Luận văn: Yếu tố chọn nhà cung cấp Hàn Quốc của DN tại TPHCM

Luận văn phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp hàn. Tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, nhà nghiên cứu ngành kỹ thuật.

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Luận văn thạc sĩ

2014

130
0
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

DANH MỤC BẢNG BIỂU

DANH MỤC HÌNH ẢNH

TÓM TẮT LUẬN VĂN

1. Chương 1: TỔNG QUAN

1.1. Mục tiêu nghiên cứu

1.2. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

1.3. Phương pháp nghiên cứu

1.4. Ý nghĩa thực tiễn nghiên cứu

2. Chương 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

2.1. Mô hình lựa chọn nhà cung cấp trong tổ chức

2.2. Nghiên cứu Dickson – 1966

2.3. Nghiên cứu Weber – 1991

2.4. Tổng hợp lý thuyết

2.5. Năng lực kỹ thuật

2.6. Giả thuyết nghiên cứu

2.7. Mô hình nghiên cứu

3. Chương 3: THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU

3.1. Quy trình nghiên cứu

3.2. Phương pháp chọn mẫu

3.3. Thông tin về mẫu

3.4. Thiết kê nghiên cứu

3.5. Thang đo và bảng câu hỏi

3.6. Phương pháp phân tích dữ liệu

4. Chương 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

4.1. Phân tích thống kê mô tả

4.2. Phân tích độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha

4.3. Phân tích nhân tố khám phá EFA(Exploratory Factor Analysis)

4.4. Mô hình điều chỉnh

4.5. Phân tích hồi quy tuyến tính

4.6. Kiểm định giả thuyết nghiên cứu

4.7. Phân tích ANOVA

5. Chương 5: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ BÀN LUẬN

5.1. Tóm tắt nghiên cứu

5.2. Kết quả nghiên cứu

5.3. Hạn chế và hướng nghiên cứu

TÀI LIỆU THAM KHẢO

PHỤ LỤC

Tóm tắt

I. Tổng quan các yếu tố chọn nhà cung cấp Hàn Quốc Luận văn

Việc lựa chọn nhà cung cấp là một quyết định chiến lược trong quản trị chuỗi cung ứng hiện đại. Quyết định này ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí, chất lượng sản phẩm và năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, đặc biệt với sự trỗi dậy của các nhà đầu tư Hàn Quốc và hiệu lực của Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA), việc xác định các yếu tố then chốt để chọn đối tác thương mại Hàn Quốc trở nên cấp thiết. Luận văn "Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp Hàn Quốc của doanh nghiệp thành phố Hồ Chí Minh" của Nguyễn Quang Chiến (2014) là một công trình tiên phong, cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn vững chắc cho vấn đề này. Nghiên cứu này không chỉ hệ thống hóa các mô hình lựa chọn nhà cung cấp kinh điển mà còn điều chỉnh chúng để phù hợp với bối cảnh đặc thù của thị trường Việt Nam. Nền tảng của việc lựa chọn đến từ các nghiên cứu nền móng như của Dickson (1966) và Weber (1991), trong đó các tiêu chí như chất lượng sản phẩm, chi phí và giá cả, và thời gian giao hàng luôn được xem là trụ cột. Tuy nhiên, khi áp dụng vào bối cảnh Hàn Quốc, các yếu tố về văn hóa kinh doanh Hàn Quốcnăng lực công nghệ lại mang những sắc thái riêng biệt. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp Việt Nam xây dựng một quy trình đánh giá nhà cung ứng Hàn Quốc bài bản, giảm thiểu rủi ro và tối đa hóa lợi ích từ mối quan hệ hợp tác, đảm bảo sự ổn định và hiệu quả cho toàn bộ chuỗi cung ứng.

1.1. Tầm quan trọng của việc lựa chọn đối tác Hàn Quốc

Sự gia tăng mạnh mẽ dòng vốn đầu tư từ Hàn Quốc vào Việt Nam đã biến quốc gia này thành một trong những đối tác kinh tế hàng đầu. Theo các số liệu được trích dẫn trong luận văn, Hàn Quốc liên tục nằm trong nhóm các nhà đầu tư lớn nhất, đặc biệt sau khi các cuộc đàm phán về Hiệp định thương mại tự do Việt Nam - Hàn Quốc (VKFTA) được khởi động. Điều này tạo ra vô số cơ hội hợp tác nhưng cũng đòi hỏi doanh nghiệp Việt Nam phải có một chiến lược lựa chọn nhà cung cấp rõ ràng. Việc lựa chọn sai đối tác không chỉ gây thiệt hại về tài chính mà còn ảnh hưởng đến uy tín và vị thế cạnh tranh. Do đó, một quy trình lựa chọn dựa trên các tiêu chí khoa học giúp doanh nghiệp tiếp cận được những nhà cung cấp có năng lực nhà cung cấp (supplier capability) vượt trội, từ đó nâng cao chất lượng sản phẩm đầu cuối và tối ưu hóa hoạt động sản xuất.

1.2. Nền tảng lý thuyết từ các nghiên cứu kinh điển

Cơ sở lý thuyết của việc lựa chọn nhà cung cấp được xây dựng từ nhiều thập kỷ. Nghiên cứu của Dickson (1966) được xem là công trình nền móng, đã xác định 23 yếu tố quan trọng, trong đó 'Chất lượng' được xếp hạng cao nhất. Tiếp nối, nghiên cứu của Weber (1991) đã tổng hợp 74 bài báo khoa học và chỉ ra rằng 'Giá' là yếu tố được đề cập nhiều nhất, theo sau là 'Giao hàng' và 'Chất lượng'. Luận văn của Nguyễn Quang Chiến (2014) đã tổng hợp và kế thừa các nghiên cứu này, chọn ra 5 yếu tố cốt lõi để xây dựng mô hình lựa chọn nhà cung cấp cho bối cảnh Việt Nam: Chất lượng, Giá cả, Giao hàng, Dịch vụ, và Năng lực kỹ thuật. Các mô hình này cung cấp một khung sườn có hệ thống để doanh nghiệp có thể đánh giá nhà cung ứng Hàn Quốc một cách khách quan và toàn diện.

II. Thách thức khi chọn nhà cung cấp Hàn Quốc Văn hóa Rủi ro

Quá trình lựa chọn nhà cung cấp không chỉ đơn thuần là so sánh các thông số kỹ thuật và giá cả. Khi làm việc với các đối tác quốc tế, đặc biệt là Hàn Quốc, doanh nghiệp phải đối mặt với nhiều thách thức đặc thù. Một trong những rào cản lớn nhất chính là văn hóa kinh doanh Hàn Quốc. Các khái niệm như hệ thống cấp bậc, tầm quan trọng của mối quan hệ cá nhân (networking), và văn hóa làm việc "pali-pali" (nhanh lên, nhanh lên) có thể ảnh hưởng lớn đến quá trình đàm phán với đối tác Hàn Quốc và vận hành hợp đồng sau này. Việc không thấu hiểu những khác biệt văn hóa này có thể dẫn đến hiểu lầm, chậm trễ và thậm chí là đổ vỡ mối quan hệ. Bên cạnh đó, quản lý rủi ro chuỗi cung ứng cũng là một bài toán phức tạp. Sự phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất, rủi ro về biến động tỷ giá, hay các vấn đề liên quan đến logistics và vận chuyển quốc tế đều là những nguy cơ tiềm ẩn. Đặc biệt, cấu trúc của các doanh nghiệp Hàn Quốc (Chaebol) lớn có thể tạo ra sự mất cân bằng về quyền lực đàm phán. Do đó, một chiến lược lựa chọn nhà cung cấp hiệu quả phải bao gồm cả việc phân tích và xây dựng các phương án dự phòng để giảm thiểu những rủi ro này, đảm bảo sự liên tục và ổn định trong hoạt động kinh doanh.

2.1. Ảnh hưởng của văn hóa kinh doanh Hàn Quốc đến hợp tác

Văn hóa kinh doanh tại Hàn Quốc có những đặc điểm riêng biệt. Quyết định thường được đưa ra từ cấp cao nhất, đòi hỏi sự kiên nhẫn trong quá trình làm việc với các cấp trung gian. Việc xây dựng lòng tin và mối quan hệ cá nhân trước khi đi vào các điều khoản thương mại là cực kỳ quan trọng. Các cuộc gặp mặt không chính thức, như bữa tối hay các hoạt động giải trí, thường là nơi các thỏa thuận quan trọng được hình thành. Hơn nữa, phong cách làm việc "pali-pali" đòi hỏi tốc độ và sự phản hồi nhanh chóng, điều này có thể tạo áp lực lên các doanh nghiệp Việt Nam vốn có nhịp độ làm việc khác. Hiểu và thích ứng với những đặc điểm văn hóa này là chìa khóa để xây dựng một mối quan hệ đối tác thương mại Hàn Quốc bền vững và hiệu quả.

2.2. Nhận diện và quản lý rủi ro trong chuỗi cung ứng

Việc hợp tác với nhà cung cấp nước ngoài luôn đi kèm với rủi ro. Các rủi ro chính bao gồm: gián đoạn nguồn cung do các vấn đề chính trị hoặc thiên tai, biến động chi phí do thay đổi giá nguyên liệu và tỷ giá, và các vấn đề về chất lượng không đồng đều. Để thực hiện quản lý rủi ro chuỗi cung ứng hiệu quả, doanh nghiệp cần đa dạng hóa nguồn cung thay vì phụ thuộc vào một nhà cung cấp duy nhất. Ngoài ra, việc xây dựng các điều khoản hợp đồng chặt chẽ về phạt chậm giao hàng, tiêu chuẩn chất lượng và cơ chế giải quyết tranh chấp là vô cùng cần thiết. Sử dụng các công cụ tài chính để phòng ngừa rủi ro tỷ giá và hợp tác với các đơn vị logistics và vận chuyển quốc tế uy tín cũng là những biện pháp quan trọng để đảm bảo chuỗi cung ứng vận hành trơn tru.

III. Top 5 tiêu chí cốt lõi để đánh giá nhà cung ứng Hàn Quốc

Dựa trên tổng hợp các nghiên cứu kinh điển và khảo sát thực tế tại Việt Nam, luận văn của Nguyễn Quang Chiến (2014) đã xác định 5 nhóm tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp quan trọng nhất. Đây là bộ khung nền tảng để doanh nghiệp có thể xây dựng bảng câu hỏi và thang điểm đánh giá chi tiết. Thứ nhất là chất lượng sản phẩm (product quality), yếu tố nền tảng đảm bảo đầu ra của doanh nghiệp. Thứ hai là chi phí và giá cả (cost and price), yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến lợi nhuận. Thứ ba là thời gian giao hàng (delivery time)độ tin cậy của nhà cung cấp (supplier reliability), quyết định sự ổn định của dây chuyền sản xuất. Thứ tư là dịch vụ hậu mãi và hỗ trợ kỹ thuật, thể hiện cam kết lâu dài của đối tác. Cuối cùng là năng lực công nghệ và R&D, yếu tố đặc biệt quan trọng khi làm việc với các công ty Hàn Quốc vốn có thế mạnh về đổi mới sáng tạo. Việc lượng hóa và so sánh các nhà cung cấp tiềm năng dựa trên 5 tiêu chí này sẽ giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định lựa chọn một cách khách quan, minh bạch và hiệu quả nhất, thay vì chỉ dựa vào cảm tính hay mối quan hệ.

3.1. Phân tích nhóm tiêu chí Chất lượng sản phẩm và Giá cả

Chất lượng không chỉ là công năng của sản phẩm mà còn bao gồm độ bền, tính thẩm mỹ, và sự phù hợp với tiêu chuẩn kỹ thuật. Luận văn nhấn mạnh rằng chất lượng sản phẩm (product quality) là yếu tố không thể thỏa hiệp. Doanh nghiệp cần yêu cầu các chứng chỉ chất lượng quốc tế và tiến hành kiểm tra mẫu trước khi ký hợp đồng. Về chi phí và giá cả (cost and price), nghiên cứu chỉ ra rằng giá thấp nhất không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất. Cần xem xét tổng chi phí sở hữu (Total Cost of Ownership), bao gồm chi phí vận chuyển, lắp đặt, bảo hành và rủi ro tiềm ẩn. Một mức giá cạnh tranh phải đi đôi với chất lượng tương xứng, đúng với câu nói "tiền nào của đó" được đề cập trong phần phỏng vấn chuyên gia của luận văn.

3.2. Đánh giá tiêu chí Giao hàng và Dịch vụ hậu mãi

Năng lực giao hàng được đo lường qua thời gian giao hàng (delivery time), độ chính xác và sự linh hoạt khi có thay đổi đơn hàng. Độ tin cậy của nhà cung cấp (supplier reliability) trong việc tuân thủ lịch trình đã cam kết là yếu tố sống còn, đặc biệt trong các mô hình sản xuất Just-in-Time. Bên cạnh đó, dịch vụ hậu mãi là một tiêu chí quan trọng để đánh giá cam kết của đối tác. Các yếu tố cần xem xét bao gồm chính sách bảo hành, thời gian phản hồi khi có sự cố, và khả năng cung cấp hỗ trợ kỹ thuật. Một nhà cung cấp tốt không chỉ bán sản phẩm mà còn đồng hành cùng khách hàng trong suốt quá trình sử dụng.

3.3. Tầm quan trọng của Năng lực công nghệ và Năng lực tài chính

Với một quốc gia mạnh về công nghệ như Hàn Quốc, năng lực công nghệ của nhà cung cấp là một lợi thế cạnh tranh lớn. Điều này thể hiện qua khả năng nghiên cứu và phát triển (R&D), việc áp dụng công nghệ tiên tiến vào sản phẩm và quy trình sản xuất. Một nhà cung cấp có năng lực công nghệ tốt có thể tư vấn và cùng doanh nghiệp phát triển sản phẩm mới. Song song đó, năng lực tài chính của nhà cung cấp cũng cần được xem xét kỹ lưỡng. Một đối tác có tình hình tài chính vững mạnh sẽ đảm bảo khả năng cung ứng ổn định, không bị gián đoạn do các vấn đề về vốn, đồng thời có thể cung cấp các điều khoản thanh toán linh hoạt hơn. Việc kiểm tra báo cáo tài chính hoặc thông tin tín dụng là một bước cần thiết trong quy trình thẩm định.

IV. Phương pháp AHP và mô hình lựa chọn nhà cung cấp hiệu quả

Để hệ thống hóa quá trình ra quyết định, các mô hình lựa chọn nhà cung cấp đóng vai trò vô cùng quan trọng. Thay vì đánh giá một cách cảm tính, các mô hình này cung cấp một phương pháp luận khoa học để lượng hóa và xếp hạng các nhà cung cấp tiềm năng. Luận văn của Nguyễn Quang Chiến (2014) sử dụng phương pháp phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính để xác định trọng số của các yếu tố. Tuy nhiên, trong thực tiễn quản trị, một phương pháp phổ biến và hiệu quả khác là phương pháp AHP (Analytic Hierarchy Process). AHP cho phép người ra quyết định phân rã một vấn đề phức tạp thành một cấu trúc thứ bậc, so sánh cặp các tiêu chí và các lựa chọn thay thế. Ưu điểm của AHP là nó có thể xử lý cả dữ liệu định tính và định lượng, giúp kết hợp đánh giá của chuyên gia một cách logic. Quy trình áp dụng AHP bắt đầu bằng việc xác định mục tiêu (chọn nhà cung cấp tốt nhất), xây dựng cây tiêu chí (chất lượng, giá, giao hàng...), và cuối cùng là đánh giá các nhà cung cấp dựa trên từng tiêu chí. Kết quả cuối cùng là một bảng xếp hạng rõ ràng, giúp doanh nghiệp tự tin đưa ra quyết định cuối cùng.

4.1. Giới thiệu mô hình lựa chọn nhà cung cấp AHP

Phương pháp AHP (Analytic Hierarchy Process) là một kỹ thuật hỗ trợ ra quyết định đa tiêu chí. Mô hình này giúp cấu trúc hóa vấn đề bằng cách xây dựng một cây phân cấp bao gồm mục tiêu, các tiêu chí chính, các tiêu chí phụ, và các phương án lựa chọn (các nhà cung cấp). Người đánh giá sẽ thực hiện các phép so sánh cặp để xác định mức độ quan trọng tương đối giữa các tiêu chí. Ví dụ, 'Chất lượng' quan trọng hơn 'Giá cả' ở mức độ nào? Dựa trên các ma trận so sánh cặp này, AHP sẽ tính toán trọng số cho từng tiêu chí và điểm số tổng hợp cho mỗi nhà cung cấp. Điều này giúp loại bỏ sự mơ hồ và chủ quan trong quá trình ra quyết định, mang lại một kết quả nhất quán và có cơ sở.

4.2. Quy trình phân tích dữ liệu và đánh giá thang đo

Trước khi áp dụng bất kỳ mô hình nào, việc thu thập dữ liệu và kiểm định thang đo là bước bắt buộc. Trong nghiên cứu học thuật như luận văn của Nguyễn Quang Chiến (2014), quy trình này rất nghiêm ngặt. Dữ liệu được thu thập qua bảng câu hỏi khảo sát. Sau đó, độ tin cậy của thang đo được kiểm định bằng hệ số Cronbach’s Alpha. Một thang đo được xem là đáng tin cậy khi có hệ số Alpha từ 0.6 trở lên. Tiếp theo, phân tích nhân tố khám phá (EFA) được sử dụng để xác định các nhóm biến quan sát có đo lường cùng một khái niệm hay không. Kết quả từ EFA giúp khẳng định cấu trúc của các yếu tố, ví dụ như các biến 'công năng', 'độ bền', 'thẩm mỹ' cùng thuộc về yếu tố 'Chất lượng'. Quy trình này đảm bảo rằng mô hình lựa chọn nhà cung cấp được xây dựng trên một nền tảng dữ liệu vững chắc và có giá trị khoa học.

V. Bí quyết tối ưu hóa quan hệ với đối tác thương mại Hàn Quốc

Việc lựa chọn thành công một nhà cung cấp mới chỉ là bước khởi đầu. Để xây dựng một mối quan hệ hợp tác lâu dài và cùng có lợi, doanh nghiệp cần có chiến lược duy trì và phát triển quan hệ với đối tác thương mại Hàn Quốc. Bí quyết đầu tiên là giao tiếp hiệu quả và minh bạch. Cần có kênh liên lạc rõ ràng, phản hồi nhanh chóng và luôn thể hiện sự tôn trọng đối với văn hóa của đối tác. Thứ hai là xây dựng lòng tin thông qua việc thực hiện đúng cam kết, đặc biệt là về thanh toán. Một lịch sử thanh toán đúng hạn sẽ giúp doanh nghiệp có được sự tín nhiệm cao. Thứ ba là hợp tác phát triển. Thay vì chỉ xem nhà cung cấp là bên bán hàng, hãy coi họ là một đối tác chiến lược. Thường xuyên chia sẻ thông tin về thị trường, kế hoạch sản phẩm và cùng nhau tìm kiếm các giải pháp cải tiến chất lượng và tối ưu chi phí. Cuối cùng, việc định kỳ đánh giá nhà cung ứng Hàn Quốc dựa trên các tiêu chí đã thiết lập là cần thiết để đảm bảo họ luôn duy trì được phong độ và đáp ứng các yêu cầu ngày càng cao của doanh nghiệp. Một mối quan hệ đối tác mạnh mẽ sẽ tạo ra lợi thế cạnh tranh bền vững cho cả hai bên.

5.1. Xây dựng lòng tin và cơ chế giao tiếp hiệu quả

Lòng tin là nền tảng của mọi mối quan hệ kinh doanh. Với các doanh nghiệp Hàn Quốc (Chaebol) hay các công ty vừa và nhỏ, việc giữ chữ tín là vô cùng quan trọng. Doanh nghiệp Việt Nam cần đảm bảo tuân thủ nghiêm ngặt các điều khoản hợp đồng, từ chất lượng đầu vào đến tiến độ thanh toán. Bên cạnh đó, cần thiết lập một cơ chế giao tiếp thường xuyên và cởi mở. Việc cử nhân sự có khả năng giao tiếp tốt, hiểu biết về văn hóa kinh doanh Hàn Quốc, và có thẩm quyền giải quyết các vấn đề phát sinh sẽ giúp quá trình hợp tác diễn ra suôn sẻ. Tổ chức các cuộc họp định kỳ, cả trực tuyến và trực tiếp, để rà soát tiến độ và thảo luận các cơ hội mới là một thực hành tốt để củng cố mối quan hệ.

5.2. Hướng nghiên cứu tương lai và các hàm ý quản trị

Nghiên cứu về các yếu tố chọn nhà cung cấp là một lĩnh vực không ngừng phát triển. Các hướng nghiên cứu trong tương lai có thể tập trung vào việc so sánh các yếu tố lựa chọn giữa các ngành công nghiệp khác nhau (ví dụ: dệt may so với điện tử). Ngoài ra, có thể nghiên cứu sâu hơn về tác động của các yếu tố vĩ mô như chính sách thương mại hay chuyển đổi số đến quyết định lựa chọn. Về hàm ý quản trị, kết quả nghiên cứu cung cấp một bộ công cụ hữu ích cho các nhà quản lý. Doanh nghiệp cần xây dựng một quy trình lựa chọn nhà cung cấp chính thức, dựa trên các tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp đã được kiểm chứng. Việc đào tạo đội ngũ thu mua về kỹ năng đàm phán với đối tác Hàn Quốc và kiến thức về thị trường cũng là một khoản đầu tư quan trọng để tối ưu hóa hiệu quả của chuỗi cung ứng.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/10/2025
Tài liệu luận văn các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn nhà cung cấp hàn

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu này, tác giả sẽ chỉ ra phương pháp tiến hành lựa chọn nhà cung cấp một cách hệ thống chi tiết.1 chỉ ra quá trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp.1: Quá trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp (Nguồn: Abraham Mendoza (2007, trang7) Bước 1: Xác định nhu cầu cho việc lựa chọn nhà cung cấp Bước đầu tiên trong quá trình này chính là phải xác định chính xác nhu cầu mà doanh nghiệp cần tìm kiếm ở nhà cung cấp cho sản phẩm hay dịch vụ đặc thù của doanh nghiệp mình. Đối với những sản phẩm khác nhau và những giai đoạn khác nhau, nhu cầu của doanh nghiệp đối với nhà cung cấp cũng sẽ thay đổi chứ không hề cố định. Các nhà cung cấp truyền thống nếu không có đủ năng lực đáp ứng vẫn phải bị loại và tìm kiếm nhà cung cấp mới. Lấy ví dụ: Khi phát triển sản phẩm mới, việc thay đổi trong bộ hồ sơ các nhà cung cấp hiện tại có thể sẽ thay đổi vì chất lượng không đảm bảo, kết thúc hợp đồng cung cấp, thị trường khách hàng thay đổi, khả năng của nhà cung cấp hiện tại không đủ đáp ứng hay không hiệu quả so với nhu cầu gia tăng.

Tình huống này sẽ xảy ra khác nhau với mỗi doanh nghiệp. 7 Bước 2: Xác định các yêu cầu và tiêu chí cho nhà cung cấp Các yếu tố và tiêu chí này ngày nay rất nhiều và trở nên mâu thuẫn nhau trong việc lựa chọn các nhà cung cấp. Ví dụ: Một hàng hóa không thể vừa đảm bảo rẻ nhất với chất lượng tốt nhất… Chỉ có thể là cạnh tranh nhất so với các nhà cung cấp cùng sản phẩm. Chính vì vậy việc lựa chọn các yếu tố cần thiết và quan trọng được xác định trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp là rất khó khăn.

Trải qua nhìu gian đoạn từ những năm 1966 của Dickson, các nhà khoa học đã cố gắng đi tìm ra bộ các yếu tố quan trọng nhất để giúp cho việc đánh giá các nhà cung cấp có thể chính xác nhất. Các nhà khoa học khác có thể được kế đến ở đây đó là: Weber 1991, Hossein, Dadashza, và Muthu 2004, gần đây nhất là Laura 2011, họ đã có sự lựa chọn các yếu tố của mình dựa trên yếu tố đặc thù công ty và ngành công nghiệp mà công ty đó đang tham gia.1, chúng ta sẽ đi nghiên cứu và tìm hiểu kỹ hơn về các lý thuyết này. Bước 3: Quyết định chiến lược lựa chọn Việc lựa chọn đòi hỏi doanh nghiệp phải có một chiến lược tiếp cận hợp lý trong quá trình tuyển lựa nhà cung cấp. Lấy ví dụ cho 1 vài chiến lược lựa chọn sẽ là: Một nhà cung cấp so với nhiều nhà cung cấp khác, nội địa so với quốc tế, và ngắn hạn so với hợp đồng cung cấp dài hạn.

Trong nghiên cứu này, tác giả sẽ giả định rằng việc lựa chọn 1 nhà cung cấp sẽ là chiến lược không phù hợp trong hầu hết tất cả trường hợp của doanh nghiệp. Một nhà cung cấp sẽ giúp giảm thiểu tối đa tổng chi phí bằng việc chọn lựa ra nhà cung cấp tốt nhất cho hàng hóa hay linh kiện đầu vào. Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào duy nhất một nhà cung cấp sẽ mang đến rủi ro vô cùng lớn khi có sự cố trong việc cung cấp hàng. Ví dụ điển hình đó chính là trường hợp của Toyota vào năm 1977 với cuộc khủng hoảng van phanh xe ô tô.

Dây chuyền sản xuất của Toyota đã buộc phải dừng lại vài ngày vì sự cố hỏa hoạn của nhà cung cấp duy nhất (Aisin Seiki). Nhà máy này chính là nguồn hàng duy nhất cung cấp van phanh xe cho tất cả xe của Toyota (Nishiguchi and Beaudet, 1998). Chi phí cho sự kiện này ước lượng khoản 8 $195 triệu và 70 ngàn chiếc xe. Chính vì vậy mà sau này Toyota luôn có ít nhất 2 nhà cung cấp cho mỗi linh kiện của mình (Treece, 1997).

Chiến lược nhiều nhà cung cấp sẽ giúp tạo ra khả năng linh động cao bởi vì yêu cầu đa dạng của doanh nghiệp. Hơn nữa, để chắc chắn cho sản phẩm luôn ổn định thì việc làm việc với nhiều nhà cung cấp sẽ là quan trọng vì các nhà cung cấp sẽ cạnh tranh để đáp ứng cho doanh nghiệp về các yếu tố như là giá cả và chất lượng (Jayaraman, 1999). Bước 4: Nhận biết nhà cung cấp tiềm năng Sự quan trọng của các sản phẩm sẽ ảnh hưởng lên nguồn lực tốn bao nhiêu thời gian trong việc nhận biết nhà cung cấp tiềm năng. Lấy ví dụ những nguồn lực chính của doanh nghiệp sẽ phải tốn thời gian tìm kiếm nhà cung cấp tiềm năng khi mà có yêu cầu cao về tính quan trọng của sản phẩm.

Và Monckza, 2005 cũng đã có nghiên cứu cung cấp hướng dẫn về cách nhận biết này. Bước 5: Giới hạn số nhà cung cấp cho việc lựa chọn Với nguồn lực hạn chết của mỗi doanh nghiệp, nhân viên mua hàng cần có cái nhìn tổng thể trên các nhà cung cấp tiềm năng để giảm số lượng nhà cung cấp trước khi tiến hành phân tích và đánh giá chuyên sâu. Các yếu tố trong việc lựa chọn nhà cung cấp ở bước 2 sẽ quyết định trong việc giảm bớt này. Howard đã định nghĩa quá trình giảm bớt này chính là việc chọn ra các nhà cung cấp thỏa mãn các điều kiện cơ bản trước khi được phân tích kỹ (Treece, 1997).

Bước 6: Quyết định phương pháp cho lựa chọn cuối cùng Có nhiều cách khác nhau hiện tại để đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp. Vì bài nghiên cứu này muốn dựa trên phương pháp AHP nên sẽ tập trung phân tích phương pháp này. Các phương pháp khác có mặt tiến bộ nhưng cũng có mặt kém riêng, nhưng trong bài nghiên cứu này tác giả không đề cập đến chi tiết các phương pháp do giới hạn về mặt thời gian. Bước 7: Lựa chọn nhà cung cấp và tiến đến các thỏa thuận Bước cuối trong quá trình lựa chọn và đánh giá nhà cung cấp chính là việc lựa chọn rõ ràng lần cuối những nhà cung cấp đáp ứng tốt nhất các yêu cầu chiến lược 9 chọn cung cấp của doanh nghiệp.

Quyết định này thường được kèm với việc phân bổ số lượng đặt hàng cho các nhà cung cấp. Nghiên cứu Dickson – 1966 Nghiên cứu của Dickson năm 1966 dựa trên bảng câu hỏi được gởi tới 273 nhân viên và quản lý bộ phận mua hàng. Những ứng viên này được lựa chọn từ danh sách thành viên của Hiệp hội quốc gia của các nhà quản lý mua hàng. Danh sách này bao gồm tất cả thành viên ở Mỹ và Canada.

Sau đó có tất cả 170 thư trả lời được gởi về, chiếm 62.1 dưới đây sẽ tổng hợp lại 23 yếu tố quan trọng trong việc lựa chọn nhà cung cấp. Điểm số ở bảng 2.1 được đánh giá từ 0 – 4 (không quan trọng nhất – quan trọng nhất) 10 Bảng 2.1: Tổng hợp điểm đánh giá các yếu tố - (Dickson, 1966) Hạng Nhân tố Điểm trung bình Đánh giá 1 Chất lượng 3.508 Cực kỳ quan trọng 2 Giao hàng 3.417 3 Lịch sử năng lực 2.998 4 Chính sách bảo hành 2.849 5 Khả năng sản xuất 2.775 Quan trọng 6 Giá 2.758 7 Khả năng kỹ thuật 2.545 8 Vị trí tài chính 2.514 9 Tuân thủ thủ tục 2.488 10 Hệ thống thông tin 2.426 11 Uy tín và vị trí trong ngành công 2.412 nghiệp 12 Mong muốn kinh doanh 2.256 13 Tổ chức và quản lý 2.216 14 Kiểm soát hoạt động 2.211 15 Dịch vụ sửa chữa 2.187 Hơi quan trọng 16 Thái độ 2.054 18 Khả năng đóng gói 2.009 19 Quan hệ lao động 2.003 20 Vị trí địa lý 1.872 21 Số lượng đối tác trong quá khứ 1.597 22 Hỗ trợ đào tạo 1.537 23 Khả năng đối ứng 0.610 Ít quan trọng Tuy nhiên Dickson cũng đã khẳng định lại sau đó rằng giá cả không phải luôn là yếu tố quan trọng trong quy trình lựa chọn nhà cung cấp. Giống như vậy thì khả năng kỹ thuật, khả năng sản xuất, và bảo hành cũng không phải những yếu tố luôn 11 được xem là quan trọng với tất cả khảo sát viên. Trong nghiên cứu này, ông cũng chỉ ra rằng các ngành nghề khác nhau sẽ có mức độ đánh giá các yếu tố quan trọng một cách khác nhau.

Cuối cùng thì ông đã đưa ra 3 yếu tố cốt lõi của quyết định lựa chọn nhà cung cấp được nhiều ngành nghề lựa chọn đó là: Khả năng đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa, khả năng cung cấp hàng hóa đúng hẹn, và lịch sử thành công. Ông cho rằng đối với các ngành sản xuất/dịch vụ càng phức tạp thì càng nhiều yếu tố sẽ được xem xét, và khi đó thì giá cả không còn là yếu tố quan trọng duy nhất. Ngược lại, việc mua sắm các loại hạt và bulông thì giá thường là yếu tố quan trọng nhất được xem xét. Do đó ông kết luận rằng bản chất của mặt hàng được mua có ảnh hưởng lớn trên các yếu tố được xem xét khi lựa chọn một nhà cung cấp.

Như vậy, ông nghi ngờ độ tin cậy của một hệ thống phổ quát để phân tích nhà cung cấp có thể thích hợp cho tất cả các loại quyết định mua hàng. Nghiên cứu Weber - 1991 Năm 1991, nhóm nghiên cứu gồm có Weber, Current, Benton đã có bài đánh giá lại nghiên cứu của Dickson (1966). Họ nhận thấy rằng các yếu tố của Dickson có một sự không rõ ràng và cần phải được giải thích kỹ hơn. Những quyết định lựa chọn này chủ yếu là dự trên những yếu tố mà bài nghiên cứu hướng đến.

Do đó nó có thể mang tính chủ quan và trùng lắp. Thí dụ: Quyết định dựa trên “Lịch sử năng lực” của nhà cung cấp có thể tìm thấy trong khả năng giao hàng hay chất lượng hàng hóa của họ. Giống như vậy thì chính sách “Bảo hành” cũng sẽ được phản ánh trong các khái niệm tạo nên “Giá”. Chính vì vậy mà nghiên cứu của Dickson trên các đại lý và quản lý mua hàng chủ yếu là dựa trên một tài liệu học thuật duy nhất.

Còn nghiên cứu của Weber là phần tổng hợp từ các nghiên cứu khoa học về các yếu tố quyết định lựa chọn nhà cung cấp. Do đó, sẽ không có một sự so sánh nào giữa nghiên cứu của Weber và Dickson ở đây vì vốn dĩ nó sẽ dựa trên 2 đối tượng nghiên cứu khác nhau. 12 Mặc dù vậy, nghiên cứu Dickson là một chuẩn mực giá trị từ đó xác định xu hướng có thể trong tầm quan trọng của tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp khác nhau.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ