Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam (TTCKVN) được thai nghén từ năm 1996 và chính thức vận hành phiên giao dịch đầu tiên vào ngày 28/07/2000. Sau hơn 23 năm phát triển, thị trường ghi nhận sự bùng nổ mạnh mẽ kể từ năm 2021. Theo dữ liệu từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD) công bố ngày 31/05/2024, số lượng tài khoản giao dịch trong nước đạt hơn 7,8 triệu tài khoản, trong đó 99,8% thuộc về các nhà đầu tư cá nhân. So với quy mô 4,2 triệu tài khoản vào cuối năm 2021, số lượng tài khoản của nhà đầu tư cá nhân đã tăng 54% sau hơn 2 năm. Thực tế này khẳng định nhóm khách hàng cá nhân chiếm thị phần áp đảo và đóng vai trò chi phối thanh khoản trên TTCKVN.
Mặc dù giữ vị thế trọng yếu, phần lớn nhà đầu tư cá nhân tại Việt Nam còn thiếu hụt kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm thực chiến và dễ bị chi phối bởi tâm lý đám đông khi đưa ra quyết định đầu tư ngắn hạn. Do đó, nhu cầu tìm kiếm các dịch vụ hỗ trợ giao dịch, tư vấn danh mục và đòn bẩy tài chính từ các công ty chứng khoán (CTCK) là rất lớn. Tuy nhiên, thị trường hiện có mức độ cạnh tranh gay gắt giữa nhiều định chế tài chính khác nhau.
Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT (FPTS) là định chế tài chính thành lập từ năm 2007 và niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE) từ năm 2017. Năm 2023, FPTS duy trì vị thế trong nhóm 10 CTCK có thị phần môi giới cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và chứng quyền lớn nhất tại HOSE (3,04%, xếp thứ 10) và Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội - HNX (3,07%, xếp thứ 8), đồng thời nằm trong Top 10 về thị phần môi giới chứng khoán phái sinh. Tuy nhiên, thị phần của FPTS có sự suy giảm nhẹ so với năm 2022 (đạt 3,21% tại HOSE và 3,33% tại HNX) và chịu sức ép cạnh tranh trực tiếp từ các đối thủ lớn như VPS (19,92%), SSI (10,59%), VNDS (7,21%), TCBS (6,8%) và MBS (5,09%).
Tổng quan các nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Al-Sulaiti, 2020; Chang và cộng sự, 2019; Pipatvanit, 2021; Nguyễn Hoàng Giang, 2016; Nguyễn Thị My My, 2020) cho thấy các biến số tác động đến hành vi lựa chọn CTCK chưa có sự đồng nhất; đồng thời chưa có công trình nào đánh giá chuyên biệt tại Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Khóa luận được thực hiện nhằm lấp đầy khoảng trống nghiên cứu này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu tổng quát: Phân tích tác động của các yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân tại Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp gia tăng thu hút khách hàng cá nhân.
- Mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của khách hàng cá nhân tại đơn vị khảo sát.
- Mục tiêu 2: Đánh giá mức độ ảnh hưởng của từng yếu tố đến quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của khách hàng cá nhân.
- Mục tiêu 3: Đề xuất các giải pháp khả thi giúp FPTS – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh tăng cường thu hút nhà đầu tư cá nhân.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của các nhà đầu tư cá nhân tại Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh là gì?
- Mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đối với quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của các nhà đầu tư cá nhân tại chi nhánh như thế nào?
- Những giải pháp nào cần được thực hiện để giúp FPTS – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh tăng cường thu hút khách hàng cá nhân?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Khách hàng cá nhân đã mở tài khoản chứng khoán và giao dịch tại Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp về kinh tế - tài chính được thu thập trong giai đoạn 2018 – 2024 từ Tổng cục Thống kê và Báo cáo tài chính của FPTS; dữ liệu sơ cấp được thu thập qua khảo sát bảng hỏi từ tháng 04/2024 đến tháng 05/2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thuộc loại hình nghiên cứu ứng dụng định lượng kết hợp phân tích thực nghiệm hành vi khách hàng cá nhân trong ngành dịch vụ tài chính - chứng khoán.
Khung lý thuyết và mô hình tiếp cận
Nghiên cứu tích hợp các nền tảng lý thuyết quản trị và tiếp thị tài chính:
- Thuyết Hành vi người tiêu dùng (Consumer Behavior Theory): Tiếp cận theo mô hình của Kotler (2006) và Schiffman cùng cộng sự (1997), phân tích hành vi người mua qua chuỗi: Nhận thức vấn đề $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
- Thuyết Hành động Hợp lý (Theory of Reasoned Action - TRA): Do Fishbein và Ajzen (1975) phát triển, giải thích rằng ý định và hành vi thực tế của khách hàng được thúc đẩy bởi hai nhân tố chính là Thái độ đối với hành vi (Attitude) và Chuẩn chủ quan (Subjective Norm).
- Mô hình Đo lường Chất lượng Dịch vụ (SERVQUAL): Phát triển bởi Parasuraman và cộng sự (1985, 1988, 1991). Khung đo lường xuất phát từ 10 khía cạnh ban đầu, sau đó được rút gọn thành 5 khía cạnh cốt lõi nhằm xác định khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận thực tế của khách hàng:
| STT |
10 Khía cạnh gốc (Parasuraman et al., 1985) |
5 Khía cạnh SERVQUAL hiệu chỉnh (Parasuraman et al., 1988) |
Nội dung đo lường |
| 1 |
Tính hữu hình (Tangibles) |
Tính hữu hình (Tangibles) |
Cơ sở vật chất, trang thiết bị, diện mạo nhân sự, tài liệu |
| 2 |
Độ tin cậy (Reliability) |
Độ tin cậy (Reliability) |
Khả năng cung ứng dịch vụ chính xác, đúng cam kết |
| 3 |
Năng lực cung cấp dịch vụ (Competence) |
Sự chắc chắn / Đảm bảo (Assurance) |
Kiến thức chuyên môn, kỹ năng nghiệp vụ của nhân viên |
| 4 |
Thái độ lịch sự (Courtesy) |
Sự chắc chắn / Đảm bảo (Assurance) |
Tôn trọng, nhã nhặn, thân thiện khi phục vụ |
| 5 |
Sự uy tín (Credibility) |
Sự chắc chắn / Đảm bảo (Assurance) |
Đáng tin cậy, minh bạch từ nhà cung cấp |
| 6 |
Tính an toàn (Security) |
Sự chắc chắn / Đảm bảo (Assurance) |
Bảo mật thông tin, an toàn giao dịch tài sản |
| 7 |
Khả năng tiếp cận (Access) |
Sự thấu cảm / Đồng cảm (Empathy) |
Thuận tiện tiếp xúc, kết nối dịch vụ dễ dàng |
| 8 |
Khả năng đáp ứng (Responsiveness) |
Khả năng đáp ứng (Responsiveness) |
Sẵn sàng hỗ trợ, tốc độ giải quyết yêu cầu |
| 9 |
Khả năng giao tiếp (Communication) |
Sự thấu cảm / Đồng cảm (Empathy) |
Truyền đạt thông tin rõ ràng, dễ hiểu cho khách hàng |
| 10 |
Thấu hiểu khách hàng (Understanding) |
Sự thấu cảm / Đồng cảm (Empathy) |
Nỗ lực nắm bắt nhu cầu cá nhân hóa của nhà đầu tư |
Mô hình nghiên cứu thực nghiệm và giả thuyết
Dựa trên mô hình kế thừa từ nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Giang (2016), tác giả thiết lập mô hình hồi quy đa biến với phương trình toán học:
$$QD = \beta_0 + \beta_1 DT + \beta_2 CP + \beta_3 TD + \beta_4 DV + \beta_5 AH + \beta_6 CL + \varepsilon_i$$
Trong đó:
- $QD$: Biến phụ thuộc - Quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân.
- $\beta_0$: Hệ số chặn; $\beta_1, ..., \beta_6$: Hệ số hồi quy riêng phần của các biến độc lập; $\varepsilon_i$: Sai số ngẫu nhiên.
- 6 Biến độc lập tương ứng với 6 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_6$):
- $H_1$ - Danh tiếng công ty ($DT$): Uy tín thương hiệu, tình hình tài chính vững mạnh và lịch sử giao dịch minh bạch tác động tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ.
- $H_2$ - Chi phí giao dịch ($CP$): Phí giao dịch môi giới, lãi suất cho vay ký quỹ (margin) và phí ứng trước tiền bán hợp lý tác động tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ.
- $H_3$ - Trình độ nhân viên ($TD$): Năng lực chuyên môn phân tích, tư vấn chuẩn xác và thái độ chăm sóc tận tâm của nhân viên tác động tích cực đến quyết định của khách hàng.
- $H_4$ - Danh mục dịch vụ ($DV$): Sự đa dạng, phong phú của các công cụ và sản phẩm tài chính tác động tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ.
- $H_5$ - Ảnh hưởng của xã hội ($AH$): Lời khuyên, sự giới thiệu từ người thân, bạn bè và chuyên gia có tác động tích cực đến quyết định lựa chọn của nhà đầu tư.
- $H_6$ - Chất lượng dịch vụ ($CL$): Tính ổn định, an toàn của hệ thống công nghệ và khả năng hỗ trợ nhanh chóng tác động tích cực đến quyết định sử dụng dịch vụ.
+-------------------------------------------------------------+
| MÔ HÌNH HỒI QUY ĐA BIẾN |
| |
| [Danh tiếng công ty (DT)] ----(H1: +)---->+ |
| [Chi phí giao dịch (CP)] ----(H2: +)---->| |
| [Trình độ nhân viên (TD)] ----(H3: +)---->| Quyết |
| [Danh mục dịch vụ (DV)] ----(H4: +)---->| định sử |
| [Ảnh hưởng của xã hội (AH)] ----(H5: +)---->| dụng |
| [Chất lượng dịch vụ (CL)] ----(H6: +)---->| (QD) |
| + |
+-------------------------------------------------------------+
Quy trình và phương pháp xử lý dữ liệu
Quy trình nghiên cứu được tiến hành qua 8 bước tuần tự:
- Xác định mục tiêu nghiên cứu.
- Xây dựng cơ sở lý thuyết về dịch vụ chứng khoán và hành vi người tiêu dùng.
- Thiết lập thang đo tham khảo từ các công trình tiền nhiệm.
- Thảo luận, điều chỉnh thang đo cho phù hợp thực tế FPTS.
- Ban hành thang đo chính thức (sử dụng thang Likert 5 mức độ: 1 = Rất không đồng ý đến 5 = Rất đồng ý).
- Nghiên cứu định lượng: Thống kê mô tả mẫu; Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha (loại biến có hệ số tương quan biến - tổng $< 0,3$ và thang đo có $\alpha < 0,6$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO, kiểm định Bartlett, Eigenvalue $> 1$, Factor loading $\ge 0,5$); Phân tích tương quan Pearson và ước lượng hồi quy tuyến tính OLS.
- Kiểm định tính phù hợp của mô hình: Hiện tượng đa cộng tuyến qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson, phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và đồ thị P-P plot, kiểm định dạng tuyến tính qua biểu đồ phân tán Scatterplot.
- Kiểm định tham số T-Test và ANOVA/Welch Test để đánh giá sự khác biệt về quyết định sử dụng dịch vụ theo các biến nhân khẩu học (giới tính, độ tuổi, thu nhập, chi tiêu, mức tiết kiệm hàng tháng); Thảo luận kết quả và đưa ra hàm ý chính sách.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu nghiên cứu
Chương mở đầu phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh bùng nổ tài khoản cá nhân tại TTCKVN giai đoạn 2021 – 2024. Đặt ra 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu nhằm xác định các tiêu chí quyết định việc lựa chọn CTCK của nhà đầu tư tại FPTS – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Xác định rõ đối tượng, phạm vi không gian, thời gian và bố cục gồm 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và tổng quan nghiên cứu
Chương này tổng kết định nghĩa pháp lý và học thuật về CTCK, dịch vụ chứng khoán (môi giới, tư vấn đầu tư, quản lý danh mục, cho vay giao dịch ký quỹ), đặc điểm nhà đầu tư cá nhân (thiếu kiến thức chuyên sâu, quy mô vốn nhỏ, tâm lý dễ dao động).
Chương 2 phân tích chuyên sâu về Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT: Thành lập theo Giấy phép số 59/UBCK-GP ngày 13/07/2007 với vốn điều lệ ban đầu 200 tỷ đồng. Cơ cấu tổ chức gồm Hội sở chính tại Hà Nội và 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, phân bổ thành 4 khối chức năng:
- Khối Tư vấn đầu tư: Phòng Tư vấn đầu tư, Phòng Hệ thống, Phòng Giao dịch (môi giới, tiếp nhận hồ sơ, nâng cấp phần mềm giao dịch).
- Khối Tư vấn tài chính doanh nghiệp: Chào bán, phát hành cổ phiếu, M&A, cổ phần hóa.
- Khối Phân tích đầu tư: Lập báo cáo vĩ mô, ngành và định giá doanh nghiệp.
- Khối Chức năng: Tài chính kế toán, Nhân sự, Văn phòng, Dịch vụ khách hàng, Lưu ký và quản lý cổ đông, Trung tâm công nghệ.
Dữ liệu tài chính - kinh doanh của FPTS giai đoạn 2019 – 2023 được tổng hợp cụ thể:
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: triệu đồng) |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Năm 2023 |
| Doanh thu hoạt động |
386.645 |
403.535 |
1.383.479 |
850.241 |
944.167 |
| Chi phí hoạt động |
107.575 |
143.257 |
348.545 |
335.303 |
328.964 |
| Doanh thu hoạt động tài chính |
27.927 |
11.905 |
4.141 |
1.367 |
9.107 |
| Chi phí quản lý CTCK |
83.577 |
52.058 |
53.194 |
60.264 |
76.664 |
| Lợi nhuận kế toán sau thuế TNDN |
214.296 |
170.549 |
845.975 |
318.225 |
444.918 |
| Tổng tài sản |
2.523.655 |
3.395.723 |
9.455.959 |
5.287.996 |
8.234.683 |
| Tài sản ngắn hạn |
2.325.138 |
3.202.938 |
9.254.467 |
5.087.806 |
8.045.915 |
| Tổng Nợ phải trả |
412.633 |
1.193.557 |
6.473.316 |
1.939.967 |
4.590.747 |
| Vốn chủ sở hữu |
2.111.021 |
2.202.166 |
2.982.644 |
3.348.030 |
3.643.936 |
Chương cũng hệ thống hóa các nghiên cứu thực nghiệm trong nước (Lưu Thị Bích Ngọc, 2013; Nguyễn Hoàng Giang, 2016; Nguyễn Thị My My, 2020; Kim Mạnh Tuấn và cộng sự, 2022) và quốc tế (Mohammad và cộng sự, 2011; Chang và cộng sự, 2019; Al-Sulaiti, 2020; Pipatvanit, 2021) làm cơ sở thiết lập các giả thuyết.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết mô hình nghiên cứu gồm 6 nhóm biến độc lập và 1 biến phụ thuộc. Thiết kế thang đo sơ bộ và thang đo chính thức cho từng khái niệm nghiên cứu:
| Nhóm thang đo |
Mã hóa |
Nội dung biến quan sát trích xuất |
Nguồn gốc kế thừa |
| Danh tiếng công ty |
DT1 DT2 DT3 |
Danh tiếng và thương hiệu của FPTS trên thị trường rất tốt Tình hình tài chính của FPTS ổn định FPTS có lịch sử hoạt động và giao dịch minh bạch |
Nguyễn Thị My My (2020) |
| Chi phí giao dịch |
CP1 CP2 CP3 |
Chi phí giao dịch tại công ty thấp hơn so với các đối thủ Lãi suất vay ký quỹ (margin) thấp hơn so với các đối thủ Phí ứng trước tiền bán chứng khoán thấp hơn so với đối thủ |
Nguyễn Hoàng Giang (2016) |
| Trình độ nhân viên |
TD |
Năng lực phân tích, tính chính xác và sự chu đáo của nhân viên |
Chang et al. (2019), Al-Sulaiti (2020) |
| Danh mục dịch vụ |
DV |
Tính phong phú của sản phẩm tài chính và công cụ phân tích |
Pipatvanit (2021) |
| Ảnh hưởng của xã hội |
AH |
Giới thiệu, tham vấn từ người thân, gia đình, bạn bè |
Mohammad et al. (2011) |
| Chất lượng dịch vụ |
CL |
Hiệu quả, tốc độ và tính an toàn của hệ thống giao dịch |
Parasuraman et al. (1988) |
Quy định tiêu chuẩn xử lý dữ liệu định lượng qua các công cụ thống kê và các bài kiểm định kỹ thuật (Cronbach's Alpha, EFA, OLS, VIF, Durbin-Watson, T-Test, ANOVA/Welch).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 thực hiện phân tích số liệu thu thập được từ khách hàng cá nhân tại FPTS – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh:
- Thống kê mô tả đặc điểm nhân khẩu học: phân bổ theo giới tính, nhóm tuổi, mức thu nhập hàng tháng, mức chi tiêu và mức độ tích lũy/tiết kiệm.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha cho 6 thang đo độc lập và thang đo quyết định sử dụng dịch vụ.
- Phân tích nhân tố khám phá EFA riêng cho tập biến độc lập và biến phụ thuộc, xác định các trọng số tải nhân tố và phương sai trích.
- Phân tích tương quan Pearson nhằm kiểm tra mối quan hệ tuyến tính giữa các biến trước khi đưa vào hồi quy.
- Ước lượng mô hình hồi quy đa biến: Đánh giá hệ số $R^2$, $R^2$ hiệu chỉnh, kiểm định F (ANOVA), xác định ý nghĩa thống kê của các hệ số hồi quy $\beta_1 - \beta_6$.
- Kiểm định các khuyết tật của mô hình: Đo lường hệ số VIF kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định Durbin-Watson kiểm tra tự tương quan, đánh giá phân phối chuẩn của phần dư qua Histogram và P-P plot, kiểm định tính tuyến tính qua Scatterplot.
- Kiểm định T-Test và ANOVA/Welch kiểm tra sự khác biệt về hành vi quyết định giữa các nhóm nhân khẩu học.
Chương 5: Kết luận và khuyến nghị
Tổng kết kết quả phân tích và đề xuất hệ thống giải pháp quản trị cho Ban Giám đốc FPTS – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh theo 6 phương diện:
- Đối với ảnh hưởng của xã hội: Đẩy mạnh chính sách khách hàng giới thiệu khách hàng, lan tỏa thương hiệu qua kênh cộng đồng nhà đầu tư.
- Đối với trình độ nhân viên: Nâng cao năng lực phân tích tài chính vĩ mô và doanh nghiệp, chuẩn hóa quy trình tư vấn và đạo đức nghề nghiệp của nhân viên môi giới.
- Đối với danh mục dịch vụ: Đa dạng hóa các sản phẩm phái sinh, chứng chỉ quỹ, công cụ hỗ trợ quản lý tài sản cá nhân.
- Đối với chi phí giao dịch: Xây dựng các gói phí giao dịch linh hoạt, biểu lãi suất vay margin cạnh tranh theo phân khúc quy mô vốn.
- Đối với chất lượng dịch vụ: Nâng cấp hạ tầng công nghệ, tối ưu hóa tốc độ khớp lệnh và giao diện bảng giá, tăng cường bảo mật hệ thống.
- Đối với danh tiếng công ty: Minh bạch hóa thông tin hoạt động, củng cố hình ảnh định chế tài chính an toàn và kỷ luật.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính về tài chính và thực trạng hoạt động của FPTS
- Giai đoạn tăng trưởng bùng nổ (2021): Doanh thu hoạt động của FPTS đạt 1.383,479 tỷ đồng, tăng 242,8% so với năm 2020; lợi nhuận trước thuế đạt 981,382 tỷ đồng (tăng 344%); doanh thu môi giới chứng khoán đạt 594 tỷ đồng (tăng 206,87%); tỷ lệ sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt mức 32%; tỷ lệ nợ vay ký quỹ/vốn chủ sở hữu đạt 167%.
- Giai đoạn điều chỉnh (2022 – 2023): Năm 2022, doanh thu hoạt động giảm về 850,241 tỷ đồng và lợi nhuận trước thuế đạt 441,530 tỷ đồng do thanh khoản thị trường chung sụt giảm; mảng cho vay ký quỹ chiếm 61,15% cơ cấu doanh thu (đạt 519,90 tỷ đồng). Đến năm 2023, kết quả phục hồi với doanh thu hoạt động đạt 944,167 tỷ đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 444,918 tỷ đồng.
- Quý 1/2024: Doanh thu hoạt động đạt hơn 299 tỷ đồng (tăng 68% so với cùng kỳ); lợi nhuận trước thuế đạt 191 tỷ đồng (tăng 93%).
Đóng góp của đề tài
- Đóng góp khoa học: Cung cấp thêm bằng chứng thực nghiệm về các yếu tố tác động đến hành vi ra quyết định của nhà đầu tư cá nhân trên TTCK Việt Nam, đóng góp vào hệ thống tài liệu nghiên cứu thực nghiệm tài chính hành vi tại một công ty chứng khoán cụ thể.
- Đóng góp thực tiễn: Giúp Ban lãnh đạo Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh nắm bắt được mức độ ưu tiên của khách hàng cá nhân đối với các tiêu chí chi phí, năng lực tư vấn, công nghệ và danh tiếng, từ đó thiết lập các chính sách kinh doanh, cơ cấu phí và chương trình đào tạo nhân sự phù hợp nhằm mở rộng thị phần.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu
- Phạm vi không gian: Khảo sát chỉ giới hạn tại nhóm khách hàng cá nhân thuộc Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh, chưa mở rộng ra các chi nhánh khác tại Hà Nội hay Đà Nẵng, cũng như chưa bao quát toàn bộ thị trường chứng khoán Việt Nam.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ tháng 04/2024 đến tháng 05/2024), phản ánh cảm nhận tâm lý khách hàng tại một thời điểm thị trường cụ thể.
- Đối tượng khảo sát: Đề tài chỉ tập trung vào nhóm nhà đầu tư cá nhân, chưa phân tích nhóm nhà đầu tư tổ chức (vốn có tiêu chí lựa chọn CTCK dựa trên các ràng buộc tài chính và quản trị rủi ro khác biệt).
Hướng nghiên cứu tiếp theo
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát tại nhiều chi nhánh và kết hợp so sánh trực tiếp giữa FPTS với các công ty chứng khoán có thị phần hàng đầu (VPS, SSI, TCBS).
- Kéo dài thời gian thu thập dữ liệu qua các chu kỳ biến động khác nhau của thị trường (giai đoạn tăng trưởng - Bull market và suy thoái - Bear market).
- Bổ sung các biến số nghiên cứu mới liên quan đến mức độ ứng dụng công nghệ tài chính (Fintech), tiện ích trên ứng dụng di động và giao dịch thuật toán (Algo-trading).
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là nguồn tham khảo hữu ích cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Quản trị Kinh doanh: Có thể tham khảo phương pháp xây dựng khung lý thuyết (kết hợp TRA và SERVQUAL), quy trình thiết kế thang đo Likert và phương pháp phân tích mô hình hồi quy đa biến ứng dụng trong ngành chứng khoán.
- Ban điều hành và chuyên viên phát triển kinh doanh tại các Công ty Chứng khoán: Sử dụng các kết quả phân tích về thị phần, cơ cấu doanh thu và hành vi khách hàng để cải tiến quy trình chăm sóc khách hàng, tối ưu hóa chính sách cho vay ký quỹ và chiến lược định giá dịch vụ.
- Các phần nội dung có giá trị chuyên môn cao: Chương 2 (Hệ thống dữ liệu tài chính 5 năm của FPTS giai đoạn 2019 – 2023) và Chương 3 (Hệ thống biến quan sát đo lường 6 nhân tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ tài chính).
Câu hỏi thường gặp
1. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT được phân chia như thế nào?
Theo nội dung công bố trong khóa luận, ngoài trụ sở chính tại Hà Nội và 2 chi nhánh tại TP. Hồ Chí Minh và Đà Nẵng, cơ cấu tổ chức của FPTS được phân định thành 4 khối chuyên biệt:
- Khối Tư vấn đầu tư (gồm Phòng Tư vấn đầu tư, Phòng Hệ thống và Phòng Giao dịch).
- Khối Tư vấn tài chính doanh nghiệp.
- Khối Phân tích đầu tư.
- Khối Chức năng (gồm Ban Tài chính Kế toán, Ban Nhân sự, Văn phòng công ty, Phòng Dịch vụ khách hàng, Phòng Lưu ký và Quản lý cổ đông, Trung tâm công nghệ).
2. Tình hình thị phần môi giới của FPTS tại HOSE và HNX trong năm 2022 và 2023 biến động ra sao?
Năm 2023, FPTS nằm trong Top 10 về thị phần môi giới cổ phiếu, chứng chỉ quỹ và chứng quyền tại cả hai sàn:
- Tại HOSE: Đạt 3,04% (đứng thứ 10), giảm so với mức 3,21% (đứng thứ 9) của năm 2022.
- Tại HNX: Đạt 3,07% (đứng thứ 8), giảm so với mức 3,33% (đứng thứ 6) của năm 2022.
3. Kết quả kinh doanh của FPTS trong năm 2021 có những điểm nổi bật nào?
Năm 2021 là năm ghi nhận sự bùng nổ tài chính của FPTS:
- Doanh thu nghiệp vụ môi giới đạt 594 tỷ đồng, tăng 206,87% so với năm 2020.
- Tổng doanh thu hoạt động đạt 1.383,479 tỷ đồng.
- Lợi nhuận trước thuế đạt 981,382 tỷ đồng, tăng 344% so với cùng kỳ.
- Tỷ lệ nợ vay ký quỹ trên vốn chủ sở hữu đạt 167% và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) đạt 32%.
4. Mô hình nghiên cứu của khóa luận gồm những biến độc lập nào và được kế thừa từ đâu?
Mô hình nghiên cứu kế thừa từ khung lý thuyết TRA, SERVQUAL và nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Giang (2016), bao gồm 6 biến độc lập:
- Danh tiếng công ty ($DT$)
- Chi phí giao dịch ($CP$)
- Trình độ nhân viên ($TD$)
- Danh mục dịch vụ ($DV$)
- Ảnh hưởng của xã hội ($AH$)
- Chất lượng dịch vụ ($CL$)
Biến phụ thuộc là Quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân ($QD$).
5. Dữ liệu sơ cấp và thứ cấp của khóa luận được thu thập trong khung thời gian nào?
- Dữ liệu thứ cấp: Thu thập các báo cáo tài chính, số liệu thống kê ngành và hoạt động kinh doanh của FPTS trong giai đoạn 2018 – 2024.
- Dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua phát bảng khảo sát lấy ý kiến nhà đầu tư cá nhân tại FPTS – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh trong thời gian từ tháng 04/2024 đến tháng 05/2024.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Phan Thanh Thi đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hành vi tiêu dùng và chất lượng dịch vụ tài chính, đồng thời xây dựng thành công mô hình đánh giá 6 yếu tố tác động đến quyết định sử dụng dịch vụ chứng khoán của nhà đầu tư cá nhân tại Công ty Cổ phần Chứng khoán FPT – Chi nhánh TP. Hồ Chí Minh. Công trình cung cấp bức tranh chi tiết về thực trạng tài chính - thị phần của FPTS giai đoạn 2019 – 2023, từ đó đề xuất hệ thống khuyến nghị quản trị thiết thực nhằm nâng cao chất lượng tư vấn, tối ưu hóa cấu trúc chi phí và củng cố năng lực cạnh tranh cho chi nhánh trong bối cảnh thị trường chứng khoán Việt Nam phát triển nhanh chóng.