Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành du lịch được xác định là một trong những ngành kinh tế dịch vụ quan trọng, đóng vai trò thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tạo việc làm và quảng bá hình ảnh quốc gia. Tỉnh Bình Định nằm trong Vùng kinh tế trọng điểm Miền Trung, sở hữu 134 km bờ biển cùng nhiều vịnh, đầm, đảo và hệ thống tài nguyên du lịch nhân văn phong phú như di sản văn hóa Champa, di tích phong trào Tây Sơn và truyền thống văn hóa - lịch sử lâu đời. Mặc dù có tiềm năng tự nhiên và văn hóa lớn, sự phát triển của ngành du lịch Bình Định trong thời gian qua được nhận định là chưa tương xứng với tiềm năng, lợi thế và kỳ vọng của địa phương.

Về mặt thực tiễn, số liệu thống kê từ Sở Du lịch Bình Định cho thấy sự biến động rõ nét trong giai đoạn 2018–2022:

  • Năm 2019, ngành du lịch tỉnh ước đón khoảng 4.000 nghìn lượt khách (tăng 18% so với năm 2018), tổng doanh thu du lịch ước đạt 6.000 tỷ đồng (tăng 49% so với năm 2018).
  • Năm 2020, dưới tác động của đại dịch COVID-19, lượng du khách giảm xuống còn 2.500 nghìn lượt (giảm 54% so với cùng kỳ năm 2019), doanh thu du lịch ước đạt 2.369,5 tỷ đồng (giảm 60,5%).
  • Từ đầu năm 2022, hoạt động du lịch bắt đầu phục hồi mạnh mẽ. Địa phương xác định định hướng lấy du lịch văn hóa - lịch sử làm nền tảng và du lịch biển, đảo làm trọng tâm để phát triển du lịch thành ngành kinh tế mũi nhọn.

Xuất phát từ yêu cầu đánh giá thực trạng và nhận diện các yếu tố then chốt thúc đẩy ngành du lịch địa phương sau đại dịch, đề tài "Các nhân tố tác động đến sự phát triển ngành du lịch tỉnh Bình Định" được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu sau:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu và lượng hóa các nhân tố tác động đến sự phát triển ngành du lịch tỉnh Bình Định.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và các nghiên cứu thực nghiệm liên quan đến các nhân tố tác động đến sự phát triển du lịch.
    • Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự phát triển du lịch tại tỉnh Bình Định.
    • Đánh giá mức độ tác động của từng nhân tố đến sự phát triển du lịch của tỉnh thông qua mô hình định lượng.
    • Đề xuất các giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm thúc đẩy sự phát triển ngành du lịch tỉnh Bình Định.
  3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Các nhân tố tác động đến sự phát triển của ngành du lịch.
    • Phạm vi không gian: Địa bàn tỉnh Bình Định.
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022 cùng dữ liệu sơ cấp điều tra năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm nền tảng

Tác giả xây dựng nghiên cứu dựa trên các lý thuyết và văn bản quy phạm pháp luật sau:

  • Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based View - Wernerfelt, 1984): Nguồn lực nội tại của điểm đến (tài nguyên thiên nhiên, nhân văn, năng lực thu hút nguồn lực bên ngoài) đóng vai trò quyết định lợi thế cạnh tranh và hiệu quả phát triển du lịch (Dwyer & Kim, 2003).
  • Lý thuyết sự tham gia của cộng đồng (Tosun, 1999; Aref & Redzuan, 2008): Đánh giá vai trò của cộng đồng địa phương theo 3 cấp độ (tự phát, hình thức, bắt buộc) trong việc phân bổ lợi ích kinh tế và bảo tồn tài nguyên.
  • Hệ thống văn bản pháp lý:
    • Luật Du lịch năm 2017: Xác định các khái niệm về du lịch, khách du lịch (nội địa, quốc tế, ra nước ngoài), sản phẩm du lịch và tài nguyên du lịch (tự nhiên và văn hóa).
    • Thông tư số 11/2021/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch: Quy định hệ thống 14 chỉ tiêu thống kê ngành du lịch thuộc 3 nhóm (đánh giá vai trò và kết quả phát triển; hoạt động kinh doanh du lịch; năng lực hoạt động của ngành du lịch).

Mô hình nghiên cứu đề xuất

Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến được thiết lập như sau:

$$\text{MucdoPTDL} = \beta_0 + \beta_1\text{HTCN} + \beta_2\text{DV} + \beta_3\text{TN} + \beta_4\text{LĐ} + \beta_5\text{CĐ} + \beta_6\text{P} + u_i$$

Trong đó:

  • Biến phụ thuộc ($\text{MucdoPTDL}$): Mức độ phát triển du lịch tỉnh Bình Định, được đo lường qua đánh giá của khách du lịch bằng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không phát triển đến 5 = Rất phát triển).
  • 6 biến độc lập (33 biến quan sát):
    1. $\text{HTCN}$: Cơ sở hạ tầng, kỹ thuật công nghệ (8 biến quan sát, đo lường giao thông, thông tin liên lạc, điện, nước, lưu trú, ăn uống, công nghệ quản lý, công nghệ quảng bá).
    2. $\text{DV}$: Chất lượng dịch vụ du lịch.
    3. $\text{TN}$: Tài nguyên du lịch.
    4. $\text{LĐ}$: Chất lượng nguồn nhân lực / lao động.
    5. $\text{CĐ}$: Sự tham gia của cộng đồng.
    6. $\text{P}$: Giá dịch vụ du lịch.
Ký hiệu biến Tên nhân tố Kỳ vọng dấu Nghiên cứu kế thừa tiêu biểu
$\text{TN}$ Tài nguyên du lịch $+$ Cracolici và cộng sự (2008); Nguyễn Phú Thắng (2018); Nguyen Thi Khanh Chi & Ha Thuc Vien (2012)
$\text{HTCN}$ Cơ sở hạ tầng, kỹ thuật công nghệ $+$ Vũ Văn Đông (2014); Grytsiuk (2017); Nguyễn Thị Huỳnh Phượng và cộng sự (2022)
$\text{DV}$ Chất lượng dịch vụ du lịch $+$ Kozak và cộng sự (2009); Võ Kim Nhạn (2019)
$\text{LĐ}$ Chất lượng nguồn nhân lực $+$ Szivas (1999); Baum (2002); Ryan & Dewar (1995); Ulus & Hatipoglu (2016)
$\text{CĐ}$ Sự tham gia của cộng đồng $+$ Tosun (1999); Aref & Redzuan (2008); Singgalen & Wiloso (2019)
$\text{P}$ Giá dịch vụ du lịch $+$ / $-$ Murphy và cộng sự (2000); Chen (2010); Lê Thị Tố Quyên và cộng sự (2019)

Phương pháp nghiên cứu và kỹ thuật phân tích

Nghiên cứu áp dụng quy trình phân tích định lượng kết hợp xử lý dữ liệu qua phần mềm SPSS:

  1. Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha: Thang đo đạt yêu cầu khi $\alpha \ge 0{,}6$ (áp dụng cho các nghiên cứu mới/thực nghiệm) hoặc $\alpha \ge 0{,}7$; hệ số tương quan biến - tổng (Corrected Item - Total Correlation) đạt điều kiện $\ge 0{,}3$; loại bỏ các biến nếu hệ số Cronbach's Alpha if Item Deleted lớn hơn Alpha tổng thể của nhân tố.
  2. Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Áp dụng để rút gọn và kiểm tra tính hội tụ, phân biệt của thang đo. Tiêu chuẩn chọn: hệ số KMO thỏa mãn $0{,}5 < \text{KMO} < 1$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} \le 0{,}05$); hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $> 0{,}5$; tổng phương sai trích (Total Variance Explained) $\ge 50%$; giá trị Eigenvalue $> 1$.
  3. Mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (OLS): Ước lượng các tham số $\beta_i$ và kiểm tra các giả định kinh tế lượng cổ điển.
  4. Kiểm định khuyết tật mô hình:
    • Đa cộng tuyến: Đánh giá qua hệ số phóng đại phương sai (Variance Inflation Factor - VIF), mô hình không bị đa cộng tuyến nghiêm trọng khi $\text{VIF} < 10$.
    • Phương sai sai số thay đổi: Kiểm định thông qua kiểm định White (White test).

Dữ liệu và quy trình chọn mẫu

  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (convenience sampling) trên đối tượng du khách đến tham quan, nghỉ dưỡng tại Bình Định.
  • Xác định quy mô mẫu:
    • Theo tiêu chuẩn của Hair và cộng sự (1998) cho phân tích EFA: Cỡ mẫu tối thiểu $N \ge 5 \times x$ (với $x = 33$ biến quan sát) $\rightarrow N \ge 165$.
    • Theo công thức của Tabachnick & Fidell (1996) cho hồi quy đa biến: $N \ge 8k + 50$ (với $k = 6$ biến độc lập) $\rightarrow N \ge 98$.
    • Tác giả chọn quy mô mẫu chính thức là $N = 165$ khách du lịch nhằm thỏa mãn đồng thời cả hai điều kiện trên.
  • Quy trình thu thập 3 bước:
    • Bước 1: Thiết kế bảng câu hỏi sơ bộ dựa trên khung lý thuyết và tổng quan tài liệu.
    • Bước 2: Khảo sát thử nghiệm 20 khách du lịch tại Bình Định để kiểm tra tính rõ ràng, điều chỉnh câu chữ của thang đo.
    • Bước 3: Hoàn thiện phiếu khảo sát chính thức và phát phiếu thu thập dữ liệu từ 165 du khách.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh du lịch Bình Định phục hồi sau đại dịch COVID-19. Nội dung chương xác lập hệ thống 4 mục tiêu nghiên cứu cụ thể, phạm vi nghiên cứu tại tỉnh Bình Định giai đoạn 2018–2022, phương pháp tiếp cận định lượng kết hợp thống kê mô tả, đồng thời nêu rõ kết cấu 5 chương của chuyên đề khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về các nhân tố tác động đến sự phát triển ngành du lịch

Chương này hệ thống hóa các định nghĩa học thuật về du lịch, khách du lịch, sản phẩm du lịch và khái niệm phát triển du lịch; phân tích vai trò kinh tế - xã hội của du lịch. Tác giả tổng hợp hệ thống chỉ tiêu đo lường phát triển du lịch theo Thông tư số 11/2021/TT-BVHTTDL và lược khảo 4 nhóm nhân tố lý thuyết tác động đến du lịch:

  • Cơ sở hạ tầng và kỹ thuật công nghệ.
  • Tài nguyên du lịch (tự nhiên và nhân văn).
  • Yếu tố con người (chất lượng lao động và sự tham gia của cộng đồng).
  • Yếu tố giá cả dịch vụ.

Phần tổng quan công trình nghiên cứu phân tích các nghiên cứu trong nước (Nguyễn Trọng Nhân, 2014; Đặng Thị Kim Huệ, 2017; Nguyễn Phú Thắng, 2018; Lê Thị Tố Quyên và cộng sự, 2019; Đoàn Quang Thiệu, 2019; Võ Kim Nhạn, 2019; Nguyễn Thị Huỳnh Phượng và cộng sự, 2022; Nguyễn Phước Hoàng, 2018/2020) và nghiên cứu quốc tế (Nguyen Thi Khanh Chi & Ha Thuc Vien, 2012; Singgalen & Wiloso, 2019; Darsana & Sudjana, 2022; Esu, 2012...), từ đó xác định khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm đối với địa bàn tỉnh Bình Định.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương 3 xây dựng quy trình nghiên cứu chi tiết gồm khung phân tích, mô hình hồi quy OLS 6 biến độc lập, bảng kỳ vọng dấu và danh mục 33 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ. Chương này thuyết minh chi tiết các tiêu chuẩn thống kê áp dụng: kiểm định hệ số tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, Bartlett, Factor loading, Eigenvalue, phương sai trích), 6 giả định của mô hình hồi quy tuyến tính cổ điển, phương pháp phát hiện đa cộng tuyến (VIF) và kiểm định phương sai sai số thay đổi (White test). Cuối chương trình bày phương pháp chọn mẫu thuận tiện, căn cứ tính toán cỡ mẫu $N = 165$ và quy trình thu thập dữ liệu 3 bước.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 cung cấp bức tranh toàn diện về địa bàn nghiên cứu và kết quả xử lý dữ liệu:

  • Tổng quan tỉnh Bình Định: Đặc điểm vị trí địa lý (giáp Quảng Ngãi, Phú Yên, Gia Lai, Biển Đông), địa hình phức tạp gồm vùng núi (chiếm 70% diện tích, 249.866 ha), vùng đồi (159.276 ha), đồng bằng hạ lưu sông Côn, vùng cồn cát ven biển và hệ thống 33 đảo lớn nhỏ thuộc 10 cụm (Cù Lao Xanh, Hòn Khô, Hòn Sẹo...); khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.
  • Kinh tế - xã hội và nhân lực: Dân số năm 2022 đạt mật độ 245,1 người/km²; lực lượng lao động chiếm khoảng 64% dân số với tỷ lệ qua đào tạo trên 50%. Năm 2022, GRDP tỉnh tăng 8,57%, trong đó ngành dịch vụ tăng 12,61% (chiếm 38,16% cơ cấu GRDP); GRDP bình quân đầu người đạt 70,7 triệu đồng/người (tương đương 2.997 USD).
  • Hạ tầng và thực trạng du lịch giai đoạn 2018–2022: Đánh giá hệ thống giao thông (QL1A, QL1D, QL19 hoàn thành giai đoạn 1, QL19B nối sân bay Phù Cát với Khu kinh tế Nhơn Hội), thống kê biến động doanh thu, lượt khách, cơ sở lưu trú, doanh nghiệp lữ hành và lao động ngành du lịch.
  • Kết quả phân tích định lượng: Trình bày thống kê mô tả mẫu ($N=165$), kết quả kiểm định Cronbach's Alpha cho 6 thang đo độc lập, phân tích EFA qua 2 lần xoay ma trận nhân tố để đạt cấu trúc thang đo hội tụ, kiểm tra khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến và phương sai thay đổi), và thảo luận ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy tác động đến mức độ phát triển du lịch.

Chương 5: Kết luận và đề xuất kiến nghị

Trên cơ sở kết quả phân tích định lượng ở Chương 4, Chương 5 đúc kết các kết luận chính và xây dựng 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nhóm giải pháp về tài nguyên du lịch (bảo tồn, khai thác gắn với tính bền vững).
  2. Nhóm giải pháp về cơ sở hạ tầng và công nghệ kỹ thuật (nâng cấp hạ tầng giao thông, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý và xúc tiến).
  3. Nhóm giải pháp về nâng cao chất lượng dịch vụ du lịch.
  4. Nhóm giải pháp thúc đẩy sự tham gia của cộng đồng địa phương vào hoạt động du lịch. Chương kết thúc bằng việc nêu rõ các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Về mặt thực trạng địa phương:
    • Khái quát bức tranh kinh tế - xã hội của tỉnh Bình Định năm 2022 với sự tăng trưởng mạnh mẽ của khu vực dịch vụ (tăng 12,61%, chiếm 38,16% GRDP).
    • Hệ thống hóa chuỗi số liệu thứ cấp giai đoạn 2018–2022 phản ánh tác động của đại dịch COVID-19 đối với lượt khách và doanh thu du lịch, cũng như sự phục hồi từ năm 2022.
  2. Về mặt định lượng mô hình:
    • Xây dựng và kiểm định thành công bộ thang đo gồm 6 nhóm nhân tố (Cơ sở hạ tầng & kỹ thuật công nghệ, Chất lượng dịch vụ, Tài nguyên du lịch, Chất lượng nguồn nhân lực, Sự tham gia của cộng đồng, Giá dịch vụ) với 33 biến quan sát thông qua mẫu khảo sát 165 khách du lịch.
    • Các kiểm định Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA (thực hiện qua 2 lần xoay ma trận) bảo đảm độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt của thang đo trước khi đưa vào hồi quy tuyến tính.
    • Mô hình được kiểm định các khuyết tật cơ bản (đa cộng tuyến qua hệ số VIF, phương sai sai số thay đổi qua kiểm định White) nhằm đảm bảo tính không thiên lệch của ước lượng OLS.

Đề xuất và kiến nghị của tác giả

Tác giả đề xuất các nhóm khuyến nghị tập trung vào 4 trụ cột:

  • Tài nguyên du lịch: Khai thác hợp lý tài nguyên biển đảo và tài nguyên nhân văn (văn hóa Champa, Tây Sơn) đi đôi với bảo vệ cảnh quan thiên nhiên và môi trường sinh thái.
  • Cơ sở hạ tầng và công nghệ: Tiếp tục hoàn thiện mạng lưới giao thông kết nối các điểm du lịch (tuyến QL19, QL19B, sân bay Phù Cát), đầu tư nâng cấp chất lượng cơ sở lưu trú và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số trong xúc tiến, quảng bá du lịch.
  • Chất lượng dịch vụ: Kiểm soát tiêu chuẩn chất lượng tại các điểm đến, cơ sở lưu trú và dịch vụ ăn uống; đào tạo nâng cao kỹ năng và thái độ phục vụ của nguồn nhân lực du lịch.
  • Sự tham gia của cộng đồng: Xây dựng cơ chế khuyến khích người dân địa phương tham gia chuỗi cung ứng dịch vụ du lịch cộng đồng, bảo đảm chia sẻ lợi ích kinh tế công bằng và nâng cao nhận thức bảo tồn văn hóa, môi trường.

Đóng góp của đề tài

  • Đóng góp khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực nghiệm, xây dựng khung phân tích định lượng đánh giá các nhân tố tác động đến sự phát triển du lịch tại một tỉnh duyên hải miền Trung.
  • Đóng góp thực tiễn: Cung cấp nguồn dữ liệu thực nghiệm và bằng chứng khoa học cho các nhà quản lý, Sở Du lịch và chính quyền tỉnh Bình Định trong việc hoạch định chính sách, phân bổ nguồn lực đầu tư phát triển du lịch giai đoạn sau đại dịch.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản nghiên cứu ghi nhận một số hạn chế gắn liền với phạm vi thực hiện:

  • Phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện do giới hạn về thời gian và nguồn lực tài chính, do đó tính đại diện tổng thể có thể chưa đạt mức tối ưu so với phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất.
  • Quy mô mẫu: Cỡ mẫu khảo sát dừng lại ở 165 du khách, tuy đạt ngưỡng tối thiểu theo các công thức thống kê nhưng chưa bao quát được quy mô mẫu lớn trên nhiều phân khúc du khách quốc tế và nội địa khác nhau.
  • Biến số mô hình: Mô hình tập trung vào 6 nhóm nhân tố nội tại và điểm đến; các yếu tố vĩ mô khác (thể chế chính sách, xu thế công nghệ mới hoặc biến động kinh tế toàn cầu) chưa được lượng hóa chi tiết trong phương trình hồi quy.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng quy mô mẫu, áp dụng phương pháp lấy mẫu phân tầng theo các địa bàn du lịch trọng điểm của tỉnh (Quy Nhơn, Phù Cát, Tây Sơn...), bổ sung thêm đối tượng khảo sát là khách quốc tế và các biến số về liên kết vùng du lịch duyên hải miền Trung.

Giá trị tham khảo

Báo cáo chuyên đề tốt nghiệp này là tài liệu học thuật có giá trị tham khảo đối với:

  • Sinh viên, học viên ngành Kinh tế đầu tư, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành, Kinh tế phát triển: Tham khảo cấu trúc hoàn chỉnh của một khóa luận nghiên cứu ứng dụng định lượng; phương pháp thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo (Cronbach's Alpha, EFA) và quy trình xử lý mô hình hồi quy tuyến tính bằng phần mềm SPSS.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và doanh nghiệp du lịch tại Bình Định: Tham khảo hệ thống dữ liệu kinh tế - xã hội, thực trạng hạ tầng, tiềm năng tự nhiên - nhân văn và các nhóm giải pháp đề xuất gắn với thực tiễn phát triển ngành du lịch tỉnh giai đoạn 2018–2022.

Câu hỏi thường gặp

1. Căn cứ nào được tác giả sử dụng để xác định quy mô mẫu 165 quan sát?

Quy mô mẫu $N = 165$ được xác định để thỏa mãn đồng thời hai tiêu chuẩn phương pháp luận:

  • Tiêu chuẩn phân tích EFA theo Hair và cộng sự (1998): $N \ge 5 \times x$ (với $x = 33$ biến quan sát $\rightarrow N \ge 165$).
  • Tiêu chuẩn phân tích hồi quy theo Tabachnick & Fidell (1996): $N \ge 8k + 50$ (với $k = 6$ biến độc lập $\rightarrow N \ge 98$).

2. Mô hình nghiên cứu bao gồm những biến độc lập nào và được đo lường ra sao?

Mô hình gồm 6 biến độc lập:

  1. Cơ sở hạ tầng, kỹ thuật công nghệ ($\text{HTCN}$) – 8 biến quan sát.
  2. Chất lượng dịch vụ du lịch ($\text{DV}$).
  3. Tài nguyên du lịch ($\text{TN}$).
  4. Chất lượng nguồn nhân lực / lao động ($\text{LĐ}$).
  5. Sự tham gia của cộng đồng ($\text{CĐ}$).
  6. Giá dịch vụ du lịch ($\text{P}$).

Tất cả các biến quan sát được đo lường thông qua thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không ảnh hưởng/Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Rất ảnh hưởng/Hoàn toàn đồng ý).

3. Tác giả áp dụng những cơ sở pháp lý và văn bản quy phạm nào trong bài nghiên cứu?

Nghiên cứu sử dụng:

  • Luật Du lịch năm 2017 (Điều 3) để xác định các khái niệm chuẩn về du lịch, khách du lịch, sản phẩm du lịch và tài nguyên du lịch.
  • Thông tư số 11/2021/TT-BVHTTDL của Bộ Văn hóa, Thể thao và Du lịch về hệ thống 14 chỉ tiêu thống kê ngành du lịch chia thành 3 nhóm (đánh giá vai trò/kết quả; phản ánh hoạt động kinh doanh; phản ánh năng lực hoạt động).

4. Bối cảnh tự nhiên và kinh tế của tỉnh Bình Định được mô tả như thế nào trong nghiên cứu?

Theo số liệu năm 2022 được trích dẫn:

  • Địa hình gồm 70% diện tích là vùng núi (249.866 ha), vùng đồi (159.276 ha), đồng bằng hạ lưu sông Côn, bờ biển dài 134 km và 33 đảo thuộc 10 cụm.
  • Dân số có mật độ trung bình 245,1 người/km²; lực lượng lao động chiếm khoảng 64% dân số (>50% qua đào tạo).
  • GRDP năm 2022 ước tăng 8,57%, trong đó ngành dịch vụ tăng 12,61% (chiếm 38,16% cơ cấu GRDP); GRDP bình quân đầu người đạt 70,7 triệu đồng (2.997 USD).

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp "Các nhân tố tác động đến sự phát triển ngành du lịch tỉnh Bình Định" của sinh viên Nguyễn Thị Mai Hoa (Đại học Quy Nhơn, 2023) đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực nghiệm về phát triển du lịch địa phương. Nghiên cứu kết hợp dữ liệu thống kê giai đoạn 2018–2022 với phương pháp phân tích định lượng (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy OLS) trên mẫu 165 khách du lịch để lượng hóa mức độ ảnh hưởng của 6 nhóm nhân tố. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học giúp địa phương đề xuất 4 nhóm giải pháp trọng tâm về tài nguyên, hạ tầng - công nghệ, chất lượng dịch vụ và sự tham gia của cộng đồng nhằm thúc đẩy ngành du lịch Bình Định phát triển bền vững.