chương 1, người đọc sẽ có cái nhìn tổng quan về đề tài nghiên cứu thông qua những nội dung chính như tính cấp thiết của đề tài, mục tiêu và đối tượng nghiên cứu cũng như các đóng góp của nghiên cứu. Ngoài ra, các phương pháp được sử dụng trong nghiên cứu là định tính và định lượng cũng được tác giả thêm vào. Tất cả được xem như cơ sở và được nghiên cứu sâu hơn trong những chương tiếp theo. 6 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU CÓ LIÊN QUAN Trong phần này, người đọc sẽ được dẫn nhập sâu hơn vào các khái niệm và lý thuyết liên quan đến hành vi sử dụng NHĐT.
Đồng thời, tác giả sẽ tổng kết kết quả của các nghiên cứu có liên quan, thực hiện sự tham khảo và lựa chọn một cách cẩn thận để xây dựng mô hình nghiên cứu cho đề tài. Chương này đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp kiến thức sâu rộng hơn về đề tài nghiên cứu, cũng như là nền tảng hỗ trợ tác giả trong việc xây dựng một mô hình nghiên cứu phù hợp. Chỉ có nhờ vào cơ sở này mà tác giả mới có thể thực hiện đánh giá và làm rõ ý định sử dụng NHĐT tại Ngân hàng TMCP Ngoại Thương Việt Nam – Chi nhánh Thủ Đức. Khái niệm về ngân hàng điện tử 2.
Khái niệm Ngân hàng điện tử (hay còn gọi là e-banking) là một hình thức dịch vụ tài chính được cung cấp qua các kênh truyền thông điện tử như mạng internet, điện thoại di động, máy tính bảng, máy tính cá nhân, đồng hồ thông minh và các thiết bị điện tử khác. Các dịch vụ của ngân hàng điện tử bao gồm: - Chuyển tiền trực tuyến giữa các tài khoản ngân hàng khác nhau - Thanh toán hóa đơn trực tuyến - Xem thông tin tài khoản và lịch sử giao dịch - Nạp tiền vào tài khoản - Rút tiền từ tài khoản - Vay vốn trực tuyến Các dịch vụ NHĐT cung cấp cho khách hàng tiện lợi và nhanh chóng hơn so với việc phải đến các ngân hàng truyền thống để thực hiện các giao dịch tài chính. Ngoài ra, ngân hàng điện tử cũng giúp giảm chi phí và thời gian cho cả khách hàng và ngân hàng. Tuy nhiên, việc sử dụng ngân hàng điện tử cũng có một số rủi ro như việc lộ thông tin 7 tài khoản, lừa đảo và các hoạt động gian lận khác.
Do đó, ngân hàng điện tử cần được đảm bảo an toàn và bảo mật thông tin để đảm bảo sự tin tưởng của khách hàng. Chức năng Các chức năng chính của e-banking bao gồm: - Xem thông tin tài khoản: Khách hàng có thể xem thông tin tài khoản của mình như số dư, lịch sử giao dịch, báo cáo tài chính, thông tin tài khoản v. - Chuyển khoản: Khách hàng có thể chuyển tiền giữa các tài khoản của mình, chuyển tiền cho người khác hoặc chuyển tiền đến tài khoản nội địa và quốc tế. - Thanh toán hóa đơn: Khách hàng có thể thanh toán hóa đơn hàng tháng như tiền điện, nước, internet, tiền điện thoại di động và các khoản vay.
- Mua bán chứng khoán và giao dịch ngoại tệ: Khách hàng có thể mua bán chứng khoán và giao dịch ngoại tệ trên nền tảng e-banking. - Đăng ký và quản lý dịch vụ: Khách hàng có thể đăng ký và quản lý các dịch vụ như chuyển tiền tự động, đặt lệnh chuyển tiền định kỳ và đăng ký thẻ tín dụng. - Tra cứu thông tin: Khách hàng có thể tra cứu thông tin về lãi suất, tỷ giá, phí dịch vụ và các ưu đãi khác từ ngân hàng. - Cập nhật thông tin cá nhân: Khách hàng có thể cập nhật thông tin cá nhân của mình như địa chỉ, số điện thoại, thay đổi mật khẩu v.
- E-banking giúp khách hàng tiết kiệm thời gian, tiện lợi, an toàn và bảo mật trong các giao dịch tài chính. Ưu điểm và nhược điểm Ưu điểm - Tiện lợi: Giúp khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính mọi lúc mọi nơi, chỉ cần có kết nối internet và thiết bị kết nối. - Tiết kiệm thời gian: Khách hàng không cần phải đến ngân hàng để thực hiện các giao dịch, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí đi lại. 8 - An toàn: Thông tin và dữ liệu khách hàng được mã hóa và bảo mật an toàn, giúp ngăn chặn các hoạt động gian lận tài chính.
- Dễ dàng sử dụng: Giao diện đơn giản, dễ sử dụng và thân thiện với người dùng. Nhược điểm - Rủi ro an ninh: Khi sử dụng e-banking, khách hàng phải chịu rủi ro bị hack hoặc lừa đảo, làm mất tiền hoặc thông tin cá nhân. - Không có sự hỗ trợ cá nhân: Khách hàng không được hỗ trợ trực tiếp bởi nhân viên ngân hàng, do đó nếu có vấn đề phát sinh, khách hàng phải tự giải quyết. - Không thể thực hiện các giao dịch phức tạp: Một số giao dịch phức tạp như mở tài khoản mới hay xin vay tiền có thể không thực hiện được qua e-banking, do đó khách hàng phải đến ngân hàng để thực hiện.
- Phí dịch vụ: Một số ngân hàng tính phí sử dụng e-banking, do đó khách hàng cần phải xem xét trước khi sử dụng dịch vụ này. Tóm lại, e-banking có nhiều ưu điểm về tính tiện lợi, tiết kiệm thời gian, an toàn và dễ sử dụng, nhưng cũng có những rủi ro và hạn chế như rủi ro an ninh, thiếu sự hỗ trợ cá nhân, không thể thực hiện các giao dịch phức tạp và phí dịch vụ. Lý thuyết về các nhân tố ảnh hưởng đến ý định sử dụng dịch vụ 2. Lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior – TPB) Lý thuyết hành vi hoạch định (Theory of Planned Behavior - TPB) là một lý thuyết trong tâm lý học xã hội được đề xuất bởi nhà tâm lý học người Scotland, Icek Ajzen (1991).
Lý thuyết này giải thích về cách mà các yếu tố tâm lý và xã hội ảnh hưởng đến hành vi của một người. TPB cho rằng, người ta không chỉ quan tâm đến hành động của mình mà còn đặt ra mục tiêu, định hướng hành vi dựa trên giá trị, quan điểm và văn hoá cá nhân. TPB phân tích hành vi của một người được xác định bởi ba yếu tố chính: - Thái độ (Attitude): Đây là quan điểm, cảm nhận của người đó về việc thực hiện một hành động. Thái độ của người đó được ảnh hưởng bởi các giá trị, kinh nghiệm, tri thức và quan điểm cá nhân.
9 - Chuẩn chủ quan (Subjective Norms): Đây là những áp lực, kỳ vọng từ những người xung quanh. Các yếu tố này bao gồm những ý kiến, lời khuyên, phê bình, sự ủng hộ từ những người trong gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, cộng đồng và những giá trị, quan niệm xã hội. - Kiểm soát hành vi (Perceived Behavioral Control): Đây là nhận thức của 1 người về khả năng kiểm soát được hành vi của mình. Các yếu tố như kỹ năng, kiến thức, tình huống và nguồn lực có thể ảnh hưởng đến kiểm soát hành vi của người đó.
Dựa trên ba yếu tố trên, TPB cho rằng hành vi của một người sẽ được dự đoán bởi cách mà người đó đánh giá các yếu tố trên. TPB cung cấp cho chúng ta một cách hiểu rõ hơn về cách mà những yếu tố tâm lý và xã hội có thể ảnh hưởng đến hành vi của một người, từ đó giúp ta thiết kế các chương trình, chiến lược ảnh hưởng đến hành vi cụ thể của đối tượng nhằm đạt được mục tiêu nào đó.1: Mô hình lý thuyết hành vi có hoạch định (TPB) Nguồn: Icek Ajzen (1991) 2. Lý thuyết chấp nhận công nghệ (Technology Acceptance Model – TAM) Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) là một nghiên cứu của nhóm tác giả Davis, Bogozzi and Warshaw (1989), là một lý thuyết về mô hình hệ thống thông tin giải thích cách người dùng chấp nhận sử dụng một công nghệ nhất định. Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) được coi là một trong những mô hình có ảnh hưởng nhất và được các nhà 10 nghiên cứu sử dụng rộng rãi nhất để mô tả sự chấp nhận của một công nghệ cụ thể của các cá nhân, nghiên cứu ảnh hưởng của các yếu tố con người trong việc áp dụng công nghệ mới (Dillon & Morris, 1996; Lee, Kozar & Larsen, 2003).
Mô hình gợi ý rằng khi người dùng được giới thiệu với một công nghệ mới, một số yếu tố ảnh hưởng đến quyết định của họ về cách thức và thời điểm họ sẽ sử dụng nó. Mô hình TAM chủ yếu phân tích 2 yếu tố tác động lên cá nhân khi chấp nhận một công nghệ: một là “nhận thức tính hữu ích” (Perceived usefulness) được định nghĩa là "mức độ mà một người tin rằng sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ nâng cao hiệu quả công việc của mình” (Davis và cộng sự, tr. Hai là “nhận thức tính dễ sử dụng” (Perceived ease of use) được định nghĩa là “mức độ mà một người tin rằng việc sử dụng một hệ thống cụ thể sẽ không cần nỗ lực” (Davis và cộng sự, tr. Kết quả nghiên cứu được cho thấy hai nhân tố này đều có tác động tích cực đến ý định sử dụng trong đó “nhận thức tính hữu ích” là một yếu tố quyết định chủ yếu và “nhận thức tính dễ sử dụng” là yếu tố quyết định thứ yếu.2: Mô hình chấp nhận công nghệ (TAM) Nguồn: Davis, Bogozzi và Warshaw (1989) 11 2.
Lý thuyết chấp nhận công nghệ mở rộng (Technology Acceptance Model 2 - TAM2) Lý thuyết TAM2 (Technology Acceptance Model 2) là một mô hình nghiên cứu về việc người dùng chấp nhận và sử dụng công nghệ, được phát triển từ lý thuyết TAM gốc (Technology Acceptance Model) bởi Venkatesh và Davis vào năm 2000. TAM2 mở rộng và bổ sung mô hình TAM gốc bằng cách đưa vào những yếu tố mới để giải thích sự chấp nhận công nghệ một cách chi tiết hơn. Lý thuyết chấp nhận công nghệ mở rộng TAM2 đã thêm hai yếu tố quan trọng so với lý thuyết TAM gốc: - Social Influence (TI) - Được hiểu là "ảnh hưởng xã hội" (chuẩn chủ quan, sự tự nguyện, hình ảnh): Yếu tố này mô tả sự ảnh hưởng của người khác và xã hội đối với quyết định của người dùng về việc chấp nhận công nghệ. Social Influence bao gồm các yếu tố như áp lực từ bạn bè, đồng nghiệp, người quản lý, và những người quen biết khác.
Người dùng có thể cảm nhận áp lực từ môi trường xã hội của họ để sử dụng hoặc không sử dụng công nghệ.