Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy Vi (Chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, năm 2023) tập trung nghiên cứu hành vi và quyết định sử dụng nền tảng mạng xã hội TikTok của người dùng tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Theo số liệu từ báo cáo Digital report 2022 của Hootsuite và We Are Social, mạng xã hội chiếm tỷ trọng lớn nhất với khoảng 35% tổng thời gian truyền thông kết nối, tương đương trung bình 2 giờ 27 phút mỗi ngày; trên phạm vi toàn cầu, tổng thời gian sử dụng mạng xã hội đạt hơn 4 nghìn tỷ giờ. Tại Việt Nam, tính đến tháng 01/2022, có khoảng 76,95 triệu người dùng hoạt động trên các mạng xã hội, tương đương 78,1% tổng dân số. Nền tảng TikTok thuộc sở hữu của ByteDance (ra mắt thị trường quốc tế vào năm 2017) đã tăng trưởng nhanh chóng với định dạng video ngắn kết hợp âm nhạc và thuật toán đề xuất nội dung cá nhân hóa. Báo cáo Digital 2022 Vietnam cho thấy TikTok đã tiếp cận được 40,5% người dùng mạng xã hội tại Việt Nam, tương đương 39,91 triệu người từ 18 tuổi trở lên. Giai đoạn đại dịch Covid-19 với các biện pháp giãn cách xã hội cũng là yếu tố thúc đẩy nhu cầu giải trí trực tuyến và làm tăng lượng truy cập nền tảng.

Tuy nhiên, tác giả chỉ ra các nguy cơ tiềm ẩn đối với sự phát triển bền vững của TikTok tại Việt Nam:

  • Dữ liệu từ báo cáo Kết nối người dùng quý 2 năm 2020 của Decision Lab phản ánh người dùng TikTok tại Việt Nam tập trung chủ yếu ở thế hệ Z (Gen Z), trong khi tỷ lệ ở các nhóm tuổi khác còn thấp. Nền tảng chưa tối ưu hóa việc tiếp cận các đặc điểm tâm lý và hành vi của các phân khúc người dùng tiềm năng còn lại.
  • Báo cáo The Connected Consumer (quý IV/2022) ghi nhận TikTok chịu sự cạnh tranh gay gắt từ các nền tảng video ngắn đối thủ như YouTube (Shorts) và Facebook (Reels), khiến TikTok không còn là lựa chọn ưu tiên duy nhất của người dùng trẻ.

Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok là cần thiết nhằm giúp đơn vị phát triển hiểu rõ nhu cầu của người dùng, nâng cao trải nghiệm và mở rộng tệp khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu

Khóa luận xác định hệ thống mục tiêu nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị giúp TikTok tiếp cận và mở rộng dung lượng người dùng tại thị trường này.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
    • Mục tiêu 2: Đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng.
    • Mục tiêu 3: Đề xuất một số hàm ý quản trị phù hợp nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng và mở rộng quy mô thị trường.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok như thế nào?
  3. Những hàm ý quản trị nào là phù hợp để giúp TikTok tiếp cận và mở rộng dung lượng người dùng tại TP. Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng.
  • Đối tượng khảo sát: Người dân đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh đã và đang sử dụng mạng xã hội TikTok (không giới hạn độ tuổi).
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu và khảo sát thực địa được thực hiện từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết nền tảng

Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết hành vi người tiêu dùng và chấp nhận công nghệ để xây dựng mô hình phân tích:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích ý định hành vi được định hình bởi thái độ cá nhân và chuẩn mực chủ quan.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) (Davis, 1986, 1989): Xác định hai yếu tố then chốt thúc đẩy việc tiếp nhận công nghệ mới là Cảm nhận tính hữu dụng (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Lý thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991): Mở rộng từ TRA, bổ sung yếu tố nhận thức kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control) cùng với thái độ và chuẩn mực chủ quan tác động đến ý định và hành vi thực tế.
  • Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory - UGT) (Katz et al., 1973; Rubin, 1994; Papacharissi & Rubin, 2000): Tập trung vào động cơ chủ động của người dùng khi lựa chọn phương tiện truyền thông để thỏa mãn các nhu cầu cá nhân (xử lý thông tin, giải trí, kết nối xã hội, thể hiện bản thân và lưu trữ).

Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm liên quan

Tác giả kế thừa kết quả từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước:

  • Hwang & Cho (2018): Nghiên cứu trên 371 sinh viên Hàn Quốc về Instagram, kết hợp TAM và UGT; chỉ ra tính dễ sử dụng, giải trí và tương tác xã hội tác động đáng kể đến ý định sử dụng.
  • Yaqi et al. (2021): Nghiên cứu trên 202 người dùng Douyin/TikTok dựa trên UGT, chỉ ra động cơ sử dụng và mức độ ưa thích nội dung tác động tích cực đến mức độ hài lòng và ý định quan tâm.
  • Omar & Dequan (2020): Khảo sát 385 người dùng TikTok, chứng minh các động cơ lưu trữ, tìm hiểu, thể hiện bản thân, tương tác xã hội và thoát ly thực tế thúc đẩy việc sử dụng nền tảng.
  • Al-Menayes (2015): Khảo sát 1.327 sinh viên đại học về động cơ sử dụng mạng xã hội (giải trí, tiện ích cá nhân, tìm kiếm thông tin, sự thuận tiện).
  • Basak & Calisir (2015): Nghiên cứu 470 người dùng Facebook tại Thổ Nhĩ Kỳ về ý định tiếp tục sử dụng.
  • Hồ Thị Quyên & Bùi Huy Khải Bích (2022): Khảo sát 295 cá nhân thuộc thế hệ Z tại Việt Nam về các động cơ cá nhân ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng TikTok.
  • Nguyễn Thị Bích Trâm & Nguyễn Thị Mai Trang (2015): Ứng dụng TAM để phân tích hành vi sử dụng Facebook tại Việt Nam.

Mô hình nghiên cứu và các giả thuyết

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$):

  • $H_1$: Tính hữu dụng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
  • $H_2$: Tính dễ sử dụng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
  • $H_3$: Lưu trữ có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
  • $H_4$: Giải trí có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
  • $H_5$: Tương tác xã hội có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
  • $H_6$: Thể hiện bản thân có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.

Phương pháp nghiên cứu và hệ thống thang đo

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:

  1. Nghiên cứu định tính: Lược khảo tài liệu, tổng hợp khung lý thuyết, xác định 6 nhóm yếu tố với 28 biến quan sát; thử nghiệm và hiệu chỉnh bảng câu hỏi.
  2. Nghiên cứu định lượng: Khảo sát ngẫu nhiên người dùng TikTok tại TP. Hồ Chí Minh qua Google Forms. Toàn bộ các biến quan sát sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý). Cỡ mẫu hợp lệ thu thập được là $N = 319$.
Nhóm yếu tố Mã hóa Số biến Nội dung biến quan sát Nguồn tham khảo kế thừa
Tính hữu dụng HD1 – HD4 4 Công cụ hữu dụng trong giao tiếp (HD1); tìm kiếm và chia sẻ thông tin (HD2); hòa nhập xu hướng cộng đồng (HD3); nâng cao hiệu quả kết nối và tương tác (HD4). Nguyễn Thị Bích Trâm & Nguyễn Thị Mai Trang (2015); Hwang & Cho (2018)
Tính dễ sử dụng SD1 – SD4 4 Dễ học cách sử dụng (SD1); rất dễ sử dụng (SD2); xem nhiều thông tin trong thời gian ngắn (SD3); tính năng tự đề xuất không cần tìm kiếm (SD4). Nguyễn Thị Bích Trâm & Nguyễn Thị Mai Trang (2015); Hwang & Cho (2018)
Lưu trữ LT1 – LT4 4 Lưu đoạn video ngắn cá nhân/bạn bè (LT1); lưu giữ sự kiện đáng nhớ nhờ hiệu ứng (LT2); lưu hoạt động qua mục "Video đã thích" (LT3); tạo video đẹp nhờ hiệu ứng và tính năng (LT4). Omar & Dequan (2020); Hồ Thị Quyên & Bùi Huy Khải Bích (2022)
Giải trí GT1 – GT4 4 Cảm thấy vui vẻ (GT1); thư giãn, thay đổi tâm trạng, giảm căng thẳng (GT2); nội dung hài hước và thú vị (GT3); nền tảng mang tính giải trí cao (GT4). Basak & Calisir (2015); Yaqi et al. (2021)
Tương tác xã hội TT1 – TT5 5 Tương tác với người khác (TT1); sử dụng vì mọi người xung quanh dùng (TT2); kết nối và gặp gỡ người mới (TT3); duy trì mối quan hệ tốt (TT4); chia sẻ video sang mạng xã hội khác (TT5). Omar & Dequan (2020); Yaqi et al. (2021)
Thể hiện bản thân TH1 – TH3 3 Tự do thể hiện bản thân (TH1); được người khác công nhận (TH2); thể hiện kiến thức, tài năng qua video tự đăng tải (TH3). Basak & Calisir (2015); Omar & Dequan (2020); Hồ Thị Quyên & Bùi Huy Khải Bích (2022)
Quyết định sử dụng QD1 – QD4 4 Xem video của người khác (QD1); tương tác, bình luận, chia sẻ (QD2); đăng tải nội dung tự sáng tạo (QD3); tự sáng tạo video bằng ứng dụng (QD4). Omar & Dequan (2020)

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập khung định hướng cho toàn bộ khóa luận. Tác giả trình bày bức tranh tổng thể về thị trường mạng xã hội tại Việt Nam, nêu bật vị thế và tốc độ tăng trưởng của TikTok (đạt 40,5% thị phần người dùng năm 2022). Chương này xác định rõ tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ sự cạnh tranh khốc liệt của YouTube và Facebook cùng hạn chế về cơ cấu người dùng tập trung quá mức vào nhóm Gen Z. Các nội dung về mục tiêu nghiên cứu (1 mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể), câu hỏi nghiên cứu (3 câu hỏi), đối tượng, phạm vi nghiên cứu (TP. Hồ Chí Minh, 04/2023 - 06/2023) và kết cấu 5 chương của đề tài được hệ thống hóa rõ ràng.

CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU

Chương 2 cung cấp nền tảng học thuật vững chắc cho đề tài:

  • Hệ thống hóa các khái niệm về mạng xã hội (Boyd & Ellison, 2007; W. Kim et al., 2010; Ellison & Boyd, 2013; Kuss & Griffiths, 2011) và hành vi sử dụng mạng xã hội (Chen et al., 2014; Heinonen, 2011; Steinfield, 2008).
  • Trình bày lịch sử hình thành TikTok từ ByteDance (tiền thân là ứng dụng A.me/Douyin ra mắt năm 2016 tại Trung Quốc, mua lại Musical.ly năm 2017 để mở rộng quốc tế, chính thức ra mắt tại Việt Nam vào tháng 04/2019 tại Gem Center, TP.HCM).
  • Phân tích các đặc tính nổi bật của TikTok: định dạng video ngắn (15–60 giây), thuật toán đề xuất trang "Dành cho bạn" (For You Page), kho nhạc nền liên kết Apple Music/Spotify, công cụ sáng tạo nội dung đa dạng (duet, stitch, react, hiệu ứng hình ảnh), cùng các chiến dịch giáo dục như EduTok (#LearnonTiktok đạt 81,5 tỷ lượt xem tính đến tháng 03/2020).
  • Tổng quan 4 lý thuyết cốt lõi (TRA, TAM, TPB, UGT) và 7 công trình nghiên cứu thực nghiệm tiêu biểu.
  • Xác định khoảng trống nghiên cứu và thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập (HD, SD, LT, GT, TT, TH) tác động đến biến phụ thuộc Quyết định sử dụng TikTok (QD) kèm 6 giả thuyết nghiên cứu.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 chi tiết hóa quy trình thực hiện nghiên cứu khoa học qua hai giai đoạn:

  • Quy trình định tính: Thu thập và phân tích tài liệu thứ cấp, xây dựng thang đo 28 biến quan sát dựa trên các nghiên cứu tiền định, thiết kế bảng câu hỏi khảo sát gồm 4 phần (Giới thiệu, Thông tin nhân khẩu học, Câu hỏi thang đo Likert 5 mức độ, Lời cảm ơn).
  • Quy trình định lượng: Lập kế hoạch thu thập dữ liệu trực tuyến bằng Google Forms trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Dữ liệu thu thập được làm sạch, mã hóa và nhập liệu vào phần mềm IBM SPSS 25.
  • Thiết lập quy trình kiểm định thống kê: Thống kê mô tả mẫu, Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha, Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho biến độc lập và phụ thuộc, Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (kiểm định $R^2$, ANOVA, hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số VIF) và kiểm định One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo nhân khẩu học.

CHƯƠNG 4: PHÂN TÍCH DỮ LIỆU

Chương 4 trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng từ $N = 319$ phiếu khảo sát thu thập được:

  • Thống kê mô tả: Phản ánh cơ cấu mẫu nghiên cứu theo độ tuổi, giới tính, nghề nghiệp và tần suất, thời lượng sử dụng TikTok hàng ngày.
  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Đánh giá tính nhất quán nội tại của từng nhóm thang đo, loại bỏ các biến quan sát không đạt chuẩn (hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Kiểm định chỉ số KMO, kiểm định Bartlett, hệ số tải nhân tố (Factor Loading) và giá trị Eigenvalue để trích xuất các nhân tố đại diện.
  • Phân tích hồi quy đa biến: Đánh giá độ phù hợp của mô hình qua hệ số $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định mức ý nghĩa thống kê của phương trình hồi quy thông qua phân tích phương sai ANOVA, kiểm tra đa cộng tuyến qua chỉ số VIF, xác định trọng số hồi quy chuẩn hóa ($\beta$) để đo lường mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định sử dụng.
  • Kiểm định One-Way ANOVA: Đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định sử dụng TikTok theo các nhóm độ tuổi, nghề nghiệp và mức độ sử dụng khác nhau.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ ĐỀ XUẤT HÀM Ý QUẢN TRỊ

Chương cuối cùng tổng kết các phát hiện chính từ kết quả xử lý số liệu, đối chiếu với các mục tiêu và giả thuyết ban đầu. Tác giả xây dựng hệ thống các hàm ý quản trị hướng tới đội ngũ phát triển và tiếp thị của TikTok; chỉ rõ các hạn chế trong quá trình nghiên cứu và gợi ý định hướng mở rộng cho các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Xác thực mô hình đo lường: Khóa luận đã hệ thống hóa và kiểm định thành công bộ thang đo 28 biến quan sát thuộc 6 yếu tố động cơ và công nghệ tác động đến quyết định sử dụng TikTok tại thị trường TP. Hồ Chí Minh với cỡ mẫu $N = 319$.
  2. Xác định mức độ ảnh hưởng của các yếu tố: Kết quả phân tích hồi quy và kiểm định giả thuyết khẳng định các yếu tố thuộc mô hình chấp nhận công nghệ (Tính hữu dụng, Tính dễ sử dụng) và lý thuyết sử dụng & hài lòng (Giải trí, Tương tác xã hội, Thể hiện bản thân, Lưu trữ) đóng vai trò tích cực thúc đẩy quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng.
  3. Phân tích khác biệt nhân khẩu học: Kết quả kiểm định One-Way ANOVA chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong quyết định và hành vi sử dụng TikTok giữa các nhóm độ tuổi, nghề nghiệp và thời lượng sử dụng thực tế.

Đóng góp về mặt lý luận và học thuật

  • Bổ sung tài liệu học thuật thực nghiệm về hành vi chấp nhận và sử dụng mạng xã hội video ngắn tại Việt Nam – một lĩnh vực còn ít công trình nghiên cứu toàn diện so với các mạng xã hội truyền thống như Facebook hay Instagram.
  • Tích hợp thành công khung lý thuyết chấp nhận công nghệ (TAM) và lý thuyết sử dụng & hài lòng (UGT), cung cấp một khung phân tích có giá trị tham khảo cho các đề tài nghiên cứu tiếp theo về các nền tảng trực tuyến tương tự.

Đề xuất hàm ý quản trị

Dựa trên các phát hiện thực nghiệm, tác giả đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thiết thực cho nhà quản trị nền tảng TikTok:

  • Nâng cao tính hữu dụng và giá trị thông tin: Tiếp tục đẩy mạnh các nội dung mang tính giáo dục, kiến thức thực tiễn thông qua các chiến dịch như #LearnonTiktok, kết nối các chuyên gia, tổ chức giáo dục nhằm xóa bỏ định kiến TikTok chỉ là ứng dụng thuần giải trí vô bổ.
  • Tối ưu hóa tính dễ sử dụng và công nghệ: Cải tiến giao diện người dùng, nâng cấp thuật toán đề xuất trang "Dành cho bạn" giúp phân phối nội dung chính xác theo sở thích cá nhân mà không đòi hỏi thao tác tìm kiếm phức tạp; tinh gọn công cụ chỉnh sửa video.
  • Phát triển tính năng lưu trữ và quản lý nội dung: Cải thiện tính năng lưu trữ đám mây, sắp xếp video đã thích, bộ sưu tập cá nhân khoa học hơn để người dùng dễ dàng xem lại và lưu giữ kỷ niệm.
  • Thúc đẩy tính năng tương tác xã hội và gắn kết cộng đồng: Đa dạng hóa các công cụ kết nối như Duet, Stitch, phòng phát sóng trực tiếp (Live Stream), tính năng bình luận bằng video nhằm gia tăng tính gắn kết giữa các tài khoản.
  • Tạo môi trường khuyến khích thể hiện bản thân: Cung cấp kho hiệu ứng âm thanh, bộ lọc hình ảnh độc đáo, hỗ trợ các nhà sáng tạo nội dung tiềm năng xây dựng thương hiệu cá nhân và định hình tài khoản chuyên nghiệp.
  • Mở rộng tệp khách hàng ngoài Gen Z: Thiết kế các chiến dịch tiếp thị và nội dung phù hợp với các nhóm độ tuổi trung niên và người đi làm tại TP. Hồ Chí Minh nhằm đa dạng hóa nhân khẩu học người dùng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận được tác giả thẳng thắn chỉ ra một số hạn chế trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về phạm vi không gian: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát trên địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Do đặc thù đô thị lớn có lối sống và mức độ tiếp cận công nghệ cao, kết quả nghiên cứu chưa thể khái quát hóa hoàn toàn cho toàn bộ người dùng TikTok tại các tỉnh thành và khu vực nông thôn khác tại Việt Nam.
  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Việc thu thập dữ liệu được thực hiện trực tuyến thông qua biểu mẫu Google Forms theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện, có thể dẫn đến hiện tượng sai số chọn mẫu hoặc thiên lệch cơ cấu người trả lời.
  • Hạn chế về biến số trong mô hình: Mô hình nghiên cứu tập trung vào 6 yếu tố cơ bản (HD, SD, LT, GT, TT, TH). Trong thực tế, quyết định sử dụng mạng xã hội còn có thể chịu sự chi phối của các yếu tố khác chưa được xem xét như: rủi ro bảo mật thông tin, ảnh hưởng của người nổi tiếng (KOLs/Influencers), chi phí cơ hội, hoặc các yếu tố văn hóa - xã hội đặc thù.
  • Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu khảo sát được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023), do đó chưa đo lường được sự biến động trong hành vi người dùng theo chuỗi thời gian dài hạn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi không gian khảo sát sang các thành phố lớn khác (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ) và khu vực nông thôn để tăng tính đại diện.
  • Bổ sung các biến số mới vào mô hình nghiên cứu như: Cảm nhận rủi ro bảo mật, Chuẩn mực chủ quan, Tác động của người có sức ảnh hưởng (KOLs), hoặc Ý định mua sắm trên TikTok Shop.
  • Áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất và nghiên cứu theo chiều dọc thời gian để đánh giá sự dịch chuyển hành vi người dùng.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận tốt nghiệp này mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên cao học ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử, Hệ thống thông tin quản lý: Là tài liệu mẫu mực về cách kết hợp hai khung lý thuyết kinh điển (TAM và UGT) để giải thích hành vi chấp nhận nền tảng công nghệ số mới.
  • Người nghiên cứu về mạng xã hội và truyền thông số: Cung cấp bộ thang đo 28 biến quan sát được dịch thuật, chuẩn hóa và kiểm định phù hợp với bối cảnh văn hóa và người dùng Việt Nam.
  • Doanh nghiệp, chuyên viên tiếp thị số (Digital Marketers) và nhà sáng tạo nội dung: Cung cấp góc nhìn thực chứng về các động cơ thúc đẩy người dùng tương tác, sáng tạo và gắn bó với TikTok, từ đó tối ưu hóa chiến dịch truyền thông và tiếp cận khách hàng mục tiêu tại các đô thị lớn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và dữ liệu được thu thập bằng phương thức nào?
Khóa luận đã thu thập được 319 phiếu phản hồi hợp lệ ($N = 319$) từ những người đang sinh sống, học tập tại TP. Hồ Chí Minh đã và đang sử dụng TikTok. Dữ liệu được thu thập qua khảo sát trực tuyến bằng biểu mẫu Google Forms trong khoảng thời gian từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023.

2. Khung lý thuyết nền tảng nào được tác giả kết hợp để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Tác giả kết hợp bốn nền tảng lý thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA - Ajzen & Fishbein, 1975), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM - Davis, 1986, 1989), Lý thuyết hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) và Lý thuyết Sử dụng & Hài lòng (UGT - Katz et al., 1973).

3. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những nhóm yếu tố độc lập nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm 6 nhóm yếu tố độc lập: (1) Tính hữu dụng (HD), (2) Tính dễ sử dụng (SD), (3) Lưu trữ (LT), (4) Giải trí (GT), (5) Tương tác xã hội (TT), và (6) Thể hiện bản thân (TH), tác động trực tiếp đến biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng TikTok (QD).

4. Khóa luận sử dụng bao nhiêu biến quan sát và áp dụng thang đo gì?
Nghiên cứu sử dụng tổng cộng 28 biến quan sát (24 biến cho 6 nhân tố độc lập và 4 biến cho nhân tố phụ thuộc), được đo lường bằng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ, từ mức 1 (Hoàn toàn không đồng ý) đến mức 5 (Hoàn toàn đồng ý).

5. Tác giả đã tiến hành kiểm định sự khác biệt đối với những đặc điểm nhân khẩu học nào?
Tác giả đã thực hiện phân tích phương sai One-Way ANOVA trên phần mềm SPSS 25 để kiểm định sự khác biệt về quyết định sử dụng TikTok theo ba đặc điểm: Độ tuổi (Bảng 4.13), Nghề nghiệp (Bảng 4.14) và Mức độ/thời lượng sử dụng (Bảng 4.15).


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy Vi đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc xác định và đo lường 6 yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa nghiên cứu định tính và định lượng trên cỡ mẫu 319 người dùng với sự hỗ trợ của phần mềm SPSS 25, nghiên cứu đã chứng minh tính hữu dụng, tính dễ sử dụng, nhu cầu giải trí, lưu trữ, tương tác xã hội và thể hiện bản thân đều là những động lực quan trọng định hình hành vi người dùng. Công trình không chỉ đóng góp tài liệu học thuật thực nghiệm giá trị cho lĩnh vực quản trị kinh doanh và marketing số mà còn đề xuất các hàm ý quản trị thực tiễn giúp nền tảng TikTok tối ưu hóa tính năng và mở rộng thị phần bền vững tại Việt Nam.