Cải Cách Hành Chính và Tinh Thần Trách Nhiệm Cán Bộ

Tài liệu nghiên cứu Luận văn quản lý nhà nước đối với thuế xuất nhập khẩu tại cục hải quan thành phố hồ chí minh, tổng hợp lý thuyết và thực hành, cung cấp kiến thức chuyên sâu về

Trường đại học

Học viện Hành chính Quốc gia

Chuyên ngành

Quản lý công

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sỹ

2017

111
3
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI TRI ÂN

MỤC LỤC

DANH MỤC CÁC BẢNG BIỂU

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THUẾ XUẤT, NHẬP KHẨU

1.1. Những vấn đề chung về thuế xuất, nhập khẩu

1.2. Khái niệm và đặc điểm của thuế xuất, nhập khẩu

1.3. Vai trò của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu. Quản lý nhà nước đối với thuế xuất, nhập khẩu

1.3.1. Khái niệm và mục tiêu

1.3.2. Sự cần thiết phải quản lý thu thuế xuất nhập khẩu

1.3.3. Nội dung QLNN đối với thuế xuất, nhập khẩu tại Cục Hải quan cấp tỉnh, Thành phố

1.4. Một số nhân tố tác động đến quản lý nhà nước đối với thuế xuất, nhập khẩu

1.5. Kinh nghiệm quản lý nhà nước đối với thuế xuất, nhập khẩu tại một số địa phương và bài học rút ra đối với Cục Hải quan TP. Hồ Chí Minh

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THUẾ XUẤT, NHẬP KHẨU TẠI CỤC HẢI QUAN TP. HỒ CHÍ MINH

2.1. Khái quát về TP. Hồ Chí Minh và những tác động đến Quản lý nhà nước đối với thuế xuất, nhập khẩu tại cục Hải quan TP. Hồ Chí Minh

2.1.1. Vị trí địa lý và điều kiện tự nhiên

2.1.2. Tình hình kinh tế - xã hội

2.1.3. Điều kiện tự nhiên, tình hình kinh tế - xã hội ảnh hưởng đến Quản lý nhà nước đối với thuế xuất nhập khẩu tại Cục Hải quan TP. Hồ Chí Minh

2.2. Phân tích thực trạng Quản lý nhà nước đối với thuế xuất, nhập khẩu tại Cục Hải Quan TP. Hồ Chí Minh

2.2.1. Tình hình thu thuế xuất, nhập khẩu tại cục Hải Quan TP. Hồ Chí Minh giai đoạn 2012 - 2016

2.2.2. Tổ chức bộ máy và nhân lực quản lý thuế xuất, nhập khẩu tại Cục Hải Quan TP. Hồ Chí Minh

2.2.3. Hoạt động xây dựng, thu thập thông tin về người nộp thuế xuất, thuế nhập khẩu

2.2.4. Quản lý thu nộp thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu

2.2.5. Quản lý nợ thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu

2.2.6. Quản lý miễn, giảm, hoàn thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu

2.2.7. Kiểm tra, thanh tra, giải quyết khiếu nại tố cáo và xử lý vi phạm. Công tác thông tin tuyên truyền

2.2.8. Đánh giá chung về quản lý nhà nước đối với thuế xuất, nhập khẩu tại Cục Hải quan Thành phố Hồ Chí Minh

2.2.8.1. Kết quả đạt được
2.2.8.2. Những hạn chế và nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP HOÀN THIỆN QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC ĐỐI VỚI THUẾ XUẤT, NHẬP KHẨU TẠI CỤC HẢI QUAN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH

3.1. Định hướng và mục tiêu hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thuế xuất, nhập khẩu tại Cục Hải Quan TP. Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ nay đến năm 2020

3.2. Phương hướng hoàn thiện Quản lý nhà nước đối với thuế xuất, nhập khẩu

3.3. Giải pháp hoàn thiện quản lý nhà nước đối với thuế xuất nhập khẩu tại Cục Hải quan Tp. Hồ Chí Minh

3.3.1. Tổ chức thực hiện tốt các văn bản quy phạm pháp luật liên quan đến quản lý thuế xuất, nhập khẩu

3.3.2. Tăng cường công tác thu thập xử lý thông tin, quản lý đối tượng nộp thuế

3.3.3. Tăng cường công tác thanh tra, kiểm tra sau thông quan

3.3.4. Tăng cường công tác kiểm soát, chống gian lận thương mại

3.3.5. Kiểm soát chặt chẽ các khoản nợ đọng, không để nợ xấu phát sinh

3.3.6. Xây dựng qui chế phối hợp thu thuế nhập khẩu với ngân hàng thương mại và các cơ quan hữu quan

3.3.7. Đầu tư nguồn lực con người

3.4. Một số kiến nghị

3.4.1. Kiến nghị với Bộ tài chính

3.4.2. Kiến nghị với Tổng cục Hải quan

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Cải Cách Hành Chính Tổng Quan Vai Trò Cán Bộ

Cải cách hành chính (CCHC) đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của một quốc gia. Nó không chỉ đơn thuần là thay đổi về mặt hình thức, mà còn là sự chuyển biến sâu sắc trong tư duy và hành động của bộ máy nhà nước. Trong bối cảnh hiện nay, khi Việt Nam đang hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế thế giới, việc đẩy mạnh CCHC càng trở nên cấp thiết. Một trong những yếu tố then chốt quyết định sự thành công của CCHC chính là tinh thần trách nhiệm của cán bộ trong quản lý nhà nước. Chủ tịch Hồ Chí Minh đã từng nhấn mạnh về tầm quan trọng của tinh thần trách nhiệm, coi đó là yếu tố then chốt để hoàn thành nhiệm vụ. Sự thiếu trách nhiệm của cán bộ không chỉ gây trở ngại cho CCHC mà còn cản trở việc thực hiện chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước. Do đó, việc nâng cao tinh thần trách nhiệm của cán bộ là một yêu cầu cấp bách trong giai đoạn hiện nay. Cải cách hành chính nhà nước giai đoạn 2001-2010 đã có chuyển biến toàn diện và sâu sắc nhưng kết quả còn hạn chế, một phần do năng lực thực thi nhiệm vụ của cán bộ, công chức.

1.1. Tầm Quan Trọng Của Cải Cách Hành Chính Hiện Nay

Cải cách hành chính đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh của quốc gia, tạo môi trường thuận lợi cho doanh nghiệp phát triển, thu hút đầu tư nước ngoài, và nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân. Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, cải cách hành chính giúp Việt Nam thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của môi trường kinh doanh toàn cầu, đồng thời tạo điều kiện để Việt Nam tham gia sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu. Việc xây dựng chính phủ điện tửchính phủ kiến tạo là một phần quan trọng của quá trình cải cách hành chính.

1.2. Vai Trò Quyết Định Của Cán Bộ Trong Quản Lý Nhà Nước

Cán bộ là những người trực tiếp thực thi các chính sách của Đảng và Nhà nước. Do đó, tinh thần trách nhiệm, năng lực chuyên môn, và phẩm chất đạo đức của cán bộ có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả của quản lý nhà nước. Nếu cán bộ thiếu trách nhiệm, làm việc qua loa, tắc trách, thì các chính sách tốt đến đâu cũng khó có thể triển khai thành công. Đạo đức công vụvăn hóa công sở cần được chú trọng xây dựng để đảm bảo cán bộ luôn tận tâm phục vụ nhân dân.

II. Thách Thức Thiếu Trách Nhiệm Của Cán Bộ Cải Cách

Một trong những thách thức lớn nhất trong công cuộc cải cách hành chính hiện nay là tình trạng thiếu trách nhiệm của một bộ phận cán bộ, công chức. Tình trạng này biểu hiện ở nhiều hình thức khác nhau, từ sự chậm trễ trong giải quyết công việc, đến thái độ hách dịch, cửa quyền, gây phiền hà cho người dân và doanh nghiệp. Tình trạng này không chỉ làm giảm hiệu quả của bộ máy quản lý nhà nước, mà còn làm suy giảm niềm tin của người dân vào chính phủ. Theo tài liệu gốc, người dân và doanh nghiệp vẫn phàn nàn về lối làm việc quan liêu, cửa quyền, thủ tục rườm rà, phiền toái, và tình trạng sách nhiễu, vòi vĩnh vẫn còn diễn ra phổ biến. Điều này cho thấy, cần có những giải pháp mạnh mẽ hơn để chấn chỉnh kỷ luật công vụ và nâng cao tinh thần trách nhiệm của cán bộ.

2.1. Biểu Hiện Của Sự Thiếu Trách Nhiệm Trong Quản Lý Nhà Nước

Sự thiếu trách nhiệm có thể biểu hiện qua nhiều hình thức. Chậm trễ trong giải quyết thủ tục hành chính, đùn đẩy trách nhiệm, giải quyết công việc một cách qua loa, đại khái, không đến nơi đến chốn, hoặc thiếu tinh thần hợp tác giữa các bộ phận, phòng ban. Tình trạng này gây ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả làm việc của toàn bộ hệ thống quản lý nhà nước.

2.2. Hậu Quả Của Sự Thiếu Trách Nhiệm Trong Cải Cách Hành Chính

Hậu quả của sự thiếu trách nhiệm là vô cùng nghiêm trọng. Làm giảm hiệu quả quản lý nhà nước, gây lãng phí nguồn lực của xã hội, làm suy giảm niềm tin của người dân vào chính phủ, và cản trở sự phát triển kinh tế - xã hội của đất nước. Tình trạng tham nhũng, tiêu cực cũng có thể phát sinh từ sự thiếu trách nhiệm của cán bộ.

III. Giải Pháp Nâng Cao Tinh Thần Trách Nhiệm Của Cán Bộ

Để giải quyết vấn đề thiếu trách nhiệm của cán bộ, cần có những giải pháp đồng bộ và toàn diện. Các giải pháp này cần tập trung vào việc nâng cao nhận thức về vai trò và trách nhiệm của cán bộ, hoàn thiện hệ thống pháp luật, tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát, và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần xây dựng một môi trường làm việc minh bạch, công khai, và khuyến khích sự sáng tạo của cán bộ. Việc đánh giá cán bộ cần dựa trên kết quả thực tế, thay vì chỉ dựa trên hình thức. Cần có cơ chế khen thưởng kỷ luật rõ ràng để khuyến khích những cán bộ làm việc tốt, đồng thời xử lý nghiêm những cán bộ thiếu trách nhiệm.

3.1. Hoàn Thiện Hệ Thống Pháp Luật Về Trách Nhiệm Công Vụ

Cần rà soát, sửa đổi, và bổ sung các quy định của pháp luật hành chính về trách nhiệm công vụ, đảm bảo các quy định này rõ ràng, cụ thể, và dễ thực hiện. Cần quy định rõ trách nhiệm của từng vị trí công tác, đồng thời có chế tài xử lý nghiêm minh đối với những hành vi vi phạm. Tính minh bạch trong hoạt động công vụ cần được đảm bảo để người dân có thể giám sát.

3.2. Tăng Cường Kiểm Tra Giám Sát Hoạt Động Cán Bộ Công Chức

Cần tăng cường cơ chế kiểm tra, giám sát từ bên trong và bên ngoài đối với hoạt động của cán bộ, công chức. Bên cạnh việc tự kiểm tra, giám sát của các cơ quan, đơn vị, cần phát huy vai trò giám sát của người dân và các tổ chức xã hội. Trách nhiệm giải trình của cán bộ cần được đề cao để đảm bảo cán bộ thực hiện đúng chức trách, nhiệm vụ.

IV. Ứng Dụng Xây Dựng Chính Phủ Kiến Tạo Với Cán Bộ

Việc nâng cao tinh thần trách nhiệm của cán bộ là một yếu tố then chốt để xây dựng một chính phủ kiến tạo. Một chính phủ kiến tạo là một chính phủ chủ động, sáng tạo, và luôn tìm kiếm những giải pháp mới để giải quyết các vấn đề của xã hội. Để xây dựng một chính phủ kiến tạo, cần có những cán bộ có năng lực, phẩm chất, và đặc biệt là tinh thần trách nhiệm cao. Cán bộ cần chủ động học hỏi, nâng cao trình độ chuyên môn, và luôn đặt lợi ích của người dân lên trên hết. Đồng thời, cần tạo điều kiện để cán bộ phát huy sự sáng tạo, đóng góp vào sự phát triển của đất nước.

4.1. Vai Trò Của Cán Bộ Trong Xây Dựng Chính Phủ Điện Tử

Chính phủ điện tử là một xu hướng tất yếu trong thời đại số. Để xây dựng một chính phủ điện tử hiệu quả, cần có những cán bộ có kiến thức về công nghệ thông tin, có khả năng ứng dụng công nghệ thông tin vào công việc, và có tinh thần trách nhiệm cao trong việc bảo mật thông tin. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ công thông qua ứng dụng công nghệ thông tin là một mục tiêu quan trọng.

4.2. Nâng Cao Sự Hài Lòng Của Người Dân Về Dịch Vụ Công

Mục tiêu cuối cùng của cải cách hành chính là nâng cao sự hài lòng của người dân về dịch vụ công. Để đạt được mục tiêu này, cần có những cán bộ tận tâm, chu đáo, và luôn lắng nghe ý kiến của người dân. Việc cải thiện chất lượng dịch vụ công cần dựa trên những phản hồi từ người dân, đồng thời cần có cơ chế để người dân có thể đánh giá chất lượng dịch vụ công một cách khách quan.

V. Đánh Giá Hiệu Quả Bài Học Kinh Nghiệm Về Trách Nhiệm

Việc đánh giá hiệu quả làm việc của cán bộ là một khâu quan trọng trong quá trình cải cách hành chính. Việc đánh giá cần dựa trên những tiêu chí rõ ràng, cụ thể, và khách quan. Đồng thời, cần có sự tham gia của người dân và các tổ chức xã hội vào quá trình đánh giá. Kết quả đánh giá cần được công khai, minh bạch, và sử dụng làm căn cứ để khen thưởng, kỷ luật, và bố trí, sử dụng cán bộ một cách hợp lý. Cần rút ra những bài học kinh nghiệm từ những thành công và thất bại trong quá trình cải cách hành chính, để từ đó có những điều chỉnh phù hợp.

5.1. Tiêu Chí Đánh Giá Cán Bộ Định Lượng Định Tính

Tiêu chí đánh giá cán bộ cần kết hợp cả yếu tố định lượng và định tính. Yếu tố định lượng bao gồm số lượng công việc hoàn thành, chất lượng công việc, và thời gian hoàn thành công việc. Yếu tố định tính bao gồm thái độ phục vụ, tinh thần trách nhiệm, và khả năng hợp tác. Cần xây dựng một hệ thống tiêu chí đánh giá cán bộ phù hợp với từng vị trí công tác.

5.2. Khen Thưởng Kỷ Luật Cán Bộ Công Minh Khách Quan

Cần có cơ chế khen thưởng kỷ luật rõ ràng, công minh, và khách quan. Những cán bộ làm việc tốt cần được khen thưởng kịp thời, xứng đáng. Những cán bộ thiếu trách nhiệm, vi phạm kỷ luật cần bị xử lý nghiêm minh. Việc khen thưởng kỷ luật cần dựa trên kết quả đánh giá thực tế, không có sự thiên vị.

VI. Tương Lai Tinh Thần Trách Nhiệm Của Cán Bộ Trong Cải Cách

Trong tương lai, tinh thần trách nhiệm của cán bộ sẽ tiếp tục là một yếu tố then chốt trong công cuộc cải cách hành chính. Với sự phát triển của khoa học công nghệ, và sự thay đổi của môi trường kinh tế - xã hội, cán bộ cần không ngừng học hỏi, nâng cao trình độ, và thích ứng với những thay đổi. Đồng thời, cần xây dựng một đội ngũ cán bộ trẻ, năng động, sáng tạo, và có tinh thần trách nhiệm cao. Việc bồi dưỡng cán bộ cần được chú trọng để đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của công việc. Chính sách công cần được xây dựng dựa trên những nghiên cứu khoa học, và cần có sự tham gia của người dân vào quá trình xây dựng chính sách.

6.1. Đổi Mới Quản Lý Phát Huy Sáng Tạo Của Cán Bộ

Cần đổi mới quản lý trong bộ máy nhà nước, tạo điều kiện để cán bộ phát huy sự sáng tạo, đóng góp vào sự phát triển của đất nước. Cần giảm bớt các thủ tục hành chính rườm rà, tạo môi trường làm việc thông thoáng, và khuyến khích sự hợp tác giữa các bộ phận, phòng ban. Chính sách công cần được xây dựng dựa trên những nghiên cứu khoa học, và cần có sự tham gia của người dân vào quá trình xây dựng chính sách.

6.2. Xây Dựng Đội Ngũ Cán Bộ Liêm Chính Tận Tâm

Xây dựng đội ngũ cán bộ liêm chính, tận tâm phục vụ nhân dân là một nhiệm vụ quan trọng. Cần tăng cường công tác phòng chống tham nhũng, và xử lý nghiêm minh các hành vi vi phạm. Đồng thời, cần xây dựng một môi trường làm việc minh bạch, công khai, và khuyến khích sự trung thực của cán bộ. Việc bồi dưỡng cán bộ cần được chú trọng để nâng cao phẩm chất đạo đức và năng lực chuyên môn.

04/06/2025
Luận văn quản lý nhà nước đối với thuế xuất nhập khẩu tại cục hải quan thành phố hồ chí minh

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, mục lục, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, kết cấu luận văn gồm 03 chƣơng: Ch ơng 1: Cơ sở khoa học về Quản lý nhà nƣớc đối với thuế xuất, nhập khẩu Ch ơng 2: Thực trạng Quản lý nhà nƣớc đối với thuế xuất, nhập khẩu tại Cục Hải quan TP. Hồ Chí Minh Ch ơng 3: Định hƣớng và giải pháp hoàn thiện Quản lý nhà nƣớc đối với thuế xuất, nhập khẩu tại Cục Hải Quan TP. Hồ Chí Minh. 7 CHƢƠNG 1: CƠ SỞ KHOA HỌC VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƢỚC ĐỐI VỚI THUẾ XUẤT, NHẬP KHẨU 1.

Những vấn đề chung về thuế xuất, nhập khẩu 1. Khái niệm và đặc điểm của thuế xuất, nhập khẩu 1. Khái niệm: Đến nay chƣa có một khái niệm chính thức nào về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu tuy nhiên trên cơ sở nghiên cứu sự ra đời của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu cũng nhƣ các quan niệm về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu ở các góc độ nghiên cứu khác nhau, có thể khái quát thành khái niệm chung về thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu nhƣ sau: Theo quy định của pháp luật, Thuế là khoản đóng góp mang tính bắt buộc mà các tổ chức và cá nhân phải có nghĩa vụ nộp vào NSNN. Theo các tác giả Giáo trình thuế của Học viện Tài chính: “Thuế là một khoản đóng góp bắt buộc từ các thể nhân và pháp nhân cho nhà nƣớc theo mức độ và thời hạn pháp luật quy định nhằm sử dụng cho mục đích công cộng”.

Nhà nƣớc đặt ra nhiều sắc thuế khác nhau áp dụng đối với từng lĩnh vực, từng đối tƣợng khác nhau. Thuế xuất, nhập khẩu là khoản thuế không thể thiếu đặc biệt khi hoạt động mua bán trao đổi hàng hóa giữa các quốc gia ngày càng phát triển. Thuế xuất, nhập khẩu có thể hiểu là khoản thu bắt buộc điều tiết vào giá hàng hóa, dịch vụ khi trao đổi với nƣớc khác mà ngƣời sở hữu nó phải nộp cho nhà nƣớc. Thuế xuất, nhập khẩu là sắc thuế đƣợc đặt tên theo nội dung đánh thuế và đƣợc khái niệm nhƣ sau: “ huế xuất, nhập khẩu l một loại thuế gi n thu đ nh v o c c mặt h ng mậu dịch v phi mậu dịch đ ợc phép xuất khẩu, nhập khẩu qua iên giới Việt Nam”; “ huế xuất, nhập khẩu l loại thuế gi n thu đ nh v o những mặt h ng đ ợc phép xuất khẩu, nhập khẩu qua iên giới Việt Nam kể cả thị tr ờng trong n ớc v o khu phi thuế quan v từ khu phi thuế quan v o thị tr ờng trong n ớc”.

(Nguồn từ Luật thuế XK, thuế NK ) 8 Từ khái niệm và sự ra đời của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu cho thấy, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu cũng có những đặc điểm của thuế nói chung đó là: hứ nhất, mang tính quyền lực nhà nƣớc; thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu có sự gắn bó mật thiết không thể tách rời với Nhà nƣớc, Nhà nƣớc cần có thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu để đáp ứng phần nào nhu cầu chi tiêu của mình, Nhà nƣớc là ngƣời duy nhất có quyền đặt ra thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu một mặt để tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nƣớc, mặt khác qua đó để kiểm soát và điều tiết đối với hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá và bảo hộ nền sản xuất trong nƣớc. hứ hai, mang tính pháp lý cao, là khoản đóng góp bắt buộc cho Nhà nƣớc mà không có sự bồi hoàn trực tiếp nào, việc nộp thuế đƣợc thể chế bằng pháp luật mà mọi pháp nhân và thể nhân phải tuân theo. hứ a, chứa đựng các yếu tố kinh tế xã hội, điều đó đƣợc thể hiện ở chỗ thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là một phần của cải của xã hội, mức huy động thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu vào ngân sách nhà nƣớc phụ thuộc vào mức tăng trƣởng kinh tế của đất nƣớc, nhu cầu chi tiêu của Nhà nƣớc và các mục tiêu kinh tế xã hội của đất nƣớc đặt ra trong mỗi thời kỳ. Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu còn có đặc điểm, đặc trƣng riêng là: - Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu chỉ đánh vào hàng hoá đƣợc phép xuất khẩu, nhập khẩu qua biên giới của một nƣớc, kể cả hàng hoá đƣa vào khu chế xuất và từ khu chế xuất đƣa vào tiêu thụ trong nƣớc.

- Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là một loại thuế gián thu bởi vì thuế đƣợc cấu thành trong giá cả hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu, ngƣời chịu thuế là ngƣời tiêu dùng hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu đó, Nhà nƣớc thu thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu của ngƣời tiêu dùng gián tiếp thông qua ngƣời cung cấp hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu. - Trong điều kiện nền kinh tế của các nƣớc đang phát triển nhƣ Việt Nam, nguồn thu ngân sách nhà nƣớc từ các sắc thuế nội địa chƣa đảm bảo, nhu cầu tiêu dùng hàng nhập khẩu lớn, thì thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là một nguồn thu lớn và tƣơng đối ổn định cho ngân sách nhà nƣớc, bởi vì thuế xuất khẩu, thuế nhập 9 khẩu nằm trong giá cả hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu nên số thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu thu đƣợc tăng tỷ lệ thuận với quy mô tiêu dùng hàng hoá xuất khẩu, nhập khẩu của xã hội. - Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu còn có đặc trƣng là mang tính thực thi quyền lực trong hoạt động quản lý thuế XNK đƣợc phân công phân cấp cụ thể với tổ chức bộ máy và nguồn lực đƣợc quy định cụ thể trong các văn bản QPPL. Đặc điểm của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu: Về mặt kinh tế: Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là một phần của cải xã hội đƣợc tập trung vào ngân sách nhà nƣớc để đáp ứng nhu cầu chi tiêu của Nhà nƣớc, cơ sở kinh tế hay nền tảng của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là một bộ phận thu nhập đƣợc tạo ra từ hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá của tổ chức, cá nhân trong xã hội.

Do đó việc động viên thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu phải có giới hạn của nó, giới hạn đó không thể vƣợt quá một mức nhất định trong tổng số thu nhập đƣợc tạo ra, mức thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu hợp lý sẽ có tác dụng tăng thu cho ngân sách nhà nƣớc và kích thích sản xuất kinh doanh phát triển, ngƣợc lại nếu thuế suất quy định quá cao so với thu nhập đƣợc tạo ra thì sẽ không khuyến khích kinh doanh chân chính nữa, do đó Nhà nƣớc sẽ bị thất thu. Thực tế cho thấy, nếu qui định thuế suất quá cao thì đối tƣợng nộp thuế sẽ tìm cách để trốn thuế, lậu thuế và chi phí để chống trốn lậu thuế thƣờng cao nhƣng không mang lại kết quả mong muốn. Tuỳ theo tình hình thực tế để qui định mức thuế suất từ 0% lên đến một giới hạn nào đó sẽ đƣa đến kết quả số thuế thu đƣợc sẽ tăng theo tỷ lệ thuận với tăng thuế suất, nếu thuế suất tăng vƣợt quá giới hạn cho phép thì kết quả sẽ ngƣợc lại. Trong trƣờng hợp thuế suất quy định quá cao so với thu nhập đƣợc tạo ra, thì giải pháp duy nhất là phải hạ thấp thuế suất, đi đôi với việc tìm cách mở rộng diện thu thuế để bao quát hết nguồn thu, vừa đảm bảo tăng thu thuế vừa đảm bảo công bằng xã hội trong thực hiện nghĩa vụ nộp thuế cho Nhà nƣớc.

Về mặt xã hội: Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu phản ánh mối quan hệ giữa Nhà nƣớc và các pháp nhân, thể nhân tham gia hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá. Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là một công cụ đƣợc Nhà nƣớc sử dụng 10 để thực hiện chức năng quản lý của mình đối với các hoạt động kinh tế đối ngoại, điều chỉnh các quan hệ phân phối, phân phối lại thu nhập xã hội giữa các tổ chức, cá nhân và Nhà nƣớc do đó thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu mang tính xã hội cao. Nghiên cứu bản chất xã hội của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu giúp chúng ta quán triệt đầy đủ và sâu sắc yêu cầu trong việc hoạch định chính sách thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu phải đảm bảo rõ ràng, đơn giản, phù hợp với trình độ của cả ngƣời thu thuế và ngƣời nộp thuế. Việc tổ chức quản lý thu thuế phải đảm bảo tính công khai, dân chủ mới đem lại hiệu quả cao, nếu không thì dù chính sách thuế có hợp lý đến đâu cũng chỉ tồn tại trên giấy.

Vai trò của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu nằm trong hệ thống thuế quốc gia cho nên cũng có vai trò của thuế nói chung đó là tạo nguồn thu cho ngân sách nhà nƣớc và điều tiết vĩ mô nền kinh tế. Dƣới góc độ một sắc thuế cụ thể, vai trò của thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu đƣợc phát huy ở những góc độ khác nhau tuỳ theo thực trạng phát triển kinh tế của mỗi quốc gia trong từng thời kỳ thể hiện trên các mặt sau: Một là, tạo nguồn thu ngân s ch nh n ớc: Để thực sự phát huy vai trò tạo nguồn thu ngân sách nhà nƣớc, thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu phải bao quát hết các hoạt động kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá của các tổ chức, cá nhân, đảm bảo thu đúng, thu đủ và nộp kịp thời tiền thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu vào ngân sách nhà nƣớc. Thông qua thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu Nhà nƣớc huy động một phần thu nhập đƣợc tạo ra từ hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá để tập trung vào ngân sách nhà nƣớc. Tuy nhiên, nếu Nhà nƣớc dùng quyền lực của mình để huy động quá mức thu nhập thì phần thuộc về tổ chức, cá nhân tham gia hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá sẽ giảm xuống, họ sẽ cảm thấy công sức bỏ vào kinh doanh đƣợc bù đắp không thoả đáng, từ đó họ chuyển sang kinh doanh ngầm để trốn thuế hoặc chấm dứt hoạt động kinh doanh, dẫn đến Nhà nƣớc không thu đƣợc thuế, thất thu thuế.Vì vậy, khi tái phân phối thu nhập bằng thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu phải chú ý đến khả năng nộp thuế của tổ chức, cá nhân hoạt động kinh doanh xuất khẩu, nhập khẩu.

Khả năng nộp thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu là 11 tỷ lệ tối đa (từ thu nhập có đƣợc thông qua hoạt động xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá) trích ra để nộp thuế mà không ảnh hƣởng hoặc thay đổi hoạt động kinh doanh của họ. Khả năng nộp thuế tuỳ thuộc vào trình độ phát triển kinh tế, ý thức chấp hành pháp luật, truyền thống văn hoá của mỗi quốc gia.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Cải Cách Hành Chính: Tinh Thần Trách Nhiệm Cán Bộ Trong Quản Lý Nhà Nước" mang đến cái nhìn sâu sắc về vai trò và trách nhiệm của cán bộ trong việc cải cách hành chính, nhấn mạnh tầm quan trọng của sự minh bạch và hiệu quả trong quản lý nhà nước. Tài liệu này không chỉ giúp người đọc hiểu rõ hơn về các chính sách cải cách mà còn chỉ ra những lợi ích thiết thực mà sự trách nhiệm của cán bộ mang lại cho xã hội, từ việc nâng cao chất lượng dịch vụ công đến việc xây dựng niềm tin của người dân vào chính quyền.

Để mở rộng thêm kiến thức về lĩnh vực này, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn thạc sĩ luật học đăng ký và quản lý hộ tịch thực tiễn thi hành tại địa bàn huyện Thạch Thất, thành phố Hà Nội, nơi cung cấp cái nhìn về quản lý hộ tịch trong bối cảnh cải cách hành chính. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ khoa học xã hội và nhân văn lý luận về nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa với việc đổi mới chính quyền cơ sở ở Đà Nẵng hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về sự đổi mới trong chính quyền cơ sở. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ ý thức pháp luật của công chức hành chính nhà nước trong giai đoạn hiện nay ở nước ta sẽ cung cấp thêm thông tin về ý thức pháp luật của cán bộ, một yếu tố quan trọng trong việc thực hiện cải cách hành chính hiệu quả. Những tài liệu này sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn về chủ đề cải cách hành chính và trách nhiệm của cán bộ trong quản lý nhà nước.