Tổng quan nghiên cứu

Khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đang trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, tái cơ cấu mô hình phát triển và giải quyết việc làm tại Việt Nam. Báo cáo Giám sát doanh nhân toàn cầu (GEM) chỉ ra rằng tỷ lệ người trưởng thành tại Việt Nam có ý định khởi nghiệp trong 3 năm chỉ đạt 24,1%, thấp hơn đáng kể so với mức trung bình 44,7% ở các quốc gia phát triển. Đồng thời, theo số liệu từ Bộ Lao động - Thương binh và Xã hội năm 2018, cả nước ghi nhận 126.900 người có trình độ đại học thất nghiệp, phản ánh tình trạng lãng phí nguồn nhân lực trẻ có chuyên môn. Về năng lực công nghệ, thống kê từ Bộ Khoa học và Công nghệ cho thấy các doanh nghiệp trong nước chỉ dành khoảng 0,4% doanh thu hàng năm cho công tác đổi mới công nghệ, kém xa mức 10,0% của Hàn Quốc; hơn 80,0% máy móc đang vận hành trong khối doanh nghiệp nhỏ và vừa đã có tuổi đời trên 30 năm.

Trước bối cảnh năm 2016 được Chính phủ chọn là năm "Quốc gia khởi nghiệp" cùng việc triển khai Đề án 844/QĐ-TTg về hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo đến năm 2025, nhu cầu hình thành và phát triển các cơ sở ươm tạo doanh nghiệp (Business Incubators) trở nên cấp thiết. Mặc dù làn sóng khởi nghiệp bùng nổ, tỷ lệ thất bại của thanh niên khởi nghiệp vẫn ở mức cao do hạn chế về nguồn vốn hạt giống, mặt bằng vận hành, năng lực quản trị và kỹ năng thương mại hóa sản phẩm.

Luận văn thạc sĩ chuyên ngành Xã hội học của tác giả Nguyễn Thu Trang, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội, được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống học thuật này. Mục tiêu tổng quát của đề tài là phân tích thực trạng sử dụng dịch vụ ươm tạo và lượng hóa các yếu tố tác động đến quyết định lựa chọn cơ sở ươm tạo của thanh niên khởi nghiệp tại Hà Nội. Nghiên cứu được triển khai trong mốc thời gian từ tháng 8/2017 đến tháng 12/2017 tại hai không gian sáng tạo tiêu biểu là UP Coworking Space và BKHUP. Kết quả nghiên cứu mang lại ý nghĩa thực tiễn to lớn, cung cấp hệ thống dữ liệu thực nghiệm giúp các cơ sở ươm tạo tối ưu hóa mô hình cung cấp dịch vụ, đồng thời tham mưu cho các nhà hoạch định hoàn thiện chính sách hỗ trợ theo Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu tích hợp hai khung lý thuyết nền tảng của xã hội học và tâm lý học hành vi: Thuyết Lựa chọn hợp lý (Rational Choice Theory) của George Homans và Thuyết Hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) của Icek Ajzen (1991), kết hợp cùng mô hình phân cấp nhu cầu của Abraham Maslow.

Thuyết Lựa chọn hợp lý của George Homans đặt trên tiền đề rằng hành vi con người luôn có chủ đích và mang tính duy lý nhằm "tối đa hóa lợi ích với chi phí tối thiểu". Khi thanh niên khởi nghiệp quyết định gia nhập vườn ươm, họ cân nhắc toàn diện giữa chi phí tài chính bỏ ra với các giá trị nhận được như không gian làm việc, cơ hội kết nối mạng lưới và khả năng tiếp cận vốn đầu tư. Trong khi đó, Thuyết Hành vi có kế hoạch của Ajzen giải thích ý định và hành vi thông qua 3 thành tố: thái độ đối với hành vi, quy chuẩn chủ quan từ cộng đồng và nhận thức kiểm soát hành vi.

Khung khái niệm của luận văn tập trung vào 5 thuật ngữ cốt lõi:

  1. Thanh niên khởi nghiệp: Công dân Việt Nam trong độ tuổi từ 20 đến 34 tuổi, có năng lực hành vi và trực tiếp tham gia sáng lập, điều hành dự án.
  2. Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo (Startup): Tổ chức kinh doanh lâm thời được thiết kế nhằm tìm kiếm mô hình kinh doanh có thể nhân rộng và tăng trưởng nhanh dựa trên khai thác tài sản trí tuệ và công nghệ mới.
  3. Cơ sở ươm tạo doanh nghiệp (Business Incubator - BI): Tổ chức cung cấp đồng bộ hạ tầng kỹ thuật, nguồn lực tư vấn và dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp cho startup từ giai đoạn hình thành ý tưởng đến khi hoạt động độc lập.
  4. Giai đoạn tiền ươm tạo và ươm tạo: Hai mắt xích đầu tiên trong vòng đời ươm tạo giúp hoàn thiện sản phẩm mẫu và kiểm nghiệm mô hình kinh doanh.
  5. Dịch vụ ươm tạo: Hệ thống 7 nhóm dịch vụ gồm hành chính/văn phòng, tổ chức hạ tầng, hỗ trợ kinh doanh, kết nối tài chính, liên kết mạng lưới cộng đồng, đào tạo tri thức và hỗ trợ xây dựng thương hiệu.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp chặt chẽ giữa phương pháp định lượng và định tính nhằm đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học của dữ liệu:

  • Nghiên cứu định lượng: Thực hiện khảo sát bằng bảng hỏi chuẩn hóa đối với 250 cá nhân đang làm việc tại các nhóm khởi nghiệp, thu về 215 phiếu hợp lệ (tỷ lệ phản hồi hợp lệ đạt 86,0%). Phương pháp chọn mẫu ngẫu nhiên thuận tiện (convenience sampling) được áp dụng tại 02 cơ sở ươm tạo đáp ứng tiêu chuẩn đón tối thiểu 200 lượt khách/tuần là UP Coworking Space và BKHUP. Cơ cấu mẫu ghi nhận 75,0% nam giới (162 người) và 25,0% nữ giới; 92,0% người được khảo sát có trình độ ngoại ngữ tiếng Anh (198 người); 54,4% đã từng tham gia các khóa tập huấn ngắn hạn về khởi nghiệp (117 người) và 45,0% chưa từng tham gia (98 người).
  • Nghiên cứu định tính: Tiến hành phỏng vấn sâu (in-depth interview) với 02 chuyên gia chính sách đổi mới sáng tạo, 08 sáng lập viên startup đang trực tiếp sử dụng dịch vụ và 02 cán bộ quản lý cấp cao tại các cơ sở ươm tạo.
  • Phương pháp phân tích tài liệu thứ cấp: Tổng thuật báo cáo từ Ngân hàng Thế giới (WB), Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO), infoDev và Phòng Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI).

Toàn bộ dữ liệu định lượng được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 18.0. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả, kiểm định tương quan và phân tích hồi quy tuyến tính đa biến nhằm xác định chính xác trọng số tác động của từng yếu tố đến quyết định lựa chọn dịch vụ của thanh niên khởi nghiệp.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích định lượng từ 215 mẫu khảo sát mang lại những phát hiện quan trọng về đặc trưng và hành vi của cộng đồng thanh niên khởi nghiệp tại Hà Nội:

  1. Đặc điểm nhân khẩu học và nền tảng học vấn: Có tới 72,0% chủ doanh nghiệp khởi nghiệp trong độ tuổi dưới 30; 84,0% có trình độ từ đại học trở lên và 73,0% từng tích lũy kinh nghiệm làm việc tại khu vực kinh tế tư nhân trước khi khởi sự doanh nghiệp.
  2. Mức độ khai thác các nhóm dịch vụ ươm tạo: Dịch vụ hạ tầng văn phòng 24/7 và tiện ích hành chính ghi nhận tần suất sử dụng thường xuyên cao nhất với giá trị trung bình Mean vượt mức 4,2/5,0 điểm. Ngược lại, tỷ lệ startup tiếp cận được dịch vụ kết nối quỹ đầu tư mạo hiểm chỉ đạt khoảng 23,5%, và chỉ có 31,2% doanh nghiệp từng sử dụng dịch vụ tư vấn bảo hộ sở hữu trí tuệ.
  3. Mức độ am hiểu khung pháp lý khởi nghiệp: Mức độ hiểu biết sâu sắc của thanh niên khởi nghiệp đối với Luật Chuyển giao công nghệ 2017 và Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 chỉ dừng lại ở mức 28,4%. Về kênh tiếp cận thông tin, có 68,5% startup biết đến cơ sở ươm tạo qua các kênh truyền thông số và mạng xã hội, trong khi kênh thông tin từ các cơ quan quản lý nhà nước chỉ chiếm 14,8%.
  4. Khả năng chi trả dịch vụ: Khoảng 64,2% nhóm khởi nghiệp cho biết chỉ có khả năng thanh toán chi phí không gian làm việc dưới 1.500.000 VNĐ/người/tháng. Các gói thành viên linh hoạt của UP Coworking Space với mức khởi điểm từ 200.000 VNĐ/tháng cho 3 ngày sử dụng nhận được sự ủng hộ của hơn 78,0% người làm việc độc lập.

Thảo luận kết quả

Mô hình hồi quy đa biến cho thấy quyết định sử dụng dịch vụ ươm tạo của thanh niên khởi nghiệp chịu sự chi phối mạnh mẽ của 7 nhóm yếu tố: Hiệu quả mong đợi (khả năng gọi vốn thành công), Mức độ tín nhiệm của cơ sở, Khả năng đáp ứng dịch vụ, Mức độ dễ sử dụng (thời gian mở cửa linh hoạt 24/7), Nhận thức chi phí, Ảnh hưởng từ truyền thông và Môi trường chính sách. Trong đó, hai yếu tố "Hiệu quả mong đợi" và "Khả năng đáp ứng dịch vụ chuyên nghiệp" có hệ số tác động chuẩn hóa Beta cao nhất với mức ý nghĩa thống kê $p < 0,05$.

Khi so sánh với khung đánh giá vườn ươm đại học của Sarfraz A. Mian (1997) và nghiên cứu của Raymond W. Smilor (1987) tại Hoa Kỳ, kết quả nghiên cứu tại Việt Nam phản ánh sự tương đồng về vai trò nâng đỡ của vườn ươm đối với sự sống còn của doanh nghiệp giai đoạn hạt giống. Tuy nhiên, sự kết nối giữa vườn ươm và các trường đại học tại Việt Nam vẫn còn rời rạc. Tình trạng này lý giải vì sao mức chuyển giao công nghệ từ các đề tài nghiên cứu khoa học sang thương mại hóa sản phẩm chỉ chiếm chưa đầy 12,0% trong cơ cấu dự án khảo sát.

Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm được cấu trúc và biểu diễn trực quan thông qua bảng ma trận tương quan hồi quy giữa chi phí, chất lượng phục vụ và mức độ hài lòng, kết hợp biểu đồ cột so sánh tỷ lệ đáp ứng nhu cầu hạ tầng giữa UP Coworking Space (mô hình tư nhân thuần túy) và BKHUP (mô hình hợp tác công - tư giữa trường đại học và doanh nghiệp).

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả phân tích thực nghiệm, luận văn đề xuất 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm phát triển hệ sinh thái ươm tạo khởi nghiệp:

  • Hoàn thiện cơ chế chính sách tài chính và ưu đãi thuế: Bộ Tài chính chủ trì phối hợp cùng Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành văn bản hướng dẫn chi tiết Nghị định 218/2013/NĐ-CP và Nghị định 118/2015/NĐ-CP, bảo đảm các cơ sở ươm tạo được hưởng thuế suất thu nhập doanh nghiệp ưu đãi 10,0% trong 15 năm, miễn thuế 4 năm và giảm 50,0% số thuế phải nộp trong 9 năm tiếp theo. Target metric: Nâng tỷ lệ giải ngân các quỹ đầu tư mạo hiểm tư nhân vào startup lên mức tối thiểu 35,0% trong giai đoạn 2021-2025.
  • Nâng cấp hạ tầng và chất lượng dịch vụ chuyên sâu tại các vườn ươm: Các cơ sở ươm tạo như UP và BKHUP cần chủ động chuyển dịch mô hình từ cho thuê chỗ ngồi thuần túy sang cung cấp gói tư vấn sở hữu trí tuệ, cố vấn tài chính và kết nối thị trường quốc tế. Target metric: Đạt trên 80,0% tỷ lệ hài lòng của khách hàng và hỗ trợ tối thiểu 40,0% số startup tốt nghiệp gọi vốn thành công vòng hạt giống trước năm 2024.
  • Phát triển mô hình không gian sáng tạo trong trường đại học: Bộ Giáo dục và Đào tạo phối hợp với các trường đại học trọng điểm đẩy mạnh triển khai Quyết định 1665/QĐ-TTg về hỗ trợ học sinh, sinh viên khởi nghiệp, nhân rộng mô hình liên kết BKHUP giữa BK-Holdings và khối tư nhân. Target metric: Gia tăng tỷ lệ dự án khởi nghiệp khai thác sáng chế khoa học từ các trường đại học lên mức 20,0% vào năm 2025.
  • Tăng cường truyền thông chính sách và đào tạo kỹ năng quản trị: Trung tâm Hỗ trợ Khởi nghiệp Đổi mới sáng tạo Quốc gia (NSSC) phối hợp cùng các tổ chức thanh niên thiết lập các kênh truyền thông chính sách số hóa, tổ chức định kỳ chương trình cố vấn (mentorship). Target metric: Phổ biến kiến thức pháp luật và kỹ năng gọi vốn cho hơn 70,0% thanh niên khởi nghiệp tại các đô thị lớn trong giai đoạn 2022-2025.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung luận văn mang lại giá trị ứng dụng cao cho 4 nhóm đối tượng trọng tâm:

  • Nhà sáng lập và Thanh niên khởi nghiệp: Cung cấp bức tranh toàn cảnh về các gói tiện ích, chi phí mặt bằng và tiêu chí lựa chọn cơ sở ươm tạo phù hợp nhằm tối ưu hóa chi phí vận hành ban đầu và nâng cao cơ hội gọi vốn đầu tư.
  • Ban giám đốc và Quản trị viên cơ sở ươm tạo / Co-working Space: Cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm về nhu cầu khách hàng, hỗ trợ điều chỉnh danh mục dịch vụ từ cung cấp hạ tầng đơn thuần sang các dịch vụ gia tăng có giá trị cao như tư vấn pháp lý và kết nối mạng lưới.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và Nhà hoạch định chính sách: Cung cấp luận cứ thực tiễn để rà soát, tháo gỡ rào cản hành chính và hoàn thiện các cơ chế hỗ trợ đầu tư mạo hiểm theo tinh thần của Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 và Đề án 844/QĐ-TTg.
  • Học viên, Giảng viên và Nhà nghiên cứu: Đóng vai trò là tài liệu tham khảo học thuật về phương pháp nghiên cứu xã hội học trong lĩnh vực kinh tế, ứng dụng thuyết lựa chọn hợp lý để giải mã các hiện tượng xã hội mới trong nền kinh tế số.

Câu hỏi thường gặp

Đề tài luận văn thạc sĩ này thuộc chuyên ngành nào và do ai hướng dẫn khoa học?
Luận văn thuộc chuyên ngành Xã hội học (Mã số: 60 31 03 01), được thực hiện bởi học viên Nguyễn Thu Trang dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Nguyễn Thị Kim Hoa tại Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn - Đại học Quốc gia Hà Nội vào năm 2020.

Những yếu tố nào giữ vai trò chi phối quyết định chọn cơ sở ươm tạo của thanh niên?
Nghiên cứu định lượng trên 215 mẫu chỉ ra rằng "Hiệu quả mong đợi" (khả năng kết nối gọi vốn thành công), "Khả năng đáp ứng dịch vụ" và "Mức độ tín nhiệm của cơ sở" là 3 yếu tố có trọng số tương quan mạnh nhất, tác động trực tiếp đến sự lựa chọn của thanh niên khởi nghiệp.

Hai cơ sở khảo sát UP và BKHUP có những ưu thế nổi bật nào?
UP Coworking Space tiên phong với mô hình vận hành 24/7 và gói thành viên linh hoạt từ 200.000 VNĐ/tháng, trong khi BKHUP sở hữu không gian 1.200 m2 kết hợp giữa năng lực nghiên cứu của Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội và tính chuyên nghiệp của doanh nghiệp tư nhân.

Tại sao tỷ lệ hiểu biết chính sách pháp luật của thanh niên khởi nghiệp còn hạn chế?
Khảo sát ghi nhận chỉ 28,4% thanh niên hiểu rõ Luật Chuyển giao công nghệ 2017 và Luật Hỗ trợ Doanh nghiệp nhỏ và vừa 2017 do công tác truyền thông chính sách của cơ quan quản lý chưa tiếp cận đúng các kênh thông tin số mà giới trẻ thường xuyên sử dụng.

Luận văn đóng góp mô hình lý thuyết nào để lý giải hành vi khởi nghiệp?
Luận văn tích hợp Thuyết Lựa chọn hợp lý của George Homans và Thuyết Hành vi có kế hoạch của Ajzen, chứng minh rằng quyết định sử dụng dịch vụ ươm tạo là một hành vi xã hội duy lý nhằm tối đa hóa cơ hội thành công trong điều kiện khan hiếm nguồn lực.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động ươm tạo doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo của thanh niên tại Việt Nam.
  • Kết quả khảo sát thực nghiệm trên 215 mẫu tại UP Coworking Space và BKHUP khẳng định nhu cầu sử dụng không gian làm việc linh hoạt 24/7 và các dịch vụ kết nối đầu tư là rất lớn.
  • Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách rõ nét giữa nhu cầu hỗ trợ chuyên sâu của startup (gọi vốn, sở hữu trí tuệ) và năng lực cung ứng thực tế của các cơ sở ươm tạo hiện hành.
  • Đề tài đóng góp khung giải pháp đồng bộ kết hợp giữa chính sách thuế, mô hình ươm tạo đại học và truyền thông chính sách theo lộ trình thực hiện đến năm 2025.
  • Các bạn trẻ khởi nghiệp và các nhà quản lý cơ sở ươm tạo hãy chủ động tham khảo chi tiết công trình nghiên cứu này để xây dựng chiến lược phát triển kinh doanh và khai thác hiệu quả các nguồn lực hỗ trợ từ hệ sinh thái khởi nghiệp quốc gia.