2018) lên 4.375 VND (2019) và 5.165 VND (2020).
  • Mạng lưới và quy mô hạ tầng: Số lượng văn phòng và điểm giao dịch tăng trưởng mạnh từ 189 điểm lên 295 điểm, mở rộng độ phủ sóng trên toàn quốc.
  • Hạn chế được chỉ ra qua số liệu:
    • Chi phí quản lý doanh nghiệp chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng chi phí (54,20% năm 2020). Chi phí bán hàng năm 2020 tăng mạnh lên 1.493,20 tỷ VND, làm tăng tỷ lệ chi phí/doanh thu năm 2020 lên mức 35,06% (so với 33,91% năm 2019).
    • Chi phí xây dựng dở dang dài hạn tồn đọng lớn (307,45 tỷ VND năm 2020, tăng 84,07% so với năm 2018).
    • Chất lượng dịch vụ khách hàng gặp áp lực lớn trong giai đoạn dịch Covid-19: tình trạng nghẽn băng thông do nhu cầu làm việc/học tập tại nhà tăng cao, sự cố đứt cáp quang dẫn đến nhiều phản ánh tiêu cực từ người dùng trên mạng xã hội, làm công cụ chăm sóc khách hàng bị nhân viên đánh giá thấp nhất trong các công cụ cạnh tranh (34,75% đánh giá chưa tốt và kém).

Đóng góp của nghiên cứu:

  • Cung cấp một bức tranh toàn diện, có kiểm chứng số liệu thực tế về thực trạng tài chính, nhân sự, mạng lưới và công cụ cạnh tranh của FPT Telecom trong giai đoạn biến động 2018 - 2020.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với những điểm nghẽn cụ thể mà FPT Telecom đang đối mặt, đặc biệt là việc cân đối giữa chi phí bán hàng, chất lượng hạ tầng đường truyền và hiệu quả dịch vụ khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận có một số hạn chế gắn liền với phạm vi và điều kiện nghiên cứu được văn bản phản ánh:

  • Hạn chế về dữ liệu khảo sát: Khảo sát sơ cấp mới chỉ thực hiện trên cỡ mẫu 112 phiếu hợp lệ từ cán bộ nhân viên làm việc tại trụ sở chính của FPT Telecom tại Hà Nội, chưa mở rộng thu thập dữ liệu từ nhân viên tại các chi nhánh tỉnh thành khác và chưa tiến hành khảo sát trực tiếp khách hàng sử dụng dịch vụ trên thị trường.
  • Hạn chế về bối cảnh thời gian: Giai đoạn nghiên cứu 2018 - 2020 chịu tác động đặc thù của đại dịch Covid-19, làm biến động đột biến một số chỉ tiêu về chi phí vận hành và lưu lượng sử dụng dịch vụ viễn thông.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng phạm vi điều tra đối với khách hàng cá nhân và khách hàng doanh nghiệp trên toàn quốc; nghiên cứu định lượng chuyên sâu hơn về các nhân tố cấu thành giá trị thương hiệu và sự hài lòng của khách hàng đối với các sản phẩm dịch vụ mới của FPT Telecom (Foxpay, FPT Camera, Smart Home) trong giai đoạn hậu Covid-19.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Tiếng Pháp thương mại, Quản trị kinh doanh, Kinh tế viễn thông: Cung cấp cấu trúc mẫu chuẩn mực cho một bài khóa luận tốt nghiệp bằng tiếng Pháp chuyên ngành kinh tế, cách trình bày hệ thống bảng biểu báo cáo tài chính và phương pháp phân tích thực trạng doanh nghiệp.
  • Người nghiên cứu về thị trường viễn thông Việt Nam: Nguồn dữ liệu thứ cấp chi tiết về kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán, cơ cấu lao động và hệ thống phân phối của FPT Telecom trong giai đoạn 2018 - 2020.
  • Cán bộ quản lý tại các doanh nghiệp cung cấp dịch vụ viễn thông: Tham khảo mô hình đánh giá năng lực cạnh tranh thông qua khảo sát ý kiến nội bộ về hiệu quả công cụ cạnh tranh và các biện pháp quản trị chi phí vận hành.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu trình độ học vấn của đội ngũ nhân viên FPT Telecom năm 2020 được ghi nhận như thế nào trong khóa luận?

Theo số liệu từ Phòng Nhân sự của FPT Telecom được trình bày trong khóa luận, trong tổng số 9.568 nhân viên năm 2020:

  • Trình độ Đại học chiếm tỷ lệ cao nhất với 61,93% (tương đương 5.925 nhân viên).
  • Trình độ Cao đẳng chiếm 22,04% (2.109 nhân viên).
  • Trình độ Trung cấp chuyên nghiệp chiếm 14,38% (1.376 nhân viên).
  • Trình độ Sau đại học chiếm 1,43% (137 nhân viên), chủ yếu làm việc tại các vị trí quản lý và bộ phận nghiên cứu.
  • Trình độ Phổ thông chiếm 0,22% (21 nhân viên), đảm nhiệm các công việc phụ trợ như bảo vệ, tạp vụ.

2. Kết quả khảo sát nhân viên nội bộ đánh giá công cụ cạnh tranh nào hiệu quả nhất và công cụ nào còn yếu nhất tại FPT Telecom?

Trong số 112 phiếu khảo sát hợp lệ từ nhân viên công ty:

  • Công cụ được đánh giá hiệu quả nhất: Giá (54,46% đánh giá rất tốt), Kênh phân phối (46,43% đánh giá rất tốt) và Chất lượng sản phẩm (62,50% đánh giá tốt và rất tốt).
  • Công cụ bị đánh giá yếu nhất: Dịch vụ chăm sóc khách hàng với 31,25% ý kiến đánh giá chưa tốt và 3,50% đánh giá kém (tổng cộng 34,75% đánh giá tiêu cực). Ngoài ra, hoạt động xúc tiến thương mại và uy tín thương hiệu cũng có hơn một phần ba ý kiến đánh giá ở mức trung bình hoặc kém.

3. Doanh thu thuần và lợi nhuận sau thuế của FPT Telecom tăng trưởng ra sao trong giai đoạn 2018 - 2020?

Theo báo cáo tài chính được tổng hợp trong khóa luận:

  • Doanh thu thuần tăng từ 8.821,52 tỷ VND (2018) lên 10.398,43 tỷ VND (2019, tăng 17,87%) và đạt 11.566,15 tỷ VND (2020, tăng 11,23%).
  • Lợi nhuận sau thuế tăng từ 1.159,60 tỷ VND (2018) lên 1.463,22 tỷ VND (2019, tăng 26,18%) và đạt 1.663,90 tỷ VND (2020, tăng 13,71%).
  • Lãi cơ bản trên mỗi cổ phiếu (EPS) tăng tương ứng từ 3.778 VND (2018) lên 4.375 VND (2019) và 5.165 VND (2020).

4. Mạng lưới điểm giao dịch và quy mô nhân sự của FPT Telecom thay đổi như thế nào trong 3 năm nghiên cứu?

  • Văn phòng và điểm giao dịch: Tăng liên tục qua các năm, từ 189 điểm (2018) lên 227 điểm (2019) và đạt 295 điểm (2020), tăng tổng cộng 106 điểm giao dịch sau hai năm.
  • Quy mô nhân sự: Tăng từ 9.412 người (2018) lên 9.429 người (2019, tăng 17 người) và đạt 9.568 người (2020, tăng 139 người). Tốc độ tăng trưởng nhân sự chậm lại trong năm 2019 và 2020 do ảnh hưởng của dịch bệnh Covid-19.

5. Những nguyên nhân chính nào khiến dịch vụ chăm sóc khách hàng của FPT Telecom bị phản ánh trong năm 2020?

Khóa luận chỉ ra rằng trong năm 2020, do tác động của dịch Covid-19, số lượng khách hàng truy cập Internet và giải trí tại nhà tăng đột biến, dẫn đến hiện tượng quá tải và nghẽn băng thông. Cùng với sự cố đứt cáp quang biển, số lượng cuộc gọi khiếu nại, phản ánh chất lượng mạng tăng cao khiến hệ thống tiếp nhận và xử lý kỹ thuật bị quá tải, gây ảnh hưởng tiêu cực đến hình ảnh dịch vụ khách hàng của doanh nghiệp.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Việt Hoàng đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về năng lực cạnh tranh và phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Viễn thông FPT giai đoạn 2018 - 2020. Nghiên cứu chỉ ra sự tăng trưởng tích cực về doanh thu, lợi nhuận, quy mô tài sản và mạng lưới điểm giao dịch, đồng thời nhận diện chính xác các điểm nghẽn về gia tăng chi phí bán hàng, chi phí dở dang và chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận có tính thực tiễn cao, đóng vai trò tài liệu tham khảo giá trị cho công tác quản trị doanh nghiệp viễn thông và nghiên cứu học thuật chuyên ngành.