Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Nghiên cứu được thực hiện bởi sinh viên Bùi Phương Anh và Huỳnh Thị Thanh Ngân, dưới sự hướng dẫn của TS. Nguyễn Thị Thanh Vân tại Khoa Kinh tế, Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh (tháng 5/2021), chuyên ngành Quản lý công nghiệp.

Về bối cảnh thực tiễn, tác giả trích dẫn khảo sát từ CareerBuilder cho biết tình trạng người lao động bất mãn với công việc và nảy sinh ý định nghỉ việc ngày càng phổ biến: trung bình cứ 4 người thì có 1 người bất mãn, 10 người thì có 6 người nảy sinh ý định tìm nơi làm việc mới. Tỷ lệ lao động có ý định thôi việc tăng trung bình 20% trong 2 năm gần nhất. Bên cạnh đó, sau giai đoạn lực lượng Millennials (thế hệ Y) được tập trung nghiên cứu, thế hệ Z (những người sinh từ giữa thập niên 1990 trở về sau) bắt đầu tham gia thị trường lao động và trở thành đối tượng thay thế trong tương lai. Trích dẫn báo cáo của Nielsen (2018), nghiên cứu chỉ ra rằng đến năm 2025, lực lượng lao động thế hệ Z sẽ chiếm khoảng 25% tổng lực lượng lao động quốc gia tại Việt Nam.

Tác giả chỉ ra rằng thế hệ Z có các đặc điểm tâm lý và phong cách làm việc khác biệt: làm việc theo bản năng, thiếu tính kiên trì, kỷ luật, có xu hướng dịch chuyển công việc nhanh chóng ("nhảy cừu") và sẵn sàng rời bỏ doanh nghiệp nếu cảm thấy công việc không phù hợp hoặc chế độ đãi ngộ không tương xứng. Do đó, việc xác định các yếu tố tác động đến ý định thôi việc của nhóm lao động này là vấn đề cấp thiết nhằm hỗ trợ các tổ chức tối ưu hóa chi phí tuyển dụng và duy trì nhân sự.

Mục tiêu nghiên cứu được tác giả xác định gồm 4 nội dung cụ thể:

  1. Xác định các yếu tố tác động đến ý định nghỉ việc của thế hệ Z trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố trong thang đo đối với ý định nghỉ việc của thế hệ Z trong khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  3. So sánh đối chiếu những khác biệt trong các yếu tố ảnh hưởng đến ý định nghỉ việc của thế hệ Z so với thế hệ Y trước đây.
  4. Từ việc đánh giá mức độ tác động của các yếu tố để đưa ra các hàm ý quản trị nhằm hạn chế ý định nghỉ việc của thế hệ Z.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Ý định nghỉ việc của thế hệ Z.
  • Đối tượng khảo sát: Lao động trẻ thuộc thế hệ Z (sinh từ năm 1996 đến năm 2000), có trình độ từ trung cấp trở lên, hiện đang đi làm và có ý định nghỉ việc.
  • Phạm vi không gian: Khu vực Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian khảo sát: Dữ liệu định lượng được thu thập từ ngày 01/04/2021 đến ngày 15/04/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của đề tài dựa trên hai lý thuyết nền tảng về tâm lý - hành vi tổ chức:

  • Lý thuyết công bằng của Adams (1963): Tập trung vào sự tương quan so sánh giữa "Đầu vào" (sự cống hiến, thời gian, nỗ lực của nhân viên) và "Đầu ra" (chế độ đãi ngộ, tiền lương, sự ghi nhận của tổ chức). Nếu cán cân này mất cân bằng, nhân viên sẽ nảy sinh cảm giác bất công, suy giảm động lực và phát sinh ý định rời bỏ tổ chức.
  • Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - SET) của Farmer và Fedor (1999): Xem xét mối quan hệ giữa cá nhân và tổ chức dưới góc độ chi phí - lợi ích. Người lao động sẽ chấm dứt quan hệ lao động khi nhận thấy chi phí bỏ ra vượt quá lợi ích nhận lại.

Về mô hình tham khảo, đề tài kế thừa các mô hình nghiên cứu quốc tế và trong nước:

  • Mô hình quá trình nghỉ việc của Mobley (1977, 1982).
  • Mô hình quản lý nguồn nhân lực của Long và cộng sự (2012) gồm 5 yếu tố: Cơ hội đào tạo, Phúc lợi, Quản trị hiệu quả, Lộ trình thăng tiến, Mối quan hệ giữa nhân viên.
  • Mô hình của Hoonakker và cộng sự (2004), Westlund và Hannon (2008), Shropshire và Kadlec (2012).
  • Các nghiên cứu thực nghiệm tại Việt Nam: Huỳnh Thị Thu Sương và Lê Thị Kiều Diễm (2017), Võ Quốc Hưng và Cao Hào Thi (2010), Lê Tấn Đạt (2015).

Mô hình nghiên cứu sơ bộ đề xuất 6 nhóm yếu tố độc lập ảnh hưởng cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc Ý định nghỉ việc (gồm 6 giả thuyết từ H1 đến H6): Mối quan hệ với đồng nghiệp (DN), Lương thưởng (LT), Cân bằng công việc và cuộc sống (CB), Điều kiện làm việc (DK), Cơ hội đào tạo và phát triển (DT), và Hành vi lãnh đạo (LD).

Phương pháp nghiên cứu thực hiện qua hai giai đoạn:

  • Nghiên cứu định tính: Phân tích tài liệu học thuật và thực hiện phỏng vấn tay đôi trực tiếp với n = 5 nhân sự thuộc thế hệ Z để điều chỉnh, bổ sung nội dung các biến quan sát cho thang đo sơ bộ.
  • Nghiên cứu định lượng: Thiết kế bảng khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu thuận tiện phi xác suất (Cochran, 1977), phát tán qua các nền tảng trực tuyến (Facebook, Zalo).
  • Kích thước mẫu: Áp dụng công thức Hair và cộng sự (1998) với $n = m \times 5 = 30 \times 5 = 150$ mẫu tối thiểu. Khảo sát thực tế phát ra 175 phiếu, thu về 166 mẫu hợp lệ.
  • Kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo (Cronbach's Alpha), phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Components và phép quay Varimax, kiểm định giả thuyết thống kê T-test và phân tích hồi quy.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nghiên cứu

Chương này thiết lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh tỷ lệ biến động nhân sự gia tăng và lực lượng thế hệ Z bắt đầu bước vào thị trường lao động tại Thành phố Hồ Chí Minh. Tác giả xác định rõ 4 mục tiêu nghiên cứu, đối tượng khảo sát là nhân viên thế hệ Z (sinh năm 1996 - 2000), phạm vi nghiên cứu, phương pháp tiếp cận kết hợp định tính - định lượng và bố cục khóa luận gồm 5 chương.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý luận về thế hệ Z theo McCrindle (2014), Seemiller và Grace (2016), cùng các đặc trưng lao động theo Slavin (2015), Generational White Paper (2011). Trình bày bản chất của hiện tượng nghỉ việc theo Price và Mueller (2018), Mobley (1982). Tác giả phân tích chi tiết Lý thuyết công bằng của Adams (1963) và Lý thuyết trao đổi xã hội (SET), đồng thời tổng hợp các mô hình thực nghiệm của Mobley (1977), Westlund và Hannon (2008), Lê Tấn Đạt (2015). Từ đó, xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (27 biến quan sát) và 1 nhân tố phụ thuộc (3 biến quan sát), kèm 6 giả thuyết nghiên cứu từ H1 đến H6.

Chương 3: Thiết kế nghiên cứu

Chương 3 mô tả chi tiết quy trình nghiên cứu chuẩn hóa từ định tính đến định lượng. Kết quả phỏng vấn thử nghiệm n = 5 đã hoàn thiện thang đo chính thức gồm 30 biến quan sát (bảng mã hóa từ DN1-DN4, LT1-LT5, DK1-DK4, CB1-CB5, DT1-DT4, LD1-LD5 và YD1-YD3). Tác giả xác định tiêu chuẩn chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, quy mô mẫu tối thiểu $n = 150$ theo Hair và cộng sự (1998), đồng thời thiết lập các tiêu chuẩn thống kê kiểm định: độ tin cậy Cronbach's Alpha $> 0,6$, tương quan biến - tổng $> 0,3$; phân tích EFA với $0,5 \le \text{KMO} \le 1$, kiểm định Bartlett có $\text{Sig} < 0,05$, hệ số tải nhân tố $> 0,5$, Eigenvalue $> 1$ và tổng phương sai trích (TVA) $\ge 50%$.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Chương 4 trình bày kết quả xử lý 166 mẫu khảo sát hợp lệ thu thập trong tháng 4/2021:

  • Cơ cấu nhân khẩu học: Tỷ lệ nữ chiếm 52,4%, nam chiếm 47,6%. Độ tuổi tập trung cao nhất ở năm sinh 1998 (30,7%) và 1997 (24,1%). Trình độ học vấn chủ yếu là cao đẳng (36,7%) và đại học (31,9%). Thu nhập từ 7 đến 10 triệu đồng/tháng chiếm đa số (51,8%). Cấp bậc nhân viên chiếm 72,9%. Số doanh nghiệp từng công tác phổ biến là 2 doanh nghiệp (48,2%) và 1 doanh nghiệp (39,2%).
  • Thống kê mô tả: Biến có giá trị trung bình cao nhất là DT1 ("Tự phát triển kỹ năng không có sự hỗ trợ", Mean = 3,53); thấp nhất là LD4 ("Cấp trên can thiệp đời sống cá nhân", Mean = 2,68). Biến phụ thuộc YD3 ("Thường xuyên có suy nghĩ dừng công việc") đạt Mean = 4,05.
  • Kiểm định Cronbach's Alpha: Toàn bộ 7 thang đo đều đạt độ tin cậy từ 0,654 đến 0,805.
  • Phân tích EFA: Kiểm định EFA biến độc lập đạt KMO = 0,706; Bartlett's Sig = 0,000; trích được 7 nhân tố tại điểm dừng Eigenvalues = 1,090 với tổng phương sai trích đạt 58,943%. Đáng chú ý, thang đo "Mối quan hệ đồng nghiệp" ban đầu phân tách thành 2 nhân tố riêng biệt: "Trách nhiệm với tổ chức" (gồm DN3, DN4) và "Mối quan hệ với đồng nghiệp" (gồm DN1, DN2). EFA biến phụ thuộc trích 1 nhân tố duy nhất (KMO = 0,661; Sig = 0,000; TVA = 62,778%).
  • Kiểm định Independent Sample T-Test: Kết quả kiểm định Levene có Sig = 0,587 ($> 0,05$) và kiểm định t có Sig = 0,681 ($> 0,05$), chứng minh không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về ý định nghỉ việc giữa nhân viên nam và nhân viên nữ thuộc thế hệ Z.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Theo cấu trúc mục lục được công bố, chương này tổng hợp các kết quả thực nghiệm từ các phân tích mô hình, xây dựng hệ thống hàm ý quản trị nguồn nhân lực dành cho các nhà quản lý doanh nghiệp, đồng thời nêu rõ các giới hạn còn tồn tại của đề tài và mở ra các định hướng nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận cung cấp các bằng chứng số liệu thực nghiệm chi tiết về hành vi và ý định nghỉ việc của người lao động thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh.

Tiêu chí nhân khẩu học Phân loại Tần số / Tỷ lệ (%)
Giới tính Nữ 87 (52,4%)
Nam 79 (47,6%)
Năm sinh 1998 30,7%
1997 24,1%
1999 20,5%
1996 18,7%
2000 6,0%
Trình độ học vấn Cao đẳng 36,7%
Đại học 31,9%
Trung cấp 29,5%
Sau đại học 1,8%
Mức thu nhập Dưới 7 triệu đồng 13,9%
7 - 10 triệu đồng 51,8%
Trên 10 triệu đồng 34,3%
Cấp bậc công việc Nhân viên 72,9%
Quản lý cấp thấp 21,7%
Quản lý cấp trung 5,4%
Số doanh nghiệp đã làm 1 doanh nghiệp 39,2%
2 doanh nghiệp 48,2%
3 doanh nghiệp 11,4%
Trên 3 doanh nghiệp 1,2%

Kết quả kiểm định chất lượng thang đo cho thấy các biến quan sát đều đạt tiêu chuẩn thống kê:

Thang đo Số biến quan sát Cronbach's Alpha Tương quan biến - tổng Kết quả đánh giá
Mối quan hệ đồng nghiệp (DN) 4 0,654 0,396 - 0,505 Đạt yêu cầu
Lương, thưởng (LT) 5 0,744 0,429 - 0,611 Đạt yêu cầu
Cân bằng công việc - cuộc sống (CB) 5 0,763 0,444 - 0,591 Đạt yêu cầu
Điều kiện làm việc (DK) 4 0,680 0,572 - 0,660 Đạt yêu cầu
Đào tạo và phát triển (DT) 4 0,805 0,588 - 0,678 Đạt yêu cầu
Hành vi lãnh đạo (LD) 5 0,699 0,420 - 0,505 Đạt yêu cầu
Ý định nghỉ việc (YD) 3 0,700 0,461 - 0,548 Đạt yêu cầu

Đóng góp thực nghiệm quan trọng của nghiên cứu:

  1. Phát hiện sự phân tách cấu trúc thang đo: Phân tích nhân tố khám phá EFA đã chia tách 6 nhóm yếu tố ban đầu thành 7 nhóm yếu tố độc lập. Thang đo "Mối quan hệ đồng nghiệp" tách thành hai khía cạnh riêng biệt: khía cạnh cá nhân hỗ trợ ("Mối quan hệ đồng nghiệp" gồm DN1, DN2) và khía cạnh trách nhiệm tập thể ("Trách nhiệm với tổ chức" gồm DN3, DN4).
  2. Đo lường mức độ đồng thuận: Thế hệ Z thể hiện sự không hài lòng cao nhất ở cơ hội tự học tập và đào tạo (biến DT1 có Mean = 3,53; biến DT4 về chậm thăng tiến có Mean = 3,51). Ý định nghỉ việc thực tế ở mức cao (YD1 = 3,90; YD2 = 4,01; YD3 = 4,05).
  3. Kiểm định khác biệt giới tính: Xác nhận giới tính không tạo ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê đối với ý định nghỉ việc của nhân viên thế hệ Z ($p = 0,681 > 0,05$).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Dựa trên nội dung thiết kế và phạm vi nghiên cứu được công bố trong văn bản:

  • Giới hạn về phương pháp lấy mẫu: Nghiên cứu áp dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất, khảo sát qua mạng xã hội (Facebook, Zalo), làm giảm mức độ đại diện cho toàn bộ quần thể lao động thế hệ Z.
  • Quy mô và địa bàn nghiên cứu: Dung lượng mẫu phân tích dừng ở 166 mẫu hợp lệ và chỉ giới hạn trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các vùng kinh tế hoặc các tỉnh thành lân cận.
  • Tiêu chí đối tượng: Nghiên cứu chỉ tập trung vào nhóm lao động đã tốt nghiệp từ trình độ trung cấp trở lên và đang có ý định nghỉ việc, chưa đánh giá nhóm lao động phổ thông hoặc nhóm nhân sự đang có mức độ gắn kết cao với doanh nghiệp.
  • Thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập trong thời gian ngắn (từ 01/04/2021 đến 15/04/2021), phản ánh góc nhìn cắt ngang tại một thời điểm nhất định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát sang các địa phương khác và tăng quy mô mẫu khảo sát.
  • Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao tính đại diện.
  • Nghiên cứu sâu hơn về sự khác biệt giữa các ngành nghề chuyên biệt và so sánh toàn diện hơn giữa thế hệ Z với thế hệ Y.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị thực tiễn và học thuật cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý công nghiệp, Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Cung cấp khung lý thuyết hoàn chỉnh về luân chuyển lao động, hệ thống thang đo Likert 30 biến quan sát đã được kiểm định độ tin cậy và phân tích nhân tố EFA.
  • Bộ phận nhân sự và nhà quản lý doanh nghiệp tại TP.HCM: Tài liệu tham khảo hữu ích về thực trạng kỳ vọng, mức độ thỏa mãn và các yếu tố thúc đẩy ý định chuyển việc của lao động trẻ (sinh năm 1996 - 2000).
  • Các nhà nghiên cứu hành vi thế hệ: Đóng vai trò là tài liệu đối sánh về hành vi của thế hệ Z trong thị trường lao động Việt Nam giai đoạn năm 2021.

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu và đặc điểm nhân khẩu học chính của nghiên cứu này là gì?

Khảo sát thu thập 175 mẫu và sàng lọc được 166 mẫu hợp lệ. Mẫu gồm 52,4% nữ và 47,6% nam; tập trung đông nhất vào năm sinh 1998 (30,7%) và 1997 (24,1%); trình độ học vấn chủ yếu là cao đẳng (36,7%) và đại học (31,9%); 51,8% có mức thu nhập từ 7 đến 10 triệu đồng/tháng; 72,9% giữ cấp bậc nhân viên; và 48,2% từng làm việc tại 2 doanh nghiệp.

2. Thang đo nào bị phân tách thành nhân tố mới sau khi chạy phân tích EFA?

Thang đo "Mối quan hệ đồng nghiệp" ban đầu (gồm 4 biến quan sát) đã được tách thành 2 nhân tố riêng biệt: Nhân tố thứ nhất giữ tên "Mối quan hệ với đồng nghiệp" (DN) gồm biến DN1 và DN2 (đo lường sự hòa đồng, hỗ trợ trong nhóm); nhân tố thứ hai được đặt tên mới là "Trách nhiệm với tổ chức" (TN) gồm biến DN3 và DN4 (đo lường việc thiếu gắn kết mục tiêu chung và đùn đẩy công việc).

3. Yếu tố cụ thể nào được nhân viên thế hệ Z đánh giá là nguyên nhân gây bất mãn cao nhất?

Trong 27 biến độc lập, biến DT1 thuộc thang đo Cơ hội đào tạo và phát triển ("Tôi luôn phải tự phát triển các kĩ năng mà không có sự hỗ trợ, tài trợ từ phía doanh nghiệp") có giá trị trung bình cao nhất (Mean = 3,53), tiếp theo là biến DT4 ("Chậm thăng tiến, thăng cấp", Mean = 3,51) và LT1 ("Tôi cảm thấy không hài lòng về mức lương của mình", Mean = 3,41).

4. Ý định nghỉ việc giữa nhân viên nam và nữ thế hệ Z có khác nhau không?

Không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê. Kết quả kiểm định Independent Sample T-Test cho thấy giá trị kiểm định phương sai Levene có Sig = 0,587 ($> 0,05$) và kiểm định t có Sig = 0,681 ($> 0,05$), cho phép chấp nhận giả thuyết $H'_0$ rằng mức độ ý định nghỉ việc giữa nhân viên nam và nhân viên nữ thuộc thế hệ Z là như nhau.

5. Khóa luận sử dụng những lý thuyết nền tảng nào để giải thích ý định nghỉ việc?

Tác giả vận dụng hai lý thuyết quản trị và hành vi tổ chức chính: Lý thuyết công bằng của Adams (1963) (so sánh giữa đóng góp đầu vào và đãi ngộ đầu ra) và Lý thuyết trao đổi xã hội (Social Exchange Theory - SET) của Farmer và Fedor (1999) (cân nhắc tương quan giữa chi phí bỏ ra và lợi ích thu về trong mối quan hệ việc làm).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của Bùi Phương Anh và Huỳnh Thị Thanh Ngân đã làm rõ các yếu tố định lượng tác động đến ý định nghỉ việc của lực lượng lao động thế hệ Z tại Thành phố Hồ Chí Minh thông qua mẫu khảo sát thực tế gồm 166 người. Đề tài kiểm định thành công độ tin cậy của 7 thang đo, làm sáng tỏ cấu trúc 7 nhân tố độc lập sau khi phân tích EFA và chứng minh sự tương đồng về ý định thôi việc giữa hai giới tính. Kết quả này cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm phục vụ việc xây dựng chính sách quản trị nhân sự nhằm duy trì nguồn nhân lực trẻ trong doanh nghiệp.