Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Dịch vụ Internet Banking (IB) tại Việt Nam đã có bước phát triển nhanh chóng kể từ khi xuất hiện, đặc biệt tại các đô thị lớn. Tính đến tháng 6/2014, có hơn 43 trong số 47 ngân hàng đã công bố cung cấp dịch vụ này (Smartlink card JSC, 2014). Tuy nhiên, lượng khách hàng thực tế sử dụng Internet Banking vẫn còn hạn chế — chỉ khoảng 6 triệu người, chiếm 8,5% so với số lượng thẻ và khoảng 12% so với số tài khoản (Smartlink card JSC, 2014). Bên cạnh đó, đến năm 2018, tỷ lệ sử dụng tiền mặt trong chi tiêu hàng ngày vẫn ở mức cao (90%), trong khi 67% dân số đã sử dụng Internet và 40% có tài khoản ngân hàng — cho thấy khoảng cách lớn giữa tiềm năng và thực tế triển khai dịch vụ số.

Xuất phát từ thực tiễn đó, tác giả Đặng Thúy Anh lựa chọn đề tài nhằm lý giải các nhân tố tác động đến hành vi quyết định sử dụng Internet Banking của khách hàng cá nhân (KHCN), từ đó giúp các ngân hàng thương mại (NHTM) có cơ sở xây dựng giải pháp phát triển dịch vụ phù hợp.

Mục tiêu nghiên cứu:

  1. Xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của KHCN tại NHTM khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  2. Đánh giá mức độ tác động của từng yếu tố đến quyết định sử dụng.
  3. Đề xuất giải pháp nhằm tăng lượng khách hàng sử dụng dịch vụ Internet Banking tại các NHTM khu vực TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Các yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của KHCN tại các NHTM tại TP. Hồ Chí Minh?
  • Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đó đến quyết định sử dụng Internet Banking của KHCN tại các NHTM?

Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của KHCN tại NHTM ở TP. Hồ Chí Minh.

Phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian: Khách hàng đang và chưa sử dụng Internet Banking tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Thời gian: 8 tháng, từ tháng 4/2023 đến tháng 12/2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên ba mô hình chấp nhận công nghệ được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng số:

Lý thuyết Tác giả Nội dung cốt lõi áp dụng
Thuyết hành động hợp lý (TRA) Fishbein & Ajzen (1967; 1975) Phân tích quyết định của khách hàng dựa trên ý định và quan điểm xã hội đối với việc sử dụng IB
Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Davis (1989); Bagozzi (1992) Đánh giá tính hữu ích cảm nhận và tính dễ sử dụng cảm nhận như hai yếu tố trực tiếp ảnh hưởng thái độ người dùng
Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) Venkatesh et al. (2003) Xác định bốn cấu trúc chính: kỳ vọng hiệu suất, kỳ vọng nỗ lực, ảnh hưởng xã hội, điều kiện thuận lợi; UTAUT giải thích được 70% phương sai trong ý định sử dụng

Tác giả tổng hợp từ ba lý thuyết trên để xây dựng mô hình nghiên cứu riêng với sáu biến độc lập và một biến phụ thuộc, đồng thời tích hợp thêm nhóm biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập, tình trạng hôn nhân) như yếu tố kiểm soát.

Mô hình và giả thuyết nghiên cứu

Phương trình hồi quy đề xuất:

QD = β₁HI + β₂AH + β₃TT + β₄SD + β₅BM + β₆TC + ε

Trong đó: QD — Quyết định sử dụng IB; HI — Hữu ích cảm nhận; AH — Ảnh hưởng xã hội; TT — Tương thích với lối sống; SD — Tính dễ sử dụng; BM — Tính bảo mật; TC — Sự tin cậy.

Sáu giả thuyết (H1–H6) đều phát biểu chiều tác động dương từ mỗi biến độc lập đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng kết hợp hai phương pháp:

  • Định tính: Thống kê mô tả, thu thập số liệu thứ cấp chính thống; tham vấn chuyên gia để xây dựng và sàng lọc thang đo.
  • Định lượng: Khảo sát bằng bảng câu hỏi, phân phối qua các nền tảng mạng xã hội (Facebook, Zalo, Gmail). Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm SPSS 20 với các bước: kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha → phân tích nhân tố khám phá EFA → kiểm định tương quan Pearson → hồi quy tuyến tính bội → kiểm định sự khác biệt theo nhân khẩu học (Independent samples t-test, ANOVA).

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp thu thập từ 260 phiếu khảo sát hợp lệ (sau khi sàng lọc từ 262 phiếu thu về) của KHCN đang sinh sống, học tập và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh, bao gồm cả người đã và chưa sử dụng Internet Banking. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc Bollen (1989): 25 biến × 5 = 125 mẫu; cỡ mẫu thực tế vượt ngưỡng này.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1. Tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này trình bày lý do chọn đề tài xuất phát từ khoảng cách giữa tiềm năng phát triển Internet Banking và tỷ lệ sử dụng thực tế còn thấp tại Việt Nam. Tác giả nêu rõ mục tiêu tổng quát và mục tiêu cụ thể, xác định câu hỏi nghiên cứu, phạm vi không gian và thời gian, cũng như phương pháp nghiên cứu sẽ áp dụng. Đóng góp dự kiến của đề tài được xác định là cung cấp cơ sở thực nghiệm giúp các NHTM tại TP. Hồ Chí Minh hiểu rõ nhu cầu KHCN và xây dựng dịch vụ Internet Banking phù hợp, chất lượng.

Chương 2. Cơ sở lý thuyết và vấn đề nghiên cứu

Chương này làm rõ ba nhóm nội dung: (1) khái niệm Internet Banking, ý định và quyết định sử dụng dịch vụ; (2) tổng quan ba lý thuyết nền (TRA, TAM, UTAUT) và luận giải cách mỗi lý thuyết vận dụng vào bối cảnh nghiên cứu; (3) lược khảo 16 nghiên cứu nước ngoài và 7 nghiên cứu trong nước liên quan. Các nghiên cứu quốc tế được lược khảo bao gồm Clemes et al. (2012) tại New Zealand với 8 yếu tố ảnh hưởng; Yeoh Sok Foon & Benjamin Chan (2011) tại Malaysia áp dụng UTAUT với mẫu 200 người; Giovanis et al. (2012) tại Hy Lạp với 280 khách hàng; Walid Chaouali et al. (2015) tại Úc với 245 người dùng SmartPLS 2.0 M3. Tại Việt Nam, các nghiên cứu được tổng hợp gồm Nguyễn Minh Hải (2014), Trần Thị Diễm Phương (2015), Nguyễn Thị Hồng Hải (2016), Nguyễn Thị Thanh Nhàn (2015), Nguyễn Duy Thanh & Cao Hào Thi (2011). Nhận xét chung cho thấy các yếu tố được nhắc đến nhiều nhất trong các nghiên cứu trước là Sự tin cậy, Hiệu quả sử dụng, Nỗ lực sử dụng, Ảnh hưởng xã hội và Sự dễ sử dụng.

Chương 3. Phương pháp nghiên cứu

Chương này trình bày quy trình nghiên cứu 5 bước (xác định vấn đề → xây dựng mô hình và giả thuyết → thu thập dữ liệu → phân tích số liệu → thảo luận và khuyến nghị), mô hình nghiên cứu đề xuất, sáu giả thuyết nghiên cứu (H1–H6) cùng các biến quan sát cụ thể. Bảng câu hỏi được thiết kế gồm hai phần: thông tin nhân khẩu học và 25 biến quan sát đo lường sáu nhân tố độc lập cùng biến quyết định sử dụng, sử dụng thang đo Likert 5 điểm. Phân tích mẫu cho thấy: 46% nam giới; nhóm tuổi 20–50 chiếm 70,8%; nhân viên chiếm 39,6%, tự kinh doanh 31,9%, học sinh–sinh viên 19,0%; nhóm thu nhập 6–40 triệu đồng/tháng chiếm 65,5%, dưới 6 triệu 18,8%, trên 40 triệu 15%.

Chương 4. Kết quả và thảo luận

Đây là chương trọng tâm của nghiên cứu, triển khai toàn bộ quy trình phân tích định lượng:

Kiểm định Cronbach's Alpha xác nhận tất cả thang đo đạt yêu cầu độ tin cậy (α ≥ 0,6). Cụ thể: Hữu ích cảm nhận α = 0,811 (đạt mức tốt); Mức tương thích α = 0,613; Ảnh hưởng xã hội α = 0,650; Tính dễ sử dụng α = 0,649; Bảo mật α = 0,637; Sự tin cậy α đạt tiêu chuẩn. Hai biến quan sát BM3 và TC1 bị loại bỏ do việc loại chúng cải thiện chỉ số Cronbach's Alpha (BM3 khi loại: 0,767; TC1 khi loại: 0,741).

Phân tích EFA cho các biến độc lập cho kết quả KMO = 0,877 (> 0,5), Sig. = 0,000 (< 0,05), tổng phương sai trích = 66,930% (> 50%), Eigenvalue = 1,098 (> 1) — toàn bộ đều đạt chuẩn. Không có biến nào bị loại sau ma trận xoay nhân tố do tất cả hệ số tải nhân tố đều > 0,3. EFA cho biến phụ thuộc (quyết định sử dụng) cho KMO = 0,632 (> 0,5), Sig. < 0,05.

Phân tích hồi quy được thực hiện sau khi kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định ANOVA và kiểm tra phân phối chuẩn của phần dư (Histogram, Normal P-P plot, Scatter). Kết quả mô hình hồi quy bội xác nhận mức độ phù hợp và các hệ số hồi quy từng biến. Chương này cũng thảo luận chi tiết bốn nhân tố có ý nghĩa: tương thích, tính dễ sử dụng cảm nhận, sự tin cậy và bảo mật, với biểu đồ giá trị trung bình minh họa từng nhân tố.

Kiểm định nhân khẩu học bằng Independent samples t-test (giới tính) và ANOVA (độ tuổi, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp, thu nhập) để xem xét sự khác biệt trong quyết định sử dụng Internet Banking theo từng đặc trưng nhân khẩu học.

Chương 5. Kết quả của nghiên cứu

Chương tổng kết kết quả nghiên cứu, trình bày các khuyến nghị cụ thể cho NHTM nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ Internet Banking, đồng thời nêu hạn chế của nghiên cứu và định hướng nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Nghiên cứu xác nhận mô hình hồi quy bội với biến phụ thuộc là quyết định sử dụng Internet Banking chịu tác động đồng thời của sáu nhân tố độc lập. Sau phân tích EFA và loại bỏ biến không phù hợp (BM3, TC1), mô hình cuối gồm các nhân tố: Hữu ích cảm nhận (HI), Tương thích với lối sống (TT), Ảnh hưởng xã hội (AH), Tính dễ sử dụng cảm nhận (SD), Tính bảo mật (BM) và Sự tin cậy (TC).

Phân tích Cronbach's Alpha cho thấy thang đo Hữu ích cảm nhận đạt mức tin cậy cao nhất với α = 0,811. Phân tích EFA xác nhận tổng phương sai trích 66,930%, vượt ngưỡng 50% yêu cầu, cho phép kết luận mô hình có khả năng giải thích tốt sự biến thiên của dữ liệu. Kết quả kiểm định các giả thuyết (bảng kết luận giả thuyết được lập từ phân tích hồi quy và kiểm định ANOVA) xác định chiều tác động và mức độ ý nghĩa thống kê của từng nhân tố.

Phân tích nhân khẩu học cho thấy có sự khác biệt về quyết định sử dụng Internet Banking theo giới tính, độ tuổi, tình trạng hôn nhân, nghề nghiệp và thu nhập giữa các nhóm KHCN khảo sát.

Giải pháp và khuyến nghị

Từ kết quả nghiên cứu, tác giả đề xuất một số khuyến nghị cho các NHTM tập trung vào bốn nhóm nhân tố có ý nghĩa: (1) tăng cường tính tương thích của dịch vụ với lối sống khách hàng; (2) cải thiện giao diện và quy trình đăng ký nhằm nâng cao tính dễ sử dụng; (3) xây dựng cơ chế bảo mật minh bạch và thông báo kịp thời để củng cố sự tin cậy; (4) truyền thông rõ ràng về lợi ích và tính năng của Internet Banking để phát huy nhân tố hữu ích cảm nhận. Mục tiêu tổng thể là giúp các NHTM xây dựng dịch vụ Internet Banking phù hợp, chất lượng và đáp ứng đúng nhu cầu từng cá nhân khách hàng.

Đóng góp

Tác giả tự xác định đóng góp của đề tài là: cung cấp bằng chứng thực nghiệm từ bối cảnh TP. Hồ Chí Minh năm 2023 về các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng Internet Banking của KHCN, bổ sung vào nhóm nghiên cứu trong nước vốn còn tập trung chủ yếu tại Đà Nẵng và các chi nhánh ngân hàng riêng lẻ (ACB, Agribank). Nghiên cứu mở rộng diện khảo sát sang toàn bộ hệ thống NHTM khu vực TP. Hồ Chí Minh thay vì một tổ chức cụ thể, đồng thời tích hợp đồng thời ba lý thuyết TRA, TAM và UTAUT trong một mô hình thống nhất.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Tác giả tự nêu một số hạn chế trong phần Chương 5:

  • Phạm vi nghiên cứu giới hạn ở TP. Hồ Chí Minh, nên kết quả có thể chưa phản ánh đặc trưng của KHCN tại các tỉnh thành khác hoặc khu vực nông thôn.
  • Phương pháp lấy mẫu thuận tiện qua mạng xã hội (Facebook, Zalo, Gmail) có thể dẫn đến thiên lệch mẫu, chưa đại diện đồng đều cho tất cả nhóm KHCN.
  • Kiến thức và góc nhìn cá nhân của tác giả có thể ảnh hưởng đến một số phán đoán trong quá trình phân tích.

Dựa trên phạm vi đã thực hiện, hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng không gian sang các tỉnh thành khác, tăng cỡ mẫu, áp dụng mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm định đồng thời nhiều mối quan hệ, hoặc bổ sung các biến mới như trải nghiệm người dùng (UX), yếu tố pháp lý và hạ tầng công nghệ.


Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo đối với các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng đang thực hiện đề tài về hành vi người tiêu dùng dịch vụ tài chính số, ngân hàng điện tử, hoặc ứng dụng mô hình TAM/UTAUT trong lĩnh vực ngân hàng.
  • Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh và Marketing nghiên cứu về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua/sử dụng dịch vụ của khách hàng cá nhân.
  • Người làm nghiên cứu ứng dụng tại các NHTM muốn tham khảo quy trình thu thập và phân tích dữ liệu khảo sát bằng SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội).

Phần đáng tham khảo nhất bao gồm: (1) Chương 2 — lược khảo tổng hợp 16 nghiên cứu nước ngoài và 7 nghiên cứu trong nước theo định dạng có cấu trúc; (2) Chương 3 — thang đo với 25 biến quan sát được trình bày rõ mã biến và nội dung câu hỏi; (3) Chương 4 — quy trình phân tích từng bước từ Cronbach's Alpha đến EFA và hồi quy bội, có thể dùng làm mẫu tham chiếu về cách trình bày kết quả SPSS trong báo cáo học thuật.


Câu hỏi thường gặp

1. Nghiên cứu sử dụng bao nhiêu biến quan sát và được chia thành những nhóm nào? Nghiên cứu sử dụng tổng cộng 25 biến quan sát, được chia thành 7 nhóm: Hữu ích cảm nhận (HI1–HI4), Mức tương thích (TT1–TT3), Ảnh hưởng xã hội (AH1–AH3), Tính dễ sử dụng cảm nhận (SD1–SD4), Tính bảo mật (BM1–BM4), Sự tin cậy (TC1–TC4) và Quyết định sử dụng (QD1–QD3). Sau kiểm định Cronbach's Alpha, hai biến BM3 và TC1 bị loại bỏ.

2. Tại sao biến BM3 và TC1 bị loại khỏi mô hình? Biến BM3 bị loại vì chỉ số Cronbach's Alpha của thang đo Bảo mật tăng lên 0,767 khi loại biến này, cao hơn chỉ số Cronbach's Alpha tổng của thang đo. Tương tự, biến TC1 bị loại vì Cronbach's Alpha của thang đo Sự tin cậy tăng lên 0,741 khi loại TC1, cải thiện độ tin cậy tổng thể của thang đo.

3. Kết quả phân tích EFA cho các biến độc lập có đạt yêu cầu không và dựa trên tiêu chí nào? Có. Phân tích EFA cho các nhân tố ảnh hưởng đạt đủ ba tiêu chí: KMO = 0,877 (> 0,5, đạt yêu cầu); kiểm định Bartlett có Sig. = 0,000 (< 0,05, các biến có tương quan trong tổng thể); tổng phương sai trích = 66,930% (> 50%, mô hình giải thích được phần lớn biến thiên dữ liệu); Eigenvalue = 1,098 (> 1, đạt chuẩn). Không có biến nào bị loại sau ma trận xoay do tất cả hệ số tải nhân tố đều > 0,3.

4. Đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát gồm 260 người như thế nào? Mẫu gồm 46% nam và 54% nữ; độ tuổi 20–50 chiếm 70,8%, trên 50 tuổi chiếm 21,7%, dưới 20 tuổi chiếm phần còn lại; nghề nghiệp gồm nhân viên 39,6%, tự kinh doanh 31,9%, học sinh–sinh viên 19,0%, nghề khác 3% và các nhóm nhỏ hơn; thu nhập chủ yếu từ 6–40 triệu đồng/tháng (65,5%), dưới 6 triệu đồng (18,8%) và trên 40 triệu đồng (15%).

5. Cỡ mẫu tối thiểu được xác định theo quy tắc nào và kết quả là bao nhiêu? Tác giả áp dụng quy tắc cỡ mẫu của Bollen (1989), theo đó tỷ lệ tối thiểu là 5 quan sát cho mỗi biến. Với 25 biến trong mô hình, cỡ mẫu tối thiểu được tính là 25 × 5 = 125 mẫu. Nghiên cứu thu thập 262 phiếu và giữ lại 260 phiếu hợp lệ sau sàng lọc, vượt gần gấp đôi ngưỡng tối thiểu yêu cầu.


Kết luận

Khóa luận của Đặng Thúy Anh (Trường Đại học Ngân hàng TP. Hồ Chí Minh, 2023) là một nghiên cứu định lượng khảo sát áp dụng bộ công cụ phân tích SPSS (Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính bội) nhằm xác định và đo lường mức độ tác động của sáu nhân tố — hữu ích cảm nhận, ảnh hưởng xã hội, tương thích với lối sống, tính dễ sử dụng, tính bảo mật và sự tin cậy — đến quyết định sử dụng Internet Banking của KHCN tại TP. Hồ Chí Minh. Với cỡ mẫu 260 quan sát và nền tảng lý thuyết tích hợp từ TRA, TAM và UTAUT, nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực nghiệm gắn với bối cảnh thị trường TP. Hồ Chí Minh năm 2023, bổ sung vào hệ thống tài liệu nghiên cứu về hành vi chấp nhận dịch vụ ngân hàng số tại Việt Nam. Các khuyến nghị được đề xuất hướng trực tiếp đến nhu cầu cải thiện dịch vụ Internet Banking của các NHTM, đặc biệt tập trung vào nhóm nhân tố tương thích, dễ sử dụng, bảo mật và tin cậy — những nhân tố được phân tích chi tiết trong kết quả nghiên cứu.