Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bùng nổ của công nghệ số và cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư (CMCN 4.0) đã và đang tạo ra những biến chuyển sâu rộng đối với hệ thống tài chính - ngân hàng tại Việt Nam. Trong môi trường cạnh tranh ngày càng gay gắt, chuyển đổi số và phát triển mô hình ngân hàng số (Digital Banking) đã trở thành định hướng tất yếu giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) gia tăng năng lực cạnh tranh, tối ưu hóa quy trình vận hành và mở rộng thị phần. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank - VCB) là đơn vị tiên phong khi giới thiệu dịch vụ VCB-iB@nking từ năm 2001, sau đó phát triển nền tảng ngân hàng số hợp nhất VCB Digibank cho khách hàng cá nhân và VCB Digibiz cho khách hàng doanh nghiệp.

Xuất phát từ quá trình thực tập thực tế tại vị trí Chuyên viên Quản lý khách hàng ưu tiên (RM Priority) tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình, tác giả Nguyễn Tường Viên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng thương mại cổ phần Ngoại thương - Chi nhánh Tân Bình".

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu tổng quát: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại Vietcombank - Chi nhánh Tân Bình, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm gia tăng mức độ hài lòng của khách hàng.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Thứ nhất: Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng số hiện tại ở Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình.
    2. Thứ hai: Đo lường mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng số ở Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình.
    3. Thứ ba: Đề xuất hàm ý quản trị để hoàn thiện dịch vụ ngân hàng số ở Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình.

Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Thứ nhất, các nhân tố nào đã ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng số ở tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình?
  2. Thứ hai, mức độ và chiều ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng số ở tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình như thế nào?
  3. Thứ ba, những hàm ý quản trị nào được đưa ra để hoàn thiện dịch vụ ngân hàng số ở tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Sự hài lòng của khách hàng cá nhân đối với chất lượng dịch vụ ngân hàng số tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình. Đối tượng khảo sát là khách hàng cá nhân đang trực tiếp giao dịch tại các phòng giao dịch thuộc chi nhánh.
  • Phạm vi không gian: Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình (Trụ sở: số 108 Tây Thạnh, Phường Tây Thạnh, Quận Tân Phú, TP. Hồ Chí Minh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập từ tháng 7/2023 đến tháng 8/2023 (thời gian khảo sát trực tiếp từ ngày 01/07/2023 đến ngày 01/08/2023); dữ liệu thứ cấp được tổng hợp trong giai đoạn 2020 – 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các khái niệm, văn bản quy phạm và mô hình khoa học tiêu chuẩn:

  • Khái niệm và cơ sở pháp lý về ngân hàng số: Dẫn chiếu theo Gaurav Sarma (2017), Ngân hàng Nhà nước Việt Nam (2021) và Quyết định số 1238/QĐ-NHNN về định hướng chuyển đổi số ngành ngân hàng.
  • Mô hình SERVQUAL và lý thuyết chất lượng dịch vụ: Vận dụng lý thuyết 5 khoảng cách chất lượng dịch vụ (Parasuraman et al., 1985) và mô hình SERVQUAL 5 thành phần điều chỉnh (Parasuraman et al., 1991) gồm: Độ tin cậy (Reliability), Khả năng đáp ứng (Responsiveness), Sự đảm bảo (Assurance), Tính hữu hình (Tangibles), Sự đồng cảm (Empathy).
  • Mô hình chấp nhận công nghệ TAM (Technology Acceptance Model): Kế thừa quan điểm của Davis et al. (1989) về Nhận thức tính hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Lý thuyết về sự hài lòng: Tiếp cận theo các nghiên cứu của Fornell (1995), Kotler (2000), Zeithaml & Bitner (2000), Hansemark & Albinsson (2004), Cronin & Taylor (1992).
  • Lược khảo nghiên cứu liên quan: Tổng hợp các công trình của Nguyễn Hồng Quân (2020), Nguyễn Thị Bình Minh (2020), Nguyễn Văn Hớn (2021), Driga & Isac (2014), Gerrard & Cunningham (2015).

Từ cơ sở lý thuyết, tác giả thiết lập 5 giả thuyết nghiên cứu chính:

  • H1: Nhận thức dễ sử dụng ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H2: Sự tin cậy ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H3: Nhận thức tính hữu ích ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H4: Khả năng đáp ứng ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.
  • H5: Cảm nhận sự phù hợp về chi phí ảnh hưởng cùng chiều (+) đến sự hài lòng của khách hàng.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp 2 giai đoạn:

  1. Nghiên cứu định tính: Tổng hợp lý thuyết, kế thừa các thang đo quốc tế và trong nước, sau đó tiến hành phỏng vấn, thảo luận nhóm tập trung với các cán bộ, chuyên viên tại Vietcombank Chi nhánh Tân Bình để hiệu chỉnh, hoàn thiện mô hình và bảng câu hỏi khảo sát sơ bộ.
  2. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát thông qua bảng câu hỏi cấu trúc theo thang đo Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
    • Kỹ thuật chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), phát phiếu trực tiếp tại quầy giao dịch và gửi trực tuyến qua internet.
    • Quy mô mẫu: Thu thập được 155 phiếu trả lời hợp lệ. Theo quy tắc của Hair et al. (1998), phân tích nhân tố khám phá (EFA) yêu cầu tỷ lệ tối thiểu 5 mẫu cho mỗi biến quan sát (5:1). Khóa luận sử dụng 25 biến quan sát, do đó cỡ mẫu tối thiểu cần thiết là 125 mẫu; quy mô 155 mẫu đạt yêu cầu phân tích thống kê.
    • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các báo cáo nội bộ, báo cáo thường niên, kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020 – 2023 của Vietcombank Chi nhánh Tân Bình.
    • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm IBM SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA (phương pháp trích Principal Components, phép xoay vuông góc Varimax); kiểm định ma trận tương quan Pearson; phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (Multivariate Linear Regression) đánh giá các chỉ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F (ANOVA), kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF); và phân tích phương sai One-Way ANOVA cho các biến nhân khẩu học.

Mô hình hồi quy tổng quát của nghiên cứu: $$\text{SHL} = \beta_0 + \beta_1 \times \text{SD} + \beta_2 \times \text{TC} + \beta_3 \times \text{CP} + \beta_4 \times \text{DU} + \beta_5 \times \text{HI}$$ Trong đó: $\text{SHL}$ là Sự hài lòng; $\text{SD}$ là Nhận thức dễ sử dụng; $\text{TC}$ là Sự tin cậy; $\text{CP}$ là Cảm nhận sự phù hợp về chi phí; $\text{DU}$ là Khả năng đáp ứng; $\text{HI}$ là Nhận thức sự hữu ích.


Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 xác định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh làn sóng chuyển đổi số ngành ngân hàng. Tác giả trình bày mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu (khách hàng cá nhân sử dụng VCB Digibank), phạm vi không gian tại Vietcombank Chi nhánh Tân Bình, phạm vi thời gian (tháng 7/2023 – tháng 8/2023), phương pháp nghiên cứu tổng thể và ý nghĩa khoa học - thực tiễn của khóa luận.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 tập trung xây dựng nền tảng lý luận toàn diện:

  • Hệ thống hóa các khái niệm về ngân hàng số, phân tích vai trò của ngân hàng số đối với tổ chức ngân hàng (tối ưu chi phí vận hành, mở rộng thị phần, giảm thiểu sai sót thủ công) và đối với khách hàng (tiện lợi 24/7, thanh toán dễ dàng, quản lý tài chính minh bạch, tăng tính an toàn).
  • Đánh giá các tính năng nổi bật của ứng dụng VCB Digibank: đồng nhất tên đăng nhập bằng số điện thoại và 1 mật khẩu duy nhất; hạn mức giao dịch trực tuyến đồng nhất (1 tỷ đồng/giao dịch cho khách hàng thông thường và 3 tỷ đồng/giao dịch cho Priority Banking); cơ chế bảo mật đa tầng kết hợp Smart OTP và phương thức xác thực Push Authentication; tính năng thông báo biến động số dư qua tin nhắn OTT Alert thay thế SMS truyền thống; giao diện đồng bộ Dark Mode và khả năng tự đổi giao diện sáng/chiều/tối theo thời gian thực.
  • Phân tích mô hình SERVQUAL 5 khoảng cách, mô hình TAM, tổng hợp 5 nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước.
  • Trình bày bài học kinh nghiệm phát triển ngân hàng số từ các NHTM tại Việt Nam: hệ thống LiveBank tự phục vụ 24/7 của TPBank; mô hình phát triển phần mềm linh hoạt Agile theo "quy trình ngược", App MBBank/BIZ MBBank của MBBank khi hợp tác cùng IBM; hệ sinh thái ONEBANK 365+ tích hợp chuẩn VietQR của Nam A Bank.
  • Đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập và 5 giả thuyết từ H1 đến H5.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 5 bước: (1) Xác định vấn đề nghiên cứu; (2) Thiết lập mô hình nghiên cứu; (3) Thu thập và sàng lọc dữ liệu khảo sát; (4) Phân tích dữ liệu bằng SPSS 20.0; (5) Đề xuất hàm ý quản trị. Tác giả cụ thể hóa hệ thống thang đo nghiên cứu với 25 biến quan sát thuộc 6 nhóm yếu tố (thừa kế từ các nguồn: Bressolles et al., 2007; Pin Luarn & Hsin-Hui Lin, 2005; Beza Muche Teka & David McMillan, 2020; Parasuraman et al., 1988, 1991; J. Wu & S. Wang, 2004; Kumar & Manjunath, 2012). Chương này cũng giải thích các tiêu chuẩn kiểm định thống kê: Cronbach's Alpha $\ge 0.7$, hệ số KMO $\ge 0.5$, kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0.05$), Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0.5$, tổng phương sai trích (TVE) $\ge 50%$.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU

Chương 4 giới thiệu lịch sử hình thành và cơ cấu tổ chức của Vietcombank Chi nhánh Tân Bình:

  • Thành lập tháng 10/2002 theo Quyết định số 228/QĐ-NHNT-HĐQT (tiền thân là chi nhánh cấp II trực thuộc Vietcombank TP.HCM).
  • Nâng cấp thành chi nhánh cấp I theo Quyết định số 799/QĐ-NHNT-HĐQT ngày 25/10/2006 và Quyết định số 407/QĐ-NHNT-HĐQT ngày 17/11/2006.
  • Quy mô nhân sự phát triển từ 27 nhân viên ban đầu lên 203 người (tính đến ngày 18/02/2023). Bộ máy gồm Ban giám đốc (01 Giám đốc, 03 Phó Giám đốc), 07 phòng nghiệp vụ tại trụ sở và 06 phòng giao dịch trực thuộc.
  • Phân tích dữ liệu 155 mẫu khảo sát bằng SPSS 20.0: thống kê mô tả đặc điểm mẫu, kết quả Cronbach's Alpha biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích EFA, phân tích tương quan Pearson, hồi quy đa biến và kiểm định One-Way ANOVA.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ HÀM Ý QUẢN TRỊ

Dựa trên kết quả định lượng, chương này tổng kết mức độ tác động của từng nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị cụ thể cho Vietcombank Tân Bình:

  1. Hàm ý nâng cao khả năng đáp ứng.
  2. Hàm ý tăng cường sự nhận thức hữu ích.
  3. Hàm ý củng cố sự tin cậy và an toàn bảo mật.
  4. Hàm ý cải tiến tính dễ sử dụng của giao diện.
  5. Hàm ý về chính sách chi phí và phí giao dịch. Chương 5 khép lại với các hạn chế của đề tài và định hướng cho các nghiên cứu tiếp theo.

Kết quả và đóng góp

Hệ thống thang đo nghiên cứu

Khóa luận đã hệ thống hóa và chuẩn hóa 25 biến quan sát được sử dụng trong mô hình nghiên cứu:

Nhóm nhân tố Mã hóa Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo
Khả năng đáp ứng KNDU_1 Các sản phẩm dịch vụ NHS đa dạng với nhiều tính năng, tiện ích Bressolles và cộng sự (2007)
KNDU_2 Tốc độ xử lý giao dịch của hệ thống tự động, nhanh chóng và chính xác
KNDU_3 Hạn mức giao dịch của từng loại sản phẩm dịch vụ phù hợp và đáp ứng nhu cầu
KNDU_4 Các sự cố về giao dịch trên hệ thống NHS được khắc phục một cách nhanh chóng
KNDU_5 Nhân viên có kỹ năng tốt trong việc giải quyết kịp thời các khiếu nại của KH
Nhận thức sự hữu ích SHI_1 Giao dịch ngân hàng qua Digibank rất nhanh chóng, không mất thời gian đến ngân hàng Pin Luarn & Hsin-Hui Lin (2005)
SHI_2 Kiểm tra được các chi tiết giao dịch và biến động số dư thường xuyên
SHI_3 Các giao dịch được thực hiện nhanh chóng
SHI_4 Digibank giúp bạn có thể giao dịch ngân hàng bất cứ khi nào (24/24)
SHI_5 Digibank giúp bạn có thể giao dịch ngân hàng bất cứ nơi đâu có kết nối Internet
Nhận thức dễ sử dụng DSD_1 Digibank cho phép đăng nhập và ra khỏi tài khoản một cách dễ dàng Beza Muche Teka & David McMillan (2020)
DSD_2 Nội dung thông tin trang web của Vietcombank được tổ chức tốt và dễ hiểu
DSD_3 Giao diện trang web của Vietcombank thân thiện với người sử dụng
DSD_4 Các nút trên website rất dễ để nhận biết chức năng thực hiện
Sự tin cậy TC_1 Thông tin giao dịch được bảo mật Parasuraman và cộng sự (1988, 1991)
TC_2 Quá trình thực hiện giao dịch được đảm bảo an toàn
TC_3 Nội dung thông tin luôn được cung cấp chính xác
TC_4 Digibank rất đáng tin cậy cho các giao dịch tài chính
Cảm nhận phù hợp về chi phí NTCP_1 Ngân hàng chủ động thông báo với khách hàng khi có thay đổi về mức phí giao dịch J. Wu & S. Wang (2004)
NTCP_2 Phí thực hiện giao dịch thẻ là hợp lý
NTCP_3 Phí giao dịch của VCB có tính cạnh tranh so với các ngân hàng khác
NTCP_4 Giao dịch liên ngân hàng không tốn phí
Sự hài lòng (Biến phụ thuộc) HL_1 Tôi nghĩ rằng việc sử dụng dịch vụ Digibank là sự lựa chọn sáng suốt Kumar & Manjunath (2012)
HL_2 Tôi nghĩ rằng việc sử dụng dịch vụ Digibank sẽ trở thành xu hướng tất yếu
HL_3 Dịch vụ Digibank đã mang đến cho tôi cảm nhận tuyệt vời

Kết quả nghiên cứu chính

  • Nghiên cứu định lượng trên mẫu $N = 155$ khách hàng tại Vietcombank Chi nhánh Tân Bình khẳng định sự phù hợp của mô hình lý thuyết. Cả 5 giả thuyết nghiên cứu ($H1, H2, H3, H4, H5$) đều được chấp nhận.
  • Sự hài lòng của khách hàng chịu tác động dương cùng chiều bởi 5 nhân tố: Khả năng đáp ứng, Nhận thức sự hữu ích, Sự tin cậy, Nhận thức dễ sử dụng và Cảm nhận sự phù hợp về chi phí.

Đóng góp của khóa luận

  • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ và sự hài lòng trong lĩnh vực ngân hàng số; kết hợp thành công mô hình SERVQUAL và mô hình chấp nhận công nghệ TAM; kiểm định thang đo thực nghiệm trong bối cảnh dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo Vietcombank Chi nhánh Tân Bình bức tranh thực trạng về mức độ thỏa mãn của khách hàng cá nhân; đề xuất các giải pháp quản trị sát thực tế nhằm cải thiện chất lượng kỹ thuật, tính ổn định đường truyền, nâng cấp giao diện, chính sách minh bạch biểu phí và đào tạo nghiệp vụ chăm sóc khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về quy mô và phương pháp chọn mẫu: Kích thước mẫu khảo sát dừng lại ở 155 quan sát và sử dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất), do đó tính đại diện cho toàn bộ khách hàng sử dụng dịch vụ VCB Digibank chưa thật sự toàn diện.
  • Hạn chế về không gian nghiên cứu: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình, chưa bao quát các chi nhánh khác trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh cũng như toàn hệ thống Vietcombank.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Thời gian thu thập số liệu sơ cấp diễn ra ngắn (từ tháng 7/2023 đến tháng 8/2023), chưa theo dõi được biến động hành vi tiêu dùng của khách hàng theo chu kỳ thời gian dài hơn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp lấy mẫu xác suất để nâng cao giá trị tổng quát hóa của mô hình.
  • Mở rộng phạm vi nghiên cứu trên toàn bộ hệ thống các chi nhánh ngân hàng thương mại tại Việt Nam nhằm so sánh sự khác biệt về chất lượng dịch vụ ngân hàng số giữa các ngân hàng.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên khối ngành Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng: Là tài liệu tham khảo chuẩn mực về cấu trúc một khóa luận tốt nghiệp định lượng hoàn chỉnh, từ quy trình tổng quan tài liệu, thiết kế bảng hỏi, kiểm định thang đo đến xử lý dữ liệu thực nghiệm trên phần mềm SPSS.
  • Nhà nghiên cứu dịch vụ số và ngân hàng bán lẻ: Cung cấp hệ thống 25 biến quan sát đã được điều chỉnh phù hợp với thực tế ứng dụng ngân hàng số tại Việt Nam.
  • Các ngân hàng thương mại và nhà quản trị dịch vụ số: Cung cấp các phân tích thực tiễn và bài học kinh nghiệm từ các mô hình ngân hàng số tiêu biểu tại Việt Nam (TPBank LiveBank, MBBank Agile, Nam A Bank ONEBANK).

Câu hỏi thường gặp

1. Quy mô mẫu khảo sát của khóa luận là bao nhiêu và được xác định dựa trên cơ sở khoa học nào?

Khóa luận thu thập 155 phiếu khảo sát hợp lệ từ khách hàng cá nhân tại Vietcombank Chi nhánh Tân Bình. Cơ sở xác định cỡ mẫu dựa trên nguyên tắc của Hair et al. (1998) cho phân tích nhân tố khám phá EFA: cỡ mẫu tối thiểu cần gấp 5 lần tổng số biến quan sát ($5 \times 25 = 125$ mẫu). Cỡ mẫu 155 đảm bảo tính hợp lệ để tiến hành các phân tích thống kê tiếp theo.

2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhân tố độc lập nào?

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 nhân tố độc lập tác động cùng chiều (+) đến biến phụ thuộc "Sự hài lòng của khách hàng" ($\text{SHL}$), bao gồm:

  1. Khả năng đáp ứng (5 biến quan sát: KNDU_1 đến KNDU_5)
  2. Nhận thức sự hữu ích (5 biến quan sát: SHI_1 đến SHI_5)
  3. Nhận thức dễ sử dụng (4 biến quan sát: DSD_1 đến DSD_4)
  4. Sự tin cậy (4 biến quan sát: TC_1 đến TC_4)
  5. Cảm nhận sự phù hợp về chi phí (4 biến quan sát: NTCP_1 đến NTCP_4)

3. Dịch vụ VCB Digibank có những cải tiến kỹ thuật nổi bật nào được tác giả phân tích trong khóa luận?

VCB Digibank tích hợp các nền tảng Internet Banking và Mobile Banking trước đây với những cải tiến chính: đồng nhất 1 tên đăng nhập (số điện thoại) và 1 mật khẩu; hạn mức giao dịch trực tuyến thống nhất 1 tỷ đồng/giao dịch cho khách hàng thông thường và 3 tỷ đồng/giao dịch cho Priority Banking; công nghệ bảo mật Push Authentication kết hợp Smart OTP; thông báo biến động số dư qua tin nhắn OTT Alert miễn phí trên app; giao diện Dark Mode tự động chuyển đổi nền sáng/chiều/tối theo thời gian thực.

4. Đơn vị thực tế được khảo sát trong khóa luận có quy mô và lịch sử phát triển như thế nào?

Khóa luận nghiên cứu tại Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam – Chi nhánh Tân Bình (108 Tây Thạnh, P. Tây Thạnh, Q. Tân Phú, TP.HCM). Chi nhánh được thành lập tháng 10/2002 theo Quyết định số 228/QĐ-NHNT-HĐQT (cấp II) và nâng cấp lên chi nhánh cấp I vào tháng 10-11/2006 (theo Quyết định số 799/QĐ-NHNT-HĐQT và 407/QĐ-NHNT-HĐQT). Tính đến ngày 18/02/2023, chi nhánh có 203 nhân viên, cơ cấu gồm 01 Giám đốc, 03 Phó Giám đốc, 07 phòng nghiệp vụ và 06 phòng giao dịch trực thuộc.

5. Tác giả đã khảo sát bài học kinh nghiệm phát triển ngân hàng số từ những ngân hàng thương mại nào tại Việt Nam?

Tác giả đã phân tích kinh nghiệm thực tiễn từ 3 ngân hàng:

  • TPBank: Triển khai hệ thống LiveBank tự phục vụ 24/7 từ năm 2017, tích hợp xác thực vân tay, scan chứng minh thư và video call thời gian thực với nhân viên.
  • MBBank: Hợp tác cùng IBM từ năm 2018, vận hành mô hình Agile theo "quy trình ngược", phát triển App MBBank, BIZ MBBank và mô hình MB SmartBank với tỷ lệ giao dịch số đạt 94%.
  • Nam A Bank: Ra mắt hệ sinh thái ONEBANK 365+ từ tháng 12/2021, tiên phong nộp/rút tiền liên ngân hàng bằng chuẩn mã VietQR 24/7.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Tường Viên đã giải quyết đầy đủ mục tiêu nghiên cứu thông qua việc kết hợp mô hình SERVQUAL và mô hình chấp nhận công nghệ TAM để đánh giá các yếu tố tác động đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ ngân hàng số VCB Digibank tại Vietcombank Chi nhánh Tân Bình. Kết quả định lượng trên 155 mẫu khảo sát khẳng định vai trò tác động dương của 5 nhân tố: Khả năng đáp ứng, Nhận thức sự hữu ích, Sự tin cậy, Nhận thức dễ sử dụng và Cảm nhận sự phù hợp về chi phí. Công trình cung cấp các hàm ý quản trị thiết thực giúp Vietcombank Chi nhánh Tân Bình cải thiện chất lượng dịch vụ ngân hàng số, đồng thời là tài liệu tham khảo học thuật có giá trị cho sinh viên và nhà nghiên cứu trong lĩnh vực tài chính - ngân hàng và quản trị kinh doanh.