Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Trần Minh Anh (chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Khoa Quản trị Kinh doanh, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Huế) tiếp cận vấn đề quản trị nguồn nhân lực trong bối cảnh nền kinh tế có nhiều biến động và sự phát triển của công nghệ 4.0 cũng như trí tuệ nhân tạo (AI). Theo lập luận của tác giả, việc phụ thuộc quá nhiều vào tự động hóa và công nghệ có nguy cơ gây ra sự trì trệ trong tâm lý làm việc, khiến nhu cầu tìm kiếm các giải pháp củng cố động lực nội tại của người lao động trở nên cấp thiết nhằm duy trì hiệu suất và giữ chân nhân sự.

Tại Công ty Cổ phần Viva International - TP.HCM (đơn vị hoạt động trong lĩnh vực F&B và nhượng quyền chuỗi cà phê), dù các chính sách nhân sự đã tạo ra môi trường làm việc cởi mở và thu hút được lượng hồ sơ ứng tuyển khá cao, thực tế vận hành vẫn ghi nhận nhiều bất cập. Biểu hiện rõ nét là tỷ lệ người lao động nghỉ việc qua các năm còn ở mức cao và phát sinh nhiều ý kiến phản hồi về tính chưa phù hợp của chính sách tiền lương, đãi ngộ. Do đó, nghiên cứu được triển khai nhằm phân tích thực trạng và lượng hóa các nhân tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại công ty.

Mục tiêu nghiên cứu được xác định bao gồm 1 mục tiêu chung và 3 mục tiêu cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu xác định, đánh giá mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viva International, trên cơ sở đó đề xuất các giải pháp và kiến nghị nhằm củng cố động lực làm việc cho nhân viên.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên trong doanh nghiệp.
    • Xác định và đánh giá mức độ tác động của các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viva International - TP HCM.
    • Đưa ra các đề xuất giải pháp nhằm tăng cường động lực làm việc cho nhân viên tại Công ty Cổ phần Viva International - TP HCM.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến động lực của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viva International - TP HCM.
  • Đối tượng khảo sát: Cán bộ công nhân viên đang làm việc tại Công ty Cổ phần Viva International - TP HCM.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Viva International - TP.HCM (trụ sở tại 53 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, TP.HCM).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được điều tra và thu thập trong giai đoạn từ tháng 09/2023 đến tháng 12/2023 (thời gian phát phiếu cụ thể từ ngày 04/12/2023 đến 08/12/2023). Dữ liệu thứ cấp phản ánh kết quả hoạt động kinh doanh và nhân sự trong giai đoạn 3 năm từ 2020 đến 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về mặt lý luận, khóa luận dựa trên 5 học thuyết kinh điển về tâm lý học và hành vi tổ chức:

  • Thuyết nhu cầu của Abraham Maslow (1943) với thang bậc 5 cấp độ (sinh lý, an toàn, xã hội, được tôn trọng, tự thể hiện).
  • Học thuyết tăng cường tích cực của B.F. Skinner (tác động của khen thưởng, phản hồi tích cực đến việc lặp lại hành vi mong muốn).
  • Học thuyết hệ thống hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959) (phân biệt giữa nhân tố duy trì và nhân tố động viên).
  • Học thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1960s) (đánh giá tỷ lệ giữa thù lao nhận được và công sức bỏ ra so với đồng nghiệp).
  • Học thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) (động lực là tích số giữa Hấp lực, Mong đợi và Phương tiện).

Về cơ sở pháp lý, nghiên cứu căn cứ vào quy định tại Điều 90 Bộ luật Lao động năm 2019 để xác định khái niệm và các thành phần cấu thành của tiền lương trong doanh nghiệp.

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm tiền đề được tác giả hệ thống hóa gồm các công trình quốc tế của Kovach (1987), Barzoki và cộng sự (2012), Taguchi (2015) và các công trình trong nước của Nguyễn Thị Thu Trang (2013), Lê Thị Thanh Mai (2015), Đàm Văn Khanh và Nguyễn Thị Thanh Dần (2015), Nguyễn Lưu Phương (2016). Từ đó, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 8 biến độc lập tác động tuyến tính đến 1 biến phụ thuộc:

  • 8 biến độc lập: (1) Lãnh đạo, (2) Đặc điểm công việc, (3) Chính sách khen thưởng, phúc lợi, (4) Cơ hội thăng tiến, (5) Môi trường, điều kiện làm việc, (6) Đào tạo và phát triển, (7) Tiền lương, (8) Quan hệ trong công việc.
  • Biến phụ thuộc: Động lực làm việc của nhân viên.

Quy trình và phương pháp nghiên cứu thực nghiệm:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện theo Heckathorn). Cỡ mẫu được tính toán dựa trên các công thức ước lượng: Hair và cộng sự (2014) yêu cầu tỷ lệ 5:1 (8 biến độc lập x 5 = 40 quan sát); Harris (1985) yêu cầu $50 + 8 = 58$ mẫu; Green (1991) quy định cỡ mẫu tối thiểu là $104 + m$ ($104 + 8 = 112$ mẫu). Tác giả xác định quy mô mẫu tối thiểu cần đạt là 112 và tiến hành phát phiếu khảo sát trực tuyến qua Google Forms tới 114 nhân viên công ty trong giờ nghỉ trưa nhằm thu về cỡ mẫu chính thức là $n = 114$.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Toàn bộ dữ liệu sau thu thập được mã hóa trong Microsoft Excel và chuyển sang phần mềm IBM SPSS Statistics phiên bản 25 để phân tích qua các bước:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ, giá trị trung bình về nhân khẩu học và các thang đo).
    • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (điều kiện chấp nhận: Cronbach's Alpha $\ge 0,60$ và hệ số tương quan biến - tổng Corrected Item-Total Correlation $\ge 0,30$).
    • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định KMO ($0,5 \le \text{KMO} \le 1$), kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($\text{Sig.} < 0,05$), trị số Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích (TVE) $\ge 50%$, và hệ số tải nhân tố (Factor Loading) $\ge 0,30$ (khuyến nghị $\ge 0,50$).
    • Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối liên hệ tuyến tính sơ bộ giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc ($\text{Sig.} < 0,05$).
    • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến theo phương pháp Enter, đánh giá độ phù hợp của mô hình qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai $\text{VIF} < 10$, kiểm định tự tương quan bằng hệ số Durbin-Watson (giá trị từ 1 đến 3), kiểm định phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và kiểm định mức độ phù hợp mô hình tổng thể qua bảng ANOVA ($\text{Sig.} < 0,05$).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về vấn đề tạo động lực làm việc cho người lao động

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng về động lực và hành vi con người trong tổ chức. Tác giả dẫn dắt các định nghĩa học thuật của Vroom (1964), Kreitner (1995), Broussard & Garrison (2004), Nguyễn Văn Điềm & Nguyễn Ngọc Quân (2007), Bùi Anh Tuấn & Phạm Thúy Hương (2009), từ đó đúc kết bản chất của động lực làm việc: động lực gắn liền với từng vị trí công việc cụ thể, mang tính tự nguyện nội tại, không bất biến mà có thể thay đổi theo điều kiện khách quan, đồng thời là động lực thúc đẩy tăng năng suất nhưng không phải điều kiện duy nhất quyết định năng suất. Vai trò của động lực được phân tích trên ba cấp độ: đối với người lao động (giảm căng thẳng, tăng cam kết), đối với doanh nghiệp (tăng hiệu suất, giảm tỷ lệ nghỉ việc, giữ chân nhân tài), và đối với xã hội (giảm tỷ lệ thất nghiệp, tạo giá trị kinh tế).

Dựa trên việc kế thừa mô hình đặc tính công việc của Hackman & Oldham (1976), lý thuyết của Kovach (1987), Robbins (2005) và các nghiên cứu của Trần Kim Dung (2005, 2009), chương này xây dựng 8 giả thuyết nghiên cứu (từ H1 đến H8) khẳng định mối quan hệ cùng chiều giữa 8 nhân tố với động lực làm việc. Đồng thời, tác giả thiết lập bảng mã hóa thang đo gồm 28 biến quan sát:

Mã nhóm Tên biến / Nhóm nhân tố Số biến quan sát Nguồn thang đo kế thừa
LD Lãnh đạo 4 (LD1 - LD4) Kovach (1987), Robbins và cs (2005), tác giả đề xuất
CV Đặc điểm công việc 4 (CV1 - CV4) Wright (2003), Hackman & Oldham (1976), Đỗ Thị Nguyệt Anh (2017), Norris (2004)
CS Chính sách khen thưởng, phúc lợi 3 (CS1 - CS3) Bartol (1998), Kovach (1987), Artz (2008)
TT Cơ hội thăng tiến 2 (TT1 - TT2) Trần Trung Vinh & Bùi Dũng Thể (2020), tác giả đề xuất
DK Môi trường, điều kiện làm việc 3 (DK1 - DK3) Kovach (1987), Trần Kim Dung (2005), tác giả đề xuất
DT Đào tạo và phát triển 3 (DT1 - DT3) Trần Kim Dung (2009), Lưu Thị Bích Ngọc và cs (2013), Thomson và cs (2002)
TL Tiền lương 4 (TL1 - TL4) Kovach (1987), Simons & Enz (1995), Trần Kim Dung (2005)
QH Quan hệ trong công việc 4 (QH1 - QH4) Hill (2008), tác giả đề xuất
DL Động lực làm việc (Biến phụ thuộc) 3 (DL1 - DL3) Tác giả xây dựng và đề xuất

Chương 2: Phân tích những nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viva International - TP HCM

Chương 2 trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Viva International (thành lập năm 2005 tiền thân là Công ty TNHH Nhất Minh Quang, phát triển chuỗi Viva Star Coffee năm 2013, đổi tên thành Viva International năm 2015, mở rộng thương hiệu Viva Reserve và Viva Togo năm 2020; vốn điều lệ 8 tỷ đồng; Chủ tịch HĐQT là bà Lê Thị Ngọc Thủy). Cơ cấu bộ máy gồm Ban kiểm soát, CEO, các phòng ban chuyên môn (Kinh doanh quốc tế, Kinh doanh nội địa, Hành chính nhân sự do bà Nguyễn Thị Kim Bế làm Trưởng phòng, Marketing, Kế toán, Thu mua, Kho, Giao hàng).

Đánh giá thực trạng tài chính giai đoạn 2020 - 2022 cho thấy doanh nghiệp có sự phục hồi mạnh mẽ sau tác động của đại dịch Covid-19:

Chỉ tiêu Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 So sánh 2021/2020 (+/-) So sánh 2021/2020 (%) So sánh 2022/2021 (+/-) So sánh 2022/2021 (%)
Tổng doanh thu 45,835 61,905 94,878 +16,070 +35,06% +32,973 +53,26%
Tổng chi phí 20,313 21,310 29,942 +0,997 +4,90% +8,623 +40,50%
Lợi nhuận gộp 16,869 24,756 38,435 +7,887 +46,75% +13,679 +55,25%
Lợi nhuận ròng 3,445 3,463 8,481 +0,018 +0,52% +5,018 +144,00%

(Đơn vị: Tỷ đồng - Nguồn: Phòng Kế toán Công ty Cổ phần Viva International)

Phần phân tích thực nghiệm của chương trình bày kết quả khảo sát 114 nhân viên:

  • Khảo sát mô tả đặc điểm nhân khẩu học và việc làm của đối tượng điều tra (độ tuổi, giới tính, thời gian làm việc, thu nhập, thâm niên).
  • Đánh giá thống kê mô tả điểm trung bình của nhân viên đối với biến phụ thuộc "Động lực làm việc" (bảng 2.6) và 8 nhóm nhân tố độc lập (từ bảng 2.7 đến bảng 2.14).
  • Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha: Thực hiện kiểm định lần lượt cho thang đo các biến độc lập (bảng 2.4) và thang đo biến phụ thuộc (bảng 2.5).
  • Phân tích nhân tố khám phá EFA: Kiểm định KMO và Bartlett biến độc lập (bảng 2.15), ma trận xoay nhân tố EFA biến độc lập (bảng 2.16), kiểm định KMO và Bartlett biến phụ thuộc (bảng 2.17) và kết quả EFA biến phụ thuộc (bảng 2.18).
  • Kiểm định mô hình hồi quy: Phân tích tương quan tuyến tính Pearson (bảng 2.19), đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh (bảng 2.20), kiểm định ý nghĩa mô hình qua bảng ANOVA (bảng 2.21), ước lượng các hệ số hồi quy tương quan và kiểm định đa cộng tuyến VIF (bảng 2.22), kiểm tra phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram (hình 2.1).

Chương 3: Định hướng, giải pháp nhằm tăng cường củng cố động lực làm việc cho nhân viên Công ty Cổ phần Viva International - TP HCM

Từ kết quả phân tích định lượng ở Chương 2, tác giả đề xuất định hướng phát triển của Viva International và hệ thống các giải pháp cụ thể được phân bổ theo 8 nhóm nhân tố thực nghiệm:

  1. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Tiền lương": Điều chỉnh chính sách trả lương tương xứng với năng lực và khối lượng cống hiến, đảm bảo mức thu nhập trang trải được nhu cầu đời sống cá nhân của người lao động.
  2. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Đào tạo và phát triển": Xây dựng kế hoạch đào tạo chuyên môn định kỳ trước khi nhận việc và tạo điều kiện cho nhân viên tham gia các khóa đào tạo nâng cao năng lực.
  3. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Quan hệ trong công việc": Thúc đẩy tinh thần gắn kết tập thể, xây dựng môi trường trao đổi hỗ trợ kiến thức chuyên môn giữa các phòng ban.
  4. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Đặc điểm công việc": Phân bổ khối lượng công việc rõ ràng, giao quyền tự chủ và cung cấp đầy đủ thông tin để người lao động hoàn thành tốt nhiệm vụ.
  5. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Môi trường và điều kiện làm việc": Đầu tư cơ sở vật chất, trang thiết bị văn phòng đầy đủ, giảm thiểu tình trạng làm việc ngoài giờ không cần thiết.
  6. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Cơ hội thăng tiến": Minh bạch hóa quy chế bổ nhiệm, xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp rõ ràng cho nhân sự có năng lực nổi trội.
  7. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Lãnh đạo": Nâng cao năng lực quản trị, lắng nghe ý kiến phản hồi và duy trì cách ứng xử, góp ý tế nhị, công bằng đối với cấp dưới.
  8. Giải pháp cho nhóm nhân tố "Chính sách khen thưởng, phúc lợi": Thiết lập cơ chế khen thưởng kịp thời, công khai và bổ sung các gói phúc lợi thiết thực.

Kết quả và đóng góp nghiên cứu

Về mặt học thuật và thực tiễn, nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể:

  • Xác lập mô hình thực nghiệm gồm 8 yếu tố tác động đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viva International - TP.HCM: Lãnh đạo, Đặc điểm công việc, Chính sách khen thưởng - phúc lợi, Cơ hội thăng tiến, Môi trường - điều kiện làm việc, Đào tạo và phát triển, Tiền lương, và Quan hệ trong công việc.
  • Cung cấp bức tranh tài chính trung thực về giai đoạn tái phục hồi 2020 - 2022 của Viva International: Doanh thu năm 2022 đạt 94,878 tỷ đồng (tăng 53,26% so với năm 2021); chi phí năm 2022 là 29,942 tỷ đồng (tăng 40,50%); lợi nhuận ròng năm 2022 đạt 8,481 tỷ đồng, tăng trưởng 144% so với mức 3,463 tỷ đồng của năm 2021.
  • Đóng góp thực tiễn: Khóa luận chỉ ra điểm nghẽn trong công tác nhân sự tại doanh nghiệp (tỷ lệ nghỉ việc cao, bất cập trong thỏa mãn tiền lương) và cung cấp hệ thống giải pháp gắn liền trực tiếp với 8 nhóm nhân tố đã được lượng hóa, giúp ban lãnh đạo công ty có cơ sở khoa học để tái cơ cấu chính sách đãi ngộ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

Dựa trên nội dung phương pháp luận mà tác giả đã tự nhận định trong văn bản, khóa luận tồn tại các điểm hạn chế:

  • Phương pháp chọn mẫu: Tác giả sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (chọn mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể chưa cao. Khảo sát chỉ dừng lại ở phạm vi một doanh nghiệp duy nhất trong lĩnh vực F&B.
  • Kỹ thuật thu thập: Do đặc thù công việc tại đơn vị khó tiếp cận trực tiếp từng nhân sự, dữ liệu sơ cấp được thu thập hoàn toàn qua biểu mẫu Google Forms trực tuyến trong khoảng thời gian nghỉ trưa (từ 04/12/2023 đến 08/12/2023). Điều này có thể dẫn đến yếu tố chủ quan hoặc ảnh hưởng tâm lý ngắn hạn của người trả lời.
  • Cỡ mẫu: Kích thước mẫu khảo sát đạt $n = 114$, tuy thỏa mãn điều kiện toán học tối thiểu cho hồi quy ($104 + 8 = 112$ mẫu theo Green, 1991), nhưng chưa đủ lớn để phân tích sâu theo các biến phân nhóm nhân khẩu học phức tạp.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng cỡ mẫu khảo sát, áp dụng các kỹ thuật chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên phân tầng), mở rộng phạm vi khảo sát ra các doanh nghiệp cùng ngành F&B trên địa bàn để so sánh, đồng thời kiểm định thêm các biến điều tiết hoặc trung gian.

Giá trị tham khảo

Tài liệu này có giá trị tham khảo chuyên môn cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị Nhân lực, Quản trị Kinh doanh đang thực hiện đề tài tốt nghiệp liên quan đến tạo động lực làm việc: Cung cấp một khung tham chiếu chuẩn xác từ cơ sở lý luận, hệ thống giả thuyết, đến việc tổng hợp các thang đo uy tín (Kovach, Hackman & Oldham, Simons & Enz, Trần Kim Dung).
  • Các nhà nghiên cứu định lượng ứng dụng phần mềm SPSS: Mô tả chi tiết tiến trình xử lý số liệu chuẩn gồm hệ thống kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, tương quan Pearson, và hồi quy đa biến theo phương pháp Enter.
  • Bộ phận nhân sự và ban điều hành các doanh nghiệp kinh doanh chuỗi, nhượng quyền F&B: Cung cấp góc nhìn thực tế về mối quan hệ giữa biến động tài chính sau khủng hoảng và các chính sách thỏa mãn nhu cầu lao động.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu trên quy mô mẫu bao nhiêu và cách chọn mẫu như thế nào?
Tác giả xác định cỡ mẫu tối thiểu là 112 theo công thức của Green (1991) đối với mô hình có 8 biến độc lập ($104 + 8$). Thực tế, nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), phát phiếu khảo sát qua Google Forms tới 114 cán bộ công nhân viên tại Công ty Cổ phần Viva International trong giờ nghỉ trưa từ ngày 04/12/2023 đến ngày 08/12/2023, đạt quy mô mẫu chính thức $n = 114$.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những yếu tố nào và dựa trên cơ sở lý thuyết nào?
Mô hình đề xuất gồm 8 biến độc lập: (1) Lãnh đạo, (2) Đặc điểm công việc, (3) Chính sách khen thưởng, phúc lợi, (4) Cơ hội thăng tiến, (5) Môi trường, điều kiện làm việc, (6) Đào tạo và phát triển, (7) Tiền lương, (8) Quan hệ trong công việc. Mô hình được xây dựng trên cơ sở 5 học thuyết: Thuyết nhu cầu Maslow (1943), Thuyết tăng cường tích cực Skinner, Thuyết hai nhân tố Herzberg (1959), Thuyết công bằng Adams (1960s), Thuyết kỳ vọng Vroom (1964) cùng các thang đo kế thừa từ Kovach (1987), Hackman & Oldham (1976), Trần Kim Dung (2005, 2009).

3. Khái niệm tiền lương trong nghiên cứu được dẫn chiếu theo văn bản pháp lý nào?
Tiền lương được tác giả dẫn chiếu theo Điều 90 Bộ luật Lao động năm 2019, quy định tiền lương là số tiền người sử dụng lao động trả cho người lao động theo thỏa thuận để thực hiện công việc, bao gồm mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương và các khoản bổ sung khác.

4. Kết quả kinh doanh của Viva International biến động ra sao trong giai đoạn 2020 - 2022?
Theo số liệu Phòng Kế toán cung cấp trong văn bản, doanh thu tăng trưởng liên tục từ 45,835 tỷ đồng (2020) lên 61,905 tỷ đồng (2021, tăng 35,06%) và đạt 94,878 tỷ đồng (2022, tăng 53,26%). Lợi nhuận ròng năm 2020 đạt 3,445 tỷ đồng, năm 2021 tăng nhẹ 0,52% lên 3,463 tỷ đồng và năm 2022 tăng đột biến 144% đạt 8,481 tỷ đồng.

5. Điểm bất cập thực tế trong công tác nhân sự tại công ty được tác giả nêu ra là gì?
Dù công ty phát triển ổn định và thu hút hồ sơ ứng tuyển tốt, tồn tại hai vấn đề nổi cộm: tỷ lệ người lao động nghỉ việc qua các năm còn nhiều và nhân viên có nhiều phản ánh về chính sách tiền lương, thưởng chưa thực sự thỏa đáng.

Kết luận

Khóa luận của sinh viên Nguyễn Trần Minh Anh là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh thuộc chuyên ngành Quản trị Nhân lực, giải quyết trọn vẹn bài toán xác định các nhân tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của nhân viên tại Công ty Cổ phần Viva International - TP.HCM. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa 5 học thuyết động lực kinh điển và quy trình xử lý dữ liệu qua SPSS 25 trên mẫu khảo sát $n = 114$, tác giả đã chứng minh và khẳng định tầm ảnh hưởng của 8 nhóm nhân tố từ môi trường, lãnh đạo đến chế độ đãi ngộ. Các giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, bắt nguồn từ chính các bất cập thực tế về tiền lương và biến động lao động của doanh nghiệp trong giai đoạn phục hồi hậu Covid-19.