Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 phát triển mạnh mẽ, các phương tiện thanh toán không dùng tiền mặt ngày càng trở nên phổ biến trên phạm vi toàn cầu và tại Việt Nam. Theo số liệu thống kê từ tổ chức We Are Social (tháng 1/2021), Việt Nam có hơn 68,72 triệu người truy cập Internet, chiếm hơn 70% dân số. Báo cáo Thị trường quảng cáo số Việt Nam của Adsota (tháng 7/2020) cũng ghi nhận Việt Nam có 43,7 triệu người sử dụng điện thoại thông minh, đạt tỷ lệ 44,9% dân số và thuộc nhóm 15 thị trường có số lượng người dùng thiết bị thông minh cao nhất thế giới. Những chỉ số này phản ánh tiềm năng tăng trưởng lớn cho các dịch vụ ngân hàng số tại hệ thống ngân hàng thương mại.

Dịch vụ Internet Banking (ngân hàng trực tuyến) giữ vai trò then chốt trong hạ tầng thanh toán điện tử và thương mại điện tử, cho phép người dùng thực hiện giao dịch từ xa, tiết kiệm thời gian, đồng thời hỗ trợ ngân hàng cắt giảm chi phí vận hành và thủ tục hành chính. Sinh viên là phân khúc khách hàng trẻ, có năng lực tiếp cận công nghệ nhanh và trình độ nhận thức cao hơn mặt bằng dân cư phổ thông. Hiện nay, nhiều trường đại học đã liên kết với ngân hàng để hỗ trợ thu học phí trực tuyến. Tuy nhiên, mức độ sử dụng Internet Banking của nhóm sinh viên nhìn chung vẫn chưa thực sự sâu rộng trong đời sống thường nhật do thói quen chi tiêu bằng tiền mặt còn phổ biến. Xuất phát từ thực trạng đó, tác giả Triệu Hồng Nhung đã thực hiện đề tài nhằm nhận diện và đo lường các yếu tố chi phối hành vi sử dụng Internet Banking của nhóm khách hàng sinh viên tại khu vực đô thị lớn.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu chung: Đo lường các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh.
    • Xác định mức độ tác động của từng yếu tố trong mô hình lý thuyết, từ đó nhận diện yếu tố có ảnh hưởng mạnh nhất và yếu nhất.
    • Đề xuất các hàm ý quản trị giúp ngân hàng thương mại hoàn thiện và phát triển dịch vụ Internet Banking nhằm thúc đẩy quyết định sử dụng của đối tượng sinh viên.

Để hoàn thành các mục tiêu trên, đề tài tập trung giải quyết 3 câu hỏi nghiên cứu:

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ tác động của từng yếu tố như thế nào đối với quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh?
  3. Đề xuất các hàm ý quản trị như thế nào để gia tăng mức độ quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên.
  • Khách thể nghiên cứu: Sinh viên các trường đại học đang sinh sống và học tập tại Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được triển khai thu thập dữ liệu và xử lý trong khoảng thời gian từ tháng 7/2021 đến tháng 9/2021.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng khung nghiên cứu dựa trên việc tổng hợp các lý thuyết hành vi và mô hình chấp nhận công nghệ kinh điển trong lĩnh vực khoa học quản trị và hệ thống thông tin:

  • Thuyết hành động hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA) của Fishbein và Ajzen (1975): Giải thích hành vi tiêu dùng dựa trên ý định hành vi, được định hình bởi hai thành phần chính là thái độ hướng về hành vi và chuẩn chủ quan.
  • Thuyết hành vi dự định (Theory of Planned Behavior - TPB) của Ajzen (1991): Mở rộng từ mô hình TRA bằng cách bổ sung nhân tố nhận thức kiểm soát hành vi, nhằm giải thích các hành vi chịu sự tác động của các nguồn lực hoặc rào cản bên ngoài.
  • Mô hình chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model - TAM) của Davis (1989): Đề xuất hai yếu tố cốt lõi quyết định việc chấp nhận và ứng dụng công nghệ mới là Nhận thức sự hữu ích (Perceived Usefulness) và Nhận thức dễ sử dụng (Perceived Ease of Use).
  • Thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (Unified Theory of Acceptance and Use of Technology - UTAUT) của Venkatesh và cộng sự (2003): Tổng hợp các mô hình trước đó để đưa ra 4 khái niệm trung tâm bao gồm Hiệu quả kỳ vọng, Nỗ lực kỳ vọng, Ảnh hưởng xã hội và Điều kiện thuận lợi.

Bên cạnh các nền tảng lý thuyết trên, tác giả lược khảo các công trình trong nước (Lê Thị Kim Tuyết, 2011; Trần Thị Ngọc Hân, 2015; Đỗ Thị Ngọc Anh, 2016; Hà Nam Khánh Giao & Trần Kim Châu, 2020) và nghiên cứu quốc tế (Jaruwachirathanakul & Fink, 2005; Guriting & Ndubisi, 2006; Lee, 2008; Chirani và cộng sự, 2011). Từ khoảng trống nghiên cứu về hành vi của nhóm khách hàng sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn mới, tác giả đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc:

  • Biến phụ thuộc: Quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking (QDSD).
  • Các biến độc lập: (1) Ảnh hưởng xã hội (AHXH); (2) Điều kiện thuận lợi (DKTL); (3) Nhận thức dễ sử dụng (NTDSD); (4) Chi phí sử dụng (CPSD); (5) Sự hữu ích (SHU); (6) Tính bảo mật (TBM).

Quy trình nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn:

  1. Nghiên cứu sơ bộ: Sử dụng phương pháp định tính thông qua thảo luận chuyên gia và tham khảo y văn để xây dựng, điều chỉnh thang đo nháp; kết hợp định lượng sơ bộ để hoàn thiện bảng hỏi.
  2. Nghiên cứu chính thức: Sử dụng phương pháp định lượng. Dữ liệu được thu thập qua bảng khảo sát trực tuyến bằng Google Docs đối với sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh theo phương pháp chọn mẫu thuận tiện (phi xác suất).

Về quy mô mẫu, đề tài căn cứ theo nguyên tắc phân tích nhân tố khám phá EFA (tỷ lệ tối thiểu 5 quan sát cho 1 biến đo lường, tốt nhất là 10:1) và công thức phân tích hồi quy tuyến tính OLS ($n \ge 50 + 8p$, với $p = 6$ biến độc lập). Với bảng đo lường gồm 24 biến quan sát, kích thước mẫu tối thiểu được xác định là $24 \times 5 = 120$ quan sát (mức phù hợp đạt 240 quan sát) và lớn hơn mức tối thiểu cho hồi quy là 98 quan sát.

Dữ liệu khảo sát sau khi làm sạch được phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 thông qua các kỹ thuật thống kê:

  • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm cho biến định tính; giá trị trung bình, cực tiểu, cực đại cho biến định lượng).
  • Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach’s Alpha (tiêu chuẩn: Alpha $\ge 0,6$; hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,3$).
  • Phân tích nhân tố khám phá (EFA) với phép trích Principal Component Analysis và phép xoay Varimax (tiêu chuẩn: chỉ số KMO $\ge 0,5$; kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$; Eigenvalue $\ge 1$; tổng phương sai trích $\ge 50%$; hệ số tải nhân tố Factor Loading $> 0,5$).
  • Phân tích tương quan Pearson để kiểm tra mối liên hệ tuyến tính và rà soát nguy cơ đa cộng tuyến.
  • Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS bằng phương pháp Enter, đánh giá mức độ giải thích qua $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định ANOVA, kiểm tra các vi phạm giả định (đa cộng tuyến qua hệ số VIF $< 10$, tự tương quan qua Durbin-Watson, phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram, quan hệ tuyến tính qua biểu đồ Scatterplot).
  • Phân tích Independent Sample T-test và One-Way ANOVA để kiểm định sự khác biệt về quyết định sử dụng theo các đặc điểm cá nhân (giới tính, năm học, mức chi tiêu hàng tháng, số năm sử dụng).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Giới thiệu tổng quan về đề tài nghiên cứu

Chương này thiết lập cơ sở hình thành đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh bùng nổ của hạ tầng Internet và thiết bị thông minh tại Việt Nam. Tác giả chỉ ra sự tương phản giữa tiềm năng công nghệ và thực trạng sử dụng tiền mặt trong sinh hoạt thường nhật của sinh viên. Trên cơ sở đó, chương 1 xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát là sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh trong khung thời gian tháng 7/2021 – 9/2021, cùng ý nghĩa đóng góp về mặt lý luận và thực tiễn quản trị.

Chương 2: Tổng quan cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu của đề tài

Chương 2 hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành về Internet Banking, làm rõ lợi ích (tiết kiệm chi phí vận hành cho ngân hàng, tối ưu hóa thời gian giao dịch 24/7 cho khách hàng) và rào cản/hạn chế (chi phí đầu tư công nghệ, nguy cơ lỗi mạng, rủi ro an ninh mạng và bảo mật dữ liệu). Tác giả tổng hợp 4 mô hình lý thuyết nền tảng (TRA, TPB, TAM, UTAUT), lược khảo 8 công trình thực nghiệm tiêu biểu trong và ngoài nước, từ đó xác lập khoảng trống nghiên cứu và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu hướng đến tác động cùng chiều ($+$) lên quyết định sử dụng Internet Banking:

  • $H_1$: Ảnh hưởng xã hội có tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking.
  • $H_2$: Điều kiện thuận lợi có tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking.
  • $H_3$: Nhận thức dễ sử dụng có tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking.
  • $H_4$: Chi phí sử dụng có tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking.
  • $H_5$: Sự hữu ích có tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking.
  • $H_6$: Tính bảo mật có tác động cùng chiều đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu của đề tài

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu 10 bước chuẩn hóa từ khâu thiết lập thang đo nháp, lấy ý kiến chuyên gia, hiệu chỉnh biến quan sát, đến khảo sát thực nghiệm và phân tích dữ liệu trên SPSS 20.0. Toàn bộ 7 thang đo với 24 biến quan sát được thiết kế trên thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý), cụ thể:

Tên thang đo Mã hóa biến quan sát Số biến Nguồn gốc thang đo tham chiếu
Ảnh hưởng xã hội AHXH1, AHXH2, AHXH3 3 Venkatesh, Thong & Xu (2012)
Điều kiện thuận lợi DKTL1, DKTL2, DKTL3, DKTL4 4 Venkatesh và cộng sự (2003)
Nhận thức dễ sử dụng NTDSD1, NTDSD2, NTDSD3, NTDSD4 4 Venkatesh và cộng sự (2003)
Chi phí sử dụng CPSD1, CPSD2, CPSD3 3 Venkatesh và cộng sự (2012); Wu & Wang (2005); Luarn & Lin (2005)
Sự hữu ích SHU1, SHU2, SHU3 3 Luarn & Lin (2005); Wu & Wang (2005)
Tính bảo mật TBM1, TBM2, TBM3, TBM4 4 Nasri & Zarai (2014)
Quyết định sử dụng QDSD1, QDSD2, QDSD3 3 Luarn & Lin (2005); Wu & Wang (2005)

Chương này cũng xác định phương pháp chọn mẫu thuận tiện, phương thức gửi biểu mẫu trực tuyến qua mạng xã hội và các mối quan hệ học đường, đồng thời thiết lập chi tiết các ngưỡng chuẩn kiểm định thống kê áp dụng cho Cronbach’s Alpha, EFA, ma trận tương quan, hồi quy OLS và phân tích phương sai ANOVA.

Chương 4: Kết quả nghiên cứu

Theo cấu trúc thiết kế của đề tài, chương 4 tập trung trình bày toàn bộ kết quả phân tích định lượng thực nghiệm bao gồm:

  • Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học của mẫu khảo sát (giới tính, phân loại sinh viên theo năm học, mức chi tiêu hàng tháng, thâm niên/số năm sử dụng dịch vụ).
  • Kết quả kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach’s Alpha cho 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc.
  • Kết quả phân tích nhân tố khám phá EFA cho nhóm biến độc lập và biến phụ thuộc (giá trị KMO, kiểm định Bartlett, số lượng nhân tố trích được theo Eigenvalue và tổng phương sai trích, bảng ma trận xoay nhân tố).
  • Kết quả phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính đa biến (hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F trong bảng ANOVA, hệ số hồi quy chuẩn hóa $\beta$, giá trị thống kê $t$ và mức ý nghĩa Sig.).
  • Dò tìm các vi phạm giả định hồi quy thông qua hệ số phóng đại phương sai VIF, đồ thị Histogram và đồ thị phân tán Scatterplot.
  • Kết quả kiểm định các giả thuyết nghiên cứu từ $H_1$ đến $H_6$.
  • Phân tích Independent Sample T-test và One-Way ANOVA để nhận diện sự khác biệt trong quyết định sử dụng Internet Banking giữa các nhóm sinh viên theo đặc điểm nhân khẩu học.

Chương 5: Thảo luận và kết luận về kết quả nghiên cứu

Chương 5 thảo luận chuyên sâu về các kết quả đạt được từ mô hình đo lường và mô hình lý thuyết. Tác giả diễn giải ý nghĩa của các mối quan hệ có ý nghĩa thống kê giữa các nhân tố (Sự hữu ích, Dễ sử dụng, Ảnh hưởng xã hội, Điều kiện thuận lợi, Chi phí, Bảo mật) đối với quyết định sử dụng Internet Banking của sinh viên. Trên cơ sở đó, chương 5 đưa ra hệ thống các hàm ý quản trị dành cho các ngân hàng thương mại, chỉ rõ các giới hạn còn tồn tại trong quá trình thực hiện đề tài và đề xuất các hướng mở cho các công trình nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Văn bản thiết lập một khung phân tích định lượng thực nghiệm với các tiêu chí thống kê rõ ràng nhằm đánh giá tác động của 6 nhân tố đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Các đóng góp chính của công trình bao gồm:

  • Đóng góp về mặt học thuật: Hệ thống hóa và tích hợp thành công các lý thuyết hành vi (TRA, TPB, TAM, UTAUT) vào bối cảnh dịch vụ ngân hàng trực tuyến dành riêng cho khách hàng sinh viên tại một đô thị đặc thù của Việt Nam. Thang đo 24 biến quan sát được chuẩn hóa, cung cấp tài liệu tham khảo có cấu trúc cho các nghiên cứu tiếp theo trong cùng phân khúc.
  • Đóng góp về mặt thực tiễn: Cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng giúp các nhà quản trị ngân hàng thương mại nhận diện rõ các nhân tố chi phối quyết định sử dụng của sinh viên; làm rõ những rào cản sinh viên gặp phải khi tiếp cận dịch vụ (như tính bảo mật, mức phí duy trì hoặc giao diện tương tác); từ đó định hướng xây dựng các gói sản phẩm ngân hàng số, chính sách miễn giảm phí giao dịch và các chương trình liên kết thanh toán học phí phù hợp với thị trường người dùng trẻ.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi và phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp lấy mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu thuận tiện phi xác suất và thu thập dữ liệu qua biểu mẫu khảo sát trực tuyến dựa trên các mối quan hệ quen biết của tác giả, do đó tính đại diện cho toàn bộ tổng thể sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh có thể bị hạn chế.
  • Phạm vi không gian và đối tượng: Nghiên cứu chỉ giới hạn trong nhóm sinh viên đang sinh sống, học tập trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các tỉnh thành khác hoặc các nhóm khách hàng trẻ ngoài môi trường đại học.
  • Phương pháp phân tích: Mô hình dừng lại ở phân tích nhân tố khám phá (EFA) và hồi quy tuyến tính OLS trên SPSS 20.0, chưa ứng dụng các phương pháp phân tích nâng cao như phân tích nhân tố khẳng định (CFA) hay mô hình phương trình cấu trúc (SEM) để kiểm tra các mối quan hệ tác động gián tiếp hoặc đa tầng.

Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu trong tương lai cần mở rộng quy mô mẫu, áp dụng kỹ thuật chọn mẫu ngẫu nhiên xác suất trên nhiều trường đại học ở các vùng địa lý khác nhau, đồng thời kết hợp các kỹ thuật phân tích cấu trúc hiện đại để gia tăng độ khái quát hóa của mô hình.


Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Tài chính - Ngân hàng, Thương mại điện tử và Hệ thống thông tin quản lý đang thực hiện đề tài về hành vi tiêu dùng dịch vụ số.

Phần có giá trị tham khảo cao nhất trong công trình là bảng mô tả chi tiết 7 thang đo với 24 biến quan sát (được kế thừa và mã hóa rõ ràng từ các công trình quốc tế uy tín) cùng quy trình phân tích định lượng 10 bước mạch lạc trên phần mềm SPSS 20.0, từ khâu đánh giá độ tin cậy Cronbach’s Alpha, phân tích EFA, kiểm tra vi phạm giả định hồi quy đến kiểm định phân tích phương sai ANOVA.


Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết nền tảng nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Khóa luận tổng hợp 4 nền tảng lý thuyết: Thuyết hành động hợp lý (TRA), Thuyết hành vi dự định (TPB), Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) và Thuyết hợp nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT).

2. Mô hình nghiên cứu của đề tài gồm bao nhiêu biến độc lập và thang đo gồm bao nhiêu biến quan sát?
Mô hình nghiên cứu bao gồm 6 biến độc lập: (1) Ảnh hưởng xã hội, (2) Điều kiện thuận lợi, (3) Nhận thức dễ sử dụng, (4) Chi phí sử dụng, (5) Sự hữu ích, (6) Tính bảo mật; tác động lên 1 biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng. Toàn bộ mô hình sử dụng 7 thang đo với 24 biến quan sát được đánh giá qua thang đo Likert 5 mức độ.

3. Kích thước mẫu tối thiểu được tính toán dựa trên những tiêu chuẩn thống kê nào?
Kích thước mẫu được xác định dựa trên hai tiêu chuẩn: quy tắc phân tích EFA với tỷ lệ tối thiểu $5:1$ cho 24 biến quan sát ($24 \times 5 = 120$ quan sát, tối ưu là $24 \times 10 = 240$ quan sát) và công thức phân tích hồi quy OLS ($n \ge 50 + 8p = 50 + 8 \times 6 = 98$ quan sát). Do đó, cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là 120 quan sát.

4. Khóa luận sử dụng phần mềm và các kỹ thuật thống kê nào để xử lý dữ liệu?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện các kỹ thuật: Thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo bằng Cronbach’s Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA (phép trích Principal Component Analysis, phép xoay Varimax), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính đa biến OLS (phương pháp Enter), kiểm định vi phạm giả định (VIF, Durbin-Watson, Histogram, Scatterplot), cùng các kiểm định Independent Sample T-test và One-Way ANOVA.

5. Dữ liệu khảo sát được thu thập ở đâu và trong khoảng thời gian nào?
Dữ liệu được thu thập trực tuyến từ đối tượng sinh viên các trường đại học đang học tập và sinh sống trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh trong khoảng thời gian từ tháng 7/2021 đến tháng 9/2021.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Triệu Hồng Nhung tại Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh đã xây dựng thành công khung nghiên cứu định lượng về các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ Internet Banking của sinh viên tại Thành phố Hồ Chí Minh. Thông qua việc tích hợp các mô hình lý thuyết TRA, TPB, TAM, UTAUT và lược khảo các nghiên cứu thực nghiệm liên quan, đề tài đã thiết lập thang đo 24 biến quan sát chuẩn hóa và quy trình kiểm định thống kê đa biến chặt chẽ trên phần mềm SPSS 20.0. Đây là công trình học thuật hoàn chỉnh về mặt phương pháp luận, cung cấp luận cứ khoa học thực tiễn cho các ngân hàng thương mại trong việc tối ưu hóa chiến lược phát triển dịch vụ ngân hàng điện tử hướng đến phân khúc người dùng trẻ.