Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường với áp lực cạnh tranh ngày càng gia tăng và cơ cấu hàng hóa đa dạng, khách hàng đặt ra những đòi hỏi khắt khe hơn về chất lượng sản phẩm và dịch vụ cung ứng. Việc xây dựng và vận hành một hệ thống phân phối vững chắc, rộng khắp đóng vai trò là cầu nối trực tiếp giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng, giúp đưa sản phẩm đến thị trường nhanh chóng với chi phí tối ưu. Quyết định lựa chọn kênh phân phối mang tính chiến lược dài hạn, gắn liền với các cam kết đối tác và chi phối toàn bộ các thành tố khác trong chính sách marketing hỗn hợp như giá, xúc tiến và lực lượng bán hàng.
Năm 2020, sự bùng phát của đại dịch Covid-19 cùng sự gia tăng số lượng các nhà phân phối tại tỉnh Thừa Thiên Huế đã tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt, đặt doanh nghiệp trước bài toán giải phóng hàng tồn kho, lưu thông dòng hàng và duy trì mạng lưới đại lý. Công ty TNHH Thương mại Tổng hợp (TMTH) Tuấn Việt – Chi nhánh Huế, với hơn 15 năm kinh nghiệm phân phối hàng tiêu dùng (đặc biệt là các nhãn hàng của tập đoàn P&G và Ajinomoto), dù đã ứng dụng công nghệ thông tin và xây dựng được vị thế nhất định, vẫn gặp phải những vướng mắc và áp lực nhất định trong quản trị kênh. Do đó, tác giả Huỳnh Thị Thu Hằng đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện hệ thống kênh phân phối của công ty.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về kênh phân phối trong hoạt động bán hàng của doanh nghiệp thương mại.
- Đánh giá thực trạng hoạt động kênh phân phối tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế trong giai đoạn 2018 – 2020.
- Xác định và đo lường mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến hiệu quả kênh phân phối thông qua đánh giá của khách hàng (đại lý, cửa hàng bán lẻ).
- Đề xuất hệ thống giải pháp nhằm hoàn thiện kênh phân phối của Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kênh phân phối sản phẩm của Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế.
- Đối tượng khảo sát: Các đại lý và cửa hàng bán lẻ nằm trong mạng lưới phân phối của công ty.
- Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp thu thập trong 3 năm từ 2018 đến 2020; số liệu sơ cấp được điều tra trực tiếp từ ngày 22/03/2021 đến ngày 05/04/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Khóa luận dựa trên lý luận quản trị kênh marketing của Trương Đình Chiến (2002) và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Lê Thị Thu Triều, 2020; Trần Thị Thanh Thủy, 2019; Trần Thị Tuyến, 2020; Hồ Thị Khánh Vân, 2019). Tác giả phân tích cấu trúc kênh qua các dạng kênh trực tiếp (Kênh A) và kênh gián tiếp từ 1 đến 3 cấp (Kênh B, C, D); 7 dòng vận động cơ bản (chuyển quyền sở hữu, sản phẩm, tài chính - thanh toán, thông tin, đàm phán, xúc tiến, rủi ro) cùng cơ chế kéo - đẩy; và 3 giai đoạn quản trị kênh (tuyển chọn, khuyến khích, đánh giá thành viên).
Mô hình nghiên cứu định lượng đề xuất mối quan hệ giữa 5 nhóm nhân tố độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc ("Hiệu quả kênh phân phối"):
- Cung cấp hàng hóa ($CCHH$ - 4 biến quan sát: $CCHH1 \rightarrow CCHH4$).
- Chính sách bán hàng ($CSBH$ - 5 biến quan sát: $CSBH1 \rightarrow CSBH5$).
- Hỗ trợ cơ sở vật chất trang thiết bị ($HTVC$ - 4 biến quan sát: $HTVC1 \rightarrow HTVC4$).
- Nghiệp vụ bán hàng ($NVBH$ - 5 biến quan sát: $NVBH1 \rightarrow NVBH5$).
- Quan hệ cá nhân ($QHCN$ - 4 biến quan sát: $QHCN1 \rightarrow QHCN4$).
- Biến phụ thuộc: Hiệu quả kênh phân phối ($HQK$ - 3 biến quan sát: $HQK1 \rightarrow HQK3$).
| Ký hiệu nhóm biến |
Tên nhân tố |
Số lượng biến quan sát |
Nội dung đo lường chính |
| CCHH |
Cung cấp hàng hóa |
4 |
Tính sẵn có, đa dạng, tốc độ giao hàng, chất lượng và thời hạn giao hàng |
| CSBH |
Chính sách bán hàng |
5 |
Giá cả ổn định, mức chiết khấu, chương trình ưu đãi, hình thức thanh toán, công nợ |
| HTVC |
Hỗ trợ vật chất trang thiết bị |
4 |
Công cụ quảng cáo, cách thức trưng bày, quầy kệ/tủ, bảo trì sửa chữa vật dụng |
| NVBH |
Nghiệp vụ bán hàng |
5 |
Sự nhiệt tình, am hiểu sản phẩm, cập nhật khuyến mãi, tác phong chuyên nghiệp, xử lý khiếu nại |
| QHCN |
Quan hệ cá nhân |
4 |
Thăm hỏi định kỳ, tặng quà lễ tết, nắm bắt thông tin đối tác, chia sẻ rủi ro |
| HQK |
Hiệu quả kênh |
3 |
Mức độ hài lòng chung, ý định giới thiệu đối tác, dự định tiếp tục mua hàng |
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Quy trình nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp định tính và định lượng:
- Phương pháp định tính: Phỏng vấn bán cấu trúc với ban lãnh đạo chi nhánh kết hợp quan sát thực tế để hiệu chỉnh thang đo và bảng hỏi.
- Phương pháp định lượng: Khảo sát trực tiếp bằng bảng hỏi sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Rất không đồng ý đến 5: Rất đồng ý).
- Phương pháp chọn mẫu: Lấy mẫu ngẫu nhiên hệ thống (systematic random sampling) từ cơ sở dữ liệu $N = 2.481$ khách hàng của phòng Kế toán. Với bước nhảy $k = 23$, cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA ($n \ge 5 \times 22 = 110$) và hồi quy tuyến tính của Tabachnick & Fidell ($n \ge 8 \times 5 + 50 = 90$). Tác giả đã tiến hành điều tra chính thức với quy mô mẫu $n = 110$ đại lý và cửa hàng bán lẻ.
- Phương pháp xử lý số liệu: Dữ liệu thứ cấp được xử lý bằng thống kê mô tả, phân tích so sánh tuyệt đối và tương đối. Dữ liệu sơ cấp được làm sạch, mã hóa và xử lý trên phần mềm SPSS 20 thông qua: thống kê tần số, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA với kiểm định KMO, Bartlett's Test, hệ số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$), phân tích tương quan Pearson, hồi quy tuyến tính bội OLS, kiểm định ANOVA và kiểm định giá trị trung bình One-Sample T-Test.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở khoa học của vấn đề nghiên cứu
Chương 1 tập trung hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về kênh phân phối trong doanh nghiệp thương mại:
- Khái niệm, vai trò và chức năng: Làm rõ bản chất kênh phân phối dưới góc nhìn của nhà sản xuất, trung gian và người tiêu dùng. Hệ thống hóa 8 chức năng cốt lõi: thông tin, cổ động, tiếp xúc, cân đối, thương lượng, phân phối vật chất, tài trợ và chia sẻ rủi ro.
- Cấu trúc và hình thức tổ chức kênh: Phân biệt chiều dài (số cấp trung gian), chiều rộng (phân phối rộng rãi, chọn lọc, độc quyền) và các mô hình tổ chức kênh: kênh truyền thống (dễ phát sinh xung đột ngang, xung đột dọc do thiếu lãnh đạo tập trung), hệ thống marketing dọc (VMS), hệ thống marketing ngang và hệ thống đa kênh.
- Quản trị dòng vận động và thành viên kênh: Mô tả sự tương tác của 7 dòng chảy chức năng theo cơ chế kéo và đẩy; phân tích quy trình 3 bước quản lý thành viên kênh: tìm kiếm - tuyển chọn theo tiêu chuẩn (tài chính, năng lực bán, độ bao phủ, khả năng quản trị), khuyến khích (hỗ trợ tài chính, xúc tiến, đào tạo) và kiểm tra - đánh giá định kỳ theo doanh số, mức tồn kho và năng lực xử lý sự cố.
- Môi trường tác động và bài học kinh nghiệm: Đánh giá ảnh hưởng từ môi trường vĩ mô (kinh tế, pháp lý, tự nhiên), môi trường ngành (khách hàng mục tiêu, 4 hình thức cạnh tranh trong phân phối, năng lực trung gian) và nội bộ (sản phẩm, vốn, nhân lực). Tổng thuật thực trạng thị trường phân phối Việt Nam và Thừa Thiên Huế, tổng hợp ưu - nhược điểm của 4 công trình nghiên cứu tiền nhiệm để xây dựng mô hình và 5 giả thuyết nghiên cứu ($H1 \rightarrow H5$).
Chương 2: Phân tích thực trạng hoạt động phân phối tại Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – CN Huế
Chương 2 trình bày bức tranh toàn cảnh về hoạt động kinh doanh và kênh phân phối của doanh nghiệp:
- Tổng quan doanh nghiệp: Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt thành lập năm 2001 tại Quảng Bình (tiền thân từ đại lý bán buôn năm 1992). Chi nhánh Huế thành lập ngày 01/11/2006 (Giấy phép kinh doanh số 3100261120-002 cấp ngày 16/11/2006) tại số 03 Nguyễn Văn Linh, phường An Hòa, TP. Huế, đại diện pháp luật là ông Hoàng Khánh. Doanh nghiệp phụ trách phân phối các ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), trọng tâm là đối tác chiến lược của P&G và Ajinomoto.
- Cơ cấu tổ chức và nguồn lực: Chi nhánh vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng gồm Giám đốc, Phó Giám đốc và 5 bộ phận chuyên trách (Tổ chức hành chính, Kinh doanh, Tài chính kế toán, Nhân sự, IT/IDS - Kỹ thuật kho vận). Đội ngũ nhân sự được đào tạo bài bản và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin trong điều hành bán hàng.
- Đánh giá hoạt động phân phối và kết quả kinh doanh: Khóa luận phân tích các dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018 – 2020 qua hệ thống bảng biểu: tình hình lao động (Bảng 2.1), nguồn vốn và tài sản (Bảng 2.2), danh mục mặt hàng kinh doanh (Bảng 2.3), kết quả kinh doanh tổng hợp (Bảng 2.4), doanh thu theo từng kênh (Bảng 2.5, Biểu đồ 1), tình hình phát triển thành viên kênh (Bảng 2.6). Đồng thời mô tả cấu trúc các kênh phân phối thực tế (Sơ đồ 5) và các dòng vận động sản phẩm từ kho đến mạng lưới bán lẻ.
- Kết quả khảo sát định lượng ($n=110$):
- Thống kê mô tả mẫu điều tra (Bảng 2.7) và phân tích các chỉ tiêu hành vi: mô hình kinh doanh (Biểu đồ 2), tần suất mua hàng (Biểu đồ 3), chi phí đặt hàng (Biểu đồ 4), phương thức thanh toán (Biểu đồ 5), kênh tiếp nhận khuyến mãi (Biểu đồ 6), phương thức đặt hàng (Biểu đồ 7), thời gian gắn bó (Biểu đồ 8) và rủi ro đại lý gặp phải (Biểu đồ 9).
- Kiểm định thang đo: Hệ số Cronbach's Alpha của các biến độc lập (Bảng 2.8) và biến phụ thuộc (Bảng 2.9) đều đạt chuẩn tin cậy.
- Phân tích nhân tố EFA: Kiểm định KMO và Bartlett's Test cho biến độc lập (Bảng 2.10) và biến phụ thuộc (Bảng 2.12); bảng trích xuất nhân tố (Bảng 2.11 và Bảng 2.13) khẳng định tính hội tụ và phân biệt của dữ liệu.
- Phân tích hồi quy: Hệ số tương quan Pearson (Bảng 2.14), bảng trọng số hồi quy (Bảng 2.15), độ phù hợp mô hình $R^2$ (Bảng 2.16) và kiểm định ANOVA (Bảng 2.17).
- Thống kê ý kiến đánh giá chi tiết theo từng nhóm: Cung cấp hàng hóa (Bảng 2.18), Chính sách bán hàng (Bảng 2.19), Hỗ trợ vật chất trang thiết bị (Bảng 2.20), Nghiệp vụ bán hàng (Bảng 2.21), Quan hệ cá nhân (Bảng 2.22).
- Đánh giá tổng hợp: Xác định các thành tựu đạt được trong việc giữ vững thị phần và ứng dụng quản lý số; chỉ rõ các điểm nghẽn về mức chiết khấu, tốc độ xử lý vật dụng trưng bày hỏng hóc, sự linh hoạt trong chính sách công nợ và sự cạnh tranh gay gắt từ các kênh phân phối hiện đại.
Chương 3: Định hướng và giải pháp hoàn thiện hoạt động phân phối của công ty TNHH Tuấn Việt – CN Huế
Trên cơ sở phân tích định lượng và thực trạng quản lý, tác giả đề xuất định hướng cùng 5 nhóm giải pháp cụ thể:
- Nhóm giải pháp về chính sách bán hàng: Rà soát và hoàn thiện biểu giá chiết khấu thương mại theo quy mô đơn hàng; đa dạng hóa các chương trình ưu đãi định kỳ; linh hoạt hóa thời hạn thanh toán và hạn mức công nợ cho các đại lý uy tín.
- Nhóm giải pháp về cung cấp hàng hóa: Nâng cao năng lực dự báo nhu cầu thị trường; tối ưu hóa quy trình luân chuyển kho bãi để giảm thiểu rủi ro chậm giao hàng hoặc thiếu hụt cục bộ; đảm bảo nguyên vẹn chất lượng bao bì, sản phẩm khi vận chuyển.
- Nhóm giải pháp về nghiệp vụ bán hàng: Tăng cường đào tạo chuyên sâu về kỹ năng giao tiếp, am hiểu thuộc tính sản phẩm và tác phong chuyên nghiệp cho đội ngũ nhân viên thị trường; thiết lập cơ chế xử lý khiếu nại nhanh chóng.
- Nhóm giải pháp về quan hệ cá nhân: Nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng qua việc định kỳ thăm hỏi, ghi nhận ý kiến đại lý; thực hiện chính sách tặng quà tri ân dịp lễ tết và thiết lập cơ chế san sẻ rủi ro hàng hóa tồn đọng.
- Nhóm giải pháp quản lý kênh phân phối: Chuẩn hóa tiêu chí tuyển chọn đại lý mới, tối ưu hóa tuyến bán hàng; tăng cường kiểm tra, đánh giá định kỳ hiệu quả hoạt động từng điểm bán để kịp thời hỗ trợ hoặc cơ cấu lại danh mục.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính
| Hạng mục |
Dữ kiện và kết quả ghi nhận trong văn bản |
| Quy mô khảo sát |
Mẫu điều tra chính thức gồm 110 đại lý, điểm bán lẻ thu thập từ ngày 22/03/2021 đến 05/04/2021 |
| Công cụ phân tích |
Phần mềm SPSS 20; sử dụng Cronbach's Alpha, EFA, Pearson Correlation, Multiple OLS Regression, ANOVA, One-Sample T-Test |
| Cấu trúc thang đo |
5 nhóm nhân tố độc lập (22 biến quan sát) và 1 biến phụ thuộc Hiệu quả kênh (3 biến quan sát), sử dụng thang đo Likert 5 điểm |
| Dữ liệu phân tích thực trạng |
6 bảng số liệu thứ cấp (lao động, tài sản, sản phẩm, kết quả kinh doanh 2018-2020, doanh thu kênh, thành viên kênh) và 9 biểu đồ khảo sát hành vi đại lý |
| Giải pháp đề xuất |
5 nhóm giải pháp: Chính sách bán hàng, Cung cấp hàng hóa, Nghiệp vụ bán hàng, Quan hệ cá nhân, Quản trị kênh phân phối |
Kiến nghị và đóng góp của đề tài
- Đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa lý luận quản trị kênh phân phối áp dụng cho doanh nghiệp thương mại cấp tỉnh; kiểm định mô hình định lượng 5 nhân tố trong bối cảnh thị trường hàng tiêu dùng nhanh (FMCG) chịu tác động của dịch Covid-19 tại địa bàn Thừa Thiên Huế.
- Kiến nghị với UBND tỉnh Thừa Thiên Huế: Đề xuất chính quyền địa phương hoàn thiện hạ tầng giao thông thương mại, hỗ trợ chính sách phát triển mạng lưới lưu thông phân phối và bình ổn thị trường.
- Kiến nghị với Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt: Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý đơn hàng, nâng cao năng lực kho vận và hoàn thiện chính sách gắn kết lợi ích lâu dài với các trung gian bán lẻ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi khảo sát giới hạn tại mạng lưới đại lý trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế của một chi nhánh doanh nghiệp, chưa mở rộng so sánh liên tỉnh hoặc các chi nhánh khác thuộc hệ thống Tuấn Việt.
- Cỡ mẫu điều tra dừng lại ở $n = 110$ đại lý do giới hạn về thời gian đi thị trường (15 ngày trong đợt thực tập tốt nghiệp).
- Nghiên cứu tập trung vào góc nhìn của đại lý/cửa hàng bán lẻ, chưa kết hợp khảo sát trực tiếp cảm nhận từ người tiêu dùng cuối cùng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi không gian nghiên cứu sang các tỉnh lân cận thuộc khu vực miền Trung (Quảng Bình, Quảng Trị, Đà Nẵng).
- Tăng kích thước mẫu khảo sát và áp dụng thêm các kỹ thuật phân tích nâng cao (như mô hình cấu trúc tuyến tính SEM) để đánh giá đa chiều mối quan hệ giữa xung đột kênh, sự gắn kết và hiệu quả phân phối.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tư liệu hữu ích cho:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị Kinh doanh, Kinh doanh Thương mại, Quản trị Marketing: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp thực nghiệm chuẩn mực, cách thức kết hợp giữa phân tích dữ liệu thứ cấp của doanh nghiệp và xử lý dữ liệu sơ cấp qua phần mềm SPSS.
- Người nghiên cứu về quản trị kênh phân phối: Học hỏi phương pháp thiết kế thang đo, mã hóa 22 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố và quy trình chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống ($k = 23$) từ tập khách hàng thực tế.
- Nhà quản lý tại các doanh nghiệp phân phối FMCG: Tham khảo hệ thống bảng hỏi đánh giá sự hài lòng của đại lý, các tiêu chuẩn tuyển chọn, đánh giá thành viên kênh và các giải pháp thực tế để củng cố mối liên kết trung gian trong chuỗi cung ứng.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên đối tượng sản phẩm và đối tác cụ thể nào của Công ty Tuấn Việt?
Khóa luận tập trung nghiên cứu hoạt động phân phối hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), trong đó trọng tâm nòng cốt là các sản phẩm của tập đoàn Procter & Gamble (P&G) và Ajinomoto mà Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế nhận quyền phân phối chính thức trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế.
2. Cỡ mẫu điều tra định lượng là bao nhiêu và được lựa chọn theo phương pháp nào?
Cỡ mẫu chính thức là $n = 110$ đại lý và cửa hàng bán lẻ. Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên hệ thống với bước nhảy $k = 23$, trích xuất từ danh sách tổng thể $2.481$ khách hàng do phòng Kế toán công ty quản lý và tiến hành khảo sát trực tiếp trong 15 ngày (từ 22/03/2021 đến 05/04/2021).
3. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm những nhóm nhân tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố độc lập với 22 biến quan sát: Cung cấp hàng hóa (4 biến), Chính sách bán hàng (5 biến), Hỗ trợ cơ sở vật chất trang thiết bị (4 biến), Nghiệp vụ bán hàng (5 biến), và Quan hệ cá nhân (4 biến), tác động đến biến phụ thuộc là Hiệu quả kênh phân phối (3 biến quan sát).
4. Dữ liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn nào?
Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh, cơ cấu lao động, tình hình tài sản, nguồn vốn và doanh thu theo kênh của chi nhánh được thu thập trong giai đoạn 3 năm liên tiếp từ năm 2018 đến năm 2020.
5. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt – Chi nhánh Huế gồm những phòng ban nào?
Chi nhánh vận hành theo mô hình trực tuyến - chức năng dưới sự điều hành của Giám đốc và Phó Giám đốc Chi nhánh, bao gồm 5 bộ phận chuyên trách: Phòng Tổ chức hành chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính kế toán, Phòng Nhân sự và Phòng IT/IDS (kèm lực lượng kỹ thuật kho, lái xe, nhân viên giao hàng và nhân viên hỗ trợ trưng bày).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Huỳnh Thị Thu Hằng là công trình nghiên cứu ứng dụng hoàn chỉnh về quản trị kênh phân phối trong lĩnh vực thương mại bán buôn hàng tiêu dùng nhanh tại địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu thứ cấp giai đoạn 2018 – 2020 và kiểm định định lượng 110 mẫu khảo sát đại lý qua phần mềm SPSS 20, tác giả đã làm rõ các nhân tố then chốt chi phối hiệu quả vận hành mạng lưới phân phối của Công ty TNHH TMTH Tuấn Việt. Hệ thống 5 nhóm giải pháp được đề xuất xuất phát trực tiếp từ kết quả thống kê thực nghiệm, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị kênh tại doanh nghiệp cũng như các nghiên cứu cùng chuyên ngành.