Tổng quan về luận án
Sự bùng nổ của toàn cầu hóa và tiến trình tự do hóa thương mại dịch vụ theo khuôn khổ Hiệp định Chung về Thương mại Dịch vụ (GATS) của WTO đã thúc đẩy mạnh mẽ làn sóng thị trường hóa giáo dục đại học (Kuroda và cộng sự, 2010). Giáo dục đại học không còn thuần túy là một hàng hóa công cộng truyền thống mà đã chuyển dịch sang mô hình dịch vụ trải nghiệm đặc thù mang tính thương mại (Kotler & Fox, 1995; Hemsley-Brown & Oplatka, 2006). Tại Việt Nam, nhu cầu tiếp cận các nền giáo dục tiên tiến gia tăng vượt bậc với chi phí du học nước ngoài ước tính lên tới 3 tỷ USD cùng gần 200.000 du học sinh (tập trung lớn tại Hoa Kỳ và các quốc gia phát triển). Trong bối cảnh đó, phương thức "du học tại chỗ" (bao gồm các chương trình liên kết đào tạo quốc tế cấp bằng nước ngoài và các trường đại học 100% vốn đầu tư nước ngoài) nổi lên như một giải pháp thay thế chiến lược, giúp tối ưu hóa chi phí tài chính nhưng vẫn bảo đảm chuẩn mực học thuật quốc tế.
Tuy nhiên, thực tiễn vận hành thị trường giáo dục đại học xuyên biên giới tại Việt Nam xuất hiện nghịch lý: trong khi nhu cầu xã hội rất lớn, nhiều chương trình liên kết đào tạo lại rơi vào tình trạng không tuyển sinh được hoặc quy mô không ổn định, dẫn đến nguy cơ đóng cửa (Báo Người Lao Động, 2021). Khoảng trống nghiên cứu (research gap) cốt lõi nằm ở chỗ phần lớn các công trình quốc tế và trong nước trước đây chỉ tiếp cận đơn lẻ qua Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) của Ajzen (1991) hoặc các mô hình lực đẩy - lực kéo (push-pull) truyền thống của du học quốc tế (Mazzarol & Soutar, 2002), mà bỏ qua cơ chế tương tác đa tầng giữa hiện tượng bất cân xứng thông tin (Akerlof, 1978; Stiglitz, 2000, 2002) và các tín hiệu thị trường của nhà cung cấp giáo dục (Spence, 1973; Erdem & Swait, 1998).
Luận án của nghiên cứu sinh Đoàn Hiếu (2023) với đề tài "Các nhân tố tác động đến quyết định lựa chọn của người học với chương trình cử nhân du học tại chỗ ngành kinh tế và quản trị kinh doanh ở Việt Nam" (Chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Mã số: 9310106, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Bùi Anh Tuấn và PGS.TS. Nguyễn Thường Lạng) đã giải quyết triệt để khoảng trống này.
Luận án thiết lập 3 câu hỏi nghiên cứu (Research Questions - RQ) và hệ thống giả thuyết tương ứng:
- RQ1: Những nhân tố nào thuộc về tín hiệu thông tin, ảnh hưởng nhận thức và kỳ vọng lợi ích tác động đến ý định và quyết định lựa chọn chương trình du học tại chỗ ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh (KT&QTKD)?
- RQ2: Mức độ và cơ chế tác động trực tiếp, gián tiếp giữa chất lượng tín hiệu, chất lượng cảm nhận, ảnh hưởng bên ngoài, nhận thức bản thân, kỳ vọng lợi ích đến thái độ, ý định và quyết định theo học diễn ra như thế nào?
- RQ3: Các hàm ý quản trị và chính sách nào cần được triển khai để bảo đảm sự phát triển bền vững của các chương trình du học tại chỗ tại Việt Nam?
Khung lý thuyết tích hợp đa chiều được xây dựng dựa trên ba trụ cột: Lý thuyết Tín hiệu (Signaling Theory), Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB) / Lý thuyết Hành động hợp lý (TRA), và Lý thuyết Kỳ vọng Lợi ích (Expectancy-Value Theory). Phạm vi không gian khảo sát trải rộng tại 3 trung tâm kinh tế - giáo dục trọng điểm gồm Hà Nội (miền Bắc), Đà Nẵng (miền Trung) và TP. Hồ Chí Minh (miền Nam). Khách thể nghiên cứu là tân sinh viên năm nhất vừa trải qua quá trình ra quyết định nhập học thực tế tại 08 chương trình liên kết quốc tế và 02 cơ sở đại học 100% vốn nước ngoài trong giai đoạn 2020–2021. Đóng góp đột phá của luận án nằm ở việc lượng hóa toàn diện cấu trúc ra quyết định phức hợp của người học, cung cấp bằng chứng thực nghiệm chuẩn xác hỗ trợ hoạch định chiến lược cho các cơ sở giáo dục đại học.
Literature Review và Positioning
Tổng quan y văn quốc tế và trong nước về hành vi lựa chọn giáo dục đại học cho thấy 4 dòng nghiên cứu (research streams) chính:
- Dòng nghiên cứu thị trường hóa và marketing dịch vụ giáo dục: Bắt đầu từ thập niên 1970 (Kuroda và cộng sự, 2010), giáo dục đại học được định vị là loại hình dịch vụ trải nghiệm có tính vô hình (intangibility), không đồng nhất (heterogeneity), không thể lưu trữ và không thể tách rời giữa sản xuất và tiêu dùng (Kotler & Fox, 1995; Stanton, 1974; Edgett & Parkinson, 1993; Lewis & Mitchell, 1990). Các thuộc tính chất lượng của giáo dục không thể đánh giá đầy đủ trước khi tiêu dùng, đặt người học vào trạng thái nhận thức rủi ro cao (Harvey, 1996; Srikatanyoo & Gnoth, 2002).
- Dòng nghiên cứu lý thuyết nhận thức hành vi (TRA/TPB): Fishbein & Ajzen (1975) và Ajzen (1991) thiết lập nền tảng rằng ý định hành vi chịu sự chi phối của thái độ (attitude), chuẩn chủ quan (subjective norm) và nhận thức kiểm soát hành vi (perceived behavioral control). Các học giả quốc tế đã vận dụng TPB để giải thích sự lựa chọn đại học (Kumar & Kumar, 2012; Shamudin và cộng sự, 2019; Ng và cộng sự, 2020).
- Dòng nghiên cứu kinh tế học thông tin và lý thuyết tín hiệu: Trong điều kiện bất cân xứng thông tin (Akerlof, 1978; Stiglitz, 2000, 2002), người mua thiếu thông tin về chất lượng đào tạo, trong khi nhà cung cấp thiếu thông tin về ý định hành vi (Elitzur & Gavious, 2003). Để giải quyết thất bại thị trường này, lý thuyết tín hiệu (Spence, 1973, 2002) chỉ ra rằng người bán phải phát đi các tín hiệu chất lượng có độ tin cậy cao nhằm giảm thiểu chi phí tìm kiếm và định hình chất lượng cảm nhận (Erdem & Swait, 1998, 2004; Kirmani & Rao, 2000; Boulding & Kirmani, 1993).
- Dòng nghiên cứu lý thuyết vốn con người và kỳ vọng lợi ích: Giáo dục đại học đóng vai trò là sự đầu tư phát triển vốn con người nhằm tăng năng suất lao động xã hội và thu nhập cá nhân (Wheelan & Malkiel, 2010; Ma và cộng sự, 2016). Các thuộc tính như triển vọng nghề nghiệp, danh tiếng học thuật và cơ sở vật chất cấu thành nên kỳ vọng lợi ích chi phối quyết định chọn trường (Brewer & Zhao, 2010; Absher & Crawford, 1996; Angulo và cộng sự, 2010).
Trong y văn tồn tại hai cuộc tranh luận học thuật sâu sắc:
- Tranh luận 1: Quan điểm "Sinh viên là khách hàng" (Student-as-Customer). Một nhóm học giả (Kanji và cộng sự, 1999; Nicolescu, 2009; Brochado, 2009; de Jager & Gbadamosi, 2013) khẳng định khi người học chi trả học phí, họ là người tiêu dùng dịch vụ và nhà trường phải thỏa mãn tối đa nhu cầu của họ. Ngược lại, Bay & Daniel (2001) chỉ trích quan điểm này vì cho rằng nó thương mại hóa thiển cận giáo dục, làm suy giảm chuẩn mực học thuật nghiêm ngặt nhằm đổi lấy sự hài lòng ngắn hạn. Maringe (2006) và Stensaker & D’Andrea (2007) dung hòa tranh luận bằng cách xác định sinh viên là khách hàng sơ cấp (primary customers), trong khi nhà tuyển dụng và xã hội là khách hàng thứ cấp (secondary customers).
- Tranh luận 2: Động lực chi phối quyết định chọn chương trình quốc tế. Một trường phái nhấn mạnh áp lực xã hội và gia đình (Chuẩn chủ quan) mang tính quyết định tuyệt đối trong văn hóa Á Đông (Auyeung & Sands, 1997; Gatfield & Chen, 2006). Trường phái đối lập cho rằng trong thời đại số hóa, sự tính toán duy lý về chất lượng tín hiệu thương hiệu và kỳ vọng tỷ suất hoàn vốn nghề nghiệp cá nhân (ROI) mới là yếu tố quyết định (Kusumawati và cộng sự, 2010; Erdem & Swait, 2004).
So sánh vị thế với các nghiên cứu quốc tế:
- So với công trình của Chen & Zimitat (2006) khảo sát sinh viên Đài Loan du học Úc (chỉ ứng dụng TPB mở rộng với 10 khía cạnh thái độ thuần túy), luận án của Đoàn Hiếu đã vượt trội hơn khi bổ sung biến số chất lượng tín hiệu thông tin từ phía tổ chức đào tạo và làm rõ bản chất mô hình lai ghép (hybridization) của du học tại chỗ.
- So với nghiên cứu của Kumar & Kumar (2012) đối với sinh viên ngành kinh doanh tại vùng Trung Tây Hoa Kỳ (vốn chỉ dựa trên mô hình TRA nguyên thủy trong bối cảnh văn hóa cá nhân chủ nghĩa phương Tây), luận án tích hợp thêm Lý thuyết Tín hiệu và Lý thuyết Kỳ vọng Lợi ích, phản ánh đặc thù cấu trúc văn hóa gia đình và kinh tế chuyển đổi tại thị trường mới nổi Việt Nam.
Đóng góp lý thuyết và khung phân tích
Đóng góp cho lý thuyết
Luận án mở rộng biên giới lý thuyết bằng việc phát triển mô hình cấu trúc tích hợp giải thích hành vi người học trong phân khúc giáo dục đại học xuyên biên giới:
KHUNG PHÂN TÍCH TÍCH HỢP ĐA LÝ THUYẾT
- Mở rộng Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973; Erdem & Swait, 1998): Luận án chứng minh rằng trong giáo dục đại học xuyên biên giới, chất lượng tín hiệu là biến bậc hai (second-order construct) cấu thành từ 3 thuộc tính: Tính rõ ràng (Clarity), Tính nhất quán (Consistency), và Tính tin cậy (Credibility) (Nguyễn Đình Thọ & Nguyễn Thị Mai Trang, 2009). Luận án xác lập bằng chứng thực nghiệm chứng minh rằng chất lượng tín hiệu tác động trực tiếp và có ý nghĩa thống kê tới Chất lượng cảm nhận trước khi theo học, từ đó gián tiếp thúc đẩy thái độ tích cực của người học.
- Làm giàu Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991): Bằng việc kết nối cấu trúc tín hiệu ngoại sinh với các thành tố nội sinh của TPB (Ảnh hưởng bên ngoài / Chuẩn chủ quan, Nhận thức bản thân / Nhận thức kiểm soát hành vi, và Thái độ), luận án làm sáng tỏ đường dẫn truyền tác động kép: tín hiệu từ tổ chức định hình thái độ của người học, trong khi ảnh hưởng chuẩn mực từ mạng lưới quan hệ xã hội thúc đẩy trực tiếp ý định hành vi.
- Tích hợp Lý thuyết Kỳ vọng Lợi ích (Expectancy-Value Theory): Luận án phân tách và lượng hóa 3 thành phần kỳ vọng cốt lõi: Triển vọng nghề nghiệp, Đặc điểm chương trình và yêu cầu khóa học, và Chất lượng nguồn lực giảng dạy và học tập, chứng minh vai trò tiền tố trực tiếp của chúng đối với thái độ và ý định lựa chọn.
Hệ thống giả thuyết nghiên cứu chính bao gồm:
- $H_1$: Chất lượng tín hiệu tác động tích cực (+) đến Chất lượng cảm nhận về chương trình trước khi theo học.
- $H_2$: Chất lượng cảm nhận tác động tích cực (+) đến Thái độ đối với chương trình du học tại chỗ.
- $H_3$: Kỳ vọng về triển vọng nghề nghiệp tác động tích cực (+) đến Thái độ đối với chương trình.
- $H_4$: Chất lượng nguồn lực giảng dạy và học tập tác động tích cực (+) đến Thái độ và Ý định lựa chọn.
- $H_5$: Đặc điểm chương trình và yêu cầu khóa học tác động tích cực (+) đến Ý định lựa chọn.
- $H_6$: Ảnh hưởng bên ngoài (Chuẩn chủ quan) tác động tích cực (+) đến Ý định lựa chọn chương trình.
- $H_7$: Nhận thức bản thân (Kiểm soát hành vi) tác động tích cực (+) đến Ý định lựa chọn chương trình.
- $H_8$: Thái độ đối với chương trình tác động tích cực (+) đến Ý định lựa chọn chương trình.
- $H_9$: Ý định lựa chọn chương trình tác động trực tiếp, tích cực (+) đến Quyết định lựa chọn thực tế.
Khung phân tích độc đáo
Tính độc đáo của khung phân tích thể hiện ở kỹ thuật mô hình hóa quy trình đào tạo liên kết như một "cơ chế lai ghép" (hybridization mechanism) giữa trường đại học đối tác nước ngoài và trường đại học sở tại (Hình 2.1 của luận án). Luận án chỉ rõ chuỗi giá trị đào tạo (Porter, 2008) từ tuyển sinh, đội ngũ giảng viên, học liệu, quy trình giảng dạy đến cấp bằng được chọn lọc và chuyển giao tối ưu nhằm tạo nên lợi thế cạnh tranh của sản phẩm giáo dục xuyên quốc gia.
Điều kiện biên (boundary conditions) của mô hình: Áp dụng đối với người học bậc cử nhân thuộc khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh tại các đô thị lớn ở Việt Nam, nơi có sự hiện diện thương mại (GATS Mode 3) hoặc hiện diện thể nhân (GATS Mode 4) của các đối tác đại học quốc tế.
Phương pháp nghiên cứu tiên tiến
Thiết kế nghiên cứu
Nghiên cứu tuân thủ lập trường triết học thực chứng (positivism) kết hợp hậu thực chứng (post-positivism) thông qua thiết kế phương pháp hỗn hợp tuần tự (sequential mixed methods design):
QUY TRÌNH THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU TOÀN DIỆN
Quy trình nghiên cứu rigorous
- Chiến lược lấy mẫu và đối tượng khảo sát: Mẫu khảo sát được chọn lọc có chủ đích (purposive sampling) kết hợp phân tầng địa lý tại 3 miền Bắc - Trung - Nam. Tiêu chí lựa chọn: Sinh viên năm thứ nhất vừa hoàn tất thủ tục đăng ký và nhập học chính thức vào các chương trình cử nhân du học tại chỗ ngành KT&QTKD. Tiêu chí này loại trừ hoàn toàn độ trễ hồi tưởng (recall bias), bảo đảm các phản hồi phản ánh chính xác nhất tâm lý và quyết định vừa diễn ra.
- Giao thức thu thập dữ liệu và xử lý thiên lệch: Tiến hành kiểm định thiên lệch phương pháp chung (Common Method Bias - CMB) thông qua kiểm định đơn nhân tố Harman (Harman’s single-factor test) và kiểm định phương sai phương pháp chung tiềm ẩn. Kiểm định thiên lệch không phản hồi (Non-response bias) được thực hiện bằng cách so sánh mẫu trả lời sớm và mẫu trả lời muộn thông qua t-test độc lập.
- Độ giá trị và độ tin cậy thang đo:
- Độ tin cậy nhất quán nội tại: Hệ số Cronbach’s Alpha ($\alpha$) của tất cả các thang đo đơn hướng và đa hướng đều vượt ngưỡng chuẩn 0.70.
- Độ tin cậy tổng hợp: Hệ số tin cậy tổng hợp (Composite Reliability - CR) của tất cả các biến tiềm ẩn đều lớn hơn 0.60 (Bảng 4.3), khẳng định tính tin cậy tuyệt đối của thang đo.
- Giá trị hội tụ (Convergent Validity): Trọng số chuẩn hóa của các biến quan sát (Factor Loadings) đều đạt mức ý nghĩa thống kê ($p < 0.001$), phương sai trích trung bình (Average Variance Extracted - AVE) đạt yêu cầu $\ge 0.50$.
- Giá trị phân biệt (Discriminant Validity): Kiểm định theo tiêu chuẩn Fornell-Larcker và hệ số tương quan giữa các cấu trúc tiềm ẩn, bảo đảm căn bậc hai của AVE luôn lớn hơn các hệ số tương quan giữa các cặp biến tương ứng (Bảng 4.2, Bảng 4.4, Bảng 4.6).
Data và phân tích
Phân tích định lượng chính thức được xử lý trên phần mềm SPSS và AMOS:
- Mô hình đo lường được khẳng định thông qua Phân tích nhân tố khẳng định (CFA - Confirmatory Factor Analysis).
- Mô hình cấu trúc tuyến tính (SEM - Structural Equation Modeling) được ước lượng bằng phương pháp khả năng tối đa (Maximum Likelihood Estimation - MLE) nhằm kiểm định đồng thời các mối quan hệ nhân quả đa tầng và tác động trung gian.
- Các chỉ số độ phù hợp mô hình (Model Fit Indices) như CMIN/df, GFI, TLI, CFI, và RMSEA đều thỏa mãn nghiêm ngặt các ngưỡng tiêu chuẩn thống kê quốc tế, khẳng định mô hình lý thuyết đề xuất hoàn toàn tương thích với dữ liệu thực nghiệm thị trường.
Phát hiện đột phá và implications
Những phát hiện then chốt
- Hiệu ứng truyền dẫn của Chất lượng tín hiệu (Signal Quality): Dữ liệu thực nghiệm xác nhận Chất lượng tín hiệu (cấu thành bởi Tính rõ ràng, Tính nhất quán và Tính tin cậy) tác động mạnh mẽ và trực tiếp đến Chất lượng cảm nhận trước khi theo học, sau đó gián tiếp định hình Thái độ đối với chương trình du học tại chỗ ($p < 0.001$). Điều này chứng minh rằng trong thị trường giáo dục đại học bất cân xứng thông tin, việc phát tín hiệu minh bạch và nhất quán là điều kiện tiên quyết để giải tỏa tâm lý rủi ro của người học.
- Sức nặng của Chuẩn chủ quan trong văn hóa Á Đông: Nhân tố Ảnh hưởng bên ngoài (sự định hướng, ủng hộ và áp lực từ cha mẹ, gia đình và bạn bè thân thiết) là một trong những tiền tố tác động mạnh mẽ nhất đến Ý định lựa chọn chương trình du học tại chỗ. Kết quả này phản ánh đặc thù văn hóa gia đình và tính tập thể tại Việt Nam, nơi quyết định tài chính giáo dục đại học phần lớn do phụ huynh bảo trợ và cùng ra quyết định (tương đồng với kết luận của Auyeung & Sands, 1997; Gatfield & Chen, 2006).
- Kỳ vọng Triển vọng nghề nghiệp là động lực lợi ích cốt lõi: Trong nhóm các yếu tố thuộc về kỳ vọng lợi ích, Triển vọng nghề nghiệp (cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, mức lương cạnh tranh, khả năng làm việc trong môi trường quốc tế) có trọng số tác động vượt trội đến thái độ và quyết định của sinh viên so với các đặc tính học thuật thuần túy.
- Ảnh hưởng trực tiếp của Nguồn lực giảng dạy và Học tập: Đội ngũ giảng viên (đặc biệt là giảng viên quốc tế), uy tín của trường đại học cấp bằng nước ngoài cùng hệ thống cơ sở vật chất (thư viện, công nghệ thông tin) tạo nên giá trị hữu hình giúp củng cố niềm tin và thúc đẩy ý định đăng ký của sinh viên.
- Mối liên kết chặt chẽ giữa Ý định và Quyết định thực tế: Khác với nhiều nghiên cứu chỉ dừng lại ở việc đo lường "Ý định", luận án đã xác nhận thực nghiệm mối quan hệ chuyển hóa trực tiếp từ Ý định lựa chọn sang Quyết định lựa chọn thực tế của sinh viên vừa nhập học, với hệ số hồi quy chuẩn hóa đạt độ tin cậy thống kê cao nhất trong toàn bộ mô hình cấu trúc SEM (Bảng 4.7, Bảng 4.8).
TỔNG HỢP CÁC TRỌNG SỐ TÁC ĐỘNG CHÍNH TRONG MÔ HÌNH SEM
Implications đa chiều
- Hàm ý lý thuyết: Đóng góp bằng chứng khoa học khẳng định tính khả thi của việc tích hợp Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973; Erdem & Swait, 1998) với Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (Ajzen, 1991) trong bối cảnh phân tích hành vi tiêu dùng dịch vụ giáo dục xuyên biên giới tại một nền kinh tế mới nổi.
- Hàm ý phương pháp luận: Xây dựng và chuẩn hóa bộ công cụ thang đo đo lường tín hiệu thông tin và cấu trúc ra quyết định du học tại chỗ, có khả năng tái lặp (replication) và áp dụng mở rộng cho các phân khúc giáo dục đại học khác.
- Hàm ý thực tiễn và quản trị đại học:
- Nâng cao chất lượng tín hiệu truyền thông: Các trường đại học cần chuẩn hóa thông tin tuyển sinh trên website và các kênh truyền thông chính thức, bảo đảm tính rõ ràng, nhất quán về chương trình đào tạo, học phí, điều kiện chuyển tiếp và giá trị pháp lý của văn bằng nước ngoài được Bộ GD&ĐT công nhận.
- Chiến lược tiếp cận kép (Học sinh & Phụ huynh): Do ảnh hưởng bên ngoài (chuẩn chủ quan) chiếm tỷ trọng tác động rất lớn, các chiến dịch tư vấn tuyển sinh không chỉ nhắm vào học sinh THPT mà phải thiết kế các thông điệp chuyên biệt cho phụ huynh về tính an toàn, hiệu quả chi phí và sự bảo đảm tương lai.
- Tăng cường kết nối doanh nghiệp và định hướng nghề nghiệp sớm: Chủ động phối hợp với các trường THPT tổ chức hướng nghiệp sớm; công khai minh bạch số liệu việc làm, mức lương khởi điểm và tỷ lệ sinh viên có việc làm sau tốt nghiệp để hiện thực hóa kỳ vọng triển vọng nghề nghiệp của người học.
- Đầu tư thực chất vào nguồn lực giảng dạy và cơ sở vật chất: Chuẩn hóa đội ngũ giảng viên đạt chuẩn quốc tế, nâng cấp học liệu số và cơ sở hạ tầng tương xứng với mức học phí chi trả, tạo dựng trải nghiệm dịch vụ xuất sắc.
- Hàm ý chính sách vĩ mô: Bộ Giáo dục và Đào tạo cùng các cơ quan quản lý nhà nước cần hoàn thiện khung pháp lý về quản lý liên kết đào tạo quốc tế, tăng cường hậu kiểm và kiểm định chất lượng định kỳ đối với các cơ sở giáo dục nước ngoài hiện diện tại Việt Nam, nhằm bảo vệ quyền lợi người học và thanh lọc thị trường giáo dục xuyên biên giới.
Limitations và Future Research
Luận án thẳng thắn thừa nhận các giới hạn học thuật:
- Giới hạn bối cảnh và thời gian: Dữ liệu được thu thập trong giai đoạn 2020–2021, thời điểm đại dịch Covid-19 bùng phát mạnh mẽ trên toàn cầu. Mặc dù bối cảnh này làm nổi bật vai trò thay thế của du học tại chỗ, nhưng tâm lý hạn chế di chuyển quốc tế tạm thời có thể tạo ra những tác động nhất định đến quyết định của người học mà trong trạng thái bình thường mới có thể thay đổi.
- Giới hạn chuyên ngành đào tạo: Mẫu nghiên cứu mới chỉ tập trung vào khối ngành Kinh tế và Quản trị kinh doanh. Các ngành đòi hỏi đầu tư cơ sở vật chất, phòng thí nghiệm chuyên sâu như Kỹ thuật - Công nghệ, Y Dược, hoặc Khoa học Tự nhiên có thể có cơ chế ra quyết định khác biệt.
- Giới hạn địa bàn khảo sát: Khảo sát tập trung tại các đại đô thị (Hà Nội, Đà Nẵng, TP.HCM), chưa bao quát hết nhóm đối tượng người học tiềm năng từ các tỉnh thành lân cận.
Chương trình nghiên cứu tương lai (Future Research Agenda):
- Thực hiện các nghiên cứu theo chiều dọc (longitudinal studies) theo dõi hành vi và mức độ hài lòng của người học từ khi nhập học, trong suốt quá trình đào tạo đến khi tốt nghiệp gia nhập thị trường lao động.
- Mở rộng kiểm định mô hình sang các khối ngành Khoa học Kỹ thuật (STEM) và Nhân văn.
- Tiến hành các nghiên cứu so sánh quốc tế (cross-national comparative studies) giữa Việt Nam và các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á (như Malaysia, Thái Lan, Indonesia) để nhận diện ảnh hưởng của các biến số văn hóa quốc gia (Hofstede’s cultural dimensions) đến quyết định du học tại chỗ.
Tác động và ảnh hưởng
- Tác động học thuật (Academic Impact): Cung cấp hệ khung lý thuyết và bộ thang đo chuẩn mực đã được kiểm định độ tin cậy và giá trị hội tụ/phân biệt bằng SEM, tạo tiền đề trích dẫn học thuật quan trọng cho các nghiên cứu tiếp theo về kinh tế giáo dục, thương mại dịch vụ quốc tế và hành vi người tiêu dùng giáo dục đại học.
- Chuyển đổi quản trị phân khúc giáo dục quốc tế: Hỗ trợ các viện đào tạo quốc tế và các trường đại học tại Việt Nam tái cấu trúc chiến lược marketing hỗn hợp (7Ps in Higher Education Marketing), chuyển đổi từ truyền thông cảm tính sang truyền thông dựa trên tín hiệu minh bạch và quản trị chất lượng cảm nhận.
- Định hình chính sách công: Cung cấp cơ sở khoa học thực chứng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo trong việc xây dựng các tiêu chuẩn cấp phép, quản lý và giám sát chất lượng các chương trình liên kết đào tạo quốc tế theo Luật Giáo dục Đại học sửa đổi (2018) và Nghị định 86/2018/NĐ-CP.
Đối tượng hưởng lợi
- Nghiên cứu sinh và Giới học thuật: Tiếp cận mô hình nghiên cứu tích hợp đa lý thuyết (Signaling + TPB + Expectancy-Value) cùng phương pháp phân tích mô hình phương trình cấu trúc (SEM) chặt chẽ để kế thừa và phát triển các đề tài liên quan.
- Lãnh đạo và Nhà quản lý các trường Đại học: Nhận diện chính xác các thuộc tính dịch vụ giáo dục và tín hiệu thông tin chi phối quyết định của người học, từ đó tối ưu hóa nguồn lực đầu tư cho đội ngũ giảng viên, học liệu và chiến lược tuyển sinh bền vững.
- Cơ quan Hoạch định Chính sách Giáo dục: Có dữ liệu thực nghiệm để hoàn thiện chính sách hội nhập giáo dục quốc tế, bảo đảm thị trường giáo dục vận hành minh bạch, hiệu quả và bảo vệ quyền lợi người học.
- Người học và Phụ huynh học sinh: Được hưởng lợi gián tiếp từ thị trường giáo dục minh bạch thông tin, giúp đưa ra các quyết định đầu tư vốn con người chính xác và tối ưu hóa chi phí.
Câu hỏi chuyên sâu
1. Đóng góp lý thuyết độc đáo nhất của luận án là gì và đã mở rộng lý thuyết nền tảng nào?
Luận án đã mở rộng Lý thuyết Tín hiệu (Spence, 1973; Erdem & Swait, 1998) bằng việc tích hợp nó vào Lý thuyết Hành vi có kế hoạch (TPB - Ajzen, 1991) trong bối cảnh dịch vụ giáo dục đại học xuyên biên giới. Đóng góp độc đáo nhất là chứng minh rằng Chất lượng tín hiệu đóng vai trò là tiền tố ngoại sinh tác động đến Chất lượng cảm nhận trước khi theo học, qua đó kích hoạt Thái độ tích cực và chuyển hóa thành Ý định và Quyết định lựa chọn thực tế của người học.
2. Đột phá phương pháp luận của luận án khi so sánh với các công trình quốc tế trước đây?
So với nghiên cứu của Chen & Zimitat (2006) tại Đài Loan và Kumar & Kumar (2012) tại Hoa Kỳ vốn chỉ sử dụng mô hình hồi quy tuyến tính hoặc TPB/TRA nguyên thủy đơn chiều, luận án của Đoàn Hiếu (2023) đã: (1) Kết hợp mixed-methods chặt chẽ từ desk research, phỏng vấn chuyên gia đến khảo sát định lượng đa vùng miền; (2) Sử dụng kỹ thuật SEM trên AMOS để kiểm định mô hình bậc cao (second-order construct cho Chất lượng tín hiệu); (3) Kiểm soát nghiêm ngặt các sai lệch CMB (Common Method Bias) và Non-response bias.
3. Phát hiện thực nghiệm nào gây bất ngờ nhất và được lý giải như thế nào?
Phát hiện bất ngờ là mặc dù sinh viên thế hệ mới (Gen Z) được cho là có xu hướng độc lập và tự chủ cao trong việc tìm kiếm thông tin trên môi trường số, nhân tố Ảnh hưởng bên ngoài (chuẩn chủ quan từ cha mẹ và gia đình) vẫn duy trì mức độ tác động chi phối rất mạnh mẽ đến ý định đăng ký học. Điều này được lý giải bởi đặc thù chi phí tài chính của các chương trình du học tại chỗ tại Việt Nam cao hơn đáng kể so với đại học công lập truyền thống, do đó sự bảo trợ tài chính và định hướng của gia đình vẫn đóng vai trò là "chốt chặn" ra quyết định cuối cùng.
4. Luận án có cung cấp giao thức tái lặp nghiên cứu (Replication Protocol) hoàn chỉnh không?
Luận án cung cấp hệ thống thang đo chi tiết đầy đủ (Bảng 3.1 đến Bảng 3.11) kèm theo các chỉ số kiểm định độ tin cậy Cronbach’s Alpha, hệ số tin cậy tổng hợp CR, phương sai trích trung bình AVE, và ma trận tương quan phân biệt (Bảng 4.1 đến Bảng 4.6), tạo thành một giao thức nghiên cứu chuẩn hóa cao, hoàn toàn có thể tái lặp trên các tập dữ liệu và bối cảnh đào tạo khác.
5. Lộ trình nghiên cứu 10 năm (10-year research agenda) được định hình như thế nào?
Lộ trình mở ra 3 hướng nghiên cứu chiến lược: (1) Nghiên cứu tác động dài hạn (Longitudinal ROI) về hiệu quả thị trường lao động và sự nghiệp của cựu sinh viên du học tại chỗ sau 5–10 năm tốt nghiệp; (2) Nghiên cứu mô hình du học tại chỗ tích hợp công nghệ số / đào tạo lai ghép số (Digital Hybrid/Blended TNE); (3) Mô hình so sánh liên quốc gia về chính sách thu hút đại học quốc tế giữa các nền kinh tế mới nổi trong khu vực ASEAN.
Kết luận
Luận án tiến sĩ của tác giả Đoàn Hiếu (2023) khẳng định 5 đóng góp học thuật và thực tiễn cốt lõi:
5 ĐÓNG GÓP CỐT LÕI CỦA LUẬN ÁN
- Hoàn thiện khung lý thuyết: Thiết lập thành công mô hình tích hợp đa chiều giữa Lý thuyết Tín hiệu, Lý thuyết Hành vi có kế hoạch và Lý thuyết Kỳ vọng Lợi ích để giải thích trọn vẹn hành vi lựa chọn giáo dục đại học xuyên biên giới.
- Chuẩn hóa thang đo học thuật: Cung cấp bộ thang đo thực nghiệm đạt độ tin cậy cao ($CR > 0.60$, $\alpha > 0.70$, $AVE \ge 0.50$) có giá trị ứng dụng lâu dài trong nghiên cứu marketing giáo dục.
- Giải mã thực nghiệm hành vi: Xác định rõ cơ chế tác động trực tiếp và gián tiếp của chất lượng tín hiệu, chất lượng cảm nhận, ảnh hưởng gia đình và triển vọng nghề nghiệp đến quyết định nhập học thực tế của sinh viên.
- Định hình chiến lược thực thi: Chuyển giao hệ thống giải pháp quản trị thực tiễn cho các cơ sở giáo dục đại học nhằm phát triển bền vững các chương trình liên kết đào tạo quốc tế và thu hút người học hiệu quả.
- Đóng góp chính sách vĩ mô: Đưa ra khuyến nghị chính sách xác đáng cho Bộ Giáo dục và Đào tạo nhằm tăng cường khung pháp lý, bảo đảm chất lượng đào tạo và thúc đẩy tiến trình quốc tế hóa giáo dục đại học Việt Nam hội nhập vững chắc với tiêu chuẩn toàn cầu.