Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán (TTCK) đóng vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn quan trọng của nền kinh tế, giúp các chủ thể doanh nghiệp đa dạng hóa phương thức tài trợ vốn qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu, giảm thiểu sự phụ thuộc vào các khoản vay ngân hàng với chi phí lãi vay cao. Đồng thời, thị giá cổ phiếu trên thị trường phản ánh trực tiếp hiệu quả hoạt động kinh doanh hiện tại và triển vọng phát triển trong tương lai của doanh nghiệp.
Ngành hàng tiêu dùng (NHTD) bao gồm cả phân ngành hàng tiêu dùng thiết yếu và không thiết yếu giữ vai trò nòng cốt trong đời sống kinh tế - xã hội. Tuy nhiên, giai đoạn 2018 – 2023 chứng kiến nhiều biến động phức tạp của kinh tế toàn cầu và Việt Nam, đặc biệt là sự bùng phát của đại dịch Covid-19 và giai đoạn phục hồi kinh tế tiếp sau đó. Phần lớn các công trình nghiên cứu trước đây thường tập trung vào dữ liệu trước đại dịch hoặc trong giai đoạn dịch bùng phát mà chưa cập nhật đầy đủ diễn biến thị trường giai đoạn phục hồi, đồng thời còn khoảng trống dữ liệu đối với các phân ngành hàng tiêu dùng. Do đó, việc nghiên cứu các nhân tố tác động đến giá cổ phiếu của nhóm doanh nghiệp này có ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của đề tài là phân tích các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các công ty ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên TTCK Việt Nam, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị hỗ trợ doanh nghiệp, nhà đầu tư và cơ quan quản lý đưa ra quyết định phù hợp.
Khóa luận xác định 3 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của các công ty NHTD niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến giá cổ phiếu của các công ty NHTD niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Đề xuất các hàm ý quản trị nhằm tối đa hóa giá cổ phiếu của các công ty NHTD niêm yết trên TTCK Việt Nam.
Tương ứng với các mục tiêu trên, tác giả đặt ra 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Những yếu tố nào tác động đến giá cổ phiếu của công ty NHTD niêm yết trên TTCK Việt Nam?
- Các yếu tố đó sẽ tác động đến giá cổ phiếu của các công ty NHTD niêm yết trên thị trường như thế nào?
- Hàm ý quản trị nào đưa ra để tối đa hóa giá cổ phiếu của các công ty NHTD niêm yết trên TTCK Việt Nam?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định cụ thể:
- Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố tác động đến giá cổ phiếu của các công ty ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên TTCK Việt Nam.
- Phạm vi không gian: 51 công ty NHTD niêm yết trên hai Sở Giao dịch Chứng khoán HOSE và HNX (trong tổng số khoảng 156 công ty NHTD trên thị trường), đáp ứng tiêu chuẩn có thông tin tài chính công bố đầy đủ và Báo cáo tài chính (BCTC) được kiểm toán liên tục.
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 5 năm, từ ngày 31/12/2018 đến ngày 31/12/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận dựa trên hệ thống cơ sở lý thuyết tài chính và khung pháp lý hiện hành tại Việt Nam:
- Khung pháp lý và khái niệm: Khái niệm cổ phiếu, thị giá, mệnh giá, cổ phiếu thường và cổ phiếu ưu đãi được trích dẫn theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019. Định nghĩa giá cổ phiếu theo Warren Buffett (1997) phân tách giá trị thị trường (hình thành từ quan hệ cung cầu) và giá trị nội tại (gắn liền với hiệu quả hoạt động kinh doanh). Tiêu chuẩn phân ngành GICS (Global Industry Classification Standard) được sử dụng để phân định ngành hàng tiêu dùng thiết yếu (thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, sản phẩm cá nhân) và không thiết yếu (ô tô, linh kiện, gia dụng lâu bền, dệt may, giải trí).
- Thuyết thị trường hiệu quả (EMH): Được Eugene Fama công bố năm 1970 và phát triển trong các tài liệu tài chính của Zvi Bodie, Alex Kane, Alan Marcus. Lý thuyết chia thị trường thành ba dạng: dạng yếu (weak form), dạng bán mạnh (semi-strong form) và dạng mạnh (strong form), giải thích mức độ phản ánh thông tin vào giá cổ phiếu.
- Lý thuyết Dow: Do Charles Dow phát triển (1900–1902) và Michael O'Higgins kế thừa (1991), thiết lập 6 nguyên lý cơ bản về xu hướng thị trường (xu hướng chính, xu hướng thứ cấp, xu hướng nhỏ) và 3 giai đoạn biến động giá (tích lũy, tăng trưởng, phân phối).
Mô hình nghiên cứu đề xuất có dạng hồi quy đa biến:
$$P_{it} = \beta_0 + \beta_1 EPS_{it} + \beta_2 ROA_{it} + \beta_3 CAP_{it} + \beta_4 SIZE_{it} + \beta_5 GDP_t + \beta_6 INF_t + \beta_7 AGE_{it} + \varepsilon_{it}$$
Trong đó:
- $P_{it}$: Biến phụ thuộc - Thị giá cổ phiếu đóng cửa phiên cuối năm của công ty $i$ tại năm $t$ (VND).
- $EPS_{it}$: Thu nhập trên mỗi cổ phần.
- $ROA_{it}$: Khả năng sinh lời (Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản).
- $CAP_{it}$: Cấu trúc tài chính (Tổng nợ / Tổng tài sản bình quân).
- $SIZE_{it}$: Quy mô doanh nghiệp, đo lường bằng $\ln(\text{Tổng tài sản})$.
- $GDP_t$: Tốc độ tăng trưởng kinh tế qua từng năm (%).
- $INF_t$: Tỷ lệ lạm phát đo lường qua biến động chỉ số giá tiêu dùng CPI (%).
- $AGE_{it}$: Số năm hoạt động/thành lập tính đến năm nghiên cứu.
Phương pháp nghiên cứu sử dụng phương pháp định lượng trên dữ liệu bảng (panel data) với sự hỗ trợ của phần mềm STATA 17.0. Quy trình ước lượng bao gồm:
- Phân tích thống kê mô tả và ma trận hệ số tương quan Pearson.
- Ước lượng mô hình bằng ba phương pháp: Hồi quy OLS gộp (Pooled OLS), Mô hình tác động cố định (FEM) và Mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
- Thực hiện các kiểm định lựa chọn mô hình: Kiểm định F-test (so sánh OLS và FEM), kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian Multiplier (so sánh OLS và REM), kiểm định Hausman (so sánh FEM và REM).
- Kiểm định chẩn đoán khuyết tật: Kiểm định đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan bằng kiểm định Wooldridge, kiểm định hiện tượng phương sai sai số thay đổi bằng kiểm định Breusch-Pagan Lagrangian.
- Ứng dụng mô hình bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS - Feasible Generalized Least Squares) để xử lý triệt để các khuyết tật của mô hình.
Nguồn dữ liệu thứ cấp được thu thập từ BCTC kiểm toán của 51 công ty NHTD niêm yết trên HOSE và HNX qua cổng thông tin vietstock/finance.vn, hình thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 306 quan sát trong giai đoạn 2018 – 2023.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Giới thiệu về đề tài nghiên cứu
Chương 1 thiết lập tổng quan về nghiên cứu: phân tích tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh phục hồi kinh tế hậu đại dịch Covid-19; xác định mục tiêu tổng quát, 3 mục tiêu cụ thể và 3 câu hỏi nghiên cứu; giới thiệu đối tượng nghiên cứu là các nhân tố tác động đến thị giá cổ phiếu của 51 công ty NHTD niêm yết trên HOSE và HNX giai đoạn 2018 – 2023 (306 quan sát); phác thảo phương pháp định lượng và cấu trúc 5 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết về các yếu tố ảnh hưởng đến giá cổ phiếu của doanh nghiệp
Chương 2 trình bày khung lý luận và cơ sở pháp lý về cổ phiếu theo Luật Doanh nghiệp 2020 và Luật Chứng khoán 2019; phân loại ngành hàng tiêu dùng theo GICS; làm rõ Thuyết thị trường hiệu quả (Eugene Fama) và Lý thuyết Dow. Tác giả tiến hành lược khảo hệ thống các nghiên cứu nước ngoài (Muhammed Atiq và cộng sự, 2010; Sattam Allahawiah và cộng sự, 2012; Fouzan Al Qaisi và cộng sự, 2016; Zakia Maulida Antonoa và cộng sự, 2019; Fatmasari Sukesti và cộng sự, 2021) cùng các nghiên cứu trong nước (Phạm Tiến Mạnh, 2017; Bùi Đan Thanh và cộng sự, 2022; Đặng Thị Lan Phương và cộng sự, 2023). Từ đó, chương này tổng hợp bảng phân loại chiều hướng tác động của các biến và xác định khoảng trống nghiên cứu đối với ngành hàng tiêu dùng tại Việt Nam trong giai đoạn 2018 – 2023.
Chương 3: Mô hình và phương pháp nghiên cứu
Chương 3 chi tiết hóa quy trình nghiên cứu 6 bước thông qua sơ đồ quy trình; thiết lập mô hình hồi quy đa biến và giải thích chi tiết phương pháp đo lường của 8 biến (1 biến phụ thuộc $P$ và 7 biến độc lập $EPS, ROA, CAP, SIZE, GDP, INF, AGE$). Tác giả xây dựng 7 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_7$) với các dấu kỳ vọng lý thuyết: $EPS (+), ROA (+), CAP (+), SIZE (+), GDP (+), INF (-), AGE (+)$. Chương này cũng quy định rõ các tiêu chuẩn kiểm định thống kê gồm F-test, Breusch-Pagan Lagrangian, Hausman, kiểm định VIF, Wooldridge và phương pháp hồi quy FGLS để khắc phục khuyết tật mô hình.
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 công bố kết quả xử lý dữ liệu từ STATA 17.0 cho mẫu 306 quan sát:
- Thống kê mô tả chỉ rõ biên độ dao động của các biến trong mẫu: Thị giá $P$ dao động từ 1.800 VND (công ty TTH, năm 2022) đến 267.500 VND (công ty SAB, năm 2018); $EPS$ biến thiên từ -14.066,64 nghìn đồng (công ty SCD, năm 2023) đến 33.368,38 nghìn đồng (công ty RAL, năm 2021); $ROA$ thấp nhất đạt -46,7% (công ty TTF, năm 2019) và cao nhất đạt 33,8% (công ty VCF, năm 2020); $CAP$ dao động từ 1,6% (công ty KSD, năm 2018) đến 129,45% (công ty TTF, năm 2018 - ghi nhận hiện tượng âm vốn chủ sở hữu); $SIZE$ nằm trong khoảng 24,3065 (công ty ABR, năm 2018) đến 32,00898 (công ty BBC, năm 2018); $AGE$ từ 6 năm (công ty ABR, năm 2018) đến 66 năm (công ty CAN, năm 2023).
- Ma trận tương quan xác nhận các hệ số tương quan giữa các biến độc lập đều nhỏ hơn 0,8, không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng.
- Sau các kiểm định lựa chọn mô hình và phát hiện khuyết tật phương sai thay đổi cùng tự tương quan, mô hình FGLS được lựa chọn. Kết quả hồi quy chỉ ra $EPS, SIZE, AGE$ có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu; trong khi $GDP$ và $INF$ có tác động ngược chiều (-).
Chương 5: Kết luận và hàm ý chính sách
Chương 5 đúc kết kết quả nghiên cứu thực nghiệm, đối chiếu với các giả thuyết ban đầu; xây dựng hệ thống hàm ý quản trị chi tiết cho từng nhóm nhân tố: hàm ý đối với Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Số năm hoạt động ($AGE$), Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$) và Lạm phát ($INF$). Đồng thời, chương này chỉ ra các hạn chế về quy mô mẫu, dữ liệu và đề xuất các định hướng mở rộng nghiên cứu tiếp theo.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Bảng tổng hợp thống kê mô tả các biến trong mô hình nghiên cứu (306 quan sát):
| Tên biến |
Ký hiệu |
Giá trị trung bình |
Độ lệch chuẩn |
Giá trị nhỏ nhất |
Giá trị lớn nhất |
| Thị giá cổ phiếu |
$P$ |
37.002,72 VND |
42.158,00 |
1.800,00 VND (TTH, 2022) |
267.500,00 VND (SAB, 2018) |
| Thu nhập trên mỗi CP |
$EPS$ |
3.326,53 nghìn đ |
4.897,344 |
-14.066,64 nghìn đ (SCD, 2023) |
33.368,38 nghìn đ (RAL, 2021) |
| Khả năng sinh lời |
$ROA$ |
6,80% |
0,0847 |
-46,70% (TTF, 2019) |
33,80% (VCF, 2020) |
| Cấu trúc tài chính |
$CAP$ |
47,70% |
0,1991 |
1,60% (KSD, 2018) |
129,45% (TTF, 2018) |
| Quy mô doanh nghiệp |
$SIZE$ |
27,72542 |
1,451889 |
24,3065 (ABR, 2018) |
32,00898 (BBC, 2018) |
| Số năm hoạt động |
$AGE$ |
31,00 năm |
- |
6,00 năm (ABR, 2018) |
66,00 năm (CAN, 2023) |
| Tăng trưởng GDP |
$GDP$ |
5,50% |
- |
- |
- |
| Tỷ lệ lạm phát |
$INF$ |
~3,00% |
- |
- |
- |
Kết quả ước lượng thông qua mô hình FGLS khẳng định:
- Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$): Tác động cùng chiều có ý nghĩa thống kê đến thị giá cổ phiếu, phù hợp với giả thuyết $H_1$ và các nghiên cứu của Phạm Tiến Mạnh (2017), Bùi Đan Thanh và cộng sự (2022), Đặng Thị Lan Phương và cộng sự (2023).
- Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$): Tác động cùng chiều đến giá cổ phiếu, củng cố giả thuyết $H_4$, cho thấy doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn tạo dựng được niềm tin và thu hút sự quan tâm của nhà đầu tư.
- Số năm hoạt động ($AGE$): Tác động cùng chiều đến giá cổ phiếu (chấp nhận giả thuyết $H_7$), phản ánh thâm niên và uy tín thương hiệu giúp doanh nghiệp duy trì khả năng sinh lời ổn định trước các cú sốc kinh tế.
- Yếu tố vĩ mô ($GDP$ và $INF$): Thể hiện mối tương quan nghịch chiều với biến động giá cổ phiếu ngành hàng tiêu dùng trong giai đoạn nghiên cứu 2018 – 2023.
Giải pháp và hàm ý quản trị của tác giả
- Đối với doanh nghiệp: Cần tập trung nâng cao năng lực tài chính, tối ưu hóa lợi nhuận sau thuế nhằm gia tăng chỉ số $EPS$; mở rộng quy mô tài sản hợp lý đi kèm với quản trị rủi ro nợ vay, tránh để tỷ lệ đòn bẩy tài chính vượt ngưỡng an toàn (như trường hợp mất cân đối vốn của TTF); khai thác tối đa lợi thế thâm niên hoạt động để xây dựng thương hiệu uy tín.
- Đối với nhà đầu tư: Cần phân tích sâu các chỉ số nội tại của doanh nghiệp ($EPS, SIZE, AGE$) bên cạnh việc đánh giá đòn bẩy tài chính ($CAP$); kết hợp theo dõi sát các chỉ số kinh tế vĩ mô ($GDP, INF$) để cơ cấu danh mục đầu tư phù hợp.
- Đối với cơ quan quản lý: Cần duy trì các chính sách ổn định kinh tế vĩ mô, kiểm soát lạm phát và hoàn thiện khung pháp lý về công bố thông tin, đảm bảo tính minh bạch trên TTCK.
Đóng góp của nghiên cứu
Khóa luận bổ sung bằng chứng thực nghiệm về tác động của các nhân tố vi mô và vĩ mô đến giá cổ phiếu ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên TTCK Việt Nam trong giai đoạn biến động đặc thù (2018 – 2023 bao gồm trước, trong và sau đại dịch Covid-19). Nghiên cứu chuẩn hóa quy trình thực nghiệm kinh tế lượng từ thống kê mô tả, ma trận tương quan, kiểm định lựa chọn mô hình (F-test, Hausman, Breusch-Pagan) đến việc xử lý các khuyết tật tự tương quan và phương sai thay đổi bằng mô hình FGLS trên STATA 17.0.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số hạn chế gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Cỡ mẫu thu thập dừng lại ở 51 công ty ngành hàng tiêu dùng trong tổng số khoảng 156 công ty trên thị trường do nhiều đơn vị có dữ liệu tài chính không đồng nhất, không liên tục hoặc chưa hoàn tất kiểm toán.
- Khung thời gian 5 năm (2018 – 2023) tập trung chủ yếu vào giai đoạn biến động lớn bởi dịch bệnh Covid-19, có thể chưa phản ánh hết chu kỳ kinh tế dài hạn.
- Mô hình chưa tích hợp thêm các biến định tính hoặc các yếu tố vĩ mô khác như lãi suất điều hành, cung tiền, chính sách chi trả cổ tức hay khối lượng giao dịch.
Hướng nghiên cứu tiếp theo bao gồm: mở rộng quy mô mẫu cho toàn bộ các doanh nghiệp ngành hàng tiêu dùng khi dữ liệu được chuẩn hóa; kéo dài chuỗi thời gian phân tích; đồng thời đưa thêm các biến tài chính chuyên sâu và biến định tính vào mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo học thuật hữu ích cho:
- Sinh viên, học viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kinh tế và Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc khóa luận định lượng, phương pháp xây dựng mô hình hồi quy dữ liệu bảng, quy trình thực hiện các kiểm định chẩn đoán kinh tế lượng (F-test, Hausman, Breusch-Pagan, VIF, Wooldridge) và kỹ thuật xử lý FGLS bằng STATA 17.0.
- Nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài về TTCK: Tham khảo hệ thống biến số, công thức đo lường tài chính ($EPS, ROA, CAP, SIZE, AGE$) và các phát hiện thực nghiệm đối với nhóm ngành hàng tiêu dùng giai đoạn 2018 – 2023.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng quy mô mẫu và giai đoạn dữ liệu nào để phân tích thực nghiệm?
Nghiên cứu sử dụng mẫu gồm 51 công ty ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên cả hai sàn HOSE và HNX, thu thập dữ liệu BCTC đã kiểm toán trong giai đoạn 5 năm từ 31/12/2018 đến 31/12/2023, tạo thành bộ dữ liệu bảng cân đối gồm 306 quan sát.
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất bao gồm những biến số cụ thể nào?
Mô hình gồm 1 biến phụ thuộc là Thị giá cổ phiếu phiên đóng cửa cuối năm ($P$) và 7 biến độc lập: Thu nhập trên mỗi cổ phần ($EPS$), Khả năng sinh lời ($ROA$), Cấu trúc tài chính ($CAP$), Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Tốc độ tăng trưởng kinh tế ($GDP$), Tỷ lệ lạm phát ($INF$) và Số năm hoạt động của công ty ($AGE$).
3. Văn bản ghi nhận những giá trị cực trị (nhỏ nhất và lớn nhất) nào đáng chú ý trong mẫu nghiên cứu?
- Thị giá cổ phiếu ($P$): Thấp nhất 1.800 VND (công ty TTH, năm 2022), cao nhất 267.500 VND (công ty SAB, năm 2018).
- $EPS$: Thấp nhất -14.066,64 nghìn đồng (công ty SCD, năm 2023), cao nhất 33.368,38 nghìn đồng (công ty RAL, năm 2021).
- $ROA$: Thấp nhất -46,7% (công ty TTF, năm 2019), cao nhất 33,8% (công ty VCF, năm 2020).
- $CAP$: Thấp nhất 1,6% (công ty KSD, năm 2018), cao nhất 129,45% (công ty TTF, năm 2018 do âm vốn chủ sở hữu).
- $AGE$: Nhỏ nhất 6 năm (công ty ABR, năm 2018), lớn nhất 66 năm (công ty CAN, năm 2023).
4. Tại sao tác giả áp dụng mô hình hồi quy FGLS thay vì dừng lại ở Pooled OLS, FEM hoặc REM?
Sau khi tiến hành các kiểm định lựa chọn mô hình và kiểm định khuyết tật, mô hình hồi quy dữ liệu bảng xuất hiện hiện tượng phương sai sai số thay đổi và tự tương quan. Do đó, phương pháp bình phương tối thiểu tổng quát khả thi (FGLS) được sử dụng nhằm khắc phục triệt để các vi phạm này, đảm bảo các hệ số ước lượng vững và hiệu quả.
5. Kết quả hồi quy cuối cùng chỉ ra chiều hướng tác động của các biến như thế nào?
Kết quả thực nghiệm xác nhận ba biến $EPS, SIZE, AGE$ có tác động cùng chiều (+) có ý nghĩa thống kê đến giá cổ phiếu của các công ty NHTD niêm yết; trong khi hai biến kinh tế vĩ mô là $GDP$ và $INF$ thể hiện tác động ngược chiều (-).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Thư đã hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và đo lường thực nghiệm tác động của các yếu tố vi mô và vĩ mô đến giá cổ phiếu của 51 công ty ngành hàng tiêu dùng niêm yết trên TTCK Việt Nam giai đoạn 2018 – 2023. Bằng việc ứng dụng phương pháp hồi quy dữ liệu bảng và mô hình hiệu chỉnh FGLS trên STATA 17.0, nghiên cứu đã chứng minh các biến $EPS, SIZE, AGE$ tác động cùng chiều và các biến $GDP, INF$ tác động ngược chiều đến thị giá cổ phiếu. Các phát hiện này mang lại cơ sở thực nghiệm rõ ràng, hỗ trợ thiết thực cho công tác quản trị doanh nghiệp, phân tích đầu tư và điều hành thị trường tài chính.