CHƯƠNG 1 Trong chương này, tác giả thể hiện sự cần thiết của việc nghiên cứu về yếu tố ảnh hưởng đến ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng mobile banking và tác động của nó đến sự cạnh tranh và phát triển của các ngân hàng. Từ đó, tác giả xác định mục tiêu cụ thể và tổng quát, cùng với các câu hỏi nghiên cứu để thực hiện việc khám phá mối quan hệ giữa các yếu tố này thông qua mô hình lý thuyết kết hợp từ TTF, UTAUT và ECT. Tác giả cũng hạn chế phạm vi đối tượng nghiên cứu trong khu vực Hồ Chí Minh, tập trung vào người tiêu dùng trẻ tuổi, và từ đó tìm ra đóng góp của nghiên cứu này trong lĩnh vực hiểu biết về hành vi tiếp tục sử dụng mobile banking tại Việt Nam. CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ CÁC NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN 2.
Tổng quan về ứng dụng mobile banking và ý định tiếp tục sử dụng mobile banking của khách hàng tại các NHTM 2.1 Tổng quan về ứng dụng mobile banking trong các NHTM Dịch vụ mobile banking được ra đời từ cuối những năm 1990, một công ty của Đức có tên là Paybox đã bắt tay với ngân hàng Deutsche Bank lần đầu tiên giới thiệu dịch vụ ngân hàng thông qua thiết bị di động. Nó đã được triển khai ở hầu hết các nước châu Âu: Đức, Ý, Thuỵ Điển, Úc và nước Anh. Bên cạnh các nước phát triển thì Keyna cũng lần đầu tiên giới thiệu dịch vụ mobile banking dưới hình thức tin nhắn văn bản có tên là M-Pesa vào năm 2007. Đến năm 2012, dịch vụ M-Pesa này đã thu hút được hơn 7 triệu người dùng ở Keyna, mà động lực chính là sự dễ dàng, tiện lợi của dịch vụ trên điện thoại di động, và chạy ứng dụng bất cứ lúc nào, ở bất kì địa điểm nào, kể cả khi người dùng di chuyển.
Các nhà nghiên cứu đã dùng một số thuật ngữ khác nhau để chỉ ứng dụng mobile banking: m-banking (Bhatiasevi, 2016a; Liu và c., 2009), m-finance, m-transfers, m-payments (Donner và Tellez, 2008). Mobile banking ngày càng giữ một vai trò quan trọng trong ngành ngân hàng điện tử và nó ngày càng trở thành một kênh phân phối để thay thế những thiết bị hỗ trợ các dịch vụ tài chính và phi tài chính khác như là ATM, máy thanh toán bán hàng (POS), SMS. Có nhiều thuật ngữ được các nhà nghiên cứu sử dụng khác nhau để chỉ cho dịch vụ mobile banking, tuy nhiên các thuật ngữ này điều có chung một quan điểm về mobile banking là một sản phẩm phần mềm được phát triển cho các loại thiết bị di động và được cung cấp bởi ngân hàng phát hành giúp khách hàng có thể truy cập tài khoản của mình trên để thực hiện các giao dịch, kiểm tra số dư, tình trạng của tài khoản, thanh toán hoặc bán cổ phiếu (Bhatiasevi, 2016a; Donner và Tellez, 2008; Liu và c. Tuy nhiên với sự phát triển của công nghệ hiện nay có rất nhiều thiết bị 8 di động trên thị trường, chính vì thế mà định nghĩa mobile banking cần được xem lại để phù hợp với sự thay đổi này.
Các định nghĩa trước đây không đưa ra rõ về thiết bị di động nào được sử dụng trong định nghĩa của mobile banking. Ví dụ như là việc truy cập vào các dịch vụ ngân hàng từ máy tính xách tay, hay truy cập từ điện thoại di động thông qua trình duyệt web nên được xem internet banking hơn là mobile banking vì giao diện sử dụng trên trình duyệt web khác với giao diện ứng dụng. Trong nghiên cứu này chúng ta sử dụng định nghĩa mobile banking như là ứng dụng được cung cấp bởi ngân hàng để thực hiện các giao dịch tài chính và phi tài chính bằng thiết bị di động, cụ thể là trên các điện thoại di động, điện thoại thông minh hoặc là máy tính bảng thông qua kết nối internet.2 Vai trò của mobile banking trong lĩnh vực ngành ngân hàng Mobile banking đóng một vai trò quan trọng trong ngành ngân hàng và mang lại nhiều lợi ích cả cho khách hàng và ngân hàng. Dưới đây là một số vai trò quan trọng của mobile banking trong ngành ngân hàng.
Tiện ích và tiết kiệm thời gian: Mobile banking cho phép khách hàng thực hiện các giao dịch tài chính mọi lúc, mọi nơi thông qua điện thoại di động của họ. Điều này giúp họ tiết kiệm thời gian và công sức cần thiết để đến ngân hàng truyền thống hoặc câu chuyện ATM. Truy cập 24/7: Khách hàng có thể truy cập vào tài khoản ngân hàng của họ vào bất kỳ thời điểm nào, bao gồm cả khi ngân hàng đóng cửa vào cuối tuần hoặc ngày lễ. Điều này giúp họ kiểm tra số dư, thực hiện chuyển khoản và quản lý tài chính cá nhân một cách linh hoạt.
Giao dịch an toàn: Các ứng dụng mobile banking được thiết kế với các lớp bảo mật cao, bao gồm mã hóa dữ liệu và các biện pháp bảo vệ khác để đảm bảo tính an toàn của thông tin cá nhân và tài chính của khách hàng. 9 Quản lý tài chính cá nhân: Mobile banking cung cấp khách hàng các công cụ để theo dõi và quản lý tài chính cá nhân của họ. Họ có thể xem các giao dịch gần đây, theo dõi chi tiêu và tiết kiệm, và thậm chí thiết lập các mục tiêu tài chính. Chuyển khoản tiền dễ dàng: Khách hàng có thể dễ dàng chuyển tiền giữa các tài khoản của họ hoặc đến người thụ hưởng khác mà không cần đến ngân hàng trực tiếp.
Thanh toán hóa đơn: Mobile banking cho phép khách hàng thanh toán hóa đơn tiện lợi, bao gồm hóa đơn điện, nước, internet và nhiều dịch vụ khác trực tiếp từ ứng dụng di động của họ. Thực hiện các giao dịch nhanh chóng: Khách hàng có thể thực hiện các giao dịch như kiểm tra số dư, chuyển tiền và mua bán chứng khoán trong vài giây mà không cần phải chờ đợi. Khả năng tùy chỉnh: Các ứng dụng mobile banking thường cho phép khách hàng tùy chỉnh trải nghiệm của họ, bao gồm cài đặt thông báo, thiết lập mật khẩu và sử dụng tính năng bổ sung. Hỗ trợ khách hàng: Mobile banking thường có tích hợp tính năng hỗ trợ khách hàng, cho phép người dùng liên hệ với ngân hàng và nhận sự hỗ trợ khi cần thiết.3 Ý định tiếp tục sử dụng ứng dụng mobile banking của khách hàng cá nhân tại NHTM Hành vi tiếp tục sử dụng là một khái niệm được sử dụng thường xuyên trong các nghiên cứu về việc sử dụng các dịch vụ của hệ thống thông tin (Information System).
Hành vi sử dụng được xem như là giai đoạn hậu chấp nhận sử dụng hệ thống thông tin, dịch vụ và nó trở thành một hành vi có ý thức và việc sử dụng này như là một phần hoạt động thông thường (Bhattacherjee, 2001). Theo Yi và c.s (2021) sử dụng thuật ngữ tiếp tục sử dụng như là hành vi người sử dụng tiếp tục mua các sản phẩm, dịch vụ tương tự sau lần mua đầu tiên, phù hợp với 10 các quyết định mua được lặp lại, ý định này như là một trạng thái tinh thần đại diện cho quyết định của một người để tái tạo hành vi sử dụng sản phẩm, dịch vụ hiện tại họ đang sử dụng. Trong nghiên cứu này khái niệm tiếp tục sử dụng được tác giả xem xét như là hành vi sử dụng cùng một ứng dụng mobile banking để thực hiện các giao dịch tài chính (chuyển khoản, thanh toán hoá đơn, gửi tiết kiệm…) và phi tài chính (truy vấn tài khoản, thay đổi mật khẩu, cập nhật thông tin…) trong cuộc sống hàng ngày của khách hàng. Mối liên hệ hành vi giữa việc chấp nhận sử dụng và hành vi tiếp tục sử dụng dịch vụ là một trong những đề tài được quan tâm nhiều trong các nghiên cứu và đặc biệt là trong bối cảnh sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin trong những thập niên gần đây thông qua các lý thuyết như là: TAM, TTF, UTAUT và ECT.
Bên cạnh đó cũng có những nghiên cứu sử dụng Lý thuyết thống nhất về chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) để khám phá sự chấp nhận dịch vụ mobile banking của người tiêu dùng (Ahmed và c. Bhattacherjee (2001) đề xuất lý thuyết xác nhận kỳ vọng (ECT) là một bước ngoặt trong lĩnh vực nghiên cứu bằng cách phân biệt sự công nhận của người tiêu dùng đối với một hệ thống thông tin (IS) với hành vi tiếp tục. Mục tiêu của nghiên cứu này là kiểm tra các yếu tố quyết định ảnh hưởng đến ý định tiếp tục của người dùng cá nhân trong khu vực thành phố Hồ Chí Minh đối với các dịch vụ mobile banking của Techcombank bằng cách sử dụng mô hình lý thuyết kết hợp TTF, UTAUT và ECT. Cơ sở lý thuyết về các yếu tố tác động đến ý định tiếp tục sử dụng của khách hàng cá nhân tại NHTM 2.1 Lý thuyết sự phù hợp nhiệm vụ - công nghệ (Task Technology Fits - TTF) Lý thuyết TTF (Task Technology Fit) được đề xuất bởi Goodhue và Thompson (1995), lý thuyết này được xây dựng dựa trên nền tảng của nghiên cứu về sự phù hợp giữa công việc (task) và công nghệ (technology) trong môi trường tổ chức.
TTF được thiết kế để giải thích và dự đoán mức độ thành công của việc áp dụng công nghệ thông tin trong tổ chức dựa trên mối quan hệ giữa công việc, công nghệ và cá nhân sử dụng. Lý thuyết TTF đưa ra một khung cảnh giải thích về việc làm thế nào sự phù hợp giữa công việc và công nghệ ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng công nghệ thông tin trong tổ chức. Theo lý thuyết này, một giải pháp công nghệ thông tin sẽ phát huy hiệu quả cao nhất khi nó phù hợp với những yêu cầu và đặc điểm của công việc mà nó hỗ trợ. Nói cách khác, sự phù hợp giữa công việc và công nghệ (Task Technology Fit) sẽ quyết định đến mức độ thành công của việc áp dụng công nghệ trong tổ chức.
Trong lý thuyết này, Goodhue và Thompson đề cập đến hai yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến sự phù hợp giữa công việc và công nghệ đó là đặc điểm của công việc (TAC) và khả năng về công nghệ (TEC). Đặc điểm của công việc (Task Characteristics – TAC): Mỗi công việc có những yêu cầu và đặc điểm riêng, chẳng hạn như độ phức tạp, tần suất thực hiện, mức độ liên quan đến các bên liên quan, v. Việc hiểu rõ đặc điểm của công việc sẽ giúp lựa chọn công nghệ phù hợp hơn. Khả năng của công nghệ (Technology Characteristics – TEC): Công nghệ thông tin cần có khả năng đáp ứng đúng yêu cầu và đặc điểm của công việc mà nó hỗ trợ.