Tổng quan nghiên cứu

Năm 2020, đại dịch Covid-19 bùng phát đã khiến ngành hàng không toàn cầu sụt giảm 54,7% lượng khách luân chuyển và thiệt hại hơn 419 tỷ USD doanh thu theo thống kê của Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA). Tại Việt Nam, dung lượng vận chuyển nội địa năm 2020 cũng giảm từ 37,4 triệu lượt khách xuống còn 28,3 triệu lượt. Bối cảnh giãn cách xã hội kéo dài cùng những xáo trộn trong quy trình vận hành đã làm thay đổi căn bản tâm lý và hành vi tiêu dùng của hành khách. Trước sự cạnh tranh gay gắt giữa 6 hãng hàng không đang khai thác tại thị trường nội địa (Vietnam Airlines, Bamboo Airways, Vietjet Air, Pacific Airlines, Vasco và Vietravel Airlines), bài toán thấu hiểu các tiêu chí ra quyết định của người tiêu dùng trở thành yêu cầu sống còn.

Luận văn thạc sĩ ngành Kinh doanh thương mại của tác giả Thái Minh Quang, do PGS.TS Phạm Thu Hương hướng dẫn tại Trường Đại học Ngoại thương Hà Nội, tập trung xác định và lượng hóa các yếu tố tác động trực tiếp đến quyết định mua vé máy bay tại Việt Nam. Về phạm vi không gian, đề tài khai thác thị trường vận tải hành khách nội địa Việt Nam. Về phạm vi thời gian, tác giả thu thập dữ liệu thị trường thứ cấp giai đoạn 2016-2020 kết hợp khảo sát định lượng sơ cấp từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2021.

Nghiên cứu mang ý nghĩa thực tiễn to lớn trong việc cung cấp cơ sở dữ liệu định lượng, giúp các nhà quản trị hãng bay tái cấu trúc chiến lược marketing-mix, nâng cao chỉ số lấp đầy chuyến bay và chuẩn bị nguồn lực đáp ứng dung lượng thị trường dự kiến đạt 51,7 triệu khách nội địa vào năm 2025 và 74,6 triệu khách vào năm 2035.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Nghiên cứu dựa trên nền tảng của Thuyết hành động hợp lý (TRA) của Fishbein và Ajzen (1975), Thuyết hành vi dự định (TPB) của Ajzen (1991), mô hình Engel - Kollat - Blackwell (EKB 1978) và tiến trình ra quyết định mua 5 bước của Philip Kotler (2013). Các lý thuyết này khẳng định rằng ý định và quyết định hành vi của người tiêu dùng chịu sự chi phối mạnh mẽ bởi nhận thức cá nhân, áp lực xã hội, các kích thích marketing cùng rào cản kiểm soát thực tế.

Trong lĩnh vực vận tải hàng không, chất lượng dịch vụ là chuỗi liên hoàn gồm dịch vụ mặt đất và dịch vụ trên máy bay theo mô hình của Chen và Chang (2005) cũng như vòng đời sản phẩm hàng không của Kelley (2012). Dựa trên sự kế thừa các nghiên cứu quốc tế của Yeoh và Chan (2011), Jager và Vanzyl (2013), Buaphiban (2015) và thực tiễn vận hành tại Việt Nam theo Điều 64 Thông tư 17/2016/TT-BGTVT, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 7 nhóm nhân tố độc lập: Giá cả, Mức độ tin cậy (kết hợp tiêu chuẩn an toàn, an ninh bay), Khả năng đáp ứng, Thái độ phục vụ, Mức độ thuận tiện, Tiện nghi hữu hình và Giá trị thương hiệu tác động đến biến phụ thuộc là Quyết định mua vé máy bay.

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp hai phương pháp định tính và định lượng để đảm bảo độ tin cậy và giá trị khoa học cao:

Giai đoạn định tính được thực hiện thông qua kỹ thuật thảo luận nhóm tập trung với các chuyên gia trong ngành hàng không và đại diện khách hàng thường xuyên. Mục đích nhằm điều chỉnh, bổ sung các biến quan sát cho phù hợp với đặc thù vận tải hàng không Việt Nam trong giai đoạn biến động sau dịch bệnh.

Giai đoạn định lượng sử dụng bảng câu hỏi khảo sát cấu trúc thang đo Likert 5 mức độ, thu thập từ tháng 1 đến tháng 4 năm 2021 với 350 mẫu hợp lệ từ các hành khách đã từng mua và sử dụng dịch vụ bay nội địa. Phương pháp chọn mẫu thuận tiện có phân tầng theo độ tuổi, giới tính và thu nhập được áp dụng để đảm bảo tính đại diện cao. Cỡ mẫu này hoàn toàn thỏa mãn tiêu chuẩn tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát trong phân tích nhân tố khám phá (EFA).

Dữ liệu được xử lý bằng phần mềm thống kê SPSS thông qua các bước tuần tự: Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (yêu cầu hệ số lớn hơn 0,6 và tương quan biến tổng lớn hơn 0,3), phân tích nhân tố khám phá EFA (với điều kiện KMO từ 0,5 đến 1,0 và kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê p < 0,05), phân tích tương quan Pearson, mô hình hồi quy tuyến tính đa biến để đo lường độ mạnh tác động của từng nhân tố, cùng kiểm định Independent Samples T-test và ANOVA nhằm tìm kiếm sự khác biệt theo nhân khẩu học.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Kết quả phân tích hồi quy đa biến đã chứng minh cả 7 nhân tố trong mô hình đều có tác động tỷ lệ thuận có ý nghĩa thống kê (p < 0,05) đến quyết định mua vé máy bay của khách hàng nội địa Việt Nam. Thứ tự mức độ ảnh hưởng giảm dần được xác định cụ thể như sau:

Thứ nhất, nhân tố Giá cả có tác động mạnh nhất đến quyết định mua của hành khách với hệ số hồi quy chuẩn hóa cao vượt trội. Điều này phản ánh rõ nét đặc tính nhạy cảm về giá của thị trường Việt Nam, nơi các hãng hàng không giá rẻ (LCC) từng đạt mức tăng trưởng tới 29%/năm trong giai đoạn 2014-2016.

Thứ hai, Mức độ thuận tiện và Thái độ phục vụ là hai nhân tố tiếp theo giữ vai trò then chốt. Theo số liệu khảo sát thực tế, có đến 46% phản hồi không hài lòng của khách hàng liên quan đến thái độ ứng xử của nhân viên, trong đó 58% phàn nàn về sự thiếu thân thiện và 30% cho rằng nhân viên hỗ trợ chưa hữu ích.

Thứ ba, Tiện nghi hữu hình và Mức độ tin cậy đóng góp đáng kể vào việc gia tăng lựa chọn dịch vụ. Thống kê của Vietnam Airlines cho thấy tỷ lệ khiếu nại năm 2020 tăng đột biến, từ mức trung bình 1,29 thư/10.000 khách lên mức kỷ lục 10,93 thư/10.000 khách vào tháng 4 năm 2020 do tình trạng hoãn hủy chuyến và tranh chấp hoàn vé (chiếm 28% tổng khiếu nại).

Thứ tư, Khả năng đáp ứng và Giá trị thương hiệu có mức độ tác động khiêm tốn hơn nhưng vẫn giữ giá trị tích cực. Kết quả kiểm định ANOVA cũng chỉ ra sự khác biệt rõ rệt về quyết định mua vé giữa các nhóm hành khách có mức thu nhập dưới 10 triệu đồng/tháng so với nhóm trên 25 triệu đồng/tháng, cũng như giữa mục đích bay công vụ và bay du lịch cá nhân.

Thảo luận kết quả

Thực tế ngành vận tải hàng không Việt Nam cho thấy biên lợi nhuận vận hành của các hãng chỉ đạt khoảng 4%, thấp hơn rất nhiều so với khối dịch vụ mặt đất (11%) hay hệ thống giữ chỗ (20%). Khi các hãng đều khai thác các dòng máy bay thân hẹp tương đồng như Airbus A320, A321 và khung giờ bay trên các đường bay trục không quá khác biệt, sự chênh lệch giá vé lập tức trở thành đòn bẩy chi phối hành vi mua.

Kết quả nghiên cứu này hoàn toàn tương đồng với các công trình của Buaphiban (2015) tại Thái Lan và Yeoh & Chan (2011) tại Malaysia, khi giá vé luôn là tiêu chí ưu tiên hàng đầu. Tuy nhiên, điểm khác biệt nổi bật của thị trường Việt Nam nằm ở sự gia tăng vượt bậc của biến Mức độ thuận tiện và Mức độ tin cậy. Khi rủi ro dịch bệnh và quá tải hạ tầng tại các sân bay lớn như Tân Sơn Nhất và Nội Bài xuất hiện thường xuyên, hành khách ưu tiên các hãng có ứng dụng đặt vé tiện lợi, chính sách đổi chuyến linh hoạt và khả năng xử lý hoàn tiền minh bạch.

Các dữ liệu phân tích này có thể được trực quan hóa thông qua biểu đồ cột thể hiện trọng số Beta chuẩn hóa của 7 nhân tố, kết hợp cùng bảng ma trận tương quan và biểu đồ radar so sánh hành vi tiêu dùng giữa các phân khúc thu nhập để nhà quản trị dễ dàng nhận diện điểm nghẽn dịch vụ.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả định lượng, tác giả đưa ra 4 nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa hiệu quả bán vé và nâng cao năng lực cạnh tranh cho các hãng hàng không Việt Nam:

Thứ nhất, tối ưu hóa chính sách giá linh hoạt và cấu trúc vé cá nhân hóa: Phòng Thương mại của các hãng cần triển khai hệ thống quản trị doanh thu tự động (Revenue Management System) từ quý 2 năm 2022, áp dụng mô hình giá vé không đóng gói (unbundled fare) nhằm tách biệt phí hành lý, suất ăn và chọn chỗ ngồi. Mục tiêu là duy trì hệ số sử dụng ghế trên 85% trên toàn mạng bay nội địa mà vẫn bảo vệ được mức doanh thu trung bình trên mỗi hành khách.

Thứ hai, nâng cấp hạ tầng công nghệ số và tiêu chuẩn phân phối NDC: Bộ phận Công nghệ thông tin và Thương mại điện tử cần hoàn thiện tích hợp tiêu chuẩn New Distribution Capability (NDC Standard) của IATA trong quý 4 năm 2022. Việc tối ưu hóa giao diện ứng dụng di động và website giúp giảm tỷ lệ thoát trang khi đặt vé xuống dưới 20%, tạo điều kiện cho khách hàng hoàn tất giao dịch trong vòng 3 phút.

Thứ ba, chuẩn hóa quy trình đào tạo và kiểm soát thái độ phục vụ: Trung tâm Huấn luyện bay và Khối Dịch vụ hành khách cần triển khai các khóa đào tạo định kỳ về kỹ năng giao tiếp và xử lý khủng hoảng từ quý 3 năm 2022. Thiết lập cơ chế đo lường mức độ hài lòng theo thời gian thực (CSAT) tại từng điểm chạm sân bay nhằm giảm tỷ lệ phàn nàn về thái độ nhân viên từ 46% xuống dưới 15% vào năm 2023.

Thứ tư, duy trì tính đúng giờ và bảo đảm độ tin cậy khai thác: Khối Khai thác bay phối hợp chặt chẽ với Tổng công ty Cảng hàng không Việt Nam (ACV) và cơ quan quản lý bay theo đúng Điều 64 Thông tư 17/2016/TT-BGTVT nhằm tối ưu thời gian quay đầu tàu bay tại các sân bay căn cứ. Đặt mục tiêu duy trì chỉ số đúng giờ (OTP) đạt tối thiểu 90% từ quý 1 năm 2023, đồng thời rút ngắn thời gian xử lý khiếu nại hoàn đổi vé xuống dưới 48 giờ.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Nội dung và kết quả nghiên cứu của luận văn là tài liệu tham khảo giá trị cho 4 nhóm đối tượng chính:

Ban lãnh đạo và Giám đốc thương mại của 6 hãng hàng không nội địa: Cung cấp bằng chứng định lượng chính xác để phân bổ ngân sách tiếp thị, định vị lại phân khúc sản phẩm và thiết kế các chương trình khách hàng thân thiết theo từng mức độ nhạy cảm về giá.

Cơ quan quản lý nhà nước và Cục Hàng không Việt Nam: Làm căn cứ thực tiễn để hoạch định chính sách điều tiết cạnh tranh lành mạnh, nghiên cứu khung giá trần/giá sàn vé máy bay và phân bổ giờ cất hạ cánh (slot) hợp lý tại các cảng hàng không trọng điểm.

Các công ty du lịch lữ hành và đại lý bán lẻ trực tuyến (OTA): Ứng dụng mô hình phân khúc khách hàng để tích hợp các gói sản phẩm combo vé máy bay - phòng khách sạn tối ưu chi phí, nâng cao tỷ lệ chuyển đổi đơn hàng.

Học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu marketing dịch vụ: Kế thừa khung lý thuyết hoàn chỉnh và thang đo thực nghiệm đã được kiểm định độ tin cậy để mở rộng nghiên cứu sang các ngành dịch vụ vận tải đường sắt, đường cao tốc hoặc vận chuyển quốc tế.

Câu hỏi thường gặp

Yếu tố nào chi phối mạnh nhất đến quyết định chọn mua vé máy bay của khách hàng Việt Nam? Giá cả là yếu tố tác động mạnh nhất trong mô hình nghiên cứu. Trong bối cảnh sản phẩm đường bay nội địa không có nhiều khác biệt về chủng loại tàu bay và thời gian di chuyển, sự hợp lý và minh bạch của giá vé quyết định trực tiếp đến hành vi mua của phần lớn người tiêu dùng.

Dịch bệnh Covid-19 đã làm thay đổi kỳ vọng của hành khách đối với dịch vụ hàng không ra sao? Khách hàng chuyển dịch mạnh mẽ sang quan tâm đến mức độ tin cậy và sự thuận tiện trong chính sách hoàn đổi vé. Khi khủng hoảng xảy ra, số lượng thư khiếu nại tại các hãng từng tăng vọt lên 10,93 thư/10.000 khách, đòi hỏi các hãng phải cam kết quy trình hỗ trợ khách hàng nhanh chóng và rõ ràng hơn.

Tại sao yếu tố an toàn bay lại được tích hợp chung vào thang đo mức độ tin cậy? An toàn và an ninh hàng không là yêu cầu bắt buộc tuyệt đối theo luật định và quy chuẩn quốc tế, chứ không đơn thuần là dịch vụ gia tăng. Do đó, an toàn được coi là nền tảng cốt lõi cấu thành nên mức độ tin cậy của một hãng bay trong mắt hành khách.

Sự khác biệt về thu nhập ảnh hưởng như thế nào đến hành vi mua vé máy bay? Kiểm định ANOVA cho thấy khách hàng có thu nhập trên 25 triệu đồng/tháng thường ít nhạy cảm về giá hơn, ưu tiên chọn hãng bay truyền thống vì tiện nghi ghế ngồi và giá trị thương hiệu. Ngược lại, nhóm thu nhập dưới 10 triệu đồng ưu tiên tuyệt đối cho mức giá rẻ nhất.

Hãng hàng không truyền thống cần làm gì để cạnh tranh với hàng không giá rẻ? Hãng truyền thống cần tạo sự khác biệt vượt trội thông qua thái độ phục vụ đẳng cấp, nâng cao chất lượng phòng chờ, bảo đảm chỉ số đúng giờ trên 90% và tích hợp hệ thống sinh thái khách hàng thân thiết đa kênh thay vì chỉ chạy đua giảm giá thuần túy.

Kết luận

Luận văn đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về hành vi tiêu dùng và chất lượng dịch vụ vận tải hàng không tại Việt Nam.

Kết quả kiểm định định lượng 350 mẫu khẳng định mô hình 7 nhân tố với thứ tự tác động giảm dần: Giá cả, Mức độ thuận tiện, Thái độ phục vụ, Tiện nghi hữu hình, Mức độ tin cậy, Khả năng đáp ứng và Giá trị thương hiệu.

Nghiên cứu cung cấp luận cứ thực tiễn quan trọng giúp các hãng hàng không tối ưu hóa chi phí vận hành trong điều kiện biên lợi nhuận ngành ở mức thấp khoảng 4%.

Lộ trình giải pháp được phân kỳ chi tiết từ năm 2022 đến 2025, định hướng các hãng chuyển đổi số mạnh mẽ thông qua công nghệ phân phối NDC và nâng cấp trải nghiệm khách hàng tại sân bay.

Các nhà quản trị và chuyên gia trong ngành vận tải hành khách nên tham khảo và ứng dụng ngay bộ thang đo chuẩn hóa này để xây dựng chiến lược kinh doanh thích ứng linh hoạt trong giai đoạn phát triển mới.