Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Bối cảnh thực tiễn và lý do chọn đề tài
Sự bùng nổ của mạng xã hội cùng với mức độ phủ sóng của Internet đã tạo ra bước chuyển dịch lớn trong phương thức kết nối và giải trí của người dùng. Dẫn liệu từ báo cáo Digital report 2022 của Hootsuite và We Are Social cho thấy thời gian sử dụng mạng xã hội chiếm khoảng 35% tổng thời gian truyền thông được kết nối trên toàn cầu, tương đương trung bình 2 giờ 27 phút mỗi ngày. Tại Việt Nam, tính đến tháng 01/2022, có khoảng 76,95 triệu người dùng hoạt động trên các nền tảng mạng xã hội, tương ứng với 78,1% dân số cả nước.
Trong bối cảnh đó, mạng xã hội TikTok thuộc sở hữu của tập đoàn công nghệ ByteDance (ra mắt quốc tế năm 2017) đã tăng trưởng nhanh chóng. Tại thị trường Việt Nam, TikTok chiếm 40,5% thị phần người dùng mạng xã hội và tiếp cận được 39,91 triệu người dùng từ 18 tuổi trở lên (Hootsuite, 01/2022). Giai đoạn dịch bệnh Covid-19 cùng các quy định giãn cách xã hội đã thúc đẩy nhu cầu tìm kiếm các nội dung giải trí dạng video ngắn kết hợp âm nhạc, tạo điều kiện cho nền tảng này mở rộng quy mô.
Tuy nhiên, sự phát triển của TikTok tại Việt Nam vẫn đối mặt với các thách thức về tính bền vững. Theo báo cáo Kết nối người dùng quý 2 năm 2020 của Decision Lab, người dùng TikTok tại Việt Nam phần lớn tập trung ở nhóm Thế hệ Z (Gen Z), trong khi tỷ lệ tham gia ở các nhóm tuổi khác còn khiêm tốn. Đồng thời, báo cáo The Connected Consumer quý IV/2022 ghi nhận TikTok chịu sự cạnh tranh trực tiếp từ tính năng video ngắn của các nền tảng đối thủ như YouTube Shorts và Facebook Reels. Do đó, việc nghiên cứu các yếu tố thúc đẩy người dùng đưa ra quyết định sử dụng TikTok tại một đô thị lớn như Thành phố Hồ Chí Minh có ý nghĩa quan trọng để nhận diện hành vi tiêu dùng số và hoạch định chính sách phát triển nền tảng.
Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu
Khóa luận xác lập hệ thống mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu cụ thể như sau:
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm giúp nhà phát triển mở rộng quy mô và dung lượng người dùng.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định các yếu tố cấu thành ảnh hưởng đến quyết định sử dụng TikTok của người dùng tại TP.HCM.
- Đo lường và đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng.
- Đề xuất hệ thống hàm ý quản trị phù hợp cho nhà phát triển nền tảng TikTok.
Câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng trên địa bàn TP.HCM?
- Mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng được xác định cụ thể như thế nào?
- Những hàm ý quản trị nào là phù hợp nhằm gia tăng khả năng tiếp cận và mở rộng dung lượng người dùng TikTok tại thị trường TP.HCM?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok của người dùng.
- Đối tượng khảo sát: Người dân đang sinh sống, làm việc và học tập trên địa bàn TP.HCM đã và đang sử dụng mạng xã hội TikTok.
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Quá trình nghiên cứu, khảo sát và thu thập dữ liệu sơ cấp được thực hiện từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Nghiên cứu tích hợp các lý thuyết hành vi và tiếp nhận công nghệ tiêu biểu trong quản trị kinh doanh và tâm lý học xã hội:
- Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) (Ajzen & Fishbein, 1975): Giải thích hành vi thực tế thông qua ý định hành vi, được định hình bởi hai cấu trúc cốt lõi là thái độ và chuẩn mực chủ quan.
- Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) (Davis, 1986, 1989): Xác định hai nhân tố quyết định thái độ và ý định sử dụng công nghệ mới là Cảm nhận tính hữu dụng (Perceived Usefulness) và Cảm nhận tính dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
- Thuyết hành vi có kế hoạch (Theory of Planned Behavior - TPB) (Ajzen, 1991): Bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi vào cấu trúc của TRA nhằm phản ánh mức độ tự chủ của cá nhân trong việc thực hiện hành vi.
- Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (Uses and Gratifications Theory - UGT) (Katz và cộng sự, 1973; Rubin, 1994; Papacharissi & Rubin, 2000): Phân tích cách thức người dùng chủ động lựa chọn các phương tiện truyền thông nhằm đáp ứng các nhu cầu tâm lý - xã hội cụ thể như thông tin, giải trí, tương tác và thể hiện bản thân.
Từ việc kế thừa các mô hình nghiên cứu thực nghiệm liên quan (Hwang & Cho, 2018; Omar & Dequan, 2020; Basak & Calisir, 2015; Hồ Thị Quyên & Bùi Huy Khải Bích, 2022; Nguyễn Thị Bích Trâm & Nguyễn Thị Mai Trang, 2015), tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc với 6 giả thuyết:
- $H_1$: Tính hữu dụng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
- $H_2$: Tính dễ sử dụng có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
- $H_3$: Lưu trữ có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
- $H_4$: Giải trí có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
- $H_5$: Tương tác xã hội có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
- $H_6$: Thể hiện bản thân có ảnh hưởng cùng chiều (+) đến Quyết định sử dụng mạng xã hội TikTok.
+--------------------------+
| Tính hữu dụng |----+
+--------------------------+ |
+--------------------------+ |
| Tính dễ sử dụng |----+
+--------------------------+ |
+--------------------------+ | +----------------------------+
| Lưu trữ |----+---->| Quyết định sử dụng TikTok |
+--------------------------+ | +----------------------------+
+--------------------------+ |
| Giải trí |----+
+--------------------------+ |
+--------------------------+ |
| Tương tác xã hội |----+
+--------------------------+ |
+--------------------------+ |
| Thể hiện bản thân |----+
+--------------------------+
Phương pháp nghiên cứu và quy trình phân tích dữ liệu
Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp:
- Nghiên cứu định tính: Thực hiện thu thập, tổng hợp tài liệu học thuật từ các cơ sở dữ liệu khoa học để lược khảo lý thuyết, xác lập khoảng trống nghiên cứu, xây dựng mô hình giả thuyết và điều chỉnh thang đo phù hợp với đặc thù của ứng dụng TikTok.
- Nghiên cứu định lượng: Sử dụng bảng câu hỏi khảo sát trực tuyến qua biểu mẫu Google Forms theo phương pháp lấy mẫu ngẫu nhiên/thuận tiện. Thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý) được áp dụng để đo lường 28 biến quan sát. Dữ liệu thu về gồm 319 mẫu phản hồi hợp lệ và được phân tích trên phần mềm SPSS 25.
Quy trình xử lý dữ liệu định lượng bao gồm:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu khảo sát và các biến quan sát.
- Đánh giá độ tin cậy của thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha (loại các biến có hệ số tương quan biến - tổng nhỏ hơn 0,3).
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với kiểm định KMO, Bartlett và phương pháp xoay nhân tố Varimax.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối liên hệ tuyến tính giữa các biến độc lập và biến phụ thuộc.
- Phân tích hồi quy tuyến tính bội để xác định mức độ tác động của từng yếu tố, kết hợp kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến bằng hệ số phóng đại phương sai (VIF) và kiểm định ANOVA về độ phù hợp của mô hình.
- Kiểm định One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt về quyết định sử dụng theo các đặc tính nhân khẩu học (độ tuổi, nghề nghiệp, mức độ sử dụng).
Hệ thống thang đo nghiên cứu
| Nhóm biến |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát |
Nguồn tham khảo |
| Tính hữu dụng |
HD1 HD2 HD3 HD4 |
- Công cụ hữu dụng trong giao tiếp. - Hữu dụng trong việc tìm kiếm và chia sẻ thông tin. - Giúp hòa nhập với xu hướng được cộng đồng quan tâm. - Nâng cao hiệu quả các kết nối và tương tác xã hội. |
Nguyễn Thị Bích Trâm & Nguyễn Thị Mai Trang (2015); Hwang & Cho (2018) |
| Tính dễ sử dụng |
SD1 SD2 SD3 SD4 |
- Dễ dàng học cách sử dụng ứng dụng. - Giao diện và thao tác rất dễ sử dụng. - Xem được nhiều thông tin trong thời gian ngắn. - Tính năng tự đề xuất giúp xem nội dung không cần tìm kiếm. |
Nguyễn Thị Bích Trâm & Nguyễn Thị Mai Trang (2015); Hwang & Cho (2018) |
| Lưu trữ |
LT1 LT2 LT3 LT4 |
- Lưu các đoạn video ngắn thú vị của cá nhân, bạn bè. - Lưu giữ lại những sự kiện đáng nhớ qua các hiệu ứng. - Lưu lại hoạt động qua mục "Video mà bạn đã thích". - Tạo và lưu trữ nhiều video đẹp nhờ các tính năng hỗ trợ. |
Omar & Dequan (2020); Hồ Thị Quyên & Bùi Huy Khải Bích (2022) |
| Giải trí |
GT1 GT2 GT3 GT4 |
- Sử dụng TikTok khiến người dùng cảm thấy vui vẻ. - Giúp thay đổi tâm trạng, thư giãn, giảm căng thẳng, lo âu. - Cung cấp nhiều nội dung hài hước và thú vị. - Nền tảng mang tính chất giải trí cao. |
Basak & Calisir (2015); Yaqi và cộng sự (2021) |
| Tương tác xã hội |
TT1 TT2 TT3 TT4 TT5 |
- Sử dụng để tương tác với người dùng khác. - Sử dụng vì mọi người xung quanh đều dùng. - Kết nối và gặp gỡ những người mới. - Duy trì mối quan hệ xã hội tốt đẹp. - Tải video và chia sẻ sang các nền tảng xã hội khác. |
Omar & Dequan (2020); Yaqi và cộng sự (2021) |
| Thể hiện bản thân |
TH1 TH2 TH3 |
- Tự do thể hiện phong cách cá nhân. - Thể hiện bản thân và được cộng đồng công nhận. - Thể hiện kiến thức, tài năng thông qua các video đăng tải. |
Basak & Calisir (2015); Omar & Dequan (2020); Hồ Thị Quyên & Bùi Huy Khải Bích (2022) |
| Quyết định sử dụng |
QD1 QD2 QD3 QD4 |
- Sẽ xem các video của người dùng khác trên TikTok. - Sẽ tương tác, thả tim, bình luận và chia sẻ video. - Sẽ đăng tải các nội dung tự sáng tạo lên TikTok. - Sẽ tự sáng tạo video bằng các công cụ trên ứng dụng. |
Omar & Dequan (2020) |
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập khung cơ sở cho đề tài, trình bày tính cấp thiết của nghiên cứu trong bối cảnh thị trường truyền thông số đang dịch chuyển mạnh mẽ sang định dạng video ngắn. Tác giả chỉ ra mâu thuẫn giữa tốc độ tăng trưởng nhanh của TikTok tại Việt Nam với nguy cơ phát triển không bền vững do sự tập trung người dùng cục bộ ở nhóm tuổi trẻ (Gen Z) và áp lực cạnh tranh từ các đối thủ công nghệ lớn. Chương này xác định rõ mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian tại TP.HCM, thời gian nghiên cứu (tháng 04 - 06/2023), đối tượng khảo sát và ý nghĩa đóng góp về mặt học thuật lẫn thực tiễn quản trị.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 tổng quan lịch sử hình thành TikTok từ ByteDance (tiền thân là Douyin ra mắt năm 2016 tại Trung Quốc, sáp nhập Musical.ly năm 2017), phân tích các ưu điểm đặc thù của nền tảng như thuật toán phân phối nội dung cá nhân hóa trên trang "Dành cho bạn" (For You Page), độ dài video ngắn (15 - 60 giây), kho nhạc nền phong phú và các chiến dịch nội dung như EduTok.
Tác giả hệ thống hóa 4 khung lý thuyết nền tảng (TRA, TAM, TPB, UGT) và tổng hợp 7 công trình nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến hành vi sử dụng mạng xã hội. Từ việc phân tích khoảng trống nghiên cứu (thiếu vắng các công trình đánh giá người dùng TikTok đa độ tuổi tại đô thị Việt Nam), tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhân tố độc lập (Hữu dụng, Dễ sử dụng, Lưu trữ, Giải trí, Tương tác xã hội, Thể hiện bản thân) và xây dựng 6 giả thuyết nghiên cứu tương ứng ($H_1$ đến $H_6$).
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu hai giai đoạn. Giai đoạn định tính tập trung vào việc chuyển ngữ, hiệu chỉnh và kế thừa hệ thống thang đo gồm 28 biến quan sát từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước, đồng thời thiết kế cấu trúc bảng hỏi khảo sát gồm 4 phần. Giai đoạn định lượng trình bày phương pháp thu thập dữ liệu bằng biểu mẫu trực tuyến Google Forms trên địa bàn TP.HCM và xác lập quy trình xử lý dữ liệu trên phần mềm SPSS 25, bao gồm các bước: thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính bội và kiểm định sự khác biệt One-Way ANOVA.
Chương 4: Phân tích dữ liệu
Chương 4 thực hiện xử lý và kiểm định bộ dữ liệu sơ cấp thu thập từ 319 người dùng TikTok tại TP.HCM:
- Thống kê mô tả: Phân tích cơ cấu mẫu theo đặc điểm nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp) và hành vi sử dụng (tần suất, thời lượng truy cập nền tảng).
- Kiểm định độ tin cậy thang đo: Đánh giá hệ số Cronbach's Alpha của 7 nhóm thang đo, xác nhận tính đơn hướng và độ tin cậy nội hàm của các biến quan sát.
- Phân tích nhân tố khám phá (EFA): Trích xuất các nhân tố đại diện cho biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định hệ số KMO, giá trị kiểm định Bartlett và hệ số tải nhân tố qua ma trận xoay.
- Phân tích tương quan và hồi quy: Xác định hệ số tương quan Pearson giữa các biến; xây dựng phương trình hồi quy tuyến tính bội; đánh giá mức độ giải thích của mô hình ($R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh); kiểm định sự phù hợp của mô hình qua ANOVA và kiểm tra hiện tượng đa cộng tuyến thông qua chỉ số VIF.
- Kiểm định sự khác biệt: Sử dụng One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt trong quyết định sử dụng TikTok theo các nhóm độ tuổi, nghề nghiệp và mức độ sử dụng thực tế.
Chương 5: Kết luận và đề xuất hàm ý quản trị
Chương 5 tóm lược các kết quả nghiên cứu chính từ mô hình thực nghiệm, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu. Dựa trên trọng số tác động của từng yếu tố, tác giả đề xuất hệ thống hàm ý quản trị dành cho nhà phát triển nền tảng TikTok và các nhà tiếp thị nhằm tối ưu hóa tính năng, nâng cao trải nghiệm người dùng và mở rộng phân khúc khách hàng ngoài Gen Z. Đồng thời, chương này chỉ ra các mặt hạn chế của khóa luận về cỡ mẫu, phạm vi khảo sát và đề xuất các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Nghiên cứu đã thu thập thành công 319 phiếu khảo sát hợp lệ từ người dùng TikTok tại TP.HCM trong giai đoạn từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023.
- Dữ liệu thực nghiệm qua các bước kiểm định Cronbach's Alpha, EFA và hồi quy bội đã khẳng định mối quan hệ tác động cùng chiều của các nhóm yếu tố thuộc mô hình đề xuất:
- Giải trí: Đáp ứng nhu cầu thư giãn, giảm căng thẳng và tiếp cận các video hài hước.
- Tính dễ sử dụng: Thao tác lướt xem liền mạch, thuật toán tự đề xuất video mà không cần tìm kiếm phức tạp.
- Tính hữu dụng: Hỗ trợ kết nối, cập nhật tin tức và hòa nhập vào các xu hướng cộng đồng.
- Tương tác xã hội: Khả năng tương tác hai chiều thông qua các tính năng bình luận, chia sẻ, duet, stitch.
- Lưu trữ: Cho phép lưu giữ các khoảnh khắc đáng nhớ và tổng hợp video yêu thích.
- Thể hiện bản thân: Không gian giúp người dùng thể hiện cá tính, tài năng và nhận diện thương hiệu cá nhân.
- Kết quả kiểm định One-Way ANOVA cho thấy có sự khác biệt về quyết định sử dụng TikTok giữa các nhóm người dùng phân theo đặc điểm độ tuổi, nghề nghiệp và mức độ sử dụng hàng ngày.
Đề xuất hàm ý quản trị
Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả đề xuất các giải pháp quản trị cụ thể cho TikTok:
- Tối ưu hóa tính năng giải trí và sáng tạo: Tiếp tục nâng cấp các bộ lọc hình ảnh, hiệu ứng âm thanh và kho nhạc bản quyền nhằm duy trì cảm giác mới lạ, kích thích sự tham gia sáng tạo của người dùng.
- Nâng cao tính dễ sử dụng và cá nhân hóa giao diện: Cải tiến thuật toán "Dành cho bạn" để đề xuất nội dung chính xác hơn theo sở thích cá nhân, đồng thời đơn giản hóa các công cụ biên tập video trên ứng dụng.
- Phát triển nội dung hữu ích và giáo dục: Đẩy mạnh các chiến dịch nội dung tri thức, giáo dục kỹ năng (tương tự như hashtag
#LearnOnTikTok và chiến dịch EduTok) nhằm gia tăng giá trị thực tiễn cho nền tảng.
- Tăng cường bảo mật và công cụ lưu trữ: Cải thiện dung lượng và tính năng lưu trữ đám mây cho các video yêu thích, đồng thời tối ưu hóa quyền riêng tư của người dùng khi chia sẻ dữ liệu.
- Mở rộng phân khúc người dùng tiềm năng: Xây dựng các chiến lược truyền thông và nội dung hướng tới các nhóm người dùng ngoài Thế hệ Z (người đi làm, nhóm tuổi trung niên) nhằm mở rộng thị phần tại thị trường TP.HCM.
Đóng góp của nghiên cứu
- Về mặt học thuật: Bổ sung vào hệ thống lý luận về hành vi tiếp nhận mạng xã hội tại Việt Nam bằng việc tích hợp đồng thời khung lý thuyết TAM và UGT trên đối tượng nghiên cứu là nền tảng video ngắn TikTok. Khắc phục hạn chế của các nghiên cứu trước đó vốn chỉ tập trung vào Facebook hoặc Instagram.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực nghiệm và số liệu cụ thể về hành vi của người dùng tại một đô thị trọng điểm (TP.HCM), làm căn cứ tham khảo cho các doanh nghiệp, nhà sáng tạo nội dung và nhà quản trị tiếp thị số trong việc xây dựng chiến lược truyền thông đa kênh.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian khảo sát: Nghiên cứu chỉ được thực hiện trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, do đó khả năng đại diện cho toàn bộ người dùng TikTok tại các tỉnh, thành phố khác hoặc khu vực nông thôn tại Việt Nam còn hạn chế.
- Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Mẫu khảo sát định lượng dừng lại ở con số 319 đối tượng và được thu thập thông qua biểu mẫu trực tuyến bằng phương pháp thuận tiện, có thể tiềm ẩn sai số chọn mẫu.
- Thời gian khảo sát: Dữ liệu được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023), chưa phản ánh được sự biến động dài hạn trong hành vi của người dùng khi nền tảng liên tục cập nhật các tính năng mới (như thương mại điện tử TikTok Shop).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu và phạm vi khảo sát ra các trung tâm kinh tế - văn hóa khác trên cả nước (Hà Nội, Đà Nẵng, Cần Thơ...) để tăng tính khái quát hóa cho mô hình.
- Bổ sung các biến trung gian hoặc biến điều tiết mới như: sự tin cậy, nhận thức rủi ro bảo mật thông tin, hoặc hành vi mua sắm trực tuyến gắn liền với tính năng thương mại trên mạng xã hội.
- Thực hiện các nghiên cứu so sánh định lượng trực tiếp giữa TikTok với các nền tảng video ngắn đối thủ (Reels, Shorts) để nhận diện rõ hơn lợi thế cạnh tranh của từng ứng dụng.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng hưởng lợi: Khóa luận là tài liệu tham khảo cho sinh viên, học viên cao học và nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Truyền thông đa phương tiện và Thương mại điện tử.
- Nội dung giá trị:
- Bộ thang đo 28 biến quan sát được chuẩn hóa từ các khung lý thuyết TAM và UGT, có thể kế thừa cho các nghiên cứu về hành vi chấp nhận nền tảng số.
- Quy trình phân tích định lượng trên SPSS 25 với các bước kiểm định thống kê rõ ràng từ Cronbach's Alpha, EFA đến hồi quy tuyến tính và ANOVA.
- Các hàm ý quản trị thực tế hỗ trợ các nhà tiếp thị số và doanh nghiệp trong việc thấu hiểu động cơ của người tiêu dùng trên nền tảng video ngắn.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những khung lý thuyết nền tảng nào để xây dựng mô hình nghiên cứu?
Nghiên cứu kết hợp 4 khung lý thuyết chính: Thuyết hành động hợp lý (TRA của Ajzen & Fishbein, 1975), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM của Davis, 1986, 1989), Thuyết hành vi có kế hoạch (TPB của Ajzen, 1991) và Lý thuyết Sử dụng và Hài lòng (UGT của Katz và cộng sự, 1973).
2. Mô hình nghiên cứu bao gồm những nhóm yếu tố nào và có bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu chính thức gồm 6 biến độc lập (Tính hữu dụng, Tính dễ sử dụng, Lưu trữ, Giải trí, Tương tác xã hội, Thể hiện bản thân) và 1 biến phụ thuộc (Quyết định sử dụng TikTok), được đo lường thông qua hệ thống 28 biến quan sát theo thang đo Likert 5 mức độ.
3. Dữ liệu khảo sát thực tế được thu thập với quy mô mẫu bao nhiêu và tại địa bàn nào?
Khóa luận đã thu thập và xử lý 319 mẫu phản hồi hợp lệ từ người dùng mạng xã hội TikTok đang sinh sống, học tập và làm việc trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn từ tháng 04/2023 đến tháng 06/2023 thông qua biểu mẫu trực tuyến Google Forms.
4. Khóa luận đã giải quyết khoảng trống nghiên cứu nào so với các đề tài trước đây?
Khóa luận tập trung vào nền tảng video ngắn TikTok tại thị trường TP.HCM thay vì các nền tảng truyền thống như Facebook hay Instagram; đồng thời mở rộng khảo sát trên nhiều nhóm nhân khẩu học đa dạng thay vì chỉ giới hạn trong nhóm đối tượng sinh viên hoặc Thế hệ Z như đa số các công trình trước đó.
5. Những biến nhân khẩu học nào được đưa vào kiểm định sự khác biệt trong nghiên cứu?
Nghiên cứu sử dụng kiểm định One-Way ANOVA trên phần mềm SPSS 25 để đánh giá sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về quyết định sử dụng TikTok theo 3 tiêu chí nhân khẩu học và hành vi gồm: độ tuổi, nghề nghiệp và mức độ (tần suất/thời lượng) sử dụng của người tham gia khảo sát.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thúy Vi đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết TAM và UGT để làm rõ các yếu tố chi phối quyết định sử dụng TikTok của người dùng tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên phân tích định lượng 319 mẫu khảo sát bằng phần mềm SPSS 25, nghiên cứu khẳng định vai trò tích cực của các yếu tố tính hữu dụng, tính dễ sử dụng, lưu trữ, giải trí, tương tác xã hội và thể hiện bản thân. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở dữ liệu thực nghiệm và hệ thống hàm ý quản trị giá trị cho nhà phát triển nền tảng số cùng các doanh nghiệp trong việc phát triển tính năng và mở rộng tệp người dùng đa thế hệ.