Chương 1 nhấn mạnh đến sự quan trọng và tính cấp thiết của việc phân tích các yếu tố tác động đến KNSL của các doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn từ 2016 đến 2023. Từ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, chương này đề cập đến ba mục tiêu cụ thể và ba câu hỏi nghiên cứu tương ứng. Đề tài cũng chỉ rõ đối tượng và phạm vi nghiên cứu là 25 doanh nghiệp bán lẻ niêm yết trên TTCK Việt Nam trong khoảng thời gian nêu trên. Tiếp theo, chương này đánh giá đóng góp của nghiên cứu và trình bày bố cục của khóa luận, bao gồm 05 chương và nội dung chính của mỗi chương.
7 CHƯƠNG 2: NỀN TẢNG LÝ THUYẾT VÀ KHÁI QUÁT NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN Trong chương này, sẽ trình bày nền tảng lý thuyết về các khái niệm và tổng quan nghiên cứu về KNSL của các doanh nghiệp bán lẻ, cũng như các yếu tố tác động. Chương cũng sẽ trình bày các nghiên cứu thực nghiệm, bao gồm cả nghiên cứu trong nước và quốc tế. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT VỀ KHẢ NĂNG SINH LỜI CỦA DOANH NGHIỆP 2. Khái niệm Theo quan điểm của Pamungkas và cộng sự (2017), KNSL không chỉ đơn thuần là một chỉ số tài chính mà còn là yếu tố quyết định trong việc sinh lợi cho cổ đông và cộng đồng.
Nó không chỉ phản ánh trách nhiệm và nghĩa vụ của công ty đối với các nhà tài trợ mà còn thể hiện sự cam kết của doanh nghiệp đối với sự phát triển bền vững và lòng tin của các đối tác. Điều này cũng nhấn mạnh vai trò quan trọng của KNSL trong việc định hình chiến lược và dự báo triển vọng của doanh nghiệp. Nghiên cứu của Malik (2011) xem KNSL như một trong những chỉ số quản lý tài chính quan trọng nhất. KNSL không chỉ liên quan đến việc tối đa hóa lợi nhuận mà còn khai thác mối liên hệ chặt chẽ giữa khả năng tạo ra giá trị và sự bền vững của doanh nghiệp.
Điều này thể hiện rằng việc đạt được lợi ích tối đa cho các cổ đông là yếu tố cốt lõi trong chiến lược quản lý tài chính, và KNSL đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá hiệu quả hoạt động, cũng như trong việc thu hút các nhà đầu tư và duy trì mối quan hệ lâu dài với các đối tác kinh doanh. Một điểm quan trọng cần nhấn mạnh là KNSL không chỉ là một chỉ số đơn thuần mà còn phản ánh sự linh hoạt và khả năng thích ứng của doanh nghiệp trước biến động của thị trường và môi trường kinh doanh. Sự hiểu biết sâu sắc về KNSL có thể giúp các nhà quản lý dự đoán và ứng phó với những thách thức đối mặt, từ cạnh tranh khốc liệt đến biến động kinh tế toàn cầu. 8 Tóm lại, KNSL là năng lực tạo ra lợi nhuận sau khi khấu trừ các chi phí và các khoản khác liên quan đến hoạt động kinh doanh.
Đây là một chỉ số quan trọng để 3 đánh giá hiệu quả và sức khỏe của doanh nghiệp, có ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và tồn tại của doanh nghiệp, cũng như khả năng của nó để duy trì và mở rộng hoạt động kinh doanh, và thu hút sự quan tâm từ các nhà đầu tư. Ngoài ra, KNSL không chỉ là một chỉ số số liệu mà còn thể hiện tính linh hoạt và khả năng thích nghi của doanh nghiệp trong môi trường kinh doanh đang thay đổi. Hiểu biết sâu sắc về khả năng này không chỉ giúp các nhà quản lý dự đoán và đối phó với những thử thách từ cạnh tranh gay gắt đến biến động kinh tế toàn cầu, mà còn hỗ trợ trong việc phát triển chiến lược bền vững và sáng tạo cho doanh nghiệp. Thước đo KNSL của doanh nghiệp Theo Kaguri (2013), việc áp dụng các chỉ số phù hợp để đánh giá hiệu quả kinh doanh của một doanh nghiệp có thể khác nhau tùy thuộc vào loại hình kinh doanh của doanh nghiệp đó.
Trong trường hợp một doanh nghiệp có mục tiêu chính là tối đa hóa lợi nhuận, thường sử dụng các chỉ số tài chính như ROE, ROA. Tương tự, Nguyễn Văn Công (2009) và Nguyễn Ngọc Quang (2011) cũng đã áp dụng các chỉ số như ROA, ROE, để đánh giá KNSL của các doanh nghiệp. Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) ROA (Return on Assets) đánh giá hiệu quả của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận dựa trên tổng tài sản. ROA là tỷ lệ giữa lợi nhuận sau thuế và tổng số tài sản bình quân của doanh nghiệp.
Công thức cụ thể như sau: 𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑠𝑎𝑢 𝑡ℎ𝑢ế 𝑅𝑂𝐴 = 𝑇ổ𝑛𝑔 𝑡à𝑖 𝑠ả𝑛 𝑏ì𝑛ℎ 𝑞𝑢â𝑛 Trong đó: • Lợi Nhuận Sau Thuế: là lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh sau khi đã trừ đi các khoản thuế phải trả. • Tổng tài sản bình quân: là tổng số tài sản của doanh nghiệp trong một 9 khoảng thời gian, được tính bằng cách lấy tổng số tài sản ở đầu kỳ và cuối kỳ, sau đó chia cho 2. ROA cho biết khả năng của doanh nghiệp trong việc sinh lời từ mỗi đơn vị tài sản mà nó sở hữu. Một ROA cao thường cho thấy doanh nghiệp đang sử dụng tài sản của mình một cách hiệu quả để tạo ra lợi nhuận, trong khi một ROA thấp có thể cho thấy có vấn đề về hiệu suất hoặc quản lý tài sản của doanh nghiệp.
Theo các nghiên cứu của Goddard và cộng sự (2005), Odusanya và cộng sự (2018), chỉ số ROA thể hiện bình quân mỗi đồng tài sản được sử dụng trong hoạt động kinh doanh sẽ tạo ra bao nhiêu đồng lợi nhuận. Do đó, chỉ số này là một đánh giá quan trọng về cách doanh nghiệp sử dụng tài sản để tạo ra lợi nhuận một cách hiệu quả. Mặc dù có thể mang lại nhiều lợi nhuận ngay lập tức, nhưng việc tập trung quá mức vào việc tối ưu hóa ROA có thể làm suy giảm khả năng nâng cấp cơ sở hạ tầng, nghiên cứu và phát triển, hoặc quản lý rủi ro, dẫn đến những rủi ro tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp trong tương lai. Do đó, việc hiểu rõ và cân nhắc đúng mức độ của chỉ số ROA là rất quan trọng, và các nhà lãnh đạo cần phải đảm bảo rằng mục tiêu ngắn hạn không tác động đến sự bền vững và phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) ROE (Return on Equity) cũng là một chỉ số phổ biến được sử dụng để đo lường KNSL của doanh nghiệp bằng cách so sánh lợi nhuận sau thuế từ vốn tự có của chủ sở hữu. ROE phản ánh khả năng của doanh nghiệp trong việc tạo ra lợi nhuận từ mỗi đơn vị vốn mà chủ sở hữu đã đầu tư. Nhiều nghiên cứu cũng đã sử dụng ROE làm một thước đo quan trọng cho KNSL của doanh nghiệp, như Rehman và Kidmat (2014), Alarussi và Alhaderi (2018), Ngô Thị Hằng và Nguyễn Thị Thùy Linh (2020). ROE là chỉ số biểu thị khả năng sử dụng vốn thông qua việc đo lường tỷ lệ lợi nhuận sau thuế đạt được so với vốn chủ sở hữu.
Chỉ số này là công cụ hữu ích để các 10 nhà quản lý đánh giá và quyết định chiến lược kinh doanh, có thể là tối đa hóa lợi nhuận hoặc mở rộng quy mô của công ty (Phan Thu Hiền và Nguyễn Nhật Hà, 2021). Công thức như sau: 𝐿ợ𝑖 𝑛ℎ𝑢ậ𝑛 𝑠𝑎𝑢 𝑡ℎ𝑢ế 𝑅𝑂𝐸 = 𝑉ố𝑛 𝑐ℎủ 𝑠ở ℎữ𝑢 𝑏ì𝑛ℎ 𝑞𝑢â𝑛 Trong đó: • Lợi Nhuận Sau Thuế: là lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh sau khi đã trừ đi các khoản thuế phải trả. • Vốn chủ sở hữu bình quân là số vốn mà chủ sở hữu đã đầu tư vào doanh nghiệp trong một khoảng thời gian nhất định, được tính bằng cách lấy tổng vốn chủ sở hữu ở đầu kỳ và cuối kỳ, sau đó chia cho 2 để tính trung bình. ROE giúp đánh giá hiệu quả vốn chủ sở hữu của doanh nghiệp và so sánh với các đối thủ cạnh tranh.
Chỉ số này cũng cho biết về khả năng của doanh nghiệp trong việc sinh lời từ mỗi đơn vị vốn mà chủ sở hữu đã đầu tư, từ đó giúp nhà đầu tư và nhà quản lý đưa ra quyết định đầu tư và quản lý vốn hợp lý. Tóm lại, ROA đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản của một doanh nghiệp. Chỉ số này cung cấp thông tin cho các nhà quản lý và các bên liên quan về mức độ hiệu suất của các tài sản đang được sử dụng và quản lý. Còn ROE là một chỉ số quan trọng trong phân tích tài chính, thể hiện khả năng của doanh nghiệp tạo ra lợi nhuận từ vốn của chủ sở hữu.
Chỉ số này đặc biệt phù hợp để các nhà đầu tư đánh giá KNSL của doanh nghiệp dựa trên vốn mà họ đã đầu tư. NỀN TẢNG LÝ THUYẾT VỀ CÁC YẾU TỐ TÁC ĐỘNG ĐẾN KHẢ NĂNG SINH LỜI 2. Lý thuyết nguồn lực (Resource-Based Theory) Lý thuyết này lấy nguồn cảm hứng từ quan điểm rằng các tài nguyên nội tại của một tổ chức, chẳng hạn như nhân lực, vật chất, công nghệ và kiến thức, có thể là nguồn cạnh tranh bền vững và tạo ra lợi thế chiến lược. Nó khẳng định rằng sự khác 11 biệt hiệu quả của các tổ chức đến từ khả năng tận dụng và phát triển các nguồn lực này một cách hiệu quả hơn so với đối thủ cạnh tranh.
Theo Barney (1991), công ty có thể tạo ra giá trị lớn hơn cho khách hàng hoặc chiến lược cạnh tranh hơn so với đối thủ nếu họ biết cách tận dụng hiệu quả các nguồn lực nội tại của mình. Theo nghiên cứu của Phan Bảo Quốc (2022) nói rằng lý thuyết nguồn lực góp phần về cách đo lường các nguồn lực về vốn, tài sản của công ty ảnh hưởng đến KNSL của các doanh nghiệp. Thông qua việc tận dụng hiệu quả các nguồn lực, doanh nghiệp có thể cải thiện KNSL bằng cách giảm chi phí, tăng sản xuất, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, duy trì sự cạnh tranh trên thị trường. Từ những quan điểm trên, chỉ ra rằng lý thuyết này góp phần giải thích về mối quan hệ chặt chẽ giữa các nguồn lực như quy mô, nguồn vốn của chủ sở hữu với KNSL của doanh nghiệp.
Lý thuyết lợi thế quy mô (Economies of Scale) Lý thuyết lợi thế quy mô (Economies of Scale) có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với KNSL của doanh nghiệp bán lẻ, bởi vì nó cho phép các doanh nghiệp giảm chi phí trung bình và tăng cường hiệu quả hoạt động khi mở rộng quy mô.