Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu nhiều biến động, các nền kinh tế lớn như Hoa Kỳ, Liên minh Châu Âu (EU) và Vương quốc Anh chịu áp lực lạm phát kéo dài, dẫn đến chính sách tiền tệ thắt chặt và sự sụt giảm nhu cầu tiêu dùng đối với các mặt hàng không thiết yếu. Đối với Việt Nam, hoạt động ngoại thương giữ vai trò động lực tăng trưởng quan trọng, trong đó kim ngạch nhập khẩu phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu, máy móc thiết bị từ thị trường lân cận, đặc biệt là Trung Quốc (ước tính đạt 111,6 tỷ USD theo dữ liệu của Bộ Công Thương năm 2023) nhằm phục vụ chuỗi cung ứng sản xuất và gia công xuất khẩu. Bên cạnh lợi thế địa kinh tế với đường bờ biển dài, hệ thống cảng nước sâu và việc tham gia các hiệp định thương mại tự do như EVFTA, CPTPP/TPP, AEC, WTO, ngành dịch vụ logistics Việt Nam vẫn đối mặt với những trở ngại cố hữu: chi phí vận tải cao, thủ tục hải quan phức tạp, thời gian luân chuyển hàng hóa chưa tối ưu.

Công ty TNHH Pegasus Global Logistics (thành lập tại Đài Loan năm 2010, gia nhập thị trường Việt Nam từ năm 2015) là doanh nghiệp 100% vốn FDI hoạt động trong lĩnh vực giao nhận và dịch vụ hỗ trợ vận tải. Dù sở hữu mạng lưới đối tác quốc tế và tệp khách hàng dự án ổn định, hoạt động cung cấp dịch vụ nhập khẩu của công ty vẫn bộc lộ một số điểm nghẽn về tính chủ động phương tiện vận chuyển, thời gian thông quan đối với các lô hàng phức tạp và tính biến động của chi phí phụ tải. Nhằm nâng cao hiệu quả vận hành và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp, khóa luận tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và khung pháp lý điều chỉnh hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu tại Việt Nam.
  2. Khảo sát, phân tích thực trạng cung cấp dịch vụ nhập khẩu tại Công ty TNHH Pegasus Global Logistics giai đoạn 2020 – 2022 thông qua các chỉ tiêu kinh doanh, cơ cấu thị trường, phương thức vận tải và quy trình vận hành thực tế.
  3. Đánh giá tác động của môi trường vĩ mô và nội bộ thông qua ma trận đánh giá yếu tố bên ngoài (EFE), ma trận đánh giá yếu tố bên trong (IFE) và phân tích SWOT.
  4. Đề xuất hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng nhằm hoàn thiện quy trình, tối ưu chi phí lưu kho vận tải, nâng cao chất lượng nhân sự, đẩy mạnh ứng dụng công nghệ thông tin và định hướng logistics xanh (ESG/GSCM).
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa nhập khẩu và các yếu tố cấu thành chất lượng dịch vụ tại Công ty TNHH Pegasus Global Logistics.
  • Phạm vi nghiên cứu:
    • Không gian: Công ty TNHH Pegasus Global Logistics (trụ sở TP. Hồ Chí Minh và các chi nhánh tại Hà Nội, Hải Phòng).
    • Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn vận hành trong giai đoạn 2020 – 2022, kết hợp dữ liệu quan sát thực tế trong đợt thực tập 3 tháng của tác giả đầu năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết học thuật chuyên ngành kinh doanh quốc tế và logistics, kết hợp hệ thống văn bản quy phạm pháp luật hiện hành:

  • Khung khái niệm và lý thuyết: Định nghĩa nhập khẩu theo Luật Thương mại năm 2005 (Khoản 2 Điều 28), Thông tư số 54/2018/TT-BGTVT; phân loại các hình thức nhập khẩu (nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác theo Quyết định 1172/TM/XNK, buôn bán đối lưu, gia công quốc tế, tạm nhập tái xuất theo Điều 29 Luật Thương mại 2005); lý thuyết về dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế theo định nghĩa của Liên đoàn Quốc tế các Hiệp hội Giao nhận (FIATA) và tài liệu Quản trị Logistics (Đoàn Thị Hồng Vân, 2006; Hà Minh Hiệu, 2017).
  • Hệ thống văn bản pháp luật áp dụng: Bộ luật Hàng hải Việt Nam số 95/2015/QH13; Luật Hải quan số 54/2014/QH13; Luật Quản lý Ngoại thương số 05/2017/QH14; Nghị định số 85/2019/NĐ-CP về thủ tục hành chính một cửa quốc gia và ASEAN; Thông tư số 05/2018/TT-BCT về xuất xứ hàng hóa; Thông tư số 39/2018/TT-BTC sửa đổi bổ sung Thông tư 38/2015/TT-BTC về thủ tục hải quan; Thông tư số 31/2022/TT-BTC ban hành Danh mục hàng hóa xuất nhập khẩu Việt Nam; Quyết định số 1966/QĐ-TCHQ về quy trình thủ tục hải quan.
  • Mô hình công cụ quản trị chiến lược: Ma trận đánh giá các yếu tố bên ngoài (EFE Matrix) và ma trận đánh giá các yếu tố bên trong (IFE Matrix) theo phương pháp luận của Fred R. David (2010), làm cơ sở xây dựng ma trận điểm mạnh – điểm yếu – cơ hội – thách thức (SWOT).
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Phỏng vấn trực tiếp cán bộ quản lý và nhân viên các phòng ban nghiệp vụ; quan sát thực nghiệm trực tiếp tại văn phòng và hiện trường cảng/kho; trích xuất dữ liệu thống kê từ hệ thống báo cáo tài chính nội bộ và hệ thống phần mềm nghiệp vụ hải quan.
    • Phương pháp xử lý và phân tích dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, so sánh đối chiếu số liệu định lượng theo chuỗi thời gian (2020 – 2022), phân tích tỷ trọng cơ cấu thị trường, chủng loại hàng hóa và phương thức vận tải; phương pháp tổng hợp – quy nạp lý luận.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH Pegasus Global Logistics

Chương 1 cung cấp thông tin pháp lý, cơ cấu tổ chức và phân tích tổng quan kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp từ năm 2020 đến năm 2022.

Công ty TNHH Pegasus Global Logistics (Mã số thuế: 0313367292) được thành lập tại Việt Nam vào ngày 30/06/2015, có trụ sở chính tại Tầng 9, Tòa nhà Estar, số 147-149 Võ Văn Tần, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh, cùng hệ thống chi nhánh tại Hà Nội và Hải Phòng. Doanh nghiệp hoạt động theo mã ngành 5229 (theo Quyết định số 27/2018/QĐ-TTg về hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải). Tháng 10/2015, công ty chính thức trở thành thành viên của Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA).

Tiêu chí phân loại Phân nhóm Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 13 54,47%
Nữ 11 45,53%
Trình độ chuyên môn Đại học 14 58,33%
Cao đẳng 9 37,50%
Trung cấp 1 4,17%
Kinh nghiệm làm việc Dưới 3 năm 5 20,83%
Từ 3 – 5 năm 15 62,50%
Trên 5 năm 4 16,67%
Phân bổ phòng ban Trợ lý Giám đốc 1 4,17%
Phòng Kinh doanh (Sales) 6 25,00%
Phòng Tài chính - Kế toán 5 20,83%
Phòng Xuất Nhập khẩu (CS & Ops) 12 50,00%
Độ tuổi 22 – 30 tuổi 14 58,33%
30 – 45 tuổi 9 37,50%
Trên 45 tuổi 1 4,17%

Bảng: Cơ cấu nhân sự tại Công ty TNHH Pegasus Global Logistics (Nguồn: Phòng Kinh doanh, 2023)

Về kết quả tài chính, giai đoạn 2020 – 2022 ghi nhận sự tăng trưởng ổn định về doanh thu và lợi nhuận nhờ việc duy trì tệp khách hàng chỉ định từ công ty mẹ Đài Loan và các tập đoàn đa quốc gia (Samsung, Nike, Hyundai, Abbott):

Chỉ tiêu Năm 2020 (triệu VNĐ) Năm 2021 (triệu VNĐ) Năm 2022 (triệu VNĐ) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (%)
Doanh thu 92.859 104.197 102.574 +12,21% -1,56%
Chi phí 59.380 66.849 60.757 +12,58% -9,11%
Lợi nhuận 33.479 37.348 41.817 +11,56% +11,97%

Bảng: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh Pegasus Global Logistics giai đoạn 2020 – 2022 (Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán, 2023)

Chương 2: Cơ sở lý luận về dịch vụ nhập khẩu

Chương 2 thiết lập khung lý luận chuẩn tắc về hoạt động thương mại quốc tế và nghiệp vụ giao nhận vận tải hàng nhập khẩu:

  • Bản chất và vai trò của dịch vụ giao nhận nhập khẩu: Dịch vụ giao nhận đóng vai trò rút ngắn thời gian luân chuyển hàng hóa, tiết giảm chi phí lưu thông, hỗ trợ doanh nghiệp sản xuất - gia công (như loại hình E31) tối ưu hóa giá thành nguyên liệu đầu vào, đồng thời chuẩn hóa hệ thống chứng từ ngoại thương.
  • Nghiệp vụ chứng từ: Phân tích chi tiết chức năng pháp lý và thương mại của 5 loại chứng từ then chốt: Hợp đồng mua bán (Sales Contract), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice), Phiếu đóng gói hàng hóa (Packing List), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - B/L) và Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (Certificate of Origin - C/O).
  • Quy trình tiêu chuẩn 9 bước giao nhận hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển: (1) Tiếp nhận bộ chứng từ từ khách hàng; (2) Kiểm tra chứng từ; (3) Lấy lệnh giao hàng (D/O); (4) Làm thủ tục hải quan; (5) Tính thuế; (6) Tiếp nhận hàng tại cảng; (7) Kiểm hóa hàng hóa (đối với lô hàng luồng đỏ); (8) Thông quan và giao hàng cho khách; (9) Quyết toán và bàn giao chứng từ.
  • Khung đánh giá môi trường chiến lược: Trình bày 5 bước xây dựng ma trận EFE (đánh giá cơ hội và thách thức vĩ mô với thang điểm tổng từ 1,0 đến 4,0, mức trung bình 2,5) và ma trận IFE (đánh giá điểm mạnh và điểm yếu nội bộ).

Chương 3: Phân tích hoạt động dịch vụ nhập khẩu tại Công ty TNHH Pegasus Global Logistics

Chương 3 đi sâu vào mổ xẻ thực trạng hoạt động nghiệp vụ giao nhận hàng nhập khẩu tại doanh nghiệp thông qua các dữ liệu thống kê chi tiết.

Về sản lượng lô hàng giai đoạn 2020 – 2022, hoạt động nhập khẩu chiếm tỷ trọng chi phối trong tổng số lượng lô hàng do công ty xử lý, mặc dù có sự tái cơ cấu tỷ trọng xuất - nhập khẩu do biến động thị trường:

  • Năm 2020: Đạt 821 lô (Nhập khẩu chiếm 765 lô, tương đương 93,19%; Xuất khẩu chiếm 56 lô, tương đương 6,81%).
  • Năm 2021: Đạt tổng số lô hàng nhập khẩu 437 lô (giảm mạnh do ảnh hưởng gián đoạn chuỗi cung ứng thời kỳ dịch bệnh, song khối lượng và dung tích trên mỗi lô hàng tăng từ 3 đến 5 lần).
  • Năm 2022: Tổng số 600 lô (Nhập khẩu chiếm 473 lô, tương đương 78,83%; Xuất khẩu chiếm 127 lô, tương đương 21,17%).
Thị trường Số lô xuất khẩu (2022) Tỷ lệ xuất khẩu (%) Số lô nhập khẩu (2022) Tỷ lệ nhập khẩu (%) Tổng số lô Tỷ trọng toàn bộ (%)
Châu Á 61 48,03% 329 69,56% 390 65,00%
Châu Âu (EU) 28 22,05% 76 16,06% 104 17,33%
Châu Mỹ 20 15,90% 61 12,90% 81 13,50%
Trung Đông 11 8,66% 5 1,06% 16 2,67%
Châu Phi 7 5,51% 2 0,42% 9 1,50%
Tổng cộng 127 100,00% 473 100,00% 600 100,00%

Bảng: Phân bố số lượng lô hàng xuất nhập khẩu Pegasus theo thị trường năm 2022 (Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán, 2023)

Trong 473 lô hàng nhập khẩu năm 2022, thị trường Trung Quốc chiếm vị trí áp đảo với 200 lô (gồm 53 lô máy móc thiết bị, 47 lô linh kiện máy tính - điện tử, 62 lô phụ liệu dệt may, 25 lô chất dẻo/nhựa, 13 lô sắt thép).

Phương thức vận tải Năm 2020 (Lô / %) Năm 2021 (Lô / %) Năm 2022 (Lô / %)
Đường biển (Waterway) 772 (94,03%) 379 (74,75%) 482 (80,33%)
Đường bộ (Motorway) 12 (1,46%) 116 (22,88%) 30 (5,00%)
Đường hàng không (Airway) 37 (4,51%) 12 (2,37%) 88 (14,67%)
Tổng số lô 821 (100%) 507 (100%) 600 (100%)

Bảng: Cơ cấu lô hàng xuất nhập khẩu theo phương thức vận chuyển giai đoạn 2020 – 2022 (Nguồn: Phòng Tài chính - Kế toán, 2023)

Quy trình giao nhận hàng FCL đường biển thực tế tại Pegasus được chuẩn hóa gồm 9 bước:

  1. Tiếp nhận yêu cầu của khách hàng (chủ hàng nội địa hoặc đại lý vận chuyển quốc tế).
  2. Ký kết hợp đồng dịch vụ giao nhận.
  3. Tiếp nhận Pre-Alert và tiến hành kiểm tra tính đồng bộ của bộ chứng từ.
  4. Tiếp nhận Thông báo hàng đến (Arrival Notice - AN) và khai báo e-Manifest trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNSW).
  5. Thanh toán phí địa phương (Local charges) và nhận Lệnh giao hàng điện tử (EDO/DO).
  6. Khai báo hải quan điện tử qua phần mềm ECUS5.
  7. Thực hiện thủ tục thông quan tại chi cục hải quan quản lý cảng.
  8. Tổ chức giao hàng nguyên container tại kho khách hàng và hạ trả vỏ container rỗng về bãi chỉ định (Depot).
  9. Quyết toán chi phí, lập Debit Note và bàn giao hoàn tất chứng từ.

Đánh giá thực trạng: Doanh nghiệp sở hữu ưu thế về mối quan hệ hợp tác thông suốt với cơ quan hải quan, mạng lưới WCA rộng lớn và đội ngũ nhân sự trẻ (58,33% từ 22-30 tuổi). Tuy nhiên, công ty tồn tại các điểm hạn chế: gặp lúng túng trong tra cứu mã HS đối với các dòng sản phẩm phức tạp mới nhập lần đầu; 100% phương tiện vận tải đường bộ (xe đầu kéo container, xe tải) là thuê ngoài (outsourced), dẫn đến sự thiếu đồng bộ trong khâu điều phối giờ giấc giao hàng khi phát sinh tắc nghẽn cảng bãi; chi phí phụ phí nhiên liệu chịu rủi ro cao từ biến động thị trường xăng dầu quốc tế.

Chương 4: Một số giải pháp cải thiện dịch vụ nhập khẩu tại Công ty TNHH Pegasus Global Logistics

Trên cơ sở phân tích ma trận EFE, IFE và SWOT, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược:

  1. Tối ưu hóa chi phí lưu kho và vận tải thông qua mạng lưới đại lý: Tận dụng triệt để tư cách thành viên WCA và quan hệ với công ty mẹ Pegasus Đài Loan để đàm phán hợp đồng khung với các hãng tàu quốc tế, kéo dài thời gian miễn phí lưu container/lưu bãi (Free DEM/DET), liên kết mạng lưới kho bãi vệ tinh nhằm giảm thiểu chi phí phát sinh cho chủ hàng.
  2. Nâng cao năng lực quản trị nhân sự và kiểm soát hoạt động thuê ngoài: Xây dựng quy trình đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp vận tải đường bộ định kỳ dựa trên các KPI nghiêm ngặt (tỷ lệ đúng giờ, độ an toàn hàng hóa); tổ chức đào tạo chuyên sâu nghiệp vụ phân loại mã HS, cập nhật các biểu thuế xuất nhập khẩu ưu đãi đặc biệt cho đội ngũ nhân viên chứng từ và hiện trường.
  3. Ứng dụng hệ thống thông tin quản lý trong cung ứng dịch vụ: Đẩy mạnh tự động hóa quy trình quản lý đơn hàng, tích hợp phần mềm quản lý kho (WMS), tăng cường tính năng theo dõi trạng thái lô hàng thời gian thực (Cargo Tracking System) giúp khách hàng chủ động kiểm tra lộ trình hàng hóa.
  4. Triển khai chính sách Logistics Xanh (Green Logistics) gắn với chiến lược ESG/GSCM: Lựa chọn đối tác vận tải sử dụng nhiên liệu sạch/đạt chuẩn phát thải, số hóa toàn bộ quy trình giấy tờ nhằm cắt giảm chứng từ in ấn, đón đầu các tiêu chuẩn môi trường bắt buộc của Nhà nước và các đối tác thương mại quốc tế.

Kết quả và đóng góp

  • Kết quả nghiên cứu thực tiễn: Khóa luận đã hệ thống hóa toàn diện bức tranh tài chính và vận hành của Pegasus Global Logistics giai đoạn 2020 – 2022, minh chứng cho sự tăng trưởng lợi nhuận từ 33.479 triệu đồng (2020) lên 41.817 triệu đồng (2022). Nghiên cứu làm rõ cơ cấu thị trường nhập khẩu với sự chiếm lĩnh của thị trường Châu Á (69,56% số lô hàng nhập khẩu năm 2022, riêng Trung Quốc đạt 200 lô) và sự phục hồi mạnh mẽ của phương thức vận tải hàng không (đạt 88 lô năm 2022).
  • Đóng góp về mặt quản trị và quy trình: Khóa luận chi tiết hóa quy trình nghiệp vụ 9 bước giao nhận hàng nhập FCL đường biển sát với thực tế vận hành tại các cảng biển khu vực TP. Hồ Chí Minh; định danh chính xác các nguyên nhân gây chậm trễ trong khâu tra cứu mã HS và rủi ro điều độ phương tiện vận tải thuê ngoài.
  • Hệ thống giải pháp đề xuất: 4 nhóm giải pháp được xây dựng có tính tương thích cao với mô hình doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ có vốn đầu tư nước ngoài, kết hợp hài hòa giữa bài toán cắt giảm chi phí ngắn hạn và chiến lược phát triển bền vững (ESG/GSCM) dài hạn.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu được thực hiện trong phạm vi thời gian thực tập 3 tháng; chuỗi số liệu tài chính - vận hành thứ cấp tập trung chủ yếu ở giai đoạn 2020 – 2022; phạm vi khảo sát quy trình chuyên sâu giới hạn ở phương thức hàng nguyên container (FCL) bằng đường biển mà chưa phân tích chi tiết quy trình hàng lẻ (LCL) và hàng rời.
  • Hướng phát triển đề tài: Mở rộng nghiên cứu bằng phương pháp khảo sát định lượng với cỡ mẫu lớn (n) để đo lường thang đo mức độ hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giao nhận; phân tích chuyên sâu hiệu quả tài chính khi đầu tư đội xe vận tải tự doanh so với mô hình 100% thuê ngoài; đánh giá chi tiết lộ trình chuyển đổi số và áp dụng chỉ số hiệu suất logistics xanh (Green LPI) tại doanh nghiệp.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận là tài liệu tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Kinh doanh quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi tìm hiểu quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu thực tế tại cảng biển và hải quan Việt Nam.
  • Cán bộ nghiệp vụ chứng từ, hiện trường (Ops, CS) tại các công ty giao nhận vận tải vừa và nhỏ (Freight Forwarders) trong việc tham khảo quy trình xử lý manifest, lấy EDO và làm thủ tục thông quan hàng FCL.
  • Nhà quản lý doanh nghiệp logistics trong việc tham khảo phương pháp ứng dụng ma trận EFE, IFE, SWOT để hoạch định chiến lược kinh doanh và định hướng phát triển chuỗi cung ứng xanh.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH Pegasus Global Logistics thuộc loại hình doanh nghiệp nào và sở hữu những lợi thế liên kết quốc tế gì?
Pegasus Global Logistics là doanh nghiệp 100% vốn FDI từ Đài Loan (thành lập tại Việt Nam ngày 30/06/2015, đại diện pháp luật là ông Tô Cẩm Thành). Doanh nghiệp là thành viên chính thức của Liên minh Hàng hóa Thế giới (WCA) từ tháng 10/2015, cho phép kết nối trực tiếp với mạng lưới hơn 12.000 văn phòng thành viên tại gần 200 quốc gia và vùng lãnh thổ.

2. Cơ cấu thị trường và chủng loại hàng hóa nhập khẩu chính của Pegasus năm 2022 có đặc điểm gì?
Năm 2022, công ty xử lý 473 lô hàng nhập khẩu, trong đó thị trường Châu Á chiếm tỷ trọng cao nhất với 69,56% (329 lô). Trung Quốc là quốc gia xuất khẩu lớn nhất vào hệ thống của Pegasus với 200 lô hàng, tập trung vào các nhóm hàng: máy móc thiết bị, linh kiện điện tử máy tính, phụ liệu dệt may, chất dẻo và sắt thép.

3. Tình hình kinh doanh của công ty biến động như thế nào trong giai đoạn 2020 – 2022?
Doanh thu công ty tăng từ 92.859 triệu đồng (2020) lên 104.197 triệu đồng (2021, tăng 12,21%), sau đó điều chỉnh nhẹ xuống 102.574 triệu đồng (2022, giảm 1,56%). Chi phí vận hành năm 2022 giảm 9,11% so với 2021. Lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng trưởng liên tục: đạt 33.479 triệu đồng (2020), 37.348 triệu đồng (2021) và 41.817 triệu đồng (2022).

4. Những điểm nghẽn chính trong quy trình cung cấp dịch vụ nhập khẩu tại công ty là gì?
Các hạn chế chính gồm: khó khăn và mất nhiều thời gian tra cứu mã HS đối với các mặt hàng mới hoặc phức tạp; toàn bộ phương tiện vận tải đường bộ (xe container, xe tải) phụ thuộc vào đối tác thuê ngoài (outsourcing) dẫn đến việc bị động trong điều phối giờ giao hàng; rủi ro biến động phụ phí nhiên liệu do tác động địa chính trị quốc tế.

5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nào để hoàn thiện dịch vụ nhập khẩu tại công ty?
Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm: (1) Tận dụng mạng lưới WCA và quan hệ đối tác để tối ưu hóa chi phí lưu kho bãi, cước tàu; (2) Đào tạo nghiệp vụ phân loại HS code cho nhân sự và siết chặt tiêu chuẩn KPI đối với nhà xe thuê ngoài; (3) Ứng dụng hệ thống CNTT quản lý kho (WMS) và theo dõi lộ trình đơn hàng trực tuyến; (4) Triển khai giải pháp Logistics Xanh theo chiến lược ESG và Quản lý chuỗi cung ứng xanh (GSCM).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Hùng Nhật Thắng đã phân tích toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và nghiệp vụ dịch vụ nhập khẩu tại Công ty TNHH Pegasus Global Logistics giai đoạn 2020 – 2022. Bằng việc kết hợp hệ thống lý thuyết thương mại quốc tế, quy trình giao nhận FCL đường biển 9 bước và các ma trận đánh giá chiến lược EFE, IFE, nghiên cứu đã chỉ rõ các điểm mạnh về mạng lưới khách hàng chỉ định cũng như những nút thắt trong khâu phân loại mã HS và điều phối vận tải thuê ngoài. Hệ thống 4 nhóm giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, thiết thực, đóng góp cơ sở khoa học giúp doanh nghiệp nâng cao chất lượng dịch vụ, tối ưu hóa chi phí vận hành và phát triển bền vững trong môi trường logistics cạnh tranh.