Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự bứt phá của hạ tầng internet, công nghệ số và các thiết bị di động thông minh đã thúc đẩy sự phát triển mạnh mẽ của thương mại điện tử (TMĐT) tại Việt Nam. Đặc biệt, sau hai làn sóng tăng trưởng trong đại dịch COVID-19, TMĐT đã trở thành điểm sáng của nền kinh tế với sự tham gia ngày càng tích cực từ cả người tiêu dùng lẫn các đơn vị kinh doanh. Theo số liệu từ Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, năm 2023, doanh thu TMĐT Việt Nam đã vượt mốc 20 tỷ USD (tăng trưởng 25% so với năm 2022), với quy mô người tiêu dùng trực tuyến đạt khoảng 59–60 triệu người và giá trị mua sắm trung bình ước tính khoảng 300–320 USD/người.

Số liệu từ nền tảng phân tích Metric ghi nhận đến quý III/2023, tổng doanh thu thị trường TMĐT tăng 54,42% so với cùng kỳ, đạt mức 63 nghìn tỷ đồng. Trong đó, TikTokShop dù mới ra mắt gần 3 năm đã mang về 25 nghìn tỷ đồng doanh thu, vươn lên vị trí thứ 2 trong số 5 sàn TMĐT sôi nổi nhất tại Việt Nam (xếp sau Shopee và đứng trên Lazada, Tiki, Sendo). Với mô hình mua sắm kết hợp giải trí (Shoppertainment), tận dụng định dạng video ngắn và các phiên phát sóng trực tiếp (livestream), TikTok tại Việt Nam ghi nhận hơn 12 tỷ lượt xem mỗi ngày, người dùng dành trung bình 1–2 giờ/ngày để truy cập ứng dụng và tạo ra khoảng 1–2 triệu đơn hàng mỗi ngày.

Tuy nhiên, song hành cùng tiềm năng tăng trưởng, TikTokShop cũng bộc lộ những rủi ro và rào cản đối với người tiêu dùng như cạnh tranh gay gắt, rủi ro bảo mật thông tin, quy trình đổi trả hàng hóa, chất lượng sản phẩm không đồng đều, cũng như nguy cơ hàng giả, hàng nhái. Trước thực tế đó, đề tài "Những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh" được thực hiện nhằm phân tích hành vi của người tiêu dùng và hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động bán hàng.

Mục tiêu nghiên cứu

  1. Mục tiêu tổng quát: Xác định các yếu tố và mức độ ảnh hưởng của chúng đối với quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh; từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm nâng cao quyết định mua sắm của khách hàng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng.
    • Đánh giá mức độ tác động của các yếu tố này đến quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Đề xuất hàm ý quản trị giúp doanh nghiệp nâng cao quyết định mua hàng trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.

Câu hỏi nghiên cứu

  1. Những yếu tố nào ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh?
  2. Mức độ ảnh hưởng của những yếu tố này đối với quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh như thế nào?
  3. Có những hàm ý quản trị nào có thể được đề xuất để doanh nghiệp thúc đẩy quyết định mua hàng trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Đối tượng khảo sát: Người tiêu dùng trực tuyến đang sinh sống và làm việc tại TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi không gian: Địa bàn TP. Hồ Chí Minh.
  • Phạm vi thời gian:
    • Dữ liệu thứ cấp và thông tin lý thuyết được thu thập từ tháng 12/2023 trở về trước.
    • Thời gian triển khai thực hiện khóa luận từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và mô hình nghiên cứu

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình hành vi công nghệ tiêu biểu:

  • Khái niệm ra quyết định và quyết định mua: Tiếp cận theo định nghĩa của Herbert A. Simon và cộng sự (1986), Philip Kotler và Kevin Keller (2013) với quy trình 5 giai đoạn: Nhận biết nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá các sự lựa chọn $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau mua.
  • Khái niệm mua sắm trực tuyến: Dựa theo định nghĩa của Monsuwé và cộng sự (2004).
  • Mô hình chấp nhận sử dụng TMĐT (ECAM - E-commerce Adoption Model): Xây dựng bởi Lee Dongwon và cộng sự (2001) / Park Jinsoo và cộng sự (2001), kết hợp giữa mô hình TAM (Davis, 1989) và thuyết nhận thức rủi ro (TPR).
  • Thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2): Được phát triển bởi Venkatesh và cộng sự (2012) từ mô hình UTAUT (Venkatesh và cộng sự, 2003).
  • Mô hình nghiên cứu đề xuất: Tác giả tổng hợp từ các mô hình nền tảng và nghiên cứu thực nghiệm trước đó (Hasslinger và cộng sự, 2007; Hossein Rezaee và cộng sự, 2011; Nguyễn Tuấn Dũng, 2019; Đoàn Thị Thanh Thư và Đàm Trí Cường, 2021; Đỗ Văn Huân và cộng sự, 2021) để đưa ra mô hình gồm 7 biến độc lập, 1 biến phụ thuộc và 4 biến kiểm soát nhân khẩu học:
    • $H_1 (+)$: Nhận thức sự hữu ích (HI) tác động cùng chiều đến Quyết định mua (QD).
    • $H_2 (+)$: Nhận thức tính dễ sử dụng (DSD) tác động cùng chiều đến Quyết định mua (QD).
    • $H_3 (-)$: Nhận thức rủi ro (RR) tác động ngược chiều đến Quyết định mua (QD).
    • $H_4 (+)$: Ảnh hưởng xã hội (AHXH) tác động cùng chiều đến Quyết định mua (QD).
    • $H_5 (+)$: Giá cả hợp lý (GCHL) tác động cùng chiều đến Quyết định mua (QD).
    • $H_6 (+)$: Sự tin tưởng (TT) tác động cùng chiều đến Quyết định mua (QD).
    • $H_7 (+)$: Thương hiệu (TH) tác động cùng chiều đến Quyết định mua (QD).
    • Biến phụ thuộc: Quyết định mua (QD).
    • Biến kiểm soát: Giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp, thu nhập.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Nghiên cứu kết hợp hai giai đoạn phương pháp luận:

  • Nghiên cứu định tính: Tổng quan tài liệu, lược khảo các công trình trong và ngoài nước để xây dựng và hiệu chỉnh bảng câu hỏi sơ bộ gồm 39 biến quan sát (thang đo Likert 5 điểm: từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý).
  • Nghiên cứu định lượng:
    • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khảo sát trực tuyến bằng bảng câu hỏi qua Google Form. Phiếu có câu hỏi gạn lọc nhằm loại trừ đáp viên chưa từng mua sắm trên TikTokShop hoặc không cư trú tại TP. Hồ Chí Minh.
    • Cỡ mẫu nghiên cứu: Dựa theo nguyên tắc của Hair và cộng sự (2010), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 39 \times 5 = 195$). Khóa luận phát ra 221 phiếu khảo sát và thu về 212 phiếu hợp lệ phục vụ phân tích.
    • Phương pháp phân tích: Thực hiện trên phần mềm SPSS, bao gồm: Thống kê mô tả (tần số, giá trị trung bình, độ lệch chuẩn), Đánh giá độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (ngưỡng chấp nhận $\ge 0,6$; tương quan biến tổng $\ge 0,3$), Phân tích nhân tố khám phá EFA (KMO $\ge 0,5$; kiểm định Bartlett có Sig. $< 0,05$; Eigenvalue $\ge 1$; Tổng phương sai trích $\ge 50%$; Hệ số tải nhân tố $> 0,5$), Phân tích tương quan Pearson, Phân tích hồi quy tuyến tính bội, và các kiểm định Independent Samples T-test, ANOVA (kết hợp kiểm định tính đồng nhất phương sai Levene và kiểm định Welch).

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về đề tài

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh bùng nổ TMĐT tại Việt Nam nói chung và TP. Hồ Chí Minh nói riêng, đặc biệt là sự vươn lên của TikTokShop nhờ xu hướng Shoppertainment. Tác giả xác lập rõ ràng hệ thống mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể, 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng nghiên cứu, đối tượng khảo sát và giới hạn phạm vi nghiên cứu (thời gian từ tháng 01/2024 đến tháng 04/2024). Đồng thời, chương này khái quát ý nghĩa khoa học trong việc bổ sung lý thuyết hành vi mua sắm trên mạng xã hội và ý nghĩa thực tiễn đối với các doanh nghiệp, nhà bán lẻ trực tuyến.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop

Chương 2 trình bày chi tiết hệ thống cơ sở lý thuyết nền tảng và các khái niệm: quyết định mua sắm, thương mại điện tử, đặc trưng mua sắm trên TikTokShop. Tác giả phân tích chuyên sâu 3 mô hình lý thuyết chính: Mô hình chấp nhận sử dụng TMĐT (ECAM), Thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ (UTAUT) và Lý thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2).

Đồng thời, tác giả tiến hành lược khảo 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong và ngoài nước, chỉ ra ưu điểm và khoảng trống nghiên cứu của từng đề tài để làm cơ sở xây dựng mô hình đề xuất 7 biến độc lập:

Tác giả / Nghiên cứu Năm Cỡ mẫu ($n$) Các nhân tố tác động chính được ghi nhận
Anders Hasslinger và cộng sự 2007 226 Giá cả (quan trọng nhất), Sự tiện lợi, Sự tin tưởng.
Hossein Rezaee và cộng sự 2011 217 Sự tin tưởng (mạnh nhất), Thích thú, Hữu ích, Thương hiệu, Ảnh hưởng xã hội (+); Nhận thức rủi ro (-).
Nguyễn Tuấn Dũng 2019 141 Mong đợi về giá, Thương hiệu, Sự hữu ích, Tính dễ sử dụng (+); Nhận thức rủi ro (-). (Loại bỏ Ảnh hưởng xã hội).
Đoàn Thị Thanh Thư, Đàm Trí Cường 2021 309 Nhận thức hữu ích, Sự tin tưởng, Chuẩn chủ quan, Dễ sử dụng (+). (Loại bỏ Giá cả, Nhận thức rủi ro).
Đỗ Văn Huân và cộng sự 2021 508 Ảnh hưởng xã hội (mạnh nhất), Kỳ vọng hiệu quả, Điều kiện thuận lợi, Động lực thụ hưởng, eWOM, Đa dạng sản phẩm, Nhận thức rủi ro.

Chương 3: Đặc điểm địa bàn và phương pháp nghiên cứu

Chương 3 mô tả bối cảnh TP. Hồ Chí Minh là đô thị hạt nhân có quy mô dân số lớn, mật độ công nghệ cao và thói quen tiêu dùng trực tuyến phát triển nhanh chóng. Chương này chi tiết hóa quy trình nghiên cứu qua hai pha: định tính và định lượng. Tác giả thiết kế bảng thang đo sơ bộ gồm 39 biến quan sát kế thừa từ các học giả uy tín:

  • Nhận thức sự hữu ích (HI1–HI5): Tiết kiệm thời gian, mua sắm mọi nơi, thanh toán đa dạng, thông tin hữu ích, xu hướng sản phẩm (Hasslinger và cộng sự, 2007; Raman, 2019; Venkatesh và cộng sự, 2012).
  • Nhận thức tính dễ sử dụng (DSD1–DSD5): Dễ tìm kiếm, dễ tương tác người bán, giao diện thân thiện, dễ so sánh đặc tính, tìm sản phẩm theo mong muốn (Venkatesh và Davis, 2000; Bùi Thị Nhật Huyền và cộng sự, 2023).
  • Nhận thức rủi ro (RR1–RR5): Rủi ro chất lượng khác mô tả, vận chuyển, bảo mật thông tin cá nhân, thanh toán ví điện tử/thẻ, đổi trả hàng khó khăn (Moshrefjavadi và cộng sự, 2012; Bùi Thanh Tráng và Hồ Xuân Tiến, 2020).
  • Ảnh hưởng xã hội (AHXH1–AHXH5): Xu hướng hiện đại, gia đình khuyến khích, bạn bè/đồng nghiệp, bài đánh giá (review), chia sẻ từ Influencer/KOL/KOC (Fishbein và Ajzen, 1975; Venkatesh và cộng sự, 2012).
  • Giá cả hợp lý (GCHL1–GCHL5): Dễ so sánh giá, nhiều mức giá ưu đãi, giá hợp lý, tiết kiệm chi phí, giá rẻ hơn cửa hàng (Hasslinger và cộng sự, 2007; Eliasson Malin và cộng sự, 2009).
  • Sự tin tưởng (TT1–TT5): Thông tin trung thực, giao dịch đáng tin cậy, chính sách đổi trả/bảo hành, vì lợi ích khách hàng, hình ảnh/video tăng tin tưởng (Jarvenpaa và cộng sự, 2000; McKnight và cộng sự, 2002).
  • Thương hiệu (TH1–TH5): Thương hiệu nổi tiếng ảnh hưởng quyết định, được chú ý hơn, đã biết trước khi mua, tạo sự an tâm, dễ tìm kiếm (Liu và cộng sự, 2023).
  • Quyết định mua (QD1–QD4): Tần suất mua thường xuyên, tiếp tục mua sắm, giới thiệu người khác, ưu tiên chọn TikTokShop thay vì sàn khác (Philip Kotler và cộng sự, 2005; Nguyễn Thị Ngọc Giàu, 2016; Zarmpou và cộng sự, 2012).

Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Chương 4 tập trung xử lý mẫu dữ liệu thực tế ($n = 212$) thu thập được tại TP. Hồ Chí Minh. Các đặc điểm nhân khẩu học của đối tượng khảo sát được thống kê chi tiết:

Tiêu chí Phân nhóm Số lượng ($N=212$) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 100 47,2
Nữ 112 52,8
Độ tuổi Dưới 18 tuổi 40 18,9
18 – 25 tuổi 85 40,1
25 – 35 tuổi 58 27,4
Trên 35 tuổi 29 13,7
Nghề nghiệp Học sinh / Sinh viên 87 41,0
Nhân viên văn phòng 54 25,5
Kinh doanh 36 17,0
Ngành nghề khác 35 16,5
Thu nhập Dưới 5 triệu VNĐ 76 35,8
5 triệu – dưới 10 triệu VNĐ 49 23,1
10 triệu – dưới 20 triệu VNĐ 44 20,8
Từ 20 triệu VNĐ trở lên 43 20,3

Thống kê mô tả các biến định lượng cho thấy người tiêu dùng đánh giá rất cao tính hữu ích (Mean: 4,46 – 4,59), tính dễ sử dụng (Mean: 4,40 – 4,50), giá cả hợp lý (Mean: 4,46 – 4,59) và ảnh hưởng xã hội (Mean: 4,08 – 4,58); trong khi mức độ nhận thức rủi ro ở mức thấp (Mean: 1,38 – 1,67, thuộc mức hoàn toàn không đồng ý với các phát biểu rủi ro).

Quy trình phân tích định lượng tiếp tục trải qua:

  • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA qua 3 lần trích biến độc lập và 1 lần đối với biến phụ thuộc, qua đó tái cơ cấu thang đo tính dễ sử dụng thành các nhân tố cụ thể hơn (Dễ tương tác - DTT, Dễ tìm kiếm - DTK).
  • Phân tích tương quan Pearson chứng minh các biến độc lập đều có tương quan tuyến tính với biến quyết định mua (Sig. $< 0,05$).
  • Phân tích hồi quy đa biến và kiểm định sự khác biệt (Independent Samples T-Test và ANOVA) theo giới tính, độ tuổi, nghề nghiệp và thu nhập.

Chương 5: Kết luận và hàm ý quản trị

Dựa trên kết quả định lượng, chương này tổng kết mô hình thực nghiệm và đề xuất các nhóm hàm ý quản trị thực tiễn cho các doanh nghiệp và nhà bán hàng trên TikTokShop nhằm tối ưu hóa doanh số và trải nghiệm khách hàng tại TP. Hồ Chí Minh.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Qua kiểm định thống kê và phân tích hồi quy, nghiên cứu xác định có 5 nhân tố tác động có ý nghĩa thống kê đến Quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Thứ tự mức độ tác động giảm dần bao gồm:

  1. Giá cả hợp lý (GCHL): Nhân tố có tác động mạnh nhất cùng chiều đến quyết định mua sắm, phản ánh độ nhạy cảm về giá và sự ưa chuộng các chương trình khuyến mãi, so sánh giá của người tiêu dùng.
  2. Sự tin tưởng (TT): Nhân tố có tác động cùng chiều mạnh thứ hai; người tiêu dùng coi trọng sự minh bạch thông tin sản phẩm, chính sách cam kết đổi trả và tính xác thực qua hình ảnh/video.
  3. Ảnh hưởng xã hội (AHXH): Tác động cùng chiều mạnh mẽ, xuất phát từ các trào lưu tiêu dùng, đánh giá thực tế của cộng đồng và các đề xuất từ Influencers/KOL/KOC.
  4. Dễ tương tác (DTT): Đặc trưng nổi bật của nền tảng TikTokShop qua tính năng phát trực tiếp (livestream) và trao đổi trực tiếp giữa người mua và người bán.
  5. Nhận thức rủi ro (RR): Tác động ngược chiều đến quyết định mua sắm; rủi ro về chất lượng sai lệch mô tả, vận chuyển hay bảo mật là rào cản làm giảm ý định mua.

Hàm ý quản trị đề xuất

  • Về chiến lược giá cả: Doanh nghiệp và nhà bán lẻ cần xây dựng chính sách giá cạnh tranh, thường xuyên áp dụng mã giảm giá, voucher trợ giá và chương trình ưu đãi độc quyền trong các khung giờ phát sóng trực tiếp nhằm kích thích hành vi chốt đơn nhanh chóng.
  • Về xây dựng sự tin tưởng: Cung cấp thông tin sản phẩm trung thực, rõ ràng; minh bạch chính sách bảo hành, đổi trả hàng; nâng cao chất lượng nội dung video và hình ảnh thực tế để khách hàng dễ dàng kiểm chứng chất lượng.
  • Về tận dụng ảnh hưởng xã hội: Hợp tác với các KOL/KOC, Influencer có uy tín phù hợp với tệp khách hàng mục tiêu; khuyến khích người mua hàng để lại các bài đánh giá, phản hồi trải nghiệm thực tế (e-WOM) sau khi nhận hàng.
  • Về nâng cao tính tương tác: Tận dụng tối đa công cụ Livestream bán hàng để giải đáp trực tiếp thắc mắc của khách hàng trong thời gian thực, cải thiện giao diện gian hàng và đào tạo đội ngũ chăm sóc khách hàng phản hồi tin nhắn nhanh chóng.
  • Về kiểm soát và giảm thiểu rủi ro: Cam kết đảm bảo nguồn gốc xuất xứ hàng hóa, lựa chọn đơn vị vận chuyển uy tín để tránh hỏng hóc đơn hàng, bảo đảm an toàn dữ liệu thanh toán số và thiết lập quy trình đổi trả hàng thuận tiện, rõ ràng.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt học thuật: Kế thừa và kiểm chứng thực nghiệm mô hình ECAM và UTAUT2 trong bối cảnh thương mại điện tử kết hợp mạng xã hội (Social Commerce) tại Việt Nam, cung cấp bằng chứng định lượng cập nhật về hành vi mua sắm trực tuyến trên TikTokShop.
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp số liệu tham khảo và hệ thống giải pháp giúp các cá nhân kinh doanh, doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách hiểu rõ tâm lý người tiêu dùng TP. Hồ Chí Minh, từ đó tối ưu hóa chiến lược tiếp thị và nâng cao trải nghiệm mua sắm trên nền tảng số.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế do giới hạn về nguồn lực và thời gian thực hiện:

  • Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (lấy mẫu thuận tiện), do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ cư dân TP. Hồ Chí Minh có thể chưa đạt mức tối ưu.
  • Hạn chế về cơ cấu mẫu: Mẫu khảo sát tập trung chủ yếu vào đối tượng trẻ (nhóm 18–25 tuổi chiếm 40,1%; học sinh/sinh viên chiếm 41,0%), chưa phản ánh đầy đủ hành vi của các nhóm đối tượng trung niên hoặc người có thu nhập cao.
  • Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài chỉ khảo sát người tiêu dùng tại khu vực TP. Hồ Chí Minh, kết quả có thể có sự khác biệt nhất định nếu so sánh với các đô thị khác hoặc khu vực nông thôn.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng quy mô mẫu và áp dụng các phương pháp lấy mẫu xác suất theo phân tầng để tăng cường tính khái quát hóa cho toàn bộ người tiêu dùng.
  • Mở rộng phạm vi địa bàn khảo sát ra nhiều tỉnh thành khác tại Việt Nam.
  • Thực hiện các nghiên cứu so sánh tương quan hành vi mua sắm giữa TikTokShop với các sàn TMĐT truyền thống khác (như Shopee, Lazada, Tiki).

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên, học viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại điện tử và Hệ thống thông tin quản lý làm đề tài nghiên cứu về hành vi người tiêu dùng trên mạng xã hội và sàn TMĐT.
    • Các cá nhân kinh doanh trực tuyến, chủ doanh nghiệp (SMEs), nhà sáng tạo nội dung (KOL/KOC) và các đơn vị tiếp thị đang vận hành gian hàng trên TikTokShop.
  • Nội dung giá trị:
    • Bảng thang đo sơ bộ gồm 39 biến quan sát chuẩn hóa từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước về chấp nhận công nghệ và thương mại điện tử.
    • Quy trình phân tích dữ liệu định lượng chuẩn mực trên SPSS bao gồm kiểm định Cronbach's Alpha, EFA đa giai đoạn, hồi quy tuyến tính và các kiểm định phương sai chuyên sâu (T-Test, ANOVA, Levene, Welch).

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng những mô hình lý thuyết gốc nào để xây dựng khung nghiên cứu?
Tác giả kế thừa và kết hợp hai mô hình chính: Mô hình chấp nhận sử dụng thương mại điện tử (ECAM của Lee Dongwon và cộng sự, 2001) và Thuyết chấp nhận và sử dụng công nghệ mở rộng (UTAUT2 của Venkatesh và cộng sự, 2012), kết hợp với lý thuyết hành vi người tiêu dùng của Philip Kotler & Kevin Keller (2013).

2. Quy mô mẫu khảo sát và kỹ thuật chọn mẫu trong khóa luận được thực hiện như thế nào?
Nghiên cứu sử dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất với kỹ thuật lấy mẫu thuận tiện qua biểu mẫu trực tuyến Google Form. Tác giả đã khảo sát 221 người và làm sạch dữ liệu để thu được 212 phiếu hợp lệ của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh, đáp ứng tiêu chuẩn cỡ mẫu tối thiểu ($n = 39 \times 5 = 195$) theo khuyến nghị của Hair và cộng sự (2010).

3. Những yếu tố nào tác động đến quyết định mua sắm trên TikTokShop theo kết quả phân tích dữ liệu?
Kết quả nghiên cứu xác định 5 yếu tố có tác động theo mức độ giảm dần là: (1) Giá cả hợp lý, (2) Sự tin tưởng, (3) Ảnh hưởng xã hội, (4) Dễ tương tác (tác động cùng chiều) và (5) Nhận thức rủi ro (tác động ngược chiều).

4. Cơ cấu mẫu khảo sát có đặc điểm nhân khẩu học nổi bật nào?
Trong 212 đáp viên hợp lệ, tỷ lệ nữ chiếm 52,8% (112 người) và nam chiếm 47,2% (100 người). Độ tuổi phổ biến nhất là 18–25 tuổi (chiếm 40,1%), nghề nghiệp tập trung nhiều nhất là học sinh/sinh viên (41,0%) và nhân viên văn phòng (25,5%), với mức thu nhập dưới 5 triệu đồng chiếm tỷ trọng cao nhất (35,8%).

5. Thang đo ban đầu của nghiên cứu bao gồm bao nhiêu biến quan sát?
Thang đo sơ bộ của đề tài gồm tổng cộng 39 biến quan sát, phân bổ vào 7 nhóm biến độc lập (Nhận thức sự hữu ích: 5 biến, Nhận thức tính dễ sử dụng: 5 biến, Nhận thức rủi ro: 5 biến, Ảnh hưởng xã hội: 5 biến, Giá cả hợp lý: 5 biến, Sự tin tưởng: 5 biến, Thương hiệu: 5 biến) và 1 nhóm biến phụ thuộc (Quyết định mua: 4 biến), sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đỗ Thị Hồng Nhung đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và kiểm định thực nghiệm thành công mô hình các yếu tố tác động đến quyết định mua sắm trực tuyến trên TikTokShop của người tiêu dùng tại TP. Hồ Chí Minh. Thông qua phân tích định lượng trên 212 mẫu khảo sát hợp lệ, đề tài chỉ ra 5 yếu tố tác động then chốt bao gồm Giá cả hợp lý, Sự tin tưởng, Ảnh hưởng xã hội, Dễ tương tác và Nhận thức rủi ro. Các phát hiện này không chỉ cung cấp tài liệu tham khảo có giá trị về mặt học thuật trong nghiên cứu thương mại điện tử xã hội mà còn mang lại hệ thống hàm ý quản trị thực tiễn giúp các doanh nghiệp và nhà bán lẻ tối ưu hóa chiến lược kinh doanh trên nền tảng TikTokShop.